Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 5m; Vị trí 3 hẻm rộng 3m – 5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 3m.
| STT | Quận/Huyện | Đường / Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 104579 | Quận Ba Đình | An Xá | Đầu đường - Cuối đường | 38.280.000 | 21.054.000 | 17.226.000 | 15.312.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104580 | Quận Ba Đình | Bà Huyện Thanh Quan | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 35.728.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104581 | Quận Ba Đình | Bắc Sơn | Đường Độc Lập - Hoàng Diệu | 118.320.000 | 56.202.000 | 44.370.000 | 38.454.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104582 | Quận Ba Đình | Bắc Sơn | Ông Ích Khiêm - Ngọc Hà | 88.160.000 | 43.198.000 | 34.382.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104583 | Quận Ba Đình | Cao Bá Quát | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 30.763.000 | 24.731.000 | 21.715.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104584 | Quận Ba Đình | Cầu Giấy | Địa phận quận Ba Đình - | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104585 | Quận Ba Đình | Châu Long | Đầu đường - Cuối đường | 52.640.000 | 27.373.000 | 22.109.000 | 19.477.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104586 | Quận Ba Đình | Chu Văn An | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 39.301.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104587 | Quận Ba Đình | Chùa Một Cột | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 35.728.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104588 | Quận Ba Đình | Cửa Bắc | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái | 62.640.000 | 31.946.000 | 25.682.000 | 22.550.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104589 | Quận Ba Đình | Cửa Bắc | Phạm Hồng Thái - Cuối đường | 54.520.000 | 28.350.000 | 22.898.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104590 | Quận Ba Đình | Đặng Dung | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104591 | Quận Ba Đình | Đặng Tất | Đầu đường - Cuối đường | 57.500.000 | 29.325.000 | 23.575.000 | 20.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104592 | Quận Ba Đình | Đào Tấn | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104593 | Quận Ba Đình | Điện Biên Phủ | Đầu đường - Cuối đường | 125.280.000 | 59.508.000 | 46.980.000 | 40.716.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104594 | Quận Ba Đình | Đốc Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 40.600.000 | 21.924.000 | 17.864.000 | 15.834.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104595 | Quận Ba Đình | Đội Cấn | Ngọc Hà - Liễu Giai | 60.320.000 | 30.763.000 | 24.731.000 | 21.715.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104596 | Quận Ba Đình | Đội Cấn | Liễu Giai - Đường Bưởi | 51.040.000 | 27.051.000 | 21.947.000 | 19.395.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104597 | Quận Ba Đình | Đội Nhân | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104598 | Quận Ba Đình | Đường Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 41.760.000 | 22.550.000 | 18.374.000 | 16.286.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104599 | Quận Ba Đình | Đường Độc lập | Đầu đường - Cuối đường | 129.920.000 | 61.062.000 | 48.070.000 | 41.574.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104600 | Quận Ba Đình | Giang Văn Minh | Đội Cấn - Kim Mã | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104601 | Quận Ba Đình | Giang Văn Minh | Giảng Võ - Kim Mã | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104602 | Quận Ba Đình | Giảng Võ | Địa phận quận Ba Đình - | 85.840.000 | 42.062.000 | 33.478.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104603 | Quận Ba Đình | Hàng Bún | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104604 | Quận Ba Đình | Hàng Cháo | Địa phận quận Ba Đình - | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104605 | Quận Ba Đình | Hàng Than | Đầu đường - Cuối đường | 73.920.000 | 36.960.000 | 29.568.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104606 | Quận Ba Đình | Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 114.240.000 | 54.264.000 | 42.840.000 | 37.128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104607 | Quận Ba Đình | Hoàng Hoa Thám | Hùng Vương - Tam Đa | 58.000.000 | 29.580.000 | 23.780.000 | 20.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104608 | Quận Ba Đình | Hoàng Hoa Thám | Tam Đa - Đường Bưởi | 45.240.000 | 24.430.000 | 19.906.000 | 17.644.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104609 | Quận Ba Đình | Hoàng Văn Thụ | Đầu đường - Cuối đường | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104610 | Quận Ba Đình | Hòe Nhai | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104611 | Quận Ba Đình | Hồng Hà | Địa phận quận Ba Đình - | 37.510.000 | 20.631.000 | 16.880.000 | 15.004.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104612 | Quận Ba Đình | Hồng Phúc | Địa phận quận Ba Đình - | 38.280.000 | 21.054.000 | 17.226.000 | 15.312.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104613 | Quận Ba Đình | Hùng Vương | Đầu đường - Cuối đường | 114.240.000 | 54.264.000 | 42.840.000 | 37.128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104614 | Quận Ba Đình | Khúc Hạo | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104615 | Quận Ba Đình | Kim Mã | Nguyễn Thái Học - Liễu Giai | 83.520.000 | 40.925.000 | 32.573.000 | 28.397.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104616 | Quận Ba Đình | Kim Mã | Liễu Giai - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104617 | Quận Ba Đình | Kim Mã Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104618 | Quận Ba Đình | La Thành | Địa phận quận Ba Đình - | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104619 | Quận Ba Đình | Lạc Chính | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104620 | Quận Ba Đình | Láng Hạ | Địa phận quận Ba Đình - | 81.200.000 | 39.788.000 | 31.668.000 | 27.608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104621 | Quận Ba Đình | Lê Duẩn | Địa phận quận Ba Đình - | 89.600.000 | 43.456.000 | 34.496.000 | 30.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104622 | Quận Ba Đình | Lê Hồng Phong | Điện Biên Phủ - Hùng Vương | 98.560.000 | 47.802.000 | 37.946.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104623 | Quận Ba Đình | Lê Hồng Phong | Hùng Vương - Đội Cấn | 73.920.000 | 36.960.000 | 29.568.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104624 | Quận Ba Đình | Lê Trực | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104625 | Quận Ba Đình | Liễu Giai | Đầu đường - Cuối đường | 81.200.000 | 39.788.000 | 31.668.000 | 27.608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104626 | Quận Ba Đình | Linh Lang | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104627 | Quận Ba Đình | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104628 | Quận Ba Đình | Mạc Đĩnh Chi | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104629 | Quận Ba Đình | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Ba Đình - | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104630 | Quận Ba Đình | Mai Xuân Thưởng | Địa phận quận Ba Đình - | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104631 | Quận Ba Đình | Nam Cao | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104632 | Quận Ba Đình | Nam Tràng | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104633 | Quận Ba Đình | Nghĩa Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104634 | Quận Ba Đình | Ngõ Châu Long | Cửa Bắc - Đặng Dung | 31.360.000 | 17.562.000 | 14.426.000 | 12.858.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104635 | Quận Ba Đình | Ngõ Hàng Bún | Hàng Bún - Phan Huy ích | 31.360.000 | 17.562.000 | 14.426.000 | 12.858.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104636 | Quận Ba Đình | Ngõ Hàng Đậu | Hồng Phúc - Hàng Đậu | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104637 | Quận Ba Đình | Ngõ Núi Trúc | Núi Trúc - Giang Văn Minh | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104638 | Quận Ba Đình | Ngõ Trúc Lạc | Phó Đức Chính - Trúc Bạch | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104639 | Quận Ba Đình | Ngọc Hà | Sơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104640 | Quận Ba Đình | Ngọc Hà | Qua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám | 46.400.000 | 24.592.000 | 19.952.000 | 17.632.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104641 | Quận Ba Đình | Ngọc Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104642 | Quận Ba Đình | Ngũ Xã | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104643 | Quận Ba Đình | Nguyễn Biểu | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104644 | Quận Ba Đình | Nguyễn Cảnh Chân | Đầu đường - Cuối đường | 98.560.000 | 47.802.000 | 37.946.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104645 | Quận Ba Đình | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Ba Đình - | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104646 | Quận Ba Đình | Nguyễn Công Hoan | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104647 | Quận Ba Đình | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đa Đình - | 40.320.000 | 21.773.000 | 17.741.000 | 15.725.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104648 | Quận Ba Đình | Nguyễn Khắc Hiếu | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104649 | Quận Ba Đình | Nguyễn Khắc Nhu | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104650 | Quận Ba Đình | Nguyễn Phạm Tuân | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104651 | Quận Ba Đình | Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường | 106.720.000 | 51.226.000 | 40.554.000 | 35.218.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104652 | Quận Ba Đình | Nguyễn Thiệp | Địa phận quận Ba Đình - | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104653 | Quận Ba Đình | Nguyễn Tri Phương | Đầu đường - Cuối đường | 62.640.000 | 31.946.000 | 25.682.000 | 22.550.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104654 | Quận Ba Đình | Nguyễn Trung Trực | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104655 | Quận Ba Đình | Nguyễn Trường Tộ | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104656 | Quận Ba Đình | Nguyễn Văn Ngọc | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104657 | Quận Ba Đình | Núi Trúc | Đầu đường - Cuối đường | 56.000.000 | 28.560.000 | 22.960.000 | 20.160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104658 | Quận Ba Đình | Ông Ích Khiêm | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104659 | Quận Ba Đình | Phạm Hồng Thái | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104660 | Quận Ba Đình | Phạm Huy Thông | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104661 | Quận Ba Đình | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Ba Đình - | 132.600.000 | 62.985.000 | 49.725.000 | 43.095.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104662 | Quận Ba Đình | Phan Huy Ích | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104663 | Quận Ba Đình | Phan Kế Bính | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104664 | Quận Ba Đình | Phó Đức Chính | Đầu đường - Cuối đường | 57.500.000 | 29.325.000 | 23.575.000 | 20.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104665 | Quận Ba Đình | Phúc Xá | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104666 | Quận Ba Đình | Quần Ngựa | Đầu đường - Cuối đường | 48.720.000 | 25.822.000 | 20.950.000 | 18.514.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104667 | Quận Ba Đình | Quan Thánh | Đầu đường - Cuối đường | 97.440.000 | 47.258.000 | 37.514.000 | 32.642.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104668 | Quận Ba Đình | Sơn Tây | Đầu đường - Cuối đường | 58.000.000 | 29.580.000 | 23.780.000 | 20.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104669 | Quận Ba Đình | Tân Ấp | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104670 | Quận Ba Đình | Thanh Bảo | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104671 | Quận Ba Đình | Thành Công | La Thành - Khu biệt thự Thành Công | 45.240.000 | 24.430.000 | 19.906.000 | 17.644.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104672 | Quận Ba Đình | Thành Công | Khu biệt thự Thành Công - Láng Hạ | 46.400.000 | 24.592.000 | 19.952.000 | 17.632.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104673 | Quận Ba Đình | Thanh Niên | Địa phận quận Ba Đình - | 78.400.000 | 38.416.000 | 30.576.000 | 26.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104674 | Quận Ba Đình | Tôn Thất Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 73.920.000 | 36.960.000 | 29.568.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104675 | Quận Ba Đình | Tôn Thất Thiệp | Đầu đường - Cuối đường | 56.000.000 | 28.560.000 | 22.960.000 | 20.160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104676 | Quận Ba Đình | Trần Huy Liệu | Giảng Võ - Hồ Giảng Võ | 51.520.000 | 26.790.000 | 21.638.000 | 19.062.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104677 | Quận Ba Đình | Trần Huy Liệu | Hồ Giảng Võ - Kim Mã | 44.800.000 | 23.744.000 | 17.920.000 | 17.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104678 | Quận Ba Đình | Trần Phú | Phùng Hưng - Điện Biên Phủ | 98.560.000 | 47.802.000 | 37.946.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104679 | Quận Ba Đình | Trần Phú | Điện Biên Phủ - Cuối đường | 120.960.000 | 57.456.000 | 45.360.000 | 39.312.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104680 | Quận Ba Đình | Trần Tế Xương | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104681 | Quận Ba Đình | Trấn Vũ | Thanh Niên - Chợ Châu Long | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104682 | Quận Ba Đình | Trấn Vũ | Chợ Châu Long - Cuối đường | 54.520.000 | 28.350.000 | 22.898.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104683 | Quận Ba Đình | Trúc Bạch | Đầu đường - Cuối đường | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104684 | Quận Ba Đình | Vạn Bảo | Đầu đường - Cuối đường | 50.600.000 | 26.818.000 | 21.758.000 | 19.228.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104685 | Quận Ba Đình | Văn Cao | Đầu đường - Cuối đường | 78.880.000 | 39.440.000 | 31.552.000 | 27.608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104686 | Quận Ba Đình | Vạn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 50.600.000 | 26.818.000 | 21.758.000 | 19.228.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104687 | Quận Ba Đình | Vĩnh Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104688 | Quận Ba Đình | Yên Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104689 | Quận Ba Đình | Yên Phụ | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 30.763.000 | 24.731.000 | 21.715.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104690 | Quận Ba Đình | Yên Thế | Đầu đường - Cuối đường | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104691 | Quận Ba Đình | An Xá | Đầu đường - Cuối đường | 24.882.000 | 13.685.000 | 11.197.000 | 9.953.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104692 | Quận Ba Đình | Bà Huyện Thanh Quan | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104693 | Quận Ba Đình | Bắc Sơn | Đường Độc Lập - Hoàng Diệu | 76.908.000 | 36.531.000 | 28.841.000 | 24.995.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104694 | Quận Ba Đình | Bắc Sơn | Ông Ích Khiêm - Ngọc Hà | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104695 | Quận Ba Đình | Cao Bá Quát | Đầu đường - Cuối đường | 39.208.000 | 19.996.000 | 16.075.000 | 14.115.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104696 | Quận Ba Đình | Cầu Giấy | Địa phận quận Ba Đình - | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104697 | Quận Ba Đình | Châu Long | Đầu đường - Cuối đường | 34.216.000 | 17.792.000 | 14.371.000 | 12.660.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104698 | Quận Ba Đình | Chu Văn An | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104699 | Quận Ba Đình | Chùa Một Cột | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104700 | Quận Ba Đình | Cửa Bắc | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái | 40.716.000 | 20.765.000 | 16.694.000 | 14.658.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104701 | Quận Ba Đình | Cửa Bắc | Phạm Hồng Thái - Cuối đường | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104702 | Quận Ba Đình | Đặng Dung | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104703 | Quận Ba Đình | Đặng Tất | Đầu đường - Cuối đường | 37.375.000 | 19.061.000 | 15.324.000 | 13.455.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104704 | Quận Ba Đình | Đào Tấn | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104705 | Quận Ba Đình | Điện Biên Phủ | Đầu đường - Cuối đường | 81.432.000 | 38.680.000 | 30.537.000 | 26.465.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104706 | Quận Ba Đình | Đốc Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 26.390.000 | 14.251.000 | 11.612.000 | 10.292.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104707 | Quận Ba Đình | Đội Cấn | Ngọc Hà - Liễu Giai | 39.208.000 | 19.996.000 | 16.075.000 | 14.115.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104708 | Quận Ba Đình | Đội Cấn | Liễu Giai - Đường Bưởi | 33.176.000 | 17.583.000 | 14.266.000 | 12.607.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104709 | Quận Ba Đình | Đội Nhân | Đầu đường - Cuối đường | 21.112.000 | 11.823.000 | 9.712.000 | 8.656.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104710 | Quận Ba Đình | Đường Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 27.144.000 | 14.658.000 | 11.943.000 | 10.586.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104711 | Quận Ba Đình | Đường Độc lập | Đầu đường - Cuối đường | 84.448.000 | 39.691.000 | 31.246.000 | 27.023.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104712 | Quận Ba Đình | Giang Văn Minh | Đội Cấn - Kim Mã | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104713 | Quận Ba Đình | Giang Văn Minh | Giảng Võ - Kim Mã | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104714 | Quận Ba Đình | Giảng Võ | Địa phận quận Ba Đình - | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104715 | Quận Ba Đình | Hàng Bún | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104716 | Quận Ba Đình | Hàng Cháo | Địa phận quận Ba Đình - | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104717 | Quận Ba Đình | Hàng Than | Đầu đường - Cuối đường | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104718 | Quận Ba Đình | Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 74.256.000 | 35.272.000 | 27.846.000 | 24.133.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104719 | Quận Ba Đình | Hoàng Hoa Thám | Hùng Vương - Tam Đa | 37.700.000 | 19.227.000 | 15.457.000 | 13.572.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104720 | Quận Ba Đình | Hoàng Hoa Thám | Tam Đa - Đường Bưởi | 29.406.000 | 15.879.000 | 12.939.000 | 11.468.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104721 | Quận Ba Đình | Hoàng Văn Thụ | Đầu đường - Cuối đường | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104722 | Quận Ba Đình | Hòe Nhai | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104723 | Quận Ba Đình | Hồng Hà | Địa phận quận Ba Đình - | 24.382.000 | 13.410.000 | 10.972.000 | 9.753.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104724 | Quận Ba Đình | Hồng Phúc | Địa phận quận Ba Đình - | 24.882.000 | 13.685.000 | 11.197.000 | 9.953.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104725 | Quận Ba Đình | Hùng Vương | Đầu đường - Cuối đường | 74.256.000 | 35.272.000 | 27.846.000 | 24.133.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104726 | Quận Ba Đình | Khúc Hạo | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104727 | Quận Ba Đình | Kim Mã | Nguyễn Thái Học - Liễu Giai | 54.288.000 | 26.601.000 | 21.172.000 | 18.458.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104728 | Quận Ba Đình | Kim Mã | Liễu Giai - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104729 | Quận Ba Đình | Kim Mã Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104730 | Quận Ba Đình | La Thành | Địa phận quận Ba Đình - | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104731 | Quận Ba Đình | Lạc Chính | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104732 | Quận Ba Đình | Láng Hạ | Địa phận quận Ba Đình - | 52.780.000 | 25.862.000 | 20.584.000 | 17.945.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104733 | Quận Ba Đình | Lê Duẩn | Địa phận quận Ba Đình - | 58.240.000 | 28.246.000 | 22.422.000 | 19.510.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104734 | Quận Ba Đình | Lê Hồng Phong | Điện Biên Phủ - Hùng Vương | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104735 | Quận Ba Đình | Lê Hồng Phong | Hùng Vương - Đội Cấn | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104736 | Quận Ba Đình | Lê Trực | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104737 | Quận Ba Đình | Liễu Giai | Đầu đường - Cuối đường | 52.780.000 | 25.862.000 | 20.584.000 | 17.945.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104738 | Quận Ba Đình | Linh Lang | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104739 | Quận Ba Đình | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104740 | Quận Ba Đình | Mạc Đĩnh Chi | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104741 | Quận Ba Đình | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Ba Đình - | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104742 | Quận Ba Đình | Mai Xuân Thưởng | Địa phận quận Ba Đình - | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104743 | Quận Ba Đình | Nam Cao | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104744 | Quận Ba Đình | Nam Tràng | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104745 | Quận Ba Đình | Nghĩa Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104746 | Quận Ba Đình | Ngõ Châu Long | Cửa Bắc - Đặng Dung | 20.384.000 | 11.415.000 | 9.377.000 | 8.357.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104747 | Quận Ba Đình | Ngõ Hàng Bún | Hàng Bún - Phan Huy ích | 20.384.000 | 11.415.000 | 9.377.000 | 8.357.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104748 | Quận Ba Đình | Ngõ Hàng Đậu | Hồng Phúc - Hàng Đậu | 20.930.000 | 11.721.000 | 9.628.000 | 8.581.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104749 | Quận Ba Đình | Ngõ Núi Trúc | Núi Trúc - Giang Văn Minh | 20.930.000 | 11.721.000 | 9.628.000 | 8.581.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104750 | Quận Ba Đình | Ngõ Trúc Lạc | Phó Đức Chính - Trúc Bạch | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104751 | Quận Ba Đình | Ngọc Hà | Sơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104752 | Quận Ba Đình | Ngọc Hà | Qua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám | 30.160.000 | 15.985.000 | 12.969.000 | 11.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104753 | Quận Ba Đình | Ngọc Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104754 | Quận Ba Đình | Ngũ Xã | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104755 | Quận Ba Đình | Nguyễn Biểu | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104756 | Quận Ba Đình | Nguyễn Cảnh Chân | Đầu đường - Cuối đường | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104757 | Quận Ba Đình | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Ba Đình - | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104758 | Quận Ba Đình | Nguyễn Công Hoan | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104759 | Quận Ba Đình | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đa Đình - | 26.208.000 | 14.152.000 | 11.532.000 | 10.221.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104760 | Quận Ba Đình | Nguyễn Khắc Hiếu | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104761 | Quận Ba Đình | Nguyễn Khắc Nhu | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104762 | Quận Ba Đình | Nguyễn Phạm Tuân | Đầu đường - Cuối đường | 16.445.000 | 9.374.000 | 7.729.000 | 6.907.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104763 | Quận Ba Đình | Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường | 69.368.000 | 33.297.000 | 26.360.000 | 22.891.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104764 | Quận Ba Đình | Nguyễn Thiệp | Địa phận quận Ba Đình - | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104765 | Quận Ba Đình | Nguyễn Tri Phương | Đầu đường - Cuối đường | 40.716.000 | 20.765.000 | 16.694.000 | 14.658.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104766 | Quận Ba Đình | Nguyễn Trung Trực | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104767 | Quận Ba Đình | Nguyễn Trường Tộ | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104768 | Quận Ba Đình | Nguyễn Văn Ngọc | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104769 | Quận Ba Đình | Núi Trúc | Đầu đường - Cuối đường | 36.400.000 | 18.564.000 | 14.924.000 | 13.104.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104770 | Quận Ba Đình | Ông Ích Khiêm | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104771 | Quận Ba Đình | Phạm Hồng Thái | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104772 | Quận Ba Đình | Phạm Huy Thông | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104773 | Quận Ba Đình | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Ba Đình - | 86.190.000 | 40.940.000 | 32.321.000 | 28.012.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104774 | Quận Ba Đình | Phan Huy Ích | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104775 | Quận Ba Đình | Phan Kế Bính | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104776 | Quận Ba Đình | Phó Đức Chính | Đầu đường - Cuối đường | 37.375.000 | 19.061.000 | 15.324.000 | 13.455.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104777 | Quận Ba Đình | Phúc Xá | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104778 | Quận Ba Đình | Quần Ngựa | Đầu đường - Cuối đường | 31.668.000 | 16.784.000 | 13.617.000 | 12.034.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104779 | Quận Ba Đình | Quan Thánh | Đầu đường - Cuối đường | 63.336.000 | 30.718.000 | 24.384.000 | 21.218.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104780 | Quận Ba Đình | Sơn Tây | Đầu đường - Cuối đường | 37.700.000 | 19.227.000 | 15.457.000 | 13.572.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104781 | Quận Ba Đình | Tân Ấp | Đầu đường - Cuối đường | 21.112.000 | 11.823.000 | 9.712.000 | 8.656.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104782 | Quận Ba Đình | Thanh Bảo | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104783 | Quận Ba Đình | Thành Công | La Thành - Khu biệt thự Thành Công | 29.406.000 | 15.879.000 | 12.939.000 | 11.468.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104784 | Quận Ba Đình | Thành Công | Khu biệt thự Thành Công - Láng Hạ | 30.160.000 | 15.985.000 | 12.969.000 | 11.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104785 | Quận Ba Đình | Thanh Niên | Địa phận quận Ba Đình - | 50.960.000 | 24.970.000 | 19.874.000 | 17.326.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104786 | Quận Ba Đình | Tôn Thất Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104787 | Quận Ba Đình | Tôn Thất Thiệp | Đầu đường - Cuối đường | 36.400.000 | 18.564.000 | 14.924.000 | 13.104.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104788 | Quận Ba Đình | Trần Huy Liệu | Giảng Võ - Hồ Giảng Võ | 33.488.000 | 17.414.000 | 14.065.000 | 12.391.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104789 | Quận Ba Đình | Trần Huy Liệu | Hồ Giảng Võ - Kim Mã | 29.120.000 | 15.434.000 | 12.522.000 | 11.066.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104790 | Quận Ba Đình | Trần Phú | Phùng Hưng - Điện Biên Phủ | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104791 | Quận Ba Đình | Trần Phú | Điện Biên Phủ - Cuối đường | 78.624.000 | 37.346.000 | 29.484.000 | 25.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104792 | Quận Ba Đình | Trần Tế Xương | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104793 | Quận Ba Đình | Trấn Vũ | Thanh Niên - Chợ Châu Long | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104794 | Quận Ba Đình | Trấn Vũ | Chợ Châu Long - Cuối đường | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104795 | Quận Ba Đình | Trúc Bạch | Đầu đường - Cuối đường | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104796 | Quận Ba Đình | Vạn Bảo | Đầu đường - Cuối đường | 32.890.000 | 17.432.000 | 14.143.000 | 12.498.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104797 | Quận Ba Đình | Văn Cao | Đầu đường - Cuối đường | 51.272.000 | 25.636.000 | 20.509.000 | 17.945.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104798 | Quận Ba Đình | Vạn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 32.890.000 | 17.432.000 | 14.143.000 | 12.498.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104799 | Quận Ba Đình | Vĩnh Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104800 | Quận Ba Đình | Yên Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104801 | Quận Ba Đình | Yên Phụ | Đầu đường - Cuối đường | 39.208.000 | 19.996.000 | 16.075.000 | 14.115.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104802 | Quận Ba Đình | Yên Thế | Đầu đường - Cuối đường | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 104803 | Quận Ba Đình | An Xá | Đầu đường - Cuối đường | 19.719.000 | 11.338.000 | 9.408.000 | 8.381.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104804 | Quận Ba Đình | Bà Huyện Thanh Quan | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104805 | Quận Ba Đình | Bắc Sơn | Đường Độc Lập - Hoàng Diệu | 50.940.000 | 22.923.000 | 17.829.000 | 15.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104806 | Quận Ba Đình | Bắc Sơn | Ông Ích Khiêm - Ngọc Hà | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104807 | Quận Ba Đình | Cao Bá Quát | Đầu đường - Cuối đường | 30.400.000 | 15.447.000 | 12.653.000 | 10.517.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104808 | Quận Ba Đình | Cầu Giấy | Địa phận quận Ba Đình - | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104809 | Quận Ba Đình | Châu Long | Đầu đường - Cuối đường | 26.972.000 | 14.218.000 | 11.549.000 | 9.897.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104810 | Quận Ba Đình | Chu Văn An | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104811 | Quận Ba Đình | Chùa Một Cột | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104812 | Quận Ba Đình | Cửa Bắc | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái | 31.221.000 | 15.611.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104813 | Quận Ba Đình | Cửa Bắc | Phạm Hồng Thái - Cuối đường | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104814 | Quận Ba Đình | Đặng Dung | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104815 | Quận Ba Đình | Đặng Tất | Đầu đường - Cuối đường | 29.324.000 | 15.068.000 | 12.299.000 | 10.350.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104816 | Quận Ba Đình | Đào Tấn | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104817 | Quận Ba Đình | Điện Biên Phủ | Đầu đường - Cuối đường | 51.763.000 | 23.293.000 | 18.117.000 | 15.529.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104818 | Quận Ba Đình | Đốc Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 20.540.000 | 11.750.000 | 9.695.000 | 8.627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104819 | Quận Ba Đình | Đội Cấn | Ngọc Hà - Liễu Giai | 30.400.000 | 15.447.000 | 12.653.000 | 10.517.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104820 | Quận Ba Đình | Đội Cấn | Liễu Giai - Đường Bưởi | 26.291.000 | 14.132.000 | 11.420.000 | 9.983.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104821 | Quận Ba Đình | Đội Nhân | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104822 | Quận Ba Đình | Đường Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 21.363.000 | 12.160.000 | 10.024.000 | 8.915.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104823 | Quận Ba Đình | Đường Độc lập | Đầu đường - Cuối đường | 51.960.000 | 23.382.000 | 18.187.000 | 15.588.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104824 | Quận Ba Đình | Giang Văn Minh | Đội Cấn - Kim Mã | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104825 | Quận Ba Đình | Giang Văn Minh | Giảng Võ - Kim Mã | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104826 | Quận Ba Đình | Giảng Võ | Địa phận quận Ba Đình - | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104827 | Quận Ba Đình | Hàng Bún | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104828 | Quận Ba Đình | Hàng Cháo | Địa phận quận Ba Đình - | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104829 | Quận Ba Đình | Hàng Than | Đầu đường - Cuối đường | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104830 | Quận Ba Đình | Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 49.184.000 | 22.132.000 | 17.214.000 | 14.755.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104831 | Quận Ba Đình | Hoàng Hoa Thám | Hùng Vương - Tam Đa | 29.579.000 | 15.199.000 | 12.406.000 | 10.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104832 | Quận Ba Đình | Hoàng Hoa Thám | Tam Đa - Đường Bưởi | 23.005.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 9.448.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104833 | Quận Ba Đình | Hoàng Văn Thụ | Đầu đường - Cuối đường | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104834 | Quận Ba Đình | Hòe Nhai | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104835 | Quận Ba Đình | Hồng Hà | Địa phận quận Ba Đình - | 17.998.000 | 10.713.000 | 8.999.000 | 8.056.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104836 | Quận Ba Đình | Hồng Phúc | Địa phận quận Ba Đình - | 19.719.000 | 11.338.000 | 9.408.000 | 8.381.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104837 | Quận Ba Đình | Hùng Vương | Đầu đường - Cuối đường | 49.184.000 | 22.132.000 | 17.214.000 | 14.755.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104838 | Quận Ba Đình | Khúc Hạo | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104839 | Quận Ba Đình | Kim Mã | Nguyễn Thái Học - Liễu Giai | 38.616.000 | 17.583.000 | 14.091.000 | 11.996.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104840 | Quận Ba Đình | Kim Mã | Liễu Giai - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104841 | Quận Ba Đình | Kim Mã Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104842 | Quận Ba Đình | La Thành | Địa phận quận Ba Đình - | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104843 | Quận Ba Đình | Lạc Chính | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104844 | Quận Ba Đình | Láng Hạ | Địa phận quận Ba Đình - | 37.795.000 | 17.171.000 | 13.984.000 | 11.750.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104845 | Quận Ba Đình | Lê Duẩn | Địa phận quận Ba Đình - | 40.458.000 | 18.206.000 | 14.160.000 | 12.137.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104846 | Quận Ba Đình | Lê Hồng Phong | Điện Biên Phủ - Hùng Vương | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104847 | Quận Ba Đình | Lê Hồng Phong | Hùng Vương - Đội Cấn | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104848 | Quận Ba Đình | Lê Trực | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104849 | Quận Ba Đình | Liễu Giai | Đầu đường - Cuối đường | 37.795.000 | 17.171.000 | 13.984.000 | 11.750.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104850 | Quận Ba Đình | Linh Lang | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104851 | Quận Ba Đình | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104852 | Quận Ba Đình | Mạc Đĩnh Chi | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104853 | Quận Ba Đình | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Ba Đình - | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104854 | Quận Ba Đình | Mai Xuân Thưởng | Địa phận quận Ba Đình - | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104855 | Quận Ba Đình | Nam Cao | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104856 | Quận Ba Đình | Nam Tràng | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104857 | Quận Ba Đình | Nghĩa Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104858 | Quận Ba Đình | Ngõ Châu Long | Cửa Bắc - Đặng Dung | 15.866.000 | 9.520.000 | 8.012.000 | 7.218.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104859 | Quận Ba Đình | Ngõ Hàng Bún | Hàng Bún - Phan Huy ích | 15.866.000 | 9.520.000 | 8.012.000 | 7.218.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104860 | Quận Ba Đình | Ngõ Hàng Đậu | Hồng Phúc - Hàng Đậu | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104861 | Quận Ba Đình | Ngõ Núi Trúc | Núi Trúc - Giang Văn Minh | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104862 | Quận Ba Đình | Ngõ Trúc Lạc | Phó Đức Chính - Trúc Bạch | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104863 | Quận Ba Đình | Ngọc Hà | Sơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104864 | Quận Ba Đình | Ngọc Hà | Qua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám | 23.828.000 | 13.229.000 | 10.846.000 | 9.613.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104865 | Quận Ba Đình | Ngọc Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104866 | Quận Ba Đình | Ngũ Xã | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104867 | Quận Ba Đình | Nguyễn Biểu | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104868 | Quận Ba Đình | Nguyễn Cảnh Chân | Đầu đường - Cuối đường | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104869 | Quận Ba Đình | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Ba Đình - | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104870 | Quận Ba Đình | Nguyễn Công Hoan | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104871 | Quận Ba Đình | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đa Đình - | 20.626.000 | 11.741.000 | 9.678.000 | 8.607.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104872 | Quận Ba Đình | Nguyễn Khắc Hiếu | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104873 | Quận Ba Đình | Nguyễn Khắc Nhu | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104874 | Quận Ba Đình | Nguyễn Phạm Tuân | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104875 | Quận Ba Đình | Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường | 46.833.000 | 21.075.000 | 16.392.000 | 14.050.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104876 | Quận Ba Đình | Nguyễn Thiệp | Địa phận quận Ba Đình - | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104877 | Quận Ba Đình | Nguyễn Tri Phương | Đầu đường - Cuối đường | 31.221.000 | 15.611.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104878 | Quận Ba Đình | Nguyễn Trung Trực | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104879 | Quận Ba Đình | Nguyễn Trường Tộ | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104880 | Quận Ba Đình | Nguyễn Văn Ngọc | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104881 | Quận Ba Đình | Núi Trúc | Đầu đường - Cuối đường | 28.559.000 | 14.675.000 | 11.978.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104882 | Quận Ba Đình | Ông Ích Khiêm | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104883 | Quận Ba Đình | Phạm Hồng Thái | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104884 | Quận Ba Đình | Phạm Huy Thông | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104885 | Quận Ba Đình | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Ba Đình - | 57.088.000 | 25.689.000 | 19.981.000 | 17.126.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104886 | Quận Ba Đình | Phan Huy Ích | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104887 | Quận Ba Đình | Phan Kế Bính | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104888 | Quận Ba Đình | Phó Đức Chính | Đầu đường - Cuối đường | 29.324.000 | 15.068.000 | 12.299.000 | 10.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104889 | Quận Ba Đình | Phúc Xá | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104890 | Quận Ba Đình | Quần Ngựa | Đầu đường - Cuối đường | 24.649.000 | 13.557.000 | 11.092.000 | 9.736.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104891 | Quận Ba Đình | Quan Thánh | Đầu đường - Cuối đường | 43.546.000 | 19.596.000 | 15.199.000 | 13.064.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104892 | Quận Ba Đình | Sơn Tây | Đầu đường - Cuối đường | 29.579.000 | 15.199.000 | 12.406.000 | 10.394.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104893 | Quận Ba Đình | Tân Ấp | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104894 | Quận Ba Đình | Thanh Bảo | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104895 | Quận Ba Đình | Thành Công | La Thành - Khu biệt thự Thành Công | 23.005.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 9.448.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104896 | Quận Ba Đình | Thành Công | Khu biệt thự Thành Công - Láng Hạ | 23.828.000 | 13.229.000 | 10.846.000 | 9.613.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104897 | Quận Ba Đình | Thanh Niên | Địa phận quận Ba Đình - | 36.492.000 | 16.579.000 | 13.502.000 | 11.344.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104898 | Quận Ba Đình | Tôn Thất Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104899 | Quận Ba Đình | Tôn Thất Thiệp | Đầu đường - Cuối đường | 28.559.000 | 14.675.000 | 11.978.000 | 10.035.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104900 | Quận Ba Đình | Trần Huy Liệu | Giảng Võ - Hồ Giảng Võ | 26.179.000 | 13.882.000 | 11.265.000 | 9.757.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104901 | Quận Ba Đình | Trần Huy Liệu | Hồ Giảng Võ - Kim Mã | 23.006.000 | 12.772.000 | 10.472.000 | 9.281.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104902 | Quận Ba Đình | Trần Phú | Phùng Hưng - Điện Biên Phủ | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104903 | Quận Ba Đình | Trần Phú | Điện Biên Phủ - Cuối đường | 49.978.000 | 22.490.000 | 17.492.000 | 14.993.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104904 | Quận Ba Đình | Trần Tế Xương | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104905 | Quận Ba Đình | Trấn Vũ | Thanh Niên - Chợ Châu Long | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104906 | Quận Ba Đình | Trấn Vũ | Chợ Châu Long - Cuối đường | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104907 | Quận Ba Đình | Trúc Bạch | Đầu đường - Cuối đường | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104908 | Quận Ba Đình | Vạn Bảo | Đầu đường - Cuối đường | 26.065.000 | 14.010.000 | 11.322.000 | 9.897.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104909 | Quận Ba Đình | Văn Cao | Đầu đường - Cuối đường | 36.974.000 | 16.946.000 | 13.863.000 | 11.565.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104910 | Quận Ba Đình | Vạn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 26.065.000 | 14.010.000 | 11.322.000 | 9.897.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104911 | Quận Ba Đình | Vĩnh Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104912 | Quận Ba Đình | Yên Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104913 | Quận Ba Đình | Yên Phụ | Đầu đường - Cuối đường | 30.400.000 | 15.447.000 | 12.653.000 | 10.517.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104914 | Quận Ba Đình | Yên Thế | Đầu đường - Cuối đường | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104915 | Quận Cầu Giấy | An Trạch | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104916 | Quận Cầu Giấy | Bích Câu | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104917 | Quận Cầu Giấy | Cát Linh | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104918 | Quận Cầu Giấy | Cầu Giấy | Địa phận quận Đống Đa - | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104919 | Quận Cầu Giấy | Cầu Mới | Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104920 | Quận Cầu Giấy | Chùa Bộc | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104921 | Quận Cầu Giấy | Chùa Láng | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104922 | Quận Cầu Giấy | Đặng Tiến Đông | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104923 | Quận Cầu Giấy | Đặng Trần Côn | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104924 | Quận Cầu Giấy | Đặng Văn Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104925 | Quận Cầu Giấy | Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104926 | Quận Cầu Giấy | Đoàn Thị Điểm | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104927 | Quận Cầu Giấy | Đông Các | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104928 | Quận Cầu Giấy | Đông Tác | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104929 | Quận Cầu Giấy | Đường Đê La Thành | Kim Hoa - Ô Chợ Dừa | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104930 | Quận Cầu Giấy | Đường Hào Nam mới | Hào Nam - Cát Linh | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104931 | Quận Cầu Giấy | Đường Ven hồ Ba Mẫu | Từ đường Giải Phóng - | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104932 | Quận Cầu Giấy | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 37.120.000 | 20.416.000 | 16.704.000 | 14.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104933 | Quận Cầu Giấy | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 54.520.000 | 28.350.000 | 22.898.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104934 | Quận Cầu Giấy | Giảng Võ | Nguyễn Thái Học - Cát Linh | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104935 | Quận Cầu Giấy | Giảng Võ | Cát Linh - Láng Hạ | 85.840.000 | 42.062.000 | 33.478.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104936 | Quận Cầu Giấy | Hàng Cháo | Địa phận quận Đống Đa - | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104937 | Quận Cầu Giấy | Hào Nam | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104938 | Quận Cầu Giấy | Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường | 39.200.000 | 21.168.000 | 17.248.000 | 15.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104939 | Quận Cầu Giấy | Hồ Giám | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104940 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104941 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Ngọc Phách | Đầu đường - Cuối đường | 36.960.000 | 20.328.000 | 16.632.000 | 14.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104942 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Tích Trí | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104943 | Quận Cầu Giấy | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104944 | Quận Cầu Giấy | Khâm Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104945 | Quận Cầu Giấy | Khương Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104946 | Quận Cầu Giấy | Kim Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104947 | Quận Cầu Giấy | La Thành | Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104948 | Quận Cầu Giấy | Láng | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104949 | Quận Cầu Giấy | Láng Hạ | Địa phận quận Đống Đa - | 91.000.000 | 45.500.000 | 36.400.000 | 31.850.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104950 | Quận Cầu Giấy | Lê Duẩn (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 43.680.000 | 23.587.000 | 19.219.000 | 17.035.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104951 | Quận Cầu Giấy | Lê Duẩn (không có đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 89.600.000 | 43.456.000 | 34.496.000 | 30.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104952 | Quận Cầu Giấy | Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104953 | Quận Cầu Giấy | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104954 | Quận Cầu Giấy | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Đống Đa - | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104955 | Quận Cầu Giấy | Nam Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104956 | Quận Cầu Giấy | Ngõ Hàng Bột | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104957 | Quận Cầu Giấy | Ngô Sỹ Liên | Đầu đường - Cuối đường | 48.160.000 | 25.525.000 | 20.709.000 | 18.301.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104958 | Quận Cầu Giấy | Ngô Tất Tố | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104959 | Quận Cầu Giấy | Ngõ Thông Phong | Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104960 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Đống Đa - | 85.800.000 | 42.900.000 | 34.320.000 | 30.030.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104961 | Quận Cầu Giấy | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đống Đa - | 43.680.000 | 23.587.000 | 19.219.000 | 17.035.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104962 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 62.640.000 | 31.946.000 | 25.682.000 | 22.550.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104963 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104964 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Ngọc Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104965 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Như Đổ | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104966 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Phúc Lai | Đầu đường - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104967 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Thái Học | Địa phận quận Đống Đa - | 92.800.000 | 45.008.000 | 35.728.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104968 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Trãi | Địa phận quận Đống Đa - | 48.160.000 | 25.525.000 | 20.709.000 | 18.301.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104969 | Quận Cầu Giấy | Ô Chợ Dừa | Đầu đường - Cuối đường | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104970 | Quận Cầu Giấy | Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 30.763.000 | 24.731.000 | 21.715.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104971 | Quận Cầu Giấy | Phan Phù Tiên | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104972 | Quận Cầu Giấy | Phan Văn Trị | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104973 | Quận Cầu Giấy | Pháo Đài Láng | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104974 | Quận Cầu Giấy | Phổ Giác | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104975 | Quận Cầu Giấy | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Hoàng Cầu - Vũ Thạnh | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104976 | Quận Cầu Giấy | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104977 | Quận Cầu Giấy | Phương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104978 | Quận Cầu Giấy | Quốc Tử Giám | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104979 | Quận Cầu Giấy | Tam Khương | Đầu đường - Cuối đường | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104980 | Quận Cầu Giấy | Tây Sơn | Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104981 | Quận Cầu Giấy | Tây Sơn | Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104982 | Quận Cầu Giấy | Thái Hà | Tây Sơn - Láng Hạ | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104983 | Quận Cầu Giấy | Thái Thịnh | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104984 | Quận Cầu Giấy | Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104985 | Quận Cầu Giấy | Tôn Thất Tùng | Đầu đường - Cuối đường | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104986 | Quận Cầu Giấy | Trần Hữu Tước | Đầu đường - Cuối đường | 36.960.000 | 20.328.000 | 16.632.000 | 14.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104987 | Quận Cầu Giấy | Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104988 | Quận Cầu Giấy | Trần Quý Cáp | Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ | 52.900.000 | 27.508.000 | 22.218.000 | 19.573.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104989 | Quận Cầu Giấy | Trần Quý Cáp | Nguyễn Như Đổ - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104990 | Quận Cầu Giấy | Trịnh Hoài Đức | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104991 | Quận Cầu Giấy | Trúc Khê | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104992 | Quận Cầu Giấy | Trung Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104993 | Quận Cầu Giấy | Trung Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104994 | Quận Cầu Giấy | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104995 | Quận Cầu Giấy | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104996 | Quận Cầu Giấy | Văn Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 62.720.000 | 31.987.000 | 25.715.000 | 22.579.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104997 | Quận Cầu Giấy | Vĩnh Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104998 | Quận Cầu Giấy | Võ Văn Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104999 | Quận Cầu Giấy | Vọng | Địa phận quận Đống Đa - | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105000 | Quận Cầu Giấy | Vũ Ngọc Phan | Đầu đường - Cuối đường | 43.680.000 | 23.587.000 | 19.219.000 | 17.035.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105001 | Quận Cầu Giấy | Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105002 | Quận Cầu Giấy | Xã Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105003 | Quận Cầu Giấy | Y Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105004 | Quận Cầu Giấy | Yên Lãng | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105005 | Quận Cầu Giấy | Yên Thế | Địa phận quận Đống Đa - | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105006 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105007 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 20.033.000 | 11.419.000 | 8.013.200 | 6.410.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105008 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 30.160.000 | 16.890.000 | 12.064.000 | 9.651.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105009 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 23.525.000 | 13.174.000 | 9.410.000 | 7.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105010 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 18.349.000 | 10.276.000 | 7.339.600 | 5.871.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105011 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105012 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 26.239.000 | 14.694.000 | 10.495.600 | 8.396.480 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105013 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 20.467.000 | 11.461.000 | 8.186.800 | 6.549.440 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105014 | Quận Cầu Giấy | An Trạch | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105015 | Quận Cầu Giấy | Bích Câu | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105016 | Quận Cầu Giấy | Cát Linh | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105017 | Quận Cầu Giấy | Cầu Giấy | Địa phận quận Đống Đa - | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105018 | Quận Cầu Giấy | Cầu Mới | Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105019 | Quận Cầu Giấy | Chùa Bộc | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105020 | Quận Cầu Giấy | Chùa Láng | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105021 | Quận Cầu Giấy | Đặng Tiến Đông | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105022 | Quận Cầu Giấy | Đặng Trần Côn | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105023 | Quận Cầu Giấy | Đặng Văn Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105024 | Quận Cầu Giấy | Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105025 | Quận Cầu Giấy | Đoàn Thị Điểm | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105026 | Quận Cầu Giấy | Đông Các | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105027 | Quận Cầu Giấy | Đông Tác | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105028 | Quận Cầu Giấy | Đường Đê La Thành | Kim Hoa - Ô Chợ Dừa | 23.296.000 | 12.813.000 | 10.483.000 | 9.318.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105029 | Quận Cầu Giấy | Đường Hào Nam mới | Hào Nam - Cát Linh | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105030 | Quận Cầu Giấy | Đường Ven hồ Ba Mẫu | Từ đường Giải Phóng - | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105031 | Quận Cầu Giấy | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 24.128.000 | 13.270.000 | 10.858.000 | 9.651.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105032 | Quận Cầu Giấy | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105033 | Quận Cầu Giấy | Giảng Võ | Nguyễn Thái Học - Cát Linh | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105034 | Quận Cầu Giấy | Giảng Võ | Cát Linh - Láng Hạ | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105035 | Quận Cầu Giấy | Hàng Cháo | Địa phận quận Đống Đa - | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105036 | Quận Cầu Giấy | Hào Nam | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105037 | Quận Cầu Giấy | Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường | 25.480.000 | 13.759.000 | 11.211.000 | 9.937.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105038 | Quận Cầu Giấy | Hồ Giám | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105039 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105040 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Ngọc Phách | Đầu đường - Cuối đường | 24.024.000 | 13.213.000 | 10.811.000 | 9.610.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105041 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Tích Trí | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105042 | Quận Cầu Giấy | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105043 | Quận Cầu Giấy | Khâm Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105044 | Quận Cầu Giấy | Khương Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 21.866.000 | 12.245.000 | 10.058.000 | 8.965.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105045 | Quận Cầu Giấy | Kim Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105046 | Quận Cầu Giấy | La Thành | Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105047 | Quận Cầu Giấy | Láng | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105048 | Quận Cầu Giấy | Láng Hạ | Địa phận quận Đống Đa - | 59.150.000 | 29.575.000 | 23.660.000 | 20.703.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105049 | Quận Cầu Giấy | Lê Duẩn (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 28.392.000 | 15.332.000 | 12.492.000 | 11.073.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105050 | Quận Cầu Giấy | Lê Duẩn (không có đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 58.240.000 | 28.246.000 | 22.422.000 | 19.510.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105051 | Quận Cầu Giấy | Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105052 | Quận Cầu Giấy | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105053 | Quận Cầu Giấy | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Đống Đa - | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105054 | Quận Cầu Giấy | Nam Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105055 | Quận Cầu Giấy | Ngõ Hàng Bột | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105056 | Quận Cầu Giấy | Ngô Sỹ Liên | Đầu đường - Cuối đường | 31.304.000 | 16.591.000 | 13.461.000 | 11.896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105057 | Quận Cầu Giấy | Ngô Tất Tố | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105058 | Quận Cầu Giấy | Ngõ Thông Phong | Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105059 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Đống Đa - | 55.770.000 | 27.885.000 | 22.308.000 | 19.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105060 | Quận Cầu Giấy | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đống Đa - | 28.392.000 | 15.332.000 | 12.492.000 | 11.073.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105061 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 40.716.000 | 20.765.000 | 16.694.000 | 14.658.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105062 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105063 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Ngọc Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105064 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Như Đổ | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105065 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Phúc Lai | Đầu đường - Cuối đường | 19.604.000 | 10.978.000 | 9.018.000 | 8.038.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105066 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Thái Học | Địa phận quận Đống Đa - | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105067 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Trãi | Địa phận quận Đống Đa - | 31.304.000 | 16.591.000 | 13.461.000 | 11.896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105068 | Quận Cầu Giấy | Ô Chợ Dừa | Đầu đường - Cuối đường | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105069 | Quận Cầu Giấy | Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 39.208.000 | 19.996.000 | 16.075.000 | 14.115.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105070 | Quận Cầu Giấy | Phan Phù Tiên | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105071 | Quận Cầu Giấy | Phan Văn Trị | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105072 | Quận Cầu Giấy | Pháo Đài Láng | Đầu đường - Cuối đường | 23.296.000 | 12.813.000 | 10.483.000 | 9.318.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105073 | Quận Cầu Giấy | Phổ Giác | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105074 | Quận Cầu Giấy | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Hoàng Cầu - Vũ Thạnh | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105075 | Quận Cầu Giấy | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105076 | Quận Cầu Giấy | Phương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105077 | Quận Cầu Giấy | Quốc Tử Giám | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105078 | Quận Cầu Giấy | Tam Khương | Đầu đường - Cuối đường | 21.866.000 | 12.245.000 | 10.058.000 | 8.965.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105079 | Quận Cầu Giấy | Tây Sơn | Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105080 | Quận Cầu Giấy | Tây Sơn | Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105081 | Quận Cầu Giấy | Thái Hà | Tây Sơn - Láng Hạ | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105082 | Quận Cầu Giấy | Thái Thịnh | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105083 | Quận Cầu Giấy | Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105084 | Quận Cầu Giấy | Tôn Thất Tùng | Đầu đường - Cuối đường | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105085 | Quận Cầu Giấy | Trần Hữu Tước | Đầu đường - Cuối đường | 24.024.000 | 13.213.000 | 10.811.000 | 9.610.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105086 | Quận Cầu Giấy | Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105087 | Quận Cầu Giấy | Trần Quý Cáp | Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ | 34.385.000 | 17.880.000 | 14.442.000 | 12.722.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105088 | Quận Cầu Giấy | Trần Quý Cáp | Nguyễn Như Đổ - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105089 | Quận Cầu Giấy | Trịnh Hoài Đức | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105090 | Quận Cầu Giấy | Trúc Khê | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105091 | Quận Cầu Giấy | Trung Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 23.296.000 | 12.813.000 | 10.483.000 | 9.318.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105092 | Quận Cầu Giấy | Trung Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105093 | Quận Cầu Giấy | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105094 | Quận Cầu Giấy | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105095 | Quận Cầu Giấy | Văn Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 40.768.000 | 20.792.000 | 16.715.000 | 14.676.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105096 | Quận Cầu Giấy | Vĩnh Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105097 | Quận Cầu Giấy | Võ Văn Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105098 | Quận Cầu Giấy | Vọng | Địa phận quận Đống Đa - | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105099 | Quận Cầu Giấy | Vũ Ngọc Phan | Đầu đường - Cuối đường | 28.392.000 | 15.332.000 | 12.492.000 | 11.073.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105100 | Quận Cầu Giấy | Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105101 | Quận Cầu Giấy | Xã Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105102 | Quận Cầu Giấy | Y Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105103 | Quận Cầu Giấy | Yên Lãng | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105104 | Quận Cầu Giấy | Yên Thế | Địa phận quận Đống Đa - | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105105 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105106 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 12.421.000 | 7.099.000 | 4.968.400 | 3.974.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105107 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 18.699.000 | 10.472.000 | 7.479.600 | 5.983.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105108 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 14.585.000 | 8.168.000 | 5.834.000 | 4.667.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105109 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 11.377.000 | 6.393.000 | 4.550.800 | 3.640.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105110 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105111 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 16.268.000 | 9.110.000 | 6.507.200 | 5.205.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105112 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 12.689.000 | 7.106.000 | 5.075.600 | 4.060.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105113 | Quận Cầu Giấy | An Trạch | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105114 | Quận Cầu Giấy | Bích Câu | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105115 | Quận Cầu Giấy | Cát Linh | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105116 | Quận Cầu Giấy | Cầu Giấy | Địa phận quận Đống Đa - | 27.114.000 | 14.387.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105117 | Quận Cầu Giấy | Cầu Mới | Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105118 | Quận Cầu Giấy | Chùa Bộc | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105119 | Quận Cầu Giấy | Chùa Láng | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105120 | Quận Cầu Giấy | Đặng Tiến Đông | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105121 | Quận Cầu Giấy | Đặng Trần Côn | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105122 | Quận Cầu Giấy | Đặng Văn Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105123 | Quận Cầu Giấy | Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105124 | Quận Cầu Giấy | Đoàn Thị Điểm | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105125 | Quận Cầu Giấy | Đông Các | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105126 | Quận Cầu Giấy | Đông Tác | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105127 | Quận Cầu Giấy | Đường Đê La Thành | Kim Hoa - Ô Chợ Dừa | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105128 | Quận Cầu Giấy | Đường Hào Nam mới | Hào Nam - Cát Linh | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105129 | Quận Cầu Giấy | Đường Ven hồ Ba Mẫu | Từ đường Giải Phóng - | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105130 | Quận Cầu Giấy | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 18.898.000 | 10.927.000 | 9.202.000 | 8.216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105131 | Quận Cầu Giấy | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105132 | Quận Cầu Giấy | Giảng Võ | Nguyễn Thái Học - Cát Linh | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105133 | Quận Cầu Giấy | Giảng Võ | Cát Linh - Láng Hạ | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105134 | Quận Cầu Giấy | Hàng Cháo | Địa phận quận Đống Đa - | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105135 | Quận Cầu Giấy | Hào Nam | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105136 | Quận Cầu Giấy | Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường | 19.832.000 | 11.344.000 | 9.361.000 | 8.329.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105137 | Quận Cầu Giấy | Hồ Giám | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105138 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105139 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Ngọc Phách | Đầu đường - Cuối đường | 19.039.000 | 10.947.000 | 9.083.000 | 8.092.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105140 | Quận Cầu Giấy | Hoàng Tích Trí | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105141 | Quận Cầu Giấy | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105142 | Quận Cầu Giấy | Khâm Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105143 | Quận Cầu Giấy | Khương Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105144 | Quận Cầu Giấy | Kim Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105145 | Quận Cầu Giấy | La Thành | Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105146 | Quận Cầu Giấy | Láng | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105147 | Quận Cầu Giấy | Láng Hạ | Địa phận quận Đống Đa - | 44.044.000 | 21.162.000 | 17.402.000 | 14.555.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105148 | Quận Cầu Giấy | Lê Duẩn (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 22.212.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 9.122.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105149 | Quận Cầu Giấy | Lê Duẩn (không có đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 40.458.000 | 18.206.000 | 14.160.000 | 12.137.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105150 | Quận Cầu Giấy | Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105151 | Quận Cầu Giấy | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105152 | Quận Cầu Giấy | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Đống Đa - | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105153 | Quận Cầu Giấy | Nam Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105154 | Quận Cầu Giấy | Ngõ Hàng Bột | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105155 | Quận Cầu Giấy | Ngô Sỹ Liên | Đầu đường - Cuối đường | 24.592.000 | 13.406.000 | 10.908.000 | 9.520.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105156 | Quận Cầu Giấy | Ngô Tất Tố | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105157 | Quận Cầu Giấy | Ngõ Thông Phong | Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105158 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Đống Đa - | 41.527.000 | 19.953.000 | 16.408.000 | 13.724.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105159 | Quận Cầu Giấy | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đống Đa - | 22.212.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 9.122.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105160 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 31.221.000 | 15.611.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105161 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105162 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Ngọc Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105163 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Như Đổ | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105164 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Phúc Lai | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105165 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Thái Học | Địa phận quận Đống Đa - | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105166 | Quận Cầu Giấy | Nguyễn Trãi | Địa phận quận Đống Đa - | 24.592.000 | 13.406.000 | 10.908.000 | 9.520.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105167 | Quận Cầu Giấy | Ô Chợ Dừa | Đầu đường - Cuối đường | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105168 | Quận Cầu Giấy | Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 30.400.000 | 15.447.000 | 12.653.000 | 10.517.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105169 | Quận Cầu Giấy | Phan Phù Tiên | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105170 | Quận Cầu Giấy | Phan Văn Trị | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105171 | Quận Cầu Giấy | Pháo Đài Láng | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105172 | Quận Cầu Giấy | Phổ Giác | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105173 | Quận Cầu Giấy | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Hoàng Cầu - Vũ Thạnh | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105174 | Quận Cầu Giấy | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105175 | Quận Cầu Giấy | Phương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105176 | Quận Cầu Giấy | Quốc Tử Giám | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105177 | Quận Cầu Giấy | Tam Khương | Đầu đường - Cuối đường | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105178 | Quận Cầu Giấy | Tây Sơn | Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105179 | Quận Cầu Giấy | Tây Sơn | Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105180 | Quận Cầu Giấy | Thái Hà | Tây Sơn - Láng Hạ | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105181 | Quận Cầu Giấy | Thái Thịnh | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105182 | Quận Cầu Giấy | Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105183 | Quận Cầu Giấy | Tôn Thất Tùng | Đầu đường - Cuối đường | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105184 | Quận Cầu Giấy | Trần Hữu Tước | Đầu đường - Cuối đường | 19.039.000 | 10.947.000 | 9.083.000 | 8.092.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105185 | Quận Cầu Giấy | Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105186 | Quận Cầu Giấy | Trần Quý Cáp | Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ | 26.880.000 | 14.254.000 | 11.567.000 | 10.019.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105187 | Quận Cầu Giấy | Trần Quý Cáp | Nguyễn Như Đổ - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105188 | Quận Cầu Giấy | Trịnh Hoài Đức | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105189 | Quận Cầu Giấy | Trúc Khê | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105190 | Quận Cầu Giấy | Trung Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105191 | Quận Cầu Giấy | Trung Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105192 | Quận Cầu Giấy | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105193 | Quận Cầu Giấy | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105194 | Quận Cầu Giấy | Văn Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 30.939.000 | 15.469.000 | 12.561.000 | 10.445.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105195 | Quận Cầu Giấy | Vĩnh Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105196 | Quận Cầu Giấy | Võ Văn Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105197 | Quận Cầu Giấy | Vọng | Địa phận quận Đống Đa - | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105198 | Quận Cầu Giấy | Vũ Ngọc Phan | Đầu đường - Cuối đường | 22.212.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 9.122.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105199 | Quận Cầu Giấy | Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105200 | Quận Cầu Giấy | Xã Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105201 | Quận Cầu Giấy | Y Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105202 | Quận Cầu Giấy | Yên Lãng | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105203 | Quận Cầu Giấy | Yên Thế | Địa phận quận Đống Đa - | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105204 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105205 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 10.764.000 | 6.862.000 | 4.305.600 | 3.444.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105206 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 15.611.000 | 9.531.000 | 6.244.400 | 4.995.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105207 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 12.571.000 | 7.674.000 | 5.028.400 | 4.022.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105208 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa | - | 10.123.000 | 6.180.000 | 4.049.200 | 3.239.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105209 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 17.254.000 | 10.271.000 | 6.901.600 | 5.521.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105210 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 13.762.000 | 8.192.000 | 5.504.800 | 4.403.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105211 | Quận Cầu Giấy | Mặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên | - | 10.977.000 | 6.534.000 | 4.390.800 | 3.512.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105212 | Quận Đống Đa | An Trạch | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105213 | Quận Đống Đa | Bích Câu | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105214 | Quận Đống Đa | Cát Linh | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105215 | Quận Đống Đa | Cầu Giấy | Địa phận quận Đống Đa - | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105216 | Quận Đống Đa | Cầu Mới | Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105217 | Quận Đống Đa | Chùa Bộc | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105218 | Quận Đống Đa | Chùa Láng | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105219 | Quận Đống Đa | Đặng Tiến Đông | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105220 | Quận Đống Đa | Đặng Trần Côn | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105221 | Quận Đống Đa | Đặng Văn Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105222 | Quận Đống Đa | Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105223 | Quận Đống Đa | Đoàn Thị Điểm | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105224 | Quận Đống Đa | Đông Các | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105225 | Quận Đống Đa | Đông Tác | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105226 | Quận Đống Đa | Đường Đê La Thành | Kim Hoa - Ô Chợ Dừa | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105227 | Quận Đống Đa | Đường Hào Nam mới | Hào Nam - Cát Linh | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105228 | Quận Đống Đa | Đường Ven hồ Ba Mẫu | Từ đường Giải Phóng - | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105229 | Quận Đống Đa | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 37.120.000 | 20.416.000 | 16.704.000 | 14.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105230 | Quận Đống Đa | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 54.520.000 | 28.350.000 | 22.898.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105231 | Quận Đống Đa | Giảng Võ | Nguyễn Thái Học - Cát Linh | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105232 | Quận Đống Đa | Giảng Võ | Cát Linh - Láng Hạ | 85.840.000 | 42.062.000 | 33.478.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105233 | Quận Đống Đa | Hàng Cháo | Địa phận quận Đống Đa - | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105234 | Quận Đống Đa | Hào Nam | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105235 | Quận Đống Đa | Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường | 39.200.000 | 21.168.000 | 17.248.000 | 15.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105236 | Quận Đống Đa | Hồ Giám | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105237 | Quận Đống Đa | Hoàng Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105238 | Quận Đống Đa | Hoàng Ngọc Phách | Đầu đường - Cuối đường | 36.960.000 | 20.328.000 | 16.632.000 | 14.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105239 | Quận Đống Đa | Hoàng Tích Trí | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105240 | Quận Đống Đa | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105241 | Quận Đống Đa | Khâm Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105242 | Quận Đống Đa | Khương Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105243 | Quận Đống Đa | Kim Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105244 | Quận Đống Đa | La Thành | Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105245 | Quận Đống Đa | Láng | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105246 | Quận Đống Đa | Láng Hạ | Địa phận quận Đống Đa - | 91.000.000 | 45.500.000 | 36.400.000 | 31.850.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105247 | Quận Đống Đa | Lê Duẩn (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 43.680.000 | 23.587.000 | 19.219.000 | 17.035.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105248 | Quận Đống Đa | Lê Duẩn (không có đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 89.600.000 | 43.456.000 | 34.496.000 | 30.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105249 | Quận Đống Đa | Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105250 | Quận Đống Đa | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105251 | Quận Đống Đa | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Đống Đa - | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105252 | Quận Đống Đa | Nam Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105253 | Quận Đống Đa | Ngõ Hàng Bột | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105254 | Quận Đống Đa | Ngô Sỹ Liên | Đầu đường - Cuối đường | 48.160.000 | 25.525.000 | 20.709.000 | 18.301.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105255 | Quận Đống Đa | Ngô Tất Tố | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105256 | Quận Đống Đa | Ngõ Thông Phong | Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105257 | Quận Đống Đa | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Đống Đa - | 85.800.000 | 42.900.000 | 34.320.000 | 30.030.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105258 | Quận Đống Đa | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đống Đa - | 43.680.000 | 23.587.000 | 19.219.000 | 17.035.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105259 | Quận Đống Đa | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 62.640.000 | 31.946.000 | 25.682.000 | 22.550.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105260 | Quận Đống Đa | Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105261 | Quận Đống Đa | Nguyễn Ngọc Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105262 | Quận Đống Đa | Nguyễn Như Đổ | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105263 | Quận Đống Đa | Nguyễn Phúc Lai | Đầu đường - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105264 | Quận Đống Đa | Nguyễn Thái Học | Địa phận quận Đống Đa - | 92.800.000 | 45.008.000 | 35.728.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105265 | Quận Đống Đa | Nguyễn Trãi | Địa phận quận Đống Đa - | 48.160.000 | 25.525.000 | 20.709.000 | 18.301.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105266 | Quận Đống Đa | Ô Chợ Dừa | Đầu đường - Cuối đường | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105267 | Quận Đống Đa | Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 30.763.000 | 24.731.000 | 21.715.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105268 | Quận Đống Đa | Phan Phù Tiên | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105269 | Quận Đống Đa | Phan Văn Trị | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105270 | Quận Đống Đa | Pháo Đài Láng | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105271 | Quận Đống Đa | Phổ Giác | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105272 | Quận Đống Đa | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Hoàng Cầu - Vũ Thạnh | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105273 | Quận Đống Đa | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105274 | Quận Đống Đa | Phương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105275 | Quận Đống Đa | Quốc Tử Giám | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105276 | Quận Đống Đa | Tam Khương | Đầu đường - Cuối đường | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105277 | Quận Đống Đa | Tây Sơn | Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc | 64.960.000 | 33.130.000 | 26.634.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105278 | Quận Đống Đa | Tây Sơn | Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105279 | Quận Đống Đa | Thái Hà | Tây Sơn - Láng Hạ | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105280 | Quận Đống Đa | Thái Thịnh | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105281 | Quận Đống Đa | Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105282 | Quận Đống Đa | Tôn Thất Tùng | Đầu đường - Cuối đường | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105283 | Quận Đống Đa | Trần Hữu Tước | Đầu đường - Cuối đường | 36.960.000 | 20.328.000 | 16.632.000 | 14.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105284 | Quận Đống Đa | Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105285 | Quận Đống Đa | Trần Quý Cáp | Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ | 52.900.000 | 27.508.000 | 22.218.000 | 19.573.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105286 | Quận Đống Đa | Trần Quý Cáp | Nguyễn Như Đổ - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105287 | Quận Đống Đa | Trịnh Hoài Đức | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105288 | Quận Đống Đa | Trúc Khê | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105289 | Quận Đống Đa | Trung Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105290 | Quận Đống Đa | Trung Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105291 | Quận Đống Đa | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105292 | Quận Đống Đa | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105293 | Quận Đống Đa | Văn Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 62.720.000 | 31.987.000 | 25.715.000 | 22.579.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105294 | Quận Đống Đa | Vĩnh Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105295 | Quận Đống Đa | Võ Văn Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105296 | Quận Đống Đa | Vọng | Địa phận quận Đống Đa - | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105297 | Quận Đống Đa | Vũ Ngọc Phan | Đầu đường - Cuối đường | 43.680.000 | 23.587.000 | 19.219.000 | 17.035.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105298 | Quận Đống Đa | Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105299 | Quận Đống Đa | Xã Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 30.624.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105300 | Quận Đống Đa | Y Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105301 | Quận Đống Đa | Yên Lãng | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105302 | Quận Đống Đa | Yên Thế | Địa phận quận Đống Đa - | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105303 | Quận Đống Đa | An Trạch | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105304 | Quận Đống Đa | Bích Câu | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105305 | Quận Đống Đa | Cát Linh | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105306 | Quận Đống Đa | Cầu Giấy | Địa phận quận Đống Đa - | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105307 | Quận Đống Đa | Cầu Mới | Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105308 | Quận Đống Đa | Chùa Bộc | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105309 | Quận Đống Đa | Chùa Láng | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105310 | Quận Đống Đa | Đặng Tiến Đông | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105311 | Quận Đống Đa | Đặng Trần Côn | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105312 | Quận Đống Đa | Đặng Văn Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105313 | Quận Đống Đa | Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105314 | Quận Đống Đa | Đoàn Thị Điểm | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105315 | Quận Đống Đa | Đông Các | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105316 | Quận Đống Đa | Đông Tác | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105317 | Quận Đống Đa | Đường Đê La Thành | Kim Hoa - Ô Chợ Dừa | 23.296.000 | 12.813.000 | 10.483.000 | 9.318.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105318 | Quận Đống Đa | Đường Hào Nam mới | Hào Nam - Cát Linh | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105319 | Quận Đống Đa | Đường Ven hồ Ba Mẫu | Từ đường Giải Phóng - | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105320 | Quận Đống Đa | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 24.128.000 | 13.270.000 | 10.858.000 | 9.651.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105321 | Quận Đống Đa | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105322 | Quận Đống Đa | Giảng Võ | Nguyễn Thái Học - Cát Linh | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105323 | Quận Đống Đa | Giảng Võ | Cát Linh - Láng Hạ | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105324 | Quận Đống Đa | Hàng Cháo | Địa phận quận Đống Đa - | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105325 | Quận Đống Đa | Hào Nam | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105326 | Quận Đống Đa | Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường | 25.480.000 | 13.759.000 | 11.211.000 | 9.937.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105327 | Quận Đống Đa | Hồ Giám | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105328 | Quận Đống Đa | Hoàng Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105329 | Quận Đống Đa | Hoàng Ngọc Phách | Đầu đường - Cuối đường | 24.024.000 | 13.213.000 | 10.811.000 | 9.610.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105330 | Quận Đống Đa | Hoàng Tích Trí | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105331 | Quận Đống Đa | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105332 | Quận Đống Đa | Khâm Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105333 | Quận Đống Đa | Khương Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 21.866.000 | 12.245.000 | 10.058.000 | 8.965.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105334 | Quận Đống Đa | Kim Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105335 | Quận Đống Đa | La Thành | Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105336 | Quận Đống Đa | Láng | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105337 | Quận Đống Đa | Láng Hạ | Địa phận quận Đống Đa - | 59.150.000 | 29.575.000 | 23.660.000 | 20.703.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105338 | Quận Đống Đa | Lê Duẩn (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 28.392.000 | 15.332.000 | 12.492.000 | 11.073.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105339 | Quận Đống Đa | Lê Duẩn (không có đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 58.240.000 | 28.246.000 | 22.422.000 | 19.510.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105340 | Quận Đống Đa | Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105341 | Quận Đống Đa | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105342 | Quận Đống Đa | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Đống Đa - | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105343 | Quận Đống Đa | Nam Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105344 | Quận Đống Đa | Ngõ Hàng Bột | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105345 | Quận Đống Đa | Ngô Sỹ Liên | Đầu đường - Cuối đường | 31.304.000 | 16.591.000 | 13.461.000 | 11.896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105346 | Quận Đống Đa | Ngô Tất Tố | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105347 | Quận Đống Đa | Ngõ Thông Phong | Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105348 | Quận Đống Đa | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Đống Đa - | 55.770.000 | 27.885.000 | 22.308.000 | 19.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105349 | Quận Đống Đa | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đống Đa - | 28.392.000 | 15.332.000 | 12.492.000 | 11.073.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105350 | Quận Đống Đa | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 40.716.000 | 20.765.000 | 16.694.000 | 14.658.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105351 | Quận Đống Đa | Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105352 | Quận Đống Đa | Nguyễn Ngọc Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105353 | Quận Đống Đa | Nguyễn Như Đổ | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105354 | Quận Đống Đa | Nguyễn Phúc Lai | Đầu đường - Cuối đường | 19.604.000 | 10.978.000 | 9.018.000 | 8.038.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105355 | Quận Đống Đa | Nguyễn Thái Học | Địa phận quận Đống Đa - | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105356 | Quận Đống Đa | Nguyễn Trãi | Địa phận quận Đống Đa - | 31.304.000 | 16.591.000 | 13.461.000 | 11.896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105357 | Quận Đống Đa | Ô Chợ Dừa | Đầu đường - Cuối đường | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105358 | Quận Đống Đa | Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 39.208.000 | 19.996.000 | 16.075.000 | 14.115.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105359 | Quận Đống Đa | Phan Phù Tiên | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105360 | Quận Đống Đa | Phan Văn Trị | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105361 | Quận Đống Đa | Pháo Đài Láng | Đầu đường - Cuối đường | 23.296.000 | 12.813.000 | 10.483.000 | 9.318.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105362 | Quận Đống Đa | Phổ Giác | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105363 | Quận Đống Đa | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Hoàng Cầu - Vũ Thạnh | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105364 | Quận Đống Đa | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105365 | Quận Đống Đa | Phương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105366 | Quận Đống Đa | Quốc Tử Giám | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105367 | Quận Đống Đa | Tam Khương | Đầu đường - Cuối đường | 21.866.000 | 12.245.000 | 10.058.000 | 8.965.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105368 | Quận Đống Đa | Tây Sơn | Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105369 | Quận Đống Đa | Tây Sơn | Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105370 | Quận Đống Đa | Thái Hà | Tây Sơn - Láng Hạ | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105371 | Quận Đống Đa | Thái Thịnh | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105372 | Quận Đống Đa | Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105373 | Quận Đống Đa | Tôn Thất Tùng | Đầu đường - Cuối đường | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105374 | Quận Đống Đa | Trần Hữu Tước | Đầu đường - Cuối đường | 24.024.000 | 13.213.000 | 10.811.000 | 9.610.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105375 | Quận Đống Đa | Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105376 | Quận Đống Đa | Trần Quý Cáp | Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ | 34.385.000 | 17.880.000 | 14.442.000 | 12.722.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105377 | Quận Đống Đa | Trần Quý Cáp | Nguyễn Như Đổ - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105378 | Quận Đống Đa | Trịnh Hoài Đức | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105379 | Quận Đống Đa | Trúc Khê | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105380 | Quận Đống Đa | Trung Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 23.296.000 | 12.813.000 | 10.483.000 | 9.318.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105381 | Quận Đống Đa | Trung Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105382 | Quận Đống Đa | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105383 | Quận Đống Đa | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105384 | Quận Đống Đa | Văn Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 40.768.000 | 20.792.000 | 16.715.000 | 14.676.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105385 | Quận Đống Đa | Vĩnh Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105386 | Quận Đống Đa | Võ Văn Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105387 | Quận Đống Đa | Vọng | Địa phận quận Đống Đa - | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105388 | Quận Đống Đa | Vũ Ngọc Phan | Đầu đường - Cuối đường | 28.392.000 | 15.332.000 | 12.492.000 | 11.073.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105389 | Quận Đống Đa | Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105390 | Quận Đống Đa | Xã Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105391 | Quận Đống Đa | Y Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105392 | Quận Đống Đa | Yên Lãng | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105393 | Quận Đống Đa | Yên Thế | Địa phận quận Đống Đa - | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105394 | Quận Đống Đa | An Trạch | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105395 | Quận Đống Đa | Bích Câu | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105396 | Quận Đống Đa | Cát Linh | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105397 | Quận Đống Đa | Cầu Giấy | Địa phận quận Đống Đa - | 27.114.000 | 14.387.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105398 | Quận Đống Đa | Cầu Mới | Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105399 | Quận Đống Đa | Chùa Bộc | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105400 | Quận Đống Đa | Chùa Láng | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105401 | Quận Đống Đa | Đặng Tiến Đông | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105402 | Quận Đống Đa | Đặng Trần Côn | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105403 | Quận Đống Đa | Đặng Văn Ngữ | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105404 | Quận Đống Đa | Đào Duy Anh | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105405 | Quận Đống Đa | Đoàn Thị Điểm | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105406 | Quận Đống Đa | Đông Các | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105407 | Quận Đống Đa | Đông Tác | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105408 | Quận Đống Đa | Đường Đê La Thành | Kim Hoa - Ô Chợ Dừa | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105409 | Quận Đống Đa | Đường Hào Nam mới | Hào Nam - Cát Linh | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105410 | Quận Đống Đa | Đường Ven hồ Ba Mẫu | Từ đường Giải Phóng - | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105411 | Quận Đống Đa | Giải Phóng (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 18.898.000 | 10.927.000 | 9.202.000 | 8.216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105412 | Quận Đống Đa | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105413 | Quận Đống Đa | Giảng Võ | Nguyễn Thái Học - Cát Linh | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105414 | Quận Đống Đa | Giảng Võ | Cát Linh - Láng Hạ | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105415 | Quận Đống Đa | Hàng Cháo | Địa phận quận Đống Đa - | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105416 | Quận Đống Đa | Hào Nam | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105417 | Quận Đống Đa | Hồ Đắc Di | Đầu đường - Cuối đường | 19.832.000 | 11.344.000 | 9.361.000 | 8.329.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105418 | Quận Đống Đa | Hồ Giám | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105419 | Quận Đống Đa | Hoàng Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105420 | Quận Đống Đa | Hoàng Ngọc Phách | Đầu đường - Cuối đường | 19.039.000 | 10.947.000 | 9.083.000 | 8.092.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105421 | Quận Đống Đa | Hoàng Tích Trí | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105422 | Quận Đống Đa | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105423 | Quận Đống Đa | Khâm Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105424 | Quận Đống Đa | Khương Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105425 | Quận Đống Đa | Kim Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105426 | Quận Đống Đa | La Thành | Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105427 | Quận Đống Đa | Láng | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105428 | Quận Đống Đa | Láng Hạ | Địa phận quận Đống Đa - | 44.044.000 | 21.162.000 | 17.402.000 | 14.555.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105429 | Quận Đống Đa | Lê Duẩn (đi qua đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 22.212.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 9.122.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105430 | Quận Đống Đa | Lê Duẩn (không có đường tàu) | Địa phận quận Đống Đa - | 40.458.000 | 18.206.000 | 14.160.000 | 12.137.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105431 | Quận Đống Đa | Lương Đình Của | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105432 | Quận Đống Đa | Lý Văn Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105433 | Quận Đống Đa | Mai Anh Tuấn | Địa phận quận Đống Đa - | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105434 | Quận Đống Đa | Nam Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105435 | Quận Đống Đa | Ngõ Hàng Bột | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105436 | Quận Đống Đa | Ngô Sỹ Liên | Đầu đường - Cuối đường | 24.592.000 | 13.406.000 | 10.908.000 | 9.520.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105437 | Quận Đống Đa | Ngô Tất Tố | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105438 | Quận Đống Đa | Ngõ Thông Phong | Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105439 | Quận Đống Đa | Nguyễn Chí Thanh | Địa phận quận Đống Đa - | 41.527.000 | 19.953.000 | 16.408.000 | 13.724.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105440 | Quận Đống Đa | Nguyên Hồng | Địa phận quận Đống Đa - | 22.212.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 9.122.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105441 | Quận Đống Đa | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 31.221.000 | 15.611.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105442 | Quận Đống Đa | Nguyễn Lương Bằng | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105443 | Quận Đống Đa | Nguyễn Ngọc Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105444 | Quận Đống Đa | Nguyễn Như Đổ | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105445 | Quận Đống Đa | Nguyễn Phúc Lai | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105446 | Quận Đống Đa | Nguyễn Thái Học | Địa phận quận Đống Đa - | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105447 | Quận Đống Đa | Nguyễn Trãi | Địa phận quận Đống Đa - | 24.592.000 | 13.406.000 | 10.908.000 | 9.520.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105448 | Quận Đống Đa | Ô Chợ Dừa | Đầu đường - Cuối đường | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105449 | Quận Đống Đa | Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 30.400.000 | 15.447.000 | 12.653.000 | 10.517.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105450 | Quận Đống Đa | Phan Phù Tiên | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105451 | Quận Đống Đa | Phan Văn Trị | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105452 | Quận Đống Đa | Pháo Đài Láng | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105453 | Quận Đống Đa | Phổ Giác | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105454 | Quận Đống Đa | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Hoàng Cầu - Vũ Thạnh | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105455 | Quận Đống Đa | Phố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới) | Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105456 | Quận Đống Đa | Phương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105457 | Quận Đống Đa | Quốc Tử Giám | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105458 | Quận Đống Đa | Tam Khương | Đầu đường - Cuối đường | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105459 | Quận Đống Đa | Tây Sơn | Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105460 | Quận Đống Đa | Tây Sơn | Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105461 | Quận Đống Đa | Thái Hà | Tây Sơn - Láng Hạ | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105462 | Quận Đống Đa | Thái Thịnh | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105463 | Quận Đống Đa | Tôn Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105464 | Quận Đống Đa | Tôn Thất Tùng | Đầu đường - Cuối đường | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105465 | Quận Đống Đa | Trần Hữu Tước | Đầu đường - Cuối đường | 19.039.000 | 10.947.000 | 9.083.000 | 8.092.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105466 | Quận Đống Đa | Trần Quang Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105467 | Quận Đống Đa | Trần Quý Cáp | Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ | 26.880.000 | 14.254.000 | 11.567.000 | 10.019.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105468 | Quận Đống Đa | Trần Quý Cáp | Nguyễn Như Đổ - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105469 | Quận Đống Đa | Trịnh Hoài Đức | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105470 | Quận Đống Đa | Trúc Khê | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105471 | Quận Đống Đa | Trung Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105472 | Quận Đống Đa | Trung Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105473 | Quận Đống Đa | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105474 | Quận Đống Đa | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105475 | Quận Đống Đa | Văn Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 30.939.000 | 15.469.000 | 12.561.000 | 10.445.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105476 | Quận Đống Đa | Vĩnh Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105477 | Quận Đống Đa | Võ Văn Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105478 | Quận Đống Đa | Vọng | Địa phận quận Đống Đa - | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105479 | Quận Đống Đa | Vũ Ngọc Phan | Đầu đường - Cuối đường | 22.212.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 9.122.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105480 | Quận Đống Đa | Vũ Thạnh | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105481 | Quận Đống Đa | Xã Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105482 | Quận Đống Đa | Y Miếu | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105483 | Quận Đống Đa | Yên Lãng | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105484 | Quận Đống Đa | Yên Thế | Địa phận quận Đống Đa - | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105485 | Quận Hai Bà Trưng | Bà Triệu | Nguyễn Du - Thái Phiên | 103.040.000 | 49.459.000 | 39.155.000 | 34.003.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105486 | Quận Hai Bà Trưng | Bà Triệu | Thái Phiên - Đại Cồ Việt | 82.935.000 | 41.467.000 | 33.174.000 | 29.027.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105487 | Quận Hai Bà Trưng | Bạch Đằng | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 31.050.000 | 17.388.000 | 14.283.000 | 12.731.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105488 | Quận Hai Bà Trưng | Bạch Mai | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105489 | Quận Hai Bà Trưng | Bùi Ngọc Dương | Đầu đường - Cuối đường | 33.350.000 | 18.676.000 | 15.341.000 | 13.674.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105490 | Quận Hai Bà Trưng | Bùi Thị Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105491 | Quận Hai Bà Trưng | Cảm Hội | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105492 | Quận Hai Bà Trưng | Cao Đạt | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105493 | Quận Hai Bà Trưng | Chùa Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105494 | Quận Hai Bà Trưng | Chùa Vua | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105495 | Quận Hai Bà Trưng | Đại Cồ Việt | Đầu đường - Cuối đường | 60.000.000 | 30.600.000 | 24.600.000 | 21.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105496 | Quận Hai Bà Trưng | Đại La | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 49.880.000 | 26.436.000 | 21.448.000 | 18.954.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105497 | Quận Hai Bà Trưng | Đê Tô Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105498 | Quận Hai Bà Trưng | Đỗ Hạnh | Đầu đường - Cuối đường | 57.500.000 | 29.325.000 | 23.575.000 | 20.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105499 | Quận Hai Bà Trưng | Đỗ Ngọc Du | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105500 | Quận Hai Bà Trưng | Đoàn Trần Nghiệp | Đầu đường - Cuối đường | 73.920.000 | 36.960.000 | 29.568.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105501 | Quận Hai Bà Trưng | Đội Cung | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105502 | Quận Hai Bà Trưng | Đống Mác | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105503 | Quận Hai Bà Trưng | Đồng Nhân | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105504 | Quận Hai Bà Trưng | Đường gom chân đê Nguyễn Khoái | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105505 | Quận Hai Bà Trưng | Đường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh Tuy | Minh Khai - Cầu Vĩnh Tuy | 31.050.000 | 17.388.000 | 14.283.000 | 12.731.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105506 | Quận Hai Bà Trưng | Dương Văn Bé | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105507 | Quận Hai Bà Trưng | Giải Phóng | Đại Cồ Việt - Phố Vọng | 54.520.000 | 28.350.000 | 22.898.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105508 | Quận Hai Bà Trưng | Hàn Thuyên | Đầu đường - Cuối đường | 75.900.000 | 37.950.000 | 30.360.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105509 | Quận Hai Bà Trưng | Hàng Chuối | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105510 | Quận Hai Bà Trưng | Hồ Xuân Hương | Đầu đường - Cuối đường | 73.920.000 | 36.960.000 | 29.568.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105511 | Quận Hai Bà Trưng | Hoa Lư | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105512 | Quận Hai Bà Trưng | Hòa Mã | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105513 | Quận Hai Bà Trưng | Hoàng Mai | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105514 | Quận Hai Bà Trưng | Hồng Mai | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105515 | Quận Hai Bà Trưng | Hương Viên | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105516 | Quận Hai Bà Trưng | Kim Ngưu | Đầu đường - Cuối đường | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105517 | Quận Hai Bà Trưng | Lạc Trung | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105518 | Quận Hai Bà Trưng | Lãng Yên | Lương Yên - Đê Nguyễn Khoái | 31.050.000 | 17.388.000 | 14.283.000 | 12.731.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105519 | Quận Hai Bà Trưng | Lãng Yên | Đê Nguyễn Khoái - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105520 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Đại Hành | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105521 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Duẩn | Nguyễn Du - Trần Nhân Tông | 89.600.000 | 43.456.000 | 34.496.000 | 30.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105522 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Duẩn | Trần Nhân Tông - Đại Cồ Việt | 75.070.000 | 37.535.000 | 30.028.000 | 26.275.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105523 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Gia Đỉnh | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105524 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Ngọc Hân | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105525 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường | 52.900.000 | 27.508.000 | 22.218.000 | 19.573.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105526 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Thanh Nghị | Đầu đường - Cuối đường | 64.400.000 | 32.844.000 | 26.404.000 | 23.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105527 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Văn Hưu | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105528 | Quận Hai Bà Trưng | Liên Trì | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105529 | Quận Hai Bà Trưng | Lò Đúc | Phan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ | 71.920.000 | 35.960.000 | 28.768.000 | 25.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105530 | Quận Hai Bà Trưng | Lò Đúc | Nguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân | 58.000.000 | 29.580.000 | 23.780.000 | 20.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105531 | Quận Hai Bà Trưng | Lương Yên | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105532 | Quận Hai Bà Trưng | Mạc Thị Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 31.050.000 | 17.388.000 | 14.283.000 | 12.731.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105533 | Quận Hai Bà Trưng | Mai Hắc Đế | Đầu đường - Cuối đường | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105534 | Quận Hai Bà Trưng | Minh Khai | Chợ Mơ - Kim Ngưu | 51.600.000 | 27.348.000 | 22.188.000 | 19.608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105535 | Quận Hai Bà Trưng | Minh Khai | Kim Ngưu - Cuối đường | 46.800.000 | 25.272.000 | 20.592.000 | 18.252.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105536 | Quận Hai Bà Trưng | Ngõ Bà Triệu | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105537 | Quận Hai Bà Trưng | Ngõ Huế | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105538 | Quận Hai Bà Trưng | Ngô Thì Nhậm | Lê Văn Hưu - Cuối đường | 85.120.000 | 41.709.000 | 33.197.000 | 28.941.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105539 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn An Ninh | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105540 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đầu đường - Cuối đường | 64.400.000 | 32.844.000 | 26.404.000 | 23.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105541 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Cao | Đầu đường - Cuối đường | 48.160.000 | 25.525.000 | 20.709.000 | 18.301.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105542 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Công Trứ | Phố Huế - Lò Đúc | 73.920.000 | 36.960.000 | 29.568.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105543 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Công Trứ | Lò Đúc - Trần Thánh Tông | 58.240.000 | 29.702.000 | 23.878.000 | 20.966.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105544 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Đình Chiểu | Trần Nhân Tông - Đại Cồ Việt | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105545 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Phố Huế - Quang Trung | 88.160.000 | 43.198.000 | 34.382.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105546 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Quang Trung - Trần Bình Trọng | 106.720.000 | 51.226.000 | 40.554.000 | 35.218.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105547 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Trần Bình Trọng - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 34.382.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105548 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105549 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Huy Tự | Đầu đường - Cuối đường | 52.900.000 | 27.508.000 | 22.218.000 | 19.573.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105550 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Khoái (bên trong đê) | Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105551 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Khoái (ngoài đê) | Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105552 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Quyền | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105553 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 78.400.000 | 38.416.000 | 30.576.000 | 26.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105554 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Trung Ngạn | Đầu đường - Cuối đường | 36.800.000 | 20.240.000 | 16.560.000 | 14.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105555 | Quận Hai Bà Trưng | Phạm Đình Hổ | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105556 | Quận Hai Bà Trưng | Phố 8/3 | Đầu đường - Cuối đường | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105557 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Huế | Nguyễn Du - Nguyễn Công Trứ | 106.720.000 | 51.226.000 | 40.554.000 | 35.218.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105558 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Huế | Nguyễn Công Trứ - Đại Cồ Việt | 88.160.000 | 43.198.000 | 34.382.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105559 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Lạc Nghiệp | Đầu đường - Cuối đường | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105560 | Quận Hai Bà Trưng | Phù Đổng Thiên Vương | Đầu đường - Cuối đường | 64.400.000 | 32.844.000 | 26.404.000 | 23.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105561 | Quận Hai Bà Trưng | Phùng Khắc Khoan | Đầu đường - Cuối đường | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105562 | Quận Hai Bà Trưng | Quang Trung | Giáp quận Hoàn Kiếm - Trần Nhân Tông | 102.080.000 | 49.509.000 | 39.301.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105563 | Quận Hai Bà Trưng | Quỳnh Lôi | Đầu đường - Cuối đường | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105564 | Quận Hai Bà Trưng | Quỳnh Mai | Đầu đường - Cuối đường | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105565 | Quận Hai Bà Trưng | Tạ Quang Bửu | Bạch Mai - Đại Cồ Việt | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105566 | Quận Hai Bà Trưng | Tam Trinh | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 35.960.000 | 19.778.000 | 16.182.000 | 14.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105567 | Quận Hai Bà Trưng | Tăng Bạt Hổ | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105568 | Quận Hai Bà Trưng | Tây Kết | Đầu đường - Cuối đường | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105569 | Quận Hai Bà Trưng | Thái Phiên | Đầu đường - Cuối đường | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105570 | Quận Hai Bà Trưng | Thanh Nhàn | Đầu đường - Cuối đường | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105571 | Quận Hai Bà Trưng | Thể Giao | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105572 | Quận Hai Bà Trưng | Thi Sách | Đầu đường - Cuối đường | 75.900.000 | 37.950.000 | 30.360.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105573 | Quận Hai Bà Trưng | Thiền Quang | Đầu đường - Cuối đường | 75.900.000 | 37.950.000 | 30.360.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105574 | Quận Hai Bà Trưng | Thịnh Yên | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 25.461.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105575 | Quận Hai Bà Trưng | Thọ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105576 | Quận Hai Bà Trưng | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 75.900.000 | 37.950.000 | 30.360.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105577 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Bình Trọng | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 82.880.000 | 40.611.000 | 32.323.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105578 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Cao Vân | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105579 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Đại Nghĩa | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 30.498.000 | 24.518.000 | 21.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105580 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Hưng Đạo | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 92.800.000 | 45.008.000 | 35.728.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105581 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Khánh Dư | Trần Hưng Đạo - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105582 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Khát Chân | Phố Huế - Nguyễn Khoái | 58.000.000 | 29.580.000 | 23.780.000 | 20.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105583 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Nhân Tông | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 39.301.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105584 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Thánh Tông | Đầu đường - Cuối đường | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 23.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105585 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Xuân Soạn | Đầu đường - Cuối đường | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105586 | Quận Hai Bà Trưng | Triệu Việt Vương | Đầu đường - Cuối đường | 85.100.000 | 41.699.000 | 33.189.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105587 | Quận Hai Bà Trưng | Trương Định | Bạch Mai - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105588 | Quận Hai Bà Trưng | Trương Hán Siêu | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 82.880.000 | 40.611.000 | 32.323.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105589 | Quận Hai Bà Trưng | Tuệ Tĩnh | Đầu đường - Cuối đường | 80.500.000 | 39.445.000 | 31.395.000 | 27.370.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105590 | Quận Hai Bà Trưng | Tương Mai | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105591 | Quận Hai Bà Trưng | Vân Đồn | Đầu đường - Cuối đường | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105592 | Quận Hai Bà Trưng | Vân Hồ 3 | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105593 | Quận Hai Bà Trưng | Vạn Kiếp | Đầu đường - Cuối đường | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105594 | Quận Hai Bà Trưng | Vĩnh Tuy | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105595 | Quận Hai Bà Trưng | Võ Thị Sáu | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105596 | Quận Hai Bà Trưng | Vọng | Đại học Kinh tế Quốc dân - Đường Giải Phóng | 41.400.000 | 22.356.000 | 18.216.000 | 16.146.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105597 | Quận Hai Bà Trưng | Vũ Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105598 | Quận Hai Bà Trưng | Yéc xanh | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 22.701.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105599 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Bái 1 | Đầu đường - Cuối đường | 46.000.000 | 24.380.000 | 19.780.000 | 17.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105600 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Bái 2 | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105601 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Lạc | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105602 | Quận Hai Bà Trưng | Yết Kiêu | Nguyễn Du - Nguyễn Thượng Hiền | 82.880.000 | 40.611.000 | 32.323.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105603 | Quận Hai Bà Trưng | Bà Triệu | Nguyễn Du - Thái Phiên | 66.976.000 | 32.148.000 | 25.451.000 | 22.102.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105604 | Quận Hai Bà Trưng | Bà Triệu | Thái Phiên - Đại Cồ Việt | 53.908.000 | 26.954.000 | 21.563.000 | 18.868.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105605 | Quận Hai Bà Trưng | Bạch Đằng | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 20.183.000 | 11.302.000 | 9.284.000 | 8.275.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105606 | Quận Hai Bà Trưng | Bạch Mai | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105607 | Quận Hai Bà Trưng | Bùi Ngọc Dương | Đầu đường - Cuối đường | 21.678.000 | 12.139.000 | 9.972.000 | 8.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105608 | Quận Hai Bà Trưng | Bùi Thị Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105609 | Quận Hai Bà Trưng | Cảm Hội | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105610 | Quận Hai Bà Trưng | Cao Đạt | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105611 | Quận Hai Bà Trưng | Chùa Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105612 | Quận Hai Bà Trưng | Chùa Vua | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105613 | Quận Hai Bà Trưng | Đại Cồ Việt | Đầu đường - Cuối đường | 39.000.000 | 19.890.000 | 15.990.000 | 14.040.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105614 | Quận Hai Bà Trưng | Đại La | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 32.422.000 | 17.184.000 | 13.941.000 | 12.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105615 | Quận Hai Bà Trưng | Đê Tô Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 20.930.000 | 11.721.000 | 9.628.000 | 8.581.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105616 | Quận Hai Bà Trưng | Đỗ Hạnh | Đầu đường - Cuối đường | 37.375.000 | 19.061.000 | 15.324.000 | 13.455.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105617 | Quận Hai Bà Trưng | Đỗ Ngọc Du | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105618 | Quận Hai Bà Trưng | Đoàn Trần Nghiệp | Đầu đường - Cuối đường | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105619 | Quận Hai Bà Trưng | Đội Cung | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105620 | Quận Hai Bà Trưng | Đống Mác | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105621 | Quận Hai Bà Trưng | Đồng Nhân | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105622 | Quận Hai Bà Trưng | Đường gom chân đê Nguyễn Khoái | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 17.193.000 | 9.800.000 | 8.080.000 | 7.221.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105623 | Quận Hai Bà Trưng | Đường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh Tuy | Minh Khai - Cầu Vĩnh Tuy | 20.183.000 | 11.302.000 | 9.284.000 | 8.275.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105624 | Quận Hai Bà Trưng | Dương Văn Bé | Đầu đường - Cuối đường | 15.698.000 | 8.948.000 | 7.378.000 | 6.593.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105625 | Quận Hai Bà Trưng | Giải Phóng | Đại Cồ Việt - Phố Vọng | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105626 | Quận Hai Bà Trưng | Hàn Thuyên | Đầu đường - Cuối đường | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105627 | Quận Hai Bà Trưng | Hàng Chuối | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105628 | Quận Hai Bà Trưng | Hồ Xuân Hương | Đầu đường - Cuối đường | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105629 | Quận Hai Bà Trưng | Hoa Lư | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105630 | Quận Hai Bà Trưng | Hòa Mã | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105631 | Quận Hai Bà Trưng | Hoàng Mai | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 17.193.000 | 9.800.000 | 8.080.000 | 7.221.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105632 | Quận Hai Bà Trưng | Hồng Mai | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105633 | Quận Hai Bà Trưng | Hương Viên | Đầu đường - Cuối đường | 31.395.000 | 16.639.000 | 13.500.000 | 11.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105634 | Quận Hai Bà Trưng | Kim Ngưu | Đầu đường - Cuối đường | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105635 | Quận Hai Bà Trưng | Lạc Trung | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105636 | Quận Hai Bà Trưng | Lãng Yên | Lương Yên - Đê Nguyễn Khoái | 20.183.000 | 11.302.000 | 9.284.000 | 8.275.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105637 | Quận Hai Bà Trưng | Lãng Yên | Đê Nguyễn Khoái - Cuối đường | 17.193.000 | 9.800.000 | 8.080.000 | 7.221.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105638 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Đại Hành | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105639 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Duẩn | Nguyễn Du - Trần Nhân Tông | 58.240.000 | 28.246.000 | 22.422.000 | 19.510.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105640 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Duẩn | Trần Nhân Tông - Đại Cồ Việt | 48.796.000 | 24.398.000 | 19.518.000 | 17.078.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105641 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Gia Đỉnh | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105642 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Ngọc Hân | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105643 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường | 34.385.000 | 17.880.000 | 14.442.000 | 12.722.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105644 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Thanh Nghị | Đầu đường - Cuối đường | 41.860.000 | 21.349.000 | 17.163.000 | 15.070.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105645 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Văn Hưu | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105646 | Quận Hai Bà Trưng | Liên Trì | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105647 | Quận Hai Bà Trưng | Lò Đúc | Phan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ | 46.748.000 | 23.374.000 | 18.699.000 | 16.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105648 | Quận Hai Bà Trưng | Lò Đúc | Nguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân | 37.700.000 | 19.227.000 | 15.457.000 | 13.572.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105649 | Quận Hai Bà Trưng | Lương Yên | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105650 | Quận Hai Bà Trưng | Mạc Thị Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 20.183.000 | 11.302.000 | 9.284.000 | 8.275.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105651 | Quận Hai Bà Trưng | Mai Hắc Đế | Đầu đường - Cuối đường | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105652 | Quận Hai Bà Trưng | Minh Khai | Chợ Mơ - Kim Ngưu | 33.540.000 | 17.776.000 | 14.422.000 | 12.745.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105653 | Quận Hai Bà Trưng | Minh Khai | Kim Ngưu - Cuối đường | 30.420.000 | 16.427.000 | 13.385.000 | 11.864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105654 | Quận Hai Bà Trưng | Ngõ Bà Triệu | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105655 | Quận Hai Bà Trưng | Ngõ Huế | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105656 | Quận Hai Bà Trưng | Ngô Thì Nhậm | Lê Văn Hưu - Cuối đường | 55.328.000 | 27.111.000 | 21.578.000 | 18.812.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105657 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn An Ninh | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105658 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đầu đường - Cuối đường | 41.860.000 | 21.349.000 | 17.163.000 | 15.070.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105659 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Cao | Đầu đường - Cuối đường | 31.304.000 | 16.591.000 | 13.461.000 | 11.896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105660 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Công Trứ | Phố Huế - Lò Đúc | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105661 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Công Trứ | Lò Đúc - Trần Thánh Tông | 37.856.000 | 19.307.000 | 15.521.000 | 13.628.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105662 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Đình Chiểu | Trần Nhân Tông - Đại Cồ Việt | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105663 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Phố Huế - Quang Trung | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105664 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Quang Trung - Trần Bình Trọng | 69.368.000 | 33.297.000 | 26.360.000 | 22.891.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105665 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Trần Bình Trọng - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105666 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105667 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Huy Tự | Đầu đường - Cuối đường | 34.385.000 | 17.880.000 | 14.442.000 | 12.722.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105668 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Khoái (bên trong đê) | Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 17.940.000 | 10.226.000 | 8.432.000 | 7.535.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105669 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Khoái (ngoài đê) | Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 16.445.000 | 9.374.000 | 7.729.000 | 6.907.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105670 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Quyền | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105671 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 50.960.000 | 24.970.000 | 19.874.000 | 17.326.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105672 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Trung Ngạn | Đầu đường - Cuối đường | 23.920.000 | 13.156.000 | 10.764.000 | 9.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105673 | Quận Hai Bà Trưng | Phạm Đình Hổ | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105674 | Quận Hai Bà Trưng | Phố 8/3 | Đầu đường - Cuối đường | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105675 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Huế | Nguyễn Du - Nguyễn Công Trứ | 69.368.000 | 33.297.000 | 26.360.000 | 22.891.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105676 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Huế | Nguyễn Công Trứ - Đại Cồ Việt | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105677 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Lạc Nghiệp | Đầu đường - Cuối đường | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105678 | Quận Hai Bà Trưng | Phù Đổng Thiên Vương | Đầu đường - Cuối đường | 41.860.000 | 21.349.000 | 17.163.000 | 15.070.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105679 | Quận Hai Bà Trưng | Phùng Khắc Khoan | Đầu đường - Cuối đường | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105680 | Quận Hai Bà Trưng | Quang Trung | Giáp quận Hoàn Kiếm - Trần Nhân Tông | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105681 | Quận Hai Bà Trưng | Quỳnh Lôi | Đầu đường - Cuối đường | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105682 | Quận Hai Bà Trưng | Quỳnh Mai | Đầu đường - Cuối đường | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105683 | Quận Hai Bà Trưng | Tạ Quang Bửu | Bạch Mai - Đại Cồ Việt | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105684 | Quận Hai Bà Trưng | Tam Trinh | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 22.295.000 | 12.262.000 | 10.033.000 | 8.918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105685 | Quận Hai Bà Trưng | Tăng Bạt Hổ | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105686 | Quận Hai Bà Trưng | Tây Kết | Đầu đường - Cuối đường | 18.688.000 | 10.465.000 | 8.596.000 | 7.662.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105687 | Quận Hai Bà Trưng | Thái Phiên | Đầu đường - Cuối đường | 39.312.000 | 20.049.000 | 16.118.000 | 14.152.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105688 | Quận Hai Bà Trưng | Thanh Nhàn | Đầu đường - Cuối đường | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105689 | Quận Hai Bà Trưng | Thể Giao | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105690 | Quận Hai Bà Trưng | Thi Sách | Đầu đường - Cuối đường | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105691 | Quận Hai Bà Trưng | Thiền Quang | Đầu đường - Cuối đường | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105692 | Quận Hai Bà Trưng | Thịnh Yên | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105693 | Quận Hai Bà Trưng | Thọ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105694 | Quận Hai Bà Trưng | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105695 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Bình Trọng | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105696 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Cao Vân | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105697 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Đại Nghĩa | Đầu đường - Cuối đường | 38.870.000 | 19.824.000 | 15.937.000 | 13.993.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105698 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Hưng Đạo | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105699 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Khánh Dư | Trần Hưng Đạo - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105700 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Khát Chân | Phố Huế - Nguyễn Khoái | 37.700.000 | 19.227.000 | 15.457.000 | 13.572.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105701 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Nhân Tông | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105702 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Thánh Tông | Đầu đường - Cuối đường | 43.680.000 | 21.840.000 | 17.472.000 | 15.288.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105703 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Xuân Soạn | Đầu đường - Cuối đường | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105704 | Quận Hai Bà Trưng | Triệu Việt Vương | Đầu đường - Cuối đường | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105705 | Quận Hai Bà Trưng | Trương Định | Bạch Mai - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 24.668.000 | 13.567.000 | 11.100.000 | 9.867.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105706 | Quận Hai Bà Trưng | Trương Hán Siêu | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105707 | Quận Hai Bà Trưng | Tuệ Tĩnh | Đầu đường - Cuối đường | 52.325.000 | 25.639.000 | 20.407.000 | 17.791.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105708 | Quận Hai Bà Trưng | Tương Mai | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 20.930.000 | 11.721.000 | 9.628.000 | 8.581.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105709 | Quận Hai Bà Trưng | Vân Đồn | Đầu đường - Cuối đường | 18.688.000 | 10.465.000 | 8.596.000 | 7.662.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105710 | Quận Hai Bà Trưng | Vân Hồ 3 | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105711 | Quận Hai Bà Trưng | Vạn Kiếp | Đầu đường - Cuối đường | 18.688.000 | 10.465.000 | 8.596.000 | 7.662.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105712 | Quận Hai Bà Trưng | Vĩnh Tuy | Đầu đường - Cuối đường | 20.930.000 | 11.721.000 | 9.628.000 | 8.581.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105713 | Quận Hai Bà Trưng | Võ Thị Sáu | Đầu đường - Cuối đường | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105714 | Quận Hai Bà Trưng | Vọng | Đại học Kinh tế Quốc dân - Đường Giải Phóng | 26.910.000 | 14.531.000 | 11.840.000 | 10.495.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105715 | Quận Hai Bà Trưng | Vũ Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105716 | Quận Hai Bà Trưng | Yéc xanh | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105717 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Bái 1 | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 15.847.000 | 12.857.000 | 11.362.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105718 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Bái 2 | Đầu đường - Cuối đường | 26.163.000 | 14.128.000 | 11.512.000 | 10.203.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105719 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Lạc | Đầu đường - Cuối đường | 19.435.000 | 10.884.000 | 8.940.000 | 7.968.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105720 | Quận Hai Bà Trưng | Yết Kiêu | Nguyễn Du - Nguyễn Thượng Hiền | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105721 | Quận Hai Bà Trưng | Bà Triệu | Nguyễn Du - Thái Phiên | 45.218.000 | 20.348.000 | 15.827.000 | 13.565.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105722 | Quận Hai Bà Trưng | Bà Triệu | Thái Phiên - Đại Cồ Việt | 39.161.000 | 18.112.000 | 14.886.000 | 12.327.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105723 | Quận Hai Bà Trưng | Bạch Đằng | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105724 | Quận Hai Bà Trưng | Bạch Mai | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105725 | Quận Hai Bà Trưng | Bùi Ngọc Dương | Đầu đường - Cuối đường | 17.105.000 | 10.182.000 | 8.553.000 | 7.657.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105726 | Quận Hai Bà Trưng | Bùi Thị Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105727 | Quận Hai Bà Trưng | Cảm Hội | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105728 | Quận Hai Bà Trưng | Cao Đạt | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105729 | Quận Hai Bà Trưng | Chùa Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105730 | Quận Hai Bà Trưng | Chùa Vua | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105731 | Quận Hai Bà Trưng | Đại Cồ Việt | Đầu đường - Cuối đường | 30.599.000 | 15.724.000 | 12.834.000 | 10.752.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105732 | Quận Hai Bà Trưng | Đại La | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 25.470.000 | 13.885.000 | 11.297.000 | 9.860.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105733 | Quận Hai Bà Trưng | Đê Tô Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105734 | Quận Hai Bà Trưng | Đỗ Hạnh | Đầu đường - Cuối đường | 29.324.000 | 15.068.000 | 12.299.000 | 10.304.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105735 | Quận Hai Bà Trưng | Đỗ Ngọc Du | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105736 | Quận Hai Bà Trưng | Đoàn Trần Nghiệp | Đầu đường - Cuối đường | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105737 | Quận Hai Bà Trưng | Đội Cung | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105738 | Quận Hai Bà Trưng | Đống Mác | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105739 | Quận Hai Bà Trưng | Đồng Nhân | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105740 | Quận Hai Bà Trưng | Đường gom chân đê Nguyễn Khoái | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 13.440.000 | 8.512.000 | 7.290.000 | 6.517.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105741 | Quận Hai Bà Trưng | Đường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh Tuy | Minh Khai - Cầu Vĩnh Tuy | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105742 | Quận Hai Bà Trưng | Dương Văn Bé | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105743 | Quận Hai Bà Trưng | Giải Phóng | Đại Cồ Việt - Phố Vọng | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105744 | Quận Hai Bà Trưng | Hàn Thuyên | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105745 | Quận Hai Bà Trưng | Hàng Chuối | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105746 | Quận Hai Bà Trưng | Hồ Xuân Hương | Đầu đường - Cuối đường | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105747 | Quận Hai Bà Trưng | Hoa Lư | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105748 | Quận Hai Bà Trưng | Hòa Mã | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105749 | Quận Hai Bà Trưng | Hoàng Mai | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 13.440.000 | 8.512.000 | 7.290.000 | 6.517.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105750 | Quận Hai Bà Trưng | Hồng Mai | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105751 | Quận Hai Bà Trưng | Hương Viên | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105752 | Quận Hai Bà Trưng | Kim Ngưu | Đầu đường - Cuối đường | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105753 | Quận Hai Bà Trưng | Lạc Trung | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105754 | Quận Hai Bà Trưng | Lãng Yên | Lương Yên - Đê Nguyễn Khoái | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105755 | Quận Hai Bà Trưng | Lãng Yên | Đê Nguyễn Khoái - Cuối đường | 13.440.000 | 8.512.000 | 7.290.000 | 6.517.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105756 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Đại Hành | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105757 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Duẩn | Nguyễn Du - Trần Nhân Tông | 40.458.000 | 18.206.000 | 14.160.000 | 12.137.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105758 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Duẩn | Trần Nhân Tông - Đại Cồ Việt | 36.019.000 | 17.152.000 | 14.065.000 | 11.706.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105759 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Gia Đỉnh | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105760 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Ngọc Hân | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105761 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường | 26.880.000 | 14.254.000 | 11.567.000 | 10.019.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105762 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Thanh Nghị | Đầu đường - Cuối đường | 31.768.000 | 15.884.000 | 12.897.000 | 10.725.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105763 | Quận Hai Bà Trưng | Lê Văn Hưu | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105764 | Quận Hai Bà Trưng | Liên Trì | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105765 | Quận Hai Bà Trưng | Lò Đúc | Phan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ | 34.508.000 | 16.433.000 | 13.475.000 | 11.215.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105766 | Quận Hai Bà Trưng | Lò Đúc | Nguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân | 29.579.000 | 15.199.000 | 12.406.000 | 10.394.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105767 | Quận Hai Bà Trưng | Lương Yên | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105768 | Quận Hai Bà Trưng | Mạc Thị Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105769 | Quận Hai Bà Trưng | Mai Hắc Đế | Đầu đường - Cuối đường | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105770 | Quận Hai Bà Trưng | Minh Khai | Chợ Mơ - Kim Ngưu | 26.348.000 | 14.364.000 | 11.687.000 | 10.200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105771 | Quận Hai Bà Trưng | Minh Khai | Kim Ngưu - Cuối đường | 23.798.000 | 13.344.000 | 10.964.000 | 9.774.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105772 | Quận Hai Bà Trưng | Ngõ Bà Triệu | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105773 | Quận Hai Bà Trưng | Ngõ Huế | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105774 | Quận Hai Bà Trưng | Ngô Thì Nhậm | Lê Văn Hưu - Cuối đường | 38.872.000 | 17.591.000 | 13.803.000 | 11.820.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105775 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn An Ninh | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105776 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đầu đường - Cuối đường | 31.768.000 | 15.884.000 | 12.897.000 | 10.725.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105777 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Cao | Đầu đường - Cuối đường | 24.592.000 | 13.406.000 | 10.908.000 | 9.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105778 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Công Trứ | Phố Huế - Lò Đúc | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105779 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Công Trứ | Lò Đúc - Trần Thánh Tông | 29.352.000 | 14.914.000 | 12.217.000 | 10.154.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105780 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Đình Chiểu | Trần Nhân Tông - Đại Cồ Việt | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105781 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Phố Huế - Quang Trung | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105782 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Quang Trung - Trần Bình Trọng | 46.833.000 | 21.075.000 | 16.392.000 | 14.050.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105783 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Du | Trần Bình Trọng - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105784 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105785 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Huy Tự | Đầu đường - Cuối đường | 26.880.000 | 14.254.000 | 11.567.000 | 10.019.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105786 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Khoái (bên trong đê) | Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105787 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Khoái (ngoài đê) | Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105788 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Quyền | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105789 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 36.492.000 | 16.579.000 | 13.502.000 | 11.344.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105790 | Quận Hai Bà Trưng | Nguyễn Trung Ngạn | Đầu đường - Cuối đường | 18.735.000 | 10.833.000 | 9.123.000 | 8.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105791 | Quận Hai Bà Trưng | Phạm Đình Hổ | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105792 | Quận Hai Bà Trưng | Phố 8/3 | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105793 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Huế | Nguyễn Du - Nguyễn Công Trứ | 46.833.000 | 21.075.000 | 16.392.000 | 14.050.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105794 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Huế | Nguyễn Công Trứ - Đại Cồ Việt | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105795 | Quận Hai Bà Trưng | Phố Lạc Nghiệp | Đầu đường - Cuối đường | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105796 | Quận Hai Bà Trưng | Phù Đổng Thiên Vương | Đầu đường - Cuối đường | 31.768.000 | 15.884.000 | 12.897.000 | 10.725.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105797 | Quận Hai Bà Trưng | Phùng Khắc Khoan | Đầu đường - Cuối đường | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105798 | Quận Hai Bà Trưng | Quang Trung | Giáp quận Hoàn Kiếm - Trần Nhân Tông | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105799 | Quận Hai Bà Trưng | Quỳnh Lôi | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105800 | Quận Hai Bà Trưng | Quỳnh Mai | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105801 | Quận Hai Bà Trưng | Tạ Quang Bửu | Bạch Mai - Đại Cồ Việt | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105802 | Quận Hai Bà Trưng | Tam Trinh | Địa phận quận Hai Bà Trưng - | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105803 | Quận Hai Bà Trưng | Tăng Bạt Hổ | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105804 | Quận Hai Bà Trưng | Tây Kết | Đầu đường - Cuối đường | 14.254.000 | 8.919.000 | 7.535.000 | 6.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105805 | Quận Hai Bà Trưng | Thái Phiên | Đầu đường - Cuối đường | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105806 | Quận Hai Bà Trưng | Thanh Nhàn | Đầu đường - Cuối đường | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105807 | Quận Hai Bà Trưng | Thể Giao | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105808 | Quận Hai Bà Trưng | Thi Sách | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105809 | Quận Hai Bà Trưng | Thiền Quang | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105810 | Quận Hai Bà Trưng | Thịnh Yên | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105811 | Quận Hai Bà Trưng | Thọ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105812 | Quận Hai Bà Trưng | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105813 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Bình Trọng | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105814 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Cao Vân | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105815 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Đại Nghĩa | Đầu đường - Cuối đường | 30.138.000 | 15.313.000 | 12.544.000 | 10.426.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105816 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Hưng Đạo | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105817 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Khánh Dư | Trần Hưng Đạo - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105818 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Khát Chân | Phố Huế - Nguyễn Khoái | 29.579.000 | 15.199.000 | 12.406.000 | 10.394.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105819 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Nhân Tông | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105820 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Thánh Tông | Đầu đường - Cuối đường | 32.525.000 | 15.627.000 | 12.851.000 | 10.749.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105821 | Quận Hai Bà Trưng | Trần Xuân Soạn | Đầu đường - Cuối đường | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105822 | Quận Hai Bà Trưng | Triệu Việt Vương | Đầu đường - Cuối đường | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105823 | Quận Hai Bà Trưng | Trương Định | Bạch Mai - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105824 | Quận Hai Bà Trưng | Trương Hán Siêu | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105825 | Quận Hai Bà Trưng | Tuệ Tĩnh | Đầu đường - Cuối đường | 37.469.000 | 17.023.000 | 13.863.000 | 11.648.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105826 | Quận Hai Bà Trưng | Tương Mai | Địa bàn quận Hai Bà Trưng - | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105827 | Quận Hai Bà Trưng | Vân Đồn | Đầu đường - Cuối đường | 14.254.000 | 8.919.000 | 7.535.000 | 6.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105828 | Quận Hai Bà Trưng | Vân Hồ 3 | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105829 | Quận Hai Bà Trưng | Vạn Kiếp | Đầu đường - Cuối đường | 14.254.000 | 8.919.000 | 7.535.000 | 6.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105830 | Quận Hai Bà Trưng | Vĩnh Tuy | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105831 | Quận Hai Bà Trưng | Võ Thị Sáu | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105832 | Quận Hai Bà Trưng | Vọng | Đại học Kinh tế Quốc dân - Đường Giải Phóng | 21.178.000 | 12.055.000 | 9.937.000 | 8.838.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105833 | Quận Hai Bà Trưng | Vũ Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105834 | Quận Hai Bà Trưng | Yéc xanh | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105835 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Bái 1 | Đầu đường - Cuối đường | 23.622.000 | 13.115.000 | 10.753.000 | 9.530.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105836 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Bái 2 | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105837 | Quận Hai Bà Trưng | Yên Lạc | Đầu đường - Cuối đường | 14.866.000 | 9.184.000 | 7.718.000 | 6.985.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105838 | Quận Hai Bà Trưng | Yết Kiêu | Nguyễn Du - Nguyễn Thượng Hiền | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105839 | Quận Tây Hồ | An Dương | Đầu đường - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105840 | Quận Tây Hồ | An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 29.000.000 | 16.240.000 | 13.340.000 | 11.890.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105841 | Quận Tây Hồ | An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.414.000 | 10.134.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105842 | Quận Tây Hồ | Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105843 | Quận Tây Hồ | Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105844 | Quận Tây Hồ | Bùi Trang Chước | Đầu đường - Cuối đường | 22.000.000 | 12.540.000 | 10.080.000 | 9.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105845 | Quận Tây Hồ | Đặng Thai Mai | Xuân Diệu - Quảng An | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105846 | Quận Tây Hồ | Dốc Tam Đa | Đầu đường - Cuối đường | 31.360.000 | 17.562.000 | 14.426.000 | 12.858.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105847 | Quận Tây Hồ | Đồng Cổ | Đầu đường - Cuối đường | 25.000.000 | 14.000.000 | 11.500.000 | 10.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105848 | Quận Tây Hồ | Đường vào Công viên nước Hồ Tây | Lạc Long Quân - Âu Cơ | 31.360.000 | 17.562.000 | 14.426.000 | 12.858.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105849 | Quận Tây Hồ | Hoàng Hoa Thám | Mai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa | 58.000.000 | 29.580.000 | 23.780.000 | 20.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105850 | Quận Tây Hồ | Hoàng Hoa Thám | Dốc Tam Đa - Đường Bưởi | 45.240.000 | 24.430.000 | 19.906.000 | 17.644.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105851 | Quận Tây Hồ | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Tây Hồ - | 45.240.000 | 24.430.000 | 19.906.000 | 17.644.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105852 | Quận Tây Hồ | Lạc Long Quân | Địa phận quận Tây Hồ - | 41.760.000 | 22.550.000 | 18.374.000 | 16.286.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105853 | Quận Tây Hồ | Mai Xuân Thưởng | Địa phận quận Tây Hồ - | 60.480.000 | 30.845.000 | 24.797.000 | 21.773.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105854 | Quận Tây Hồ | Nghi Tàm (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 40.600.000 | 21.924.000 | 17.864.000 | 15.834.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105855 | Quận Tây Hồ | Nghi Tàm (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105856 | Quận Tây Hồ | Nguyễn Đình Thi | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105857 | Quận Tây Hồ | Nguyễn Hoàng Tôn | Địa phận quận Tây Hồ - | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105858 | Quận Tây Hồ | Nhật Chiêu | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105859 | Quận Tây Hồ | Phú Gia | Đầu đường - Cuối đường | 29.000.000 | 16.240.000 | 13.340.000 | 11.890.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105860 | Quận Tây Hồ | Phú Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 29.000.000 | 16.240.000 | 13.340.000 | 11.890.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105861 | Quận Tây Hồ | Phú Xá | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.693.000 | 10.440.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105862 | Quận Tây Hồ | Phúc Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.693.000 | 10.440.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105863 | Quận Tây Hồ | Quảng An | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105864 | Quận Tây Hồ | Quảng Bá | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105865 | Quận Tây Hồ | Quảng Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105866 | Quận Tây Hồ | Tây Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 36.960.000 | 20.328.000 | 16.632.000 | 14.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105867 | Quận Tây Hồ | Thanh Niên | Địa phận quận Tây Hồ - | 78.400.000 | 38.416.000 | 30.576.000 | 26.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105868 | Quận Tây Hồ | Thượng Thụy | Đầu đường - Cuối đường | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105869 | Quận Tây Hồ | Thụy Khuê | Đầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa | 53.360.000 | 27.747.000 | 22.411.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105870 | Quận Tây Hồ | Thụy Khuê | Dốc Tam Đa - Cuối đường | 45.240.000 | 24.430.000 | 19.906.000 | 17.644.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105871 | Quận Tây Hồ | Tô Ngọc Vân | Đầu đường - Cuối đường | 40.250.000 | 21.735.000 | 17.710.000 | 15.698.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105872 | Quận Tây Hồ | Trích Sài | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105873 | Quận Tây Hồ | Trịnh Công Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105874 | Quận Tây Hồ | Từ Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 37.950.000 | 20.873.000 | 17.078.000 | 15.180.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105875 | Quận Tây Hồ | Văn Cao | Địa bàn quận Tây Hồ - | 78.880.000 | 39.440.000 | 31.552.000 | 27.608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105876 | Quận Tây Hồ | Vệ Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105877 | Quận Tây Hồ | Võ Chí Công | Địa bàn quận Tây Hồ - | 41.760.000 | 22.550.000 | 18.374.000 | 16.286.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105878 | Quận Tây Hồ | Võng Thị | Đầu đường - Cuối đường | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105879 | Quận Tây Hồ | Vũ Miên | Đầu đường - Cuối đường | 39.000.000 | 21.060.000 | 17.160.000 | 15.210.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105880 | Quận Tây Hồ | Xuân Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 48.300.000 | 25.599.000 | 20.769.000 | 18.354.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105881 | Quận Tây Hồ | Xuân La | Đầu đường - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105882 | Quận Tây Hồ | Yên Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 24.219.000 | 19.734.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105883 | Quận Tây Hồ | Yên Phụ | Địa bàn quận Tây Hồ - | 49.450.000 | 26.209.000 | 21.264.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105884 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 40,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105885 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 27,0m - 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 30.160.000 | 16.890.000 | 12.064.000 | 9.651.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105886 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105887 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 20.033.000 | 11.419.000 | 8.013.200 | 6.410.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105888 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 34.800.000 | 19.140.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105889 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105890 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 32.480.000 | 18.189.000 | 12.992.000 | 10.393.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105891 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 29.000.000 | 16.240.000 | 11.600.000 | 9.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105892 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105893 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105894 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 23.200.000 | 13.224.000 | 9.280.000 | 7.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105895 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 18.212.000 | 10.381.000 | 7.284.800 | 5.827.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105896 | Quận Tây Hồ | An Dương | Đầu đường - Cuối đường | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105897 | Quận Tây Hồ | An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 17.980.000 | 10.069.000 | 8.271.000 | 7.372.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105898 | Quận Tây Hồ | An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.077.000 | 6.283.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105899 | Quận Tây Hồ | Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 21.576.000 | 11.867.000 | 9.709.000 | 8.630.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105900 | Quận Tây Hồ | Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105901 | Quận Tây Hồ | Bùi Trang Chước | Đầu đường - Cuối đường | 13.640.000 | 7.775.000 | 6.250.000 | 5.580.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105902 | Quận Tây Hồ | Đặng Thai Mai | Xuân Diệu - Quảng An | 24.955.000 | 13.476.000 | 10.980.000 | 9.732.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105903 | Quận Tây Hồ | Dốc Tam Đa | Đầu đường - Cuối đường | 19.443.000 | 10.888.000 | 8.944.000 | 7.972.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105904 | Quận Tây Hồ | Đồng Cổ | Đầu đường - Cuối đường | 15.500.000 | 8.680.000 | 7.130.000 | 6.355.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105905 | Quận Tây Hồ | Đường vào Công viên nước Hồ Tây | Lạc Long Quân - Âu Cơ | 19.443.000 | 10.888.000 | 8.944.000 | 7.972.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105906 | Quận Tây Hồ | Hoàng Hoa Thám | Mai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa | 35.960.000 | 18.340.000 | 14.744.000 | 12.946.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105907 | Quận Tây Hồ | Hoàng Hoa Thám | Dốc Tam Đa - Đường Bưởi | 28.049.000 | 15.146.000 | 12.341.000 | 10.939.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105908 | Quận Tây Hồ | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Tây Hồ - | 28.049.000 | 15.146.000 | 12.341.000 | 10.939.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105909 | Quận Tây Hồ | Lạc Long Quân | Địa phận quận Tây Hồ - | 25.891.000 | 13.981.000 | 11.392.000 | 10.098.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105910 | Quận Tây Hồ | Mai Xuân Thưởng | Địa phận quận Tây Hồ - | 37.498.000 | 19.124.000 | 15.374.000 | 13.499.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105911 | Quận Tây Hồ | Nghi Tàm (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 25.172.000 | 13.593.000 | 11.076.000 | 9.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105912 | Quận Tây Hồ | Nghi Tàm (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 20.857.000 | 11.680.000 | 9.594.000 | 8.551.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105913 | Quận Tây Hồ | Nguyễn Đình Thi | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105914 | Quận Tây Hồ | Nguyễn Hoàng Tôn | Địa phận quận Tây Hồ - | 17.825.000 | 9.982.000 | 8.200.000 | 7.308.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105915 | Quận Tây Hồ | Nhật Chiêu | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105916 | Quận Tây Hồ | Phú Gia | Đầu đường - Cuối đường | 17.980.000 | 10.069.000 | 8.271.000 | 7.372.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105917 | Quận Tây Hồ | Phú Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 17.980.000 | 10.069.000 | 8.271.000 | 7.372.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105918 | Quận Tây Hồ | Phú Xá | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.250.000 | 6.473.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105919 | Quận Tây Hồ | Phúc Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.250.000 | 6.473.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105920 | Quận Tây Hồ | Quảng An | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105921 | Quận Tây Hồ | Quảng Bá | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105922 | Quận Tây Hồ | Quảng Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105923 | Quận Tây Hồ | Tây Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 22.915.000 | 12.603.000 | 10.312.000 | 9.166.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105924 | Quận Tây Hồ | Thanh Niên | Địa phận quận Tây Hồ - | 48.608.000 | 23.818.000 | 18.957.000 | 16.527.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105925 | Quận Tây Hồ | Thượng Thụy | Đầu đường - Cuối đường | 17.825.000 | 9.982.000 | 8.200.000 | 7.308.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105926 | Quận Tây Hồ | Thụy Khuê | Đầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa | 33.083.000 | 17.203.000 | 13.895.000 | 12.241.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105927 | Quận Tây Hồ | Thụy Khuê | Dốc Tam Đa - Cuối đường | 28.049.000 | 15.146.000 | 12.341.000 | 10.939.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105928 | Quận Tây Hồ | Tô Ngọc Vân | Đầu đường - Cuối đường | 24.955.000 | 13.476.000 | 10.980.000 | 9.732.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105929 | Quận Tây Hồ | Trích Sài | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105930 | Quận Tây Hồ | Trịnh Công Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 19.964.000 | 11.180.000 | 9.183.000 | 8.185.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105931 | Quận Tây Hồ | Từ Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 23.529.000 | 12.941.000 | 10.588.000 | 9.412.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105932 | Quận Tây Hồ | Văn Cao | Địa bàn quận Tây Hồ - | 48.906.000 | 24.453.000 | 19.562.000 | 17.117.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105933 | Quận Tây Hồ | Vệ Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105934 | Quận Tây Hồ | Võ Chí Công | Địa bàn quận Tây Hồ - | 25.891.000 | 13.981.000 | 11.392.000 | 10.098.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105935 | Quận Tây Hồ | Võng Thị | Đầu đường - Cuối đường | 17.825.000 | 9.982.000 | 8.200.000 | 7.308.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105936 | Quận Tây Hồ | Vũ Miên | Đầu đường - Cuối đường | 24.180.000 | 13.057.000 | 10.639.000 | 9.430.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105937 | Quận Tây Hồ | Xuân Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 29.946.000 | 15.871.000 | 12.877.000 | 11.379.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105938 | Quận Tây Hồ | Xuân La | Đầu đường - Cuối đường | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105939 | Quận Tây Hồ | Yên Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 27.807.000 | 15.016.000 | 12.235.000 | 10.845.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105940 | Quận Tây Hồ | Yên Phụ | Địa bàn quận Tây Hồ - | 30.659.000 | 16.249.000 | 13.183.000 | 11.650.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105941 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 40,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105942 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 27,0m - 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 18.699.000 | 10.472.000 | 7.479.600 | 5.983.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105943 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105944 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 12.421.000 | 7.099.000 | 4.968.400 | 3.974.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105945 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 21.576.000 | 11.867.000 | 8.630.400 | 6.904.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105946 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105947 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 20.138.000 | 11.277.000 | 8.055.200 | 6.444.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105948 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 17.980.000 | 10.069.000 | 7.192.000 | 5.753.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105949 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105950 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105951 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 14.384.000 | 8.199.000 | 5.753.600 | 4.602.880 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105952 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 11.291.000 | 6.436.000 | 4.516.400 | 3.613.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 105953 | Quận Tây Hồ | An Dương | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105954 | Quận Tây Hồ | An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 13.968.000 | 8.792.000 | 7.476.000 | 6.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105955 | Quận Tây Hồ | An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105956 | Quận Tây Hồ | Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105957 | Quận Tây Hồ | Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105958 | Quận Tây Hồ | Bùi Trang Chước | Đầu đường - Cuối đường | 12.100.000 | 6.897.000 | 5.544.000 | 4.950.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105959 | Quận Tây Hồ | Đặng Thai Mai | Xuân Diệu - Quảng An | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105960 | Quận Tây Hồ | Dốc Tam Đa | Đầu đường - Cuối đường | 15.866.000 | 9.520.000 | 8.012.000 | 7.218.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105961 | Quận Tây Hồ | Đồng Cổ | Đầu đường - Cuối đường | 13.750.000 | 7.700.000 | 6.325.000 | 5.638.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105962 | Quận Tây Hồ | Đường vào Công viên nước Hồ Tây | Lạc Long Quân - Âu Cơ | 15.866.000 | 9.520.000 | 8.012.000 | 7.218.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105963 | Quận Tây Hồ | Hoàng Hoa Thám | Mai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa | 29.579.000 | 15.199.000 | 12.406.000 | 10.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105964 | Quận Tây Hồ | Hoàng Hoa Thám | Dốc Tam Đa - Đường Bưởi | 23.005.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 9.448.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105965 | Quận Tây Hồ | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Tây Hồ - | 23.005.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 9.448.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105966 | Quận Tây Hồ | Lạc Long Quân | Địa phận quận Tây Hồ - | 21.363.000 | 12.160.000 | 10.024.000 | 8.915.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105967 | Quận Tây Hồ | Mai Xuân Thưởng | Địa phận quận Tây Hồ - | 30.145.000 | 15.073.000 | 12.454.000 | 10.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105968 | Quận Tây Hồ | Nghi Tàm (đường gom chân đê) | Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê) | 20.540.000 | 11.750.000 | 9.695.000 | 8.627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105969 | Quận Tây Hồ | Nghi Tàm (đường gom chân đê) | Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê) | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105970 | Quận Tây Hồ | Nguyễn Đình Thi | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105971 | Quận Tây Hồ | Nguyễn Hoàng Tôn | Địa phận quận Tây Hồ - | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105972 | Quận Tây Hồ | Nhật Chiêu | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105973 | Quận Tây Hồ | Phú Gia | Đầu đường - Cuối đường | 13.968.000 | 8.792.000 | 7.476.000 | 6.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105974 | Quận Tây Hồ | Phú Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 13.968.000 | 8.792.000 | 7.476.000 | 6.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105975 | Quận Tây Hồ | Phú Xá | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105976 | Quận Tây Hồ | Phúc Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105977 | Quận Tây Hồ | Quảng An | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105978 | Quận Tây Hồ | Quảng Bá | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105979 | Quận Tây Hồ | Quảng Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105980 | Quận Tây Hồ | Tây Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 19.039.000 | 10.947.000 | 9.083.000 | 8.092.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105981 | Quận Tây Hồ | Thanh Niên | Địa phận quận Tây Hồ - | 36.492.000 | 16.579.000 | 13.502.000 | 11.344.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105982 | Quận Tây Hồ | Thượng Thụy | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105983 | Quận Tây Hồ | Thụy Khuê | Đầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105984 | Quận Tây Hồ | Thụy Khuê | Dốc Tam Đa - Cuối đường | 23.005.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 9.448.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105985 | Quận Tây Hồ | Tô Ngọc Vân | Đầu đường - Cuối đường | 20.363.000 | 11.648.000 | 9.612.000 | 8.553.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105986 | Quận Tây Hồ | Trích Sài | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105987 | Quận Tây Hồ | Trịnh Công Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105988 | Quận Tây Hồ | Từ Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 19.549.000 | 11.240.000 | 9.327.000 | 8.309.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105989 | Quận Tây Hồ | Văn Cao | Địa bàn quận Tây Hồ - | 36.974.000 | 16.946.000 | 13.863.000 | 11.565.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105990 | Quận Tây Hồ | Vệ Hồ | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105991 | Quận Tây Hồ | Võ Chí Công | Địa bàn quận Tây Hồ - | 21.363.000 | 12.160.000 | 10.024.000 | 8.915.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105992 | Quận Tây Hồ | Võng Thị | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105993 | Quận Tây Hồ | Vũ Miên | Đầu đường - Cuối đường | 21.450.000 | 11.583.000 | 9.438.000 | 8.366.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105994 | Quận Tây Hồ | Xuân Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 24.436.000 | 13.440.000 | 10.996.000 | 9.652.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105995 | Quận Tây Hồ | Xuân La | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105996 | Quận Tây Hồ | Yên Hoa | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105997 | Quận Tây Hồ | Yên Phụ | Địa bàn quận Tây Hồ - | 26.066.000 | 14.010.000 | 11.384.000 | 9.897.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105998 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 40,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 15.698.000 | 9.584.000 | 6.279.200 | 5.023.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105999 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 27,0m - 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 15.611.000 | 9.531.000 | 6.244.400 | 4.995.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106000 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106001 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 10.764.000 | 6.862.000 | 4.305.600 | 3.444.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106002 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 18.076.000 | 10.599.000 | 7.230.400 | 5.784.320 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106003 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 17.254.000 | 10.271.000 | 6.901.600 | 5.521.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106004 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 16.433.000 | 9.860.000 | 6.573.200 | 5.258.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106005 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 14.616.000 | 8.770.000 | 5.846.400 | 4.677.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106006 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106007 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 12.324.000 | 8.011.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106008 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 11.737.000 | 4.005.000 | 4.694.800 | 3.755.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106009 | Quận Tây Hồ | Mặt cắt đường | - | 7.871.000 | 2.686.000 | 3.148.400 | 2.518.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106010 | Quận Hoàn Kiếm | Ấu Triệu | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 33.478.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106011 | Quận Hoàn Kiếm | Bà Triệu | Hàng Khay - Trần Hưng Đạo | 125.440.000 | 58.957.000 | 27.600.000 | 40.141.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106012 | Quận Hoàn Kiếm | Bà Triệu | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du | 103.040.000 | 49.459.000 | 27.840.000 | 34.003.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106013 | Quận Hoàn Kiếm | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp | 36.300.000 | 19.965.000 | 22.701.000 | 14.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106014 | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 105.800.000 | 50.784.000 | 35.728.000 | 34.914.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106015 | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Linh | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 35.728.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106016 | Quận Hoàn Kiếm | Bát Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 92.000.000 | 44.620.000 | 33.478.000 | 30.820.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106017 | Quận Hoàn Kiếm | Bát Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 92.000.000 | 44.620.000 | 50.808.000 | 30.820.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106018 | Quận Hoàn Kiếm | Cấm Chỉ | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 21.264.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106019 | Quận Hoàn Kiếm | Cao Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 47.656.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106020 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Đất | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 24.430.000 | 37.514.000 | 17.644.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106021 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Đông | Đầu đường - Cuối đường | 101.200.000 | 49.082.000 | 25.461.000 | 33.902.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106022 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường | 117.300.000 | 55.718.000 | 35.420.000 | 38.123.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106023 | Quận Hoàn Kiếm | Chả Cá | Đầu đường - Cuối đường | 105.800.000 | 50.784.000 | 35.728.000 | 34.914.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106024 | Quận Hoàn Kiếm | Chân Cầm | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 47.656.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106025 | Quận Hoàn Kiếm | Chợ Gạo | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 41.952.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106026 | Quận Hoàn Kiếm | Chương Dương Độ | Đầu đường - Cuối đường | 47.190.000 | 25.483.000 | 36.621.000 | 18.404.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106027 | Quận Hoàn Kiếm | Cổ Tân | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 20.764.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106028 | Quận Hoàn Kiếm | Cổng Đục | Đầu đường - Cuối đường | 54.520.000 | 28.350.000 | 44.370.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106029 | Quận Hoàn Kiếm | Cửa Đông | Đầu đường - Cuối đường | 101.200.000 | 49.082.000 | 46.413.000 | 33.902.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106030 | Quận Hoàn Kiếm | Cửa Nam | Đầu đường - Cuối đường | 105.800.000 | 50.784.000 | 39.301.000 | 34.914.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106031 | Quận Hoàn Kiếm | Dã Tượng | Đầu đường - Cuối đường | 85.840.000 | 42.062.000 | 38.962.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106032 | Quận Hoàn Kiếm | Đặng Thái Thân | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 49.787.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106033 | Quận Hoàn Kiếm | Đào Duy Từ | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 43.500.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106034 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Công Tráng | Đầu đường - Cuối đường | 54.050.000 | 28.106.000 | 27.840.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106035 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Lễ | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 36.621.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106036 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 43.500.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106037 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Ngang | Đầu đường - Cuối đường | 85.840.000 | 42.062.000 | 22.411.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106038 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 139.200.000 | 64.728.000 | 27.840.000 | 43.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106039 | Quận Hoàn Kiếm | Đông Thái | Đầu đường - Cuối đường | 49.450.000 | 26.209.000 | 43.500.000 | 18.791.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106040 | Quận Hoàn Kiếm | Đồng Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 128.800.000 | 60.536.000 | 35.728.000 | 41.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106041 | Quận Hoàn Kiếm | Đường Thành | Đầu đường - Cuối đường | 97.440.000 | 47.258.000 | 27.840.000 | 32.642.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106042 | Quận Hoàn Kiếm | Gầm Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 62.100.000 | 31.671.000 | 37.514.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106043 | Quận Hoàn Kiếm | Gia Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 92.000.000 | 44.620.000 | 41.435.000 | 30.820.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106044 | Quận Hoàn Kiếm | Hà Trung | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 65.772.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106045 | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Lê Thánh Tông - Quán Sứ | 128.800.000 | 60.536.000 | 43.500.000 | 41.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106046 | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Quán Sứ - Lê Duẩn | 110.400.000 | 52.992.000 | 36.306.000 | 36.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106047 | Quận Hoàn Kiếm | Hàm Long | Đầu đường - Cuối đường | 95.120.000 | 46.133.000 | 43.125.000 | 31.865.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106048 | Quận Hoàn Kiếm | Hàm Tử Quan | Đầu đường - Cuối đường | 47.190.000 | 25.483.000 | 38.962.000 | 18.404.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106049 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bạc | Đầu đường - Cuối đường | 118.320.000 | 56.202.000 | 50.808.000 | 38.454.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106050 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bài | Đầu đường - Cuối đường | 125.440.000 | 58.957.000 | 37.514.000 | 40.141.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106051 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bè | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 50.808.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106052 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bồ | Đầu đường - Cuối đường | 101.200.000 | 49.082.000 | 44.370.000 | 33.902.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106053 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bông | Đầu đường - Cuối đường | 134.560.000 | 63.243.000 | 27.840.000 | 43.059.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106054 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Buồm | Đầu đường - Cuối đường | 116.000.000 | 55.100.000 | 39.301.000 | 37.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106055 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bút | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 49.787.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106056 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cá | Đầu đường - Cuối đường | 95.120.000 | 46.133.000 | 44.370.000 | 31.865.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106057 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cân | Đầu đường - Cuối đường | 116.000.000 | 55.100.000 | 40.554.000 | 37.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106058 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chai | Đầu đường - Cuối đường | 53.360.000 | 27.747.000 | 35.728.000 | 19.743.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106059 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chỉ | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 49.787.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106060 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chiếu | Hàng Đường - Đào Duy Từ | 116.000.000 | 55.100.000 | 33.478.000 | 37.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106061 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chiếu | Đào Duy Từ - Trần Nhật Duật | 92.800.000 | 45.008.000 | 39.301.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106062 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chĩnh | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 33.478.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106063 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cót | Đầu đường - Cuối đường | 97.440.000 | 47.258.000 | 65.772.000 | 32.642.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106064 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Da | Đầu đường - Cuối đường | 109.040.000 | 52.339.000 | 39.301.000 | 35.983.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106065 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đào | Đầu đường - Cuối đường | 187.920.000 | 84.564.000 | 35.728.000 | 56.376.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106066 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 116.000.000 | 55.100.000 | 39.301.000 | 37.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106067 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đậu | Đầu đường - Cuối đường | 94.300.000 | 45.736.000 | 35.728.000 | 31.591.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106068 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Điếu | Đầu đường - Cuối đường | 115.000.000 | 54.625.000 | 39.301.000 | 37.375.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106069 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 101.200.000 | 49.082.000 | 30.624.000 | 33.902.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106070 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đường | Đầu đường - Cuối đường | 139.200.000 | 64.728.000 | 35.728.000 | 43.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106071 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Gà | Đầu đường - Cuối đường | 97.440.000 | 47.258.000 | 44.370.000 | 32.642.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106072 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Gai | Đầu đường - Cuối đường | 139.200.000 | 64.728.000 | 34.382.000 | 43.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106073 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Giấy | Đầu đường - Cuối đường | 118.320.000 | 56.202.000 | 35.728.000 | 38.454.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106074 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Giầy | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 49.787.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106075 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Hòm | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 27.840.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106076 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Khay | Đầu đường - Cuối đường | 134.560.000 | 63.243.000 | 16.880.000 | 43.059.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106077 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Khoai | Đầu đường - Cuối đường | 118.320.000 | 56.202.000 | 46.805.000 | 38.454.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106078 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Lược | Đầu đường - Cuối đường | 106.720.000 | 51.226.000 | 34.496.000 | 35.218.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106079 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mã | Phùng Hưng - Hàng Lược | 92.800.000 | 45.008.000 | 38.962.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106080 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mã | Hàng Lược - Đồng Xuân | 134.560.000 | 63.243.000 | 27.840.000 | 43.059.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106081 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mắm | Đầu đường - Cuối đường | 85.840.000 | 42.062.000 | 37.946.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106082 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mành | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 65.772.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106083 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Muối | Đầu đường - Cuối đường | 85.840.000 | 42.062.000 | 34.382.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106084 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Ngang | Đầu đường - Cuối đường | 187.920.000 | 84.564.000 | 27.600.000 | 56.376.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106085 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Nón | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 33.189.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106086 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Phèn | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 36.306.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106087 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Quạt | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 35.420.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106088 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Rươi | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 30.624.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106089 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Thiếc | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 48.070.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106090 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Thùng | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 27.600.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106091 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Tre | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 37.946.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106092 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Trống | Đầu đường - Cuối đường | 118.320.000 | 56.202.000 | 38.962.000 | 38.454.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106093 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Vải | Đầu đường - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 37.946.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106094 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Vôi | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 47.656.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106095 | Quận Hoàn Kiếm | Hồ Hoàn Kiếm | Đầu đường - Cuối đường | 134.560.000 | 63.243.000 | 39.301.000 | 43.059.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106096 | Quận Hoàn Kiếm | Hỏa Lò | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 31.395.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106097 | Quận Hoàn Kiếm | Hồng Hà | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 37.510.000 | 20.631.000 | 30.360.000 | 15.004.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106098 | Quận Hoàn Kiếm | Lãn Ông | Đầu đường - Cuối đường | 126.500.000 | 59.455.000 | 32.292.000 | 40.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106099 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Duẩn | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 89.600.000 | 43.456.000 | 27.600.000 | 30.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106100 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Lai | Đầu đường - Cuối đường | 101.200.000 | 49.082.000 | 22.701.000 | 33.902.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106101 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Phụng Hiểu | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 30.360.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106102 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 98.560.000 | 47.802.000 | 30.360.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106103 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 187.920.000 | 84.564.000 | 30.360.000 | 56.376.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106104 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thánh Tông | Đầu đường - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 25.461.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106105 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Văn Linh | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 30.360.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106106 | Quận Hoàn Kiếm | Liên Trì | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 85.100.000 | 41.699.000 | 42.840.000 | 28.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106107 | Quận Hoàn Kiếm | Lò Rèn | Đầu đường - Cuối đường | 94.300.000 | 45.736.000 | 37.946.000 | 31.591.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106108 | Quận Hoàn Kiếm | Lò Sũ | Đầu đường - Cuối đường | 92.000.000 | 44.620.000 | 22.218.000 | 30.820.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106109 | Quận Hoàn Kiếm | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 34.496.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106110 | Quận Hoàn Kiếm | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 129.920.000 | 61.062.000 | 23.575.000 | 41.574.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106111 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Đạo Thành | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 22.701.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106112 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Nam Đế | Đầu đường - Cuối đường | 98.560.000 | 47.802.000 | 19.734.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106113 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 101.200.000 | 49.082.000 | 19.734.000 | 33.902.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106114 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 98.560.000 | 47.802.000 | 22.701.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106115 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 128.800.000 | 60.536.000 | 31.395.000 | 41.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106116 | Quận Hoàn Kiếm | Mã Mây | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 22.898.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106117 | Quận Hoàn Kiếm | Nam Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 80.500.000 | 39.445.000 | 32.323.000 | 27.370.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106118 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Bảo Khánh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 75.900.000 | 37.950.000 | 37.946.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106119 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Gạch | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 82.800.000 | 40.572.000 | 27.840.000 | 28.152.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106120 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Bông | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 69.000.000 | 34.500.000 | 14.941.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106121 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Cỏ | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 54.050.000 | 28.106.000 | 26.880.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106122 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hành | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 75.900.000 | 37.950.000 | 34.382.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106123 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 75.900.000 | 37.950.000 | 27.840.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106124 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hội Vũ | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 75.900.000 | 37.950.000 | 27.840.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106125 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Huyện | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 62.100.000 | 31.671.000 | 33.478.000 | 22.356.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106126 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Phan Chu Trinh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 75.900.000 | 37.950.000 | 113.874.000 | 26.565.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106127 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 114.240.000 | 54.264.000 | 30.624.000 | 37.128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106128 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 98.560.000 | 47.802.000 | 39.301.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106129 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tạm Thương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 52.900.000 | 27.508.000 | 39.301.000 | 19.573.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106130 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Thì Nhậm | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 89.600.000 | 43.456.000 | 27.600.000 | 30.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106131 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Thọ Xương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 57.500.000 | 29.325.000 | 46.413.000 | 20.700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106132 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Trạm | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 54.050.000 | 28.106.000 | 34.382.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106133 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tràng Tiền | Phan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần | 44.850.000 | 24.219.000 | 27.840.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106134 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Trung Yên | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 44.850.000 | 24.219.000 | 27.840.000 | 17.492.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106135 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tức Mạc | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 54.050.000 | 28.106.000 | 35.728.000 | 19.999.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106136 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Văn Sở | Đầu đường - Cuối đường | 80.500.000 | 39.445.000 | 37.946.000 | 27.370.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106137 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Chế Nghĩa | Đầu đường - Cuối đường | 54.520.000 | 28.350.000 | 44.370.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106138 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Gia Thiều | Đầu đường - Cuối đường | 82.880.000 | 40.611.000 | 27.600.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106139 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Hữu Huân | Đầu đường - Cuối đường | 98.560.000 | 47.802.000 | 42.840.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106140 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Khắc Cần | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 39.301.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106141 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Khiết | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 17.226.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106142 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Quang Bích | Đầu đường - Cuối đường | 67.200.000 | 33.600.000 | 34.382.000 | 23.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106143 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Siêu | Đầu đường - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 39.301.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106144 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiện Thuật | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 39.301.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106145 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu - Gầm Cầu | 69.600.000 | 34.800.000 | 39.301.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106146 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm Cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 85.840.000 | 42.062.000 | 27.840.000 | 29.186.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106147 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Tư Giản | Đầu đường - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 15.660.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106148 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Văn Tố | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 37.514.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106149 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Xí | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 45.360.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106150 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Chung | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 27.840.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106151 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Hỏa | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 27.600.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106152 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường | 125.440.000 | 58.957.000 | 37.514.000 | 40.141.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106153 | Quận Hoàn Kiếm | Ô Quan Chưởng | Đầu đường - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 30.624.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106154 | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Ngũ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 32.323.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106155 | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Sư Mạnh | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 35.728.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106156 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Bội Châu | Đầu đường - Cuối đường | 92.800.000 | 45.008.000 | 42.840.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106157 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 98.560.000 | 47.802.000 | 22.898.000 | 33.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106158 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 118.320.000 | 56.202.000 | 27.840.000 | 38.454.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106159 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 69.000.000 | 34.500.000 | 30.624.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106160 | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 114.240.000 | 54.264.000 | 26.634.000 | 37.128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106161 | Quận Hoàn Kiếm | Phủ Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 26.880.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106162 | Quận Hoàn Kiếm | Phúc Tân | Đầu đường - Cuối đường | 38.280.000 | 21.054.000 | 45.584.000 | 15.312.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106163 | Quận Hoàn Kiếm | Phùng Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 88.160.000 | 43.198.000 | 48.070.000 | 29.974.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106164 | Quận Hoàn Kiếm | Quán Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 29.568.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106165 | Quận Hoàn Kiếm | Quang Trung | Đầu đường - Nguyễn Du | 102.080.000 | 49.509.000 | 32.323.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106166 | Quận Hoàn Kiếm | Tạ Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 102.080.000 | 49.509.000 | 13.874.000 | 34.197.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106167 | Quận Hoàn Kiếm | Thanh Hà | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106168 | Quận Hoàn Kiếm | Thanh Yên | Đầu đường - Cuối đường | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.585.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106169 | Quận Hoàn Kiếm | Thợ Nhuộm | Đầu đường - Cuối đường | 97.440.000 | 47.258.000 | 26.880.000 | 32.642.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106170 | Quận Hoàn Kiếm | Thuốc Bắc | Đầu đường - Cuối đường | 120.960.000 | 57.456.000 | 25.682.000 | 39.312.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106171 | Quận Hoàn Kiếm | Tô Tịch | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 32.323.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106172 | Quận Hoàn Kiếm | Tôn Thất Thiệp | Giáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế | 69.000.000 | 34.500.000 | 34.500.000 | 24.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106173 | Quận Hoàn Kiếm | Tông Đản | Đầu đường - Cuối đường | 97.440.000 | 47.258.000 | 47.258.000 | 32.642.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106174 | Quận Hoàn Kiếm | Tống Duy Tân | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 38.280.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106175 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Bình Trọng | Đầu đường - Nguyễn Du | 82.880.000 | 40.611.000 | 40.611.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106176 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | Trần Khánh Dư - Trần Thánh Tông | 92.800.000 | 45.008.000 | 45.008.000 | 31.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106177 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | Trần Thánh Tông - Lê Duẩn | 114.240.000 | 54.264.000 | 54.264.000 | 37.128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106178 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Khánh Dư | Trần Quang Khải - Trần Hưng Đạo | 54.520.000 | 28.350.000 | 28.350.000 | 20.172.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106179 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Nguyên Hãn | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 34.800.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106180 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 76.560.000 | 38.280.000 | 38.280.000 | 26.796.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106181 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Quang Khải | Đầu đường - Cuối đường | 64.960.000 | 33.130.000 | 33.130.000 | 23.386.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106182 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Quốc Toản | Đầu đường - Cuối đường | 67.200.000 | 33.600.000 | 33.600.000 | 23.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106183 | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Thi | Đầu đường - Cuối đường | 123.200.000 | 57.904.000 | 57.904.000 | 39.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106184 | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Tiền | Đầu đường - Cuối đường | 129.920.000 | 61.062.000 | 61.062.000 | 41.574.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106185 | Quận Hoàn Kiếm | Triệu Quốc Đạt | Đầu đường - Cuối đường | 73.920.000 | 36.960.000 | 36.960.000 | 25.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106186 | Quận Hoàn Kiếm | Trương Hán Siêu | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 82.880.000 | 40.611.000 | 40.611.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106187 | Quận Hoàn Kiếm | Vạn Kiếp | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 30.160.000 | 16.890.000 | 16.890.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106188 | Quận Hoàn Kiếm | Vọng Đức | Đầu đường - Cuối đường | 69.600.000 | 34.800.000 | 34.800.000 | 24.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106189 | Quận Hoàn Kiếm | Vọng Hà | Đầu đường - Cuối đường | 33.880.000 | 18.973.000 | 18.973.000 | 13.891.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106190 | Quận Hoàn Kiếm | Xóm Hạ Hồi | Đầu đường - Cuối đường | 67.200.000 | 33.600.000 | 33.600.000 | 23.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106191 | Quận Hoàn Kiếm | Yên Thái | Đầu đường - Cuối đường | 62.640.000 | 31.946.000 | 31.946.000 | 22.550.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106192 | Quận Hoàn Kiếm | Yết Kiêu | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du | 82.880.000 | 40.611.000 | 40.611.000 | 28.179.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106193 | Quận Hoàn Kiếm | Ấu Triệu | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106194 | Quận Hoàn Kiếm | Bà Triệu | Hàng Khay - Trần Hưng Đạo | 81.536.000 | 38.322.000 | 30.168.000 | 26.092.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106195 | Quận Hoàn Kiếm | Bà Triệu | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du | 66.976.000 | 32.148.000 | 25.451.000 | 22.102.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106196 | Quận Hoàn Kiếm | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp | 23.595.000 | 12.977.000 | 10.618.000 | 9.438.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106197 | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 68.770.000 | 33.010.000 | 26.133.000 | 22.694.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106198 | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Linh | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106199 | Quận Hoàn Kiếm | Bát Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 29.003.000 | 23.023.000 | 20.033.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106200 | Quận Hoàn Kiếm | Bát Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 29.003.000 | 23.023.000 | 20.033.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106201 | Quận Hoàn Kiếm | Cấm Chỉ | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106202 | Quận Hoàn Kiếm | Cao Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106203 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Đất | Đầu đường - Cuối đường | 29.406.000 | 15.879.000 | 12.939.000 | 11.468.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106204 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Đông | Đầu đường - Cuối đường | 65.780.000 | 31.903.000 | 25.325.000 | 22.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106205 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường | 76.245.000 | 36.216.000 | 28.592.000 | 24.780.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106206 | Quận Hoàn Kiếm | Chả Cá | Đầu đường - Cuối đường | 68.770.000 | 33.010.000 | 26.133.000 | 22.694.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106207 | Quận Hoàn Kiếm | Chân Cầm | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106208 | Quận Hoàn Kiếm | Chợ Gạo | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106209 | Quận Hoàn Kiếm | Chương Dương Độ | Đầu đường - Cuối đường | 30.674.000 | 16.564.000 | 13.496.000 | 11.963.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106210 | Quận Hoàn Kiếm | Cổ Tân | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106211 | Quận Hoàn Kiếm | Cổng Đục | Đầu đường - Cuối đường | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106212 | Quận Hoàn Kiếm | Cửa Đông | Đầu đường - Cuối đường | 65.780.000 | 31.903.000 | 25.325.000 | 22.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106213 | Quận Hoàn Kiếm | Cửa Nam | Đầu đường - Cuối đường | 68.770.000 | 33.010.000 | 26.133.000 | 22.694.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106214 | Quận Hoàn Kiếm | Dã Tượng | Đầu đường - Cuối đường | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106215 | Quận Hoàn Kiếm | Đặng Thái Thân | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106216 | Quận Hoàn Kiếm | Đào Duy Từ | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106217 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Công Tráng | Đầu đường - Cuối đường | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106218 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Lễ | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106219 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106220 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Ngang | Đầu đường - Cuối đường | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106221 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 90.480.000 | 42.073.000 | 33.025.000 | 28.501.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106222 | Quận Hoàn Kiếm | Đông Thái | Đầu đường - Cuối đường | 32.143.000 | 17.036.000 | 13.821.000 | 12.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106223 | Quận Hoàn Kiếm | Đồng Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 83.720.000 | 39.348.000 | 30.976.000 | 26.790.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106224 | Quận Hoàn Kiếm | Đường Thành | Đầu đường - Cuối đường | 63.336.000 | 30.718.000 | 24.384.000 | 21.218.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106225 | Quận Hoàn Kiếm | Gầm Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106226 | Quận Hoàn Kiếm | Gia Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 29.003.000 | 23.023.000 | 20.033.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106227 | Quận Hoàn Kiếm | Hà Trung | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106228 | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Lê Thánh Tông - Quán Sứ | 83.720.000 | 39.348.000 | 30.976.000 | 26.790.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106229 | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Quán Sứ - Lê Duẩn | 71.760.000 | 34.445.000 | 27.269.000 | 23.681.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106230 | Quận Hoàn Kiếm | Hàm Long | Đầu đường - Cuối đường | 61.828.000 | 29.987.000 | 23.804.000 | 20.712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106231 | Quận Hoàn Kiếm | Hàm Tử Quan | Đầu đường - Cuối đường | 30.674.000 | 16.564.000 | 13.496.000 | 11.963.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106232 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bạc | Đầu đường - Cuối đường | 76.908.000 | 36.531.000 | 28.841.000 | 24.995.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106233 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bài | Đầu đường - Cuối đường | 81.536.000 | 38.322.000 | 30.168.000 | 26.092.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106234 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bè | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106235 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bồ | Đầu đường - Cuối đường | 65.780.000 | 31.903.000 | 25.325.000 | 22.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106236 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bông | Đầu đường - Cuối đường | 87.464.000 | 41.108.000 | 32.362.000 | 27.988.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106237 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Buồm | Đầu đường - Cuối đường | 75.400.000 | 35.815.000 | 28.275.000 | 24.505.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106238 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bút | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106239 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cá | Đầu đường - Cuối đường | 61.828.000 | 29.987.000 | 23.804.000 | 20.712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106240 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cân | Đầu đường - Cuối đường | 75.400.000 | 35.815.000 | 28.275.000 | 24.505.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106241 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chai | Đầu đường - Cuối đường | 34.684.000 | 18.036.000 | 14.567.000 | 12.833.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106242 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chỉ | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106243 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chiếu | Hàng Đường - Đào Duy Từ | 75.400.000 | 35.815.000 | 28.275.000 | 24.505.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106244 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chiếu | Đào Duy Từ - Trần Nhật Duật | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106245 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chĩnh | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106246 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cót | Đầu đường - Cuối đường | 63.336.000 | 30.718.000 | 24.384.000 | 21.218.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106247 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Da | Đầu đường - Cuối đường | 70.876.000 | 34.020.000 | 26.933.000 | 23.389.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106248 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đào | Đầu đường - Cuối đường | 122.148.000 | 54.967.000 | 42.752.000 | 36.644.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106249 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 75.400.000 | 35.815.000 | 28.275.000 | 24.505.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106250 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đậu | Đầu đường - Cuối đường | 61.295.000 | 29.728.000 | 23.599.000 | 20.534.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106251 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Điếu | Đầu đường - Cuối đường | 74.750.000 | 35.506.000 | 28.031.000 | 24.294.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106252 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 65.780.000 | 31.903.000 | 25.325.000 | 22.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106253 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đường | Đầu đường - Cuối đường | 90.480.000 | 42.073.000 | 33.025.000 | 28.501.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106254 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Gà | Đầu đường - Cuối đường | 63.336.000 | 30.718.000 | 24.384.000 | 21.218.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106255 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Gai | Đầu đường - Cuối đường | 90.480.000 | 42.073.000 | 33.025.000 | 28.501.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106256 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Giấy | Đầu đường - Cuối đường | 76.908.000 | 36.531.000 | 28.841.000 | 24.995.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106257 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Giầy | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106258 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Hòm | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106259 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Khay | Đầu đường - Cuối đường | 87.464.000 | 41.108.000 | 32.362.000 | 27.988.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106260 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Khoai | Đầu đường - Cuối đường | 76.908.000 | 36.531.000 | 28.841.000 | 24.995.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106261 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Lược | Đầu đường - Cuối đường | 69.368.000 | 33.297.000 | 26.360.000 | 22.891.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106262 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mã | Phùng Hưng - Hàng Lược | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106263 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mã | Hàng Lược - Đồng Xuân | 87.464.000 | 41.108.000 | 32.362.000 | 27.988.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106264 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mắm | Đầu đường - Cuối đường | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106265 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mành | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106266 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Muối | Đầu đường - Cuối đường | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106267 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Ngang | Đầu đường - Cuối đường | 122.148.000 | 54.967.000 | 42.752.000 | 36.644.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106268 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Nón | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106269 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Phèn | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106270 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Quạt | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106271 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Rươi | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106272 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Thiếc | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106273 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Thùng | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106274 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Tre | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106275 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Trống | Đầu đường - Cuối đường | 76.908.000 | 36.531.000 | 28.841.000 | 24.995.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106276 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Vải | Đầu đường - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106277 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Vôi | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106278 | Quận Hoàn Kiếm | Hồ Hoàn Kiếm | Đầu đường - Cuối đường | 87.464.000 | 41.108.000 | 32.362.000 | 27.988.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106279 | Quận Hoàn Kiếm | Hỏa Lò | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106280 | Quận Hoàn Kiếm | Hồng Hà | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 24.382.000 | 13.410.000 | 10.972.000 | 9.753.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106281 | Quận Hoàn Kiếm | Lãn Ông | Đầu đường - Cuối đường | 82.225.000 | 38.646.000 | 30.423.000 | 26.312.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106282 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Duẩn | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 58.240.000 | 28.246.000 | 22.422.000 | 19.510.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106283 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Lai | Đầu đường - Cuối đường | 65.780.000 | 31.903.000 | 25.325.000 | 22.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106284 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Phụng Hiểu | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106285 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106286 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 122.148.000 | 54.967.000 | 42.752.000 | 36.644.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106287 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thánh Tông | Đầu đường - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106288 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Văn Linh | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106289 | Quận Hoàn Kiếm | Liên Trì | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 55.315.000 | 27.104.000 | 21.573.000 | 18.807.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106290 | Quận Hoàn Kiếm | Lò Rèn | Đầu đường - Cuối đường | 61.295.000 | 29.728.000 | 23.599.000 | 20.534.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106291 | Quận Hoàn Kiếm | Lò Sũ | Đầu đường - Cuối đường | 59.800.000 | 29.003.000 | 23.023.000 | 20.033.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106292 | Quận Hoàn Kiếm | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106293 | Quận Hoàn Kiếm | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 84.448.000 | 39.691.000 | 31.246.000 | 27.023.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106294 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Đạo Thành | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106295 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Nam Đế | Đầu đường - Cuối đường | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106296 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 65.780.000 | 31.903.000 | 25.325.000 | 22.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106297 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106298 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 83.720.000 | 39.348.000 | 30.976.000 | 26.790.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106299 | Quận Hoàn Kiếm | Mã Mây | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106300 | Quận Hoàn Kiếm | Nam Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 52.325.000 | 25.639.000 | 20.407.000 | 17.791.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106301 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Bảo Khánh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106302 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Gạch | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 53.820.000 | 26.372.000 | 20.990.000 | 18.299.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106303 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Bông | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106304 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Cỏ | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106305 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hành | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106306 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106307 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hội Vũ | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106308 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Huyện | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 40.365.000 | 20.586.000 | 16.550.000 | 14.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106309 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Phan Chu Trinh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 49.335.000 | 24.668.000 | 19.734.000 | 17.267.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106310 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 74.256.000 | 35.272.000 | 27.846.000 | 24.133.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106311 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106312 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tạm Thương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 34.385.000 | 17.880.000 | 14.442.000 | 12.722.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106313 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Thì Nhậm | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 58.240.000 | 28.246.000 | 22.422.000 | 19.510.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106314 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Thọ Xương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 37.375.000 | 19.061.000 | 15.324.000 | 13.455.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106315 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Trạm | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106316 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tràng Tiền | Phan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106317 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Trung Yên | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 29.153.000 | 15.742.000 | 12.827.000 | 11.369.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106318 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tức Mạc | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 35.133.000 | 18.269.000 | 14.756.000 | 12.999.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106319 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Văn Sở | Đầu đường - Cuối đường | 52.325.000 | 25.639.000 | 20.407.000 | 17.791.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106320 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Chế Nghĩa | Đầu đường - Cuối đường | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106321 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Gia Thiều | Đầu đường - Cuối đường | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106322 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Hữu Huân | Đầu đường - Cuối đường | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106323 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Khắc Cần | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106324 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Khiết | Đầu đường - Cuối đường | 21.112.000 | 11.823.000 | 9.712.000 | 8.656.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106325 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Quang Bích | Đầu đường - Cuối đường | 43.680.000 | 21.840.000 | 17.472.000 | 15.288.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106326 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Siêu | Đầu đường - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106327 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiện Thuật | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106328 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu - Gầm Cầu | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106329 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm Cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 55.796.000 | 27.340.000 | 21.760.000 | 18.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106330 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Tư Giản | Đầu đường - Cuối đường | 19.604.000 | 10.978.000 | 9.018.000 | 8.038.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106331 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Văn Tố | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106332 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Xí | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106333 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Chung | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106334 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Hỏa | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106335 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường | 81.536.000 | 38.322.000 | 30.168.000 | 26.092.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106336 | Quận Hoàn Kiếm | Ô Quan Chưởng | Đầu đường - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106337 | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Ngũ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106338 | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Sư Mạnh | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106339 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Bội Châu | Đầu đường - Cuối đường | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106340 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 64.064.000 | 31.071.000 | 24.665.000 | 21.461.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106341 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 76.908.000 | 36.531.000 | 28.841.000 | 24.995.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106342 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106343 | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 74.256.000 | 35.272.000 | 27.846.000 | 24.133.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106344 | Quận Hoàn Kiếm | Phủ Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106345 | Quận Hoàn Kiếm | Phúc Tân | Đầu đường - Cuối đường | 24.882.000 | 13.685.000 | 11.197.000 | 9.953.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106346 | Quận Hoàn Kiếm | Phùng Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 57.304.000 | 28.079.000 | 22.349.000 | 19.483.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106347 | Quận Hoàn Kiếm | Quán Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106348 | Quận Hoàn Kiếm | Quang Trung | Đầu đường - Nguyễn Du | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106349 | Quận Hoàn Kiếm | Tạ Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 66.352.000 | 32.181.000 | 25.546.000 | 22.228.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106350 | Quận Hoàn Kiếm | Thanh Hà | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106351 | Quận Hoàn Kiếm | Thanh Yên | Đầu đường - Cuối đường | 22.620.000 | 12.441.000 | 10.179.000 | 9.048.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106352 | Quận Hoàn Kiếm | Thợ Nhuộm | Đầu đường - Cuối đường | 63.336.000 | 30.718.000 | 24.384.000 | 21.218.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106353 | Quận Hoàn Kiếm | Thuốc Bắc | Đầu đường - Cuối đường | 78.624.000 | 37.346.000 | 29.484.000 | 25.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106354 | Quận Hoàn Kiếm | Tô Tịch | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106355 | Quận Hoàn Kiếm | Tôn Thất Thiệp | Giáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế | 44.850.000 | 22.425.000 | 17.940.000 | 15.698.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106356 | Quận Hoàn Kiếm | Tông Đản | Đầu đường - Cuối đường | 63.336.000 | 30.718.000 | 24.384.000 | 21.218.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106357 | Quận Hoàn Kiếm | Tống Duy Tân | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106358 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Bình Trọng | Đầu đường - Nguyễn Du | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106359 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | Trần Khánh Dư - Trần Thánh Tông | 60.320.000 | 29.255.000 | 23.223.000 | 20.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106360 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | Trần Thánh Tông - Lê Duẩn | 74.256.000 | 35.272.000 | 27.846.000 | 24.133.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106361 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Khánh Dư | Trần Quang Khải - Trần Hưng Đạo | 35.438.000 | 18.428.000 | 14.884.000 | 13.112.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106362 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Nguyên Hãn | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106363 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 49.764.000 | 24.882.000 | 19.906.000 | 17.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106364 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Quang Khải | Đầu đường - Cuối đường | 42.224.000 | 21.534.000 | 17.312.000 | 15.201.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106365 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Quốc Toản | Đầu đường - Cuối đường | 43.680.000 | 21.840.000 | 17.472.000 | 15.288.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106366 | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Thi | Đầu đường - Cuối đường | 80.080.000 | 37.638.000 | 29.630.000 | 25.626.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106367 | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Tiền | Đầu đường - Cuối đường | 84.448.000 | 39.691.000 | 31.246.000 | 27.023.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106368 | Quận Hoàn Kiếm | Triệu Quốc Đạt | Đầu đường - Cuối đường | 48.048.000 | 24.024.000 | 19.219.000 | 16.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106369 | Quận Hoàn Kiếm | Trương Hán Siêu | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106370 | Quận Hoàn Kiếm | Vạn Kiếp | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 19.604.000 | 10.978.000 | 9.018.000 | 8.038.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106371 | Quận Hoàn Kiếm | Vọng Đức | Đầu đường - Cuối đường | 45.240.000 | 22.620.000 | 18.096.000 | 15.834.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106372 | Quận Hoàn Kiếm | Vọng Hà | Đầu đường - Cuối đường | 22.022.000 | 12.332.000 | 10.130.000 | 9.029.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106373 | Quận Hoàn Kiếm | Xóm Hạ Hồi | Đầu đường - Cuối đường | 43.680.000 | 21.840.000 | 17.472.000 | 15.288.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106374 | Quận Hoàn Kiếm | Yên Thái | Đầu đường - Cuối đường | 40.716.000 | 20.765.000 | 16.694.000 | 14.658.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106375 | Quận Hoàn Kiếm | Yết Kiêu | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du | 53.872.000 | 26.397.000 | 21.010.000 | 18.316.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106376 | Quận Hoàn Kiếm | Ấu Triệu | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106377 | Quận Hoàn Kiếm | Bà Triệu | Hàng Khay - Trần Hưng Đạo | 51.564.000 | 23.204.000 | 18.048.000 | 15.469.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106378 | Quận Hoàn Kiếm | Bà Triệu | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du | 45.218.000 | 20.348.000 | 15.827.000 | 13.565.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106379 | Quận Hoàn Kiếm | Bạch Đằng | Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp | 17.141.000 | 10.285.000 | 8.656.000 | 7.798.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106380 | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 46.429.000 | 20.893.000 | 16.251.000 | 13.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106381 | Quận Hoàn Kiếm | Bảo Linh | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106382 | Quận Hoàn Kiếm | Bát Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 41.541.000 | 18.693.000 | 14.539.000 | 12.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106383 | Quận Hoàn Kiếm | Bát Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 41.541.000 | 18.693.000 | 14.539.000 | 12.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106384 | Quận Hoàn Kiếm | Cấm Chỉ | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106385 | Quận Hoàn Kiếm | Cao Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106386 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Đất | Đầu đường - Cuối đường | 23.005.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 9.448.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106387 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Đông | Đầu đường - Cuối đường | 44.799.000 | 20.160.000 | 15.680.000 | 13.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106388 | Quận Hoàn Kiếm | Cầu Gỗ | Đầu đường - Cuối đường | 50.501.000 | 22.725.000 | 17.676.000 | 15.150.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106389 | Quận Hoàn Kiếm | Chả Cá | Đầu đường - Cuối đường | 46.429.000 | 20.893.000 | 16.251.000 | 13.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106390 | Quận Hoàn Kiếm | Chân Cầm | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106391 | Quận Hoàn Kiếm | Chợ Gạo | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106392 | Quận Hoàn Kiếm | Chương Dương Độ | Đầu đường - Cuối đường | 23.997.000 | 13.455.000 | 11.056.000 | 9.855.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106393 | Quận Hoàn Kiếm | Cổ Tân | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106394 | Quận Hoàn Kiếm | Cổng Đục | Đầu đường - Cuối đường | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106395 | Quận Hoàn Kiếm | Cửa Đông | Đầu đường - Cuối đường | 44.799.000 | 20.160.000 | 15.680.000 | 13.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106396 | Quận Hoàn Kiếm | Cửa Nam | Đầu đường - Cuối đường | 46.429.000 | 20.893.000 | 16.251.000 | 13.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106397 | Quận Hoàn Kiếm | Dã Tượng | Đầu đường - Cuối đường | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106398 | Quận Hoàn Kiếm | Đặng Thái Thân | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106399 | Quận Hoàn Kiếm | Đào Duy Từ | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106400 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Công Tráng | Đầu đường - Cuối đường | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106401 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Lễ | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106402 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106403 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Ngang | Đầu đường - Cuối đường | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106404 | Quận Hoàn Kiếm | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 55.049.000 | 24.772.000 | 19.268.000 | 16.515.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106405 | Quận Hoàn Kiếm | Đông Thái | Đầu đường - Cuối đường | 25.251.000 | 13.766.000 | 11.200.000 | 9.775.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106406 | Quận Hoàn Kiếm | Đồng Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 52.945.000 | 23.826.000 | 18.531.000 | 15.884.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106407 | Quận Hoàn Kiếm | Đường Thành | Đầu đường - Cuối đường | 43.546.000 | 19.596.000 | 15.199.000 | 13.064.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106408 | Quận Hoàn Kiếm | Gầm Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106409 | Quận Hoàn Kiếm | Gia Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 41.541.000 | 18.693.000 | 14.539.000 | 12.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106410 | Quận Hoàn Kiếm | Hà Trung | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106411 | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Lê Thánh Tông - Quán Sứ | 52.945.000 | 23.826.000 | 18.531.000 | 15.884.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106412 | Quận Hoàn Kiếm | Hai Bà Trưng | Quán Sứ - Lê Duẩn | 48.057.000 | 21.626.000 | 16.820.000 | 14.418.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106413 | Quận Hoàn Kiếm | Hàm Long | Đầu đường - Cuối đường | 42.724.000 | 19.226.000 | 14.954.000 | 12.817.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106414 | Quận Hoàn Kiếm | Hàm Tử Quan | Đầu đường - Cuối đường | 23.997.000 | 13.455.000 | 11.056.000 | 9.855.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106415 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bạc | Đầu đường - Cuối đường | 50.940.000 | 22.923.000 | 17.829.000 | 15.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106416 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bài | Đầu đường - Cuối đường | 51.564.000 | 23.204.000 | 18.048.000 | 15.469.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106417 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bè | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106418 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bồ | Đầu đường - Cuối đường | 44.799.000 | 20.160.000 | 15.680.000 | 13.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106419 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bông | Đầu đường - Cuối đường | 53.816.000 | 24.217.000 | 18.836.000 | 16.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106420 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Buồm | Đầu đường - Cuối đường | 50.119.000 | 22.554.000 | 17.542.000 | 15.036.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106421 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Bút | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106422 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cá | Đầu đường - Cuối đường | 42.724.000 | 19.226.000 | 14.954.000 | 12.817.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106423 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cân | Đầu đường - Cuối đường | 50.119.000 | 22.554.000 | 17.542.000 | 15.036.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106424 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chai | Đầu đường - Cuối đường | 27.114.000 | 14.378.000 | 11.667.000 | 10.106.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106425 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chỉ | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106426 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chiếu | Hàng Đường - Đào Duy Từ | 50.119.000 | 22.554.000 | 17.542.000 | 15.036.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106427 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chiếu | Đào Duy Từ - Trần Nhật Duật | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106428 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Chĩnh | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106429 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Cót | Đầu đường - Cuối đường | 43.546.000 | 19.596.000 | 15.199.000 | 13.064.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106430 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Da | Đầu đường - Cuối đường | 47.654.000 | 21.445.000 | 16.678.000 | 14.296.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106431 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đào | Đầu đường - Cuối đường | 55.460.000 | 24.957.000 | 19.411.000 | 16.639.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106432 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Dầu | Đầu đường - Cuối đường | 50.119.000 | 22.554.000 | 17.542.000 | 15.036.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106433 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đậu | Đầu đường - Cuối đường | 42.356.000 | 19.060.000 | 14.825.000 | 12.706.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106434 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Điếu | Đầu đường - Cuối đường | 49.687.000 | 22.359.000 | 17.390.000 | 14.906.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106435 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 44.799.000 | 20.160.000 | 15.680.000 | 13.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106436 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Đường | Đầu đường - Cuối đường | 55.049.000 | 24.772.000 | 19.268.000 | 16.515.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106437 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Gà | Đầu đường - Cuối đường | 43.546.000 | 19.596.000 | 15.199.000 | 13.064.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106438 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Gai | Đầu đường - Cuối đường | 55.049.000 | 24.772.000 | 19.268.000 | 16.515.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106439 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Giấy | Đầu đường - Cuối đường | 50.940.000 | 22.923.000 | 17.829.000 | 15.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106440 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Giầy | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106441 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Hòm | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106442 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Khay | Đầu đường - Cuối đường | 53.816.000 | 24.217.000 | 18.836.000 | 16.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106443 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Khoai | Đầu đường - Cuối đường | 50.940.000 | 22.923.000 | 17.829.000 | 15.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106444 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Lược | Đầu đường - Cuối đường | 46.833.000 | 21.075.000 | 16.392.000 | 14.050.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106445 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mã | Phùng Hưng - Hàng Lược | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106446 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mã | Hàng Lược - Đồng Xuân | 53.816.000 | 24.217.000 | 18.836.000 | 16.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106447 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mắm | Đầu đường - Cuối đường | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106448 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Mành | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106449 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Muối | Đầu đường - Cuối đường | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106450 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Ngang | Đầu đường - Cuối đường | 55.460.000 | 24.957.000 | 19.411.000 | 16.639.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106451 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Nón | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106452 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Phèn | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106453 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Quạt | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106454 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Rươi | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106455 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Thiếc | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106456 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Thùng | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106457 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Tre | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106458 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Trống | Đầu đường - Cuối đường | 50.940.000 | 22.923.000 | 17.829.000 | 15.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106459 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Vải | Đầu đường - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106460 | Quận Hoàn Kiếm | Hàng Vôi | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106461 | Quận Hoàn Kiếm | Hồ Hoàn Kiếm | Đầu đường - Cuối đường | 53.816.000 | 24.217.000 | 18.836.000 | 16.145.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106462 | Quận Hoàn Kiếm | Hỏa Lò | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106463 | Quận Hoàn Kiếm | Hồng Hà | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 17.998.000 | 10.713.000 | 8.999.000 | 8.056.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106464 | Quận Hoàn Kiếm | Lãn Ông | Đầu đường - Cuối đường | 52.131.000 | 23.459.000 | 18.246.000 | 15.639.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106465 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Duẩn | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 40.458.000 | 18.206.000 | 14.160.000 | 12.137.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106466 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Lai | Đầu đường - Cuối đường | 44.799.000 | 20.160.000 | 15.680.000 | 13.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106467 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Phụng Hiểu | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106468 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106469 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 55.460.000 | 24.957.000 | 19.411.000 | 16.639.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106470 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Thánh Tông | Đầu đường - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106471 | Quận Hoàn Kiếm | Lê Văn Linh | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106472 | Quận Hoàn Kiếm | Liên Trì | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 39.098.000 | 17.797.000 | 14.092.000 | 12.055.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106473 | Quận Hoàn Kiếm | Lò Rèn | Đầu đường - Cuối đường | 42.356.000 | 19.060.000 | 14.825.000 | 12.706.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106474 | Quận Hoàn Kiếm | Lò Sũ | Đầu đường - Cuối đường | 41.541.000 | 18.693.000 | 14.539.000 | 12.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106475 | Quận Hoàn Kiếm | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106476 | Quận Hoàn Kiếm | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 53.405.000 | 24.033.000 | 18.692.000 | 16.022.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106477 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Đạo Thành | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106478 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Nam Đế | Đầu đường - Cuối đường | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106479 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 44.799.000 | 20.160.000 | 15.680.000 | 13.440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106480 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106481 | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 52.945.000 | 23.826.000 | 18.531.000 | 15.884.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106482 | Quận Hoàn Kiếm | Mã Mây | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106483 | Quận Hoàn Kiếm | Nam Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 37.469.000 | 17.023.000 | 13.863.000 | 11.648.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106484 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Bảo Khánh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106485 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Gạch | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 38.284.000 | 17.432.000 | 13.969.000 | 11.892.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106486 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Bông | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106487 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Cỏ | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106488 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hành | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106489 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106490 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hội Vũ | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106491 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Huyện | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 30.952.000 | 15.477.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106492 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Phan Chu Trinh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 35.840.000 | 16.576.000 | 13.623.000 | 11.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106493 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 49.184.000 | 22.132.000 | 17.214.000 | 14.755.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106494 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106495 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tạm Thương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 26.880.000 | 14.254.000 | 11.567.000 | 10.019.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106496 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Thì Nhậm | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 40.458.000 | 18.206.000 | 14.160.000 | 12.137.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106497 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Thọ Xương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 29.324.000 | 15.068.000 | 12.299.000 | 10.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106498 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Trạm | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106499 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tràng Tiền | Phan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106500 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Trung Yên | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 22.807.000 | 12.788.000 | 10.508.000 | 9.367.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106501 | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Tức Mạc | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 27.694.000 | 14.599.000 | 11.859.000 | 10.163.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106502 | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Văn Sở | Đầu đường - Cuối đường | 37.469.000 | 17.023.000 | 13.863.000 | 11.648.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106503 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Chế Nghĩa | Đầu đường - Cuối đường | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106504 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Gia Thiều | Đầu đường - Cuối đường | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106505 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Hữu Huân | Đầu đường - Cuối đường | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106506 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Khắc Cần | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106507 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Khiết | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106508 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Quang Bích | Đầu đường - Cuối đường | 32.525.000 | 15.627.000 | 12.851.000 | 10.749.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106509 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Siêu | Đầu đường - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106510 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiện Thuật | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106511 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Hàng Đậu - Gầm Cầu | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106512 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm Cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 39.438.000 | 17.952.000 | 14.215.000 | 12.160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106513 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Tư Giản | Đầu đường - Cuối đường | 13.968.000 | 8.792.000 | 7.476.000 | 6.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106514 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Văn Tố | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106515 | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Xí | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106516 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Chung | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106517 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Hỏa | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106518 | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường | 51.564.000 | 23.204.000 | 18.048.000 | 15.469.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106519 | Quận Hoàn Kiếm | Ô Quan Chưởng | Đầu đường - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106520 | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Ngũ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106521 | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Sư Mạnh | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106522 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Bội Châu | Đầu đường - Cuối đường | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106523 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 43.631.000 | 19.634.000 | 15.271.000 | 13.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106524 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 50.940.000 | 22.923.000 | 17.829.000 | 15.282.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106525 | Quận Hoàn Kiếm | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106526 | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 49.184.000 | 22.132.000 | 17.214.000 | 14.755.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106527 | Quận Hoàn Kiếm | Phủ Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106528 | Quận Hoàn Kiếm | Phúc Tân | Đầu đường - Cuối đường | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106529 | Quận Hoàn Kiếm | Phùng Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 40.260.000 | 18.219.000 | 14.296.000 | 12.243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106530 | Quận Hoàn Kiếm | Quán Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106531 | Quận Hoàn Kiếm | Quang Trung | Đầu đường - Nguyễn Du | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106532 | Quận Hoàn Kiếm | Tạ Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 45.189.000 | 20.335.000 | 15.817.000 | 13.557.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106533 | Quận Hoàn Kiếm | Thanh Hà | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106534 | Quận Hoàn Kiếm | Thanh Yên | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106535 | Quận Hoàn Kiếm | Thợ Nhuộm | Đầu đường - Cuối đường | 43.546.000 | 19.596.000 | 15.199.000 | 13.064.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106536 | Quận Hoàn Kiếm | Thuốc Bắc | Đầu đường - Cuối đường | 49.978.000 | 22.490.000 | 17.492.000 | 14.993.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106537 | Quận Hoàn Kiếm | Tô Tịch | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106538 | Quận Hoàn Kiếm | Tôn Thất Thiệp | Giáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế | 33.396.000 | 16.046.000 | 13.195.000 | 11.037.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106539 | Quận Hoàn Kiếm | Tông Đản | Đầu đường - Cuối đường | 43.546.000 | 19.596.000 | 15.199.000 | 13.064.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106540 | Quận Hoàn Kiếm | Tống Duy Tân | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106541 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Bình Trọng | Đầu đường - Nguyễn Du | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106542 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | Trần Khánh Dư - Trần Thánh Tông | 41.903.000 | 18.856.000 | 14.666.000 | 12.571.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106543 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Hưng Đạo | Trần Thánh Tông - Lê Duẩn | 49.184.000 | 22.132.000 | 17.214.000 | 14.755.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106544 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Khánh Dư | Trần Quang Khải - Trần Hưng Đạo | 27.935.000 | 14.726.000 | 11.962.000 | 10.251.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106545 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Nguyên Hãn | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106546 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 36.151.000 | 16.720.000 | 13.741.000 | 11.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106547 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Quang Khải | Đầu đường - Cuối đường | 32.044.000 | 16.022.000 | 13.009.000 | 10.818.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106548 | Quận Hoàn Kiếm | Trần Quốc Toản | Đầu đường - Cuối đường | 32.525.000 | 15.627.000 | 12.851.000 | 10.749.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106549 | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Thi | Đầu đường - Cuối đường | 50.771.000 | 22.847.000 | 17.770.000 | 15.231.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106550 | Quận Hoàn Kiếm | Tràng Tiền | Đầu đường - Cuối đường | 51.960.000 | 23.382.000 | 18.187.000 | 15.588.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106551 | Quận Hoàn Kiếm | Triệu Quốc Đạt | Đầu đường - Cuối đường | 34.905.000 | 16.144.000 | 13.268.000 | 10.987.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106552 | Quận Hoàn Kiếm | Trương Hán Siêu | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106553 | Quận Hoàn Kiếm | Vạn Kiếp | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 13.968.000 | 8.792.000 | 7.476.000 | 6.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106554 | Quận Hoàn Kiếm | Vọng Đức | Đầu đường - Cuối đường | 33.686.000 | 16.185.000 | 13.310.000 | 11.133.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106555 | Quận Hoàn Kiếm | Vọng Hà | Đầu đường - Cuối đường | 16.284.000 | 9.941.000 | 8.313.000 | 7.542.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106556 | Quận Hoàn Kiếm | Xóm Hạ Hồi | Đầu đường - Cuối đường | 32.525.000 | 15.627.000 | 12.851.000 | 10.749.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106557 | Quận Hoàn Kiếm | Yên Thái | Đầu đường - Cuối đường | 31.221.000 | 15.611.000 | 12.899.000 | 10.599.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106558 | Quận Hoàn Kiếm | Yết Kiêu | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du | 38.078.000 | 17.333.000 | 13.724.000 | 11.741.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106559 | Quận Hoàng Mai | Bằng Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106560 | Quận Hoàng Mai | Bùi Huy Bích | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106561 | Quận Hoàng Mai | Bùi Xương Trạch | Địa phận quận Hoàng Mai - | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106562 | Quận Hoàng Mai | Đại Từ | Giải Phóng (Quốc lộ 1A) - Cổng thôn Đại Từ Phường Đại Kim | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106563 | Quận Hoàng Mai | Đặng Xuân Bảng | Ngã ba phố Đại Từ - Công ty Cổ phần kỹ thuật Thăng Long | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106564 | Quận Hoàng Mai | Định Công | Địa phận quận Hoàng Mai - | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106565 | Quận Hoàng Mai | Định Công Hạ | Định Công - Định Công Thượng | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106566 | Quận Hoàng Mai | Định Công Thượng | Cầu Lủ - Ngõ 2T/Định Công Thượng | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106567 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường ngoài đê đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 16.000.000 | 9.760.000 | 8.160.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106568 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường ngoài đê đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp phường Trần Phú - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 14.400.000 | 9.072.000 | 7.632.000 | 6.912.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106569 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường trong đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106570 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường trong đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp phường Trần Phú - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106571 | Quận Hoàng Mai | Đông Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106572 | Quận Hoàng Mai | Đường Bằng B - Thanh Liệt | Thôn Bằng B (Phường Hoàng Liệt) - Thanh Liệt | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106573 | Quận Hoàng Mai | Đường Đại Kim đi Tân Triều | Kim Giang - Hết địa phận Phường Đại Kim | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106574 | Quận Hoàng Mai | Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) | Giáp quận Hai Bà Trưng - Hết địa phận phường Thanh Trì | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106575 | Quận Hoàng Mai | Đường gom chân đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106576 | Quận Hoàng Mai | Đường Khuyến Lương | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106577 | Quận Hoàng Mai | Đường Kim Giang | Địa phận quận Hoàng Mai - | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106578 | Quận Hoàng Mai | Đường Lĩnh Nam | Tam Trinh - Ngã ba Phố Vĩnh Hưng | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106579 | Quận Hoàng Mai | Đường Lĩnh Nam | Ngã ba Phố Vĩnh Hưng - Đê sông Hồng | 22.040.000 | 12.783.000 | 10.579.000 | 9.477.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106580 | Quận Hoàng Mai | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) phía có đường tầu | Ngã ba Pháp Vân - Giải Phóng - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 22.040.000 | 12.783.000 | 10.579.000 | 9.477.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106581 | Quận Hoàng Mai | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) phía đối diện đường tầu | Ngã ba Pháp Vân - Giải Phóng - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106582 | Quận Hoàng Mai | Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định | Giải Phóng (Quốc lộ 1A) - Trương Định | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106583 | Quận Hoàng Mai | Đường nối từ đường Vành đai 3 đến hết khu tái định cư X2A phường Yên Sở | Vành đai 3 - khu tái định cư X2A phường Yên Sở | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106584 | Quận Hoàng Mai | Đường nối từ phố Linh Đường đến phố Bằng Liệt | Linh Đường - Bằng Liệt | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106585 | Quận Hoàng Mai | Đường Pháp Vân | Quốc Lộ 1A - Đường Lĩnh Nam | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106586 | Quận Hoàng Mai | Đường Pháp Vân | Đường Lĩnh Nam - Đê sông Hồng | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106587 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1A - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp | Đường Ngọc Hồi - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106588 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1A - Nhà máy Ô tô số 1 | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) - Nhà máy ô tô số 1 | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106589 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1B | Đường Pháp Vân - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106590 | Quận Hoàng Mai | Đường sau Làng Yên Duyên | Thôn Yên Duyên (Phường Yên Sở) - Đường Lĩnh Nam | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106591 | Quận Hoàng Mai | Đường từ Phố Vĩnh Hưng - UBND phường Thanh Trì | Phố Vĩnh Hưng - UBND Phường Thanh Trì | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106592 | Quận Hoàng Mai | Đường từ Tam Trinh đến chợ Yên Duyên | Tam Trinh - chợ Yên Duyên | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106593 | Quận Hoàng Mai | Đường Vành đai 3 | Cầu Dậu - Nguyễn Hữu Thọ | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106594 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) | Cầu Trắng - Bến xe Giáp Bát | 27.840.000 | 15.869.000 | 13.085.000 | 11.693.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106595 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) | Bến xe Giáp Bát - Ngã ba Pháp Vân | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106596 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Cầu Trắng - Bến xe Giáp Bát | 40.600.000 | 21.924.000 | 17.864.000 | 15.834.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106597 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Bến xe Giáp Bát - Ngã ba Pháp Vân | 35.960.000 | 19.778.000 | 16.182.000 | 14.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106598 | Quận Hoàng Mai | Giáp Bát | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106599 | Quận Hoàng Mai | Giáp Nhị | Ngõ 751 Trương Định - Đình Giáp Nhị | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106600 | Quận Hoàng Mai | Hoàng Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106601 | Quận Hoàng Mai | Hoàng Mai | Đầu đường - Cuối đường | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106602 | Quận Hoàng Mai | Hồng Quang | Cổng đến Mẫu giáp Đầm Sen - Ngõ 192 phố Đại Từ | 35.960.000 | 19.778.000 | 16.182.000 | 14.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106603 | Quận Hoàng Mai | Hưng Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106604 | Quận Hoàng Mai | Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 35.650.000 | 19.608.000 | 16.043.000 | 14.260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106605 | Quận Hoàng Mai | Linh Đàm | Đặng Xuân Bảng - Đường vành đai 3 | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106606 | Quận Hoàng Mai | Linh Đường | Đầu đường - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106607 | Quận Hoàng Mai | Lương Khánh Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106608 | Quận Hoàng Mai | Mai Động | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106609 | Quận Hoàng Mai | Minh Khai | Địa phận quận Hoàng Mai - | 46.800.000 | 25.272.000 | 20.592.000 | 18.252.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106610 | Quận Hoàng Mai | Nam Dư | Đầu đường - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106611 | Quận Hoàng Mai | Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn qua địa phận quận Hoàng Mai - | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106612 | Quận Hoàng Mai | Ngũ Nhạc | Chân đê Thanh Trì - Ngã ba phố Nam Dư | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106613 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn An Ninh | Địa phận quận Hoàng Mai - | 34.500.000 | 18.975.000 | 15.525.000 | 13.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106614 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Cảnh Dị | Tòa nhà CTA5 - Trạm nước trong khu ĐTM Đại Kim | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106615 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Chính | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106616 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Công Thái | Số nhà E44 khu ĐTM Đại Kim - Định Công - Đầu Đầm Sen phường Định Công | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106617 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Đức Cảnh | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106618 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Duy Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106619 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Hữu Thọ | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106620 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Xiển | Thuộc địa phận quận Hoàng Mai - | 40.320.000 | 21.773.000 | 17.741.000 | 15.725.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106621 | Quận Hoàng Mai | Sở Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106622 | Quận Hoàng Mai | Tạm Trinh | Minh Khai - Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) | 35.960.000 | 19.778.000 | 16.182.000 | 14.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106623 | Quận Hoàng Mai | Tạm Trinh | Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) - Cuối đường | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106624 | Quận Hoàng Mai | Tân Khai | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106625 | Quận Hoàng Mai | Tân Mai | Đầu đường - Cuối đường | 35.650.000 | 19.608.000 | 16.043.000 | 14.260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106626 | Quận Hoàng Mai | Tây Trà | Ngõ 532 đường Lĩnh Nam - Đường vành đai III | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106627 | Quận Hoàng Mai | Thanh Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106628 | Quận Hoàng Mai | Thanh Lân | Số 75 phố Thanh Đàm - Ngã ba phố Nam Dư | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106629 | Quận Hoàng Mai | Thịnh Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106630 | Quận Hoàng Mai | Thúy Lĩnh | Đê Sông Hồng - Nhà máy nước Nam Dư | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106631 | Quận Hoàng Mai | Trần Điền | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106632 | Quận Hoàng Mai | Trần Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106633 | Quận Hoàng Mai | Trần Nguyên Đán | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106634 | Quận Hoàng Mai | Trần Thủ Độ | Đường vành đai III - Nhà NƠ5 khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106635 | Quận Hoàng Mai | Trịnh Đình Cửu | Đường vào Phường Định Công - Lê Trọng Tấn | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106636 | Quận Hoàng Mai | Trương Định | Giáp quận Hai Bà Trưng - Cầu Sét | 35.960.000 | 19.778.000 | 16.182.000 | 14.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106637 | Quận Hoàng Mai | Trương Định | Cầu Sét - Đuôi cá (ngã 3 đường Giải Phóng - Trương Định) | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106638 | Quận Hoàng Mai | Tương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 31.050.000 | 17.388.000 | 14.283.000 | 12.731.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106639 | Quận Hoàng Mai | Vĩnh Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106640 | Quận Hoàng Mai | Yên Duyên | Ngã ba ngõ 885 đường Tam Trinh - Số 301 tổ 14 ra đường Yên Sở | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106641 | Quận Hoàng Mai | Yên Sở | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106642 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 15,0m - Khu đô thị Đền Lừ I, II | - | 22.272.000 | 12.918.000 | 8.908.800 | 7.127.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106643 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Đền Lừ I, II | - | 19.024.000 | 11.605.000 | 7.609.600 | 6.087.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106644 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 25,0m - Khu đô thị Định Công | - | 29.000.000 | 16.240.000 | 11.600.000 | 9.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106645 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 12,0m - Khu đô thị Định Công | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106646 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Định Công | - | 20.416.000 | 12.250.000 | 8.166.400 | 6.533.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106647 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 12,5m - Khu đô thị Đồng Tàu | - | 20.416.000 | 12.250.000 | 8.166.400 | 6.533.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106648 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường | - | 16.333.000 | 9.800.000 | 6.533.200 | 5.226.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106649 | Quận Hoàng Mai | Bằng Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106650 | Quận Hoàng Mai | Bùi Huy Bích | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106651 | Quận Hoàng Mai | Bùi Xương Trạch | Địa phận quận Hoàng Mai - | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106652 | Quận Hoàng Mai | Đại Từ | Giải Phóng (Quốc lộ 1A) - Cổng thôn Đại Từ Phường Đại Kim | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106653 | Quận Hoàng Mai | Đặng Xuân Bảng | Ngã ba phố Đại Từ - Công ty Cổ phần kỹ thuật Thăng Long | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106654 | Quận Hoàng Mai | Định Công | Địa phận quận Hoàng Mai - | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106655 | Quận Hoàng Mai | Định Công Hạ | Định Công - Định Công Thượng | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106656 | Quận Hoàng Mai | Định Công Thượng | Cầu Lủ - Ngõ 2T/Định Công Thượng | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106657 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường ngoài đê đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 9.920.000 | 6.630.000 | 5.983.000 | 5.142.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106658 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường ngoài đê đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp phường Trần Phú - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 8.928.000 | 6.035.000 | 5.440.000 | 4.675.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106659 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường trong đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.818.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106660 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường trong đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp phường Trần Phú - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106661 | Quận Hoàng Mai | Đông Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106662 | Quận Hoàng Mai | Đường Bằng B - Thanh Liệt | Thôn Bằng B (Phường Hoàng Liệt) - Thanh Liệt | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106663 | Quận Hoàng Mai | Đường Đại Kim đi Tân Triều | Kim Giang - Hết địa phận Phường Đại Kim | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106664 | Quận Hoàng Mai | Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) | Giáp quận Hai Bà Trưng - Hết địa phận phường Thanh Trì | 16.445.000 | 9.374.000 | 7.729.000 | 6.907.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106665 | Quận Hoàng Mai | Đường gom chân đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106666 | Quận Hoàng Mai | Đường Khuyến Lương | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106667 | Quận Hoàng Mai | Đường Kim Giang | Địa phận quận Hoàng Mai - | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106668 | Quận Hoàng Mai | Đường Lĩnh Nam | Tam Trinh - Ngã ba Phố Vĩnh Hưng | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106669 | Quận Hoàng Mai | Đường Lĩnh Nam | Ngã ba Phố Vĩnh Hưng - Đê sông Hồng | 13.665.000 | 7.926.000 | 6.799.000 | 5.876.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106670 | Quận Hoàng Mai | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) phía có đường tầu | Ngã ba Pháp Vân - Giải Phóng - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 13.665.000 | 7.926.000 | 6.799.000 | 5.876.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106671 | Quận Hoàng Mai | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) phía đối diện đường tầu | Ngã ba Pháp Vân - Giải Phóng - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106672 | Quận Hoàng Mai | Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định | Giải Phóng (Quốc lộ 1A) - Trương Định | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106673 | Quận Hoàng Mai | Đường nối từ đường Vành đai 3 đến hết khu tái định cư X2A phường Yên Sở | Vành đai 3 - khu tái định cư X2A phường Yên Sở | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106674 | Quận Hoàng Mai | Đường nối từ phố Linh Đường đến phố Bằng Liệt | Linh Đường - Bằng Liệt | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106675 | Quận Hoàng Mai | Đường Pháp Vân | Quốc Lộ 1A - Đường Lĩnh Nam | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106676 | Quận Hoàng Mai | Đường Pháp Vân | Đường Lĩnh Nam - Đê sông Hồng | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106677 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1A - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp | Đường Ngọc Hồi - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106678 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1A - Nhà máy Ô tô số 1 | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) - Nhà máy ô tô số 1 | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106679 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1B | Đường Pháp Vân - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106680 | Quận Hoàng Mai | Đường sau Làng Yên Duyên | Thôn Yên Duyên (Phường Yên Sở) - Đường Lĩnh Nam | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106681 | Quận Hoàng Mai | Đường từ Phố Vĩnh Hưng - UBND phường Thanh Trì | Phố Vĩnh Hưng - UBND Phường Thanh Trì | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106682 | Quận Hoàng Mai | Đường từ Tam Trinh đến chợ Yên Duyên | Tam Trinh - chợ Yên Duyên | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106683 | Quận Hoàng Mai | Đường Vành đai 3 | Cầu Dậu - Nguyễn Hữu Thọ | 21.576.000 | 11.867.000 | 9.709.000 | 8.630.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106684 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) | Cầu Trắng - Bến xe Giáp Bát | 17.261.000 | 9.839.000 | 8.113.000 | 7.250.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106685 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) | Bến xe Giáp Bát - Ngã ba Pháp Vân | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106686 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Cầu Trắng - Bến xe Giáp Bát | 25.172.000 | 13.593.000 | 11.076.000 | 9.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106687 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Bến xe Giáp Bát - Ngã ba Pháp Vân | 22.295.000 | 12.262.000 | 10.033.000 | 8.918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106688 | Quận Hoàng Mai | Giáp Bát | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106689 | Quận Hoàng Mai | Giáp Nhị | Ngõ 751 Trương Định - Đình Giáp Nhị | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106690 | Quận Hoàng Mai | Hoàng Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106691 | Quận Hoàng Mai | Hoàng Mai | Đầu đường - Cuối đường | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106692 | Quận Hoàng Mai | Hồng Quang | Cổng đến Mẫu giáp Đầm Sen - Ngõ 192 phố Đại Từ | 22.295.000 | 12.262.000 | 10.033.000 | 8.918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106693 | Quận Hoàng Mai | Hưng Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106694 | Quận Hoàng Mai | Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 22.103.000 | 12.157.000 | 9.946.000 | 8.841.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106695 | Quận Hoàng Mai | Linh Đàm | Đặng Xuân Bảng - Đường vành đai 3 | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106696 | Quận Hoàng Mai | Linh Đường | Đầu đường - Cuối đường | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106697 | Quận Hoàng Mai | Lương Khánh Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106698 | Quận Hoàng Mai | Mai Động | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106699 | Quận Hoàng Mai | Minh Khai | Địa phận quận Hoàng Mai - | 30.420.000 | 16.427.000 | 13.385.000 | 11.864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106700 | Quận Hoàng Mai | Nam Dư | Đầu đường - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106701 | Quận Hoàng Mai | Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn qua địa phận quận Hoàng Mai - | 19.964.000 | 11.180.000 | 9.183.000 | 8.185.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106702 | Quận Hoàng Mai | Ngũ Nhạc | Chân đê Thanh Trì - Ngã ba phố Nam Dư | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106703 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn An Ninh | Địa phận quận Hoàng Mai - | 22.425.000 | 12.334.000 | 10.091.000 | 8.970.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106704 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Cảnh Dị | Tòa nhà CTA5 - Trạm nước trong khu ĐTM Đại Kim | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106705 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Chính | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106706 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Công Thái | Số nhà E44 khu ĐTM Đại Kim - Định Công - Đầu Đầm Sen phường Định Công | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106707 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Đức Cảnh | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106708 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Duy Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106709 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Hữu Thọ | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106710 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Xiển | Thuộc địa phận quận Hoàng Mai - | 24.998.000 | 13.499.000 | 10.999.000 | 9.750.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106711 | Quận Hoàng Mai | Sở Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106712 | Quận Hoàng Mai | Tạm Trinh | Minh Khai - Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) | 22.295.000 | 12.262.000 | 10.033.000 | 8.918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106713 | Quận Hoàng Mai | Tạm Trinh | Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) - Cuối đường | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106714 | Quận Hoàng Mai | Tân Khai | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106715 | Quận Hoàng Mai | Tân Mai | Đầu đường - Cuối đường | 22.103.000 | 12.157.000 | 9.946.000 | 8.841.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106716 | Quận Hoàng Mai | Tây Trà | Ngõ 532 đường Lĩnh Nam - Đường vành đai III | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106717 | Quận Hoàng Mai | Thanh Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106718 | Quận Hoàng Mai | Thanh Lân | Số 75 phố Thanh Đàm - Ngã ba phố Nam Dư | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106719 | Quận Hoàng Mai | Thịnh Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106720 | Quận Hoàng Mai | Thúy Lĩnh | Đê Sông Hồng - Nhà máy nước Nam Dư | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106721 | Quận Hoàng Mai | Trần Điền | Đầu đường - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106722 | Quận Hoàng Mai | Trần Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106723 | Quận Hoàng Mai | Trần Nguyên Đán | Đầu đường - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106724 | Quận Hoàng Mai | Trần Thủ Độ | Đường vành đai III - Nhà NƠ5 khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106725 | Quận Hoàng Mai | Trịnh Đình Cửu | Đường vào Phường Định Công - Lê Trọng Tấn | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106726 | Quận Hoàng Mai | Trương Định | Giáp quận Hai Bà Trưng - Cầu Sét | 22.295.000 | 12.262.000 | 10.033.000 | 8.918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106727 | Quận Hoàng Mai | Trương Định | Cầu Sét - Đuôi cá (ngã 3 đường Giải Phóng - Trương Định) | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106728 | Quận Hoàng Mai | Tương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 19.251.000 | 10.781.000 | 8.855.000 | 7.893.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106729 | Quận Hoàng Mai | Vĩnh Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106730 | Quận Hoàng Mai | Yên Duyên | Ngã ba ngõ 885 đường Tam Trinh - Số 301 tổ 14 ra đường Yên Sở | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106731 | Quận Hoàng Mai | Yên Sở | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106732 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 15,0m - Khu đô thị Đền Lừ I, II | - | 13.809.000 | 8.032.000 | 5.523.600 | 4.418.880 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106733 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Đền Lừ I, II | - | 11.795.000 | 7.195.000 | 4.718.000 | 3.774.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106734 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 25,0m - Khu đô thị Định Công | - | 17.980.000 | 10.069.000 | 7.192.000 | 5.753.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106735 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 12,0m - Khu đô thị Định Công | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106736 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Định Công | - | 12.658.000 | 7.734.000 | 5.063.200 | 4.050.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106737 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 12,5m - Khu đô thị Đồng Tàu | - | 12.658.000 | 7.734.000 | 5.063.200 | 4.050.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106738 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường | - | 10.126.000 | 6.574.000 | 4.050.400 | 3.240.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106739 | Quận Hoàng Mai | Bằng Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106740 | Quận Hoàng Mai | Bùi Huy Bích | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106741 | Quận Hoàng Mai | Bùi Xương Trạch | Địa phận quận Hoàng Mai - | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106742 | Quận Hoàng Mai | Đại Từ | Giải Phóng (Quốc lộ 1A) - Cổng thôn Đại Từ Phường Đại Kim | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106743 | Quận Hoàng Mai | Đặng Xuân Bảng | Ngã ba phố Đại Từ - Công ty Cổ phần kỹ thuật Thăng Long | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106744 | Quận Hoàng Mai | Định Công | Địa phận quận Hoàng Mai - | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106745 | Quận Hoàng Mai | Định Công Hạ | Định Công - Định Công Thượng | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106746 | Quận Hoàng Mai | Định Công Thượng | Cầu Lủ - Ngõ 2T/Định Công Thượng | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106747 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường ngoài đê đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 7.791.000 | 5.525.000 | 4.986.000 | 4.285.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106748 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường ngoài đê đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp phường Trần Phú - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 7.083.000 | 5.029.000 | 4.533.000 | 3.896.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106749 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường trong đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106750 | Quận Hoàng Mai | Đoạn đường trong đê - Đường đê Sông Hồng | Giáp phường Trần Phú - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106751 | Quận Hoàng Mai | Đông Thiên | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106752 | Quận Hoàng Mai | Đường Bằng B - Thanh Liệt | Thôn Bằng B (Phường Hoàng Liệt) - Thanh Liệt | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106753 | Quận Hoàng Mai | Đường Đại Kim đi Tân Triều | Kim Giang - Hết địa phận Phường Đại Kim | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106754 | Quận Hoàng Mai | Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) | Giáp quận Hai Bà Trưng - Hết địa phận phường Thanh Trì | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106755 | Quận Hoàng Mai | Đường gom chân đê Sông Hồng | Giáp Phường Thanh Trì - Hết địa phận Phường Trần Phú | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106756 | Quận Hoàng Mai | Đường Khuyến Lương | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106757 | Quận Hoàng Mai | Đường Kim Giang | Địa phận quận Hoàng Mai - | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106758 | Quận Hoàng Mai | Đường Lĩnh Nam | Tam Trinh - Ngã ba Phố Vĩnh Hưng | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106759 | Quận Hoàng Mai | Đường Lĩnh Nam | Ngã ba Phố Vĩnh Hưng - Đê sông Hồng | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106760 | Quận Hoàng Mai | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) phía có đường tầu | Ngã ba Pháp Vân - Giải Phóng - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106761 | Quận Hoàng Mai | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) phía đối diện đường tầu | Ngã ba Pháp Vân - Giải Phóng - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106762 | Quận Hoàng Mai | Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định | Giải Phóng (Quốc lộ 1A) - Trương Định | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106763 | Quận Hoàng Mai | Đường nối từ đường Vành đai 3 đến hết khu tái định cư X2A phường Yên Sở | Vành đai 3 - khu tái định cư X2A phường Yên Sở | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106764 | Quận Hoàng Mai | Đường nối từ phố Linh Đường đến phố Bằng Liệt | Linh Đường - Bằng Liệt | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106765 | Quận Hoàng Mai | Đường Pháp Vân | Quốc Lộ 1A - Đường Lĩnh Nam | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106766 | Quận Hoàng Mai | Đường Pháp Vân | Đường Lĩnh Nam - Đê sông Hồng | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106767 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1A - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp | Đường Ngọc Hồi - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106768 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1A - Nhà máy Ô tô số 1 | Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) - Nhà máy ô tô số 1 | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106769 | Quận Hoàng Mai | Đường Quốc lộ 1B | Đường Pháp Vân - Hết địa phận quận Hoàng Mai | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106770 | Quận Hoàng Mai | Đường sau Làng Yên Duyên | Thôn Yên Duyên (Phường Yên Sở) - Đường Lĩnh Nam | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106771 | Quận Hoàng Mai | Đường từ Phố Vĩnh Hưng - UBND phường Thanh Trì | Phố Vĩnh Hưng - UBND Phường Thanh Trì | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106772 | Quận Hoàng Mai | Đường từ Tam Trinh đến chợ Yên Duyên | Tam Trinh - chợ Yên Duyên | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106773 | Quận Hoàng Mai | Đường Vành đai 3 | Cầu Dậu - Nguyễn Hữu Thọ | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106774 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) | Cầu Trắng - Bến xe Giáp Bát | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106775 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) | Bến xe Giáp Bát - Ngã ba Pháp Vân | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106776 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Cầu Trắng - Bến xe Giáp Bát | 20.540.000 | 11.750.000 | 9.695.000 | 8.627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106777 | Quận Hoàng Mai | Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) | Bến xe Giáp Bát - Ngã ba Pháp Vân | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106778 | Quận Hoàng Mai | Giáp Bát | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106779 | Quận Hoàng Mai | Giáp Nhị | Ngõ 751 Trương Định - Đình Giáp Nhị | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106780 | Quận Hoàng Mai | Hoàng Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106781 | Quận Hoàng Mai | Hoàng Mai | Đầu đường - Cuối đường | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106782 | Quận Hoàng Mai | Hồng Quang | Cổng đến Mẫu giáp Đầm Sen - Ngõ 192 phố Đại Từ | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106783 | Quận Hoàng Mai | Hưng Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106784 | Quận Hoàng Mai | Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106785 | Quận Hoàng Mai | Linh Đàm | Đặng Xuân Bảng - Đường vành đai 3 | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106786 | Quận Hoàng Mai | Linh Đường | Đầu đường - Cuối đường | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106787 | Quận Hoàng Mai | Lương Khánh Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106788 | Quận Hoàng Mai | Mai Động | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106789 | Quận Hoàng Mai | Minh Khai | Địa phận quận Hoàng Mai - | 23.798.000 | 13.344.000 | 10.964.000 | 9.774.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106790 | Quận Hoàng Mai | Nam Dư | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106791 | Quận Hoàng Mai | Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn qua địa phận quận Hoàng Mai - | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106792 | Quận Hoàng Mai | Ngũ Nhạc | Chân đê Thanh Trì - Ngã ba phố Nam Dư | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106793 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn An Ninh | Địa phận quận Hoàng Mai - | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106794 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Cảnh Dị | Tòa nhà CTA5 - Trạm nước trong khu ĐTM Đại Kim | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106795 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Chính | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106796 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Công Thái | Số nhà E44 khu ĐTM Đại Kim - Định Công - Đầu Đầm Sen phường Định Công | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106797 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Đức Cảnh | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106798 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Duy Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106799 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Hữu Thọ | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106800 | Quận Hoàng Mai | Nguyễn Xiển | Thuộc địa phận quận Hoàng Mai - | 20.626.000 | 11.741.000 | 9.678.000 | 8.607.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106801 | Quận Hoàng Mai | Sở Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106802 | Quận Hoàng Mai | Tạm Trinh | Minh Khai - Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106803 | Quận Hoàng Mai | Tạm Trinh | Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) - Cuối đường | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106804 | Quận Hoàng Mai | Tân Khai | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106805 | Quận Hoàng Mai | Tân Mai | Đầu đường - Cuối đường | 17.920.000 | 10.508.000 | 8.798.000 | 7.901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106806 | Quận Hoàng Mai | Tây Trà | Ngõ 532 đường Lĩnh Nam - Đường vành đai III | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106807 | Quận Hoàng Mai | Thanh Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106808 | Quận Hoàng Mai | Thanh Lân | Số 75 phố Thanh Đàm - Ngã ba phố Nam Dư | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106809 | Quận Hoàng Mai | Thịnh Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106810 | Quận Hoàng Mai | Thúy Lĩnh | Đê Sông Hồng - Nhà máy nước Nam Dư | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106811 | Quận Hoàng Mai | Trần Điền | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106812 | Quận Hoàng Mai | Trần Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106813 | Quận Hoàng Mai | Trần Nguyên Đán | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106814 | Quận Hoàng Mai | Trần Thủ Độ | Đường vành đai III - Nhà NƠ5 khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106815 | Quận Hoàng Mai | Trịnh Đình Cửu | Đường vào Phường Định Công - Lê Trọng Tấn | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106816 | Quận Hoàng Mai | Trương Định | Giáp quận Hai Bà Trưng - Cầu Sét | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106817 | Quận Hoàng Mai | Trương Định | Cầu Sét - Đuôi cá (ngã 3 đường Giải Phóng - Trương Định) | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106818 | Quận Hoàng Mai | Tương Mai | Đầu đường - Cuối đường | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106819 | Quận Hoàng Mai | Vĩnh Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106820 | Quận Hoàng Mai | Yên Duyên | Ngã ba ngõ 885 đường Tam Trinh - Số 301 tổ 14 ra đường Yên Sở | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106821 | Quận Hoàng Mai | Yên Sở | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106822 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 15,0m - Khu đô thị Đền Lừ I, II | - | 11.503.000 | 7.764.000 | 4.601.200 | 3.680.960 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106823 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Đền Lừ I, II | - | 9.860.000 | 6.852.000 | 3.944.000 | 3.155.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106824 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 25,0m - Khu đô thị Định Công | - | 14.789.000 | 9.202.000 | 5.915.600 | 4.732.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106825 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 12,0m - Khu đô thị Định Công | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106826 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Định Công | - | 10.681.000 | 7.476.000 | 4.272.400 | 3.417.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106827 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường rộng 12,5m - Khu đô thị Đồng Tàu | - | 10.681.000 | 7.476.000 | 4.272.400 | 3.417.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106828 | Quận Hoàng Mai | Mặt cắt đường | - | 9.079.000 | 6.355.000 | 3.631.600 | 2.905.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106829 | Quận Long Biên | Ái Mộ | Đầu đường - Cuối đường | 26.680.000 | 15.208.000 | 12.540.000 | 11.206.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106830 | Quận Long Biên | Bắc Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 10.904.000 | 7.415.000 | 6.324.000 | 5.779.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106831 | Quận Long Biên | Bát Khối (Mặt đê sông Hồng) | Nút giao thông đường Lâm Du - Cổ Linh - Hồng Tiến - Bát Khối - Phố Tư Đình | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106832 | Quận Long Biên | Bát Khối (Mặt đê sông Hồng) | Phố Tư Đình - chân cầu Thanh Trì | 14.152.000 | 9.199.000 | 8.018.000 | 7.076.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106833 | Quận Long Biên | Bồ Đề | Nguyễn Văn Cừ - Ao di tích | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106834 | Quận Long Biên | Bồ Đề | Hết ao di tích - Qua UBND phường Bồ Đề đến đê sông Hồng | 21.850.000 | 12.673.000 | 11.040.000 | 9.508.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106835 | Quận Long Biên | Cầu Bây | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.800.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106836 | Quận Long Biên | Cầu Thanh Trì (đường gom cầu) | Cầu Thanh Trì - Quốc Lộ 5 | 13.110.000 | 8.653.000 | 7.342.000 | 6.686.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106837 | Quận Long Biên | Chu Huy Mân | Nguyễn Văn Linh - Đoàn Khuê | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106838 | Quận Long Biên | Chu Huy Mân | Đoàn Khuê - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106839 | Quận Long Biên | Cổ Linh | Chân đê Sông Hồng - Thạch Bàn | 22.040.000 | 12.783.000 | 11.136.000 | 9.591.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106840 | Quận Long Biên | Cổ Linh | Thạch Đàn - nút giao Hà Nội Hải Phòng | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.832.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106841 | Quận Long Biên | Đàm Quang Trung | Đầu đường - Cuối đường | 22.040.000 | 12.783.000 | 11.136.000 | 9.591.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106842 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Ngô Gia Tự - Đường tầu | 21.850.000 | 12.673.000 | 11.040.000 | 9.508.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106843 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Đường tầu - Thanh Am | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106844 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Thanh Am - Đê sông Đuống | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.949.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106845 | Quận Long Biên | Đào Văn Tập | Đầu đường - Cuối đường | 21.000.000 | 11.970.000 | 10.080.000 | 9.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106846 | Quận Long Biên | Đê sông Đuống (đường Nam Đuống) | Cầu Đông Trù - Cầu Phù Đổng | 10.904.000 | 7.415.000 | 6.324.000 | 5.779.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106847 | Quận Long Biên | Đê Sông Hồng (đường gom chân đê) | Cầu Long Biên - Chương Dương | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106848 | Quận Long Biên | Đê Sông Hồng (đường gom chân đê) | chân cầu Thanh Trì - Hết địa phận quận Long Biên | 14.152.000 | 9.199.000 | 8.018.000 | 7.076.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106849 | Quận Long Biên | Đoàn Khuê | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106850 | Quận Long Biên | Đồng Dinh | Đầu đường - Cuối đường | 13.110.000 | 8.653.000 | 7.342.000 | 6.686.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106851 | Quận Long Biên | Đức Giang | Ngô Gia Tự - Nhà máy hóa chất Đức Giang | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106852 | Quận Long Biên | Đức Giang | Nhà máy hóa chất Đức Giang - Đê sông Đuống | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106853 | Quận Long Biên | Đường 22m | Khu đảo Sen - Nút cầu Chui phường Gia Thụy | 33.350.000 | 18.676.000 | 15.341.000 | 13.674.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106854 | Quận Long Biên | Đường giữa khu tập thể Diêm và Gỗ | Cổng khu tập thể Diêm và Gỗ - Cuối đường | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106855 | Quận Long Biên | Đường vào Gia Thụy | Nguyễn Văn Cừ - Di tích gò mộ tổ | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106856 | Quận Long Biên | Đường vào Gia Thụy | Qua Di tích gò Mộ Tổ - Cuối đường | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106857 | Quận Long Biên | Đường vào Giang Biên | Trạm y tế phường - Ngã tư số nhà 86, 42 | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106858 | Quận Long Biên | Đường vào Ngọc Thụy - Gia Quất | Đê Sông Hồng - Ngõ Hải Quan | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106859 | Quận Long Biên | Đường vào Tình Quang | Đê sông Đuống - Tình Quang và lên đê | 10.904.000 | 7.415.000 | 6.324.000 | 5.779.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106860 | Quận Long Biên | Đường vào Trung Hà | Đê sông Hồng - Hết thôn Trung Hà | 13.110.000 | 8.653.000 | 7.342.000 | 6.686.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106861 | Quận Long Biên | Đường vào Z 133 (ngõ 99) | Đức Giang - Z 133 | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106862 | Quận Long Biên | Gia Quất | Số nhà 69 ngõ 481 Ngọc Lâm - Khu tập thể Trung học đường sắt | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106863 | Quận Long Biên | Gia Thụy | Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Đường 22m | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106864 | Quận Long Biên | Hoa Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106865 | Quận Long Biên | Hoàng Như Tiếp | Nguyễn Văn Cừ - Lâm Hạ | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106866 | Quận Long Biên | Hoàng Thế Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 17.200.000 | 10.320.000 | 9.060.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106867 | Quận Long Biên | Hội Xá | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106868 | Quận Long Biên | Hồng Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 40.600.000 | 21.924.000 | 17.864.000 | 15.834.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106869 | Quận Long Biên | Huỳnh Tấn Phát | Ngã tư phố Sài Đồng - Nguyễn Văn Linh - Cổ Linh | 19.952.000 | 11.971.000 | 10.510.000 | 9.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106870 | Quận Long Biên | Huỳnh Văn Nghệ | 449 Nguyễn Văn Linh - Khu đô thị mới Sài Đồng | 19.952.000 | 11.971.000 | 10.510.000 | 9.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106871 | Quận Long Biên | Kẻ Tạnh | Đê Sông Đuống - Mai Chí Thọ | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106872 | Quận Long Biên | Kim Quan | Đầu đường - Cuối đường | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106873 | Quận Long Biên | Kim Quan Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106874 | Quận Long Biên | Lâm Du | Đầu đường - Cuối đường | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106875 | Quận Long Biên | Lâm Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 33.350.000 | 18.676.000 | 15.341.000 | 13.674.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106876 | Quận Long Biên | Lệ Mật | Ô Cách - Việt Hưng | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106877 | Quận Long Biên | Long Biên 1C | Cầu Long Biên - Ngọc Lâm | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106878 | Quận Long Biên | Long Biên 2 | Đê Sông Hồng - Ngọc Lâm | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106879 | Quận Long Biên | Lưu Khánh Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 26.680.000 | 15.208.000 | 12.540.000 | 11.206.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106880 | Quận Long Biên | Lý Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106881 | Quận Long Biên | Mai Chí Thọ | Đầu đường - Cuối đường | 21.000.000 | 11.970.000 | 10.080.000 | 9.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106882 | Quận Long Biên | Mai Phúc | Nguyễn Văn Linh - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.715.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106883 | Quận Long Biên | Ngõ 200 đường Nguyễn Sơn (cũ) | Lâm Hạ - Hoàng Như Tiếp | 33.350.000 | 18.676.000 | 15.341.000 | 13.674.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106884 | Quận Long Biên | Ngô Gia Khảm | Nguyễn Văn Cừ - Ngọc Lâm | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106885 | Quận Long Biên | Ngô Gia Tự | Đầu đường - Cuối đường | 35.000.000 | 18.900.000 | 15.400.000 | 13.650.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106886 | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Đê sông Hồng - Long Biên 2 | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106887 | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Hết Long Biên 2 - Nguyễn Văn Cừ | 33.350.000 | 18.676.000 | 15.341.000 | 13.674.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106888 | Quận Long Biên | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | Cầu Long Biên - Đường vào Bắc Cầu | 13.224.000 | 8.728.000 | 7.405.000 | 6.744.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106889 | Quận Long Biên | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | Qua đường vào Bắc Cầu - Cầu Đông Trù | 10.904.000 | 7.415.000 | 6.324.000 | 5.779.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106890 | Quận Long Biên | Ngọc Trì | Thạch Bàn - Đường vào khu tái định cư Him Lam Thạch Bàn | 13.224.000 | 8.728.000 | 7.405.000 | 6.744.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106891 | Quận Long Biên | Ngọc Trì | nút giao đường Cổ Linh với phố Ngọc Trì - Cuối đường | 13.110.000 | 8.653.000 | 7.342.000 | 6.686.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106892 | Quận Long Biên | Nguyễn Cao Luyện | Đầu Đường - Cuối đường | 26.680.000 | 15.208.000 | 12.540.000 | 11.206.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106893 | Quận Long Biên | Nguyễn Lam | Đầu đường - Cuối đường | 19.000.000 | 11.020.000 | 9.600.000 | 8.268.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106894 | Quận Long Biên | Nguyễn Sơn | Ngọc Lâm - Sân bay Gia Lâm | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106895 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Cừ | Cầu Chương Dương - Cầu Chui | 40.600.000 | 21.924.000 | 17.864.000 | 15.834.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106896 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Hưởng | Đầu đường - Cuối đường | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106897 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Linh | Nút giao thông Cầu Chui - Cầu Bây | 26.680.000 | 15.208.000 | 12.540.000 | 11.206.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106898 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Linh | Cầu Bây - Hết địa phận quận Long Biên | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106899 | Quận Long Biên | Ô Cách | Ngô Gia Tự - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106900 | Quận Long Biên | Phan Văn Đáng | Đầu đường - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.715.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106901 | Quận Long Biên | Phú Viên | Đầu dốc Đền Ghềnh - Công ty Phú Hải | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106902 | Quận Long Biên | Phúc Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 26.680.000 | 15.208.000 | 12.540.000 | 11.206.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106903 | Quận Long Biên | Sài Đồng | Nguyễn Văn Linh - C.ty nhựa Tú Phương | 22.040.000 | 12.783.000 | 11.136.000 | 9.591.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106904 | Quận Long Biên | Sài Đồng | C.ty nhựa Tú Phương - Trần Danh Tuyên | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106905 | Quận Long Biên | Tân Thụy | Nguyễn Văn Linh - Cánh đồng Mai Phúc | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.715.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106906 | Quận Long Biên | Thạch Bàn | Nguyễn Văn Linh - nút giao với đường Cổ Linh | 21.000.000 | 11.970.000 | 10.080.000 | 9.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106907 | Quận Long Biên | Thạch Bàn | nút giao với đường Cổ Linh - Đê sông Hồng | 14.152.000 | 9.199.000 | 8.018.000 | 7.076.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106908 | Quận Long Biên | Thạch Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.949.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106909 | Quận Long Biên | Thanh Am | Đê sông Đuống - Khu tái định cư Xóm Lò | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.832.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106910 | Quận Long Biên | Thép Mới | Đầu đường - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.715.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106911 | Quận Long Biên | Thượng Thanh | Ngô Gia Tự - Trường mầm non Thượng Thanh | 21.850.000 | 12.673.000 | 11.040.000 | 9.508.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106912 | Quận Long Biên | Trạm | Đầu đường - Cuối đường | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.909.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106913 | Quận Long Biên | Trần Danh Tuyên | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106914 | Quận Long Biên | Trường Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106915 | Quận Long Biên | Tư Đình | Đê Sông Hồng - Đơn vị A45 | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106916 | Quận Long Biên | Vạn Hạnh | UBND Quận Long Biên - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106917 | Quận Long Biên | Việt Hưng | Nguyễn Văn Linh - Đoàn Khuê | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106918 | Quận Long Biên | Vũ Đức Thận | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106919 | Quận Long Biên | Vũ Xuân Thiều | Nguyễn Văn Linh - Cống Hàm Rồng | 19.952.000 | 11.971.000 | 10.510.000 | 9.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106920 | Quận Long Biên | Vũ Xuân Thiều | Qua cống Hàm Rồng - Phúc Lợi | 14.152.000 | 9.199.000 | 8.018.000 | 7.076.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106921 | Quận Long Biên | Xuân Đỗ | Đầu đường - Cuối đường | 10.350.000 | 7.038.000 | 6.003.000 | 5.486.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106922 | Quận Long Biên | Ái Mộ | Đầu đường - Cuối đường | 16.542.000 | 9.429.000 | 7.775.000 | 6.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106923 | Quận Long Biên | Bắc Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 6.760.000 | 4.597.000 | 3.921.000 | 3.583.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106924 | Quận Long Biên | Bát Khối (Mặt đê sông Hồng) | Nút giao thông đường Lâm Du - Cổ Linh - Hồng Tiến - Bát Khối - Phố Tư Đình | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106925 | Quận Long Biên | Bát Khối (Mặt đê sông Hồng) | Phố Tư Đình - chân cầu Thanh Trì | 8.774.000 | 5.703.000 | 4.971.000 | 4.387.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106926 | Quận Long Biên | Bồ Đề | Nguyễn Văn Cừ - Ao di tích | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106927 | Quận Long Biên | Bồ Đề | Hết ao di tích - Qua UBND phường Bồ Đề đến đê sông Hồng | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.845.000 | 5.895.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106928 | Quận Long Biên | Cầu Bây | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 6.076.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106929 | Quận Long Biên | Cầu Thanh Trì (đường gom cầu) | Cầu Thanh Trì - Quốc Lộ 5 | 8.128.000 | 5.365.000 | 4.552.000 | 4.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106930 | Quận Long Biên | Chu Huy Mân | Nguyễn Văn Linh - Đoàn Khuê | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106931 | Quận Long Biên | Chu Huy Mân | Đoàn Khuê - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106932 | Quận Long Biên | Cổ Linh | Chân đê Sông Hồng - Thạch Bàn | 13.665.000 | 7.926.000 | 6.904.000 | 5.946.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106933 | Quận Long Biên | Cổ Linh | Thạch Đàn - nút giao Hà Nội Hải Phòng | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.476.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106934 | Quận Long Biên | Đàm Quang Trung | Đầu đường - Cuối đường | 13.665.000 | 7.926.000 | 6.904.000 | 5.946.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106935 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Ngô Gia Tự - Đường tầu | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.845.000 | 5.895.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106936 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Đường tầu - Thanh Am | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106937 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Thanh Am - Đê sông Đuống | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.928.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106938 | Quận Long Biên | Đào Văn Tập | Đầu đường - Cuối đường | 13.020.000 | 7.421.000 | 6.250.000 | 5.580.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106939 | Quận Long Biên | Đê sông Đuống (đường Nam Đuống) | Cầu Đông Trù - Cầu Phù Đổng | 6.760.000 | 4.597.000 | 3.921.000 | 3.583.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106940 | Quận Long Biên | Đê Sông Hồng (đường gom chân đê) | Cầu Long Biên - Chương Dương | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106941 | Quận Long Biên | Đê Sông Hồng (đường gom chân đê) | chân cầu Thanh Trì - Hết địa phận quận Long Biên | 8.774.000 | 5.703.000 | 4.971.000 | 4.387.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106942 | Quận Long Biên | Đoàn Khuê | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106943 | Quận Long Biên | Đồng Dinh | Đầu đường - Cuối đường | 8.128.000 | 5.365.000 | 4.552.000 | 4.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106944 | Quận Long Biên | Đức Giang | Ngô Gia Tự - Nhà máy hóa chất Đức Giang | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106945 | Quận Long Biên | Đức Giang | Nhà máy hóa chất Đức Giang - Đê sông Đuống | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106946 | Quận Long Biên | Đường 22m | Khu đảo Sen - Nút cầu Chui phường Gia Thụy | 20.677.000 | 11.579.000 | 9.511.000 | 8.478.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106947 | Quận Long Biên | Đường giữa khu tập thể Diêm và Gỗ | Cổng khu tập thể Diêm và Gỗ - Cuối đường | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106948 | Quận Long Biên | Đường vào Gia Thụy | Nguyễn Văn Cừ - Di tích gò mộ tổ | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106949 | Quận Long Biên | Đường vào Gia Thụy | Qua Di tích gò Mộ Tổ - Cuối đường | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106950 | Quận Long Biên | Đường vào Giang Biên | Trạm y tế phường - Ngã tư số nhà 86, 42 | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106951 | Quận Long Biên | Đường vào Ngọc Thụy - Gia Quất | Đê Sông Hồng - Ngõ Hải Quan | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106952 | Quận Long Biên | Đường vào Tình Quang | Đê sông Đuống - Tình Quang và lên đê | 6.760.000 | 4.597.000 | 3.921.000 | 3.583.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106953 | Quận Long Biên | Đường vào Trung Hà | Đê sông Hồng - Hết thôn Trung Hà | 8.128.000 | 5.365.000 | 4.552.000 | 4.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106954 | Quận Long Biên | Đường vào Z 133 (ngõ 99) | Đức Giang - Z 133 | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106955 | Quận Long Biên | Gia Quất | Số nhà 69 ngõ 481 Ngọc Lâm - Khu tập thể Trung học đường sắt | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106956 | Quận Long Biên | Gia Thụy | Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Đường 22m | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106957 | Quận Long Biên | Hoa Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106958 | Quận Long Biên | Hoàng Như Tiếp | Nguyễn Văn Cừ - Lâm Hạ | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106959 | Quận Long Biên | Hoàng Thế Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 10.664.000 | 6.398.000 | 5.617.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106960 | Quận Long Biên | Hội Xá | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106961 | Quận Long Biên | Hồng Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 25.172.000 | 13.593.000 | 11.076.000 | 9.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106962 | Quận Long Biên | Huỳnh Tấn Phát | Ngã tư phố Sài Đồng - Nguyễn Văn Linh - Cổ Linh | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.516.000 | 5.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106963 | Quận Long Biên | Huỳnh Văn Nghệ | 449 Nguyễn Văn Linh - Khu đô thị mới Sài Đồng | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.516.000 | 5.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106964 | Quận Long Biên | Kẻ Tạnh | Đê Sông Đuống - Mai Chí Thọ | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106965 | Quận Long Biên | Kim Quan | Đầu đường - Cuối đường | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106966 | Quận Long Biên | Kim Quan Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106967 | Quận Long Biên | Lâm Du | Đầu đường - Cuối đường | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106968 | Quận Long Biên | Lâm Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 20.677.000 | 11.579.000 | 9.511.000 | 8.478.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106969 | Quận Long Biên | Lệ Mật | Ô Cách - Việt Hưng | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106970 | Quận Long Biên | Long Biên 1C | Cầu Long Biên - Ngọc Lâm | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106971 | Quận Long Biên | Long Biên 2 | Đê Sông Hồng - Ngọc Lâm | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106972 | Quận Long Biên | Lưu Khánh Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 16.542.000 | 9.429.000 | 7.775.000 | 6.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106973 | Quận Long Biên | Lý Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106974 | Quận Long Biên | Mai Chí Thọ | Đầu đường - Cuối đường | 13.020.000 | 7.421.000 | 6.250.000 | 5.580.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106975 | Quận Long Biên | Mai Phúc | Nguyễn Văn Linh - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 6.023.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106976 | Quận Long Biên | Ngõ 200 đường Nguyễn Sơn (cũ) | Lâm Hạ - Hoàng Như Tiếp | 20.677.000 | 11.579.000 | 9.511.000 | 8.478.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106977 | Quận Long Biên | Ngô Gia Khảm | Nguyễn Văn Cừ - Ngọc Lâm | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106978 | Quận Long Biên | Ngô Gia Tự | Đầu đường - Cuối đường | 21.700.000 | 11.718.000 | 9.548.000 | 8.463.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106979 | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Đê sông Hồng - Long Biên 2 | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106980 | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Hết Long Biên 2 - Nguyễn Văn Cừ | 20.677.000 | 11.579.000 | 9.511.000 | 8.478.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106981 | Quận Long Biên | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | Cầu Long Biên - Đường vào Bắc Cầu | 8.199.000 | 5.411.000 | 4.591.000 | 4.181.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106982 | Quận Long Biên | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | Qua đường vào Bắc Cầu - Cầu Đông Trù | 6.760.000 | 4.597.000 | 3.921.000 | 3.583.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106983 | Quận Long Biên | Ngọc Trì | Thạch Bàn - Đường vào khu tái định cư Him Lam Thạch Bàn | 8.199.000 | 5.411.000 | 4.591.000 | 4.181.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106984 | Quận Long Biên | Ngọc Trì | nút giao đường Cổ Linh với phố Ngọc Trì - Cuối đường | 8.128.000 | 5.365.000 | 4.552.000 | 4.145.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106985 | Quận Long Biên | Nguyễn Cao Luyện | Đầu Đường - Cuối đường | 16.542.000 | 9.429.000 | 7.775.000 | 6.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106986 | Quận Long Biên | Nguyễn Lam | Đầu đường - Cuối đường | 11.780.000 | 6.832.000 | 5.952.000 | 5.126.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106987 | Quận Long Biên | Nguyễn Sơn | Ngọc Lâm - Sân bay Gia Lâm | 20.857.000 | 11.680.000 | 9.594.000 | 8.551.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106988 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Cừ | Cầu Chương Dương - Cầu Chui | 25.172.000 | 13.593.000 | 11.076.000 | 9.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106989 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Hưởng | Đầu đường - Cuối đường | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106990 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Linh | Nút giao thông Cầu Chui - Cầu Bây | 16.542.000 | 9.429.000 | 7.775.000 | 6.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106991 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Linh | Cầu Bây - Hết địa phận quận Long Biên | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106992 | Quận Long Biên | Ô Cách | Ngô Gia Tự - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106993 | Quận Long Biên | Phan Văn Đáng | Đầu đường - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 6.023.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106994 | Quận Long Biên | Phú Viên | Đầu dốc Đền Ghềnh - Công ty Phú Hải | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106995 | Quận Long Biên | Phúc Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 16.542.000 | 9.429.000 | 7.775.000 | 6.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106996 | Quận Long Biên | Sài Đồng | Nguyễn Văn Linh - C.ty nhựa Tú Phương | 13.665.000 | 7.926.000 | 6.904.000 | 5.946.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106997 | Quận Long Biên | Sài Đồng | C.ty nhựa Tú Phương - Trần Danh Tuyên | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106998 | Quận Long Biên | Tân Thụy | Nguyễn Văn Linh - Cánh đồng Mai Phúc | 11.408.000 | 6.959.000 | 6.023.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 106999 | Quận Long Biên | Thạch Bàn | Nguyễn Văn Linh - nút giao với đường Cổ Linh | 13.020.000 | 7.421.000 | 6.250.000 | 5.580.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107000 | Quận Long Biên | Thạch Bàn | nút giao với đường Cổ Linh - Đê sông Hồng | 8.774.000 | 5.703.000 | 4.971.000 | 4.387.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107001 | Quận Long Biên | Thạch Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.928.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107002 | Quận Long Biên | Thanh Am | Đê sông Đuống - Khu tái định cư Xóm Lò | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.476.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107003 | Quận Long Biên | Thép Mới | Đầu đường - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 6.023.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107004 | Quận Long Biên | Thượng Thanh | Ngô Gia Tự - Trường mầm non Thượng Thanh | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.845.000 | 5.895.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107005 | Quận Long Biên | Trạm | Đầu đường - Cuối đường | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.523.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107006 | Quận Long Biên | Trần Danh Tuyên | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107007 | Quận Long Biên | Trường Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107008 | Quận Long Biên | Tư Đình | Đê Sông Hồng - Đơn vị A45 | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107009 | Quận Long Biên | Vạn Hạnh | UBND Quận Long Biên - Cuối đường | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107010 | Quận Long Biên | Việt Hưng | Nguyễn Văn Linh - Đoàn Khuê | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107011 | Quận Long Biên | Vũ Đức Thận | Đầu đường - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107012 | Quận Long Biên | Vũ Xuân Thiều | Nguyễn Văn Linh - Cống Hàm Rồng | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.516.000 | 5.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107013 | Quận Long Biên | Vũ Xuân Thiều | Qua cống Hàm Rồng - Phúc Lợi | 8.774.000 | 5.703.000 | 4.971.000 | 4.387.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107014 | Quận Long Biên | Xuân Đỗ | Đầu đường - Cuối đường | 6.417.000 | 4.364.000 | 3.722.000 | 3.401.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107015 | Quận Long Biên | Ái Mộ | Đầu đường - Cuối đường | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107016 | Quận Long Biên | Bắc Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 5.751.000 | 3.968.000 | 3.204.000 | 2.761.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107017 | Quận Long Biên | Bát Khối (Mặt đê sông Hồng) | Nút giao thông đường Lâm Du - Cổ Linh - Hồng Tiến - Bát Khối - Phố Tư Đình | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107018 | Quận Long Biên | Bát Khối (Mặt đê sông Hồng) | Phố Tư Đình - chân cầu Thanh Trì | 7.395.000 | 5.324.000 | 4.733.000 | 4.067.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107019 | Quận Long Biên | Bồ Đề | Nguyễn Văn Cừ - Ao di tích | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107020 | Quận Long Biên | Bồ Đề | Hết ao di tích - Qua UBND phường Bồ Đề đến đê sông Hồng | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107021 | Quận Long Biên | Cầu Bây | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107022 | Quận Long Biên | Cầu Thanh Trì (đường gom cầu) | Cầu Thanh Trì - Quốc Lộ 5 | 6.584.000 | 4.692.000 | 4.235.000 | 3.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107023 | Quận Long Biên | Chu Huy Mân | Nguyễn Văn Linh - Đoàn Khuê | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107024 | Quận Long Biên | Chu Huy Mân | Đoàn Khuê - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107025 | Quận Long Biên | Cổ Linh | Chân đê Sông Hồng - Thạch Bàn | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107026 | Quận Long Biên | Cổ Linh | Thạch Đàn - nút giao Hà Nội Hải Phòng | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107027 | Quận Long Biên | Đàm Quang Trung | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107028 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Ngô Gia Tự - Đường tầu | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107029 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Đường tầu - Thanh Am | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107030 | Quận Long Biên | Đặng Vũ Hỷ | Thanh Am - Đê sông Đuống | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107031 | Quận Long Biên | Đào Văn Tập | Đầu đường - Cuối đường | 11.550.000 | 6.584.000 | 5.544.000 | 4.950.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107032 | Quận Long Biên | Đê sông Đuống (đường Nam Đuống) | Cầu Đông Trù - Cầu Phù Đổng | 5.751.000 | 3.968.000 | 3.204.000 | 2.761.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107033 | Quận Long Biên | Đê Sông Hồng (đường gom chân đê) | Cầu Long Biên - Chương Dương | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107034 | Quận Long Biên | Đê Sông Hồng (đường gom chân đê) | chân cầu Thanh Trì - Hết địa phận quận Long Biên | 7.395.000 | 5.324.000 | 4.733.000 | 4.067.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107035 | Quận Long Biên | Đoàn Khuê | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107036 | Quận Long Biên | Đồng Dinh | Đầu đường - Cuối đường | 6.584.000 | 4.692.000 | 4.235.000 | 3.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107037 | Quận Long Biên | Đức Giang | Ngô Gia Tự - Nhà máy hóa chất Đức Giang | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107038 | Quận Long Biên | Đức Giang | Nhà máy hóa chất Đức Giang - Đê sông Đuống | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107039 | Quận Long Biên | Đường 22m | Khu đảo Sen - Nút cầu Chui phường Gia Thụy | 17.105.000 | 10.182.000 | 8.553.000 | 7.657.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107040 | Quận Long Biên | Đường giữa khu tập thể Diêm và Gỗ | Cổng khu tập thể Diêm và Gỗ - Cuối đường | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107041 | Quận Long Biên | Đường vào Gia Thụy | Nguyễn Văn Cừ - Di tích gò mộ tổ | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107042 | Quận Long Biên | Đường vào Gia Thụy | Qua Di tích gò Mộ Tổ - Cuối đường | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107043 | Quận Long Biên | Đường vào Giang Biên | Trạm y tế phường - Ngã tư số nhà 86, 42 | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107044 | Quận Long Biên | Đường vào Ngọc Thụy - Gia Quất | Đê Sông Hồng - Ngõ Hải Quan | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107045 | Quận Long Biên | Đường vào Tình Quang | Đê sông Đuống - Tình Quang và lên đê | 5.751.000 | 3.968.000 | 3.204.000 | 2.761.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107046 | Quận Long Biên | Đường vào Trung Hà | Đê sông Hồng - Hết thôn Trung Hà | 6.584.000 | 4.692.000 | 4.235.000 | 3.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107047 | Quận Long Biên | Đường vào Z 133 (ngõ 99) | Đức Giang - Z 133 | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107048 | Quận Long Biên | Gia Quất | Số nhà 69 ngõ 481 Ngọc Lâm - Khu tập thể Trung học đường sắt | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107049 | Quận Long Biên | Gia Thụy | Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Đường 22m | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107050 | Quận Long Biên | Hoa Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107051 | Quận Long Biên | Hoàng Như Tiếp | Nguyễn Văn Cừ - Lâm Hạ | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107052 | Quận Long Biên | Hoàng Thế Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 9.460.000 | 5.676.000 | 4.983.000 | 4.277.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107053 | Quận Long Biên | Hội Xá | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107054 | Quận Long Biên | Hồng Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 20.540.000 | 11.750.000 | 9.695.000 | 8.627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107055 | Quận Long Biên | Huỳnh Tấn Phát | Ngã tư phố Sài Đồng - Nguyễn Văn Linh - Cổ Linh | 9.860.000 | 6.943.000 | 6.204.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107056 | Quận Long Biên | Huỳnh Văn Nghệ | 449 Nguyễn Văn Linh - Khu đô thị mới Sài Đồng | 9.860.000 | 6.943.000 | 6.204.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107057 | Quận Long Biên | Kẻ Tạnh | Đê Sông Đuống - Mai Chí Thọ | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107058 | Quận Long Biên | Kim Quan | Đầu đường - Cuối đường | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107059 | Quận Long Biên | Kim Quan Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107060 | Quận Long Biên | Lâm Du | Đầu đường - Cuối đường | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107061 | Quận Long Biên | Lâm Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 17.105.000 | 10.182.000 | 8.553.000 | 7.657.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107062 | Quận Long Biên | Lệ Mật | Ô Cách - Việt Hưng | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107063 | Quận Long Biên | Long Biên 1C | Cầu Long Biên - Ngọc Lâm | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107064 | Quận Long Biên | Long Biên 2 | Đê Sông Hồng - Ngọc Lâm | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107065 | Quận Long Biên | Lưu Khánh Đàm | Đầu đường - Cuối đường | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107066 | Quận Long Biên | Lý Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107067 | Quận Long Biên | Mai Chí Thọ | Đầu đường - Cuối đường | 11.550.000 | 6.584.000 | 5.544.000 | 4.950.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107068 | Quận Long Biên | Mai Phúc | Nguyễn Văn Linh - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107069 | Quận Long Biên | Ngõ 200 đường Nguyễn Sơn (cũ) | Lâm Hạ - Hoàng Như Tiếp | 17.105.000 | 10.182.000 | 8.553.000 | 7.657.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107070 | Quận Long Biên | Ngô Gia Khảm | Nguyễn Văn Cừ - Ngọc Lâm | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107071 | Quận Long Biên | Ngô Gia Tự | Đầu đường - Cuối đường | 17.707.000 | 10.129.000 | 8.358.000 | 7.437.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107072 | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Đê sông Hồng - Long Biên 2 | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107073 | Quận Long Biên | Ngọc Lâm | Hết Long Biên 2 - Nguyễn Văn Cừ | 17.105.000 | 10.182.000 | 8.553.000 | 7.657.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107074 | Quận Long Biên | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | Cầu Long Biên - Đường vào Bắc Cầu | 6.641.000 | 4.733.000 | 4.272.000 | 3.616.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107075 | Quận Long Biên | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | Qua đường vào Bắc Cầu - Cầu Đông Trù | 5.751.000 | 3.968.000 | 3.204.000 | 2.761.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107076 | Quận Long Biên | Ngọc Trì | Thạch Bàn - Đường vào khu tái định cư Him Lam Thạch Bàn | 6.641.000 | 4.733.000 | 4.272.000 | 3.616.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107077 | Quận Long Biên | Ngọc Trì | nút giao đường Cổ Linh với phố Ngọc Trì - Cuối đường | 6.584.000 | 4.692.000 | 4.235.000 | 3.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107078 | Quận Long Biên | Nguyễn Cao Luyện | Đầu Đường - Cuối đường | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107079 | Quận Long Biên | Nguyễn Lam | Đầu đường - Cuối đường | 10.450.000 | 6.061.000 | 5.280.000 | 4.547.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107080 | Quận Long Biên | Nguyễn Sơn | Ngọc Lâm - Sân bay Gia Lâm | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107081 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Cừ | Cầu Chương Dương - Cầu Chui | 20.540.000 | 11.750.000 | 9.695.000 | 8.627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107082 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Hưởng | Đầu đường - Cuối đường | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107083 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Linh | Nút giao thông Cầu Chui - Cầu Bây | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107084 | Quận Long Biên | Nguyễn Văn Linh | Cầu Bây - Hết địa phận quận Long Biên | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107085 | Quận Long Biên | Ô Cách | Ngô Gia Tự - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107086 | Quận Long Biên | Phan Văn Đáng | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107087 | Quận Long Biên | Phú Viên | Đầu dốc Đền Ghềnh - Công ty Phú Hải | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107088 | Quận Long Biên | Phúc Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107089 | Quận Long Biên | Sài Đồng | Nguyễn Văn Linh - C.ty nhựa Tú Phương | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107090 | Quận Long Biên | Sài Đồng | C.ty nhựa Tú Phương - Trần Danh Tuyên | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107091 | Quận Long Biên | Tân Thụy | Nguyễn Văn Linh - Cánh đồng Mai Phúc | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107092 | Quận Long Biên | Thạch Bàn | Nguyễn Văn Linh - nút giao với đường Cổ Linh | 11.550.000 | 6.584.000 | 5.544.000 | 4.950.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107093 | Quận Long Biên | Thạch Bàn | nút giao với đường Cổ Linh - Đê sông Hồng | 7.395.000 | 5.324.000 | 4.733.000 | 4.067.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107094 | Quận Long Biên | Thạch Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107095 | Quận Long Biên | Thanh Am | Đê sông Đuống - Khu tái định cư Xóm Lò | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107096 | Quận Long Biên | Thép Mới | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107097 | Quận Long Biên | Thượng Thanh | Ngô Gia Tự - Trường mầm non Thượng Thanh | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107098 | Quận Long Biên | Trạm | Đầu đường - Cuối đường | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107099 | Quận Long Biên | Trần Danh Tuyên | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107100 | Quận Long Biên | Trường Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107101 | Quận Long Biên | Tư Đình | Đê Sông Hồng - Đơn vị A45 | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107102 | Quận Long Biên | Vạn Hạnh | UBND Quận Long Biên - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107103 | Quận Long Biên | Việt Hưng | Nguyễn Văn Linh - Đoàn Khuê | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107104 | Quận Long Biên | Vũ Đức Thận | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107105 | Quận Long Biên | Vũ Xuân Thiều | Nguyễn Văn Linh - Cống Hàm Rồng | 9.860.000 | 6.943.000 | 6.204.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107106 | Quận Long Biên | Vũ Xuân Thiều | Qua cống Hàm Rồng - Phúc Lợi | 7.395.000 | 5.324.000 | 4.733.000 | 4.067.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107107 | Quận Long Biên | Xuân Đỗ | Đầu đường - Cuối đường | 5.295.000 | 3.706.000 | 2.950.000 | 2.542.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107267 | Quận Hà Đông | An Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 21.516.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107268 | Quận Hà Đông | Ao Sen | Đầu đường - Cuối đường | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107269 | Quận Hà Đông | Ba La | Quốc lộ 6A - Đầu Công ty Giống cây trồng | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107270 | Quận Hà Đông | Bà Triệu | Quang Trung - Đường Tô Hiệu | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107271 | Quận Hà Đông | Bà Triệu | Đường Tô Hiệu - Công ty sách Thiết bị trường học | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107272 | Quận Hà Đông | Bạch Thái Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107273 | Quận Hà Đông | Bế Văn Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107274 | Quận Hà Đông | Bùi Bằng Đoàn | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107275 | Quận Hà Đông | Cao Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107276 | Quận Hà Đông | Cầu Am | Từ đầu cầu Am - Đến điểm bưu điện văn hóa phường Vạn Phúc | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107277 | Quận Hà Đông | Cầu Đơ | Đầu đường - Cuối đường | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107278 | Quận Hà Đông | Chiến Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107279 | Quận Hà Đông | Chu Văn An | Bưu điện Hà Đông - Cầu Am | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107280 | Quận Hà Đông | Đại An | Đầu đường - Cuối đường | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107281 | Quận Hà Đông | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107282 | Quận Hà Đông | Đường 19/5 | Cầu Đen - Đường Chiến Thắng | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107283 | Quận Hà Đông | Đường 72 | Địa phận quận Hà Đông - | 11.730.000 | 7.859.000 | 6.686.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107284 | Quận Hà Đông | Đường Biên Giang | Cầu Mai Lĩnh - Hết địa phận quận Hà Đông | 11.730.000 | 7.859.000 | 6.686.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107285 | Quận Hà Đông | Đường Đa Sĩ | Công ty Giày Yên Thủy - Đường Phúc La | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107286 | Quận Hà Đông | Dương Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.853.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107287 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang | 8.280.000 | 5.796.000 | 4.968.000 | 4.554.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107288 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai | 8.280.000 | 5.796.000 | 4.968.000 | 4.554.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107289 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường sắt đến cầu Mai Lĩnh | Quốc lộ 6A - Khu dân cư phường: Đồng Mai, Yên Nghĩa | 11.040.000 | 7.507.000 | 6.403.000 | 5.851.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107290 | Quận Hà Đông | Đường qua khu Hà Trì I | Công ty sách Thiết bị trường học - Công ty Giày Yên Thủy | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107291 | Quận Hà Đông | Đường Tố Hữu | Giáp quận Nam Từ Liêm - Đường Vạn Phúc | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107292 | Quận Hà Đông | Đường trục phát triển phía Bắc | Đường Lê Trọng Tấn - Đường Yên Lộ | 16.704.000 | 10.524.000 | 8.853.000 | 8.018.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107293 | Quận Hà Đông | Hà Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107294 | Quận Hà Đông | Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107295 | Quận Hà Đông | Hoàng Hoa Thám | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107296 | Quận Hà Đông | Hoàng Văn Thụ | Đầu đường - Cuối đường | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107297 | Quận Hà Đông | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107298 | Quận Hà Đông | La Dương | Đầu đường - Cuối đường | 11.730.000 | 7.859.000 | 6.686.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107299 | Quận Hà Đông | La Nội | Đầu đường - Cuối đường | 11.730.000 | 7.859.000 | 6.686.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107300 | Quận Hà Đông | Lê Hồng phong | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107301 | Quận Hà Đông | Lê Lai | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107302 | Quận Hà Đông | Lê Lợi | Quang Trung - Đường Tô Hiệu | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107303 | Quận Hà Đông | Lê Lợi | Đường Tô Hiệu - Công ty Sông Công | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107304 | Quận Hà Đông | Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107305 | Quận Hà Đông | Lê Trọng Tấn | Giáp Hoài Đức - Ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và Đường Lê Trọng Tấn | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107306 | Quận Hà Đông | Lê Trọng Tấn | Ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và Đường Dương Nội - Ngã tư đường Quang Trung và đường Văn Khê | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107307 | Quận Hà Đông | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107308 | Quận Hà Đông | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107309 | Quận Hà Đông | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107310 | Quận Hà Đông | Lý Tự Trọng | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107311 | Quận Hà Đông | Minh Khai | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107312 | Quận Hà Đông | Ngô Đình Mẫn | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107313 | Quận Hà Đông | Ngô Gia Khảm | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107314 | Quận Hà Đông | Ngô Gia Tự | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107315 | Quận Hà Đông | Ngô Quyền | Từ Cầu Am - Đường Tố Hữu (tại cầu kênh La Khê và tòa nhà The Pride) | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107316 | Quận Hà Đông | Ngô Thì Nhậm | Đầu đường - Cuối đường | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107317 | Quận Hà Đông | Ngô Thì Sỹ | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107318 | Quận Hà Đông | Nguyễn Công Trứ | Đầu đường - Cuối đường | 14.400.000 | 9.072.000 | 7.632.000 | 6.912.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107319 | Quận Hà Đông | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107320 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107321 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thanh Bình | Ngã tư đường Tố Hữu và đường Vạn Phúc - Đường Lê Trọng Tấn | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107322 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107323 | Quận Hà Đông | Nguyễn Trãi | Đầu đường - Cuối đường | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107324 | Quận Hà Đông | Nguyễn Trực | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107325 | Quận Hà Đông | Nguyễn Văn Lộc | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107326 | Quận Hà Đông | Nguyễn Vãn Trỗi | Trần Phú - Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107327 | Quận Hà Đông | Nguyễn Viết Xuân | Quang Trung - Bế Văn Đàn | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107328 | Quận Hà Đông | Nguyễn Viết Xuân | Bế Văn Đàn - Ngô Thì Nhậm | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107329 | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Trắng - Cầu Đen | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107330 | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Đen - Cuối đường | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107331 | Quận Hà Đông | Phan Bội Châu | Đầu đường - Đầu đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107332 | Quận Hà Đông | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107333 | Quận Hà Đông | Phan Đình Giót | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107334 | Quận Hà Đông | Phan Đình Phùng | Đầu đường - Cuối đường | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107335 | Quận Hà Đông | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107336 | Quận Hà Đông | Phố Lụa | Đầu phố - Cuối phố | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107337 | Quận Hà Đông | Phố Mậu Lương (thay đường qua Làng Mậu Lương) | Đường Phúc La - Chùa Trắng | 11.040.000 | 7.507.000 | 6.403.000 | 5.851.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107338 | Quận Hà Đông | Phố Phú Lương | Phố Xốm - Đình Nhân Trạch | 9.660.000 | 6.665.000 | 5.699.000 | 5.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107339 | Quận Hà Đông | Phúc La | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107340 | Quận Hà Đông | Phùng Hưng | Cầu Trắng - Hết Viện bỏng Quốc gia | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107341 | Quận Hà Đông | Phùng Hưng | Giáp Viện Bỏng Quốc gia - Hết địa phận quận Hà Đông | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107342 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm | 29.000.000 | 16.240.000 | 13.340.000 | 11.890.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107343 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Ngô Thì Nhậm - Lê Trọng Tấn | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107344 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Lê Trọng Tấn - Đường sắt | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107345 | Quận Hà Đông | Quốc lộ 6A | Đường sắt - Cầu Mai Lĩnh | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107346 | Quận Hà Đông | Tản Đà | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107347 | Quận Hà Đông | Tân Xa | Đầu đường - Cuối đường | 12.200.000 | 7.930.000 | 6.710.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107348 | Quận Hà Đông | Tây Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107349 | Quận Hà Đông | Thanh Bình | Đầu đường - Cuối đường | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107350 | Quận Hà Đông | Thành Công | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107351 | Quận Hà Đông | Tiểu công nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 16.100.000 | 10.143.000 | 8.533.000 | 7.728.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107352 | Quận Hà Đông | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 14.400.000 | 9.072.000 | 7.632.000 | 6.912.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107353 | Quận Hà Đông | Tô Hiệu | Đầu đường - Cuối đường | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107354 | Quận Hà Đông | Trần Đăng Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107355 | Quận Hà Đông | Trần Hưng Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 21.576.000 | 12.730.000 | 10.572.000 | 9.493.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107356 | Quận Hà Đông | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107357 | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107358 | Quận Hà Đông | Trần Văn Chuông | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107359 | Quận Hà Đông | Trưng Nhị | Đầu đường - Cuối đường | 24.360.000 | 13.885.000 | 11.449.000 | 10.231.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107360 | Quận Hà Đông | Trưng Trắc | Đầu đường - Cuối đường | 19.952.000 | 11.971.000 | 9.976.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107361 | Quận Hà Đông | Trương Công Định | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107362 | Quận Hà Đông | Văn Khê | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107363 | Quận Hà Đông | Văn La | Quang Trung - Cổng làng Văn La | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107364 | Quận Hà Đông | Văn Phú | Quang Trung - Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107365 | Quận Hà Đông | Vạn Phúc | Cầu Am - Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình | 19.488.000 | 11.888.000 | 9.939.000 | 8.964.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107366 | Quận Hà Đông | Vạn Phúc | Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình - Hết địa phận Hà Đông | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107367 | Quận Hà Đông | Văn Quán | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107368 | Quận Hà Đông | Văn Yên | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107369 | Quận Hà Đông | Vũ Trọng Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 25.520.000 | 14.546.000 | 11.994.000 | 10.718.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107370 | Quận Hà Đông | Vũ Văn Cẩn | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107371 | Quận Hà Đông | Xa La | Đầu đường - Cuối đường | 18.560.000 | 11.322.000 | 9.466.000 | 8.538.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107372 | Quận Hà Đông | Xốm | Công ty Giống cây trồng - Cạnh lối rẽ vào làng Trinh Lương, phường Phú Lương | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107373 | Quận Hà Đông | Ỷ La | Đầu đường - Cuối đường | 11.730.000 | 7.859.000 | 6.686.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107374 | Quận Hà Đông | Yên Bình | Đầu đường - Cuối đường | 14.400.000 | 9.072.000 | 7.632.000 | 6.912.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107375 | Quận Hà Đông | Yên Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 16.000.000 | 9.760.000 | 8.160.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107376 | Quận Hà Đông | Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107377 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 19,0m - 24,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 22.272.000 | 12.918.000 | 8.908.800 | 7.127.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107378 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,5m -18,5m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 19.024.000 | 11.605.000 | 7.609.600 | 6.087.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107379 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107380 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 14.152.000 | 9.199.000 | 5.660.800 | 4.528.640 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107381 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 25,0m - 36,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107382 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - 24,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 19.024.000 | 11.605.000 | 7.609.600 | 6.087.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107383 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 8,5m -11,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 16.240.000 | 10.231.000 | 6.496.000 | 5.196.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107384 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 15.312.000 | 9.800.000 | 6.124.800 | 4.899.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107385 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 42,0m - Khu đô thị Xa La | - | 17.400.000 | 10.788.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107386 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Xa La | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107387 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5 đến 13,0m - Khu đô thị Xa La | - | 13.224.000 | 8.728.000 | 5.289.600 | 4.231.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107388 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 42,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 17.400.000 | 10.788.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107389 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107390 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đô thị Văn Phú | - | 15.312.000 | 9.800.000 | 6.124.800 | 4.899.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107391 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 12.528.000 | 8.394.000 | 5.011.200 | 4.008.960 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107392 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 11.832.000 | 7.927.000 | 4.732.800 | 3.786.240 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107393 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 27,0m - 28,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 17.400.000 | 10.788.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107394 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 16.240.000 | 10.550.000 | 6.496.000 | 5.196.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107395 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 17,5m -18,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107396 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng đến 13,5m - Khu đô thị Văn Khê | - | 15.312.000 | 9.800.000 | 6.124.800 | 4.899.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107397 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 22,5m - 23,0m - Khu đô thị mới An Hưng | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107398 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 12.528.000 | 8.394.000 | 5.011.200 | 4.008.960 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107399 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng đến 11,5m - Khu đô thị mới An Hưng | - | 11.832.000 | 7.927.000 | 4.732.800 | 3.786.240 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107400 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 14.152.000 | 9.199.000 | 5.660.800 | 4.528.640 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107401 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 10.904.000 | 7.415.000 | 4.361.600 | 3.489.280 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107402 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 9.744.000 | 6.723.000 | 3.897.600 | 3.118.080 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107403 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 11.136.000 | 7.572.000 | 4.454.400 | 3.563.520 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107404 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 9.280.000 | 6.403.000 | 3.712.000 | 2.969.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107405 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 7.656.000 | 5.436.000 | 3.062.400 | 2.449.920 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107406 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m -15,0m - Tiểu khu đô thị Nam La Khê | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107407 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m -15,0m - Khu nhà ở Nam La Khê | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107408 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu nhà ở thấp tầng Huyndai | - | 16.008.000 | 10.312.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107409 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24m - Khu nhà ở Sông Công | - | 14.152.000 | 9.199.000 | 5.660.800 | 4.528.640 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107410 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đất dịch vụ, đất ở cầu Đơ (khu Đồng Dưa) | - | 14.152.000 | 9.199.000 | 5.660.800 | 4.528.640 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107411 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 19,0m - 24,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107412 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,5m -18,5m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107413 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107414 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107415 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 25,0m - 36,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107416 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - 24,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107417 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 8,5m -11,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 2.147.483.647 | 2.147.483.647 | 858.993.459 | 687.194.767 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107418 | Quận Hà Đông | An Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107419 | Quận Hà Đông | Ao Sen | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107420 | Quận Hà Đông | Ba La | Quốc lộ 6A - Đầu Công ty Giống cây trồng | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107421 | Quận Hà Đông | Bà Triệu | Quang Trung - Đường Tô Hiệu | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107422 | Quận Hà Đông | Bà Triệu | Đường Tô Hiệu - Công ty sách Thiết bị trường học | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107423 | Quận Hà Đông | Bạch Thái Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107424 | Quận Hà Đông | Bế Văn Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107425 | Quận Hà Đông | Bùi Bằng Đoàn | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107426 | Quận Hà Đông | Cao Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107427 | Quận Hà Đông | Cầu Am | Từ đầu cầu Am - Đến điểm bưu điện văn hóa phường Vạn Phúc | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107428 | Quận Hà Đông | Cầu Đơ | Đầu đường - Cuối đường | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107429 | Quận Hà Đông | Chiến Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107430 | Quận Hà Đông | Chu Văn An | Bưu điện Hà Đông - Cầu Am | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107431 | Quận Hà Đông | Đại An | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107432 | Quận Hà Đông | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107433 | Quận Hà Đông | Đường 19/5 | Cầu Đen - Đường Chiến Thắng | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107434 | Quận Hà Đông | Đường 72 | Địa phận quận Hà Đông - | 7.273.000 | 4.873.000 | 4.145.000 | 3.782.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107435 | Quận Hà Đông | Đường Biên Giang | Cầu Mai Lĩnh - Hết địa phận quận Hà Đông | 7.273.000 | 4.873.000 | 4.145.000 | 3.782.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107436 | Quận Hà Đông | Đường Đa Sĩ | Công ty Giày Yên Thủy - Đường Phúc La | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107437 | Quận Hà Đông | Dương Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.489.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107438 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang | 5.134.000 | 3.594.000 | 3.436.000 | 3.150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107439 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai | 5.134.000 | 3.594.000 | 3.436.000 | 3.150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107440 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường sắt đến cầu Mai Lĩnh | Quốc lộ 6A - Khu dân cư phường: Đồng Mai, Yên Nghĩa | 6.845.000 | 4.654.000 | 4.039.000 | 3.628.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107441 | Quận Hà Đông | Đường qua khu Hà Trì I | Công ty sách Thiết bị trường học - Công ty Giày Yên Thủy | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107442 | Quận Hà Đông | Đường Tố Hữu | Giáp quận Nam Từ Liêm - Đường Vạn Phúc | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107443 | Quận Hà Đông | Đường trục phát triển phía Bắc | Đường Lê Trọng Tấn - Đường Yên Lộ | 10.356.000 | 6.525.000 | 5.489.000 | 4.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107444 | Quận Hà Đông | Hà Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107445 | Quận Hà Đông | Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107446 | Quận Hà Đông | Hoàng Hoa Thám | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107447 | Quận Hà Đông | Hoàng Văn Thụ | Đầu đường - Cuối đường | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107448 | Quận Hà Đông | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107449 | Quận Hà Đông | La Dương | Đầu đường - Cuối đường | 7.273.000 | 4.873.000 | 4.145.000 | 3.782.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107450 | Quận Hà Đông | La Nội | Đầu đường - Cuối đường | 7.273.000 | 4.873.000 | 4.145.000 | 3.782.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107451 | Quận Hà Đông | Lê Hồng phong | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107452 | Quận Hà Đông | Lê Lai | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107453 | Quận Hà Đông | Lê Lợi | Quang Trung - Đường Tô Hiệu | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107454 | Quận Hà Đông | Lê Lợi | Đường Tô Hiệu - Công ty Sông Công | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107455 | Quận Hà Đông | Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107456 | Quận Hà Đông | Lê Trọng Tấn | Giáp Hoài Đức - Ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và Đường Lê Trọng Tấn | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107457 | Quận Hà Đông | Lê Trọng Tấn | Ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và Đường Dương Nội - Ngã tư đường Quang Trung và đường Văn Khê | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107458 | Quận Hà Đông | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107459 | Quận Hà Đông | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107460 | Quận Hà Đông | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107461 | Quận Hà Đông | Lý Tự Trọng | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107462 | Quận Hà Đông | Minh Khai | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107463 | Quận Hà Đông | Ngô Đình Mẫn | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107464 | Quận Hà Đông | Ngô Gia Khảm | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107465 | Quận Hà Đông | Ngô Gia Tự | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107466 | Quận Hà Đông | Ngô Quyền | Từ Cầu Am - Đường Tố Hữu (tại cầu kênh La Khê và tòa nhà The Pride) | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107467 | Quận Hà Đông | Ngô Thì Nhậm | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107468 | Quận Hà Đông | Ngô Thì Sỹ | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107469 | Quận Hà Đông | Nguyễn Công Trứ | Đầu đường - Cuối đường | 8.500.000 | 6.035.000 | 5.440.000 | 4.675.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107470 | Quận Hà Đông | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107471 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107472 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thanh Bình | Ngã tư đường Tố Hữu và đường Vạn Phúc - Đường Lê Trọng Tấn | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107473 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107474 | Quận Hà Đông | Nguyễn Trãi | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107475 | Quận Hà Đông | Nguyễn Trực | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107476 | Quận Hà Đông | Nguyễn Văn Lộc | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107477 | Quận Hà Đông | Nguyễn Vãn Trỗi | Trần Phú - Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107478 | Quận Hà Đông | Nguyễn Viết Xuân | Quang Trung - Bế Văn Đàn | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107479 | Quận Hà Đông | Nguyễn Viết Xuân | Bế Văn Đàn - Ngô Thì Nhậm | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107480 | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Trắng - Cầu Đen | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107481 | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Đen - Cuối đường | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107482 | Quận Hà Đông | Phan Bội Châu | Đầu đường - Đầu đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107483 | Quận Hà Đông | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107484 | Quận Hà Đông | Phan Đình Giót | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107485 | Quận Hà Đông | Phan Đình Phùng | Đầu đường - Cuối đường | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107486 | Quận Hà Đông | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107487 | Quận Hà Đông | Phố Lụa | Đầu phố - Cuối phố | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107488 | Quận Hà Đông | Phố Mậu Lương (thay đường qua Làng Mậu Lương) | Đường Phúc La - Chùa Trắng | 6.845.000 | 4.654.000 | 4.039.000 | 3.628.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107489 | Quận Hà Đông | Phố Phú Lương | Phố Xốm - Đình Nhân Trạch | 5.989.000 | 4.133.000 | 3.534.000 | 3.234.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107490 | Quận Hà Đông | Phúc La | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107491 | Quận Hà Đông | Phùng Hưng | Cầu Trắng - Hết Viện bỏng Quốc gia | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107492 | Quận Hà Đông | Phùng Hưng | Giáp Viện Bỏng Quốc gia - Hết địa phận quận Hà Đông | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107493 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm | 17.980.000 | 10.069.000 | 8.271.000 | 7.372.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107494 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Ngô Thì Nhậm - Lê Trọng Tấn | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107495 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Lê Trọng Tấn - Đường sắt | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107496 | Quận Hà Đông | Quốc lộ 6A | Đường sắt - Cầu Mai Lĩnh | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107497 | Quận Hà Đông | Tản Đà | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107498 | Quận Hà Đông | Tân Xa | Đầu đường - Cuối đường | 7.650.000 | 5.508.000 | 4.896.000 | 4.207.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107499 | Quận Hà Đông | Tây Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107500 | Quận Hà Đông | Thanh Bình | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107501 | Quận Hà Đông | Thành Công | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107502 | Quận Hà Đông | Tiểu công nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 9.982.000 | 6.289.000 | 5.292.000 | 4.791.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107503 | Quận Hà Đông | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 8.500.000 | 6.035.000 | 5.440.000 | 4.675.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107504 | Quận Hà Đông | Tô Hiệu | Đầu đường - Cuối đường | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107505 | Quận Hà Đông | Trần Đăng Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107506 | Quận Hà Đông | Trần Hưng Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 13.377.000 | 7.893.000 | 6.799.000 | 5.886.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107507 | Quận Hà Đông | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107508 | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 21.576.000 | 11.867.000 | 9.709.000 | 8.630.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107509 | Quận Hà Đông | Trần Văn Chuông | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107510 | Quận Hà Đông | Trưng Nhị | Đầu đường - Cuối đường | 15.103.000 | 8.609.000 | 7.099.000 | 6.343.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107511 | Quận Hà Đông | Trưng Trắc | Đầu đường - Cuối đường | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.185.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107512 | Quận Hà Đông | Trương Công Định | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107513 | Quận Hà Đông | Văn Khê | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107514 | Quận Hà Đông | Văn La | Quang Trung - Cổng làng Văn La | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107515 | Quận Hà Đông | Văn Phú | Quang Trung - Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107516 | Quận Hà Đông | Vạn Phúc | Cầu Am - Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình | 12.083.000 | 7.370.000 | 6.162.000 | 5.558.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107517 | Quận Hà Đông | Vạn Phúc | Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình - Hết địa phận Hà Đông | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107518 | Quận Hà Đông | Văn Quán | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107519 | Quận Hà Đông | Văn Yên | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107520 | Quận Hà Đông | Vũ Trọng Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 15.822.000 | 9.019.000 | 7.437.000 | 6.645.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107521 | Quận Hà Đông | Vũ Văn Cẩn | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107522 | Quận Hà Đông | Xa La | Đầu đường - Cuối đường | 11.507.000 | 7.019.000 | 5.983.000 | 5.293.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107523 | Quận Hà Đông | Xốm | Công ty Giống cây trồng - Cạnh lối rẽ vào làng Trinh Lương, phường Phú Lương | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107524 | Quận Hà Đông | Ỷ La | Đầu đường - Cuối đường | 7.273.000 | 4.873.000 | 4.145.000 | 3.782.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107525 | Quận Hà Đông | Yên Bình | Đầu đường - Cuối đường | 8.500.000 | 6.035.000 | 5.440.000 | 4.675.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107526 | Quận Hà Đông | Yên Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 9.349.000 | 6.630.000 | 5.983.000 | 5.142.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107527 | Quận Hà Đông | Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107528 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 19,0m - 24,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 13.809.000 | 8.032.000 | 5.523.600 | 4.418.880 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107529 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,5m -18,5m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 11.795.000 | 7.195.000 | 4.718.000 | 3.774.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107530 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107531 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107532 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 25,0m - 36,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107533 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - 24,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 11.795.000 | 7.195.000 | 4.718.000 | 3.774.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107534 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 8,5m -11,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 10.069.000 | 6.343.000 | 4.027.600 | 3.222.080 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107535 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 9.493.000 | 6.076.000 | 3.797.200 | 3.037.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107536 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 42,0m - Khu đô thị Xa La | - | 10.788.000 | 6.689.000 | 4.315.200 | 3.452.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107537 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Xa La | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107538 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5 đến 13,0m - Khu đô thị Xa La | - | 8.199.000 | 5.411.000 | 3.279.600 | 2.623.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107539 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 42,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 10.788.000 | 6.689.000 | 4.315.200 | 3.452.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107540 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107541 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đô thị Văn Phú | - | 9.493.000 | 6.076.000 | 3.797.200 | 3.037.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107542 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 7.767.000 | 5.204.000 | 3.106.800 | 2.485.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107543 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 7.336.000 | 4.915.000 | 2.934.400 | 2.347.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107544 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 27,0m - 28,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 10.788.000 | 6.689.000 | 4.315.200 | 3.452.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107545 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 10.069.000 | 6.541.000 | 4.027.600 | 3.222.080 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107546 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 17,5m -18,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107547 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng đến 13,5m - Khu đô thị Văn Khê | - | 9.493.000 | 6.076.000 | 3.797.200 | 3.037.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107548 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 22,5m - 23,0m - Khu đô thị mới An Hưng | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107549 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 7.767.000 | 5.204.000 | 3.106.800 | 2.485.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107550 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng đến 11,5m - Khu đô thị mới An Hưng | - | 7.336.000 | 4.915.000 | 2.934.400 | 2.347.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107551 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107552 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 6.760.000 | 4.597.000 | 2.704.000 | 2.163.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107553 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 6.041.000 | 4.168.000 | 2.416.400 | 1.933.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107554 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 6.904.000 | 4.695.000 | 2.761.600 | 2.209.280 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107555 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 5.754.000 | 3.970.000 | 2.301.600 | 1.841.280 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107556 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 4.747.000 | 3.370.000 | 1.898.800 | 1.519.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107557 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m -15,0m - Tiểu khu đô thị Nam La Khê | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107558 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m -15,0m - Khu nhà ở Nam La Khê | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107559 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu nhà ở thấp tầng Huyndai | - | 9.925.000 | 6.394.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107560 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24m - Khu nhà ở Sông Công | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107561 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đất dịch vụ, đất ở cầu Đơ (khu Đồng Dưa) | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107562 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 19,0m - 24,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 7.767.000 | 5.204.000 | 3.106.800 | 2.485.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107563 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,5m -18,5m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 9.493.000 | 6.076.000 | 3.797.200 | 3.037.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107564 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107565 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 7.767.000 | 5.204.000 | 3.106.800 | 2.485.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107566 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 25,0m - 36,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 10.069.000 | 6.343.000 | 4.027.600 | 3.222.080 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107567 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - 24,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107568 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 8,5m -11,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 7.767.000 | 5.204.000 | 3.106.800 | 2.485.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107569 | Quận Hà Đông | An Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107570 | Quận Hà Đông | Ao Sen | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107571 | Quận Hà Đông | Ba La | Quốc lộ 6A - Đầu Công ty Giống cây trồng | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107572 | Quận Hà Đông | Bà Triệu | Quang Trung - Đường Tô Hiệu | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107573 | Quận Hà Đông | Bà Triệu | Đường Tô Hiệu - Công ty sách Thiết bị trường học | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107574 | Quận Hà Đông | Bạch Thái Bưởi | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107575 | Quận Hà Đông | Bế Văn Đàn | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107576 | Quận Hà Đông | Bùi Bằng Đoàn | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107577 | Quận Hà Đông | Cao Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107578 | Quận Hà Đông | Cầu Am | Từ đầu cầu Am - Đến điểm bưu điện văn hóa phường Vạn Phúc | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107579 | Quận Hà Đông | Cầu Đơ | Đầu đường - Cuối đường | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107580 | Quận Hà Đông | Chiến Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107581 | Quận Hà Đông | Chu Văn An | Bưu điện Hà Đông - Cầu Am | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107582 | Quận Hà Đông | Đại An | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107583 | Quận Hà Đông | Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107584 | Quận Hà Đông | Đường 19/5 | Cầu Đen - Đường Chiến Thắng | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107585 | Quận Hà Đông | Đường 72 | Địa phận quận Hà Đông - | 6.109.000 | 4.215.000 | 3.299.000 | 2.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107586 | Quận Hà Đông | Đường Biên Giang | Cầu Mai Lĩnh - Hết địa phận quận Hà Đông | 6.109.000 | 4.215.000 | 3.299.000 | 2.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107587 | Quận Hà Đông | Đường Đa Sĩ | Công ty Giày Yên Thủy - Đường Phúc La | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107588 | Quận Hà Đông | Dương Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107589 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Biên Giang | 4.267.000 | 2.944.000 | 2.644.000 | 2.350.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107590 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Biên Giang vào các khu dân cư phường Đồng Mai | Đường Biên Giang - Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Đồng Mai | 4.267.000 | 2.944.000 | 2.644.000 | 2.350.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107591 | Quận Hà Đông | Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường sắt đến cầu Mai Lĩnh | Quốc lộ 6A - Khu dân cư phường: Đồng Mai, Yên Nghĩa | 5.865.000 | 4.268.000 | 3.871.000 | 3.343.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107592 | Quận Hà Đông | Đường qua khu Hà Trì I | Công ty sách Thiết bị trường học - Công ty Giày Yên Thủy | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107593 | Quận Hà Đông | Đường Tố Hữu | Giáp quận Nam Từ Liêm - Đường Vạn Phúc | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107594 | Quận Hà Đông | Đường trục phát triển phía Bắc | Đường Lê Trọng Tấn - Đường Yên Lộ | 8.216.000 | 5.834.000 | 5.258.000 | 4.519.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107595 | Quận Hà Đông | Hà Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107596 | Quận Hà Đông | Hoàng Diệu | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107597 | Quận Hà Đông | Hoàng Hoa Thám | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107598 | Quận Hà Đông | Hoàng Văn Thụ | Đầu đường - Cuối đường | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107599 | Quận Hà Đông | Huỳnh Thúc Kháng | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107600 | Quận Hà Đông | La Dương | Đầu đường - Cuối đường | 6.109.000 | 4.215.000 | 3.299.000 | 2.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107601 | Quận Hà Đông | La Nội | Đầu đường - Cuối đường | 6.109.000 | 4.215.000 | 3.299.000 | 2.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107602 | Quận Hà Đông | Lê Hồng phong | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107603 | Quận Hà Đông | Lê Lai | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107604 | Quận Hà Đông | Lê Lợi | Quang Trung - Đường Tô Hiệu | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107605 | Quận Hà Đông | Lê Lợi | Đường Tô Hiệu - Công ty Sông Công | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107606 | Quận Hà Đông | Lê Quý Đôn | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107607 | Quận Hà Đông | Lê Trọng Tấn | Giáp Hoài Đức - Ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và Đường Lê Trọng Tấn | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107608 | Quận Hà Đông | Lê Trọng Tấn | Ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và Đường Dương Nội - Ngã tư đường Quang Trung và đường Văn Khê | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107609 | Quận Hà Đông | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107610 | Quận Hà Đông | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107611 | Quận Hà Đông | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107612 | Quận Hà Đông | Lý Tự Trọng | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107613 | Quận Hà Đông | Minh Khai | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107614 | Quận Hà Đông | Ngô Đình Mẫn | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107615 | Quận Hà Đông | Ngô Gia Khảm | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107616 | Quận Hà Đông | Ngô Gia Tự | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107617 | Quận Hà Đông | Ngô Quyền | Từ Cầu Am - Đường Tố Hữu (tại cầu kênh La Khê và tòa nhà The Pride) | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107618 | Quận Hà Đông | Ngô Thì Nhậm | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107619 | Quận Hà Đông | Ngô Thì Sỹ | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107620 | Quận Hà Đông | Nguyễn Công Trứ | Đầu đường - Cuối đường | 7.083.000 | 5.029.000 | 4.533.000 | 3.896.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107621 | Quận Hà Đông | Nguyễn Khuyến | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107622 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thái Học | Đầu đường - Cuối đường | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107623 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thanh Bình | Ngã tư đường Tố Hữu và đường Vạn Phúc - Đường Lê Trọng Tấn | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107624 | Quận Hà Đông | Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107625 | Quận Hà Đông | Nguyễn Trãi | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107626 | Quận Hà Đông | Nguyễn Trực | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107627 | Quận Hà Đông | Nguyễn Văn Lộc | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107628 | Quận Hà Đông | Nguyễn Vãn Trỗi | Trần Phú - Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107629 | Quận Hà Đông | Nguyễn Viết Xuân | Quang Trung - Bế Văn Đàn | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107630 | Quận Hà Đông | Nguyễn Viết Xuân | Bế Văn Đàn - Ngô Thì Nhậm | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107631 | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Trắng - Cầu Đen | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107632 | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Đen - Cuối đường | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107633 | Quận Hà Đông | Phan Bội Châu | Đầu đường - Đầu đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107634 | Quận Hà Đông | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107635 | Quận Hà Đông | Phan Đình Giót | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107636 | Quận Hà Đông | Phan Đình Phùng | Đầu đường - Cuối đường | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107637 | Quận Hà Đông | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107638 | Quận Hà Đông | Phố Lụa | Đầu phố - Cuối phố | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107639 | Quận Hà Đông | Phố Mậu Lương (thay đường qua Làng Mậu Lương) | Đường Phúc La - Chùa Trắng | 5.865.000 | 4.268.000 | 3.871.000 | 3.343.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107640 | Quận Hà Đông | Phố Phú Lương | Phố Xốm - Đình Nhân Trạch | 4.888.000 | 3.372.000 | 2.639.000 | 2.350.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107641 | Quận Hà Đông | Phúc La | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107642 | Quận Hà Đông | Phùng Hưng | Cầu Trắng - Hết Viện bỏng Quốc gia | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107643 | Quận Hà Đông | Phùng Hưng | Giáp Viện Bỏng Quốc gia - Hết địa phận quận Hà Đông | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107644 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107645 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Ngô Thì Nhậm - Lê Trọng Tấn | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107646 | Quận Hà Đông | Quang Trung | Lê Trọng Tấn - Đường sắt | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107647 | Quận Hà Đông | Quốc lộ 6A | Đường sắt - Cầu Mai Lĩnh | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107648 | Quận Hà Đông | Tản Đà | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107649 | Quận Hà Đông | Tân Xa | Đầu đường - Cuối đường | 6.375.000 | 4.590.000 | 4.080.000 | 3.506.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107650 | Quận Hà Đông | Tây Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107651 | Quận Hà Đông | Thanh Bình | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107652 | Quận Hà Đông | Thành Công | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107653 | Quận Hà Đông | Tiểu công nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 7.924.000 | 5.624.000 | 5.072.000 | 4.359.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107654 | Quận Hà Đông | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 7.083.000 | 5.029.000 | 4.533.000 | 3.896.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107655 | Quận Hà Đông | Tô Hiệu | Đầu đường - Cuối đường | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107656 | Quận Hà Đông | Trần Đăng Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107657 | Quận Hà Đông | Trần Hưng Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107658 | Quận Hà Đông | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107659 | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107660 | Quận Hà Đông | Trần Văn Chuông | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107661 | Quận Hà Đông | Trưng Nhị | Đầu đường - Cuối đường | 11.503.000 | 7.764.000 | 6.737.000 | 5.981.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107662 | Quận Hà Đông | Trưng Trắc | Đầu đường - Cuối đường | 9.860.000 | 6.852.000 | 5.916.000 | 5.324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107663 | Quận Hà Đông | Trương Công Định | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107664 | Quận Hà Đông | Văn Khê | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107665 | Quận Hà Đông | Văn La | Quang Trung - Cổng làng Văn La | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107666 | Quận Hà Đông | Văn Phú | Quang Trung - Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107667 | Quận Hà Đông | Vạn Phúc | Cầu Am - Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình | 9.628.000 | 6.809.000 | 5.893.000 | 5.313.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107668 | Quận Hà Đông | Vạn Phúc | Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình - Hết địa phận Hà Đông | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107669 | Quận Hà Đông | Văn Quán | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107670 | Quận Hà Đông | Văn Yên | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107671 | Quận Hà Đông | Vũ Trọng Khánh | Đầu đường - Cuối đường | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107672 | Quận Hà Đông | Vũ Văn Cẩn | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107673 | Quận Hà Đông | Xa La | Đầu đường - Cuối đường | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107674 | Quận Hà Đông | Xốm | Công ty Giống cây trồng - Cạnh lối rẽ vào làng Trinh Lương, phường Phú Lương | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107675 | Quận Hà Đông | Ỷ La | Đầu đường - Cuối đường | 6.109.000 | 4.215.000 | 3.299.000 | 2.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107676 | Quận Hà Đông | Yên Bình | Đầu đường - Cuối đường | 7.083.000 | 5.029.000 | 4.533.000 | 3.896.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107677 | Quận Hà Đông | Yên Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 7.791.000 | 5.525.000 | 4.986.000 | 4.285.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107678 | Quận Hà Đông | Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107679 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 19,0m - 24,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 11.503.000 | 7.764.000 | 4.601.200 | 3.680.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107680 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,5m -18,5m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 9.860.000 | 6.852.000 | 3.944.000 | 3.155.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107681 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107682 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107683 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 25,0m - 36,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 12.324.000 | 8.011.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107684 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - 24,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 9.860.000 | 6.852.000 | 3.944.000 | 3.155.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107685 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 8,5m -11,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 8.627.000 | 5.953.000 | 3.450.800 | 2.760.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107686 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 7.806.000 | 5.386.000 | 3.122.400 | 2.497.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107687 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 42,0m - Khu đô thị Xa La | - | 9.038.000 | 6.409.000 | 3.615.200 | 2.892.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107688 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Xa La | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107689 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5 đến 13,0m - Khu đô thị Xa La | - | 6.984.000 | 4.819.000 | 2.793.600 | 2.234.880 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107690 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 42,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 9.038.000 | 6.409.000 | 3.615.200 | 2.892.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107691 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107692 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đô thị Văn Phú | - | 7.806.000 | 5.386.000 | 3.122.400 | 2.497.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107693 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 6.573.000 | 4.536.000 | 2.629.200 | 2.103.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107694 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m - Khu đô thị Văn Phú | - | 6.162.000 | 4.251.000 | 2.464.800 | 1.971.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107695 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 27,0m - 28,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 9.038.000 | 6.409.000 | 3.615.200 | 2.892.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107696 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 8.627.000 | 5.953.000 | 3.450.800 | 2.760.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107697 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 17,5m -18,0m - Khu đô thị Văn Khê | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107698 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng đến 13,5m - Khu đô thị Văn Khê | - | 7.806.000 | 5.386.000 | 3.122.400 | 2.497.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107699 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 22,5m - 23,0m - Khu đô thị mới An Hưng | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107700 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 6.573.000 | 4.536.000 | 2.629.200 | 2.103.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107701 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng đến 11,5m - Khu đô thị mới An Hưng | - | 6.162.000 | 4.251.000 | 2.464.800 | 1.971.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107702 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107703 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 5.751.000 | 3.968.000 | 2.300.400 | 1.840.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107704 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | - | 4.930.000 | 3.401.000 | 1.972.000 | 1.577.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107705 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 5.916.000 | 4.305.000 | 2.366.400 | 1.893.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107706 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 4.656.000 | 3.260.000 | 1.862.400 | 1.489.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107707 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 | - | 4.108.000 | 2.876.000 | 1.643.200 | 1.314.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107708 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m -15,0m - Tiểu khu đô thị Nam La Khê | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107709 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m -15,0m - Khu nhà ở Nam La Khê | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107710 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 18,5m - Khu nhà ở thấp tầng Huyndai | - | 8.216.000 | 5.834.000 | 3.286.400 | 2.629.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107711 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 24m - Khu nhà ở Sông Công | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107712 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đất dịch vụ, đất ở cầu Đơ (khu Đồng Dưa) | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107713 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 19,0m - 24,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 6.573.000 | 4.536.000 | 2.629.200 | 2.103.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107714 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 13,5m -18,5m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 7.806.000 | 5.386.000 | 3.122.400 | 2.497.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107715 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,0m -13,0m - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107716 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường | - | 6.573.000 | 4.536.000 | 2.629.200 | 2.103.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107717 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 25,0m - 36,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 8.627.000 | 5.953.000 | 3.450.800 | 2.760.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107718 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 11,5m - 24,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107719 | Quận Hà Đông | Mặt cắt đường rộng 8,5m -11,0m - Khu đô thị Mỗ lao | - | 6.573.000 | 4.536.000 | 2.629.200 | 2.103.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107720 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107721 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107722 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường 90, tiếp giáp đường 88 cũ | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.771.000 | 1.645.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107723 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến hết Vật tư nông nghiệp | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107724 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ Vật tư nông nghiệp - đến bờ Kênh tiêu | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107725 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ Kênh tiêu - đến giáp đê Sông Hồng | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.771.000 | 1.645.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107726 | Huyện Ba Vì | Đường Quốc lộ 32 (Đường Quảng Oai) - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ điểm tiếp giáp xã Chu Minh và thị trấn Tây Đằng - đến ngã tư giao với đường ĐT 412 | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107727 | Huyện Ba Vì | Đường Quốc lộ 32 (Đường Quảng Oai) - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ ngã tư giao với đường ĐT 412 - đến tiếp giáp xã Vật Lại | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107728 | Huyện Ba Vì | Đường Tây Đằng - Thị trấn Tây Đằng | - | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107729 | Huyện Ba Vì | Đường tránh Quốc lộ 32 tại thị trấn Tây Đằng - Thị trấn Tây Đằng | - | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107730 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 2.983.000 | 2.287.000 | 1.592.000 | 1.541.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107731 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 1.778.000 | 1.435.000 | 1.168.000 | 1.109.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107732 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường 90, tiếp giáp đường 88 cũ | 1.449.000 | 1.185.000 | 966.000 | 918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107733 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến hết Vật tư nông nghiệp | 2.898.000 | 2.222.000 | 1.546.000 | 1.497.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107734 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ Vật tư nông nghiệp - đến bờ Kênh tiêu | 1.778.000 | 1.435.000 | 1.168.000 | 1.109.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107735 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ Kênh tiêu - đến giáp đê Sông Hồng | 1.449.000 | 1.185.000 | 966.000 | 918.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107736 | Huyện Ba Vì | Đường Quốc lộ 32 (Đường Quảng Oai) - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ điểm tiếp giáp xã Chu Minh và thị trấn Tây Đằng - đến ngã tư giao với đường ĐT 412 | 3.478.000 | 2.666.000 | 1.855.000 | 1.796.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107737 | Huyện Ba Vì | Đường Quốc lộ 32 (Đường Quảng Oai) - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ ngã tư giao với đường ĐT 412 - đến tiếp giáp xã Vật Lại | 4.057.000 | 3.072.000 | 2.086.000 | 1.912.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107738 | Huyện Ba Vì | Đường Tây Đằng - Thị trấn Tây Đằng | - | 2.898.000 | 2.222.000 | 1.546.000 | 1.497.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107739 | Huyện Ba Vì | Đường tránh Quốc lộ 32 tại thị trấn Tây Đằng - Thị trấn Tây Đằng | - | 2.898.000 | 2.222.000 | 1.546.000 | 1.497.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107740 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 2.983.000 | 2.287.000 | 1.592.000 | 1.541.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107741 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 1.778.000 | 1.435.000 | 1.168.000 | 1.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107742 | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường 90, tiếp giáp đường 88 cũ | 1.449.000 | 1.185.000 | 966.000 | 918.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107743 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến hết Vật tư nông nghiệp | 2.898.000 | 2.222.000 | 1.546.000 | 1.497.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107744 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ Vật tư nông nghiệp - đến bờ Kênh tiêu | 1.778.000 | 1.435.000 | 1.168.000 | 1.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107745 | Huyện Ba Vì | Đường Phú Mỹ - Thị trấn Tây Đằng | Từ Kênh tiêu - đến giáp đê Sông Hồng | 1.449.000 | 1.185.000 | 966.000 | 918.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107746 | Huyện Ba Vì | Đường Quốc lộ 32 (Đường Quảng Oai) - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ điểm tiếp giáp xã Chu Minh và thị trấn Tây Đằng - đến ngã tư giao với đường ĐT 412 | 3.478.000 | 2.666.000 | 1.855.000 | 1.796.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107747 | Huyện Ba Vì | Đường Quốc lộ 32 (Đường Quảng Oai) - Thị trấn Tây Đằng | Đoạn từ ngã tư giao với đường ĐT 412 - đến tiếp giáp xã Vật Lại | 4.057.000 | 3.072.000 | 2.086.000 | 1.912.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107748 | Huyện Ba Vì | Đường Tây Đằng - Thị trấn Tây Đằng | - | 2.898.000 | 2.222.000 | 1.546.000 | 1.497.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107749 | Huyện Ba Vì | Đường tránh Quốc lộ 32 tại thị trấn Tây Đằng - Thị trấn Tây Đằng | - | 2.898.000 | 2.222.000 | 1.546.000 | 1.497.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107750 | Huyện Ba Vì | Đại Lộ Thăng Long (đoạn qua xã Yên Bài) | - | 2.760.000 | 2.180.000 | 1.904.000 | 1.766.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107751 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp thị trấn Tây Đằng | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107752 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 33 | Từ tiếp giáp thị trấn Tây Đằng - đến trạm điện ngã ba Đồng Bảng, xã Đồng Thái | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107753 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 34 | Từ trạm điện ngã ba Đồng Bảng, xã Đồng Thái - đến trạm thuế huyện Ba Vì thuộc xã Phú Sơn | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107754 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 35 | Từ trạm thuế huyện Ba Vì thuộc xã Phú Sơn - đến hết địa phận huyện Ba Vì | 3.335.000 | 2.601.000 | 2.268.000 | 2.101.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107755 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) | Đoạn từ giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - Quốc lộ 32 | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107756 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) | Tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - Quốc lộ 32 - đến đê sông Hồng, xã Cổ Đô | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107757 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) - Đoạn qua địa phận xã Vạn Thắng | Từ km 0+00 - đến hết Trường THCS Vạn Thắng | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107758 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) - Đoạn qua địa phận xã Vạn Thắng, Tản Hồng, Châu Sơn | Từ giáp trường THCS Vạn Thắng - đến giáp đê Sông Hồng | 1.680.000 | 1.361.000 | 1.193.000 | 1.109.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107759 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Thụy An | Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107760 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Thụy An, Cẩm Lĩnh, Sơn Đà | Từ nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An - đến hết thôn Chi Phú xã Sơn Đà | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107761 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Sơn Đà | Từ giáp thôn Chi Phú xã Sơn Đà - đến Đê Sông Đà thuộc xã Sơn Đà | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107762 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp đường ĐT 414 (đường 414) - đến hết UBND xã Ba Trại | 1.568.000 | 1.270.000 | 1.113.000 | 1.035.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107763 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp UBND xã Ba Trại - đến Đê sông Đà xã Thuần Mỹ | 1.344.000 | 1.102.000 | 968.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107764 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) - Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn, Tòng Bạt | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây Đa Bác Hồ | 3.024.000 | 2.389.000 | 2.087.000 | 1.935.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107765 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà (tiếp giáp xã Tòng Bạt) | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107766 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ tiếp giáp phường Xuân Khanh - Sơn Tây - đến hết xã Tản Lĩnh | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107767 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến đường ĐT 414C | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107768 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến ngã ba Đá Chông | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107769 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+00 - đến km 0+500 (đoạn từ giáp đường ĐT 414 qua trường cấp I, II Tản Lĩnh) | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107770 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+500 - đến bãi rác Xuân Sơn - Tản Lĩnh | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107771 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 412B (91 cũ) đoạn qua đập Suối Hai, Ba Trại | Nối từ đường ĐT 413 - đến đường ĐT 414C | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107772 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 415 (89 cũ) đoạn qua xã Minh Quang, Ba Vì, Khánh Thượng | Từ Đá Chông xã Minh Quang - đến Chẹ Khánh Thượng | 1.456.000 | 1.179.000 | 1.034.000 | 961.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107773 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 84 cũ | Từ cây xăng Tản Lĩnh đi Làng Văn hóa dân tộc Việt Nam qua địa phận xã Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài - | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107774 | Huyện Ba Vì | Đường Ba Vành-Suối Mơ tại xã Yên Bài | - | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107775 | Huyện Ba Vì | Đường giao thông liên xã Tiên Phong - Thụy An | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến giáp trụ sở UBND xã Thụy An | 2.750.000 | 2.173.000 | 1.898.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107776 | Huyện Ba Vì | Đường Suối Ổi | Từ Suối Ổi - đến giáp UBND xã Vân Hòa | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107777 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Bãi rác xã Tản Lĩnh - đến giáp đường ĐT 414 (Cây xăng Tản Lĩnh) | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107778 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng Vườn Quốc gia - đến giáp khu du lịch Hồ Tiên Sa | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107779 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng vườn Quốc gia - đến Suối Ổi | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107780 | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Ao Vua | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp khu du lịch Ao Vua | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.386.000 | 1.287.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107781 | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Khoang Xanh, Thác Đa, Nửa Vầng Trăng, Suối Mơ: | Từ giáp đường 84 cũ - đến tiếp giáp khu du lịch Khoang Xanh | 1.760.000 | 1.426.000 | 1.250.000 | 1.162.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107782 | Huyện Ba Vì | Đường vào Vườn Quốc gia | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp Vườn Quốc gia | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.386.000 | 1.287.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107783 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Trong đê - | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107784 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Ngoài đê - | 1.400.000 | 1.134.000 | 994.000 | 924.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107785 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường nối cầu Văn Lang và Quốc lộ 32 | - | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107786 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Ba Trại | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107787 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Ba Vì | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107788 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cẩm Lĩnh | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107789 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cam Thượng | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107790 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Châu Sơn | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107791 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Chu Minh | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107792 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cổ Đô | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107793 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Quang | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107794 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Đôồng Thái | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107795 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Khánh Thượng | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107796 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Minh Châu | - | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 176.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107797 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Minh Quang | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107798 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phong Vân | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107799 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Châu | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107800 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cường | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107801 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Đông | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107802 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Phương | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107803 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Sơn | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107804 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Đà | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107805 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tản Hồng | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107806 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tản Lĩnh | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107807 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thái Hòa | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107808 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Thị trấn Tây Đằng | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107809 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thuần Mỹ | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107810 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thụy An | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107811 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Phong | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107812 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tòng Bạt | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107813 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vân Hòa | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107814 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Thắng | - | 886.000 | 443.000 | 354.400 | 283.520 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107815 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vật Lại | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107816 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Yên Bài | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107817 | Huyện Ba Vì | Đại Lộ Thăng Long (đoạn qua xã Yên Bài) | - | 1.581.000 | 1.275.000 | 1.038.000 | 986.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107818 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp thị trấn Tây Đằng | 2.898.000 | 2.261.000 | 1.623.000 | 1.565.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107819 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 33 | Từ tiếp giáp thị trấn Tây Đằng - đến trạm điện ngã ba Đồng Bảng, xã Đồng Thái | 2.898.000 | 2.261.000 | 1.623.000 | 1.565.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107820 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 34 | Từ trạm điện ngã ba Đồng Bảng, xã Đồng Thái - đến trạm thuế huyện Ba Vì thuộc xã Phú Sơn | 1.779.000 | 1.435.000 | 1.168.000 | 1.110.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107821 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 35 | Từ trạm thuế huyện Ba Vì thuộc xã Phú Sơn - đến hết địa phận huyện Ba Vì | 2.338.000 | 1.848.000 | 1.396.000 | 1.337.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107822 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) | Đoạn từ giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - Quốc lộ 32 | 1.475.000 | 1.191.000 | 970.000 | 920.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107823 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) | Tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - Quốc lộ 32 - đến đê sông Hồng, xã Cổ Đô | 1.219.000 | 996.000 | 812.000 | 772.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107824 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) - Đoạn qua địa phận xã Vạn Thắng | Từ km 0+00 - đến hết Trường THCS Vạn Thắng | 1.219.000 | 996.000 | 812.000 | 772.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107825 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) - Đoạn qua địa phận xã Vạn Thắng, Tản Hồng, Châu Sơn | Từ giáp trường THCS Vạn Thắng - đến giáp đê Sông Hồng | 962.000 | 796.000 | 651.000 | 618.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107826 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Thụy An | Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An | 1.475.000 | 1.191.000 | 970.000 | 920.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107827 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Thụy An, Cẩm Lĩnh, Sơn Đà | Từ nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An - đến hết thôn Chi Phú xã Sơn Đà | 1.219.000 | 996.000 | 812.000 | 772.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107828 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Sơn Đà | Từ giáp thôn Chi Phú xã Sơn Đà - đến Đê Sông Đà thuộc xã Sơn Đà | 1.026.000 | 849.000 | 694.000 | 660.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107829 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp đường ĐT 414 (đường 414) - đến hết UBND xã Ba Trại | 898.000 | 743.000 | 607.000 | 578.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107830 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp UBND xã Ba Trại - đến Đê sông Đà xã Thuần Mỹ | 769.000 | 645.000 | 528.000 | 503.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107831 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) - Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn, Tòng Bạt | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây Đa Bác Hồ | 1.733.000 | 1.398.000 | 1.138.000 | 1.081.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107832 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà (tiếp giáp xã Tòng Bạt) | 1.411.000 | 1.154.000 | 941.000 | 894.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107833 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ tiếp giáp phường Xuân Khanh - Sơn Tây - đến hết xã Tản Lĩnh | 1.540.000 | 1.242.000 | 1.011.000 | 960.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107834 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến đường ĐT 414C | 1.219.000 | 996.000 | 812.000 | 772.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107835 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+00 - đến km 0+500 (đoạn từ giáp đường ĐT 414 qua trường cấp I, II Tản Lĩnh) | 1.219.000 | 996.000 | 812.000 | 772.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107836 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+500 - đến bãi rác Xuân Sơn - Tản Lĩnh | 1.026.000 | 849.000 | 694.000 | 660.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107837 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 412B (91 cũ) đoạn qua đập Suối Hai, Ba Trại | Nối từ đường ĐT 413 - đến đường ĐT 414C | 1.026.000 | 849.000 | 694.000 | 660.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107838 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 415 (89 cũ) đoạn qua xã Minh Quang, Ba Vì, Khánh Thượng | Từ Đá Chông xã Minh Quang - đến Chẹ Khánh Thượng | 834.000 | 690.000 | 563.000 | 536.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107839 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 84 cũ | Từ cây xăng Tản Lĩnh đi Làng Văn hóa dân tộc Việt Nam qua địa phận xã Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài - | 1.219.000 | 996.000 | 812.000 | 772.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107840 | Huyện Ba Vì | Đường Ba Vành-Suối Mơ tại xã Yên Bài | - | 882.000 | 729.000 | 596.000 | 568.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107841 | Huyện Ba Vì | Đường giao thông liên xã Tiên Phong - Thụy An | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến giáp trụ sở UBND xã Thụy An | 1.575.000 | 1.271.000 | 1.035.000 | 982.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107842 | Huyện Ba Vì | Đường Suối Ổi | Từ Suối Ổi - đến giáp UBND xã Vân Hòa | 882.000 | 729.000 | 596.000 | 568.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107843 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Bãi rác xã Tản Lĩnh - đến giáp đường ĐT 414 (Cây xăng Tản Lĩnh) | 882.000 | 729.000 | 596.000 | 568.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107844 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng Vườn Quốc gia - đến giáp khu du lịch Hồ Tiên Sa | 882.000 | 729.000 | 596.000 | 568.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107845 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng vườn Quốc gia - đến Suối Ổi | 882.000 | 729.000 | 596.000 | 568.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107846 | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Ao Vua | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp khu du lịch Ao Vua | 1.134.000 | 926.000 | 756.000 | 718.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107847 | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Khoang Xanh, Thác Đa, Nửa Vầng Trăng, Suối Mơ: | Từ giáp đường 84 cũ - đến tiếp giáp khu du lịch Khoang Xanh | 1.008.000 | 834.000 | 682.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107848 | Huyện Ba Vì | Đường vào Vườn Quốc gia | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp Vườn Quốc gia | 1.134.000 | 926.000 | 756.000 | 718.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107849 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Trong đê - | 882.000 | 729.000 | 596.000 | 568.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107850 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Ngoài đê - | 802.000 | 663.000 | 542.000 | 516.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107851 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường nối cầu Văn Lang và Quốc lộ 32 | - | 1.475.000 | 1.191.000 | 970.000 | 920.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107852 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Ba Trại | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107853 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Ba Vì | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107854 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cẩm Lĩnh | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107855 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cam Thượng | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107856 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Châu Sơn | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107857 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Chu Minh | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107858 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cổ Đô | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107859 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Quang | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107860 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Đôồng Thái | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107861 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Khánh Thượng | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107862 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Minh Châu | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107863 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Minh Quang | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107864 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phong Vân | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107865 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Châu | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107866 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cường | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107867 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Đông | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107868 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Phương | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107869 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Sơn | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107870 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Đà | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107871 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tản Hồng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107872 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tản Lĩnh | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107873 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thái Hòa | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107874 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Thị trấn Tây Đằng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107875 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thuần Mỹ | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107876 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thụy An | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107877 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Phong | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107878 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tòng Bạt | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107879 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vân Hòa | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107880 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Thắng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107881 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vật Lại | - | 517.000 | 258.500 | 206.800 | 165.440 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107882 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Yên Bài | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107883 | Huyện Ba Vì | Đại Lộ Thăng Long (đoạn qua xã Yên Bài) | - | 1.145.000 | 924.000 | 753.000 | 714.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107884 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp thị trấn Tây Đằng | 2.100.000 | 1.638.000 | 1.176.000 | 1.134.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107885 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 33 | Từ tiếp giáp thị trấn Tây Đằng - đến trạm điện ngã ba Đồng Bảng, xã Đồng Thái | 2.100.000 | 1.638.000 | 1.176.000 | 1.134.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107886 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 34 | Từ trạm điện ngã ba Đồng Bảng, xã Đồng Thái - đến trạm thuế huyện Ba Vì thuộc xã Phú Sơn | 1.289.000 | 1.040.000 | 847.000 | 804.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107887 | Huyện Ba Vì | Quốc lộ 35 | Từ trạm thuế huyện Ba Vì thuộc xã Phú Sơn - đến hết địa phận huyện Ba Vì | 1.695.000 | 1.339.000 | 1.012.000 | 969.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107888 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) | Đoạn từ giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - Quốc lộ 32 | 1.098.000 | 886.000 | 721.000 | 685.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107889 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) | Tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - Quốc lộ 32 - đến đê sông Hồng, xã Cổ Đô | 907.000 | 741.000 | 605.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107890 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) - Đoạn qua địa phận xã Vạn Thắng | Từ km 0+00 - đến hết Trường THCS Vạn Thắng | 907.000 | 741.000 | 605.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107891 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) - Đoạn qua địa phận xã Vạn Thắng, Tản Hồng, Châu Sơn | Từ giáp trường THCS Vạn Thắng - đến giáp đê Sông Hồng | 716.000 | 592.000 | 484.000 | 460.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107892 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Thụy An | Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An | 1.098.000 | 886.000 | 721.000 | 685.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107893 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Thụy An, Cẩm Lĩnh, Sơn Đà | Từ nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An - đến hết thôn Chi Phú xã Sơn Đà | 907.000 | 741.000 | 605.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107894 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) - Đoạn qua địa phận xã Sơn Đà | Từ giáp thôn Chi Phú xã Sơn Đà - đến Đê Sông Đà thuộc xã Sơn Đà | 764.000 | 632.000 | 516.000 | 491.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107895 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp đường ĐT 414 (đường 414) - đến hết UBND xã Ba Trại | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107896 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp UBND xã Ba Trại - đến Đê sông Đà xã Thuần Mỹ | 573.000 | 480.000 | 393.000 | 374.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107897 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) - Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn, Tòng Bạt | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây Đa Bác Hồ | 1.289.000 | 1.040.000 | 847.000 | 804.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107898 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà (tiếp giáp xã Tòng Bạt) | 1.050.000 | 858.000 | 700.000 | 665.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107899 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ tiếp giáp phường Xuân Khanh - Sơn Tây - đến hết xã Tản Lĩnh | 1.145.000 | 924.000 | 753.000 | 714.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107900 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến đường ĐT 414C | 907.000 | 741.000 | 605.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107901 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến ngã ba Đá Chông | 764.000 | 632.000 | 516.000 | 491.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107902 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+00 - đến km 0+500 (đoạn từ giáp đường ĐT 414 qua trường cấp I, II Tản Lĩnh) | 907.000 | 741.000 | 605.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107903 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+500 - đến bãi rác Xuân Sơn - Tản Lĩnh | 764.000 | 632.000 | 516.000 | 491.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107904 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 412B (91 cũ) đoạn qua đập Suối Hai, Ba Trại | Nối từ đường ĐT 413 - đến đường ĐT 414C | 764.000 | 632.000 | 516.000 | 491.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107905 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 415 (89 cũ) đoạn qua xã Minh Quang, Ba Vì, Khánh Thượng | Từ Đá Chông xã Minh Quang - đến Chẹ Khánh Thượng | 620.000 | 513.000 | 420.000 | 399.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107906 | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 84 cũ | Từ cây xăng Tản Lĩnh đi Làng Văn hóa dân tộc Việt Nam qua địa phận xã Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài - | 907.000 | 741.000 | 605.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107907 | Huyện Ba Vì | Đường Ba Vành-Suối Mơ tại xã Yên Bài | - | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107908 | Huyện Ba Vì | Đường giao thông liên xã Tiên Phong - Thụy An | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến giáp trụ sở UBND xã Thụy An | 1.193.000 | 963.000 | 784.000 | 744.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107909 | Huyện Ba Vì | Đường Suối Ổi | Từ Suối Ổi - đến giáp UBND xã Vân Hòa | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107910 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Bãi rác xã Tản Lĩnh - đến giáp đường ĐT 414 (Cây xăng Tản Lĩnh) | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107911 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng Vườn Quốc gia - đến giáp khu du lịch Hồ Tiên Sa | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107912 | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng vườn Quốc gia - đến Suối Ổi | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107913 | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Ao Vua | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp khu du lịch Ao Vua | 859.000 | 702.000 | 573.000 | 544.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107914 | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Khoang Xanh, Thác Đa, Nửa Vầng Trăng, Suối Mơ: | Từ giáp đường 84 cũ - đến tiếp giáp khu du lịch Khoang Xanh | 764.000 | 632.000 | 516.000 | 491.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107915 | Huyện Ba Vì | Đường vào Vườn Quốc gia | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp Vườn Quốc gia | 859.000 | 702.000 | 573.000 | 544.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107916 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Trong đê - | 735.000 | 608.000 | 497.000 | 473.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107917 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Ngoài đê - | 668.000 | 553.000 | 452.000 | 430.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107918 | Huyện Ba Vì | Tuyến đường nối cầu Văn Lang và Quốc lộ 32 | - | 1.098.000 | 886.000 | 721.000 | 685.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107919 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Ba Trại | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107920 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Ba Vì | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107921 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cẩm Lĩnh | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107922 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cam Thượng | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107923 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Châu Sơn | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107924 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Chu Minh | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107925 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Cổ Đô | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107926 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Quang | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107927 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Đôồng Thái | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107928 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Khánh Thượng | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107929 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Minh Châu | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107930 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Minh Quang | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107931 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phong Vân | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107932 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Châu | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107933 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cường | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107934 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Đông | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107935 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Phương | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107936 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Sơn | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107937 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Đà | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107938 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tản Hồng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107939 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tản Lĩnh | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107940 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thái Hòa | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107941 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Thị trấn Tây Đằng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107942 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thuần Mỹ | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107943 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Thụy An | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107944 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Phong | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107945 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Tòng Bạt | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107946 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vân Hòa | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107947 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Thắng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107948 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Vật Lại | - | 392.000 | 196.000 | 156.800 | 125.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107949 | Huyện Ba Vì | Khu dân cư nông thôn - Xã Yên Bài | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 107950 | Huyện Thạch Thất | Đường 419 - Thị trấn Liên Quan | Đoạn giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (Giáp xã Kim Quan) | 6.670.000 | 4.802.000 | 4.135.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107951 | Huyện Thạch Thất | Đoạn đường 420 - Thị trấn Liên Quan | từ giáp xã Kim Quan - đến đường 419 | 4.945.000 | 3.709.000 | 3.214.000 | 2.967.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107952 | Huyện Thạch Thất | Thị trấn Liên Quan | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 6.670.000 | 4.802.000 | 4.135.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107953 | Huyện Thạch Thất | Đường đê - Thị trấn Liên Quan | Từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.610.000 | 1.495.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107954 | Huyện Thạch Thất | Đường 419 - Thị trấn Liên Quan | Đoạn giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (Giáp xã Kim Quan) | 5.216.000 | 3.808.000 | 3.130.000 | 2.713.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107955 | Huyện Thạch Thất | Đoạn đường 420 - Thị trấn Liên Quan | từ giáp xã Kim Quan - đến đường 419 | 3.864.000 | 2.937.000 | 2.318.000 | 1.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107956 | Huyện Thạch Thất | Thị trấn Liên Quan | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 5.216.000 | 3.808.000 | 3.130.000 | 2.713.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107957 | Huyện Thạch Thất | Đường đê - Thị trấn Liên Quan | Từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 1.739.000 | 1.357.000 | 1.182.000 | 1.096.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107958 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 50m trở lên - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.990.000 | 1.495.000 | 1.196.000 | 956.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107959 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 42m đến dưới 50m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.890.000 | 1.445.000 | 1.156.000 | 924.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107960 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 34m đến dưới 42m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.790.000 | 1.395.000 | 1.116.000 | 892.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107961 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 29m đến dưới 34m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.690.000 | 1.345.000 | 1.076.000 | 860.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107962 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 21,5m đến dưới 29m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.590.000 | 1.295.000 | 1.036.000 | 828.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107963 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường dưới 21,5m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.490.000 | 1.245.000 | 996.000 | 796.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 107964 | Huyện Thạch Thất | Đường 419 - Thị trấn Liên Quan | Đoạn giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (Giáp xã Kim Quan) | 3.780.000 | 2.759.000 | 2.268.000 | 1.966.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107965 | Huyện Thạch Thất | Đoạn đường 420 - Thị trấn Liên Quan | từ giáp xã Kim Quan - đến đường 419 | 2.800.000 | 2.128.000 | 1.680.000 | 1.411.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107966 | Huyện Thạch Thất | Thị trấn Liên Quan | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 3.780.000 | 2.759.000 | 2.268.000 | 1.966.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107967 | Huyện Thạch Thất | Đường đê - Thị trấn Liên Quan | Từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 1.260.000 | 983.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107968 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 50m trở lên - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.490.000 | 1.245.000 | 996.000 | 796.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107969 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 42m đến dưới 50m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.390.000 | 1.195.000 | 956.000 | 764.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107970 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 34m đến dưới 42m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.290.000 | 1.145.000 | 916.000 | 732.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107971 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 29m đến dưới 34m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.190.000 | 1.095.000 | 876.000 | 700.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107972 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường từ 21,5m đến dưới 29m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 2.090.000 | 1.045.000 | 836.000 | 668.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107973 | Huyện Thạch Thất | Mặt cắt đường dưới 21,5m - Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Thạch Thất - Quốc Oai) | - | 1.990.000 | 995.000 | 796.000 | 636.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107974 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 6.050.000 | 4.417.000 | 3.812.000 | 3.509.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107975 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 5.060.000 | 3.795.000 | 3.289.000 | 3.036.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107976 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân, Yên Bình | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107977 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 2.970.000 | 2.346.000 | 2.049.000 | 1.901.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107978 | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Đoạn giáp Sơn Tây - đến ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) | 4.600.000 | 3.496.000 | 3.036.000 | 2.806.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107979 | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Từ ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) - đến hết Thạch Thất | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107980 | Huyện Thạch Thất | Đường QL 32 (qua xã Đại Đồng) | - | 4.600.000 | 3.496.000 | 3.036.000 | 2.806.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107981 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Phúc Thọ qua địa phận xã Cẩm Yên, Đại Đồng - | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107982 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Qua địa phận xã Lại Thượng và xã Phú Kim - | 4.256.000 | 3.235.000 | 2.809.000 | 2.596.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107983 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Liên Quan - đến hết địa phận xã Chàng Sơn | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107984 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Chàng Sơn - đến cuối xã Bình Phú | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.276.000 | 3.024.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107985 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Quốc Oai | 6.160.000 | 4.497.000 | 3.881.000 | 3.573.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107986 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn từ Quốc Lộ 21 qua xã Bình Yên - | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107987 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn qua xã Kim Quan - | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107988 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 420 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 3.024.000 | 2.389.000 | 2.087.000 | 1.935.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107989 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 420 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 2.912.000 | 2.300.000 | 2.009.000 | 1.864.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107990 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Đông Xuân (huyện Quốc Oai) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107991 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Tiến Xuân - đến hết địa phận xã Yên Bình | 1.568.000 | 1.270.000 | 1.113.000 | 1.035.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107992 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình - đến xã Yên Trung | 1.232.000 | 1.010.000 | 887.000 | 825.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107993 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên - | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107994 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn quạ xã Lại Thượng - | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107995 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc - đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107996 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107997 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoan từ đường 419 qua xã Thạch Xá - | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107998 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 420 | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng - | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107999 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108000 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108001 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | Đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 4.368.000 | 3.320.000 | 2.883.000 | 2.664.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108002 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà đến giáp Đại học Quốc Gia - | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108003 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Từ giáp đường 446 xóm gò chói đến xóm trại mới - | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108004 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến bể điều áp (bể nước sạch) | 1.344.000 | 1.102.000 | 968.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108005 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến Đại Lộ Thăng Long kéo đài (đường quy hoạch chưa trải nhựa) | 1.568.000 | 1.270.000 | 1.113.000 | 1.035.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108006 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn từ chợ Cò - đến cầu Đá Mài | 1.120.000 | 918.000 | 806.000 | 750.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108007 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Trung | Đoạn giáp đường 446 - đến cầu Đá Mài | 1.120.000 | 918.000 | 806.000 | 750.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108008 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108009 | Huyện Thạch Thất | Đường 419 đi Tân Xã qua xã Cần Kiệm, Kim Quan | - | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108010 | Huyện Thạch Thất | Đường cao tốc Hòa lạc - Hòa Bình | Đoạn qua địa phận xã Yên Bình, Yên Trung - | 3.024.000 | 2.389.000 | 2.087.000 | 1.935.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108011 | Huyện Thạch Thất | Đường Thạch Xá - Canh Nậu | Đoạn qua địa phận xã Thạch Xá, Dị Nậu - | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108012 | Huyện Thạch Thất | Đường nối đường 419 - Kim Quan - Cần Kiệm - đi 420 | Đoạn qua địa phận xã Bình Yên, Kim Quan - | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108013 | Huyện Thạch Thất | Đường 19: Hữu Bằng - Dị Nậu | Đoạn qua địa phận xã Phùng Xá, Hữu Bằng - | 4.368.000 | 3.320.000 | 2.883.000 | 2.664.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108014 | Huyện Thạch Thất | Đường trục Tân Xã | Đoạn qua địa phận xã Tân Xá - | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108015 | Huyện Thạch Thất | Đường nối Hạ Bằng - Tân Xã | Đoạn qua địa phận xã Hạ Bằng, Tân Xã - | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108016 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bình Phú | - | 935.000 | 467.500 | 374.000 | 299.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108017 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bình Yên | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108018 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cẩm Yên | - | 715.000 | 357.500 | 286.000 | 228.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108019 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cần Kiệm | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108020 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Canh Nậu | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108021 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Chàng Sơn | - | 1.045.000 | 522.500 | 418.000 | 334.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108022 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đại Đồng | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108023 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Dị Nậu | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108024 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đồng Trúc | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108025 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hạ Bằng | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108026 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hương Ngải | - | 880.000 | 440.000 | 352.000 | 281.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108027 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hữu Bằng | - | 1.045.000 | 522.500 | 418.000 | 334.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108028 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Quan | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108029 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Lại Thượng | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108030 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Liên Quan | - | 880.000 | 440.000 | 352.000 | 281.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108031 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Phú Kim | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108032 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Phùng Xá | - | 1.045.000 | 522.500 | 418.000 | 334.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108033 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tân Xã | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108034 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thạch Hòa | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108035 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thạch Xá | - | 825.000 | 412.500 | 330.000 | 264.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108036 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tiến Xuân | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108037 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Yên Bình | - | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 168.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108038 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Yên Trung | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108039 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 4.657.000 | 3.493.000 | 2.329.000 | 2.097.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108040 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 4.074.000 | 3.087.000 | 2.097.000 | 1.922.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108041 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân, Yên Bình | 2.911.000 | 2.272.000 | 1.630.000 | 1.572.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108042 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 2.329.000 | 1.862.000 | 1.397.000 | 1.340.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108043 | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Đoạn giáp Sơn Tây - đến ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) | 3.551.000 | 2.769.000 | 1.988.000 | 1.816.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108044 | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Từ ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) - đến hết Thạch Thất | 3.348.000 | 2.677.000 | 1.826.000 | 1.730.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108045 | Huyện Thạch Thất | Đường QL 32 (qua xã Đại Đồng) | - | 3.551.000 | 2.769.000 | 1.988.000 | 1.816.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108046 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Phúc Thọ qua địa phận xã Cẩm Yên, Đại Đồng - | 2.489.000 | 2.042.000 | 1.398.000 | 1.327.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108047 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Qua địa phận xã Lại Thượng và xã Phú Kim - | 3.260.000 | 2.607.000 | 1.779.000 | 1.684.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108048 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Liên Quan - đến hết địa phận xã Chàng Sơn | 3.459.000 | 2.697.000 | 1.936.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108049 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Chàng Sơn - đến cuối xã Bình Phú | 3.951.000 | 2.992.000 | 2.032.000 | 1.863.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108050 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Quốc Oai | 4.742.000 | 3.556.000 | 2.371.000 | 2.135.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108051 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn từ Quốc Lộ 21 qua xã Bình Yên - | 3.459.000 | 2.697.000 | 1.936.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108052 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn qua xã Kim Quan - | 2.964.000 | 2.313.000 | 1.660.000 | 1.600.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108053 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 420 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 2.371.000 | 1.896.000 | 1.422.000 | 1.364.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108054 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 420 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 2.258.000 | 1.807.000 | 1.355.000 | 1.298.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108055 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Đông Xuân (huyện Quốc Oai) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 1.613.000 | 1.434.000 | 1.272.000 | 1.192.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108056 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Tiến Xuân - đến hết địa phận xã Yên Bình | 1.129.000 | 1.016.000 | 903.000 | 847.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108057 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình - đến xã Yên Trung | 847.000 | 762.000 | 678.000 | 636.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108058 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên - | 1.693.000 | 1.383.000 | 1.129.000 | 1.073.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108059 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn quạ xã Lại Thượng - | 1.613.000 | 1.434.000 | 1.272.000 | 1.192.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108060 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc - đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108061 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108062 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoan từ đường 419 qua xã Thạch Xá - | 3.459.000 | 2.697.000 | 1.936.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108063 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 420 | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng - | 2.964.000 | 2.313.000 | 1.660.000 | 1.600.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108064 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 3.459.000 | 2.697.000 | 1.936.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108065 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 2.964.000 | 2.313.000 | 1.660.000 | 1.600.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108066 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | Đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 3.387.000 | 2.653.000 | 1.807.000 | 1.749.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108067 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà đến giáp Đại học Quốc Gia - | 1.394.000 | 1.145.000 | 828.000 | 802.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108068 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Từ giáp đường 446 xóm gò chói đến xóm trại mới - | 1.394.000 | 1.145.000 | 828.000 | 802.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108069 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến bể điều áp (bể nước sạch) | 1.046.000 | 869.000 | 629.000 | 610.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108070 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến Đại Lộ Thăng Long kéo đài (đường quy hoạch chưa trải nhựa) | 1.129.000 | 1.016.000 | 903.000 | 847.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108071 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn từ chợ Cò - đến cầu Đá Mài | 564.000 | 508.000 | 451.000 | 423.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108072 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Trung | Đoạn giáp đường 446 - đến cầu Đá Mài | 564.000 | 508.000 | 451.000 | 423.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108073 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.911.000 | 2.272.000 | 1.630.000 | 1.572.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108074 | Huyện Thạch Thất | Đường 419 đi Tân Xã qua xã Cần Kiệm, Kim Quan | - | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108075 | Huyện Thạch Thất | Đường cao tốc Hòa lạc - Hòa Bình | Đoạn qua địa phận xã Yên Bình, Yên Trung - | 2.371.000 | 1.896.000 | 1.422.000 | 1.364.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108076 | Huyện Thạch Thất | Đường Thạch Xá - Canh Nậu | Đoạn qua địa phận xã Thạch Xá, Dị Nậu - | 3.459.000 | 2.697.000 | 1.936.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108077 | Huyện Thạch Thất | Đường nối đường 419 - Kim Quan - Cần Kiệm - đi 420 | Đoạn qua địa phận xã Bình Yên, Kim Quan - | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108078 | Huyện Thạch Thất | Đường 19: Hữu Bằng - Dị Nậu | Đoạn qua địa phận xã Phùng Xá, Hữu Bằng - | 3.387.000 | 2.653.000 | 1.807.000 | 1.749.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108079 | Huyện Thạch Thất | Đường trục Tân Xã | Đoạn qua địa phận xã Tân Xá - | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108080 | Huyện Thạch Thất | Đường nối Hạ Bằng - Tân Xã | Đoạn qua địa phận xã Hạ Bằng, Tân Xã - | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108081 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bình Phú | - | 739.000 | 369.500 | 295.600 | 236.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108082 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bình Yên | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108083 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cẩm Yên | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108084 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cần Kiệm | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108085 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Canh Nậu | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108086 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Chàng Sơn | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108087 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đại Đồng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108088 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Dị Nậu | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108089 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đồng Trúc | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108090 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hạ Bằng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108091 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hương Ngải | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108092 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hữu Bằng | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108093 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Quan | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108094 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Lại Thượng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108095 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Liên Quan | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108096 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Phú Kim | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108097 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Phùng Xá | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108098 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tân Xã | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108099 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thạch Hòa | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108100 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thạch Xá | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108101 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tiến Xuân | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108102 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Yên Bình | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108103 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Yên Trung | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108104 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 3.528.000 | 2.646.000 | 1.764.000 | 1.588.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108105 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 3.087.000 | 2.338.000 | 1.588.000 | 1.456.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108106 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân, Yên Bình | 2.205.000 | 1.721.000 | 1.235.000 | 1.191.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108107 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 1.764.000 | 1.411.000 | 1.058.000 | 1.015.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108108 | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Đoạn giáp Sơn Tây - đến ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108109 | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Từ ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) - đến hết Thạch Thất | 2.426.000 | 1.940.000 | 1.323.000 | 1.253.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108110 | Huyện Thạch Thất | Đường QL 32 (qua xã Đại Đồng) | - | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108111 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Phúc Thọ qua địa phận xã Cẩm Yên, Đại Đồng - | 1.851.000 | 1.519.000 | 1.040.000 | 988.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108112 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Qua địa phận xã Lại Thượng và xã Phú Kim - | 2.426.000 | 1.940.000 | 1.323.000 | 1.253.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108113 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Liên Quan - đến hết địa phận xã Chàng Sơn | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108114 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Chàng Sơn - đến cuối xã Bình Phú | 2.940.000 | 2.226.000 | 1.512.000 | 1.386.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108115 | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Quốc Oai | 3.528.000 | 2.646.000 | 1.764.000 | 1.588.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108116 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn từ Quốc Lộ 21 qua xã Bình Yên - | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108117 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn qua xã Kim Quan - | 2.205.000 | 1.721.000 | 1.235.000 | 1.191.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108118 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 420 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 1.764.000 | 1.411.000 | 1.058.000 | 1.015.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108119 | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 420 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 1.680.000 | 1.344.000 | 1.008.000 | 966.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108120 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Đông Xuân (huyện Quốc Oai) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 1.200.000 | 1.067.000 | 946.000 | 886.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108121 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Tiến Xuân - đến hết địa phận xã Yên Bình | 840.000 | 756.000 | 672.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108122 | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình - đến xã Yên Trung | 630.000 | 567.000 | 504.000 | 473.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108123 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên - | 1.260.000 | 1.029.000 | 840.000 | 798.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108124 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn quạ xã Lại Thượng - | 1.200.000 | 1.067.000 | 946.000 | 886.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108125 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc - đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108126 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108127 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoan từ đường 419 qua xã Thạch Xá - | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108128 | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 420 | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng - | 2.205.000 | 1.721.000 | 1.235.000 | 1.191.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108129 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108130 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 2.205.000 | 1.721.000 | 1.235.000 | 1.191.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108131 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | Đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 2.520.000 | 1.974.000 | 1.344.000 | 1.302.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108132 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà đến giáp Đại học Quốc Gia - | 1.038.000 | 852.000 | 616.000 | 597.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108133 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Từ giáp đường 446 xóm gò chói đến xóm trại mới - | 1.038.000 | 852.000 | 616.000 | 597.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108134 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến bể điều áp (bể nước sạch) | 778.000 | 647.000 | 468.000 | 454.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108135 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến Đại Lộ Thăng Long kéo đài (đường quy hoạch chưa trải nhựa) | 840.000 | 756.000 | 672.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108136 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn từ chợ Cò - đến cầu Đá Mài | 420.000 | 378.000 | 336.000 | 315.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108137 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Trung | Đoạn giáp đường 446 - đến cầu Đá Mài | 420.000 | 378.000 | 336.000 | 315.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108138 | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.205.000 | 1.721.000 | 1.235.000 | 1.191.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108139 | Huyện Thạch Thất | Đường 419 đi Tân Xã qua xã Cần Kiệm, Kim Quan | - | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108140 | Huyện Thạch Thất | Đường cao tốc Hòa lạc - Hòa Bình | Đoạn qua địa phận xã Yên Bình, Yên Trung - | 1.764.000 | 1.411.000 | 1.058.000 | 1.015.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108141 | Huyện Thạch Thất | Đường Thạch Xá - Canh Nậu | Đoạn qua địa phận xã Thạch Xá, Dị Nậu - | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108142 | Huyện Thạch Thất | Đường nối đường 419 - Kim Quan - Cần Kiệm - đi 420 | Đoạn qua địa phận xã Bình Yên, Kim Quan - | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108143 | Huyện Thạch Thất | Đường 19: Hữu Bằng - Dị Nậu | Đoạn qua địa phận xã Phùng Xá, Hữu Bằng - | 2.520.000 | 1.974.000 | 1.344.000 | 1.302.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108144 | Huyện Thạch Thất | Đường trục Tân Xã | Đoạn qua địa phận xã Tân Xá - | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108145 | Huyện Thạch Thất | Đường nối Hạ Bằng - Tân Xã | Đoạn qua địa phận xã Hạ Bằng, Tân Xã - | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108146 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bình Phú | - | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108147 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bình Yên | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108148 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cẩm Yên | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108149 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cần Kiệm | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108150 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Canh Nậu | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108151 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Chàng Sơn | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108152 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đại Đồng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108153 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Dị Nậu | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108154 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đồng Trúc | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108155 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hạ Bằng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108156 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hương Ngải | - | 525.000 | 262.500 | 210.000 | 168.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108157 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hữu Bằng | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108158 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Quan | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108159 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Lại Thượng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108160 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Liên Quan | - | 525.000 | 262.500 | 210.000 | 168.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108161 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Phú Kim | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108162 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Phùng Xá | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108163 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tân Xã | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108164 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thạch Hòa | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108165 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thạch Xá | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108166 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tiến Xuân | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108167 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Yên Bình | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108168 | Huyện Thạch Thất | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Yên Trung | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108169 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tàu - Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp xã Nam Phong - đến giáp xã Phúc Tiến | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108170 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tàu - Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp xã Nam Phong - đến giáp xã Phúc Tiến | 3.450.000 | 2.691.000 | 2.346.000 | 2.174.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108171 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn Thao Chính đi Sơn Hà - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Sơn Hà | 3.220.000 | 2.512.000 | 2.190.000 | 2.029.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108172 | Huyện Phú Xuyên | Đường đi vào sân vận động - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến sân vận động | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108173 | Huyện Phú Xuyên | Đường Thao Chính Nam Triều - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Cầu Chui Cao tốc | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108174 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn vào Bệnh viện Phú Xuyên - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cổng Bệnh viện | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108175 | Huyện Phú Xuyên | Đường vào thôn Đại Đồng - Thị trấn Phú Xuyên | - | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.771.000 | 1.645.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108176 | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Thị trấn Phú Minh | Từ dốc Vệ tinh - đến giáp đê sông Hồng | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108177 | Huyện Phú Xuyên | Thị trấn Phú Minh | Đoạn từ giáp đường 429 - đến giáp xã Văn Nhân | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108178 | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Vinh Quang giáp xã Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108179 | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Đình Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108180 | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá Vạn Điểm -Thị trấn Phú Minh | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108181 | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108182 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tàu - Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp xã Nam Phong - đến giáp xã Phúc Tiến | 4.057.000 | 3.064.000 | 2.435.000 | 2.029.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108183 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tàu - Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp xã Nam Phong - đến giáp xã Phúc Tiến | 2.705.000 | 2.083.000 | 1.677.000 | 1.406.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108184 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn Thao Chính đi Sơn Hà - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Sơn Hà | 2.512.000 | 1.933.000 | 1.633.000 | 1.381.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108185 | Huyện Phú Xuyên | Đường đi vào sân vận động - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến sân vận động | 3.003.000 | 2.298.000 | 1.952.000 | 1.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108186 | Huyện Phú Xuyên | Đường Thao Chính Nam Triều - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Cầu Chui Cao tốc | 3.003.000 | 2.298.000 | 1.952.000 | 1.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108187 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn vào Bệnh viện Phú Xuyên - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cổng Bệnh viện | 3.003.000 | 2.298.000 | 1.952.000 | 1.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108188 | Huyện Phú Xuyên | Đường vào thôn Đại Đồng - Thị trấn Phú Xuyên | - | 1.932.000 | 1.507.000 | 1.313.000 | 1.217.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108189 | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Thị trấn Phú Minh | Từ dốc Vệ tinh - đến giáp đê sông Hồng | 3.091.000 | 2.366.000 | 2.009.000 | 1.855.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108190 | Huyện Phú Xuyên | Thị trấn Phú Minh | Đoạn từ giáp đường 429 - đến giáp xã Văn Nhân | 2.415.000 | 1.884.000 | 1.571.000 | 1.474.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108191 | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Vinh Quang giáp xã Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 2.415.000 | 1.884.000 | 1.571.000 | 1.474.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108192 | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Đình Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 2.415.000 | 1.884.000 | 1.571.000 | 1.474.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108193 | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá Vạn Điểm -Thị trấn Phú Minh | - | 2.415.000 | 1.884.000 | 1.571.000 | 1.474.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108194 | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 2.415.000 | 1.884.000 | 1.571.000 | 1.474.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108195 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tàu - Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp xã Nam Phong - đến giáp xã Phúc Tiến | 2.940.000 | 2.220.000 | 1.764.000 | 1.470.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108196 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tàu - Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp xã Nam Phong - đến giáp xã Phúc Tiến | 1.960.000 | 1.509.000 | 1.215.000 | 1.019.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108197 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn Thao Chính đi Sơn Hà - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Sơn Hà | 1.820.000 | 1.401.000 | 1.183.000 | 1.001.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108198 | Huyện Phú Xuyên | Đường đi vào sân vận động - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến sân vận động | 2.176.000 | 1.665.000 | 1.414.000 | 1.306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108199 | Huyện Phú Xuyên | Đường Thao Chính Nam Triều - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Cầu Chui Cao tốc | 2.176.000 | 1.665.000 | 1.414.000 | 1.306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108200 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn vào Bệnh viện Phú Xuyên - Thị trấn Phú Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cổng Bệnh viện | 2.176.000 | 1.665.000 | 1.414.000 | 1.306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108201 | Huyện Phú Xuyên | Đường vào thôn Đại Đồng - Thị trấn Phú Xuyên | - | 1.400.000 | 1.092.000 | 952.000 | 882.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108202 | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Thị trấn Phú Minh | Từ dốc Vệ tinh - đến giáp đê sông Hồng | 2.240.000 | 1.714.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108203 | Huyện Phú Xuyên | Thị trấn Phú Minh | Đoạn từ giáp đường 429 - đến giáp xã Văn Nhân | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.138.000 | 1.068.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108204 | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Vinh Quang giáp xã Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.138.000 | 1.068.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108205 | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Đình Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.138.000 | 1.068.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108206 | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá Vạn Điểm -Thị trấn Phú Minh | - | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.138.000 | 1.068.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108207 | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.138.000 | 1.068.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108208 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 4.945.000 | 3.709.000 | 3.214.000 | 2.967.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108209 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 3.795.000 | 2.922.000 | 2.543.000 | 2.353.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108210 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 3.795.000 | 2.922.000 | 2.543.000 | 2.353.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108211 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108212 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108213 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.771.000 | 1.645.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108214 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc | Từ giáp Quốc lộ 1A cũ - đến giáp đường cao tốc | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108215 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phượng Dực - Đường 429 | Từ giáp xã Nghiêm Xuyên Thường Tín - đến giáp xã Hồng Minh | 3.024.000 | 2.389.000 | 2.087.000 | 1.935.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108216 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Hồng Minh - Đường 429 | Từ giáp xã Phượng Dực - đến giáp xã Phú Túc | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108217 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Túc - Đường 429 | Từ giáp xã Hồng Minh - đến địa phận Ứng Hòa | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108218 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Yên - Đường 428 a | Từ cầu Giẽ - đến cầu cống thần Ứng Hòa | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108219 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phúc Tiến - Đường 428 b | Từ giáp quốc lộ 1A - đến hết xã Phúc Tiến | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108220 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Tri Thủy - Đường 428 b | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp xã Minh Tân | 1.904.000 | 1.542.000 | 1.352.000 | 1.257.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108221 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Quang Lãng - Đường 428 b | Từ giáp xã Tri Thủy - đến giáp đê Sông Hồng | 1.568.000 | 1.270.000 | 1.113.000 | 1.035.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108222 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Minh Tân - Đường 428 b | Từ giáp xã Tri Thủy - đến đường rẽ vào UBND xã Minh Tân | 1.344.000 | 1.102.000 | 968.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108223 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Minh Tân - Đường 428 b | Từ đường rẽ vào UBND xã Minh Tân - đến giáp chợ Lương Hà Nam | 1.120.000 | 918.000 | 806.000 | 750.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108224 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Đại Thắng - Đường liên xã | Từ giáp xã Vân Tự Thường Tín - đến hết thôn Phú Đôi | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108225 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phượng Dực - Đường liên xã | Từ giáp xã Đại Thắng - đến thôn Xuân La xã Phượng Dực | 1.320.000 | 1.082.000 | 950.000 | 884.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108226 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Văn Hoàng - Đường liên xã | Từ giáp thôn Phú Đôi - đến đê Sông Nhuệ | 1.100.000 | 902.000 | 792.000 | 737.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108227 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Nam Phong, Thụy Phú - Đường liên xã | Từ giáp huyện Thường Tín - đến đê Sông Hồng | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108228 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Nam Triều đến Hồng Thái - Đường liên xã | Từ Cầu chui cao tốc thị trấn Phú Xuyên - đến hết địa phận xã Nam Triều | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108229 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Sơn Hà, Quang Trung, Tân Dân - Đường liên xã | Từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến cây xăng xã Tân Dân | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108230 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Tân Dân - Đường liên xã | Từ cây xăng xã Tân Dân - đến Cầu tre Chuyên Mỹ | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108231 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Chuyên Mỹ - Đường liên xã | Từ cầu Tre Chuyên Mỹ - đến giáp thôn Cổ Hoàng | 1.100.000 | 902.000 | 792.000 | 737.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108232 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Hoàng Long - Đường liên xã | Từ thôn Cổ Hoàng - đến giáp xã Phú Túc | 1.320.000 | 1.082.000 | 950.000 | 884.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108233 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Túc - Đường liên xã | Từ giáp xã Hoàng Long - đến giáp đường 429 | 1.320.000 | 1.082.000 | 950.000 | 884.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108234 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phúc Tiến - Đường liên xã | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Khai Thái | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108235 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Khai Thái - Đường liên xã | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp đê Sông Hồng | 990.000 | 812.000 | 713.000 | 663.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108236 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Vân Từ - Đường liên xã | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến hết khu dịch vụ xã Vân Từ | 990.000 | 812.000 | 713.000 | 663.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108237 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn đường Quang Trung - Đường liên xã | Từ Quốc lộ 1A xã Vân Tự - đến đầu thôn Văn Lãng | 2.860.000 | 2.259.000 | 1.973.000 | 1.830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108238 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn qua xã Văn Nhân - Đường liên xã | Từ giáp thị trấn Phú Minh - đến hết xã Văn Nhân | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108239 | Huyện Phú Xuyên | Đường Hồng Minh đi Tri Trung - Đường liên xã | Từ giáp đường 429 chợ Bóng - đến hết địa phận xã Tri Trung | 1.760.000 | 1.426.000 | 1.250.000 | 1.162.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108240 | Huyện Phú Xuyên | Đường vào Bệnh viện Phú Xuyên | địa phận xã Phúc Tiến - | 2.970.000 | 2.346.000 | 2.049.000 | 1.901.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108241 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bạch Hạ | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108242 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Châu Can | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108243 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chuyên Mỹ | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108244 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thắng | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108245 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Xuyên | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108246 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Long | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108247 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Minh | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108248 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Thái | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108249 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Khai Thái | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108250 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Tân | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108251 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Phong | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108252 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Triều | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108253 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Túc | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108254 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Yên | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108255 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Tiến | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108256 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phượng Dực | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108257 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Lãng | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108258 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Trung | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108259 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Hà | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108260 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Dân | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108261 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thụy Phú | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108262 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tri Thủy | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108263 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tri Trung | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108264 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Hoàng | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108265 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Nhân | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108266 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Từ | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108267 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 4.140.000 | 3.146.000 | 2.691.000 | 2.484.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108268 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 3.105.000 | 2.392.000 | 2.019.000 | 1.895.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108269 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 3.105.000 | 2.392.000 | 2.019.000 | 1.895.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108270 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 2.588.000 | 2.019.000 | 1.682.000 | 1.579.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108271 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 2.588.000 | 2.019.000 | 1.682.000 | 1.579.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108272 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 2.070.000 | 1.656.000 | 1.408.000 | 1.304.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108273 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc | Từ giáp Quốc lộ 1A cũ - đến giáp đường cao tốc | 2.588.000 | 2.019.000 | 1.682.000 | 1.579.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108274 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phượng Dực - Đường 429 | Từ giáp xã Nghiêm Xuyên Thường Tín - đến giáp xã Hồng Minh | 2.520.000 | 1.967.000 | 1.639.000 | 1.538.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108275 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Hồng Minh - Đường 429 | Từ giáp xã Phượng Dực - đến giáp xã Phú Túc | 2.016.000 | 1.613.000 | 1.371.000 | 1.270.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108276 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Túc - Đường 429 | Từ giáp xã Hồng Minh - đến địa phận Ứng Hòa | 1.742.000 | 1.393.000 | 1.184.000 | 1.096.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108277 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Yên - Đường 428 a | Từ cầu Giẽ - đến cầu cống thần Ứng Hòa | 2.016.000 | 1.613.000 | 1.371.000 | 1.270.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108278 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phúc Tiến - Đường 428 b | Từ giáp quốc lộ 1A - đến hết xã Phúc Tiến | 1.742.000 | 1.393.000 | 1.184.000 | 1.096.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108279 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Tri Thủy - Đường 428 b | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp xã Minh Tân | 1.512.000 | 1.235.000 | 1.008.000 | 959.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108280 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Quang Lãng - Đường 428 b | Từ giáp xã Tri Thủy - đến giáp đê Sông Hồng | 1.176.000 | 1.045.000 | 927.000 | 869.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108281 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Minh Tân - Đường 428 b | Từ giáp xã Tri Thủy - đến đường rẽ vào UBND xã Minh Tân | 1.008.000 | 907.000 | 806.000 | 757.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108282 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Minh Tân - Đường 428 b | Từ đường rẽ vào UBND xã Minh Tân - đến giáp chợ Lương Hà Nam | 840.000 | 756.000 | 672.000 | 631.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108283 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Đại Thắng - Đường liên xã | Từ giáp xã Vân Tự Thường Tín - đến hết thôn Phú Đôi | 1.155.000 | 1.026.000 | 911.000 | 854.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108284 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phượng Dực - Đường liên xã | Từ giáp xã Đại Thắng - đến thôn Xuân La xã Phượng Dực | 990.000 | 891.000 | 792.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108285 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Văn Hoàng - Đường liên xã | Từ giáp thôn Phú Đôi - đến đê Sông Nhuệ | 825.000 | 743.000 | 660.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108286 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Nam Phong, Thụy Phú - Đường liên xã | Từ giáp huyện Thường Tín - đến đê Sông Hồng | 1.155.000 | 1.026.000 | 911.000 | 854.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108287 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Nam Triều đến Hồng Thái - Đường liên xã | Từ Cầu chui cao tốc thị trấn Phú Xuyên - đến hết địa phận xã Nam Triều | 1.155.000 | 1.026.000 | 911.000 | 854.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108288 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Sơn Hà, Quang Trung, Tân Dân - Đường liên xã | Từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến cây xăng xã Tân Dân | 1.155.000 | 1.026.000 | 911.000 | 854.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108289 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Tân Dân - Đường liên xã | Từ cây xăng xã Tân Dân - đến Cầu tre Chuyên Mỹ | 1.155.000 | 1.026.000 | 911.000 | 854.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108290 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Chuyên Mỹ - Đường liên xã | Từ cầu Tre Chuyên Mỹ - đến giáp thôn Cổ Hoàng | 825.000 | 743.000 | 660.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108291 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Hoàng Long - Đường liên xã | Từ thôn Cổ Hoàng - đến giáp xã Phú Túc | 990.000 | 891.000 | 792.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108292 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Túc - Đường liên xã | Từ giáp xã Hoàng Long - đến giáp đường 429 | 990.000 | 891.000 | 792.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108293 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phúc Tiến - Đường liên xã | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Khai Thái | 1.485.000 | 1.213.000 | 990.000 | 942.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108294 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Khai Thái - Đường liên xã | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp đê Sông Hồng | 744.000 | 668.000 | 594.000 | 557.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108295 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Vân Từ - Đường liên xã | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến hết khu dịch vụ xã Vân Từ | 744.000 | 668.000 | 594.000 | 557.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108296 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn đường Quang Trung - Đường liên xã | Từ Quốc lộ 1A xã Vân Tự - đến đầu thôn Văn Lãng | 2.147.000 | 1.859.000 | 1.645.000 | 1.537.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108297 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn qua xã Văn Nhân - Đường liên xã | Từ giáp thị trấn Phú Minh - đến hết xã Văn Nhân | 1.734.000 | 1.520.000 | 1.348.000 | 1.261.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108298 | Huyện Phú Xuyên | Đường Hồng Minh đi Tri Trung - Đường liên xã | Từ giáp đường 429 chợ Bóng - đến hết địa phận xã Tri Trung | 1.321.000 | 1.173.000 | 1.042.000 | 976.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108299 | Huyện Phú Xuyên | Đường vào Bệnh viện Phú Xuyên | địa phận xã Phúc Tiến - | 2.475.000 | 1.932.000 | 1.609.000 | 1.510.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108300 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bạch Hạ | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108301 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Châu Can | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108302 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chuyên Mỹ | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108303 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thắng | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108304 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Xuyên | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108305 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Long | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108306 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Minh | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108307 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Thái | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108308 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Khai Thái | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108309 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Tân | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108310 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Phong | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108311 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Triều | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108312 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Túc | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108313 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Yên | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108314 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Tiến | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108315 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phượng Dực | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108316 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Lãng | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108317 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Trung | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108318 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Hà | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108319 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Dân | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108320 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thụy Phú | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108321 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tri Thủy | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108322 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tri Trung | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108323 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Hoàng | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108324 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Nhân | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108325 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Từ | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108326 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 3.000.000 | 2.280.000 | 1.950.000 | 1.800.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108327 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 2.250.000 | 1.733.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108328 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 2.250.000 | 1.733.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108329 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 1.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108330 | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 1.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108331 | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | 945.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108332 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc | Từ giáp Quốc lộ 1A cũ - đến giáp đường cao tốc | 1.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108333 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phượng Dực - Đường 429 | Từ giáp xã Nghiêm Xuyên Thường Tín - đến giáp xã Hồng Minh | 1.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108334 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Hồng Minh - Đường 429 | Từ giáp xã Phượng Dực - đến giáp xã Phú Túc | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | 945.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108335 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Túc - Đường 429 | Từ giáp xã Hồng Minh - đến địa phận Ứng Hòa | 1.295.000 | 1.036.000 | 881.000 | 816.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108336 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Yên - Đường 428 a | Từ cầu Giẽ - đến cầu cống thần Ứng Hòa | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | 945.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108337 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phúc Tiến - Đường 428 b | Từ giáp quốc lộ 1A - đến hết xã Phúc Tiến | 1.295.000 | 1.036.000 | 881.000 | 816.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108338 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Tri Thủy - Đường 428 b | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp xã Minh Tân | 1.125.000 | 919.000 | 750.000 | 713.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108339 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Quang Lãng - Đường 428 b | Từ giáp xã Tri Thủy - đến giáp đê Sông Hồng | 875.000 | 778.000 | 690.000 | 647.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108340 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Minh Tân - Đường 428 b | Từ giáp xã Tri Thủy - đến đường rẽ vào UBND xã Minh Tân | 750.000 | 675.000 | 600.000 | 563.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108341 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Minh Tân - Đường 428 b | Từ đường rẽ vào UBND xã Minh Tân - đến giáp chợ Lương Hà Nam | 625.000 | 563.000 | 500.000 | 469.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108342 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Đại Thắng - Đường liên xã | Từ giáp xã Vân Tự Thường Tín - đến hết thôn Phú Đôi | 875.000 | 778.000 | 690.000 | 647.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108343 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phượng Dực - Đường liên xã | Từ giáp xã Đại Thắng - đến thôn Xuân La xã Phượng Dực | 750.000 | 675.000 | 600.000 | 563.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108344 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Văn Hoàng - Đường liên xã | Từ giáp thôn Phú Đôi - đến đê Sông Nhuệ | 625.000 | 563.000 | 500.000 | 469.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108345 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Nam Phong, Thụy Phú - Đường liên xã | Từ giáp huyện Thường Tín - đến đê Sông Hồng | 875.000 | 778.000 | 690.000 | 647.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108346 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Nam Triều đến Hồng Thái - Đường liên xã | Từ Cầu chui cao tốc thị trấn Phú Xuyên - đến hết địa phận xã Nam Triều | 875.000 | 778.000 | 690.000 | 647.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108347 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Sơn Hà, Quang Trung, Tân Dân - Đường liên xã | Từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến cây xăng xã Tân Dân | 875.000 | 778.000 | 690.000 | 647.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108348 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Tân Dân - Đường liên xã | Từ cây xăng xã Tân Dân - đến Cầu tre Chuyên Mỹ | 875.000 | 778.000 | 690.000 | 647.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108349 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Chuyên Mỹ - Đường liên xã | Từ cầu Tre Chuyên Mỹ - đến giáp thôn Cổ Hoàng | 625.000 | 563.000 | 500.000 | 469.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108350 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Hoàng Long - Đường liên xã | Từ thôn Cổ Hoàng - đến giáp xã Phú Túc | 750.000 | 675.000 | 600.000 | 563.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108351 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phú Túc - Đường liên xã | Từ giáp xã Hoàng Long - đến giáp đường 429 | 750.000 | 675.000 | 600.000 | 563.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108352 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Phúc Tiến - Đường liên xã | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Khai Thái | 1.125.000 | 919.000 | 750.000 | 713.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108353 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Khai Thái - Đường liên xã | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp đê Sông Hồng | 563.000 | 506.000 | 450.000 | 422.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108354 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn xã Vân Từ - Đường liên xã | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến hết khu dịch vụ xã Vân Từ | 563.000 | 506.000 | 450.000 | 422.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108355 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn đường Quang Trung - Đường liên xã | Từ Quốc lộ 1A xã Vân Tự - đến đầu thôn Văn Lãng | 1.626.000 | 1.408.000 | 1.246.000 | 1.165.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108356 | Huyện Phú Xuyên | Đoạn qua xã Văn Nhân - Đường liên xã | Từ giáp thị trấn Phú Minh - đến hết xã Văn Nhân | 1.314.000 | 1.152.000 | 1.021.000 | 955.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108357 | Huyện Phú Xuyên | Đường Hồng Minh đi Tri Trung - Đường liên xã | Từ giáp đường 429 chợ Bóng - đến hết địa phận xã Tri Trung | 1.001.000 | 889.000 | 789.000 | 739.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108358 | Huyện Phú Xuyên | Đường vào Bệnh viện Phú Xuyên | địa phận xã Phúc Tiến - | 1.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108359 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bạch Hạ | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108360 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Châu Can | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108361 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chuyên Mỹ | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108362 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thắng | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108363 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Xuyên | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108364 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Long | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108365 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Minh | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108366 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Thái | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108367 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Khai Thái | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108368 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Tân | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108369 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Phong | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108370 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Triều | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108371 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Túc | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108372 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Yên | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108373 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Tiến | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108374 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phượng Dực | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108375 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Lãng | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108376 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Trung | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108377 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Hà | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108378 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Dân | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108379 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thụy Phú | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108380 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tri Thủy | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108381 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tri Trung | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108382 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Hoàng | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108383 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Nhân | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108384 | Huyện Phú Xuyên | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Từ | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108385 | Huyện Quốc Oai | Đại lộ Thăng Long thuộc địa phận Thị trấn Quốc Oai | - | 7.700.000 | 5.390.000 | 4.620.000 | 4.235.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108386 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 419 đi vào UBND huyện Quốc Oai - | 7.245.000 | 5.216.000 | 3.985.000 | 3.550.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108387 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421A - đến đường 421B qua thôn Đình Tổ sang Du Nghệ | 5.865.000 | 4.340.000 | 3.754.000 | 3.460.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108388 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421B - đến hết khu tập thể huyện ủy Quốc Oai | 5.600.000 | 4.088.000 | 3.528.000 | 3.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108389 | Huyện Quốc Oai | Đường 419 | Đại Lộ Thăng Long - đến giáp huyện Thạch Thất | 6.900.000 | 4.968.000 | 4.278.000 | 3.933.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108390 | Huyện Quốc Oai | Đường 421A | Đoạn từ giáp đường 419 (ngã 3 cây xăng) - đến giáp xã Yên Sơn | 6.000.000 | 4.320.000 | 3.720.000 | 3.420.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108391 | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc-Nam thị trấn Quốc Oai | - | 7.590.000 | 5.389.000 | 4.630.000 | 4.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108392 | Huyện Quốc Oai | Phố huyện - Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp xã Đồng Quang đến Cống Cầu Hà - | 7.590.000 | 5.389.000 | 4.630.000 | 4.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108393 | Huyện Quốc Oai | Phố huyện | Đoạn từ Cống Cầu Hà đến giáp Đại Lộ Thăng Long - | 6.440.000 | 4.701.000 | 4.057.000 | 3.735.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108394 | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - Thị trấn Quốc Oai | - | 6.670.000 | 4.802.000 | 4.135.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108395 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 7.590.000 | 5.389.000 | 3.036.000 | 2.428.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108396 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 7.130.000 | 5.134.000 | 2.852.000 | 2.281.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108397 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 7,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 6.670.000 | 4.802.000 | 2.668.000 | 2.134.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108398 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 5.865.000 | 4.340.000 | 2.346.000 | 1.876.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108399 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 27m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 7.590.000 | 5.389.000 | 3.036.000 | 2.428.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108400 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 6.670.000 | 4.802.000 | 2.668.000 | 2.134.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108401 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 5.520.000 | 4.085.000 | 2.208.000 | 1.766.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108402 | Huyện Quốc Oai | Đại lộ Thăng Long thuộc địa phận Thị trấn Quốc Oai | - | 6.295.000 | 4.488.000 | 3.656.000 | 3.202.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108403 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 419 đi vào UBND huyện Quốc Oai - | 5.680.000 | 4.147.000 | 3.317.000 | 2.901.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108404 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421A - đến đường 421B qua thôn Đình Tổ sang Du Nghệ | 4.637.000 | 3.501.000 | 3.014.000 | 2.690.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108405 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421B - đến hết khu tập thể huyện ủy Quốc Oai | 4.380.000 | 3.256.000 | 2.670.000 | 2.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108406 | Huyện Quốc Oai | Đường 419 | Đại Lộ Thăng Long - đến giáp huyện Thạch Thất | 5.410.000 | 3.949.000 | 3.159.000 | 2.762.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108407 | Huyện Quốc Oai | Đường 421A | Đoạn từ giáp đường 419 (ngã 3 cây xăng) - đến giáp xã Yên Sơn | 4.704.000 | 3.434.000 | 2.747.000 | 2.402.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108408 | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc-Nam thị trấn Quốc Oai | - | 5.796.000 | 4.290.000 | 3.188.000 | 2.841.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108409 | Huyện Quốc Oai | Phố huyện - Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp xã Đồng Quang đến Cống Cầu Hà - | 5.796.000 | 4.290.000 | 3.188.000 | 2.841.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108410 | Huyện Quốc Oai | Phố huyện | Đoạn từ Cống Cầu Hà đến giáp Đại Lộ Thăng Long - | 5.037.000 | 3.744.000 | 3.071.000 | 2.701.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108411 | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - Thị trấn Quốc Oai | - | 5.216.000 | 3.825.000 | 3.130.000 | 2.713.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108412 | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - Thị trấn Quốc Oai | - | 6.670.000 | 4.802.000 | 4.135.000 | 3.802.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108413 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 5.796.000 | 4.290.000 | 2.318.400 | 1.854.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108414 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 5.445.000 | 4.030.000 | 2.178.000 | 1.742.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108415 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 7,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 5.093.000 | 3.770.000 | 2.037.200 | 1.629.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108416 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 3.974.000 | 2.822.000 | 1.589.600 | 1.271.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108417 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 27m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 5.796.000 | 4.290.000 | 2.318.400 | 1.854.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108418 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 5.093.000 | 3.823.000 | 2.037.200 | 1.629.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108419 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 4.215.000 | 3.251.000 | 1.686.000 | 1.348.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108420 | Huyện Quốc Oai | Đại lộ Thăng Long thuộc địa phận Thị trấn Quốc Oai | - | 4.562.000 | 3.253.000 | 2.649.000 | 2.320.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108421 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 419 đi vào UBND huyện Quốc Oai - | 4.116.000 | 3.005.000 | 2.403.000 | 2.102.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108422 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421A - đến đường 421B qua thôn Đình Tổ sang Du Nghệ | 3.360.000 | 2.537.000 | 2.184.000 | 1.949.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108423 | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421B - đến hết khu tập thể huyện ủy Quốc Oai | 3.650.000 | 2.714.000 | 2.225.000 | 1.958.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108424 | Huyện Quốc Oai | Đường 419 | Đại Lộ Thăng Long - đến giáp huyện Thạch Thất | 3.920.000 | 2.862.000 | 2.289.000 | 2.002.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108425 | Huyện Quốc Oai | Đường 421A | Đoạn từ giáp đường 419 (ngã 3 cây xăng) - đến giáp xã Yên Sơn | 3.920.000 | 2.862.000 | 2.289.000 | 2.002.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108426 | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc-Nam thị trấn Quốc Oai | - | 4.200.000 | 3.108.000 | 2.310.000 | 2.058.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108427 | Huyện Quốc Oai | Phố huyện - Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp xã Đồng Quang đến Cống Cầu Hà - | 4.200.000 | 3.108.000 | 2.310.000 | 2.058.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108428 | Huyện Quốc Oai | Phố huyện | Đoạn từ Cống Cầu Hà đến giáp Đại Lộ Thăng Long - | 3.650.000 | 2.714.000 | 2.225.000 | 1.958.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108429 | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - Thị trấn Quốc Oai | - | 3.780.000 | 2.772.000 | 2.268.000 | 1.966.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108430 | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - Thị trấn Quốc Oai | - | 6.670.000 | 4.802.000 | 4.135.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108431 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 4.200.000 | 3.108.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108432 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 3.945.000 | 2.920.000 | 1.578.000 | 1.262.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108433 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 7,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 3.691.000 | 2.731.000 | 1.476.400 | 1.181.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108434 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | - | 2.880.000 | 2.045.000 | 1.152.000 | 921.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108435 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 27m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 4.200.000 | 3.108.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108436 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 3.691.000 | 2.770.000 | 1.476.400 | 1.181.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108437 | Huyện Quốc Oai | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | - | 3.055.000 | 2.356.000 | 1.222.000 | 977.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108438 | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Hoài Đức - đến giáp Thị trấn Quốc Oai | 7.480.000 | 5.311.000 | 4.563.000 | 4.189.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108439 | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai - đến hết địa phận Quốc Oai | 6.050.000 | 4.417.000 | 3.812.000 | 3.509.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108440 | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | Đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 4.715.000 | 3.583.000 | 3.112.000 | 2.876.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108441 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Cộng hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 2.530.000 | 1.999.000 | 1.746.000 | 1.619.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108442 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 2.530.000 | 1.999.000 | 1.746.000 | 1.619.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108443 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Trại cá Phú cát - Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 3.520.000 | 2.746.000 | 2.394.000 | 2.218.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108444 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Trại cá Phú cát - Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 2.750.000 | 2.173.000 | 1.898.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108445 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21A (Hồ Chí Minh) đến giáp đường 419 (ngã 3 cầu Muống - xã Thạch Thán) - Đườ | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 2.530.000 | 1.999.000 | 1.746.000 | 1.619.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108446 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21A (Hồ Chí Minh) đến giáp đường 419 (ngã 3 cầu Muống - xã Thạch Thán) - Đườ | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 2.860.000 | 2.259.000 | 1.973.000 | 1.830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108447 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 4.510.000 | 3.428.000 | 2.977.000 | 2.751.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108448 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 6.160.000 | 4.497.000 | 3.881.000 | 3.573.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108449 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 6.050.000 | 4.417.000 | 3.812.000 | 3.509.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108450 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.276.000 | 3.024.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108451 | Huyện Quốc Oai | Đường trong đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108452 | Huyện Quốc Oai | Đường ngoài đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | 4.100.000 | 3.116.000 | 2.706.000 | 2.501.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108453 | Huyện Quốc Oai | Đường trong đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108454 | Huyện Quốc Oai | Đường ngoài đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | 4.100.000 | 3.116.000 | 2.706.000 | 2.501.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108455 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán - đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 6.000.000 | 4.380.000 | 3.780.000 | 3.480.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108456 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108457 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108458 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Ngã 3 cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108459 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Đê Tả Tích - đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108460 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (Láng Hòa Lạc) - đến Cây xăng Sài Khê | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108461 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê - đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108462 | Huyện Quốc Oai | Đường 422 (đường 79 cũ) | Đoạn giáp đường 421A (trại Phúc Đức) - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 2.800.000 | 2.212.000 | 1.932.000 | 1.792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108463 | Huyện Quốc Oai | Đường 423 | Đoạn giáp đường 419 (xã Cộng Hòa) - đến hết địa phận Huyện Quốc Oai | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108464 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108465 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108466 | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc - Nam | Từ ngã 4 vòng xuyến (đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến đường 6 cây đi xã Cấn Hữu | 6.000.000 | 4.380.000 | 3.780.000 | 3.480.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108467 | Huyện Quốc Oai | Đường Phú Quốc | - | 6.600.000 | 4.752.000 | 4.092.000 | 3.762.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108468 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 3 chè Long Phú - đến Trụ sở HTX nông nghiệp xã Hòa Thạch | 2.530.000 | 1.999.000 | 1.746.000 | 1.619.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108469 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến ngã 3 Trầm Nứa | 2.530.000 | 1.999.000 | 1.746.000 | 1.619.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108470 | Huyện Quốc Oai | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây | Đoạn tiếp giáp Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) ngã ba chè Long Phú - đến HTX nông nghiệp Thắng Đầu | 2.530.000 | 1.999.000 | 1.746.000 | 1.619.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108471 | Huyện Quốc Oai | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây | Đoạn từ HTX nông nghiệp thôn Thắng Đầu - đến mỏ đá San Uây | 2.090.000 | 1.672.000 | 1.463.000 | 1.359.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108472 | Huyện Quốc Oai | Đường Vành đai khu công nghệ cao Hòa Lạc | Đoạn từ Đại lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 4.715.000 | 3.583.000 | 3.112.000 | 2.876.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108473 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cấn Hữu | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108474 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cộng Hòa | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108475 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thành | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108476 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Quang | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108477 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Xuân (Miền núi) | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108478 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Yên (Trung du) | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108479 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Thạch (Trung du) | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108480 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liệp Tuyết | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108481 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nghĩa Hương | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108482 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Liệp | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108483 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Mỹ | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108484 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cát (Trung du) | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108485 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Mãn (Miền núi) | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108486 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phượng Cách | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108487 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sài Sơn | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108488 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hòa | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108489 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Phú | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108490 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thạch Thán | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108491 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tuyết Nghĩa | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108492 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Sơn | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108493 | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Hoài Đức - đến giáp Thị trấn Quốc Oai | 5.359.000 | 3.913.000 | 3.377.000 | 3.109.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108494 | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai - đến hết địa phận Quốc Oai | 4.250.000 | 3.188.000 | 2.763.000 | 2.550.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108495 | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | Đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 3.671.000 | 2.800.000 | 2.386.000 | 2.202.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108496 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Cộng hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 1.940.000 | 1.580.000 | 1.262.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108497 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 1.940.000 | 1.580.000 | 1.262.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108498 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Trại cá Phú cát - Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 2.753.000 | 2.120.000 | 1.790.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108499 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Trại cá Phú cát - Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 2.110.000 | 1.717.000 | 1.372.000 | 1.287.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108500 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21A (Hồ Chí Minh) đến giáp đường 419 (ngã 3 cầu Muống - xã Thạch Thán) - Đườ | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 1.940.000 | 1.580.000 | 1.262.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108501 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21A (Hồ Chí Minh) đến giáp đường 419 (ngã 3 cầu Muống - xã Thạch Thán) - Đườ | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 2.218.000 | 1.774.000 | 1.441.000 | 1.353.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108502 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 3.511.000 | 2.679.000 | 2.283.000 | 2.107.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108503 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 4.818.000 | 3.582.000 | 2.937.000 | 2.584.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108504 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 4.250.000 | 3.188.000 | 2.763.000 | 2.550.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108505 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 3.923.000 | 2.953.000 | 2.512.000 | 2.316.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108506 | Huyện Quốc Oai | Đường trong đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | 3.575.000 | 2.727.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108507 | Huyện Quốc Oai | Đường ngoài đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | 3.192.000 | 2.435.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108508 | Huyện Quốc Oai | Đường trong đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | 3.575.000 | 2.727.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108509 | Huyện Quốc Oai | Đường ngoài đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | 3.192.000 | 2.435.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108510 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán - đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 4.215.000 | 3.161.000 | 2.740.000 | 2.529.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108511 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 3.575.000 | 2.727.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108512 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 3.011.000 | 2.313.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108513 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Ngã 3 cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 2.540.000 | 1.956.000 | 1.652.000 | 1.550.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108514 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Đê Tả Tích - đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 1.882.000 | 1.467.000 | 1.279.000 | 1.185.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108515 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (Láng Hòa Lạc) - đến Cây xăng Sài Khê | 2.540.000 | 1.956.000 | 1.652.000 | 1.550.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108516 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê - đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | 3.011.000 | 2.313.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108517 | Huyện Quốc Oai | Đường 422 (đường 79 cũ) | Đoạn giáp đường 421A (trại Phúc Đức) - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 2.148.000 | 1.748.000 | 1.397.000 | 1.310.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108518 | Huyện Quốc Oai | Đường 423 | Đoạn giáp đường 419 (xã Cộng Hòa) - đến hết địa phận Huyện Quốc Oai | 3.006.000 | 2.448.000 | 1.956.000 | 1.835.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108519 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 1.976.000 | 1.608.000 | 1.285.000 | 1.205.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108520 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.693.000 | 1.383.000 | 1.151.000 | 1.073.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108521 | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc - Nam | Từ ngã 4 vòng xuyến (đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến đường 6 cây đi xã Cấn Hữu | 4.215.000 | 3.161.000 | 2.740.000 | 2.529.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108522 | Huyện Quốc Oai | Đường Phú Quốc | - | 5.174.000 | 3.777.000 | 3.022.000 | 2.642.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108523 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 3 chè Long Phú - đến Trụ sở HTX nông nghiệp xã Hòa Thạch | 1.940.000 | 1.580.000 | 1.262.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108524 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến ngã 3 Trầm Nứa | 1.940.000 | 1.580.000 | 1.262.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108525 | Huyện Quốc Oai | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây | Đoạn tiếp giáp Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) ngã ba chè Long Phú - đến HTX nông nghiệp Thắng Đầu | 1.940.000 | 1.580.000 | 1.262.000 | 1.184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108526 | Huyện Quốc Oai | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây | Đoạn từ HTX nông nghiệp thôn Thắng Đầu - đến mỏ đá San Uây | 1.109.000 | 998.000 | 887.000 | 832.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108527 | Huyện Quốc Oai | Đường Vành đai khu công nghệ cao Hòa Lạc | Đoạn từ Đại lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 3.671.000 | 2.800.000 | 2.386.000 | 2.202.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108528 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cấn Hữu | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108529 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cộng Hòa | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108530 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thành | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108531 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Quang | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108532 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Xuân (Miền núi) | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108533 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Yên (Trung du) | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108534 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Thạch (Trung du) | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108535 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liệp Tuyết | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108536 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nghĩa Hương | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108537 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Liệp | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108538 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Mỹ | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108539 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cát (Trung du) | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108540 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Mãn (Miền núi) | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108541 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phượng Cách | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108542 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sài Sơn | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108543 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hòa | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108544 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Phú | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108545 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thạch Thán | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108546 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tuyết Nghĩa | - | 443.000 | 221.500 | 177.200 | 141.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108547 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Sơn | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108548 | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Hoài Đức - đến giáp Thị trấn Quốc Oai | 4.060.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108549 | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai - đến hết địa phận Quốc Oai | 3.220.000 | 2.415.000 | 2.093.000 | 1.932.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108550 | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | Đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108551 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Cộng hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108552 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108553 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Trại cá Phú cát - Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 2.086.000 | 1.606.000 | 1.356.000 | 1.272.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108554 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Trại cá Phú cát - Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 1.598.000 | 1.301.000 | 1.039.000 | 975.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108555 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21A (Hồ Chí Minh) đến giáp đường 419 (ngã 3 cầu Muống - xã Thạch Thán) - Đườ | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108556 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21A (Hồ Chí Minh) đến giáp đường 419 (ngã 3 cầu Muống - xã Thạch Thán) - Đườ | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 1.680.000 | 1.344.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108557 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108558 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 3.650.000 | 2.714.000 | 2.225.000 | 1.958.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108559 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 3.220.000 | 2.415.000 | 2.093.000 | 1.932.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108560 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 2.920.000 | 2.198.000 | 1.869.000 | 1.723.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108561 | Huyện Quốc Oai | Đường trong đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | 2.979.000 | 2.272.000 | 1.936.000 | 1.788.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108562 | Huyện Quốc Oai | Đường ngoài đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108563 | Huyện Quốc Oai | Đường trong đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | 2.979.000 | 2.272.000 | 1.936.000 | 1.788.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108564 | Huyện Quốc Oai | Đường ngoài đê - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long - đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108565 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán - đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 3.193.000 | 2.395.000 | 2.076.000 | 1.916.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108566 | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108567 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 2.240.000 | 1.721.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108568 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Ngã 3 cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108569 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn từ Đê Tả Tích - đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 1.400.000 | 1.092.000 | 952.000 | 882.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108570 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (Láng Hòa Lạc) - đến Cây xăng Sài Khê | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108571 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê - đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | 2.240.000 | 1.721.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108572 | Huyện Quốc Oai | Đường 422 (đường 79 cũ) | Đoạn giáp đường 421A (trại Phúc Đức) - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.598.000 | 1.301.000 | 1.039.000 | 975.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108573 | Huyện Quốc Oai | Đường 423 | Đoạn giáp đường 419 (xã Cộng Hòa) - đến hết địa phận Huyện Quốc Oai | 2.237.000 | 1.822.000 | 1.455.000 | 1.365.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108574 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108575 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.260.000 | 1.029.000 | 857.000 | 798.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108576 | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc - Nam | Từ ngã 4 vòng xuyến (đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến đường 6 cây đi xã Cấn Hữu | 3.193.000 | 2.395.000 | 2.076.000 | 1.916.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108577 | Huyện Quốc Oai | Đường Phú Quốc | - | 3.920.000 | 2.862.000 | 2.289.000 | 2.002.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108578 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 3 chè Long Phú - đến Trụ sở HTX nông nghiệp xã Hòa Thạch | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108579 | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến ngã 3 Trầm Nứa | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108580 | Huyện Quốc Oai | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây | Đoạn tiếp giáp Quốc Lộ 21 (Hồ Chí Minh) ngã ba chè Long Phú - đến HTX nông nghiệp Thắng Đầu | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108581 | Huyện Quốc Oai | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây | Đoạn từ HTX nông nghiệp thôn Thắng Đầu - đến mỏ đá San Uây | 840.000 | 756.000 | 672.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108582 | Huyện Quốc Oai | Đường Vành đai khu công nghệ cao Hòa Lạc | Đoạn từ Đại lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108583 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cấn Hữu | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108584 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cộng Hòa | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108585 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thành | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108586 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Quang | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108587 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Xuân (Miền núi) | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108588 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Yên (Trung du) | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108589 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Thạch (Trung du) | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108590 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liệp Tuyết | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108591 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nghĩa Hương | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108592 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Liệp | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108593 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Mỹ | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108594 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cát (Trung du) | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108595 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Mãn (Miền núi) | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108596 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phượng Cách | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108597 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sài Sơn | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108598 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hòa | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108599 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Phú | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108600 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thạch Thán | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108601 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tuyết Nghĩa | - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108602 | Huyện Quốc Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Sơn | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108603 | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 3 - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108604 | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến hết địa phân thị trấn Phúc Thọ | 5.520.000 | 4.085.000 | 3.533.000 | 3.257.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108605 | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - Thị trấn Gạch | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.610.000 | 1.495.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108606 | Huyện Phúc Thọ | Đường Lạc Trị - Thị trấn Gạch | - | 6.900.000 | 4.968.000 | 4.278.000 | 3.933.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108607 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108608 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Đồng Lục - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108609 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kiều Trung - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108610 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kỳ Úc - Thị trấn Gạch | Từ giáp tỉnh lộ 418 - đến hết địa phận thị trấn | 3.450.000 | 2.691.000 | 2.346.000 | 2.174.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108611 | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108612 | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - Thị trấn Gạch | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Minh Tân | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108613 | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 5.060.000 | 3.795.000 | 3.289.000 | 3.036.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108614 | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - Thị trấn Gạch | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Mỏ Gang | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108615 | Huyện Phúc Thọ | Phố Gạch - Thị trấn Gạch | - | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108616 | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 3 - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 2.985.000 | 2.376.000 | 1.896.000 | 1.584.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108617 | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến hết địa phân thị trấn Phúc Thọ | 4.444.000 | 3.355.000 | 2.666.000 | 2.222.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108618 | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - Thị trấn Gạch | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 1.739.000 | 1.357.000 | 1.182.000 | 1.096.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108619 | Huyện Phúc Thọ | Đường Lạc Trị - Thị trấn Gạch | - | 5.313.000 | 3.959.000 | 3.348.000 | 3.082.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108620 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 4.907.000 | 3.655.000 | 2.898.000 | 2.412.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108621 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Đồng Lục - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 2.985.000 | 2.376.000 | 1.896.000 | 1.584.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108622 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kiều Trung - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 2.985.000 | 2.376.000 | 1.896.000 | 1.584.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108623 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kỳ Úc - Thị trấn Gạch | Từ giáp tỉnh lộ 418 - đến hết địa phận thị trấn | 2.705.000 | 2.083.000 | 1.677.000 | 1.406.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108624 | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 4.057.000 | 3.064.000 | 2.435.000 | 2.029.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108625 | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - Thị trấn Gạch | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Minh Tân | 2.985.000 | 2.376.000 | 1.896.000 | 1.584.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108626 | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 3.864.000 | 2.937.000 | 2.318.000 | 1.932.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108627 | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - Thị trấn Gạch | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Mỏ Gang | 2.985.000 | 2.330.000 | 1.847.000 | 1.542.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108628 | Huyện Phúc Thọ | Phố Gạch - Thị trấn Gạch | - | 4.907.000 | 3.655.000 | 2.898.000 | 2.412.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108629 | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 3 - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 2.164.000 | 1.722.000 | 1.374.000 | 1.148.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108630 | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến hết địa phân thị trấn Phúc Thọ | 3.220.000 | 2.431.000 | 1.932.000 | 1.610.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108631 | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - Thị trấn Gạch | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 1.260.000 | 983.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108632 | Huyện Phúc Thọ | Đường Lạc Trị - Thị trấn Gạch | - | 3.850.000 | 2.869.000 | 2.426.000 | 2.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108633 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 3.555.000 | 2.648.000 | 2.100.000 | 1.748.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108634 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Đồng Lục - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 2.164.000 | 1.722.000 | 1.374.000 | 1.148.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108635 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kiều Trung - Thị trấn Gạch | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận thị trấn | 2.164.000 | 1.722.000 | 1.374.000 | 1.148.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108636 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kỳ Úc - Thị trấn Gạch | Từ giáp tỉnh lộ 418 - đến hết địa phận thị trấn | 1.960.000 | 1.509.000 | 1.215.000 | 1.019.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108637 | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 2.940.000 | 2.220.000 | 1.764.000 | 1.470.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108638 | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - Thị trấn Gạch | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Minh Tân | 2.164.000 | 1.722.000 | 1.374.000 | 1.148.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108639 | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - Thị trấn Gạch | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 2.800.000 | 2.128.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108640 | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - Thị trấn Gạch | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Mỏ Gang | 2.164.000 | 1.688.000 | 1.338.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108641 | Huyện Phúc Thọ | Phố Gạch - Thị trấn Gạch | - | 3.555.000 | 2.648.000 | 2.100.000 | 1.748.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108642 | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp huyện Đan Phượng - đến giáp thị trấn | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108643 | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ giáp thị trấn - đến giáp Sơn Tây | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108644 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn từ đường vào xóm Lầy xã Vân Phúc - đến kênh tưới Phù Xa xã Xuân Phú | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108645 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn còn lại qua xã: Sen Chiểu, Cẩm Đình, Xuân Phú, Vân Phúc, Vân Nam, Hát Môn - | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108646 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 4.256.000 | 3.235.000 | 2.809.000 | 2.596.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108647 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108648 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 421 - Địa phận xã Hiệp Thuận, Liên Hiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108649 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 420 - Địa phận xã Liên Hiệp | - | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108650 | Huyện Phúc Thọ | Huyện phúc Thọ | Đường từ Đập tràn - đến phía tây Cầu Phùng | 2.640.000 | 2.086.000 | 1.822.000 | 1.690.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108651 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục làng nghề Tam Hiệp | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp đình Thượng Hiệp | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108652 | Huyện Phúc Thọ | Đường Tam Hiệp - Hiệp Thuận | Từ giáp trục làng nghề Tam Hiệp - đến giáp xã Hiệp Thuận | 2.970.000 | 2.346.000 | 2.049.000 | 1.901.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108653 | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Hiệp Thuận | Từ dốc đê Hữu Đáy (rặng Nhãn) - đến giáp Quốc lộ 32 (Bốt Đá) | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108654 | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 2.750.000 | 2.173.000 | 1.898.000 | 1.760.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108655 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Cẩm Đình, Phương Độ, Sen Chiểu | Trong đê - | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.540.000 | 1.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108656 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Cẩm Đình, Phương Độ, Sen Chiểu | Ngoài đê - | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108657 | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Thanh Đa, Tam Thuấn, Hát Môn | Từ giáp cầu Bảy Quốc lộ 32 - đến giáp đường tỉnh lộ 417 địa phận Hát Môn | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108658 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Trong đê - | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.540.000 | 1.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108659 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Ngoài đê - | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108660 | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Phụng Thượng, Long Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận xã Phụng Thượng | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108661 | Huyện Phúc Thọ | Đường Phúc Hòa - Long Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận xã Phúc Hòa | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108662 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cẩm Đình | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108663 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hát Môn | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108664 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiệp Thuận | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108665 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hiệp | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108666 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Long Xuyên | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108667 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Tảo | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108668 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Hòa | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108669 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phụng Thượng | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108670 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Độ | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108671 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sen Chiểu | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108672 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Hiệp | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108673 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Thuấn | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108674 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Đa | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108675 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ Lộc | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108676 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Cốc | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108677 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tích Giang | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108678 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trạch Mỹ Lộc | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108679 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Hà | - | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 176.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108680 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Nam | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108681 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Phúc | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108682 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Võng Xuyên | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108683 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Phú | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108684 | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp huyện Đan Phượng - đến giáp thị trấn | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108685 | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ giáp thị trấn - đến giáp Sơn Tây | 3.671.000 | 2.790.000 | 2.386.000 | 2.202.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108686 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn từ đường vào xóm Lầy xã Vân Phúc - đến kênh tưới Phù Xa xã Xuân Phú | 2.070.000 | 1.655.000 | 1.345.000 | 1.262.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108687 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn còn lại qua xã: Sen Chiểu, Cẩm Đình, Xuân Phú, Vân Phúc, Vân Nam, Hát Môn - | 1.693.000 | 1.332.000 | 1.151.000 | 1.067.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108688 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 3.154.000 | 2.398.000 | 2.019.000 | 1.893.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108689 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 2.501.000 | 1.976.000 | 1.602.000 | 1.501.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108690 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 421 - Địa phận xã Hiệp Thuận, Liên Hiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 2.822.000 | 2.173.000 | 1.835.000 | 1.721.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108691 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 420 - Địa phận xã Liên Hiệp | - | 1.693.000 | 1.332.000 | 1.151.000 | 1.067.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108692 | Huyện Phúc Thọ | Huyện phúc Thọ | Đường từ Đập tràn - đến phía tây Cầu Phùng | 2.033.000 | 1.626.000 | 1.321.000 | 1.240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108693 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục làng nghề Tam Hiệp | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp đình Thượng Hiệp | 2.772.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108694 | Huyện Phúc Thọ | Đường Tam Hiệp - Hiệp Thuận | Từ giáp trục làng nghề Tam Hiệp - đến giáp xã Hiệp Thuận | 2.287.000 | 1.829.000 | 1.486.000 | 1.395.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108695 | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Hiệp Thuận | Từ dốc đê Hữu Đáy (rặng Nhãn) - đến giáp Quốc lộ 32 (Bốt Đá) | 2.772.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108696 | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 2.118.000 | 1.694.000 | 1.376.000 | 1.291.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108697 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Cẩm Đình, Phương Độ, Sen Chiểu | Trong đê - | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108698 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Cẩm Đình, Phương Độ, Sen Chiểu | Ngoài đê - | 1.512.000 | 1.189.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108699 | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Thanh Đa, Tam Thuấn, Hát Môn | Từ giáp cầu Bảy Quốc lộ 32 - đến giáp đường tỉnh lộ 417 địa phận Hát Môn | 2.772.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108700 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Trong đê - | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108701 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Ngoài đê - | 1.512.000 | 1.189.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108702 | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Phụng Thượng, Long Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận xã Phụng Thượng | 2.822.000 | 2.173.000 | 1.835.000 | 1.721.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108703 | Huyện Phúc Thọ | Đường Phúc Hòa - Long Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận xã Phúc Hòa | 2.822.000 | 2.173.000 | 1.835.000 | 1.721.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108704 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cẩm Đình | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108705 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hát Môn | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108706 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiệp Thuận | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108707 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hiệp | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108708 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Long Xuyên | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108709 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Tảo | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108710 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Hòa | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108711 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phụng Thượng | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108712 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Độ | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108713 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sen Chiểu | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108714 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Hiệp | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108715 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Thuấn | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108716 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Đa | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108717 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ Lộc | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108718 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Cốc | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108719 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tích Giang | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108720 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trạch Mỹ Lộc | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108721 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Hà | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108722 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Nam | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108723 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Phúc | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108724 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Võng Xuyên | - | 579.000 | 289.500 | 231.600 | 185.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108725 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Phú | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108726 | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp huyện Đan Phượng - đến giáp thị trấn | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108727 | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ giáp thị trấn - đến giáp Sơn Tây | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108728 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn từ đường vào xóm Lầy xã Vân Phúc - đến kênh tưới Phù Xa xã Xuân Phú | 1.540.000 | 1.232.000 | 1.001.000 | 939.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108729 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn còn lại qua xã: Sen Chiểu, Cẩm Đình, Xuân Phú, Vân Phúc, Vân Nam, Hát Môn - | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108730 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 2.347.000 | 1.784.000 | 1.503.000 | 1.409.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108731 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 1.861.000 | 1.470.000 | 1.192.000 | 1.117.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108732 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 421 - Địa phận xã Hiệp Thuận, Liên Hiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108733 | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 420 - Địa phận xã Liên Hiệp | - | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108734 | Huyện Phúc Thọ | Huyện phúc Thọ | Đường từ Đập tràn - đến phía tây Cầu Phùng | 1.540.000 | 1.232.000 | 1.001.000 | 939.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108735 | Huyện Phúc Thọ | Đường trục làng nghề Tam Hiệp | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp đình Thượng Hiệp | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108736 | Huyện Phúc Thọ | Đường Tam Hiệp - Hiệp Thuận | Từ giáp trục làng nghề Tam Hiệp - đến giáp xã Hiệp Thuận | 1.733.000 | 1.386.000 | 1.126.000 | 1.056.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108737 | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Hiệp Thuận | Từ dốc đê Hữu Đáy (rặng Nhãn) - đến giáp Quốc lộ 32 (Bốt Đá) | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108738 | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 1.604.000 | 1.283.000 | 1.043.000 | 978.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108739 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Cẩm Đình, Phương Độ, Sen Chiểu | Trong đê - | 1.386.000 | 1.090.000 | 943.000 | 873.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108740 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Cẩm Đình, Phương Độ, Sen Chiểu | Ngoài đê - | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108741 | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Thanh Đa, Tam Thuấn, Hát Môn | Từ giáp cầu Bảy Quốc lộ 32 - đến giáp đường tỉnh lộ 417 địa phận Hát Môn | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108742 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Trong đê - | 1.386.000 | 1.090.000 | 943.000 | 873.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108743 | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Ngoài đê - | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108744 | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Phụng Thượng, Long Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận xã Phụng Thượng | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108745 | Huyện Phúc Thọ | Đường Phúc Hòa - Long Xuyên | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến hết địa phận xã Phúc Hòa | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108746 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cẩm Đình | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108747 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hát Môn | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108748 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiệp Thuận | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108749 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hiệp | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108750 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Long Xuyên | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108751 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Tảo | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108752 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Hòa | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108753 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phụng Thượng | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108754 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Độ | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108755 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sen Chiểu | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108756 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Hiệp | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108757 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Thuấn | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108758 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Đa | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108759 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ Lộc | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108760 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Cốc | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108761 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tích Giang | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108762 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trạch Mỹ Lộc | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108763 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Hà | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108764 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Nam | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108765 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vân Phúc | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108766 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Võng Xuyên | - | 438.000 | 219.000 | 175.200 | 140.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108767 | Huyện Phúc Thọ | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Phú | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108768 | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu - đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108769 | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ bến xe buýt - đến hết thị trấn Đại Nghĩa | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108770 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến Trạm bơm 1 Phù Lưu Tế (Từ Km0+00 đến Km0+800) | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108771 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến đường vào bệnh viện huyện (Từ Km0+00 đến Km1+500) | 3.450.000 | 2.691.000 | 2.346.000 | 2.174.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108772 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn đại nghĩa - đến hết địa phận thị trấn Đại Nghĩa | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108773 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn đi qua thị trấn Đại Nghĩa - | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.540.000 | 1.430.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108774 | Huyện Mỹ Đức | Đường trục phát triển - Thị trấn Đại Nghĩa | Từ đường Đại Nghĩa đi xã An Tiến - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108775 | Huyện Mỹ Đức | Phố Tế Tiêu - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108776 | Huyện Mỹ Đức | Phố Thọ Sơn - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108777 | Huyện Mỹ Đức | Phố Văn Giang - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 3.105.000 | 2.453.000 | 2.142.000 | 1.987.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108778 | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu - đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | 3.091.000 | 2.366.000 | 2.009.000 | 1.855.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108779 | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ bến xe buýt - đến hết thị trấn Đại Nghĩa | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108780 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến Trạm bơm 1 Phù Lưu Tế (Từ Km0+00 đến Km0+800) | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108781 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến đường vào bệnh viện huyện (Từ Km0+00 đến Km1+500) | 2.705.000 | 2.083.000 | 1.677.000 | 1.449.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108782 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn đại nghĩa - đến hết địa phận thị trấn Đại Nghĩa | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108783 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn đi qua thị trấn Đại Nghĩa - | 1.133.000 | 948.000 | 832.000 | 786.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108784 | Huyện Mỹ Đức | Đường trục phát triển - Thị trấn Đại Nghĩa | Từ đường Đại Nghĩa đi xã An Tiến - | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108785 | Huyện Mỹ Đức | Phố Tế Tiêu - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108786 | Huyện Mỹ Đức | Phố Thọ Sơn - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108787 | Huyện Mỹ Đức | Phố Văn Giang - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108788 | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu - đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | 2.240.000 | 1.714.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108789 | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ bến xe buýt - đến hết thị trấn Đại Nghĩa | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108790 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến Trạm bơm 1 Phù Lưu Tế (Từ Km0+00 đến Km0+800) | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108791 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến đường vào bệnh viện huyện (Từ Km0+00 đến Km1+500) | 1.960.000 | 1.509.000 | 1.215.000 | 1.050.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108792 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã năm thị trấn đại nghĩa - đến hết địa phận thị trấn Đại Nghĩa | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108793 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến - Thị trấn Đại Nghĩa | Đoạn đi qua thị trấn Đại Nghĩa - | 944.000 | 790.000 | 693.000 | 655.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108794 | Huyện Mỹ Đức | Đường trục phát triển - Thị trấn Đại Nghĩa | Từ đường Đại Nghĩa đi xã An Tiến - | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108795 | Huyện Mỹ Đức | Phố Tế Tiêu - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108796 | Huyện Mỹ Đức | Phố Thọ Sơn - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108797 | Huyện Mỹ Đức | Phố Văn Giang - Thị trấn Đại Nghĩa | - | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108798 | Huyện Mỹ Đức | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã An Phú - | 2.645.000 | 2.090.000 | 1.825.000 | 1.693.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108799 | Huyện Mỹ Đức | Đường 430 | Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 3 xã Phúc Lâm - | 3.024.000 | 2.389.000 | 2.087.000 | 1.935.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108800 | Huyện Mỹ Đức | Đường 430 | Đoạn từ ngã 3 xã Phúc Lâm đến hết địa phận huyện Mỹ Đức - | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108801 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 | Đoạn qua địa phận các xã: Phúc Lâm, An Mỹ, Hương Sơn - | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108802 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 | Đoạn qua địa phận các xã: Mỹ Thành, Hồng Sơn, Lê Thanh, Xuy Xá, Phù Lưu Tế, Đại Hưng, Vạn Kim, Đốc Tín, Hùng Tiến - | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108803 | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến giáp đập tràn xã Hợp Tiến | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108804 | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn từ đập tràn xã Hợp Tiến - đến hết địa phận huyện Mỹ Đức | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108805 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Hưng - Hùng Tiến | Đoạn giáp tỉnh lộ 419 - đến hết địa phận xã Hùng Tiến | 1.600.000 | 1.296.000 | 1.136.000 | 1.056.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108806 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú | Đoạn từ giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến Cầu Bãi Giữa xã Hợp Thanh | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108807 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú | Đoạn từ Cầu Bãi Giữa xã Hợp Thanh - đến đường Hồ Chí Minh | 1.600.000 | 1.296.000 | 1.136.000 | 1.056.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108808 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn giáp đường 424 (xã Hợp Tiến) đến An Tiến - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường trong đê - | 1.320.000 | 1.082.000 | 950.000 | 737.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108809 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn giáp đường 424 (xã Hợp Tiến) đến An Tiến - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường ngoài đê - | 1.200.000 | 984.000 | 864.000 | 670.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108810 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ đường 424 đến xã Hồng Sơn - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường trong đê - | 1.320.000 | 1.082.000 | 950.000 | 737.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108811 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ đường 424 đến xã Hồng Sơn - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường ngoài đê - | 1.200.000 | 984.000 | 864.000 | 670.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108812 | Huyện Mỹ Đức | Đường An Mỹ - Đồng Tâm | Đoạn giáp đường 419 (xã An Mỹ) - đến đường 429 xã Đồng Tâm | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108813 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua xã Phúc Lâm, xã An Mỹ, xã Phù Lưu Tề, xã Phùng Xá - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 1.573.000 | 1.274.000 | 1.117.000 | 1.038.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108814 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua xã Phúc Lâm, xã An Mỹ, xã Phù Lưu Tề, xã Phùng Xá - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108815 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi xã Vạn Kim đến Cống Đống Dày xã Đốc Tín - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108816 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi xã Vạn Kim đến Cống Đống Dày xã Đốc Tín - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 1.300.000 | 1.053.000 | 923.000 | 858.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108817 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ Cống Đồng Dày xã Đốc Tín đến hết địa phận thôn Tiên Mai xã Hương Sơn - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 1.573.000 | 1.274.000 | 1.117.000 | 1.038.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108818 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ Cống Đồng Dày xã Đốc Tín đến hết địa phận thôn Tiên Mai xã Hương Sơn - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108819 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua các xã Bột Xuyên, Xúy Xá, Lê Thanh - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108820 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua các xã Bột Xuyên, Xúy Xá, Lê Thanh - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 1.300.000 | 1.053.000 | 923.000 | 858.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108821 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến: | Đoạn từ giáp thị trấn Đại Nghĩa - đến hết địa phận xã An Tiến | 1.600.000 | 1.296.000 | 1.136.000 | 1.056.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108822 | Huyện Mỹ Đức | Đường 425 | Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê - đến Đền Trình thôn Yến Vĩ | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108823 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ cầu Phùng Xá - đến xã Phù Lưu Tế | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108824 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ cầu Phùng Xá - đến UBND xã Phùng Xá | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108825 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 429 đi xã Đồng Tâm - | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108826 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 đi xã Đồng Tâm | Đoạn từ bệnh viện tâm thần huyện đi xã Đồng Tâm - | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108827 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ ngã tư Chùa Mẽ xã Tuy Lai - đến địa phận thôn Bụa xã Tuy Lai | 1.600.000 | 1.296.000 | 1.136.000 | 1.056.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108828 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 419 - đến Bệnh viện đa khoa Mỹ Đức | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108829 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 419 - đến chợ Sêu - xã Đại Hưng | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108830 | Huyện Mỹ Đức | Đường Tam Chúc - Khả Phong | Đoạn qua xã Hương Sơn - | 1.573.000 | 1.274.000 | 1.117.000 | 1.038.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108831 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Mỹ | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108832 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Phú | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108833 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Tiến | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108834 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bột Xuyên | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108835 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Hưng | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108836 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đốc Tín | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108837 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tâm | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108838 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Sơn | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108839 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Thanh | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108840 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Tiến | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108841 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hùng Tiến | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108842 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hương Sơn | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108843 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lê Thanh | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108844 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Thành | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108845 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lưu Tế | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108846 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Lâm | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108847 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phùng Xá | - | 803.000 | 401.500 | 321.200 | 256.960 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108848 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Lâm | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108849 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tuy Lai | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108850 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Kim | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108851 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuy Xá | - | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 158.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108852 | Huyện Mỹ Đức | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã An Phú - | 1.362.000 | 1.126.000 | 986.000 | 930.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108853 | Huyện Mỹ Đức | Đường 430 | Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 3 xã Phúc Lâm - | 2.258.000 | 1.749.000 | 1.467.000 | 1.378.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108854 | Huyện Mỹ Đức | Đường 430 | Đoạn từ ngã 3 xã Phúc Lâm đến hết địa phận huyện Mỹ Đức - | 1.269.000 | 1.062.000 | 932.000 | 880.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108855 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 | Đoạn qua địa phận các xã: Phúc Lâm, An Mỹ, Hương Sơn - | 1.384.000 | 1.158.000 | 1.016.000 | 961.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108856 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 | Đoạn qua địa phận các xã: Mỹ Thành, Hồng Sơn, Lê Thanh, Xuy Xá, Phù Lưu Tế, Đại Hưng, Vạn Kim, Đốc Tín, Hùng Tiến - | 1.154.000 | 978.000 | 859.000 | 813.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108857 | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến giáp đập tràn xã Hợp Tiến | 1.384.000 | 1.158.000 | 1.016.000 | 961.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108858 | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn từ đập tràn xã Hợp Tiến - đến hết địa phận huyện Mỹ Đức | 1.095.000 | 928.000 | 816.000 | 773.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108859 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Hưng - Hùng Tiến | Đoạn giáp tỉnh lộ 419 - đến hết địa phận xã Hùng Tiến | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108860 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú | Đoạn từ giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến Cầu Bãi Giữa xã Hợp Thanh | 922.000 | 792.000 | 697.000 | 661.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108861 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú | Đoạn từ Cầu Bãi Giữa xã Hợp Thanh - đến đường Hồ Chí Minh | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108862 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn giáp đường 424 (xã Hợp Tiến) đến An Tiến - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường trong đê - | 763.000 | 686.000 | 609.000 | 572.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108863 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn giáp đường 424 (xã Hợp Tiến) đến An Tiến - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường ngoài đê - | 694.000 | 624.000 | 554.000 | 520.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108864 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ đường 424 đến xã Hồng Sơn - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường trong đê - | 763.000 | 686.000 | 609.000 | 572.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108865 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ đường 424 đến xã Hồng Sơn - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường ngoài đê - | 694.000 | 624.000 | 554.000 | 520.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108866 | Huyện Mỹ Đức | Đường An Mỹ - Đồng Tâm | Đoạn giáp đường 419 (xã An Mỹ) - đến đường 429 xã Đồng Tâm | 1.095.000 | 928.000 | 816.000 | 773.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108867 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua xã Phúc Lâm, xã An Mỹ, xã Phù Lưu Tề, xã Phùng Xá - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108868 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua xã Phúc Lâm, xã An Mỹ, xã Phù Lưu Tề, xã Phùng Xá - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 826.000 | 744.000 | 661.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108869 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi xã Vạn Kim đến Cống Đống Dày xã Đốc Tín - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 826.000 | 744.000 | 661.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108870 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi xã Vạn Kim đến Cống Đống Dày xã Đốc Tín - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 751.000 | 676.000 | 601.000 | 563.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108871 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ Cống Đồng Dày xã Đốc Tín đến hết địa phận thôn Tiên Mai xã Hương Sơn - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108872 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ Cống Đồng Dày xã Đốc Tín đến hết địa phận thôn Tiên Mai xã Hương Sơn - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 826.000 | 744.000 | 661.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108873 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua các xã Bột Xuyên, Xúy Xá, Lê Thanh - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 826.000 | 744.000 | 661.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108874 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua các xã Bột Xuyên, Xúy Xá, Lê Thanh - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 751.000 | 676.000 | 601.000 | 563.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108875 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến: | Đoạn từ giáp thị trấn Đại Nghĩa - đến hết địa phận xã An Tiến | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108876 | Huyện Mỹ Đức | Đường 425 | Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê - đến Đền Trình thôn Yến Vĩ | 1.384.000 | 1.158.000 | 1.016.000 | 961.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108877 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ cầu Phùng Xá - đến xã Phù Lưu Tế | 826.000 | 744.000 | 661.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108878 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ cầu Phùng Xá - đến UBND xã Phùng Xá | 826.000 | 744.000 | 661.000 | 619.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108879 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 429 đi xã Đồng Tâm - | 1.095.000 | 928.000 | 816.000 | 773.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108880 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 đi xã Đồng Tâm | Đoạn từ bệnh viện tâm thần huyện đi xã Đồng Tâm - | 1.384.000 | 1.158.000 | 1.016.000 | 961.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108881 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ ngã tư Chùa Mẽ xã Tuy Lai - đến địa phận thôn Bụa xã Tuy Lai | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108882 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 419 - đến Bệnh viện đa khoa Mỹ Đức | 1.095.000 | 928.000 | 816.000 | 773.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108883 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 419 - đến chợ Sêu - xã Đại Hưng | 1.095.000 | 928.000 | 816.000 | 773.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108884 | Huyện Mỹ Đức | Đường Tam Chúc - Khả Phong | Đoạn qua xã Hương Sơn - | 839.000 | 721.000 | 634.000 | 602.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108885 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Mỹ | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108886 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Phú | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108887 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Tiến | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108888 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bột Xuyên | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108889 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Hưng | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108890 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đốc Tín | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108891 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tâm | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108892 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Sơn | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108893 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Thanh | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108894 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Tiến | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108895 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hùng Tiến | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108896 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hương Sơn | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108897 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lê Thanh | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108898 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Thành | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108899 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lưu Tế | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108900 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Lâm | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108901 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phùng Xá | - | 674.000 | 337.000 | 269.600 | 215.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108902 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Lâm | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108903 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tuy Lai | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108904 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Kim | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108905 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuy Xá | - | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108906 | Huyện Mỹ Đức | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã An Phú - | 987.000 | 816.000 | 714.000 | 674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108907 | Huyện Mỹ Đức | Đường 430 | Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 3 xã Phúc Lâm - | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108908 | Huyện Mỹ Đức | Đường 430 | Đoạn từ ngã 3 xã Phúc Lâm đến hết địa phận huyện Mỹ Đức - | 944.000 | 790.000 | 693.000 | 655.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108909 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 | Đoạn qua địa phận các xã: Phúc Lâm, An Mỹ, Hương Sơn - | 1.030.000 | 862.000 | 756.000 | 715.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108910 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 | Đoạn qua địa phận các xã: Mỹ Thành, Hồng Sơn, Lê Thanh, Xuy Xá, Phù Lưu Tế, Đại Hưng, Vạn Kim, Đốc Tín, Hùng Tiến - | 858.000 | 727.000 | 639.000 | 605.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108911 | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến giáp đập tràn xã Hợp Tiến | 1.030.000 | 862.000 | 756.000 | 715.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108912 | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn từ đập tràn xã Hợp Tiến - đến hết địa phận huyện Mỹ Đức | 815.000 | 691.000 | 607.000 | 575.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108913 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Hưng - Hùng Tiến | Đoạn giáp tỉnh lộ 419 - đến hết địa phận xã Hùng Tiến | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108914 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú | Đoạn từ giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến Cầu Bãi Giữa xã Hợp Thanh | 768.000 | 660.000 | 581.000 | 551.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108915 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Phú | Đoạn từ Cầu Bãi Giữa xã Hợp Thanh - đến đường Hồ Chí Minh | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108916 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn giáp đường 424 (xã Hợp Tiến) đến An Tiến - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường trong đê - | 636.000 | 572.000 | 508.000 | 476.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108917 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn giáp đường 424 (xã Hợp Tiến) đến An Tiến - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường ngoài đê - | 578.000 | 520.000 | 462.000 | 433.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108918 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ đường 424 đến xã Hồng Sơn - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường trong đê - | 636.000 | 572.000 | 508.000 | 476.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108919 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ đường 424 đến xã Hồng Sơn - Đường đê sông Mỹ Hà từ Hợp Tiến - An Tiến | Đoạn đường ngoài đê - | 578.000 | 520.000 | 462.000 | 433.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108920 | Huyện Mỹ Đức | Đường An Mỹ - Đồng Tâm | Đoạn giáp đường 419 (xã An Mỹ) - đến đường 429 xã Đồng Tâm | 815.000 | 691.000 | 607.000 | 575.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108921 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua xã Phúc Lâm, xã An Mỹ, xã Phù Lưu Tề, xã Phùng Xá - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108922 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua xã Phúc Lâm, xã An Mỹ, xã Phù Lưu Tề, xã Phùng Xá - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 657.000 | 591.000 | 526.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108923 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi xã Vạn Kim đến Cống Đống Dày xã Đốc Tín - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 657.000 | 591.000 | 526.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108924 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi xã Vạn Kim đến Cống Đống Dày xã Đốc Tín - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 626.000 | 563.000 | 501.000 | 469.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108925 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ Cống Đồng Dày xã Đốc Tín đến hết địa phận thôn Tiên Mai xã Hương Sơn - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108926 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn từ Cống Đồng Dày xã Đốc Tín đến hết địa phận thôn Tiên Mai xã Hương Sơn - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 657.000 | 591.000 | 526.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108927 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua các xã Bột Xuyên, Xúy Xá, Lê Thanh - Đường đê đáy | Đoạn đường trong đê - | 657.000 | 591.000 | 526.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108928 | Huyện Mỹ Đức | Đoạn đi qua các xã Bột Xuyên, Xúy Xá, Lê Thanh - Đường đê đáy | Đoạn đường ngoài đê - | 626.000 | 563.000 | 501.000 | 469.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108929 | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến: | Đoạn từ giáp thị trấn Đại Nghĩa - đến hết địa phận xã An Tiến | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108930 | Huyện Mỹ Đức | Đường 425 | Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê - đến Đền Trình thôn Yến Vĩ | 1.030.000 | 862.000 | 756.000 | 715.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108931 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ cầu Phùng Xá - đến xã Phù Lưu Tế | 657.000 | 591.000 | 526.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108932 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ cầu Phùng Xá - đến UBND xã Phùng Xá | 657.000 | 591.000 | 526.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108933 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 429 đi xã Đồng Tâm - | 815.000 | 691.000 | 607.000 | 575.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108934 | Huyện Mỹ Đức | Đường 419 đi xã Đồng Tâm | Đoạn từ bệnh viện tâm thần huyện đi xã Đồng Tâm - | 1.030.000 | 862.000 | 756.000 | 715.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108935 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ ngã tư Chùa Mẽ xã Tuy Lai - đến địa phận thôn Bụa xã Tuy Lai | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108936 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 419 - đến Bệnh viện đa khoa Mỹ Đức | 815.000 | 691.000 | 607.000 | 575.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108937 | Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | Đường từ đầu đường 419 - đến chợ Sêu - xã Đại Hưng | 815.000 | 691.000 | 607.000 | 575.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108938 | Huyện Mỹ Đức | Đường Tam Chúc - Khả Phong | Đoạn qua xã Hương Sơn - | 686.000 | 589.000 | 519.000 | 492.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108939 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Mỹ | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108940 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Phú | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108941 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã An Tiến | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108942 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bột Xuyên | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108943 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Hưng | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108944 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đốc Tín | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108945 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tâm | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108946 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Sơn | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108947 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Thanh | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108948 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Tiến | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108949 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hùng Tiến | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108950 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hương Sơn | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108951 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lê Thanh | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108952 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Thành | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108953 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lưu Tế | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108954 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phúc Lâm | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108955 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phùng Xá | - | 511.000 | 255.500 | 204.400 | 163.520 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108956 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Lâm | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108957 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tuy Lai | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108958 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Kim | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108959 | Huyện Mỹ Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuy Xá | - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 108960 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt đến giáp đường 35 | - | 5.290.000 | 3.968.000 | 3.439.000 | 3.174.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108961 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh | - | 5.290.000 | 3.968.000 | 3.439.000 | 3.174.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108962 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ tổ dân phố số 1 đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | - | 2.990.000 | 2.362.000 | 2.063.000 | 1.914.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108963 | Huyện Mê Linh | Đường Chi Đông | - | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108964 | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh | - | 5.290.000 | 3.968.000 | 3.439.000 | 3.174.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108965 | Huyện Mê Linh | Đường Võ Văn Kiệt | - | 7.130.000 | 5.134.000 | 4.421.000 | 4.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108966 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 đoạn thuộc địa phận thị trấn Chi Đông | - | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108967 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị An Phát | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108968 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Cienco 5 | - | 5.865.000 | 4.340.000 | 2.346.000 | 1.876.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108969 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Chi Đông | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108970 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Hà Phong | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108971 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Minh Giang | - | 5.865.000 | 4.340.000 | 2.346.000 | 1.876.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108972 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Long Việt | - | 5.865.000 | 4.340.000 | 2.346.000 | 1.876.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108973 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 33,0m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 6.325.000 | 4.617.000 | 2.530.000 | 2.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108974 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 27,0m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 5.865.000 | 4.340.000 | 2.346.000 | 1.876.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108975 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 19,5m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108976 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt đến giáp đường 35 | - | 4.250.000 | 3.209.000 | 2.551.000 | 2.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108977 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh | - | 4.250.000 | 3.209.000 | 2.551.000 | 2.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108978 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ tổ dân phố số 1 đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | - | 2.318.000 | 1.796.000 | 1.507.000 | 1.415.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108979 | Huyện Mê Linh | Đường Chi Đông | - | 3.478.000 | 2.643.000 | 2.261.000 | 2.086.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108980 | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh | - | 4.250.000 | 3.209.000 | 2.551.000 | 2.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108981 | Huyện Mê Linh | Đường Võ Văn Kiệt | - | 5.410.000 | 3.949.000 | 3.083.000 | 2.762.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108982 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 đoạn thuộc địa phận thị trấn Chi Đông. | - | 3.478.000 | 2.643.000 | 2.261.000 | 2.086.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108983 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị An Phát | - | 3.478.000 | 2.469.000 | 1.391.200 | 1.112.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108984 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Cienco 5 | - | 3.974.000 | 2.822.000 | 1.589.600 | 1.271.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108985 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Chi Đông | - | 3.478.000 | 2.469.000 | 1.391.200 | 1.112.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108986 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Hà Phong | - | 3.478.000 | 2.469.000 | 1.391.200 | 1.112.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108987 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Minh Giang | - | 3.974.000 | 2.822.000 | 1.589.600 | 1.271.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108988 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Long Việt | - | 3.974.000 | 2.822.000 | 1.589.600 | 1.271.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108989 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 33,0m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 4.306.000 | 3.057.000 | 1.722.400 | 1.377.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108990 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 27,0m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 3.974.000 | 2.822.000 | 1.589.600 | 1.271.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108991 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 19,5m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 3.478.000 | 2.469.000 | 1.391.200 | 1.112.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 108992 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt đến giáp đường 35 | - | 3.080.000 | 2.325.000 | 1.848.000 | 1.540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108993 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh | - | 3.080.000 | 2.325.000 | 1.848.000 | 1.540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108994 | Huyện Mê Linh | Đoạn từ tổ dân phố số 1 đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | - | 1.680.000 | 1.302.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108995 | Huyện Mê Linh | Đường Chi Đông | - | 2.520.000 | 1.915.000 | 1.638.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108996 | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh | - | 3.080.000 | 2.325.000 | 1.848.000 | 1.540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108997 | Huyện Mê Linh | Đường Võ Văn Kiệt | - | 3.920.000 | 2.862.000 | 2.234.000 | 2.002.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108998 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 đoạn thuộc địa phận thị trấn Chi Đông. | - | 2.520.000 | 1.915.000 | 1.638.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108999 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị An Phát | - | 2.520.000 | 1.789.000 | 1.008.000 | 806.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109000 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Cienco 5 | - | 2.880.000 | 2.045.000 | 1.152.000 | 921.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109001 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Chi Đông | - | 2.520.000 | 1.789.000 | 1.008.000 | 806.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109002 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Hà Phong | - | 2.520.000 | 1.789.000 | 1.008.000 | 806.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109003 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Minh Giang | - | 2.880.000 | 2.045.000 | 1.152.000 | 921.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109004 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 24,0m - Khu đô thị Long Việt | - | 2.880.000 | 2.045.000 | 1.152.000 | 921.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109005 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 33,0m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 3.120.000 | 2.215.000 | 1.248.000 | 998.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109006 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 27,0m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 2.880.000 | 2.045.000 | 1.152.000 | 921.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109007 | Huyện Mê Linh | Mặt cắt đường rộng 19,5m - Khu nhà ở để bán Quang Minh | - | 2.520.000 | 1.789.000 | 1.008.000 | 806.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109008 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Tiền Phong, Mê Linh - | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109009 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Đại Thịnh - | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109010 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Thanh Lâm - | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109011 | Huyện Mê Linh | Đường từ trung tâm hành chính huyện đi thôn Yên Vinh | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109012 | Huyện Mê Linh | Đường trục chính huyện Mê Linh | Từ đường Võ Văn Kiệt - đến Quốc lộ 2 | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109013 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 301 | Đoạn từ giáp Đông Anh - đến giáp đường 23 | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.276.000 | 3.024.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109014 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa - đến giáp chân đê Tráng Việt | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109015 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh - đến giáp chân đê Sông Hồng | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109016 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 - đến giáp đê Sông Hồng (xã Mê Linh) | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109017 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 | Đoạn thuộc địa phận các xã Đại Thịnh, Thanh Lâm. - | 3.696.000 | 2.846.000 | 2.476.000 | 2.292.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109018 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 312 | Đoạn thuộc địa phận xã Tam Đồng, Thạch Đà - | 3.696.000 | 2.846.000 | 2.476.000 | 2.292.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109019 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 308 | Đoạn thuộc địa phận các xã Tiến Thắng, xã Liên Mạc - | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109020 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 308 | Đoạn thuộc địa phận các xã Tiến Thịnh, xã Tự Lập - | 2.352.000 | 1.882.000 | 1.646.000 | 1.529.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109021 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp đường 301 - đến giáp đường 23 (xã Tiền Phong) | 4.290.000 | 3.260.000 | 2.831.000 | 2.617.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109022 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ ngã ba chợ Thạch Đà - đến dốc Quán Ngói | 3.850.000 | 2.965.000 | 2.580.000 | 2.387.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109023 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp thị trấn Chi Đông - đến giáp Phúc Yên thuộc xã Kim Hoa | 3.630.000 | 2.795.000 | 2.432.000 | 2.251.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109024 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Thạch Đà - đến Bách hóa cũ | 2.860.000 | 2.259.000 | 1.973.000 | 1.830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109025 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Thạch Đà - đến kho thôn 2 | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109026 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bách hóa xã Thạch Đà - đến giáp địa phận xã Liên Mạc | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109027 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bưu điện xã - đến chợ Thạch Đà | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109028 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc chợ Ba Đê - đến Kênh T1 thuộc xã Tiến Thịnh | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109029 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Vạn Yên - đến hết địa phận khu 1 Trung Hà thuộc xã Tiến Thịnh | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109030 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp đường 23 - đến giáp đường 35 thuộc xã Thanh Lâm | 2.970.000 | 2.346.000 | 2.049.000 | 1.901.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109031 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Yên Nội - đến điểm gác đê số 2 thuộc xã Vạn Yên | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.617.000 | 1.502.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109032 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Yên Thị - đến UBND xã Tiến Thịnh | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109033 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bách hóa xã Thạch Đà - đến giáp đường 312 | 2.600.000 | 2.054.000 | 1.794.000 | 1.664.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109034 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chùa Bụt mọc - đến dốc quản khung thuộc xã Thạch Đà | 1.700.000 | 1.377.000 | 1.207.000 | 1.122.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109035 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc vật liệu - đến giáp đường 312 thuộc xã Thạch Đà | 2.600.000 | 2.054.000 | 1.794.000 | 1.664.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109036 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp chợ Ba Đê thuộc xã Vạn Yên | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109037 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc Mốc - đến giáp xã Tiến Thịnh thuộc xã Chu Phan | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109038 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Tráng Việt - | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109039 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Kênh T1 - đến giáp đường 308 thuộc xã Tiến Thịnh | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109040 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ UBND xã Tiến Thịnh - đến giáp Đường 308 | 1.870.000 | 1.515.000 | 1.328.000 | 1.234.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109041 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Thạch Đà - đến giáp xã Vạn Yên thuộc xã Liên Mạc | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109042 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Xóm Tơi thuộc xã Văn Khê - đến thôn Nội Đồng xã Đại Thịnh | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109043 | Huyện Mê Linh | Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng, Xã Tự Lập - Đường liên xã | Đoạn đường trong đê - | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109044 | Huyện Mê Linh | Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng, Xã Tự Lập - Đường liên xã | Đoạn đường ngoài đê - | 1.400.000 | 1.134.000 | 994.000 | 924.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109045 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Hoàng Kim, Thạch Đà, Văn Khê - | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109046 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Tuyển sinh thái - đến giáp thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109047 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Đức Hậu - đến thôn Thanh Vân thuộc xã Thanh Lâm | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109048 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Mỹ Lộc - đến thôn Phú Hữu thuộc xã Thanh Lâm | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109049 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phú Hữu - đến thôn Ngự Tiền thuộc xã Thanh Lâm | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109050 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngự Tiền - đến thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109051 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phù Trì - đến giáp thôn Bảo Tháp thuộc xã Kim Hoa | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109052 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Kim Tiền - đến giáp thôn Ngọc Trì thuộc xã Kim Hoa | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109053 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngọc Trì - đến bến Ngà thuộc xã Kim Hoa | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109054 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Bạch Đa - đến thôn Yên Phú thuộc xã Kim Hoa | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109055 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp Nguyệt Đức thuộc xã Vạn Yên | 1.430.000 | 1.158.000 | 1.015.000 | 944.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109056 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ cầu xóm 4 xã Chu Phan - đến giáp Cổng Tọa thuộc xã Chu Phan | 1.100.000 | 902.000 | 792.000 | 737.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109057 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường liên thôn 3,4 đoạn từ Dốc Quán ngói - đến giáp đê Bối thuộc xã Thạch Đà | 1.540.000 | 1.247.000 | 1.093.000 | 1.016.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109058 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chu Phan | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109059 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thịnh | - | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 316.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109060 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Kim | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109061 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Hoa | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109062 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Mạc | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109063 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mê Linh | - | 1.210.000 | 605.000 | 484.000 | 387.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109064 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Đồng | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109065 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thạch Đà | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109066 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Lâm | - | 880.000 | 440.000 | 352.000 | 281.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109067 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiền Phong | - | 1.265.000 | 632.500 | 506.000 | 404.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109068 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiến Thắng | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109069 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiến Thịnh | - | 715.000 | 357.500 | 286.000 | 228.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109070 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tráng Việt | - | 715.000 | 357.500 | 286.000 | 228.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109071 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tự Lập | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109072 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Khê | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109073 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Yên | - | 605.000 | 302.500 | 242.000 | 193.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109074 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Tiền Phong, Mê Linh - | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109075 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Đại Thịnh - | 3.478.000 | 2.643.000 | 2.261.000 | 2.086.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109076 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Thanh Lâm - | 3.091.000 | 2.371.000 | 2.009.000 | 1.855.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109077 | Huyện Mê Linh | Đường từ trung tâm hành chính huyện đi thôn Yên Vinh | - | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109078 | Huyện Mê Linh | Đường trục chính huyện Mê Linh | Từ đường Võ Văn Kiệt - đến Quốc lộ 2 | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109079 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 301 | Đoạn từ giáp Đông Anh - đến giáp đường 23 | 3.951.000 | 2.964.000 | 2.568.000 | 2.371.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109080 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa - đến giáp chân đê Tráng Việt | 3.011.000 | 2.309.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109081 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh - đến giáp chân đê Sông Hồng | 3.011.000 | 2.309.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109082 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 - đến giáp đê Sông Hồng (xã Mê Linh) | 3.011.000 | 2.309.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109083 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 | Đoạn thuộc địa phận các xã Đại Thịnh, Thanh Lâm. - | 2.822.000 | 2.173.000 | 1.835.000 | 1.721.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109084 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 312 | Đoạn thuộc địa phận xã Tam Đồng, Thạch Đà - | 2.822.000 | 2.173.000 | 1.835.000 | 1.721.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109085 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 308 | Đoạn thuộc địa phận các xã Tiến Thắng, xã Liên Mạc - | 1.976.000 | 1.548.000 | 1.285.000 | 1.205.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109086 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 308 | Đoạn thuộc địa phận các xã Tiến Thịnh, xã Tự Lập - | 1.693.000 | 1.332.000 | 1.151.000 | 1.067.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109087 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp đường 301 - đến giáp đường 23 (xã Tiền Phong) | 3.326.000 | 2.528.000 | 2.163.000 | 1.995.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109088 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ ngã ba chợ Thạch Đà - đến dốc Quán Ngói | 2.957.000 | 2.268.000 | 1.922.000 | 1.774.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109089 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp thị trấn Chi Đông - đến giáp Phúc Yên thuộc xã Kim Hoa | 2.772.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109090 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Thạch Đà - đến Bách hóa cũ | 2.218.000 | 1.708.000 | 1.441.000 | 1.353.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109091 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Thạch Đà - đến kho thôn 2 | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109092 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bách hóa xã Thạch Đà - đến giáp địa phận xã Liên Mạc | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109093 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bưu điện xã - đến chợ Thạch Đà | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109094 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc chợ Ba Đê - đến Kênh T1 thuộc xã Tiến Thịnh | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109095 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Vạn Yên - đến hết địa phận khu 1 Trung Hà thuộc xã Tiến Thịnh | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109096 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp đường 23 - đến giáp đường 35 thuộc xã Thanh Lâm | 2.303.000 | 1.774.000 | 1.497.000 | 1.405.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109097 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Yên Nội - đến điểm gác đê số 2 thuộc xã Vạn Yên | 1.663.000 | 1.308.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109098 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Yên Thị - đến UBND xã Tiến Thịnh | 1.386.000 | 1.095.000 | 961.000 | 906.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109099 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bách hóa xã Thạch Đà - đến giáp đường 312 | 2.016.000 | 1.553.000 | 1.310.000 | 1.230.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109100 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chùa Bụt mọc - đến dốc quản khung thuộc xã Thạch Đà | 1.260.000 | 995.000 | 874.000 | 824.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109101 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc vật liệu - đến giáp đường 312 thuộc xã Thạch Đà | 2.016.000 | 1.553.000 | 1.310.000 | 1.230.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109102 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp chợ Ba Đê thuộc xã Vạn Yên | 1.386.000 | 1.095.000 | 961.000 | 906.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109103 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc Mốc - đến giáp xã Tiến Thịnh thuộc xã Chu Phan | 1.386.000 | 1.095.000 | 961.000 | 906.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109104 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Tráng Việt - | 1.386.000 | 1.095.000 | 961.000 | 906.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109105 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Kênh T1 - đến giáp đường 308 thuộc xã Tiến Thịnh | 1.386.000 | 1.095.000 | 961.000 | 906.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109106 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ UBND xã Tiến Thịnh - đến giáp Đường 308 | 1.386.000 | 1.095.000 | 961.000 | 906.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109107 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Thạch Đà - đến giáp xã Vạn Yên thuộc xã Liên Mạc | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109108 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Xóm Tơi thuộc xã Văn Khê - đến thôn Nội Đồng xã Đại Thịnh | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109109 | Huyện Mê Linh | Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng, Xã Tự Lập - Đường liên xã | Đoạn đường trong đê - | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109110 | Huyện Mê Linh | Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng, Xã Tự Lập - Đường liên xã | Đoạn đường ngoài đê - | 1.008.000 | 874.000 | 776.000 | 728.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109111 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Hoàng Kim, Thạch Đà, Văn Khê - | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109112 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Tuyển sinh thái - đến giáp thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109113 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Đức Hậu - đến thôn Thanh Vân thuộc xã Thanh Lâm | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109114 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Mỹ Lộc - đến thôn Phú Hữu thuộc xã Thanh Lâm | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109115 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phú Hữu - đến thôn Ngự Tiền thuộc xã Thanh Lâm | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109116 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngự Tiền - đến thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109117 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phù Trì - đến giáp thôn Bảo Tháp thuộc xã Kim Hoa | 878.000 | 721.000 | 640.000 | 601.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109118 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Kim Tiền - đến giáp thôn Ngọc Trì thuộc xã Kim Hoa | 878.000 | 721.000 | 640.000 | 601.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109119 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngọc Trì - đến bến Ngà thuộc xã Kim Hoa | 878.000 | 721.000 | 640.000 | 601.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109120 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Bạch Đa - đến thôn Yên Phú thuộc xã Kim Hoa | 878.000 | 721.000 | 640.000 | 601.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109121 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp Nguyệt Đức thuộc xã Vạn Yên | 878.000 | 721.000 | 640.000 | 601.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109122 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ cầu xóm 4 xã Chu Phan - đến giáp Cổng Tọa thuộc xã Chu Phan | 739.000 | 592.000 | 517.000 | 481.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109123 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường liên thôn 3,4 đoạn từ Dốc Quán ngói - đến giáp đê Bối thuộc xã Thạch Đà | 1.109.000 | 961.000 | 854.000 | 801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109124 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chu Phan | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109125 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thịnh | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109126 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Kim | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109127 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Hoa | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109128 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Mạc | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109129 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mê Linh | - | 998.000 | 499.000 | 399.200 | 319.360 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109130 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Đồng | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109131 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thạch Đà | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109132 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Lâm | - | 739.000 | 369.500 | 295.600 | 236.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109133 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiền Phong | - | 1.048.000 | 524.000 | 419.200 | 335.360 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109134 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiến Thắng | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109135 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiến Thịnh | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109136 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tráng Việt | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109137 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tự Lập | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109138 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Khê | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109139 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Yên | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109140 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Tiền Phong, Mê Linh - | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109141 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Đại Thịnh - | 2.520.000 | 1.915.000 | 1.638.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109142 | Huyện Mê Linh | Quốc lộ 23 | Đoạn thuộc địa phận xã Thanh Lâm - | 2.240.000 | 1.718.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109143 | Huyện Mê Linh | Đường từ trung tâm hành chính huyện đi thôn Yên Vinh | - | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109144 | Huyện Mê Linh | Đường trục chính huyện Mê Linh | Từ đường Võ Văn Kiệt - đến Quốc lộ 2 | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109145 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 301 | Đoạn từ giáp Đông Anh - đến giáp đường 23 | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109146 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa - đến giáp chân đê Tráng Việt | 2.240.000 | 1.718.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109147 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh - đến giáp chân đê Sông Hồng | 2.240.000 | 1.718.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109148 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 - đến giáp đê Sông Hồng (xã Mê Linh) | 2.240.000 | 1.718.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109149 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 35 | Đoạn thuộc địa phận các xã Đại Thịnh, Thanh Lâm. - | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109150 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 312 | Đoạn thuộc địa phận xã Tam Đồng, Thạch Đà - | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109151 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 308 | Đoạn thuộc địa phận các xã Tiến Thắng, xã Liên Mạc - | 1.470.000 | 1.152.000 | 956.000 | 897.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109152 | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 308 | Đoạn thuộc địa phận các xã Tiến Thịnh, xã Tự Lập - | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109153 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp đường 301 - đến giáp đường 23 (xã Tiền Phong) | 2.520.000 | 1.915.000 | 1.638.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109154 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ ngã ba chợ Thạch Đà - đến dốc Quán Ngói | 2.240.000 | 1.718.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109155 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp thị trấn Chi Đông - đến giáp Phúc Yên thuộc xã Kim Hoa | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109156 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Thạch Đà - đến Bách hóa cũ | 1.680.000 | 1.294.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109157 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Thạch Đà - đến kho thôn 2 | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109158 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bách hóa xã Thạch Đà - đến giáp địa phận xã Liên Mạc | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109159 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bưu điện xã - đến chợ Thạch Đà | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109160 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc chợ Ba Đê - đến Kênh T1 thuộc xã Tiến Thịnh | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109161 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Vạn Yên - đến hết địa phận khu 1 Trung Hà thuộc xã Tiến Thịnh | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109162 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp đường 23 - đến giáp đường 35 thuộc xã Thanh Lâm | 1.745.000 | 1.344.000 | 1.134.000 | 1.064.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109163 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Yên Nội - đến điểm gác đê số 2 thuộc xã Vạn Yên | 1.260.000 | 991.000 | 857.000 | 794.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109164 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chợ Yên Thị - đến UBND xã Tiến Thịnh | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109165 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Bách hóa xã Thạch Đà - đến giáp đường 312 | 1.680.000 | 1.294.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109166 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chùa Bụt mọc - đến dốc quản khung thuộc xã Thạch Đà | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109167 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc vật liệu - đến giáp đường 312 thuộc xã Thạch Đà | 1.680.000 | 1.294.000 | 1.092.000 | 1.025.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109168 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp chợ Ba Đê thuộc xã Vạn Yên | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109169 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc Mốc - đến giáp xã Tiến Thịnh thuộc xã Chu Phan | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109170 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Tráng Việt - | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109171 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Kênh T1 - đến giáp đường 308 thuộc xã Tiến Thịnh | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109172 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ UBND xã Tiến Thịnh - đến giáp Đường 308 | 1.050.000 | 829.000 | 728.000 | 687.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109173 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Thạch Đà - đến giáp xã Vạn Yên thuộc xã Liên Mạc | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109174 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Xóm Tơi thuộc xã Văn Khê - đến thôn Nội Đồng xã Đại Thịnh | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109175 | Huyện Mê Linh | Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng, Xã Tự Lập - Đường liên xã | Đoạn đường trong đê - | 924.000 | 801.000 | 712.000 | 668.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109176 | Huyện Mê Linh | Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng, Xã Tự Lập - Đường liên xã | Đoạn đường ngoài đê - | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109177 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Hoàng Kim, Thạch Đà, Văn Khê - | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109178 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Tuyển sinh thái - đến giáp thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109179 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Đức Hậu - đến thôn Thanh Vân thuộc xã Thanh Lâm | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109180 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Mỹ Lộc - đến thôn Phú Hữu thuộc xã Thanh Lâm | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109181 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phú Hữu - đến thôn Ngự Tiền thuộc xã Thanh Lâm | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109182 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngự Tiền - đến thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109183 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phù Trì - đến giáp thôn Bảo Tháp thuộc xã Kim Hoa | 665.000 | 546.000 | 485.000 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109184 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Kim Tiền - đến giáp thôn Ngọc Trì thuộc xã Kim Hoa | 665.000 | 546.000 | 485.000 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109185 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngọc Trì - đến bến Ngà thuộc xã Kim Hoa | 665.000 | 546.000 | 485.000 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109186 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Bạch Đa - đến thôn Yên Phú thuộc xã Kim Hoa | 665.000 | 546.000 | 485.000 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109187 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp Nguyệt Đức thuộc xã Vạn Yên | 665.000 | 546.000 | 485.000 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109188 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ cầu xóm 4 xã Chu Phan - đến giáp Cổng Tọa thuộc xã Chu Phan | 560.000 | 448.000 | 392.000 | 364.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109189 | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường liên thôn 3,4 đoạn từ Dốc Quán ngói - đến giáp đê Bối thuộc xã Thạch Đà | 840.000 | 728.000 | 647.000 | 607.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109190 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chu Phan | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109191 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Thịnh | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109192 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Kim | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109193 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Hoa | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109194 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Mạc | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109195 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mê Linh | - | 756.000 | 378.000 | 302.400 | 241.920 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109196 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Đồng | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109197 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thạch Đà | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109198 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Lâm | - | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109199 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiền Phong | - | 794.000 | 397.000 | 317.600 | 254.080 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109200 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiến Thắng | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109201 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiến Thịnh | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109202 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tráng Việt | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109203 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tự Lập | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109204 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Khê | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109205 | Huyện Mê Linh | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Yên | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109206 | Huyện Hoài Đức | Quốc lộ 32 | - | 17.940.000 | 11.123.000 | 9.329.000 | 8.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109207 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109208 | Huyện Hoài Đức | Đường nối từ tỉnh lộ 422 đến cổng làng Giang | - | 8.970.000 | 6.279.000 | 5.382.000 | 4.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109209 | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang | Từ cổng làng Giang - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109210 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 31,0m - Khu đô thị LIDECO | - | 18.860.000 | 11.505.000 | 7.544.000 | 6.035.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109211 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 24m - Khu đô thị LIDECO | - | 17.940.000 | 11.123.000 | 7.176.000 | 5.740.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109212 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 21,0 m - Khu đô thị LIDECO | - | 17.250.000 | 10.695.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109213 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 19,0 m - Khu đô thị LIDECO | - | 15.870.000 | 10.157.000 | 6.348.000 | 5.078.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109214 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 13,5 m - Khu đô thị LIDECO | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 5.612.000 | 4.489.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109215 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 11,0m -11,5m - Khu đô thị LIDECO | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 4.968.000 | 3.974.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109216 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 8,0m - Khu đô thị LIDECO | - | 11.040.000 | 7.507.000 | 4.416.000 | 3.532.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109217 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 30,0 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 4.968.000 | 3.974.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109218 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 21,5 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 10.810.000 | 7.351.000 | 4.324.000 | 3.459.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109219 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 17,5 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 9.660.000 | 6.665.000 | 3.864.000 | 3.091.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109220 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 12,0m - 13,5m - Khu đô thị Vân Canh | - | 8.970.000 | 6.279.000 | 3.588.000 | 2.870.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109221 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng | - | 7.625.000 | 5.337.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109222 | Huyện Hoài Đức | Quốc lộ 32 | - | 11.923.000 | 7.750.000 | 5.962.000 | 5.366.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109223 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | - | 7.949.000 | 5.326.000 | 3.180.000 | 2.782.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109224 | Huyện Hoài Đức | Đường nối từ tỉnh lộ 422 đến cổng làng Giang | - | 5.465.000 | 3.989.000 | 3.006.000 | 2.677.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109225 | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang | Từ cổng làng Giang - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 4.140.000 | 3.105.000 | 2.608.000 | 2.070.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109226 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 31,0m - Khu đô thị LIDECO | - | 12.917.000 | 9.041.000 | 5.166.800 | 4.133.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109227 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 24m - Khu đô thị LIDECO | - | 11.730.000 | 8.151.000 | 4.692.000 | 3.753.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109228 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 21,0 m - Khu đô thị LIDECO | - | 10.751.000 | 7.625.000 | 4.300.400 | 3.440.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109229 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 19,0 m - Khu đô thị LIDECO | - | 9.936.000 | 7.054.000 | 3.974.400 | 3.179.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109230 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 13,5 m - Khu đô thị LIDECO | - | 8.798.000 | 6.334.000 | 3.519.200 | 2.815.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109231 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 11,0m -11,5m - Khu đô thị LIDECO | - | 7.819.000 | 5.396.000 | 3.127.600 | 2.502.080 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109232 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 8,0m - Khu đô thị LIDECO | - | 7.038.000 | 5.121.000 | 2.815.200 | 2.252.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109233 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 30,0 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 7.819.000 | 5.396.000 | 3.127.600 | 2.502.080 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109234 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 21,5 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 6.843.000 | 4.721.000 | 2.737.200 | 2.189.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109235 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 17,5 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 5.865.000 | 4.046.000 | 2.346.000 | 1.876.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109236 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 12,0m - 13,5m - Khu đô thị Vân Canh | - | 5.465.000 | 3.825.000 | 2.186.000 | 1.748.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109237 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng | - | 4.645.000 | 3.251.000 | 1.858.000 | 1.486.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109238 | Huyện Hoài Đức | Quốc lộ 32 | - | 8.640.000 | 5.616.000 | 4.320.000 | 3.888.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109239 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | - | 5.760.000 | 3.859.000 | 2.304.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109240 | Huyện Hoài Đức | Đường nối từ tỉnh lộ 422 đến cổng làng Giang | - | 3.960.000 | 2.891.000 | 2.178.000 | 1.940.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109241 | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang | Từ cổng làng Giang - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | 1.500.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109242 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 31,0m - Khu đô thị LIDECO | - | 9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 2.995.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109243 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 24m - Khu đô thị LIDECO | - | 8.500.000 | 5.907.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109244 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 21,0 m - Khu đô thị LIDECO | - | 7.791.000 | 5.525.000 | 3.116.400 | 2.493.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109245 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 19,0 m - Khu đô thị LIDECO | - | 7.200.000 | 5.112.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109246 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 13,5 m - Khu đô thị LIDECO | - | 6.375.000 | 4.590.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109247 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 11,0m -11,5m - Khu đô thị LIDECO | - | 5.666.000 | 3.910.000 | 2.266.400 | 1.813.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109248 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 8,0m - Khu đô thị LIDECO | - | 5.100.000 | 3.711.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109249 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 30,0 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 5.666.000 | 3.910.000 | 2.266.400 | 1.813.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109250 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 21,5 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 4.958.000 | 3.421.000 | 1.983.200 | 1.586.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109251 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 17,5 m - Khu đô thị Vân Canh | - | 4.250.000 | 2.932.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109252 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng 12,0m - 13,5m - Khu đô thị Vân Canh | - | 3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 1.267.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109253 | Huyện Hoài Đức | Mặt cắt đường rộng | - | 3.366.000 | 2.356.000 | 1.346.400 | 1.077.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109254 | Huyện Hoài Đức | Đại lộ Thăng Long (đoạn qua xã An Khánh) | - | 17.600.000 | 10.736.000 | 8.976.000 | 8.096.000 | 6.178.000 | Đất ở nông thôn |
| 109255 | Huyện Hoài Đức | Quốc lộ 32: Đoạn qua xã Kim Chung | - | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 6.458.000 | Đất ở nông thôn |
| 109256 | Huyện Hoài Đức | Đường Lê Trọng Tấn (đoạn qua xã La Phù, An Khánh) | - | 13.664.000 | 8.882.000 | 7.515.000 | 6.832.000 | 5.288.000 | Đất ở nông thôn |
| 109257 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 70 (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 9.408.000 | 6.492.000 | 5.551.000 | 5.080.000 | 3.979.000 | Đất ở nông thôn |
| 109258 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 (đoạn qua xã Kim Chung) | - | 9.408.000 | 6.492.000 | 5.551.000 | 5.080.000 | 3.979.000 | Đất ở nông thôn |
| 109259 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 B (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 13.664.000 | 8.882.000 | 7.515.000 | 6.832.000 | 5.288.000 | Đất ở nông thôn |
| 109260 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 B (đoạn qua xã Kim Chung, Di Trạch) | - | 12.096.000 | 8.104.000 | 6.895.000 | 6.290.000 | 4.899.000 | Đất ở nông thôn |
| 109261 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 423 (đoạn qua xã An Khánh) | - | 9.408.000 | 6.492.000 | 5.551.000 | 5.080.000 | 3.979.000 | Đất ở nông thôn |
| 109262 | Huyện Hoài Đức | Đường An Khánh đi Lại Yên | Từ Đại lộ Thăng Long - đến giáp xã Lại Yên | 12.096.000 | 8.104.000 | 6.895.000 | 6.290.000 | 4.899.000 | Đất ở nông thôn |
| 109263 | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum-Vân Canh | Từ giáp xã Lại Yên - đến đường 422B | 9.408.000 | 6.492.000 | 5.551.000 | 5.080.000 | 3.979.000 | Đất ở nông thôn |
| 109264 | Huyện Hoài Đức | Đường từ Đại lộ Thăng Long đến tỉnh lộ 423 | - | 12.096.000 | 8.104.000 | 6.895.000 | 6.290.000 | 4.899.000 | Đất ở nông thôn |
| 109265 | Huyện Hoài Đức | Đường Chùa Tổng | Từ đường 423 qua Đình La Phù - đến giáp xã Đông La | 8.064.000 | 5.645.000 | 4.838.000 | 4.435.000 | 3.483.000 | Đất ở nông thôn |
| 109266 | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 7.260.000 | 5.155.000 | 4.429.000 | 4.066.000 | 3.201.000 | Đất ở nông thôn |
| 109267 | Huyện Hoài Đức | Phía bên bãi - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 6.600.000 | 4.752.000 | 4.092.000 | 3.762.000 | 2.970.000 | Đất ở nông thôn |
| 109268 | Huyện Hoài Đức | Đường quốc lộ 32 | Đoạn qua địa phận xã Đức Giang, Đức Thượng - | 11.730.000 | 7.859.000 | 6.686.000 | 6.100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109269 | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 14.300.000 | 9.152.000 | 7.722.000 | 7.150.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109270 | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đê tả Đáy - đến cầu Sông Đáy | 9.240.000 | 6.376.000 | 5.452.000 | 4.990.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109271 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn qua xã Đức Giang, Sơn Đồng - đến đê tả Đáy | 6.496.000 | 4.677.000 | 4.028.000 | 3.703.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109272 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ đê tả Đáy - đến Sông Đáy | 4.704.000 | 3.575.000 | 3.105.000 | 2.869.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109273 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ Sông Đáy - đến giáp địa phận Sài Sơn Quốc Oai | 3.584.000 | 2.796.000 | 2.437.000 | 2.258.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109274 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422B: Đoạn qua xã Sơn Đồng | - | 8.064.000 | 5.645.000 | 4.838.000 | 4.435.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109275 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 424 | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 6.944.000 | 5.000.000 | 4.305.000 | 3.958.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109276 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 424 | Đoạn từ đê tả Đáy qua các xã vùng bãi - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 5.152.000 | 3.864.000 | 3.349.000 | 3.091.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109277 | Huyện Hoài Đức | Đường Sơn Đồng - Song Phương | Từ ngã Tư Sơn Đồng - đến đê tả Đáy | 8.736.000 | 6.115.000 | 5.242.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109278 | Huyện Hoài Đức | Đường Tiền Yên - Lại Yên | Đoạn từ đê tả Đáy - đến ngã tư Phương Bảng | 4.368.000 | 3.320.000 | 2.883.000 | 2.664.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109279 | Huyện Hoài Đức | Đường Tiền Yên - Lại Yên | Đoạn từ ngã tư Phương Bảng - đến ngã ba Cầu Khum | 6.944.000 | 5.000.000 | 4.305.000 | 3.958.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109280 | Huyện Hoài Đức | Đường Lại Yên - An Khánh | Đoạn từ ngã ba cầu Khum - đến tiếp giáp xã An Khánh | 7.392.000 | 5.248.000 | 4.509.000 | 4.140.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109281 | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum - Vân Canh | Đoạn từ ngã ba cầu Khum - đến giáp xã Vân Canh | 8.736.000 | 6.115.000 | 5.242.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109282 | Huyện Hoài Đức | Bên Đồng - Đường ven đê Tả Đáy | - | 5.280.000 | 3.907.000 | 3.379.000 | 3.115.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109283 | Huyện Hoài Đức | Bên Bãi - Đường ven đê Tả Đáy | - | 4.730.000 | 3.548.000 | 3.075.000 | 2.838.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109284 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã An Thượng | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109285 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Cát Quế | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109286 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Dương Liễu | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109287 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đắc Sở | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109288 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đức Giang | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109289 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đức Thượng | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109290 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Lại Yên | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109291 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Minh Khai | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109292 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Sơn Đồng | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109293 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Song Phương | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109294 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Tiền Yên | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109295 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Yên Sở | - | 2.475.000 | 1.237.500 | 990.000 | 792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109296 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã An Thượng | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109297 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Cát Quế | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109298 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Dương Liễu | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109299 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Đắc Sở | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109300 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Minh Khai | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109301 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Song Phương | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109302 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Tiền Yên | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109303 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Vân Côn | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109304 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Yên Sở | - | 1.568.000 | 784.000 | 627.200 | 501.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109305 | Huyện Hoài Đức | Đại lộ Thăng Long (đoạn qua xã An Khánh) | - | 11.405.000 | 7.603.000 | 6.653.000 | 5.544.000 | 3.049.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109306 | Huyện Hoài Đức | Quốc lộ 32: Đoạn qua xã Kim Chung | - | 11.923.000 | 7.949.000 | 6.955.000 | 5.796.000 | 3.188.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109307 | Huyện Hoài Đức | Đường Lê Trọng Tấn (đoạn qua xã La Phù, An Khánh) | - | 8.709.000 | 6.338.000 | 5.748.000 | 4.964.000 | 2.580.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109308 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 70 (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 5.806.000 | 4.296.000 | 3.669.000 | 2.903.000 | 1.855.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109309 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 (đoạn qua xã Kim Chung) | - | 5.806.000 | 4.296.000 | 3.669.000 | 2.903.000 | 1.855.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109310 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 B (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 8.709.000 | 6.338.000 | 5.748.000 | 4.964.000 | 2.580.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109311 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 B (đoạn qua xã Kim Chung, Di Trạch) | - | 7.741.000 | 5.710.000 | 5.187.000 | 4.490.000 | 5.468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109312 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 423 (đoạn qua xã An Khánh) | - | 5.806.000 | 4.296.000 | 3.669.000 | 2.903.000 | 1.855.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109313 | Huyện Hoài Đức | Đường An Khánh đi Lại Yên | Từ Đại lộ Thăng Long - đến giáp xã Lại Yên | 7.741.000 | 5.710.000 | 5.187.000 | 4.490.000 | 2.468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109314 | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum-Vân Canh | Từ giáp xã Lại Yên - đến đường 422B | 5.806.000 | 4.296.000 | 3.669.000 | 2.903.000 | 1.855.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109315 | Huyện Hoài Đức | Đường từ Đại lộ Thăng Long đến tỉnh lộ 423 | - | 7.741.000 | 5.710.000 | 5.187.000 | 4.490.000 | 2.468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109316 | Huyện Hoài Đức | Đường Chùa Tổng | Từ đường 423 qua Đình La Phù - đến giáp xã Đông La | 5.080.000 | 3.556.000 | 2.984.000 | 2.500.000 | 1.774.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109317 | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 4.752.000 | 3.421.000 | 2.851.000 | 2.376.000 | 1.703.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109318 | Huyện Hoài Đức | Phía bên bãi - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 4.356.000 | 3.180.000 | 2.614.000 | 2.178.000 | 1.612.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109319 | Huyện Hoài Đức | Đường quốc lộ 32 | Đoạn qua địa phận xã Đức Giang, Đức Thượng - | 5.644.000 | 5.405.000 | 4.347.000 | 3.912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109320 | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 6.415.000 | 6.120.000 | 5.322.000 | 4.791.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109321 | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đê tả Đáy - đến cầu Sông Đáy | 5.037.000 | 4.058.000 | 3.992.000 | 3.326.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109322 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn qua xã Đức Giang, Sơn Đồng - đến đê tả Đáy | 4.124.000 | 2.886.000 | 2.062.000 | 1.856.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109323 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ đê tả Đáy - đến Sông Đáy | 3.387.000 | 2.574.000 | 1.719.000 | 1.472.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109324 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ Sông Đáy - đến giáp địa phận Sài Sơn Quốc Oai | 2.316.000 | 1.667.000 | 1.407.000 | 1.319.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109325 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422B: Đoạn qua xã Sơn Đồng | - | 4.528.000 | 3.597.000 | 3.350.000 | 2.088.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109326 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 424 | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 4.408.000 | 3.086.000 | 2.204.000 | 1.984.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109327 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 424 | Đoạn từ đê tả Đáy qua các xã vùng bãi - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 3.852.000 | 2.928.000 | 1.960.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109328 | Huyện Hoài Đức | Đường Sơn Đồng - Song Phương | Từ ngã Tư Sơn Đồng - đến đê tả Đáy | 4.906.000 | 3.898.000 | 3.629.000 | 2.957.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109329 | Huyện Hoài Đức | Đường Tiền Yên - Lại Yên | Đoạn từ đê tả Đáy - đến ngã tư Phương Bảng | 2.822.000 | 2.173.000 | 1.452.000 | 1.384.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109330 | Huyện Hoài Đức | Đường Tiền Yên - Lại Yên | Đoạn từ ngã tư Phương Bảng - đến ngã ba Cầu Khum | 4.408.000 | 3.086.000 | 2.204.000 | 1.984.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109331 | Huyện Hoài Đức | Đường Lại Yên - An Khánh | Đoạn từ ngã ba cầu Khum - đến tiếp giáp xã An Khánh | 4.482.000 | 3.137.000 | 2.240.000 | 2.016.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109332 | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum - Vân Canh | Đoạn từ ngã ba cầu Khum - đến giáp xã Vân Canh | 4.906.000 | 3.898.000 | 3.629.000 | 2.957.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109333 | Huyện Hoài Đức | Bên Đồng - Đường ven đê Tả Đáy | - | 3.947.000 | 2.961.000 | 1.978.000 | 1.694.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109334 | Huyện Hoài Đức | Bên Bãi - Đường ven đê Tả Đáy | - | 3.696.000 | 2.809.000 | 1.876.000 | 1.606.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109335 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã An Thượng | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109336 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Cát Quế | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109337 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Dương Liễu | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109338 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đắc Sở | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109339 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đức Giang | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109340 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đức Thượng | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109341 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Lại Yên | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109342 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Minh Khai | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109343 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Sơn Đồng | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109344 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Song Phương | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109345 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Tiền Yên | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109346 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Yên Sở | - | 2.033.000 | 1.016.500 | 813.200 | 650.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109347 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã An Thượng | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109348 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Cát Quế | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109349 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Dương Liễu | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109350 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Đắc Sở | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109351 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Minh Khai | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109352 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Song Phương | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109353 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Tiền Yên | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109354 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Vân Côn | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109355 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Yên Sở | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109356 | Huyện Hoài Đức | Đại lộ Thăng Long (đoạn qua xã An Khánh) | - | 8.640.000 | 5.760.000 | 5.040.000 | 4.200.000 | 2.310.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109357 | Huyện Hoài Đức | Quốc lộ 32: Đoạn qua xã Kim Chung | - | 8.640.000 | 5.760.000 | 5.040.000 | 4.200.000 | 2.310.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109358 | Huyện Hoài Đức | Đường Lê Trọng Tấn (đoạn qua xã La Phù, An Khánh) | - | 6.480.000 | 4.716.000 | 4.277.000 | 3.694.000 | 1.920.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109359 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 70 (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 4.320.000 | 3.197.000 | 2.730.000 | 2.160.000 | 1.380.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109360 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 (đoạn qua xã Kim Chung) | - | 4.320.000 | 3.197.000 | 2.730.000 | 2.160.000 | 1.380.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109361 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 B (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 6.480.000 | 4.716.000 | 4.277.000 | 3.694.000 | 1.920.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109362 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 B (đoạn qua xã Kim Chung, Di Trạch) | - | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.837.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109363 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 423 (đoạn qua xã An Khánh) | - | 4.320.000 | 3.197.000 | 2.730.000 | 2.160.000 | 1.380.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109364 | Huyện Hoài Đức | Đường An Khánh đi Lại Yên | Từ Đại lộ Thăng Long - đến giáp xã Lại Yên | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.837.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109365 | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum-Vân Canh | Từ giáp xã Lại Yên - đến đường 422B | 4.320.000 | 3.197.000 | 2.730.000 | 2.160.000 | 1.380.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109366 | Huyện Hoài Đức | Đường từ Đại lộ Thăng Long đến tỉnh lộ 423 | - | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.837.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109367 | Huyện Hoài Đức | Đường Chùa Tổng | Từ đường 423 qua Đình La Phù - đến giáp xã Đông La | 3.780.000 | 2.646.000 | 2.220.000 | 1.860.000 | 1.320.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109368 | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 3.600.000 | 2.592.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.290.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109369 | Huyện Hoài Đức | Phía bên bãi - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 3.300.000 | 2.409.000 | 1.980.000 | 1.650.000 | 1.221.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109370 | Huyện Hoài Đức | Đường quốc lộ 32 | Đoạn qua địa phận xã Đức Giang, Đức Thượng - | 4.090.000 | 3.917.000 | 3.150.000 | 2.835.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109371 | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 4.860.000 | 4.637.000 | 4.032.000 | 3.629.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109372 | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đê tả Đáy - đến cầu Sông Đáy | 3.816.000 | 3.074.000 | 3.024.000 | 2.520.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109373 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn qua xã Đức Giang, Sơn Đồng - đến đê tả Đáy | 3.068.000 | 2.148.000 | 1.534.000 | 1.381.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109374 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ đê tả Đáy - đến Sông Đáy | 2.520.000 | 1.915.000 | 1.279.000 | 1.095.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109375 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ Sông Đáy - đến giáp địa phận Sài Sơn Quốc Oai | 1.723.000 | 1.240.000 | 1.047.000 | 982.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109376 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422B: Đoạn qua xã Sơn Đồng | - | 3.369.000 | 2.677.000 | 2.492.000 | 1.553.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109377 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 424 | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 3.280.000 | 2.296.000 | 1.640.000 | 1.476.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109378 | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 424 | Đoạn từ đê tả Đáy qua các xã vùng bãi - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 2.865.000 | 2.179.000 | 1.458.000 | 1.250.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109379 | Huyện Hoài Đức | Đường Sơn Đồng - Song Phương | Từ ngã Tư Sơn Đồng - đến đê tả Đáy | 3.650.000 | 2.900.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109380 | Huyện Hoài Đức | Đường Tiền Yên - Lại Yên | Đoạn từ đê tả Đáy - đến ngã tư Phương Bảng | 2.100.000 | 1.617.000 | 1.080.000 | 1.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109381 | Huyện Hoài Đức | Đường Tiền Yên - Lại Yên | Đoạn từ ngã tư Phương Bảng - đến ngã ba Cầu Khum | 3.280.000 | 2.296.000 | 1.640.000 | 1.476.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109382 | Huyện Hoài Đức | Đường Lại Yên - An Khánh | Đoạn từ ngã ba cầu Khum - đến tiếp giáp xã An Khánh | 3.335.000 | 2.334.000 | 1.667.000 | 1.500.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109383 | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum - Vân Canh | Đoạn từ ngã ba cầu Khum - đến giáp xã Vân Canh | 3.650.000 | 2.900.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109384 | Huyện Hoài Đức | Bên Đồng - Đường ven đê Tả Đáy | - | 2.990.000 | 2.243.000 | 1.498.000 | 1.283.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109385 | Huyện Hoài Đức | Bên Bãi - Đường ven đê Tả Đáy | - | 2.800.000 | 2.128.000 | 1.421.000 | 1.217.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109386 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã An Thượng | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109387 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Cát Quế | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109388 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Dương Liễu | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109389 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đắc Sở | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109390 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đức Giang | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109391 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Đức Thượng | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109392 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Lại Yên | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109393 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Minh Khai | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109394 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Sơn Đồng | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109395 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Song Phương | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109396 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Tiền Yên | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109397 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng đồng (trong đê Sông Đáy) - Xã Yên Sở | - | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 492.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109398 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã An Thượng | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109399 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Cát Quế | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109400 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Dương Liễu | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109401 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Đắc Sở | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109402 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Minh Khai | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109403 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Song Phương | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109404 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Tiền Yên | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109405 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Vân Côn | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109406 | Huyện Hoài Đức | Đất khu dân cư nông thôn - Vùng bãi (ngoài đê Sông Đáy) - Xã Yên Sở | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109407 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn từ giáp Hoài Đức - đến ngã ba (Tượng đài) | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109408 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn từ Tượng đài - đến hết thị trấn Phùng (Quốc lộ 32 cũ) | 15.180.000 | 9.715.000 | 8.197.000 | 7.438.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109409 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn Quốc lộ 32 mới: từ Tượng Đài - đến hết thị trấn Phùng | 13.800.000 | 8.970.000 | 7.590.000 | 6.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109410 | Huyện Đan Phượng | Đường Tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ) - Thị trấn Phùng | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109411 | Huyện Đan Phượng | Đường Tân Hội - Thị trấn Phùng | Từ đầu đường - đến cuối đường | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109412 | Huyện Đan Phượng | Đường Phùng (Đường Quốc lộ 32 cũ) - Thị trấn Phùng | - | 15.180.000 | 9.715.000 | 8.197.000 | 7.438.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109413 | Huyện Đan Phượng | Đường từ đường Quốc lộ 32 đi cụm công nghiệp thị trấn Phùng - Thị trấn Phùng | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109414 | Huyện Đan Phượng | Phố Phùng Hưng - Thị trấn Phùng | - | 9.890.000 | 6.824.000 | 5.835.000 | 5.341.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109415 | Huyện Đan Phượng | Phố Phượng Trì - Thị trấn Phùng | - | 10.350.000 | 7.038.000 | 6.003.000 | 5.486.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109416 | Huyện Đan Phượng | Phố Thụy Ứng - Thị trấn Phùng | - | 10.350.000 | 7.038.000 | 6.003.000 | 5.486.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109417 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Khu đất sau huyện ủy | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 5.612.000 | 4.489.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109418 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m Khu đô thị Đồng Ông (DIA) | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 5.612.000 | 4.489.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109419 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m Khu đô thị Tân Tây Đô | - | 14.490.000 | 9.419.000 | 5.796.000 | 4.636.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109420 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn từ giáp Hoài Đức - đến ngã ba (Tượng đài) | 12.751.000 | 7.906.000 | 4.845.000 | 4.080.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109421 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn từ Tượng đài - đến hết thị trấn Phùng (Quốc lộ 32 cũ) | 12.197.000 | 7.562.000 | 4.635.000 | 3.903.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109422 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn Quốc lộ 32 mới: từ Tượng Đài - đến hết thị trấn Phùng | 11.088.000 | 6.982.000 | 4.291.000 | 3.621.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109423 | Huyện Đan Phượng | Đường Tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ) - Thị trấn Phùng | - | 9.274.000 | 6.212.000 | 3.466.000 | 3.014.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109424 | Huyện Đan Phượng | Đường Tân Hội - Thị trấn Phùng | Từ đầu đường - đến cuối đường | 9.274.000 | 6.212.000 | 3.466.000 | 3.014.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109425 | Huyện Đan Phượng | Đường Phùng (Đường Quốc lộ 32 cũ) - Thị trấn Phùng | - | 12.197.000 | 7.562.000 | 4.635.000 | 3.903.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109426 | Huyện Đan Phượng | Đường từ đường Quốc lộ 32 đi cụm công nghiệp thị trấn Phùng - Thị trấn Phùng | - | 9.274.000 | 6.212.000 | 3.466.000 | 3.014.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109427 | Huyện Đan Phượng | Phố Phùng Hưng - Thị trấn Phùng | - | 5.538.000 | 4.158.000 | 3.098.000 | 2.765.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109428 | Huyện Đan Phượng | Phố Phượng Trì - Thị trấn Phùng | - | 5.796.000 | 4.290.000 | 3.188.000 | 2.841.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109429 | Huyện Đan Phượng | Phố Thụy Ứng - Thị trấn Phùng | - | 5.796.000 | 4.290.000 | 3.188.000 | 2.841.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109430 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Khu đất sau huyện ủy | - | 5.962.000 | 5.962.000 | 2.384.800 | 1.907.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109431 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m Khu đô thị Đồng Ông (DIA) | - | 5.962.000 | 4.114.000 | 2.384.800 | 1.907.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109432 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m Khu đô thị Tân Tây Đô | - | 6.293.000 | 4.341.000 | 2.517.200 | 2.013.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109433 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn từ giáp Hoài Đức - đến ngã ba (Tượng đài) | 9.240.000 | 5.729.000 | 3.511.000 | 2.957.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109434 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn từ Tượng đài - đến hết thị trấn Phùng (Quốc lộ 32 cũ) | 8.838.000 | 5.480.000 | 3.358.000 | 2.828.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109435 | Huyện Đan Phượng | Đường Quốc lộ 32 - Thị trấn Phùng | Đoạn Quốc lộ 32 mới: từ Tượng Đài - đến hết thị trấn Phùng | 8.035.000 | 5.060.000 | 3.110.000 | 2.624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109436 | Huyện Đan Phượng | Đường Tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ) - Thị trấn Phùng | - | 6.720.000 | 4.502.000 | 2.512.000 | 2.184.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109437 | Huyện Đan Phượng | Đường Tân Hội - Thị trấn Phùng | Từ đầu đường - đến cuối đường | 6.720.000 | 4.502.000 | 2.512.000 | 2.184.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109438 | Huyện Đan Phượng | Đường Phùng (Đường Quốc lộ 32 cũ) - Thị trấn Phùng | - | 8.838.000 | 5.480.000 | 3.358.000 | 2.828.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109439 | Huyện Đan Phượng | Đường từ đường Quốc lộ 32 đi cụm công nghiệp thị trấn Phùng - Thị trấn Phùng | - | 6.720.000 | 4.502.000 | 2.512.000 | 2.184.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109440 | Huyện Đan Phượng | Phố Phùng Hưng - Thị trấn Phùng | - | 4.013.000 | 3.014.000 | 2.245.000 | 2.004.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109441 | Huyện Đan Phượng | Phố Phượng Trì - Thị trấn Phùng | - | 4.200.000 | 3.108.000 | 2.310.000 | 2.058.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109442 | Huyện Đan Phượng | Phố Thụy Ứng - Thị trấn Phùng | - | 4.200.000 | 3.108.000 | 2.310.000 | 2.058.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109443 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Khu đất sau huyện ủy | - | 4.320.000 | 4.320.000 | 1.728.000 | 1.382.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109444 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m Khu đô thị Đồng Ông (DIA) | - | 4.320.000 | 2.981.000 | 1.728.000 | 1.382.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109445 | Huyện Đan Phượng | Mặt cắt đường rộng 7,0m Khu đô thị Tân Tây Đô | - | 4.560.000 | 3.146.000 | 1.824.000 | 1.459.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109446 | Huyện Đan Phượng | Quốc lộ 32: Đoạn qua xã Tân Lập | - | 14.720.000 | 9.568.000 | 8.096.000 | 7.360.000 | 5.697.000 | Đất ở nông thôn |
| 109447 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422: Đoạn qua xã Tân Lập | - | 9.856.000 | 6.801.000 | 5.815.000 | 5.322.000 | 4.169.000 | Đất ở nông thôn |
| 109448 | Huyện Đan Phượng | Đường đê Sông Hồng qua xã Liên Trung | Đoạn đường trong đê - | 7.920.000 | 5.544.000 | 4.752.000 | 4.356.000 | 3.421.000 | Đất ở nông thôn |
| 109449 | Huyện Đan Phượng | Đường đê Sông Hồng qua xã Liên Trung | Đoạn đường ngoài đê - | 7.200.000 | 5.040.000 | 4.320.000 | 3.960.000 | 3.110.000 | Đất ở nông thôn |
| 109450 | Huyện Đan Phượng | Đường giao thông liên xã Liên Trung | - | 7.920.000 | 5.544.000 | 4.752.000 | 4.356.000 | 3.421.000 | Đất ở nông thôn |
| 109451 | Huyện Đan Phượng | Đường giao thông liên xã Tân Lập | - | 9.240.000 | 6.376.000 | 5.452.000 | 4.990.000 | 3.908.000 | Đất ở nông thôn |
| 109452 | Huyện Đan Phượng | Đường quốc lộ 32: Đoạn qua địa phận xã Đồng Tháp | - | 10.350.000 | 7.038.000 | 6.003.000 | 5.486.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109453 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 417 (đường tỉnh lộ 83 cũ) | Đoạn từ giáp thị trấn Phùng - đến giáp đê sông Hồng | 6.944.000 | 5.000.000 | 4.305.000 | 3.958.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109454 | Huyện Đan Phượng | Đoạn từ giáp thị trấn Phùng đến giáp đê sông Hồng | Đoạn từ đê sông Hồng - đến giáp huyện Phúc Thọ | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.276.000 | 3.024.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109455 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422 (đường 79 cũ) qua địa phận xã Tân Hội và Liên Hà | - | 8.512.000 | 5.958.000 | 5.107.000 | 4.682.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109456 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Liên Hà, Tân Hội | - | 5.280.000 | 3.907.000 | 3.379.000 | 3.115.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109457 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Đan Phượng, Song Phượ | - | 4.180.000 | 3.177.000 | 2.759.000 | 2.550.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109458 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Đồng Tháp, Hạ Mỗ, Hồn | - | 3.630.000 | 2.795.000 | 2.432.000 | 2.251.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109459 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Thọ An, Thọ Xuân, Tru | - | 2.640.000 | 2.086.000 | 1.822.000 | 1.690.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109460 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đan Phượng | - | 1.924.000 | 962.000 | 769.600 | 615.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109461 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tháp | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109462 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hạ Mỗ | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109463 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Hà | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109464 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hà | - | 1.924.000 | 962.000 | 769.600 | 615.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109465 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hồng | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109466 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Đình | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109467 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Song Phượng | - | 1.924.000 | 962.000 | 769.600 | 615.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109468 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hội | - | 1.924.000 | 962.000 | 769.600 | 615.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109469 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ An | - | 1.505.000 | 752.500 | 602.000 | 481.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109470 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ Xuân | - | 1.505.000 | 752.500 | 602.000 | 481.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109471 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Mỗ | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109472 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Châu | - | 1.505.000 | 752.500 | 602.000 | 481.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109473 | Huyện Đan Phượng | Quốc lộ 32: Đoạn qua xã Tân Lập | - | 9.106.000 | 6.739.000 | 5.753.000 | 4.553.000 | 2.910.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109474 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422: Đoạn qua xã Tân Lập | - | 6.209.000 | 4.284.000 | 3.586.000 | 2.999.000 | 2.124.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109475 | Huyện Đan Phượng | Đường đê Sông Hồng qua xã Liên Trung | Đoạn đường trong đê - | 4.990.000 | 3.493.000 | 2.930.000 | 2.455.000 | 1.742.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109476 | Huyện Đan Phượng | Đường đê Sông Hồng qua xã Liên Trung | Đoạn đường ngoài đê - | 4.536.000 | 3.175.000 | 2.664.000 | 2.232.000 | 1.584.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109477 | Huyện Đan Phượng | Đường giao thông liên xã Liên Trung | - | 4.990.000 | 3.493.000 | 2.930.000 | 2.455.000 | 1.742.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109478 | Huyện Đan Phượng | Đường giao thông liên xã Tân Lập | - | 5.702.000 | 4.220.000 | 3.604.000 | 2.851.000 | 1.822.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109479 | Huyện Đan Phượng | Đường quốc lộ 32: Đoạn qua địa phận xã Đồng Tháp | - | 5.537.000 | 5.029.000 | 4.319.000 | 3.964.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109480 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 417 (đường tỉnh lộ 83 cũ) | Đoạn từ giáp thị trấn Phùng - đến giáp đê sông Hồng | 3.715.000 | 3.573.000 | 3.098.000 | 2.860.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109481 | Huyện Đan Phượng | Đoạn từ giáp thị trấn Phùng đến giáp đê sông Hồng | Đoạn từ đê sông Hồng - đến giáp huyện Phúc Thọ | 2.822.000 | 2.701.000 | 2.356.000 | 2.185.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109482 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422 (đường 79 cũ) qua địa phận xã Tân Hội và Liên Hà | - | 4.554.000 | 4.258.000 | 3.675.000 | 3.382.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109483 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Liên Hà, Tân Hội | - | 2.904.000 | 2.792.000 | 2.431.000 | 2.251.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109484 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Đan Phượng, Song Phượ | - | 2.402.000 | 2.270.000 | 1.984.000 | 1.843.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109485 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Đồng Tháp, Hạ Mỗ, Hồn | - | 2.087.000 | 1.998.000 | 1.750.000 | 1.626.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109486 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Thọ An, Thọ Xuân, Tru | - | 1.612.000 | 1.491.000 | 1.310.000 | 1.221.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109487 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đan Phượng | - | 1.470.000 | 735.000 | 588.000 | 470.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109488 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tháp | - | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 443.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109489 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hạ Mỗ | - | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 443.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109490 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Hà | - | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 443.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109491 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hà | - | 1.470.000 | 735.000 | 588.000 | 470.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109492 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hồng | - | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 443.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109493 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Đình | - | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 443.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109494 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Song Phượng | - | 1.470.000 | 735.000 | 588.000 | 470.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109495 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hội | - | 1.470.000 | 735.000 | 588.000 | 470.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109496 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ An | - | 1.201.000 | 600.500 | 480.400 | 384.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109497 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ Xuân | - | 1.201.000 | 600.500 | 480.400 | 384.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109498 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Mỗ | - | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 443.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109499 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Châu | - | 1.201.000 | 600.500 | 480.400 | 384.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109500 | Huyện Đan Phượng | Quốc lộ 32: Đoạn qua xã Tân Lập | - | 6.598.000 | 4.883.000 | 4.169.000 | 3.299.000 | 2.108.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109501 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422: Đoạn qua xã Tân Lập | - | 4.620.000 | 3.188.000 | 2.668.000 | 2.232.000 | 1.580.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109502 | Huyện Đan Phượng | Đường đê Sông Hồng qua xã Liên Trung | Đoạn đường trong đê - | 4.158.000 | 2.911.000 | 2.442.000 | 2.046.000 | 1.452.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109503 | Huyện Đan Phượng | Đường đê Sông Hồng qua xã Liên Trung | Đoạn đường ngoài đê - | 3.780.000 | 2.646.000 | 2.220.000 | 1.860.000 | 1.320.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109504 | Huyện Đan Phượng | Đường giao thông liên xã Liên Trung | - | 3.780.000 | 2.646.000 | 2.220.000 | 1.860.000 | 1.320.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109505 | Huyện Đan Phượng | Đường giao thông liên xã Tân Lập | - | 4.320.000 | 3.197.000 | 2.730.000 | 2.160.000 | 1.380.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109506 | Huyện Đan Phượng | Đường quốc lộ 32: Đoạn qua địa phận xã Đồng Tháp | - | 4.012.000 | 3.644.000 | 3.130.000 | 2.872.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109507 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 417 (đường tỉnh lộ 83 cũ) | Đoạn từ giáp thị trấn Phùng - đến giáp đê sông Hồng | 2.764.000 | 2.658.000 | 2.305.000 | 2.128.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109508 | Huyện Đan Phượng | Đoạn từ giáp thị trấn Phùng đến giáp đê sông Hồng | Đoạn từ đê sông Hồng - đến giáp huyện Phúc Thọ | 2.100.000 | 2.010.000 | 1.754.000 | 1.626.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109509 | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422 (đường 79 cũ) qua địa phận xã Tân Hội và Liên Hà | - | 3.388.000 | 3.168.000 | 2.734.000 | 2.517.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109510 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Liên Hà, Tân Hội | - | 2.200.000 | 2.115.000 | 1.842.000 | 1.705.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109511 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Đan Phượng, Song Phượ | - | 1.820.000 | 1.720.000 | 1.504.000 | 1.396.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109512 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Đồng Tháp, Hạ Mỗ, Hồn | - | 1.581.000 | 1.513.000 | 1.326.000 | 1.232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109513 | Huyện Đan Phượng | Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Thọ An, Thọ Xuân, Tru | - | 1.221.000 | 1.129.000 | 993.000 | 925.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109514 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đan Phượng | - | 1.113.000 | 556.500 | 445.200 | 356.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109515 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tháp | - | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 336.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109516 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hạ Mỗ | - | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 336.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109517 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Hà | - | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 336.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109518 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hà | - | 1.113.000 | 556.500 | 445.200 | 356.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109519 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Hồng | - | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 336.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109520 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Đình | - | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 336.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109521 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Song Phượng | - | 1.113.000 | 556.500 | 445.200 | 356.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109522 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hội | - | 1.113.000 | 556.500 | 445.200 | 356.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109523 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ An | - | 910.000 | 455.000 | 364.000 | 291.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109524 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thọ Xuân | - | 910.000 | 455.000 | 364.000 | 291.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109525 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Mỗ | - | 1.050.000 | 525.000 | 420.000 | 336.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109526 | Huyện Đan Phượng | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Châu | - | 910.000 | 455.000 | 364.000 | 291.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109527 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Cầu Tân Trượng - đến giáp Trại ấp trứng CP Group | 6.900.000 | 4.968.000 | 4.278.000 | 3.933.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109528 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Trại ấp trứng CP Group - đến Lối rẽ kho 897 | 8.050.000 | 5.635.000 | 4.830.000 | 4.428.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109529 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Lối rẽ kho 897 - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 6.900.000 | 4.968.000 | 4.278.000 | 3.933.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109530 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến Cầu Sắt | 8.280.000 | 5.796.000 | 4.968.000 | 4.554.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109531 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp | 8.280.000 | 5.796.000 | 4.968.000 | 4.554.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109532 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109533 | Huyện Chương Mỹ | Đường 21A cũ - Thị trấn Xuân Mai | Từ Quốc lộ 6 - đến đường Hồ Chí Minh | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109534 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 cũ - Thị trấn Xuân Mai | - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109535 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) - Thị trấn Xuân Mai | - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109536 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường từ cầu Tân Trượng liên huyện Quốc Oai) - Thị trấn Xuân Mai | - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109537 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu Tân Bình - Thị trấn Xuân Mai | Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109538 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hoa Trà - Thị trấn Xuân Mai | Từ đường Hồ Chí Minh qua chợ Xuân Mai đến đường vào Sân vận động trung tâm thị trấn Xuân Mai - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109539 | Huyện Chương Mỹ | Đường vào trường PTTH Xuân Mai - Thị trấn Xuân Mai | - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109540 | Huyện Chương Mỹ | Đường Tân Bình - hết Sân vận động trung tâm - Thị trấn Xuân Mai | - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109541 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã - Thị trấn Xuân Mai | Từ Quốc lộ 6 đi xã Hòa Sơn huyện Lương Sơn - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109542 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109543 | Huyện Chương Mỹ | Đường vào Lữ đoàn 201 - Thị trấn Xuân Mai | - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109544 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Cầu Tân Trượng - đến giáp Trại ấp trứng CP Group | 5.313.000 | 3.959.000 | 3.348.000 | 3.082.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109545 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Trại ấp trứng CP Group - đến Lối rẽ kho 897 | 6.279.000 | 4.616.000 | 3.956.000 | 3.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109546 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Lối rẽ kho 897 - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 5.313.000 | 3.959.000 | 3.348.000 | 3.082.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109547 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến Cầu Sắt | 6.086.000 | 4.382.000 | 3.834.000 | 3.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109548 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp | 6.086.000 | 4.382.000 | 3.834.000 | 3.531.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109549 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 4.057.000 | 3.064.000 | 2.435.000 | 2.029.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109550 | Huyện Chương Mỹ | Đường 21A cũ - Thị trấn Xuân Mai | Từ Quốc lộ 6 - đến đường Hồ Chí Minh | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109551 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 cũ - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109552 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109553 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường từ cầu Tân Trượng liên huyện Quốc Oai) - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109554 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu Tân Bình - Thị trấn Xuân Mai | Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109555 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hoa Trà - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109556 | Huyện Chương Mỹ | Đường vào trường PTTH Xuân Mai - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109557 | Huyện Chương Mỹ | Đường Tân Bình - hết Sân vận động trung tâm - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109558 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã - Thị trấn Xuân Mai | Từ Quốc lộ 6 đi xã Hòa Sơn huyện Lương Sơn - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109559 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109560 | Huyện Chương Mỹ | Đường vào Lữ đoàn 201 - Thị trấn Xuân Mai | - | 4.508.000 | 3.359.000 | 2.663.000 | 2.216.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109561 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Cầu Tân Trượng - đến giáp Trại ấp trứng CP Group | 3.850.000 | 2.869.000 | 2.426.000 | 2.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109562 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Trại ấp trứng CP Group - đến Lối rẽ kho 897 | 4.550.000 | 3.345.000 | 2.867.000 | 2.639.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109563 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Lối rẽ kho 897 - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 3.850.000 | 2.869.000 | 2.426.000 | 2.233.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109564 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến Cầu Sắt | 4.410.000 | 3.175.000 | 2.778.000 | 2.558.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109565 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp | 4.410.000 | 3.175.000 | 2.778.000 | 2.558.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109566 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 2.940.000 | 2.220.000 | 1.764.000 | 1.470.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109567 | Huyện Chương Mỹ | Đường 21A cũ - Thị trấn Xuân Mai | Từ Quốc lộ 6 - đến đường Hồ Chí Minh | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109568 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 cũ - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109569 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109570 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường từ cầu Tân Trượng liên huyện Quốc Oai) - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109571 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu Tân Bình - Thị trấn Xuân Mai | Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109572 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hoa Trà - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109573 | Huyện Chương Mỹ | Đường vào trường PTTH Xuân Mai - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109574 | Huyện Chương Mỹ | Đường Tân Bình - hết Sân vận động trung tâm - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109575 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã - Thị trấn Xuân Mai | Từ Quốc lộ 6 đi xã Hòa Sơn huyện Lương Sơn - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109576 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu - Thị trấn Xuân Mai | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109577 | Huyện Chương Mỹ | Đường vào Lữ đoàn 201 - Thị trấn Xuân Mai | - | 3.267.000 | 2.434.000 | 1.930.000 | 1.606.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109578 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Đoạn qua thị trấn Chúc Sơn - | 11.270.000 | 7.664.000 | 6.537.000 | 5.973.000 | 4.666.000 | Đất ở nông thôn |
| 109579 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Quốc lộ 6 cũ từ Quốc lộ 6A (Bưu điện) - đến Hiệu sách thị trấn Chúc Sơn | 8.050.000 | 5.635.000 | 4.830.000 | 4.428.000 | 3.478.000 | Đất ở nông thôn |
| 109580 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Quốc lộ 6 cũ từ Ngã tư Ninh - đến Trường trung tâm khuyết tật trên địa bàn thị trấn Chúc Sơn | 7.616.000 | 5.407.000 | 4.646.000 | 4.265.000 | 3.359.000 | Đất ở nông thôn |
| 109581 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 (đoạn qua thị trấn Chúc Sơn) | - | 5.712.000 | 4.227.000 | 3.656.000 | 3.370.000 | 2.673.000 | Đất ở nông thôn |
| 109582 | Huyện Chương Mỹ | Đường Trục huyện | từ Quốc lộ 6A đi vào trường Thể dục thể thao qua chợ Phượng - đến đường Du lịch Chùa Trầm | 7.616.000 | 5.407.000 | 4.646.000 | 4.265.000 | 3.359.000 | Đất ở nông thôn |
| 109583 | Huyện Chương Mỹ | Đường du lịch Chùa Trầm | đoạn từ Quốc lộ 6A qua trụ sở tiếp công dân huyện và Chùa Trầm - đến Chùa Vô Vi tiếp giáp xã Tiên Phương | 6.800.000 | 4.828.000 | 4.148.000 | 3.808.000 | 2.999.000 | Đất ở nông thôn |
| 109584 | Huyện Chương Mỹ | Đoạn đường trong đê - Đường đê Đáy | đoạn từ Quốc lộ 6A địa bàn thị trấn Trúc Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương | 7.616.000 | 5.407.000 | 4.646.000 | 4.265.000 | 3.359.000 | Đất ở nông thôn |
| 109585 | Huyện Chương Mỹ | Đoạn đường ngoài đê - Đường đê Đáy | đoạn từ Quốc lộ 6A địa bàn thị trấn Trúc Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương | 6.800.000 | 4.828.000 | 4.148.000 | 3.808.000 | 2.999.000 | Đất ở nông thôn |
| 109586 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã nối từ đường Trục huyện tại khu vực trạm bơm tiêu úng xã Phụng Châu đi xã Đại Thành, h | - | 5.390.000 | 3.989.000 | 3.450.000 | 3.180.000 | 2.522.000 | Đất ở nông thôn |
| 109587 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A | đoạn qua các xã Ngọc Hòa, Tiên Phương, Trường Yên, Đông Phương Yên, Thanh Bình, Đông Sơn - | 5.405.000 | 4.054.000 | 3.513.000 | 3.243.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109588 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A | đoạn qua các xã Thủy Xuân Tiên, Phú Nghĩa - | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 2.743.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109589 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã Thủy Xuân Tiên - | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109590 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã Tân Tiến, Nam Phương Tiến, Hoàng Văn Thụ, Hữu Văn, Mỹ Lương, Trần Phú - | 3.335.000 | 2.601.000 | 2.268.000 | 2.101.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109591 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Tiên Phương - Ngọc Hòa - | 4.032.000 | 3.105.000 | 2.701.000 | 2.500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109592 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Đại Yên, Hợp Đồng, Quảng Bị - | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109593 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Đồng Phú, Hòa Chính - | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109594 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ giáp Quốc lộ 6A - đến Trường mầm non xã Đông Sơn | 4.032.000 | 3.105.000 | 2.701.000 | 2.500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109595 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ Trường mầm non xã Đông Sơn - đến hết thôn Quyết Thượng | 3.136.000 | 2.446.000 | 2.132.000 | 1.976.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109596 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ hết thôn Quyết Thượng - đến hết địa phận xã Đông Sơn | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109597 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ cầu Hạ Dục - đến Chợ Sẽ, xã Hồng Phong | 1.904.000 | 1.542.000 | 1.352.000 | 1.257.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109598 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ Chợ Sẽ, xã Hồng Phong - đến Trụ sở UBND xã Trần Phú | 1.792.000 | 1.452.000 | 1.272.000 | 1.183.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109599 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Trần Phú - đến A31 | 1.568.000 | 1.270.000 | 1.113.000 | 1.035.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109600 | Huyện Chương Mỹ | Đường Anh Trỗi | Đoạn từ giáp thị trấn Chúc Sơn - đến đường Hồ Chí Minh | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109601 | Huyện Chương Mỹ | Đường Đê đáy nổi từ xã Thụy Hương đi tỉnh lộ 419 qua các xã Lam Điền, Hoàng Diệu, Thượng Vực, Văn Võ | Đoạn đường trong đê - | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.490.000 | 1.383.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109602 | Huyện Chương Mỹ | Đường Đê đáy nổi từ xã Thụy Hương đi tỉnh lộ 419 qua các xã Lam Điền, Hoàng Diệu, Thượng Vực, Văn Võ | Đoạn đường ngoài đê - | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.330.000 | 1.235.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109603 | Huyện Chương Mỹ | Đường du lịch Chùa Trầm | từ Chùa Vô Vi xã Phụng Châu - đến tỉnh lộ 419 xã Tiên Phương | 2.912.000 | 2.300.000 | 2.009.000 | 1.864.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109604 | Huyện Chương Mỹ | Đường tỉnh lộ 429 | đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết địa phận xã Trần Phú | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109605 | Huyện Chương Mỹ | Đường Liên xã | đoạn từ đường trục huyện đi qua cầu Yên Trình - đến xã Nam Phương Tiến | 1.904.000 | 1.542.000 | 1.352.000 | 1.257.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109606 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Anh Trỗi qua UBND xã Hoàng Văn Thụ đến đường Hồ Chí Minh | - | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109607 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã từ Quốc lộ 6 qua xã Trường Yên đi đường Anh Trỗi | - | 3.600.000 | 2.772.000 | 2.412.000 | 2.232.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109608 | Huyện Chương Mỹ | Đường đê Bùi đoạn | từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Tốt Động - | 1.680.000 | 1.361.000 | 1.193.000 | 1.109.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109609 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã đoạn | từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị - đến chợ Rồng xã Thượng Vực | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109610 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Quốc lộ 6 qua thôn Xuân Lĩnh đến xã Nhuận Trạch huyện Lương Sơn | - | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109611 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã Thượng Vực đoạn từ chợ Rồng đi xã Đồng Phú | - | 1.568.000 | 1.270.000 | 1.113.000 | 1.035.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109612 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Quốc lộ 6 đi qua UBND xã Thủy Xuân Tiên đến đường Hồ Chí Minh | - | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109613 | Huyện Chương Mỹ | Đường Tân Tiến - Thanh Bình - Đông Sơn | Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 6A - | 4.032.000 | 3.105.000 | 2.701.000 | 2.500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109614 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ đê hữu Đáy đến cầu Văn Phương qua xã Văn Võ | - | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109615 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối từ Tỉnh lộ 419 - 429 chạy qua xã Hồng Phong đi xã Phúc Lâm, huyện Mỹ Đức | - | 1.904.000 | 1.542.000 | 1.352.000 | 1.257.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109616 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đại Yên | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109617 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Lạc | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109618 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Phú | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109619 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Phương Yên | - | 974.000 | 487.000 | 389.600 | 311.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109620 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Sơn | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109621 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Chính | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109622 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Diệu | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109623 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Văn Thụ | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109624 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Phong | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109625 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Đồng | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109626 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hữu Văn | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109627 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Lam Điền | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109628 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Lương | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109629 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Nam Phương Tiến | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109630 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Hòa | - | 974.000 | 487.000 | 389.600 | 311.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109631 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Nam An | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109632 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Nghĩa | - | 974.000 | 487.000 | 389.600 | 311.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109633 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Quảng Bị | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109634 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tân Tiến | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109635 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Bình | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109636 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Vực | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109637 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 974.000 | 487.000 | 389.600 | 311.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109638 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Phương | - | 974.000 | 487.000 | 389.600 | 311.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109639 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tốt Động | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109640 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trần Phú | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109641 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trung Hòa | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109642 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trường Yên | - | 974.000 | 487.000 | 389.600 | 311.680 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109643 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Văn Võ | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109644 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Đoạn qua thị trấn Chúc Sơn - | 7.866.000 | 5.506.000 | 4.720.000 | 3.933.000 | 3.146.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109645 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Quốc lộ 6 cũ từ Quốc lộ 6A (Bưu điện) - đến Hiệu sách thị trấn Chúc Sơn | 5.651.000 | 3.956.000 | 2.827.000 | 2.569.000 | 2.261.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109646 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Quốc lộ 6 cũ từ Ngã tư Ninh - đến Trường trung tâm khuyết tật trên địa bàn thị trấn Chúc Sơn | 4.516.000 | 3.161.000 | 2.484.000 | 2.258.000 | 1.693.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109647 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 (đoạn qua thị trấn Chúc Sơn) | - | 3.871.000 | 2.709.000 | 2.129.000 | 1.935.000 | 1.664.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109648 | Huyện Chương Mỹ | Đường Trục huyện | từ Quốc lộ 6A đi vào trường Thể dục thể thao qua chợ Phượng - đến đường Du lịch Chùa Trầm | 4.516.000 | 3.161.000 | 2.484.000 | 2.258.000 | 1.693.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109649 | Huyện Chương Mỹ | Đường du lịch Chùa Trầm | đoạn từ Quốc lộ 6A qua trụ sở tiếp công dân huyện và Chùa Trầm - đến Chùa Vô Vi tiếp giáp xã Tiên Phương | 4.032.000 | 2.822.000 | 2.218.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109650 | Huyện Chương Mỹ | Đoạn đường trong đê - Đường đê Đáy | đoạn từ Quốc lộ 6A địa bàn thị trấn Trúc Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương | 4.516.000 | 3.161.000 | 2.484.000 | 2.258.000 | 1.693.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109651 | Huyện Chương Mỹ | Đoạn đường ngoài đê - Đường đê Đáy | đoạn từ Quốc lộ 6A địa bàn thị trấn Trúc Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương | 4.032.000 | 2.822.000 | 2.218.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109652 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã nối từ đường Trục huyện tại khu vực trạm bơm tiêu úng xã Phụng Châu đi xã Đại Thành, h | - | 3.104.000 | 2.329.000 | 1.995.000 | 1.663.000 | 1.612.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109653 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A | đoạn qua các xã Ngọc Hòa, Tiên Phương, Trường Yên, Đông Phương Yên, Thanh Bình, Đông Sơn - | 4.503.000 | 3.361.000 | 2.642.000 | 2.437.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109654 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A | đoạn qua các xã Thủy Xuân Tiên, Phú Nghĩa - | 4.311.000 | 3.219.000 | 2.529.000 | 2.061.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109655 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã Thủy Xuân Tiên - | 3.503.000 | 2.614.000 | 2.054.000 | 1.896.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109656 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã Tân Tiến, Nam Phương Tiến, Hoàng Văn Thụ, Hữu Văn, Mỹ Lương, Trần Phú - | 2.703.000 | 2.079.000 | 1.755.000 | 1.648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109657 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Tiên Phương - Ngọc Hòa - | 3.051.000 | 2.318.000 | 2.015.000 | 1.863.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109658 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Đại Yên, Hợp Đồng, Quảng Bị - | 2.632.000 | 2.025.000 | 1.709.000 | 1.605.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109659 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Đồng Phú, Hòa Chính - | 1.949.000 | 1.520.000 | 1.325.000 | 1.229.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109660 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ giáp Quốc lộ 6A - đến Trường mầm non xã Đông Sơn | 3.051.000 | 2.318.000 | 2.015.000 | 1.863.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109661 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ Trường mầm non xã Đông Sơn - đến hết thôn Quyết Thượng | 2.373.000 | 1.827.000 | 1.590.000 | 1.472.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109662 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ hết thôn Quyết Thượng - đến hết địa phận xã Đông Sơn | 1.864.000 | 1.473.000 | 1.286.000 | 1.194.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109663 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ cầu Hạ Dục - đến Chợ Sẽ, xã Hồng Phong | 1.463.000 | 1.198.000 | 1.053.000 | 995.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109664 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ Chợ Sẽ, xã Hồng Phong - đến Trụ sở UBND xã Trần Phú | 1.364.000 | 1.121.000 | 974.000 | 926.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109665 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Trần Phú - đến A31 | 1.186.000 | 949.000 | 830.000 | 771.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109666 | Huyện Chương Mỹ | Đường Anh Trỗi | Đoạn từ giáp thị trấn Chúc Sơn - đến đường Hồ Chí Minh | 1.949.000 | 1.520.000 | 1.325.000 | 1.229.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109667 | Huyện Chương Mỹ | Đường Đê đáy nổi từ xã Thụy Hương đi tỉnh lộ 419 qua các xã Lam Điền, Hoàng Diệu, Thượng Vực, Văn Võ | Đoạn đường trong đê - | 1.609.000 | 1.271.000 | 1.111.000 | 1.030.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109668 | Huyện Chương Mỹ | Đường Đê đáy nổi từ xã Thụy Hương đi tỉnh lộ 419 qua các xã Lam Điền, Hoàng Diệu, Thượng Vực, Văn Võ | Đoạn đường ngoài đê - | 1.437.000 | 1.135.000 | 992.000 | 920.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109669 | Huyện Chương Mỹ | Đường du lịch Chùa Trầm | từ Chùa Vô Vi xã Phụng Châu - đến tỉnh lộ 419 xã Tiên Phương | 2.339.000 | 1.801.000 | 1.520.000 | 1.426.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109670 | Huyện Chương Mỹ | Đường tỉnh lộ 429 | đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết địa phận xã Trần Phú | 1.949.000 | 1.520.000 | 1.325.000 | 1.229.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109671 | Huyện Chương Mỹ | Đường Liên xã | đoạn từ đường trục huyện đi qua cầu Yên Trình - đến xã Nam Phương Tiến | 1.463.000 | 1.198.000 | 1.053.000 | 995.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109672 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Anh Trỗi qua UBND xã Hoàng Văn Thụ đến đường Hồ Chí Minh | - | 1.949.000 | 1.520.000 | 1.325.000 | 1.229.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109673 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã từ Quốc lộ 6 qua xã Trường Yên đi đường Anh Trỗi | - | 3.050.000 | 2.320.000 | 2.014.000 | 1.863.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109674 | Huyện Chương Mỹ | Đường đê Bùi đoạn | từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Tốt Động - | 1.268.000 | 1.073.000 | 926.000 | 878.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109675 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã đoạn | từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị - đến chợ Rồng xã Thượng Vực | 1.949.000 | 1.520.000 | 1.325.000 | 1.229.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109676 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Quốc lộ 6 qua thôn Xuân Lĩnh đến xã Nhuận Trạch huyện Lương Sơn | - | 2.881.000 | 2.191.000 | 1.902.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109677 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã Thượng Vực đoạn từ chợ Rồng đi xã Đồng Phú | - | 1.186.000 | 949.000 | 830.000 | 771.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109678 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Quốc lộ 6 đi qua UBND xã Thủy Xuân Tiên đến đường Hồ Chí Minh | - | 2.881.000 | 2.191.000 | 1.902.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109679 | Huyện Chương Mỹ | Đường Tân Tiến - Thanh Bình - Đông Sơn | Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 6A - | 3.050.000 | 2.320.000 | 2.014.000 | 1.863.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109680 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ đê hữu Đáy đến cầu Văn Phương qua xã Văn Võ | - | 1.864.000 | 1.473.000 | 1.286.000 | 1.194.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109681 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối từ Tỉnh lộ 419 - 429 chạy qua xã Hồng Phong đi xã Phúc Lâm, huyện Mỹ Đức | - | 1.463.000 | 1.198.000 | 1.053.000 | 995.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109682 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đại Yên | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109683 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Lạc | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109684 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Phú | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109685 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Phương Yên | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109686 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Sơn | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109687 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Chính | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109688 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Diệu | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109689 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Văn Thụ | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109690 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Phong | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109691 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Đồng | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109692 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hữu Văn | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109693 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Lam Điền | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109694 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Lương | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109695 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Nam Phương Tiến | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109696 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Hòa | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109697 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Nam An | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109698 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Nghĩa | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109699 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Quảng Bị | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109700 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tân Tiến | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109701 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Bình | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109702 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Vực | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109703 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109704 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Phương | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109705 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tốt Động | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109706 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trần Phú | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109707 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trung Hòa | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109708 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trường Yên | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109709 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Văn Võ | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109710 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Đoạn qua thị trấn Chúc Sơn - | 5.700.000 | 3.990.000 | 3.420.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109711 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Quốc lộ 6 cũ từ Quốc lộ 6A (Bưu điện) - đến Hiệu sách thị trấn Chúc Sơn | 4.095.000 | 2.867.000 | 2.048.000 | 1.862.000 | 1.638.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109712 | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 | Quốc lộ 6 cũ từ Ngã tư Ninh - đến Trường trung tâm khuyết tật trên địa bàn thị trấn Chúc Sơn | 3.763.000 | 2.634.000 | 2.070.000 | 1.882.000 | 1.411.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109713 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 (đoạn qua thị trấn Chúc Sơn) | - | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.584.000 | 1.440.000 | 1.238.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109714 | Huyện Chương Mỹ | Đường Trục huyện | từ Quốc lộ 6A đi vào trường Thể dục thể thao qua chợ Phượng - đến đường Du lịch Chùa Trầm | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.848.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109715 | Huyện Chương Mỹ | Đường du lịch Chùa Trầm | đoạn từ Quốc lộ 6A qua trụ sở tiếp công dân huyện và Chùa Trầm - đến Chùa Vô Vi tiếp giáp xã Tiên Phương | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.848.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109716 | Huyện Chương Mỹ | Đoạn đường trong đê - Đường đê Đáy | đoạn từ Quốc lộ 6A địa bàn thị trấn Trúc Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương | 3.763.000 | 2.634.000 | 2.070.000 | 1.882.000 | 1.411.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109717 | Huyện Chương Mỹ | Đoạn đường ngoài đê - Đường đê Đáy | đoạn từ Quốc lộ 6A địa bàn thị trấn Trúc Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.848.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109718 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã nối từ đường Trục huyện tại khu vực trạm bơm tiêu úng xã Phụng Châu đi xã Đại Thành, h | - | 2.352.000 | 1.764.000 | 1.512.000 | 1.260.000 | 1.221.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109719 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A | đoạn qua các xã Ngọc Hòa, Tiên Phương, Trường Yên, Đông Phương Yên, Thanh Bình, Đông Sơn - | 3.263.000 | 2.436.000 | 1.914.000 | 1.766.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109720 | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6A | đoạn qua các xã Thủy Xuân Tiên, Phú Nghĩa - | 3.124.000 | 2.332.000 | 1.833.000 | 1.494.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109721 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã Thủy Xuân Tiên - | 2.538.000 | 1.894.000 | 1.488.000 | 1.374.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109722 | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh | Đoạn qua xã Tân Tiến, Nam Phương Tiến, Hoàng Văn Thụ, Hữu Văn, Mỹ Lương, Trần Phú - | 1.958.000 | 1.507.000 | 1.272.000 | 1.194.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109723 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Tiên Phương - Ngọc Hòa - | 2.270.000 | 1.725.000 | 1.499.000 | 1.386.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109724 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Đại Yên, Hợp Đồng, Quảng Bị - | 1.958.000 | 1.507.000 | 1.272.000 | 1.194.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109725 | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 419 | Đoạn qua xã Đồng Phú, Hòa Chính - | 1.450.000 | 1.131.000 | 986.000 | 914.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109726 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ giáp Quốc lộ 6A - đến Trường mầm non xã Đông Sơn | 2.270.000 | 1.725.000 | 1.499.000 | 1.386.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109727 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ Trường mầm non xã Đông Sơn - đến hết thôn Quyết Thượng | 1.766.000 | 1.359.000 | 1.183.000 | 1.095.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109728 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối Quốc lộ 6A thuộc xã Đông Sơn đi Quốc Oai | Đoạn từ hết thôn Quyết Thượng - đến hết địa phận xã Đông Sơn | 1.387.000 | 1.096.000 | 957.000 | 888.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109729 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ cầu Hạ Dục - đến Chợ Sẽ, xã Hồng Phong | 1.088.000 | 892.000 | 783.000 | 740.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109730 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ Chợ Sẽ, xã Hồng Phong - đến Trụ sở UBND xã Trần Phú | 1.015.000 | 834.000 | 725.000 | 689.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109731 | Huyện Chương Mỹ | Tuyến Cầu Hạ Dục Hồng Phong đi A31 xã Trần Phú | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Trần Phú - đến A31 | 883.000 | 706.000 | 618.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109732 | Huyện Chương Mỹ | Đường Anh Trỗi | Đoạn từ giáp thị trấn Chúc Sơn - đến đường Hồ Chí Minh | 1.450.000 | 1.131.000 | 986.000 | 914.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109733 | Huyện Chương Mỹ | Đường Đê đáy nổi từ xã Thụy Hương đi tỉnh lộ 419 qua các xã Lam Điền, Hoàng Diệu, Thượng Vực, Văn Võ | Đoạn đường trong đê - | 1.342.000 | 1.060.000 | 925.000 | 859.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109734 | Huyện Chương Mỹ | Đường Đê đáy nổi từ xã Thụy Hương đi tỉnh lộ 419 qua các xã Lam Điền, Hoàng Diệu, Thượng Vực, Văn Võ | Đoạn đường ngoài đê - | 1.198.000 | 946.000 | 826.000 | 767.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109735 | Huyện Chương Mỹ | Đường du lịch Chùa Trầm | từ Chùa Vô Vi xã Phụng Châu - đến tỉnh lộ 419 xã Tiên Phương | 1.740.000 | 1.340.000 | 1.131.000 | 1.061.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109736 | Huyện Chương Mỹ | Đường tỉnh lộ 429 | đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết địa phận xã Trần Phú | 1.450.000 | 1.131.000 | 986.000 | 914.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109737 | Huyện Chương Mỹ | Đường Liên xã | đoạn từ đường trục huyện đi qua cầu Yên Trình - đến xã Nam Phương Tiến | 1.088.000 | 892.000 | 783.000 | 740.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109738 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Anh Trỗi qua UBND xã Hoàng Văn Thụ đến đường Hồ Chí Minh | - | 1.450.000 | 1.131.000 | 986.000 | 914.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109739 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã từ Quốc lộ 6 qua xã Trường Yên đi đường Anh Trỗi | - | 2.270.000 | 1.725.000 | 1.499.000 | 1.386.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109740 | Huyện Chương Mỹ | Đường đê Bùi đoạn | từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Tốt Động - | 943.000 | 798.000 | 689.000 | 653.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109741 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã đoạn | từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị - đến chợ Rồng xã Thượng Vực | 1.450.000 | 1.131.000 | 986.000 | 914.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109742 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Quốc lộ 6 qua thôn Xuân Lĩnh đến xã Nhuận Trạch huyện Lương Sơn | - | 2.143.000 | 1.630.000 | 1.415.000 | 1.309.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109743 | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã Thượng Vực đoạn từ chợ Rồng đi xã Đồng Phú | - | 883.000 | 706.000 | 618.000 | 574.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109744 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ Quốc lộ 6 đi qua UBND xã Thủy Xuân Tiên đến đường Hồ Chí Minh | - | 2.143.000 | 1.630.000 | 1.415.000 | 1.309.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109745 | Huyện Chương Mỹ | Đường Tân Tiến - Thanh Bình - Đông Sơn | Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 6A - | 2.270.000 | 1.725.000 | 1.499.000 | 1.386.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109746 | Huyện Chương Mỹ | Đường từ đê hữu Đáy đến cầu Văn Phương qua xã Văn Võ | - | 1.387.000 | 1.096.000 | 957.000 | 888.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109747 | Huyện Chương Mỹ | Đường nối từ Tỉnh lộ 419 - 429 chạy qua xã Hồng Phong đi xã Phúc Lâm, huyện Mỹ Đức | - | 1.088.000 | 892.000 | 783.000 | 740.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109748 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đại Yên | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109749 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Lạc | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109750 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Phú | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109751 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Phương Yên | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109752 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Đông Sơn | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109753 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Chính | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109754 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Diệu | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109755 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hoàng Văn Thụ | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109756 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Phong | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109757 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hợp Đồng | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109758 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Hữu Văn | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109759 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Lam Điền | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109760 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Lương | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109761 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Nam Phương Tiến | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109762 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Hòa | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109763 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Nam An | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109764 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Phú Nghĩa | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109765 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Quảng Bị | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109766 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tân Tiến | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109767 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Bình | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109768 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thượng Vực | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109769 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109770 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Phương | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109771 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Tốt Động | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109772 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trần Phú | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109773 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trung Hòa | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109774 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Trường Yên | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109775 | Huyện Chương Mỹ | Khu dân cư nông thôn - Xã Văn Võ | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109776 | Huyện Thanh Oai | Đường quốc lộ 21B qua địa phận thị trấn Kim Bài | - | 8.050.000 | 5.635.000 | 4.830.000 | 4.428.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109777 | Huyện Thanh Oai | Đường vào bệnh viện huyện Thanh Oai - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến Bệnh viện huyện Thanh Oai | 5.865.000 | 4.340.000 | 3.754.000 | 3.460.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109778 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Cát Động - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đường vào thôn Cát Động | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109779 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Cát Động - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109780 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Bài - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109781 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Từ giáp Quốc lộ 21B đoạn qua nhà Văn hóa thôn Kim Lâm - đến thôn Kim Lâm | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109782 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Từ giáp Quốc lộ 21B đoạn từ Tượng đài Liệt sỹ của huyện - đến thôn Kim Lâm | 5.865.000 | 4.340.000 | 3.754.000 | 3.460.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109783 | Huyện Thanh Oai | Đường vào xóm lẻ Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến xóm lẻ Kim Lâm | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109784 | Huyện Thanh Oai | Đường quốc lộ 21B qua địa phận thị trấn Kim Bài | - | 6.376.000 | 4.655.000 | 3.506.000 | 3.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109785 | Huyện Thanh Oai | Đường vào bệnh viện huyện Thanh Oai - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến Bệnh viện huyện Thanh Oai | 3.671.000 | 2.790.000 | 2.313.000 | 2.019.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109786 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Cát Động - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đường vào thôn Cát Động | 3.284.000 | 2.513.000 | 2.134.000 | 1.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109787 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Cát Động - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 3.284.000 | 2.513.000 | 2.134.000 | 1.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109788 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Bài - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 3.284.000 | 2.513.000 | 2.134.000 | 1.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109789 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Từ giáp Quốc lộ 21B đoạn qua nhà Văn hóa thôn Kim Lâm - đến thôn Kim Lâm | 3.284.000 | 2.513.000 | 2.134.000 | 1.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109790 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Từ giáp Quốc lộ 21B đoạn từ Tượng đài Liệt sỹ của huyện - đến thôn Kim Lâm | 3.671.000 | 2.790.000 | 2.313.000 | 2.019.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109791 | Huyện Thanh Oai | Đường vào xóm lẻ Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến xóm lẻ Kim Lâm | 3.284.000 | 2.513.000 | 2.134.000 | 1.971.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109792 | Huyện Thanh Oai | Đường quốc lộ 21B qua địa phận thị trấn Kim Bài | - | 4.620.000 | 3.373.000 | 2.541.000 | 2.264.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109793 | Huyện Thanh Oai | Đường vào bệnh viện huyện Thanh Oai - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến Bệnh viện huyện Thanh Oai | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.676.000 | 1.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109794 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Cát Động - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đường vào thôn Cát Động | 2.380.000 | 1.821.000 | 1.547.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109795 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Cát Động - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 2.380.000 | 1.821.000 | 1.547.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109796 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Bài - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 2.380.000 | 1.821.000 | 1.547.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109797 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Từ giáp Quốc lộ 21B đoạn qua nhà Văn hóa thôn Kim Lâm - đến thôn Kim Lâm | 2.380.000 | 1.821.000 | 1.547.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109798 | Huyện Thanh Oai | Đường vào thôn Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Từ giáp Quốc lộ 21B đoạn từ Tượng đài Liệt sỹ của huyện - đến thôn Kim Lâm | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.676.000 | 1.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109799 | Huyện Thanh Oai | Đường vào xóm lẻ Kim Lâm - thị trấn Kim Bài | Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B - đến xóm lẻ Kim Lâm | 2.380.000 | 1.821.000 | 1.547.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109800 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp Hà Đông qua xã Bích Hòa - | 9.660.000 | 6.665.000 | 5.699.000 | 5.216.000 | 4.086.000 | Đất ở nông thôn |
| 109801 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cao Viên | Từ giáp xã Bích Hòa - đến xã Cao Viên | 5.610.000 | 4.151.000 | 3.590.000 | 3.310.000 | 2.917.000 | Đất ở nông thôn |
| 109802 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cao Viên | Từ Quốc lộ 21B - đến hết xã Bích Hòa | 7.150.000 | 5.077.000 | 4.362.000 | 4.004.000 | 3.504.000 | Đất ở nông thôn |
| 109803 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cự Khê | Từ giáp xã Bích Hòa - đến đê Sông Nhuệ | 5.830.000 | 4.256.000 | 3.673.000 | 3.381.000 | 2.973.000 | Đất ở nông thôn |
| 109804 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cự Khê | Từ Quốc lộ 21B - đến hết xã Bích Hòa | 7.150.000 | 5.077.000 | 4.362.000 | 4.004.000 | 3.504.000 | Đất ở nông thôn |
| 109805 | Huyện Thanh Oai | Đường Cao Viên đi Thanh Cao | Từ chợ Bộ - đến giáp địa phận xã Thanh Cao | 4.180.000 | 3.177.000 | 2.759.000 | 2.550.000 | 2.257.000 | Đất ở nông thôn |
| 109806 | Huyện Thanh Oai | Đường địa phương | Từ giáp Mậu Lương chạy dọc theo đê sông Nhuệ - đến hết xã Cự Khê | 4.730.000 | 3.548.000 | 3.075.000 | 2.838.000 | 2.507.000 | Đất ở nông thôn |
| 109807 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Bích Hòa - đến giáp Thị trấn Kim Bài | 7.590.000 | 5.389.000 | 4.630.000 | 4.250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109808 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết địa phận xã Hồng Dương | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109809 | Huyện Thanh Oai | Đường 427 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận xã Thanh Thùy | 5.635.000 | 4.170.000 | 3.606.000 | 3.325.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109810 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Dân Hòa (Phố Vác) | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109811 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp xã Dân Hòa - đến Dốc Mọc xã Cao Dương | 3.220.000 | 2.512.000 | 2.190.000 | 2.029.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109812 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp dốc Mọc xã Cao Dương - đến hết địa phận xã Xuân Dương | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.771.000 | 1.645.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109813 | Huyện Thanh Oai | Đường Đìa Muỗi | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến giáp tỉnh lộ 427 | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109814 | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109815 | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu. | 3.565.000 | 2.781.000 | 2.424.000 | 2.246.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109816 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động: | Đoạn giáp đường Đỗ Động đi Thanh Văn - đến quán Cháo, thôn đồng Giã, xã Đỗ Động | 1.725.000 | 1.397.000 | 1.225.000 | 1.139.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109817 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết Trường PTTH Thanh Oai A | 2.760.000 | 2.180.000 | 1.904.000 | 1.766.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109818 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp Trường PTTH Thanh Oai A - đến đường Đỗ Động đi Thanh Văn | 2.185.000 | 1.748.000 | 1.530.000 | 1.420.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109819 | Huyện Thanh Oai | Đường Liên Châu - Tân Ước | Đoạn từ trụ sở UBND xã Liên Châu - đến giáp đường trục Vác - Thanh Văn. | 2.760.000 | 2.180.000 | 1.904.000 | 1.766.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109820 | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến hết xã Tam Hưng | 4.255.000 | 3.276.000 | 2.851.000 | 2.638.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109821 | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng: | Đoạn giáp xã Tam Hưng - đến thôn Quang Minh, xã Mỹ Hưng | 3.220.000 | 2.512.000 | 2.190.000 | 2.029.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109822 | Huyện Thanh Oai | Đường Thanh Cao - Cao Viên | Đoạn từ đình Thượng Thanh xã Thanh Cao - đến giáp xã Cao Viên | 2.645.000 | 2.090.000 | 1.825.000 | 1.693.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109823 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Bình Minh | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến chợ mới thôn Minh Kha (rộng 3m) | 4.715.000 | 3.583.000 | 3.112.000 | 2.876.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109824 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp ngã ba thôn Đỗ Động - Mạch Kỳ - đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị | 3.450.000 | 2.691.000 | 2.346.000 | 2.174.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109825 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết ngã ba thôn Đỗ Động - Mạch Kỳ | 5.635.000 | 4.170.000 | 3.606.000 | 3.325.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109826 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Phương Trung | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 5.405.000 | 4.000.000 | 3.459.000 | 3.189.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109827 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Tam Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến trụ sở UBND xã Tam Hưng. | 4.255.000 | 3.276.000 | 2.851.000 | 2.638.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109828 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết Đình Thượng Thanh | 5.405.000 | 4.000.000 | 3.459.000 | 3.189.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109829 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Từ giáp Đình Thượng Thanh - đến đê sông Đáy | 3.910.000 | 3.011.000 | 2.620.000 | 2.424.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109830 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Mai | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết UBND xã Thanh Mai | 5.405.000 | 4.000.000 | 3.459.000 | 3.189.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109831 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Mai | Đoạn giáp UBND xã Thanh Mai - đến đê sông Đáy | 4.025.000 | 3.099.000 | 2.697.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109832 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Dân Hòa | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109833 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp xã Dân Hòa - đến hết xã Tân Ước | 3.565.000 | 2.781.000 | 2.424.000 | 2.246.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109834 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp xã Tân Ước - đến giáp tỉnh lộ 427 | 2.760.000 | 2.180.000 | 1.904.000 | 1.766.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109835 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bích Hòa | - | 1.227.000 | 613.500 | 490.800 | 392.640 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109836 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bình Minh | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109837 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Dương | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109838 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Viên | - | 1.227.000 | 613.500 | 490.800 | 392.640 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109839 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cự Khê | - | 1.227.000 | 613.500 | 490.800 | 392.640 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109840 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dân Hòa | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109841 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đỗ Động | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109842 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Dương | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109843 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim An | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109844 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Thư | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109845 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Châu | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109846 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Hưng | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109847 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Trung | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109848 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Hưng | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109849 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Ước | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109850 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Cao | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109851 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Mai | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109852 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Thùy | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109853 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Văn | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109854 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Dương | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109855 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp Hà Đông qua xã Bích Hòa - | 6.955.000 | 5.216.000 | 4.729.000 | 4.104.000 | 2.234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109856 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cao Viên | Từ giáp xã Bích Hòa - đến xã Cao Viên | 3.654.000 | 2.285.000 | 1.917.000 | 1.540.000 | 1.396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109857 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cao Viên | Từ Quốc lộ 21B - đến hết xã Bích Hòa | 4.657.000 | 2.794.000 | 2.329.000 | 1.862.000 | 1.676.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109858 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cự Khê | Từ giáp xã Bích Hòa - đến đê Sông Nhuệ | 3.797.000 | 2.343.000 | 1.961.000 | 1.573.000 | 1.422.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109859 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cự Khê | Từ Quốc lộ 21B - đến hết xã Bích Hòa | 4.657.000 | 2.794.000 | 2.329.000 | 1.862.000 | 1.676.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109860 | Huyện Thanh Oai | Đường Cao Viên đi Thanh Cao | Từ chợ Bộ - đến giáp địa phận xã Thanh Cao | 2.723.000 | 1.749.000 | 1.473.000 | 1.186.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109861 | Huyện Thanh Oai | Đường địa phương | Từ giáp Mậu Lương chạy dọc theo đê sông Nhuệ - đến hết xã Cự Khê | 3.081.000 | 1.953.000 | 1.641.000 | 1.320.000 | 1.199.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109862 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Bích Hòa - đến giáp Thị trấn Kim Bài | 5.796.000 | 3.651.000 | 2.551.000 | 2.086.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109863 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết địa phận xã Hồng Dương | 4.654.000 | 3.015.000 | 2.115.000 | 1.735.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109864 | Huyện Thanh Oai | Đường 427 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận xã Thanh Thùy | 3.575.000 | 2.236.000 | 1.876.000 | 1.506.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109865 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Dân Hòa (Phố Vác) | 2.846.000 | 1.828.000 | 1.539.000 | 1.240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109866 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp xã Dân Hòa - đến Dốc Mọc xã Cao Dương | 2.043.000 | 1.346.000 | 1.139.000 | 920.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109867 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp dốc Mọc xã Cao Dương - đến hết địa phận xã Xuân Dương | 1.605.000 | 1.085.000 | 921.000 | 746.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109868 | Huyện Thanh Oai | Đường Đìa Muỗi | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến giáp tỉnh lộ 427 | 2.795.000 | 1.795.000 | 1.511.000 | 1.218.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109869 | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 2.795.000 | 1.795.000 | 1.511.000 | 1.218.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109870 | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu. | 2.222.000 | 1.464.000 | 1.239.000 | 1.000.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109871 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động: | Đoạn giáp đường Đỗ Động đi Thanh Văn - đến quán Cháo, thôn đồng Giã, xã Đỗ Động | 1.075.000 | 736.000 | 626.000 | 507.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109872 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết Trường PTTH Thanh Oai A | 1.720.000 | 1.148.000 | 972.000 | 787.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109873 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp Trường PTTH Thanh Oai A - đến đường Đỗ Động đi Thanh Văn | 1.362.000 | 921.000 | 781.000 | 633.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109874 | Huyện Thanh Oai | Đường Liên Châu - Tân Ước | Đoạn từ trụ sở UBND xã Liên Châu - đến giáp đường trục Vác - Thanh Văn. | 1.720.000 | 1.148.000 | 972.000 | 787.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109875 | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến hết xã Tam Hưng | 2.651.000 | 1.726.000 | 1.456.000 | 1.175.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109876 | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng: | Đoạn giáp xã Tam Hưng - đến thôn Quang Minh, xã Mỹ Hưng | 2.006.000 | 1.322.000 | 1.119.000 | 903.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109877 | Huyện Thanh Oai | Đường Thanh Cao - Cao Viên | Đoạn từ đình Thượng Thanh xã Thanh Cao - đến giáp xã Cao Viên | 1.648.000 | 1.100.000 | 932.000 | 754.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109878 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Bình Minh | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến chợ mới thôn Minh Kha (rộng 3m) | 2.938.000 | 1.888.000 | 1.590.000 | 1.280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109879 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp ngã ba thôn Đỗ Động - Mạch Kỳ - đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị | 2.149.000 | 1.417.000 | 1.198.000 | 968.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109880 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết ngã ba thôn Đỗ Động - Mạch Kỳ | 3.511.000 | 2.196.000 | 1.843.000 | 1.480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109881 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Phương Trung | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 3.368.000 | 2.107.000 | 1.767.000 | 1.420.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109882 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Tam Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến trụ sở UBND xã Tam Hưng. | 2.651.000 | 1.726.000 | 1.456.000 | 1.175.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109883 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết Đình Thượng Thanh | 3.368.000 | 2.107.000 | 1.767.000 | 1.420.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109884 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Từ giáp Đình Thượng Thanh - đến đê sông Đáy | 2.437.000 | 1.585.000 | 1.338.000 | 1.079.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109885 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Mai | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết UBND xã Thanh Mai | 3.368.000 | 2.107.000 | 1.767.000 | 1.420.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109886 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Mai | Đoạn giáp UBND xã Thanh Mai - đến đê sông Đáy | 2.508.000 | 1.632.000 | 1.377.000 | 1.111.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109887 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Dân Hòa | 2.795.000 | 1.795.000 | 1.511.000 | 1.218.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109888 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp xã Dân Hòa - đến hết xã Tân Ước | 2.222.000 | 1.464.000 | 1.239.000 | 1.000.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109889 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp xã Tân Ước - đến giáp tỉnh lộ 427 | 1.720.000 | 1.148.000 | 972.000 | 787.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109890 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bích Hòa | - | 928.000 | 464.000 | 371.200 | 296.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109891 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bình Minh | - | 785.000 | 392.500 | 314.000 | 251.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109892 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Dương | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109893 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Viên | - | 928.000 | 464.000 | 371.200 | 296.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109894 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cự Khê | - | 928.000 | 464.000 | 371.200 | 296.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109895 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dân Hòa | - | 712.000 | 356.000 | 284.800 | 227.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109896 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đỗ Động | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109897 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Dương | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109898 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim An | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109899 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Thư | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109900 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Châu | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109901 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Hưng | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109902 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Trung | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109903 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Hưng | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109904 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Ước | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109905 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Cao | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109906 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Mai | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109907 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Thùy | - | 563.000 | 281.500 | 225.200 | 180.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109908 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Văn | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109909 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Dương | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109910 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp Hà Đông qua xã Bích Hòa - | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.427.000 | 2.974.000 | 1.619.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109911 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cao Viên | Từ giáp xã Bích Hòa - đến xã Cao Viên | 2.768.000 | 1.731.000 | 1.452.000 | 1.166.000 | 1.057.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109912 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cao Viên | Từ Quốc lộ 21B - đến hết xã Bích Hòa | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.764.000 | 1.411.000 | 1.270.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109913 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cự Khê | Từ giáp xã Bích Hòa - đến đê Sông Nhuệ | 2.877.000 | 1.775.000 | 1.485.000 | 1.192.000 | 1.078.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109914 | Huyện Thanh Oai | Đường Bích Hòa - Cự Khê | Từ Quốc lộ 21B - đến hết xã Bích Hòa | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.764.000 | 1.411.000 | 1.270.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109915 | Huyện Thanh Oai | Đường Cao Viên đi Thanh Cao | Từ chợ Bộ - đến giáp địa phận xã Thanh Cao | 2.063.000 | 1.325.000 | 1.116.000 | 899.000 | 818.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109916 | Huyện Thanh Oai | Đường địa phương | Từ giáp Mậu Lương chạy dọc theo đê sông Nhuệ - đến hết xã Cự Khê | 2.334.000 | 1.479.000 | 1.243.000 | 1.000.000 | 909.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109917 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Bích Hòa - đến giáp Thị trấn Kim Bài | 4.200.000 | 2.646.000 | 1.848.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109918 | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết địa phận xã Hồng Dương | 3.373.000 | 2.185.000 | 1.533.000 | 1.258.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109919 | Huyện Thanh Oai | Đường 427 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận xã Thanh Thùy | 2.660.000 | 1.664.000 | 1.395.000 | 1.121.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109920 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Dân Hòa (Phố Vác) | 2.117.000 | 1.360.000 | 1.145.000 | 923.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109921 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp xã Dân Hòa - đến Dốc Mọc xã Cao Dương | 1.520.000 | 1.002.000 | 847.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109922 | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp dốc Mọc xã Cao Dương - đến hết địa phận xã Xuân Dương | 1.194.000 | 807.000 | 685.000 | 555.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109923 | Huyện Thanh Oai | Đường Đìa Muỗi | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến giáp tỉnh lộ 427 | 2.117.000 | 1.360.000 | 1.145.000 | 923.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109924 | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 2.117.000 | 1.360.000 | 1.145.000 | 923.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109925 | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu. | 1.683.000 | 1.109.000 | 938.000 | 757.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109926 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động: | Đoạn giáp đường Đỗ Động đi Thanh Văn - đến quán Cháo, thôn đồng Giã, xã Đỗ Động | 814.000 | 557.000 | 474.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109927 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết Trường PTTH Thanh Oai A | 1.303.000 | 870.000 | 737.000 | 596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109928 | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp Trường PTTH Thanh Oai A - đến đường Đỗ Động đi Thanh Văn | 1.032.000 | 697.000 | 592.000 | 479.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109929 | Huyện Thanh Oai | Đường Liên Châu - Tân Ước | Đoạn từ trụ sở UBND xã Liên Châu - đến giáp đường trục Vác - Thanh Văn. | 1.303.000 | 870.000 | 737.000 | 596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109930 | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến hết xã Tam Hưng | 2.009.000 | 1.307.000 | 1.103.000 | 890.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109931 | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng: | Đoạn giáp xã Tam Hưng - đến thôn Quang Minh, xã Mỹ Hưng | 1.520.000 | 1.002.000 | 847.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109932 | Huyện Thanh Oai | Đường Thanh Cao - Cao Viên | Đoạn từ đình Thượng Thanh xã Thanh Cao - đến giáp xã Cao Viên | 1.249.000 | 834.000 | 706.000 | 571.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109933 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Bình Minh | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến chợ mới thôn Minh Kha (rộng 3m) | 2.226.000 | 1.430.000 | 1.204.000 | 970.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109934 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp ngã ba thôn Đỗ Động - Mạch Kỳ - đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị | 1.629.000 | 1.074.000 | 908.000 | 733.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109935 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết ngã ba thôn Đỗ Động - Mạch Kỳ | 2.660.000 | 1.664.000 | 1.395.000 | 1.121.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109936 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Phương Trung | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 2.552.000 | 1.596.000 | 1.338.000 | 1.075.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109937 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Tam Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến trụ sở UBND xã Tam Hưng. | 2.009.000 | 1.307.000 | 1.103.000 | 890.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109938 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết Đình Thượng Thanh | 2.552.000 | 1.596.000 | 1.338.000 | 1.075.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109939 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Từ giáp Đình Thượng Thanh - đến đê sông Đáy | 1.846.000 | 1.201.000 | 1.014.000 | 818.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109940 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Mai | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết UBND xã Thanh Mai | 2.552.000 | 1.596.000 | 1.338.000 | 1.075.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109941 | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Mai | Đoạn giáp UBND xã Thanh Mai - đến đê sông Đáy | 1.900.000 | 1.236.000 | 1.043.000 | 842.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109942 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Dân Hòa | 2.117.000 | 1.360.000 | 1.145.000 | 923.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109943 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp xã Dân Hòa - đến hết xã Tân Ước | 1.683.000 | 1.109.000 | 938.000 | 757.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109944 | Huyện Thanh Oai | Đường Vác - Thanh Văn | Đoạn giáp xã Tân Ước - đến giáp tỉnh lộ 427 | 1.303.000 | 870.000 | 737.000 | 596.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109945 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bích Hòa | - | 703.000 | 351.500 | 281.200 | 224.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109946 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bình Minh | - | 595.000 | 297.500 | 238.000 | 190.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109947 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Dương | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109948 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Viên | - | 703.000 | 351.500 | 281.200 | 224.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109949 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cự Khê | - | 703.000 | 351.500 | 281.200 | 224.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109950 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dân Hòa | - | 539.000 | 269.500 | 215.600 | 172.480 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109951 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đỗ Động | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109952 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Dương | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109953 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim An | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109954 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Thư | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109955 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Châu | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109956 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mỹ Hưng | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109957 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Trung | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109958 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tam Hưng | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109959 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Ước | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109960 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Cao | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109961 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Mai | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109962 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Thùy | - | 427.000 | 213.500 | 170.800 | 136.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109963 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Văn | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109964 | Huyện Thanh Oai | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Dương | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 109965 | Huyện Thường Tín | Đường 427A - Thị trấn Thường Tín | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Văn Bình | 8.970.000 | 6.279.000 | 5.382.000 | 4.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109966 | Huyện Thường Tín | Đường 427b - Thị trấn Thường Tín | Đoạn giáp từ Quốc lộ 1A - đến giáp cửa hàng lương thực huyện | 8.970.000 | 6.279.000 | 5.382.000 | 4.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109967 | Huyện Thường Tín | Đường 427b - Thị trấn Thường Tín | Đoạn từ cửa hàng lương thực huyện - đến giáp xã Văn Phú | 6.325.000 | 4.617.000 | 3.985.000 | 3.669.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109968 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Đường giáp UBND huyện Thường Tín - đến hết khu tập thể huyện ủy, UBND huyện | 6.325.000 | 4.617.000 | 3.985.000 | 3.669.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109969 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ giáp đường 427B - đến giáp khu Cửa Đình thị trấn Thường Tín | 6.325.000 | 4.617.000 | 3.985.000 | 3.669.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109970 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ Quốc lộ 1A vào khu tập thể trường Cao đẳng Sư phạm Hà Tây - | 6.325.000 | 4.617.000 | 3.985.000 | 3.669.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109971 | Huyện Thường Tín | Đường vào khu tập thể trường Trung học phổ thông huyện Thường Tín | Đoạn từ giáp đường 427B đi khu cửa đình thị trấn Thường Tín - đến hết khu tập thể trường Trung học phổ thông huyện Thường Tín | 6.325.000 | 4.617.000 | 3.985.000 | 3.669.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109972 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư - Quốc Lộ 1A | Từ giáp xã Văn Bình - đến giáp xã Hà Hồi | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109973 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư - Quốc Lộ 1A | Từ giáp xã Văn Bình - đến giáp xã Hà Hồi | 8.970.000 | 6.279.000 | 5.382.000 | 4.934.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109974 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ đường 427 qua tiểu khu Nguyễn Du (phía tây) - đến hết phạm vi thị trấn | 6.325.000 | 4.617.000 | 3.985.000 | 3.669.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109975 | Huyện Thường Tín | Đường 427A - Thị trấn Thường Tín | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Văn Bình | 6.376.000 | 4.655.000 | 3.506.000 | 3.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109976 | Huyện Thường Tín | Đường 427b - Thị trấn Thường Tín | Đoạn giáp từ Quốc lộ 1A - đến giáp cửa hàng lương thực huyện | 6.376.000 | 4.655.000 | 3.506.000 | 3.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109977 | Huyện Thường Tín | Đường 427b - Thị trấn Thường Tín | Đoạn từ cửa hàng lương thực huyện - đến giáp xã Văn Phú | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109978 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Đường giáp UBND huyện Thường Tín - đến hết khu tập thể huyện ủy, UBND huyện | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109979 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ giáp đường 427B - đến giáp khu Cửa Đình thị trấn Thường Tín | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109980 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ Quốc lộ 1A vào khu tập thể trường Cao đẳng Sư phạm Hà Tây - | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109981 | Huyện Thường Tín | Đường vào khu tập thể trường Trung học phổ thông huyện Thường Tín | Đoạn từ giáp đường 427B đi khu cửa đình thị trấn Thường Tín - đến hết khu tập thể trường Trung học phổ thông huyện Thường Tín | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109982 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư - Quốc Lộ 1A | Từ giáp xã Văn Bình - đến giáp xã Hà Hồi | 9.274.000 | 6.212.000 | 3.710.000 | 3.245.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109983 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư - Quốc Lộ 1A | Từ giáp xã Văn Bình - đến giáp xã Hà Hồi | 6.376.000 | 4.655.000 | 3.506.000 | 3.125.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109984 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ đường 427 qua tiểu khu Nguyễn Du (phía tây) - đến hết phạm vi thị trấn | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 109985 | Huyện Thường Tín | Đường 427A - Thị trấn Thường Tín | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Văn Bình | 4.620.000 | 3.373.000 | 2.541.000 | 2.264.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109986 | Huyện Thường Tín | Đường 427b - Thị trấn Thường Tín | Đoạn giáp từ Quốc lộ 1A - đến giáp cửa hàng lương thực huyện | 4.620.000 | 3.373.000 | 2.541.000 | 2.264.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109987 | Huyện Thường Tín | Đường 427b - Thị trấn Thường Tín | Đoạn từ cửa hàng lương thực huyện - đến giáp xã Văn Phú | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109988 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Đường giáp UBND huyện Thường Tín - đến hết khu tập thể huyện ủy, UBND huyện | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109989 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ giáp đường 427B - đến giáp khu Cửa Đình thị trấn Thường Tín | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109990 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ Quốc lộ 1A vào khu tập thể trường Cao đẳng Sư phạm Hà Tây - | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109991 | Huyện Thường Tín | Đường vào khu tập thể trường Trung học phổ thông huyện Thường Tín | Đoạn từ giáp đường 427B đi khu cửa đình thị trấn Thường Tín - đến hết khu tập thể trường Trung học phổ thông huyện Thường Tín | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109992 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư - Quốc Lộ 1A | Từ giáp xã Văn Bình - đến giáp xã Hà Hồi | 6.720.000 | 4.502.000 | 2.688.000 | 2.352.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109993 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư - Quốc Lộ 1A | Từ giáp xã Văn Bình - đến giáp xã Hà Hồi | 4.620.000 | 3.373.000 | 2.541.000 | 2.264.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109994 | Huyện Thường Tín | Thị trấn Thường Tín | Từ đường 427 qua tiểu khu Nguyễn Du (phía tây) - đến hết phạm vi thị trấn | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109995 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì - đến giáp thị trấn Thường Tín. | 9.660.000 | 6.665.000 | 5.699.000 | 5.216.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109996 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì - đến giáp thị trấn Thường Tín. | 5.865.000 | 4.340.000 | 3.754.000 | 3.460.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109997 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín - đến giáp xã Quất Động. | 9.200.000 | 6.348.000 | 5.428.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109998 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín - đến giáp xã Quất Động. | 5.865.000 | 4.340.000 | 3.754.000 | 3.460.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109999 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp xã Hà Hồi - đến giáp huyện Phú Xuyên | 7.360.000 | 5.226.000 | 4.490.000 | 4.122.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110000 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp xã Hà Hồi - đến giáp huyện Phú Xuyên | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110001 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Văn Bình, Hà Hồi, Liên Phương, Vân Tảo - Đường 427A | Từ giáp thị trấn Thường Tín - đến hết xã Vân Tảo | 6.160.000 | 4.497.000 | 3.881.000 | 3.573.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110002 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Thư Phú, Hồng Vân - Đường 427A | Từ giáp xã Vân Tảo - đến hết xã Hồng Vân | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110003 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Văn Phú - Đường 427B | Từ giáp thị trấn Thường Tín - đến hết xã Vân Phú | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.276.000 | 3.024.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110004 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Hòa Bình, Hiền Giang - Đường 427B | Từ giáp xã Văn Phú - đến giáp huyện Thanh Oai | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110005 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Tô Hiệu - Đường 429 | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến xã giáp Nghiêm Xuyên | 5.152.000 | 3.864.000 | 3.349.000 | 3.091.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110006 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Nghiêm Xuyên - Đường 429 | Từ giáp xã Tô Hiệu - đến giáp huyện Phú Xuyên | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110007 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường - Đường 429 | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp thị trấn Phú Minh | 5.152.000 | 3.864.000 | 3.349.000 | 3.091.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110008 | Huyện Thường Tín | Đoạn Duyên Thái - Đường Quán Gánh - Ninh Sở | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B | 6.380.000 | 4.594.000 | 3.956.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110009 | Huyện Thường Tín | Đoạn Ninh Sở - Đường Quán Gánh - Ninh Sở | Từ giáp Quốc lộ 1B - đến giáp đê Sông Hồng | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110010 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Nhị Khê - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Cầu Vân | 4.180.000 | 3.177.000 | 2.759.000 | 2.550.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110011 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Khánh Hà, Hòa Bình - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp Cầu Vân - đến UBND xã Hòa Bình | 3.190.000 | 2.488.000 | 2.169.000 | 2.010.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110012 | Huyện Thường Tín | Đoạn Hòa Bình - 427B - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp UBND xã Hòa Bình - đến giáp đường 427B | 2.970.000 | 2.346.000 | 2.049.000 | 1.901.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110013 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Văn Phú - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp đường 427B - đến giáp đê Sông Nhuệ | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110014 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Tiền Phong - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp đê Sông Nhuệ - đến UBND xã Tiền Phong | 2.970.000 | 2.346.000 | 2.049.000 | 1.901.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110015 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Nguyễn Trãi - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp cầu Xém - đến UBND xã Nguyễn Trãi | 2.420.000 | 1.936.000 | 1.694.000 | 1.573.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110016 | Huyện Thường Tín | Đường qua xã Thắng Lợi | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B | 5.060.000 | 3.795.000 | 3.289.000 | 3.036.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110017 | Huyện Thường Tín | Đường qua xã Lê Lợi | Từ giáp Quốc lộ 1B - đến giáp đê Sông Hồng | 3.850.000 | 2.965.000 | 2.580.000 | 2.387.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110018 | Huyện Thường Tín | Đường qua các xã Thắng Lợi, Dũng Tiến | Từ giáp Quốc lộ 1A qua UBND xã Dũng Tiến 200m - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110019 | Huyện Thường Tín | Đường liên xã Vân Tảo-Ninh Sở | Đoạn từ giáp đường 427B xã Vân Tảo đi qua UBND xã Ninh Sở - đến giáp xã Vạn Phúc huyện Thanh Trì | 3.520.000 | 2.746.000 | 2.394.000 | 2.218.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110020 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Tô Hiệu - Đường Tía - Dấp (qua các xã Tô Hiệu - Thống Nhất) | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Thống Nhất | 6.380.000 | 4.594.000 | 3.956.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110021 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Thống Nhất - Đường Tía - Dấp (qua các xã Tô Hiệu - Thống Nhất) | Từ giáp xã Tô Hiệu - đến giáp đê Sông Hồng | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110022 | Huyện Thường Tín | Đường liên xã Quất Động - Chương Dương | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B: đoạn qua xã Quất Động | 2.420.000 | 1.936.000 | 1.694.000 | 1.573.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110023 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chương Dương | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110024 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dũng Tiến | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110025 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Duyên Thái | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110026 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hà Hồi | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110027 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiền Giang | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110028 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Bình | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110029 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Vân | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110030 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Khánh Hà | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110031 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lê Lợi | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110032 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Phương | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110033 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Cường | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110034 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nghiêm Xuyên | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110035 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nguyễn Trãi | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110036 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nhị Khê | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110037 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ninh Sở | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110038 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quất Động | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110039 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Minh | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110040 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thắng Lợi | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110041 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thống Nhất | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110042 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thư Phú | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110043 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiền Phong | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110044 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tô Hiệu | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110045 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tự Nhiên | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110046 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Bình | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110047 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Điểm | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110048 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Phú | - | 1.038.000 | 519.000 | 415.200 | 332.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110049 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Tảo | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110050 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Tự | - | 792.000 | 396.000 | 316.800 | 253.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110051 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì - đến giáp thị trấn Thường Tín. | 5.520.000 | 5.147.000 | 4.173.000 | 3.478.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110052 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì - đến giáp thị trấn Thường Tín. | 4.637.000 | 3.478.000 | 3.014.000 | 2.782.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110053 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín - đến giáp xã Quất Động. | 5.479.000 | 4.796.000 | 4.139.000 | 3.284.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110054 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín - đến giáp xã Quất Động. | 4.637.000 | 3.478.000 | 3.014.000 | 2.782.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110055 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp xã Hà Hồi - đến giáp huyện Phú Xuyên | 5.086.000 | 4.091.000 | 3.531.000 | 3.250.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110056 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp xã Hà Hồi - đến giáp huyện Phú Xuyên | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110057 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Văn Bình, Hà Hồi, Liên Phương, Vân Tảo - Đường 427A | Từ giáp thị trấn Thường Tín - đến hết xã Vân Tảo | 4.570.000 | 3.591.000 | 3.118.000 | 2.882.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110058 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Thư Phú, Hồng Vân - Đường 427A | Từ giáp xã Vân Tảo - đến hết xã Hồng Vân | 3.031.000 | 2.304.000 | 2.000.000 | 1.849.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110059 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Văn Phú - Đường 427B | Từ giáp thị trấn Thường Tín - đến hết xã Vân Phú | 3.951.000 | 2.964.000 | 2.568.000 | 2.371.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110060 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Hòa Bình, Hiền Giang - Đường 427B | Từ giáp xã Văn Phú - đến giáp huyện Thanh Oai | 2.540.000 | 1.956.000 | 1.652.000 | 1.550.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110061 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Tô Hiệu - Đường 429 | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến xã giáp Nghiêm Xuyên | 4.039.000 | 3.030.000 | 2.625.000 | 2.424.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110062 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Nghiêm Xuyên - Đường 429 | Từ giáp xã Tô Hiệu - đến giáp huyện Phú Xuyên | 2.615.000 | 2.013.000 | 1.700.000 | 1.595.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110063 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường - Đường 429 | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp thị trấn Phú Minh | 4.039.000 | 3.030.000 | 2.625.000 | 2.424.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110064 | Huyện Thường Tín | Đoạn Duyên Thái - Đường Quán Gánh - Ninh Sở | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B | 4.542.000 | 3.728.000 | 3.242.000 | 3.000.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110065 | Huyện Thường Tín | Đoạn Ninh Sở - Đường Quán Gánh - Ninh Sở | Từ giáp Quốc lộ 1B - đến giáp đê Sông Hồng | 3.049.000 | 2.318.000 | 2.013.000 | 1.860.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110066 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Nhị Khê - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Cầu Vân | 2.759.000 | 2.097.000 | 1.821.000 | 1.683.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110067 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Khánh Hà, Hòa Bình - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp Cầu Vân - đến UBND xã Hòa Bình | 1.687.000 | 1.299.000 | 1.131.000 | 1.047.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110068 | Huyện Thường Tín | Đoạn Hòa Bình - 427B - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp UBND xã Hòa Bình - đến giáp đường 427B | 1.571.000 | 1.225.000 | 1.068.000 | 990.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110069 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Văn Phú - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp đường 427B - đến giáp đê Sông Nhuệ | 2.495.000 | 1.921.000 | 1.623.000 | 1.522.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110070 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Tiền Phong - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp đê Sông Nhuệ - đến UBND xã Tiền Phong | 1.571.000 | 1.225.000 | 1.068.000 | 990.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110071 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Nguyễn Trãi - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp cầu Xém - đến UBND xã Nguyễn Trãi | 1.294.000 | 1.048.000 | 932.000 | 873.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110072 | Huyện Thường Tín | Đường qua xã Thắng Lợi | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B | 3.967.000 | 2.976.000 | 2.578.000 | 2.380.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110073 | Huyện Thường Tín | Đường qua xã Lê Lợi | Từ giáp Quốc lộ 1B - đến giáp đê Sông Hồng | 2.569.000 | 1.977.000 | 1.670.000 | 1.566.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110074 | Huyện Thường Tín | Đường qua các xã Thắng Lợi, Dũng Tiến | Từ giáp Quốc lộ 1A qua UBND xã Dũng Tiến 200m - | 2.495.000 | 1.921.000 | 1.623.000 | 1.522.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110075 | Huyện Thường Tín | Đường liên xã Vân Tảo-Ninh Sở | Đoạn từ giáp đường 427B xã Vân Tảo đi qua UBND xã Ninh Sở - đến giáp xã Vạn Phúc huyện Thanh Trì | 1.861.000 | 1.433.000 | 1.247.000 | 1.155.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110076 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Tô Hiệu - Đường Tía - Dấp (qua các xã Tô Hiệu - Thống Nhất) | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Thống Nhất | 4.542.000 | 3.728.000 | 3.242.000 | 3.000.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110077 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Thống Nhất - Đường Tía - Dấp (qua các xã Tô Hiệu - Thống Nhất) | Từ giáp xã Tô Hiệu - đến giáp đê Sông Hồng | 3.049.000 | 2.318.000 | 2.013.000 | 1.860.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110078 | Huyện Thường Tín | Đường liên xã Quất Động - Chương Dương | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B: đoạn qua xã Quất Động | 1.294.000 | 1.048.000 | 932.000 | 873.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110079 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chương Dương | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110080 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dũng Tiến | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110081 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Duyên Thái | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110082 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hà Hồi | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110083 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiền Giang | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110084 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Bình | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110085 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Vân | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110086 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Khánh Hà | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110087 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lê Lợi | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110088 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Phương | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110089 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Cường | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110090 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nghiêm Xuyên | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110091 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nguyễn Trãi | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110092 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nhị Khê | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110093 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ninh Sở | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110094 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quất Động | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110095 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Minh | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110096 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thắng Lợi | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110097 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thống Nhất | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110098 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thư Phú | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110099 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiền Phong | - | 647.000 | 323.500 | 258.800 | 207.040 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110100 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tô Hiệu | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110101 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tự Nhiên | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110102 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Bình | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110103 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Điểm | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110104 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Phú | - | 721.000 | 360.500 | 288.400 | 230.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110105 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Tảo | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110106 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Tự | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110107 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì - đến giáp thị trấn Thường Tín. | 4.000.000 | 3.730.000 | 3.024.000 | 2.520.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110108 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì - đến giáp thị trấn Thường Tín. | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110109 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín - đến giáp xã Quất Động. | 3.970.000 | 3.475.000 | 2.999.000 | 2.380.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110110 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín - đến giáp xã Quất Động. | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110111 | Huyện Thường Tín | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp xã Hà Hồi - đến giáp huyện Phú Xuyên | 3.686.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110112 | Huyện Thường Tín | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp xã Hà Hồi - đến giáp huyện Phú Xuyên | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110113 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Văn Bình, Hà Hồi, Liên Phương, Vân Tảo - Đường 427A | Từ giáp thị trấn Thường Tín - đến hết xã Vân Tảo | 3.400.000 | 2.672.000 | 2.320.000 | 2.144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110114 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Thư Phú, Hồng Vân - Đường 427A | Từ giáp xã Vân Tảo - đến hết xã Hồng Vân | 2.255.000 | 1.714.000 | 1.488.000 | 1.376.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110115 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Văn Phú - Đường 427B | Từ giáp thị trấn Thường Tín - đến hết xã Vân Phú | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110116 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Hòa Bình, Hiền Giang - Đường 427B | Từ giáp xã Văn Phú - đến giáp huyện Thanh Oai | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110117 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Tô Hiệu - Đường 429 | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến xã giáp Nghiêm Xuyên | 3.005.000 | 2.254.000 | 1.953.000 | 1.803.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110118 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Nghiêm Xuyên - Đường 429 | Từ giáp xã Tô Hiệu - đến giáp huyện Phú Xuyên | 1.946.000 | 1.498.000 | 1.265.000 | 1.187.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110119 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường - Đường 429 | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp thị trấn Phú Minh | 3.005.000 | 2.254.000 | 1.953.000 | 1.803.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110120 | Huyện Thường Tín | Đoạn Duyên Thái - Đường Quán Gánh - Ninh Sở | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B | 3.440.000 | 2.824.000 | 2.456.000 | 2.272.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110121 | Huyện Thường Tín | Đoạn Ninh Sở - Đường Quán Gánh - Ninh Sở | Từ giáp Quốc lộ 1B - đến giáp đê Sông Hồng | 2.310.000 | 1.756.000 | 1.525.000 | 1.409.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110122 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Nhị Khê - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Cầu Vân | 2.090.000 | 1.588.000 | 1.379.000 | 1.275.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110123 | Huyện Thường Tín | Đoạn xã Khánh Hà, Hòa Bình - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp Cầu Vân - đến UBND xã Hòa Bình | 1.278.000 | 984.000 | 856.000 | 793.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110124 | Huyện Thường Tín | Đoạn Hòa Bình - 427B - Đường Nhị Khê, Khánh Hà, Hòa Bình, 427B | Từ giáp UBND xã Hòa Bình - đến giáp đường 427B | 1.190.000 | 928.000 | 809.000 | 750.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110125 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Văn Phú - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp đường 427B - đến giáp đê Sông Nhuệ | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110126 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Tiền Phong - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp đê Sông Nhuệ - đến UBND xã Tiền Phong | 1.190.000 | 928.000 | 809.000 | 750.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110127 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Nguyễn Trãi - Đường Văn Phú, Tiền Phong, Nguyễn Trãi | Từ giáp cầu Xém - đến UBND xã Nguyễn Trãi | 980.000 | 794.000 | 706.000 | 662.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110128 | Huyện Thường Tín | Đường qua xã Thắng Lợi | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B | 3.005.000 | 2.254.000 | 1.953.000 | 1.803.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110129 | Huyện Thường Tín | Đường qua xã Lê Lợi | Từ giáp Quốc lộ 1B - đến giáp đê Sông Hồng | 1.946.000 | 1.498.000 | 1.265.000 | 1.187.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110130 | Huyện Thường Tín | Đường qua các xã Thắng Lợi, Dũng Tiến | Từ giáp Quốc lộ 1A qua UBND xã Dũng Tiến 200m - | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110131 | Huyện Thường Tín | Đường liên xã Vân Tảo-Ninh Sở | Đoạn từ giáp đường 427B xã Vân Tảo đi qua UBND xã Ninh Sở - đến giáp xã Vạn Phúc huyện Thanh Trì | 1.410.000 | 1.086.000 | 945.000 | 875.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110132 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Tô Hiệu - Đường Tía - Dấp (qua các xã Tô Hiệu - Thống Nhất) | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Thống Nhất | 3.440.000 | 2.824.000 | 2.456.000 | 2.272.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110133 | Huyện Thường Tín | Đoạn qua xã Thống Nhất - Đường Tía - Dấp (qua các xã Tô Hiệu - Thống Nhất) | Từ giáp xã Tô Hiệu - đến giáp đê Sông Hồng | 2.310.000 | 1.756.000 | 1.525.000 | 1.409.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110134 | Huyện Thường Tín | Đường liên xã Quất Động - Chương Dương | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp Quốc lộ 1B: đoạn qua xã Quất Động | 980.000 | 794.000 | 706.000 | 662.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110135 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Chương Dương | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110136 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dũng Tiến | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110137 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Duyên Thái | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110138 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hà Hồi | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110139 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiền Giang | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110140 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Bình | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110141 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Vân | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110142 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Khánh Hà | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110143 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lê Lợi | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110144 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Phương | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110145 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Cường | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110146 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nghiêm Xuyên | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110147 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nguyễn Trãi | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110148 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nhị Khê | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110149 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ninh Sở | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110150 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quất Động | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110151 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Minh | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110152 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thắng Lợi | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110153 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thống Nhất | - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110154 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thư Phú | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110155 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiền Phong | - | 490.000 | 245.000 | 196.000 | 156.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110156 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tô Hiệu | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110157 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tự Nhiên | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110158 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Bình | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110159 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Điểm | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110160 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Phú | - | 546.000 | 273.000 | 218.400 | 174.720 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110161 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Tảo | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110162 | Huyện Thường Tín | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Tự | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110163 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu thị trấn - đến sân vận động | 5.980.000 | 4.425.000 | 3.827.000 | 3.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110164 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ sân vận động - đến đầu cầu Vân Đình | 8.050.000 | 5.635.000 | 4.830.000 | 4.428.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110165 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến hết địa phận thị trấn | 5.635.000 | 4.170.000 | 3.606.000 | 3.325.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110166 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ xóm Chùa Chè - đến Đình Hoàng Xá | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110167 | Huyện Ứng Hòa | Đường 428 đoạn qua thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Hậu Xá | 5.635.000 | 4.170.000 | 3.606.000 | 3.325.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110168 | Huyện Ứng Hòa | Đường đê - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến xã Đồng Tiến | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110169 | Huyện Ứng Hòa | Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến Đình thôn Vân Đình | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110170 | Huyện Ứng Hòa | Đường Quang Trung - Thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến trạm điện Vân Đình | 4.485.000 | 3.409.000 | 2.960.000 | 2.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110171 | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ cống Vân Đình - đến Xí nghiệp gạch | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110172 | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ cống Vân Đình - đến hết địa phận thôn Hoàng Xá | 4.255.000 | 3.276.000 | 2.851.000 | 2.638.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110173 | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu bệnh viện - đến hết địa phận thị trấn | 3.036.000 | 2.398.000 | 2.095.000 | 1.943.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110174 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu thị trấn - đến sân vận động | 5.023.000 | 3.666.000 | 3.165.000 | 2.913.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110175 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ sân vận động - đến đầu cầu Vân Đình | 4.936.000 | 4.260.000 | 3.922.000 | 3.335.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110176 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến hết địa phận thị trấn | 4.637.000 | 3.501.000 | 3.014.000 | 2.690.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110177 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ xóm Chùa Chè - đến Đình Hoàng Xá | 3.767.000 | 2.824.000 | 2.447.000 | 2.259.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110178 | Huyện Ứng Hòa | Đường 428 đoạn qua thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Hậu Xá | 4.637.000 | 3.501.000 | 3.014.000 | 2.690.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110179 | Huyện Ứng Hòa | Đường đê - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến xã Đồng Tiến | 3.671.000 | 2.790.000 | 2.313.000 | 2.019.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110180 | Huyện Ứng Hòa | Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến Đình thôn Vân Đình | 3.690.000 | 2.862.000 | 2.474.000 | 2.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110181 | Huyện Ứng Hòa | Đường Quang Trung - Thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến trạm điện Vân Đình | 3.767.000 | 2.824.000 | 2.447.000 | 2.259.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110182 | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ cống Vân Đình - đến Xí nghiệp gạch | 3.671.000 | 2.790.000 | 2.313.000 | 2.019.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110183 | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ cống Vân Đình - đến hết địa phận thôn Hoàng Xá | 1.932.000 | 1.507.000 | 1.313.000 | 1.217.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110184 | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu bệnh viện - đến hết địa phận thị trấn | 1.774.000 | 1.403.000 | 1.224.000 | 1.136.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110185 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu thị trấn - đến sân vận động | 3.640.000 | 2.657.000 | 2.293.000 | 2.111.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110186 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ sân vận động - đến đầu cầu Vân Đình | 3.577.000 | 3.087.000 | 2.842.000 | 2.616.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110187 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến hết địa phận thị trấn | 3.360.000 | 2.537.000 | 2.184.000 | 1.949.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110188 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B đoạn qua Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ xóm Chùa Chè - đến Đình Hoàng Xá | 2.730.000 | 2.047.000 | 1.773.000 | 1.637.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110189 | Huyện Ứng Hòa | Đường 428 đoạn qua thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Hậu Xá | 3.360.000 | 2.537.000 | 2.184.000 | 1.949.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110190 | Huyện Ứng Hòa | Đường đê - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu Vân Đình - đến xã Đồng Tiến | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.676.000 | 1.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110191 | Huyện Ứng Hòa | Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến Đình thôn Vân Đình | 2.674.000 | 2.074.000 | 1.793.000 | 1.604.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110192 | Huyện Ứng Hòa | Đường Quang Trung - Thị trấn Vân Đình | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến trạm điện Vân Đình | 2.730.000 | 2.047.000 | 1.773.000 | 1.637.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110193 | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ cống Vân Đình - đến Xí nghiệp gạch | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.676.000 | 1.463.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110194 | Huyện Ứng Hòa | Đường hai bên sông Nhuệ - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ cống Vân Đình - đến hết địa phận thôn Hoàng Xá | 1.400.000 | 1.092.000 | 952.000 | 882.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110195 | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang - Thị trấn Vân Đình | Đoạn từ đầu cầu bệnh viện - đến hết địa phận thị trấn | 1.320.000 | 1.043.000 | 911.000 | 845.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110196 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp địa phận Thanh Oai - đến giáp thị trấn Vân Đình | 6.000.000 | 3.583.000 | 3.112.000 | 2.876.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110197 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Vân Đình - đến hết địa phận xã Hòa Nam | 6.000.000 | 3.583.000 | 3.112.000 | 2.876.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110198 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Hòa Nam - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 5.000.000 | 2.870.000 | 2.502.000 | 2.318.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110199 | Huyện Ứng Hòa | Đường 428A | Đoạn giáp địa phận thị trấn - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110200 | Huyện Ứng Hòa | Đường 432 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Đục Khê | 2.800.000 | 2.212.000 | 1.932.000 | 1.792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110201 | Huyện Ứng Hòa | Đường 426 | Đoạn giáp tỉnh lộ 428 - đến giáp Quốc lộ 21B | 2.800.000 | 2.212.000 | 1.932.000 | 1.792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110202 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn giáp quốc lộ 21B - đến dốc đê xã Cao Thành | 3.584.000 | 2.796.000 | 2.437.000 | 2.258.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110203 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ dốc đê xã Cao Thành - đến Đình Ba Thá | 2.800.000 | 2.212.000 | 1.932.000 | 1.792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110204 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ địa phận xã Viên An - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 3.136.000 | 2.446.000 | 2.132.000 | 1.976.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110205 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429A | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 3.584.000 | 2.796.000 | 2.437.000 | 2.258.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110206 | Huyện Ứng Hòa | Đường 424 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Tế Tiêu | 2.800.000 | 2.212.000 | 1.932.000 | 1.792.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110207 | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang | Đoạn giáp đê Sông Nhuệ - đến giáp địa phận xã Đội Bình | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110208 | Huyện Ứng Hòa | Đường Minh Đức - Đại Cường | Đoạn giáp đường 428 - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 2.688.000 | 2.124.000 | 1.855.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110209 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Thành | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110210 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Cường | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110211 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Hùng | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110212 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đội Bình | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110213 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Lỗ | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110214 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tân | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110215 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tiến | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110216 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Lâm | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110217 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Nam | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110218 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Phú | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110219 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoa Sơn | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110220 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Xá | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110221 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Quang | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110222 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Đường | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110223 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Bạt | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110224 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lưu Hoàng | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110225 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Đức | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110226 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lưu | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110227 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Tú | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110228 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quảng Phú Cầu | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110229 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Công | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110230 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tảo Đường Văn | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110231 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trầm Lộng | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110232 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Tú | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110233 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trường Thịnh | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110234 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Thái | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110235 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Viên An | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110236 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Viên Nội | - | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 190.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110237 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp địa phận Thanh Oai - đến giáp thị trấn Vân Đình | 2.829.000 | 2.151.000 | 1.868.000 | 1.726.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110238 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Vân Đình - đến hết địa phận xã Hòa Nam | 2.829.000 | 2.151.000 | 1.868.000 | 1.726.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110239 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Hòa Nam - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 2.208.000 | 1.723.000 | 1.502.000 | 1.392.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110240 | Huyện Ứng Hòa | Đường 428A | Đoạn giáp địa phận thị trấn - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 2.352.000 | 1.811.000 | 1.576.000 | 1.458.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110241 | Huyện Ứng Hòa | Đường 432 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Đục Khê | 1.680.000 | 1.327.000 | 1.159.000 | 1.075.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110242 | Huyện Ứng Hòa | Đường 426 | Đoạn giáp tỉnh lộ 428 - đến giáp Quốc lộ 21B | 1.680.000 | 1.327.000 | 1.159.000 | 1.075.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110243 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn giáp quốc lộ 21B - đến dốc đê xã Cao Thành | 2.150.000 | 1.678.000 | 1.463.000 | 1.355.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110244 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ dốc đê xã Cao Thành - đến Đình Ba Thá | 1.680.000 | 1.327.000 | 1.159.000 | 1.075.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110245 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ địa phận xã Viên An - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.882.000 | 1.467.000 | 1.279.000 | 1.185.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110246 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429A | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 2.150.000 | 1.678.000 | 1.463.000 | 1.355.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110247 | Huyện Ứng Hòa | Đường 424 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Tế Tiêu | 1.680.000 | 1.327.000 | 1.159.000 | 1.075.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110248 | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang | Đoạn giáp đê Sông Nhuệ - đến giáp địa phận xã Đội Bình | 1.613.000 | 1.275.000 | 1.113.000 | 1.033.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110249 | Huyện Ứng Hòa | Đường Minh Đức - Đại Cường | Đoạn giáp đường 428 - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.613.000 | 1.275.000 | 1.113.000 | 1.033.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110250 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Thành | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110251 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Cường | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110252 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Hùng | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110253 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đội Bình | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110254 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Lỗ | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110255 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tân | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110256 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tiến | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110257 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Lâm | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110258 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Nam | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110259 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Phú | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110260 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoa Sơn | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110261 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Xá | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110262 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Quang | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110263 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Đường | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110264 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Bạt | - | 601.000 | 300.500 | 240.400 | 192.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110265 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lưu Hoàng | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110266 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Đức | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110267 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lưu | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110268 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Tú | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110269 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quảng Phú Cầu | - | 601.000 | 300.500 | 240.400 | 192.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110270 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Công | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110271 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tảo Đường Văn | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110272 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trầm Lộng | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110273 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Tú | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110274 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trường Thịnh | - | 601.000 | 300.500 | 240.400 | 192.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110275 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Thái | - | 508.000 | 254.000 | 203.200 | 162.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110276 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Viên An | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110277 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Viên Nội | - | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110278 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp địa phận Thanh Oai - đến giáp thị trấn Vân Đình | 2.050.000 | 1.558.000 | 1.353.000 | 1.251.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110279 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Vân Đình - đến hết địa phận xã Hòa Nam | 2.050.000 | 1.558.000 | 1.353.000 | 1.251.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110280 | Huyện Ứng Hòa | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp xã Hòa Nam - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.600.000 | 1.248.000 | 1.088.000 | 1.008.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110281 | Huyện Ứng Hòa | Đường 428A | Đoạn giáp địa phận thị trấn - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.750.000 | 1.348.000 | 1.173.000 | 1.085.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110282 | Huyện Ứng Hòa | Đường 432 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Đục Khê | 1.250.000 | 988.000 | 863.000 | 800.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110283 | Huyện Ứng Hòa | Đường 426 | Đoạn giáp tỉnh lộ 428 - đến giáp Quốc lộ 21B | 1.250.000 | 988.000 | 863.000 | 800.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110284 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn giáp quốc lộ 21B - đến dốc đê xã Cao Thành | 1.600.000 | 1.248.000 | 1.088.000 | 1.008.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110285 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ dốc đê xã Cao Thành - đến Đình Ba Thá | 1.250.000 | 988.000 | 863.000 | 800.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110286 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429B | Đoạn từ địa phận xã Viên An - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.400.000 | 1.092.000 | 952.000 | 882.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110287 | Huyện Ứng Hòa | Đường 429A | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.600.000 | 1.248.000 | 1.088.000 | 1.008.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110288 | Huyện Ứng Hòa | Đường 424 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đầu cầu Tế Tiêu | 1.250.000 | 988.000 | 863.000 | 800.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110289 | Huyện Ứng Hòa | Đường Cần Thơ - Xuân Quang | Đoạn giáp đê Sông Nhuệ - đến giáp địa phận xã Đội Bình | 1.200.000 | 948.000 | 828.000 | 768.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110290 | Huyện Ứng Hòa | Đường Minh Đức - Đại Cường | Đoạn giáp đường 428 - đến hết địa phận huyện Ứng Hòa | 1.200.000 | 948.000 | 828.000 | 768.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110291 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Cao Thành | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110292 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Cường | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110293 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Hùng | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110294 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đội Bình | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110295 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Lỗ | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110296 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tân | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110297 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đồng Tiến | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110298 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Lâm | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110299 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Nam | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110300 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Phú | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110301 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hoa Sơn | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110302 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hòa Xá | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110303 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Quang | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110304 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Đường | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110305 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Bạt | - | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 145.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110306 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lưu Hoàng | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110307 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Đức | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110308 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lưu | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110309 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phương Tú | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110310 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quảng Phú Cầu | - | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 145.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110311 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Sơn Công | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110312 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tảo Đường Văn | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110313 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trầm Lộng | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110314 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Tú | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110315 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trường Thịnh | - | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 145.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110316 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Thái | - | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 123.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110317 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Viên An | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110318 | Huyện Ứng Hòa | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Viên Nội | - | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110319 | Thị xã Sơn Tây | Bùi Thị Xuân | Đầu phố - Cuối phố | 8.280.000 | 5.465.000 | 3.726.000 | 2.898.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110320 | Thị xã Sơn Tây | Cầu Trì | Đầu phố - Cuối phố | 9.545.000 | 6.300.000 | 4.295.000 | 3.341.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110321 | Thị xã Sơn Tây | Chùa Thông | Đầu phố (Ngã tư Viện 105) - Cầu Mỗ | 14.375.000 | 9.488.000 | 6.469.000 | 5.031.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110322 | Thị xã Sơn Tây | Chùa Thông | Cầu Mỗ - Hết bến xe Sơn Tây | 12.420.000 | 8.197.000 | 5.589.000 | 4.347.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110323 | Thị xã Sơn Tây | Đinh Tiên Hoàng | Đầu phố - Cuối phố | 10.350.000 | 6.831.000 | 4.658.000 | 3.623.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110324 | Thị xã Sơn Tây | Đốc Ngữ | Đầu phố - Cuối phố | 10.350.000 | 6.831.000 | 4.658.000 | 3.623.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110325 | Thị xã Sơn Tây | Đường Đá Bạc (Thay thế đường tỉnh 414 đoạn từ cuối đường Xuân Khanh đến giáp Ba Vì) | Cuối đường Xuân Khanh (Ngã ba Xuân Khanh) - Giáp Ba Vì | 5.060.000 | 3.340.000 | 2.277.000 | 1.771.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110326 | Thị xã Sơn Tây | Đường Phú Nhi | Quốc lộ 32 (Km 44+900) đi qua Ngã ba - Ngã tư đường Lê lợi | 5.750.000 | 3.795.000 | 2.588.000 | 2.013.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110327 | Thị xã Sơn Tây | Đường Phú Thịnh | Km 44+250 Quốc lộ 32 Ngã ba Ngô Quyền đi qua phường Phú Thịnh - Km 45+850 Quốc lộ 32 Ngã ba đường đi bến đò Yên Thịnh, Phú Thịnh | 6.325.000 | 4.175.000 | 2.846.000 | 2.214.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110328 | Thị xã Sơn Tây | Đường Quốc lộ 32 | Chốt Nghệ Km 41 - Km 44+250 Ngã ba Ngô Quyền | 9.200.000 | 6.072.000 | 4.140.000 | 3.220.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110329 | Thị xã Sơn Tây | Đường tỉnh lộ 414 (87A cũ) | Học viện Ngân hàng - Đường Xuân Khanh (Ngã ba Vị Thủy) | 7.130.000 | 4.706.000 | 3.209.000 | 2.496.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110330 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Bến xe Sơn Tây đến Chốt Nghệ (Quốc lộ 32) | phố Chùa Thông - Chốt Nghệ (Quốc lộ 32) | 12.420.000 | 8.197.000 | 5.589.000 | 4.347.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110331 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ chốt Nghệ đến hết địa bàn phường Quang Trung (thuộc Quốc lộ 32) | chốt Nghệ - đến hết địa phận phường Quang Trung | 12.420.000 | 8.197.000 | 5.589.000 | 4.347.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110332 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ | Đầu đường Quốc lộ 21 - Hết Trường THCS Sơn Lộc (Phường Sơn Lộc) | 8.280.000 | 5.465.000 | 3.726.000 | 2.898.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110333 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ | Trường THCS Sơn Lộc - Hết địa phận Phường Sơn Lộc | 5.520.000 | 3.643.000 | 2.484.000 | 1.932.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110334 | Thị xã Sơn Tây | Đường Xuân Khanh | Giáp Ngã Ba Vị Thủy - Ngã ba Xuân Khanh | 6.325.000 | 4.175.000 | 2.846.000 | 2.214.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110335 | Thị xã Sơn Tây | Hoàng Diệu | Đầu phố - Cuối phố | 14.720.000 | 9.715.000 | 6.624.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110336 | Thị xã Sơn Tây | Hữu Nghị | Đầu đường - Cuối đường | 4.140.000 | 2.732.000 | 1.863.000 | 1.449.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110337 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lai | Đầu phố - Cuối phố | 10.350.000 | 6.831.000 | 4.658.000 | 3.623.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110338 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lợi | Trung tâm vườn hoa - Ngã tư giao Quốc lộ 32 | 13.570.000 | 8.956.000 | 6.107.000 | 4.750.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110339 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lợi | Ngã tư giao Quốc lộ 32 - Giáp cảng Sơn Tây | 9.200.000 | 6.072.000 | 4.140.000 | 3.220.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110340 | Thị xã Sơn Tây | Lê Quý Đôn | Đầu phố - Cuối phố | 15.410.000 | 10.171.000 | 6.935.000 | 5.394.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110341 | Thị xã Sơn Tây | Ngô Quyền | Đầu phố - Cuối phố | 6.900.000 | 4.554.000 | 3.105.000 | 2.415.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110342 | Thị xã Sơn Tây | Nguyễn Thái Học | Đầu phố (sân vận động) - Cuối phố | 15.410.000 | 10.171.000 | 6.935.000 | 5.394.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110343 | Thị xã Sơn Tây | Phạm Hồng Thái | Đầu phố - Cuối phố | 16.675.000 | 11.006.000 | 7.504.000 | 5.836.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110344 | Thị xã Sơn Tây | Phạm Ngũ Lão | Đầu phố - Cuối phố | 19.205.000 | 12.675.000 | 8.642.000 | 6.722.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110345 | Thị xã Sơn Tây | Phan Chu Trinh | Đầu phố - Cuối phố | 10.350.000 | 6.831.000 | 4.658.000 | 3.623.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110346 | Thị xã Sơn Tây | Phố Cầu Hang | Đường tỉnh lộ 414 - Trường cao đẳng kỹ thuật và công nghệ ô tô | 4.600.000 | 3.036.000 | 2.070.000 | 1.610.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110347 | Thị xã Sơn Tây | Phó Đức Chính | Đầu phố - Cuối phố | 12.765.000 | 8.425.000 | 5.744.000 | 4.468.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110348 | Thị xã Sơn Tây | Phú Hà | Đinh Tiên Hoàng - Quốc Lộ 32 | 6.900.000 | 4.554.000 | 3.105.000 | 2.415.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110349 | Thị xã Sơn Tây | Phú Hà | Quốc Lộ 32 - Chân đê Đại Hà | 4.600.000 | 3.036.000 | 2.070.000 | 1.610.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110350 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Hưng | Đầu phố - Cuối phố | 10.350.000 | 6.831.000 | 4.658.000 | 3.623.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110351 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Khắc Khoan | Đầu phố (Ngã tư bưu điện) - Số nhà 76 (vườn hoa chéo) | 19.205.000 | 12.675.000 | 8.642.000 | 6.722.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110352 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Khắc Khoan | Số nhà 76 (vườn hoa chéo) - Chốt nghệ | 16.250.000 | 11.154.000 | 7.605.000 | 5.915.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110353 | Thị xã Sơn Tây | Quang Trung | Đầu phố - Đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký | 15.410.000 | 10.171.000 | 6.935.000 | 5.394.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110354 | Thị xã Sơn Tây | Quang Trung | Đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký - Cuối phố | 12.000.000 | 8.237.000 | 5.616.000 | 4.368.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110355 | Thị xã Sơn Tây | Quốc Lộ 21 | Ngã tư viện 105 - Ngã tư Tùng Thiện | 9.890.000 | 6.527.000 | 4.451.000 | 3.462.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110356 | Thị xã Sơn Tây | Thanh Vỵ | Đầu phố (Ngã tư viện 105) - Hết địa phận phường Sơn Lộc | 9.890.000 | 6.527.000 | 4.451.000 | 3.462.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110357 | Thị xã Sơn Tây | Thuần Nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 7.475.000 | 4.934.000 | 3.364.000 | 2.616.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110358 | Thị xã Sơn Tây | Trần Hưng Đạo | Đầu phố - Cuối phố | 6.900.000 | 4.554.000 | 3.105.000 | 2.415.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110359 | Thị xã Sơn Tây | Trạng Trình | Đầu phố - Cuối phố | 4.830.000 | 3.188.000 | 2.174.000 | 1.691.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110360 | Thị xã Sơn Tây | Trưng Vương | Phạm Ngũ Lão - Quốc lộ 32 | 11.500.000 | 7.590.000 | 5.175.000 | 4.025.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110361 | Thị xã Sơn Tây | Trưng Vương | Quốc lộ 32 - Cuối phố | 7.705.000 | 5.085.000 | 3.467.000 | 2.697.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110362 | Thị xã Sơn Tây | Sơn Lộc | Đầu phố - Cuối phố | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110363 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị-Thiên Mã | - | 4.485.000 | 3.409.000 | 1.794.000 | 1.435.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110364 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 13,5m -19,5m - Khu nhà ở Phú Thịnh | - | 4.140.000 | 2.732.000 | 1.656.000 | 1.324.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110365 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 14,5m - 17,6m - Khu nhà ở Thuần Nghệ | - | 7.475.000 | 4.934.000 | 2.990.000 | 2.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110366 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu nhà ở Đồi Dền | - | 12.765.000 | 8.425.000 | 5.106.000 | 4.084.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110367 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 35m - Khu đô thị Mai Trai - Nghĩa Phủ | - | 12.765.000 | 8.425.000 | 5.106.000 | 4.084.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110368 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 16,5m - Khu nhà ở Sơn Lộc | - | 8.280.000 | 5.465.000 | 3.312.000 | 2.649.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110369 | Thị xã Sơn Tây | Bùi Thị Xuân | Đầu phố - Cuối phố | 5.328.000 | 3.518.000 | 2.397.000 | 2.137.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110370 | Thị xã Sơn Tây | Cầu Trì | Đầu phố - Cuối phố | 6.142.000 | 4.055.000 | 2.763.000 | 2.463.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110371 | Thị xã Sơn Tây | Chùa Thông | Đầu phố (Ngã tư Viện 105) - Cầu Mỗ | 9.251.000 | 6.107.000 | 4.162.000 | 3.710.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110372 | Thị xã Sơn Tây | Chùa Thông | Cầu Mỗ - Hết bến xe Sơn Tây | 7.993.000 | 5.276.000 | 3.596.000 | 3.206.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110373 | Thị xã Sơn Tây | Đinh Tiên Hoàng | Đầu phố - Cuối phố | 6.661.000 | 4.396.000 | 2.997.000 | 2.671.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110374 | Thị xã Sơn Tây | Đốc Ngữ | Đầu phố - Cuối phố | 6.661.000 | 4.396.000 | 2.997.000 | 2.671.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110375 | Thị xã Sơn Tây | Đường Đá Bạc (Thay thế đường tỉnh 414 đoạn từ cuối đường Xuân Khanh đến giáp Ba Vì) | Cuối đường Xuân Khanh (Ngã ba Xuân Khanh) - Giáp Ba Vì | 3.256.000 | 2.149.000 | 1.465.000 | 1.140.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110376 | Thị xã Sơn Tây | Đường Phú Nhi | Quốc lộ 32 (Km 44+900) đi qua Ngã ba - Ngã tư đường Lê lợi | 3.701.000 | 2.443.000 | 1.665.000 | 1.296.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110377 | Thị xã Sơn Tây | Đường Phú Thịnh | Km 44+250 Quốc lộ 32 Ngã ba Ngô Quyền đi qua phường Phú Thịnh - Km 45+850 Quốc lộ 32 Ngã ba đường đi bến đò Yên Thịnh, Phú Thịnh | 4.070.000 | 2.686.000 | 1.831.000 | 1.633.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110378 | Thị xã Sơn Tây | Đường Quốc lộ 32 | Chốt Nghệ Km 41 - Km 44+250 Ngã ba Ngô Quyền | 5.920.000 | 3.908.000 | 2.663.000 | 2.375.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110379 | Thị xã Sơn Tây | Đường tỉnh lộ 414 (87A cũ) | Học viện Ngân hàng - Đường Xuân Khanh (Ngã ba Vị Thủy) | 4.589.000 | 3.029.000 | 2.064.000 | 1.840.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110380 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Bến xe Sơn Tây đến Chốt Nghệ (Quốc lộ 32) | phố Chùa Thông - Chốt Nghệ (Quốc lộ 32) | 7.993.000 | 5.276.000 | 3.596.000 | 3.206.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110381 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ chốt Nghệ đến hết địa bàn phường Quang Trung (thuộc Quốc lộ 32) | chốt Nghệ - đến hết địa phận phường Quang Trung | 7.993.000 | 5.276.000 | 3.596.000 | 3.206.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110382 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ | Đầu đường Quốc lộ 21 - Hết Trường THCS Sơn Lộc (Phường Sơn Lộc) | 5.328.000 | 3.518.000 | 2.397.000 | 2.137.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110383 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ | Trường THCS Sơn Lộc - Hết địa phận Phường Sơn Lộc | 3.552.000 | 2.345.000 | 1.599.000 | 1.243.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110384 | Thị xã Sơn Tây | Đường Xuân Khanh | Giáp Ngã Ba Vị Thủy - Ngã ba Xuân Khanh | 4.070.000 | 2.686.000 | 1.831.000 | 1.633.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110385 | Thị xã Sơn Tây | Hoàng Diệu | Đầu phố - Cuối phố | 9.473.000 | 6.253.000 | 4.262.000 | 3.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110386 | Thị xã Sơn Tây | Hữu Nghị | Đầu đường - Cuối đường | 2.665.000 | 1.758.000 | 1.198.000 | 933.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110387 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lai | Đầu phố - Cuối phố | 6.661.000 | 4.396.000 | 2.997.000 | 2.671.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110388 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lợi | Trung tâm vườn hoa - Ngã tư giao Quốc lộ 32 | 8.732.000 | 5.765.000 | 3.928.000 | 3.503.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110389 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lợi | Ngã tư giao Quốc lộ 32 - Giáp cảng Sơn Tây | 5.920.000 | 3.908.000 | 2.663.000 | 2.375.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110390 | Thị xã Sơn Tây | Lê Quý Đôn | Đầu phố - Cuối phố | 10.585.000 | 6.985.000 | 4.552.000 | 3.705.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110391 | Thị xã Sơn Tây | Ngô Quyền | Đầu phố - Cuối phố | 4.440.000 | 2.931.000 | 1.998.000 | 1.781.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110392 | Thị xã Sơn Tây | Nguyễn Thái Học | Đầu phố (sân vận động) - Cuối phố | 10.585.000 | 6.985.000 | 4.552.000 | 3.705.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110393 | Thị xã Sơn Tây | Phạm Hồng Thái | Đầu phố - Cuối phố | 13.007.000 | 8.585.000 | 5.594.000 | 4.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110394 | Thị xã Sơn Tây | Phạm Ngũ Lão | Đầu phố - Cuối phố | 14.980.000 | 9.887.000 | 5.992.000 | 5.243.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110395 | Thị xã Sơn Tây | Phan Chu Trinh | Đầu phố - Cuối phố | 6.661.000 | 4.396.000 | 2.997.000 | 2.671.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110396 | Thị xã Sơn Tây | Phố Cầu Hang | Đường tỉnh lộ 414 - Trường cao đẳng kỹ thuật và công nghệ ô tô | 2.960.000 | 1.954.000 | 1.332.000 | 1.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110397 | Thị xã Sơn Tây | Phó Đức Chính | Đầu phố - Cuối phố | 8.214.000 | 5.422.000 | 3.695.000 | 3.295.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110398 | Thị xã Sơn Tây | Phú Hà | Đinh Tiên Hoàng - Quốc Lộ 32 | 4.440.000 | 2.931.000 | 1.998.000 | 1.781.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110399 | Thị xã Sơn Tây | Phú Hà | Quốc Lộ 32 - Chân đê Đại Hà | 2.960.000 | 1.954.000 | 1.332.000 | 1.036.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110400 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Hưng | Đầu phố - Cuối phố | 6.661.000 | 4.396.000 | 2.997.000 | 2.671.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110401 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Khắc Khoan | Đầu phố (Ngã tư bưu điện) - Số nhà 76 (vườn hoa chéo) | 14.980.000 | 9.887.000 | 5.992.000 | 5.243.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110402 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Khắc Khoan | Số nhà 76 (vườn hoa chéo) - Chốt nghệ | 10.458.000 | 6.903.000 | 4.705.000 | 4.194.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110403 | Thị xã Sơn Tây | Quang Trung | Đầu phố - Đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký | 10.585.000 | 6.985.000 | 4.552.000 | 3.705.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110404 | Thị xã Sơn Tây | Quang Trung | Đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký - Cuối phố | 7.723.000 | 5.098.000 | 3.474.000 | 3.098.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110405 | Thị xã Sơn Tây | Quốc Lộ 21 | Ngã tư viện 105 - Ngã tư Tùng Thiện | 6.364.000 | 4.201.000 | 2.864.000 | 2.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110406 | Thị xã Sơn Tây | Thanh Vỵ | Đầu phố (Ngã tư viện 105) - Hết địa phận phường Sơn Lộc | 6.364.000 | 4.201.000 | 2.864.000 | 2.553.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110407 | Thị xã Sơn Tây | Thuần Nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 4.810.000 | 3.175.000 | 2.164.000 | 1.930.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110408 | Thị xã Sơn Tây | Trần Hưng Đạo | Đầu phố - Cuối phố | 4.440.000 | 2.931.000 | 1.998.000 | 1.781.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110409 | Thị xã Sơn Tây | Trạng Trình | Đầu phố - Cuối phố | 3.108.000 | 2.052.000 | 1.398.000 | 1.088.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110410 | Thị xã Sơn Tây | Trưng Vương | Phạm Ngũ Lão - Quốc lộ 32 | 7.400.000 | 4.885.000 | 3.329.000 | 2.968.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110411 | Thị xã Sơn Tây | Trưng Vương | Quốc lộ 32 - Cuối phố | 4.958.000 | 3.273.000 | 2.231.000 | 1.988.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110412 | Thị xã Sơn Tây | Sơn Lộc | Đầu phố - Cuối phố | 1.876.000 | 1.530.000 | 1.337.000 | 1.260.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110413 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị-Thiên Mã | - | 1.820.000 | 1.486.000 | 728.000 | 582.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110414 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 13,5m -19,5m - Khu nhà ở Phú Thịnh | - | 2.665.000 | 1.758.000 | 1.066.000 | 852.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110415 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 14,5m - 17,6m - Khu nhà ở Thuần Nghệ | - | 4.810.000 | 3.175.000 | 1.924.000 | 1.539.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110416 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu nhà ở Đồi Dền | - | 8.214.000 | 5.422.000 | 3.285.600 | 2.628.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110417 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 35m - Khu đô thị Mai Trai - Nghĩa Phủ | - | 8.214.000 | 5.422.000 | 3.285.600 | 2.628.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110418 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 16,5m - Khu nhà ở Sơn Lộc | - | 5.328.000 | 3.518.000 | 2.131.200 | 1.704.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110419 | Thị xã Sơn Tây | Bùi Thị Xuân | Đầu phố - Cuối phố | 3.861.000 | 2.549.000 | 1.737.000 | 1.549.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110420 | Thị xã Sơn Tây | Cầu Trì | Đầu phố - Cuối phố | 4.451.000 | 2.938.000 | 2.002.000 | 1.785.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110421 | Thị xã Sơn Tây | Chùa Thông | Đầu phố (Ngã tư Viện 105) - Cầu Mỗ | 6.703.000 | 4.425.000 | 3.016.000 | 2.689.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110422 | Thị xã Sơn Tây | Chùa Thông | Cầu Mỗ - Hết bến xe Sơn Tây | 5.792.000 | 3.823.000 | 2.606.000 | 2.323.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110423 | Thị xã Sơn Tây | Đinh Tiên Hoàng | Đầu phố - Cuối phố | 4.826.000 | 3.186.000 | 2.171.000 | 1.936.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110424 | Thị xã Sơn Tây | Đốc Ngữ | Đầu phố - Cuối phố | 4.826.000 | 3.186.000 | 2.171.000 | 1.936.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110425 | Thị xã Sơn Tây | Đường Đá Bạc (Thay thế đường tỉnh 414 đoạn từ cuối đường Xuân Khanh đến giáp Ba Vì) | Cuối đường Xuân Khanh (Ngã ba Xuân Khanh) - Giáp Ba Vì | 2.360.000 | 1.558.000 | 1.062.000 | 826.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110426 | Thị xã Sơn Tây | Đường Phú Nhi | Quốc lộ 32 (Km 44+900) đi qua Ngã ba - Ngã tư đường Lê lợi | 2.681.000 | 1.770.000 | 1.206.000 | 939.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110427 | Thị xã Sơn Tây | Đường Phú Thịnh | Km 44+250 Quốc lộ 32 Ngã ba Ngô Quyền đi qua phường Phú Thịnh - Km 45+850 Quốc lộ 32 Ngã ba đường đi bến đò Yên Thịnh, Phú Thịnh | 2.949.000 | 1.947.000 | 1.327.000 | 1.183.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110428 | Thị xã Sơn Tây | Đường Quốc lộ 32 | Chốt Nghệ Km 41 - Km 44+250 Ngã ba Ngô Quyền | 4.290.000 | 2.832.000 | 1.930.000 | 1.721.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110429 | Thị xã Sơn Tây | Đường tỉnh lộ 414 (87A cũ) | Học viện Ngân hàng - Đường Xuân Khanh (Ngã ba Vị Thủy) | 3.325.000 | 2.195.000 | 1.496.000 | 1.334.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110430 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Bến xe Sơn Tây đến Chốt Nghệ (Quốc lộ 32) | phố Chùa Thông - Chốt Nghệ (Quốc lộ 32) | 5.792.000 | 3.823.000 | 2.606.000 | 2.323.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110431 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ chốt Nghệ đến hết địa bàn phường Quang Trung (thuộc Quốc lộ 32) | chốt Nghệ - đến hết địa phận phường Quang Trung | 5.792.000 | 3.823.000 | 2.606.000 | 2.323.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110432 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ | Đầu đường Quốc lộ 21 - Hết Trường THCS Sơn Lộc (Phường Sơn Lộc) | 3.861.000 | 2.549.000 | 1.737.000 | 1.549.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110433 | Thị xã Sơn Tây | Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ | Trường THCS Sơn Lộc - Hết địa phận Phường Sơn Lộc | 2.574.000 | 1.699.000 | 1.158.000 | 901.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110434 | Thị xã Sơn Tây | Đường Xuân Khanh | Giáp Ngã Ba Vị Thủy - Ngã ba Xuân Khanh | 2.949.000 | 1.947.000 | 1.327.000 | 1.183.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110435 | Thị xã Sơn Tây | Hoàng Diệu | Đầu phố - Cuối phố | 6.864.000 | 4.531.000 | 3.088.000 | 2.753.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110436 | Thị xã Sơn Tây | Hữu Nghị | Đầu đường - Cuối đường | 1.931.000 | 1.274.000 | 869.000 | 676.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110437 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lai | Đầu phố - Cuối phố | 4.826.000 | 3.186.000 | 2.171.000 | 1.936.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110438 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lợi | Trung tâm vườn hoa - Ngã tư giao Quốc lộ 32 | 6.328.000 | 4.177.000 | 2.847.000 | 2.538.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110439 | Thị xã Sơn Tây | Lê Lợi | Ngã tư giao Quốc lộ 32 - Giáp cảng Sơn Tây | 4.290.000 | 2.832.000 | 1.930.000 | 1.721.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110440 | Thị xã Sơn Tây | Lê Quý Đôn | Đầu phố - Cuối phố | 7.670.000 | 5.062.000 | 3.298.000 | 2.685.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110441 | Thị xã Sơn Tây | Ngô Quyền | Đầu phố - Cuối phố | 3.218.000 | 2.124.000 | 1.448.000 | 1.291.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110442 | Thị xã Sơn Tây | Nguyễn Thái Học | Đầu phố (sân vận động) - Cuối phố | 7.670.000 | 5.062.000 | 3.298.000 | 2.685.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110443 | Thị xã Sơn Tây | Phạm Hồng Thái | Đầu phố - Cuối phố | 9.425.000 | 6.221.000 | 4.053.000 | 3.299.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110444 | Thị xã Sơn Tây | Phạm Ngũ Lão | Đầu phố - Cuối phố | 10.855.000 | 7.164.000 | 4.342.000 | 3.799.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110445 | Thị xã Sơn Tây | Phan Chu Trinh | Đầu phố - Cuối phố | 4.826.000 | 3.186.000 | 2.171.000 | 1.936.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110446 | Thị xã Sơn Tây | Phố Cầu Hang | Đường tỉnh lộ 414 - Trường cao đẳng kỹ thuật và công nghệ ô tô | 2.145.000 | 1.416.000 | 965.000 | 751.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110447 | Thị xã Sơn Tây | Phó Đức Chính | Đầu phố - Cuối phố | 5.952.000 | 3.929.000 | 2.678.000 | 2.388.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110448 | Thị xã Sơn Tây | Phú Hà | Đinh Tiên Hoàng - Quốc Lộ 32 | 3.218.000 | 2.124.000 | 1.448.000 | 1.291.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110449 | Thị xã Sơn Tây | Phú Hà | Quốc Lộ 32 - Chân đê Đại Hà | 2.145.000 | 1.416.000 | 965.000 | 751.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110450 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Hưng | Đầu phố - Cuối phố | 4.826.000 | 3.186.000 | 2.171.000 | 1.936.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110451 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Khắc Khoan | Đầu phố (Ngã tư bưu điện) - Số nhà 76 (vườn hoa chéo) | 10.855.000 | 7.164.000 | 4.342.000 | 3.799.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110452 | Thị xã Sơn Tây | Phùng Khắc Khoan | Số nhà 76 (vườn hoa chéo) - Chốt nghệ | 6.971.000 | 4.602.000 | 3.136.000 | 2.796.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110453 | Thị xã Sơn Tây | Quang Trung | Đầu phố - Đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký | 7.670.000 | 5.062.000 | 3.298.000 | 2.685.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110454 | Thị xã Sơn Tây | Quang Trung | Đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký - Cuối phố | 5.148.000 | 3.398.000 | 2.316.000 | 2.065.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110455 | Thị xã Sơn Tây | Quốc Lộ 21 | Ngã tư viện 105 - Ngã tư Tùng Thiện | 4.612.000 | 3.044.000 | 2.075.000 | 1.850.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110456 | Thị xã Sơn Tây | Thanh Vỵ | Đầu phố (Ngã tư viện 105) - Hết địa phận phường Sơn Lộc | 4.612.000 | 3.044.000 | 2.075.000 | 1.850.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110457 | Thị xã Sơn Tây | Thuần Nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 3.486.000 | 2.301.000 | 1.568.000 | 1.398.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110458 | Thị xã Sơn Tây | Trần Hưng Đạo | Đầu phố - Cuối phố | 3.218.000 | 2.124.000 | 1.448.000 | 1.291.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110459 | Thị xã Sơn Tây | Trạng Trình | Đầu phố - Cuối phố | 2.252.000 | 1.487.000 | 1.013.000 | 789.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110460 | Thị xã Sơn Tây | Trưng Vương | Phạm Ngũ Lão - Quốc lộ 32 | 5.363.000 | 3.540.000 | 2.413.000 | 2.151.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110461 | Thị xã Sơn Tây | Trưng Vương | Quốc lộ 32 - Cuối phố | 3.593.000 | 2.372.000 | 1.616.000 | 1.441.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110462 | Thị xã Sơn Tây | Sơn Lộc | Đầu phố - Cuối phố | 1.421.000 | 1.159.000 | 1.012.000 | 954.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110463 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị-Thiên Mã | - | 1.319.000 | 1.076.000 | 527.600 | 422.080 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110464 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 13,5m -19,5m - Khu nhà ở Phú Thịnh | - | 1.931.000 | 1.274.000 | 772.400 | 617.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110465 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 14,5m - 17,6m - Khu nhà ở Thuần Nghệ | - | 3.486.000 | 2.301.000 | 1.394.400 | 1.115.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110466 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu nhà ở Đồi Dền | - | 5.952.000 | 3.929.000 | 2.380.800 | 1.904.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110467 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 35m - Khu đô thị Mai Trai - Nghĩa Phủ | - | 5.952.000 | 3.929.000 | 2.380.800 | 1.904.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110468 | Thị xã Sơn Tây | Mặt cắt đường rộng 16,5m - Khu nhà ở Sơn Lộc | - | 3.861.000 | 2.549.000 | 1.544.400 | 1.235.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110469 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 (đoạn qua thị trấn Đông Anh) | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110470 | Huyện Đông Anh | Đường Cao Lỗ (đoạn qua thị trấn Đông Anh) | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110471 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 qua ga Đông Anh đến Ấp Tó | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110472 | Huyện Đông Anh | Đường Uy Nỗ | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110473 | Huyện Đông Anh | Đường từ ngã tư nhà máy ô tô 1/5 đi nhà máy ô tô Cổ Loa | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110474 | Huyện Đông Anh | Đường Lâm Tiên | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110475 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 đi Công ty Đông Thành | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110476 | Huyện Đông Anh | Đường Đào Cam Mộc | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110477 | Huyện Đông Anh | Đường Phúc Lộc | - | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110478 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 (đoạn qua thị trấn Đông Anh) | - | 9.315.000 | 6.521.000 | 5.589.000 | 5.030.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110479 | Huyện Đông Anh | Đường Cao Lỗ (đoạn qua thị trấn Đông Anh) | - | 8.942.000 | 5.633.000 | 3.397.000 | 3.041.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110480 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 qua ga Đông Anh đến Ấp Tó | - | 9.315.000 | 6.521.000 | 5.589.000 | 5.030.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110481 | Huyện Đông Anh | Đường Uy Nỗ | - | 8.942.000 | 5.633.000 | 3.397.000 | 3.041.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110482 | Huyện Đông Anh | Đường từ ngã tư nhà máy ô tô 1/5 đi nhà máy ô tô Cổ Loa | - | 8.942.000 | 5.633.000 | 3.397.000 | 3.041.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110483 | Huyện Đông Anh | Đường Lâm Tiên | - | 9.315.000 | 6.521.000 | 5.589.000 | 5.030.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110484 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 đi Công ty Đông Thành | - | 9.315.000 | 6.521.000 | 5.589.000 | 5.030.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110485 | Huyện Đông Anh | Đường Đào Cam Mộc | - | 8.942.000 | 5.633.000 | 3.397.000 | 3.041.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110486 | Huyện Đông Anh | Đường Phúc Lộc | - | 9.936.000 | 6.608.000 | 5.962.000 | 5.366.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110487 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 (đoạn qua thị trấn Đông Anh) | - | 6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.645.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110488 | Huyện Đông Anh | Đường Cao Lỗ (đoạn qua thị trấn Đông Anh) | - | 6.480.000 | 4.082.000 | 2.462.000 | 2.203.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110489 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 qua ga Đông Anh đến Ấp Tó | - | 6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.645.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110490 | Huyện Đông Anh | Đường Uy Nỗ | - | 6.480.000 | 4.082.000 | 2.462.000 | 2.203.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110491 | Huyện Đông Anh | Đường từ ngã tư nhà máy ô tô 1/5 đi nhà máy ô tô Cổ Loa | - | 6.480.000 | 4.082.000 | 2.462.000 | 2.203.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110492 | Huyện Đông Anh | Đường Lâm Tiên | - | 6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.645.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110493 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 đi Công ty Đông Thành | - | 6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.645.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110494 | Huyện Đông Anh | Đường Đào Cam Mộc | - | 6.480.000 | 4.082.000 | 2.462.000 | 2.203.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110495 | Huyện Đông Anh | Đường Phúc Lộc | - | 7.200.000 | 4.788.000 | 4.320.000 | 3.888.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110496 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn Cầu Đuống-Cầu Đôi - | 9.430.000 | 6.507.000 | 5.564.000 | 5.092.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110497 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn thị trấn Đông Anh - Ngã tư Nguyên Khê (qua các xã Vĩnh Ngọc, Tiên Dương, Uy Nỗ, Nguyên Khê) - | 9.430.000 | 6.507.000 | 5.564.000 | 5.092.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110498 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn ngã tư Nguyên Khê - Phù Lỗ - | 6.555.000 | 4.785.000 | 4.130.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110499 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 23 | Từ dốc Đại Độ đi qua xã Võng La, Đại Mạch - đến hết địa phận Hà Nội | 4.830.000 | 3.671.000 | 3.188.000 | 2.946.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110500 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 23 qua Kim Chung-Võng La | - | 4.600.000 | 3.496.000 | 3.036.000 | 2.806.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110501 | Huyện Đông Anh | Đường 23B | đoạn từ ngã tư Biến thế qua xã Tiên Dương, Vân Nội, Nam Hồng - đến hết địa phận Hà Nội | 6.555.000 | 4.785.000 | 4.130.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110502 | Huyện Đông Anh | Đường Võ Nguyên Giáp | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110503 | Huyện Đông Anh | Đường từ Đường Võ Văn Kiệt qua xã Hải Bối, xã Vĩnh Ngọc đến Quốc lộ 3 | - | 6.555.000 | 4.785.000 | 4.130.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110504 | Huyện Đông Anh | Đường Võ Văn Kiệt | - | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110505 | Huyện Đông Anh | Đường Đông Hội | Từ quốc lộ 3 - ngã ba thôn Đông Hội - đến đê Sông Đuống | 4.600.000 | 3.496.000 | 3.036.000 | 2.806.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110506 | Huyện Đông Anh | Đường Cổ Loa | Từ ngã ba Quốc lộ 3 - Ngã ba Đống Lủi - đến cuối đường Cao Lỗ | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110507 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 đi Công ty Đông Thành đi ga mới Bắc Hồng | đoạn qua các xã Nguyên Khê, Tiên Dương, Bắc Hồng - | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110508 | Huyện Đông Anh | Đường Đản Dị | từ ngã ba giao cắt với đường Cao Lỗ - đến điểm giao cắt với đường Ga Đông Anh | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110509 | Huyện Đông Anh | Đường từ Trung tâm Y tế huyện đi Đền Sái | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110510 | Huyện Đông Anh | Đường từ cầu Kênh Giữa qua Nam Hồng, ga mới Bắc Hồng - cầu Đò So | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110511 | Huyện Đông Anh | Ga Đông Anh | Đoạn từ Quốc lộ 3 - đến ngã ba Ấp Tó | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110512 | Huyện Đông Anh | Cầu Kênh giữa đi UBND xã Kim Nỗ đến di tích Viên Nội | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110513 | Huyện Đông Anh | Chợ Kim qua Nguyên Khê đi Bắc Hồng | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110514 | Huyện Đông Anh | Ấp Tó qua ga Cổ Loa đến UBND xã Dục Tú | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110515 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Trì | Từ ngã ba chợ Vân Trì, xã Vân Nội - đến ngã ba giao cắt với đường đi xã Kim Nỗ | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110516 | Huyện Đông Anh | Đường từ ngã ba giao cắt với đường đi xã Kim Nỗ đi chợ Bỏi | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110517 | Huyện Đông Anh | Đào Duy Tùng | - | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110518 | Huyện Đông Anh | Ngã ba giao đường Cổ Loa vào khu di tích Cổ Loa | - | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110519 | Huyện Đông Anh | Đường Nam Hà | Từ đường kinh tế miền Đông qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà, Dục Tú - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110520 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110521 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Việt Hùng (trường Trung học cơ sở Việt Hùng) - đến đầu đường Liên Hà (cầu Bài của xã Việt Hùng) | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110522 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Liên Hà (ngã ba thôn Thù Lỗ xã Liên Hà) - đến đầu đường Vân Hà (ngã ba Cổ Châu) | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110523 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Vân Hà (lối rẽ vào thôn Châu Phong) - đến cuối đường Dục Tú (ngã ba sát UBND xã Dục Tú) | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110524 | Huyện Đông Anh | Chợ Vân Trì đi ga Bắc Hồng | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110525 | Huyện Đông Anh | Ga Kim Nỗ qua chợ Cổ Điển đến đê Sông Hồng | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110526 | Huyện Đông Anh | Công ty phụ tùng đến đường kinh tế miền Đông (xã Việt Hùng) | - | 3.410.000 | 2.660.000 | 2.319.000 | 2.148.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110527 | Huyện Đông Anh | Đường Cao Lỗ | Đoạn thuộc xã Uy Nỗ - | 8.140.000 | 5.698.000 | 4.884.000 | 4.477.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110528 | Huyện Đông Anh | Đường Uy Nỗ xã Uy Nỗ | Từ Ngã ba Ga Đông Anh qua bệnh viện Bắc Thăng Long - đến đường Chợ Kim đi Nguyên Khê | 8.140.000 | 5.698.000 | 4.884.000 | 4.477.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110529 | Huyện Đông Anh | Đường Thụy Lâm | Từ ngã ba thôn Lương Quy (xã Xuân Nộn) - đến ngã ba thôn Hà Lâm (xã Thụy Lâm) | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110530 | Huyện Đông Anh | Đường Thư Lâm | Từ ngã ba thôn Hà Lâm (xã Thụy Lâm) - đến ngã ba thôn Mạnh Tân (đường rẽ vào thôn Hương Trầm) | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110531 | Huyện Đông Anh | Đường Thụy Lội | Từ ngã ba thôn Mạnh Tân - đến Khu di tích lịch sử Đền Sái | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110532 | Huyện Đông Anh | Đường từ Khu di tích lịch sử Đền Sái đến đê Cà Lồ | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110533 | Huyện Đông Anh | Đường Dục Nội | Từ ngã ba đường Việt Hùng-Cao Lỗ - đến ngã ba đường rẽ vào UBND xã Việt Hùng | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110534 | Huyện Đông Anh | Đường Việt Hùng | Đoạn từ ngã ba Cổng Trắng Việt Hùng đi qua đường rẽ vào thôn Ấp Tó xã Uy Lỗ - đến trường Trung học cơ sở Việt Hùng | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110535 | Huyện Đông Anh | Đường Liên Hà | Đoạn từ cầu Bài của xã Việt Hùng đi qua thôn Lỗ Khê, thôn Hà Hương, đường rẽ vào UBND xã Liên Hà - đến ngã ba thôn Thù Lỗ xã Liên Hà | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.637.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110536 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Hà | Đoạn từ ngã ba Cổ Châu đến ngã ba thôn Thiết Úng và Ngọc Lôi - đến lối rẽ vào thôn Châu Phong | 3.960.000 | 3.049.000 | 2.653.000 | 2.455.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110537 | Huyện Đông Anh | Đưòng Dục Tú | Đoạn từ Quốc lộ 3 ngã ba rẽ vào đường trục kinh tế miền đông Cũ; phố Lộc Hà xã Mai Lâm - đến ngã ba sát với UBND xã Dục Tú | 3.960.000 | 3.049.000 | 2.653.000 | 2.455.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110538 | Huyện Đông Anh | Đường Đào Cam Mộc thuộc địa phận xã Uy Nỗ, Việt Hùng | - | 8.140.000 | 5.698.000 | 4.884.000 | 4.477.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110539 | Huyện Đông Anh | Đường Lê Hữu Tựu | Từ ngã tư Nguyên Khê - Đến ngã ba giáp chùa Khê Nữ và Nhà văn hóa thôn Khê Nữ | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110540 | Huyện Đông Anh | Đường Nam Hồng | Từ ngã ba Quốc lộ 23b - đến ngã ba đường đi xã Bắc Hồng - thôn Tằng My, xã Nam Hồng) | 3.960.000 | 3.049.000 | 2.653.000 | 2.455.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110541 | Huyện Đông Anh | Đường Hải Bối | Từ ngã ba thôn Đồng Nhân, xã Hải Bối (cắt đường 6km đi cầu Thăng Long) - đến đê Sông Hồng | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110542 | Huyện Đông Anh | Đường Phương Trạch | Từ ngã tư thôn Phương Trạch (đối diện đường Vân Trì) - đến đê Sông Hồng | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110543 | Huyện Đông Anh | Đường Nguyên Khê | Từ Nhà văn hóa thôn Khê Nữ - đến đập Sơn Du | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110544 | Huyện Đông Anh | Đường Xuân Canh | Từ ngã ba Dâu - đến ngã ba giao cắt với đê Tả Sông Hồng | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110545 | Huyện Đông Anh | Đường Bắc Hồng | Từ cầu Đò So bắc qua sông Cà Lồ - đến ngã ba giao cắt đường đi thôn Thượng Phúc và Quan Âm, xã Bắc Hồng | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110546 | Huyện Đông Anh | Đường Gia Lương | Từ cuối đường Dục Nội (giáp Ga cổ Loa) - đến ngã ba giao cắt đường đi vào thôn Thư Cưu, xã Cổ Loa | 6.270.000 | 4.577.000 | 3.950.000 | 3.606.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110547 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Nội | Từ ngã ba giao cắt phố Vân Trì - đến đường rẽ đi thôn Mỹ Nội, xã Bắc Hồng | 4.620.000 | 3.511.000 | 3.049.000 | 2.818.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110548 | Huyện Đông Anh | Đường Hoàng Sa | - | 4.704.000 | 3.575.000 | 3.105.000 | 2.869.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110549 | Huyện Đông Anh | Đường Trường Sa | - | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110550 | Huyện Đông Anh | Đường từ Dốc Vân thuộc địa phận xã Mai Lâm, huyện Đông Anh đi xã Yên Thường, huyện Gia Lâm | - | 6.670.000 | 4.802.000 | 4.135.000 | 3.802.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110551 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bắc Hồng | - | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 316.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110552 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cổ Loa | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110553 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đại Mạch | - | 1.254.000 | 627.000 | 501.600 | 401.280 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110554 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đông Hội | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110555 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Dục Tú | - | 1.122.000 | 561.000 | 448.800 | 359.040 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110556 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hải Bối | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110557 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Chung | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110558 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Nỗ | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110559 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Liên Hà | - | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 316.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110560 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Mai Lâm | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110561 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Nam Hồng | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110562 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Nguyên Khê | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110563 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tầm Xá | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110564 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thụy Lâm | - | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 316.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110565 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tiên Dương | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110566 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Uy Nỗ | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110567 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vân Hà | - | 1.254.000 | 627.000 | 501.600 | 401.280 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110568 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vân Nội | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110569 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Việt Hùng | - | 1.254.000 | 627.000 | 501.600 | 401.280 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110570 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vĩnh Ngọc | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110571 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Võng La | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110572 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Xuân Canh | - | 1.584.000 | 792.000 | 633.600 | 506.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110573 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Xuân Nộn | - | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 316.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110574 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn Cầu Đuống-Cầu Đôi - | 6.762.000 | 4.936.000 | 4.260.000 | 3.922.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110575 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn thị trấn Đông Anh - Ngã tư Nguyên Khê (qua các xã Vĩnh Ngọc, Tiên Dương, Uy Nỗ, Nguyên Khê) - | 6.762.000 | 4.936.000 | 4.260.000 | 3.922.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110576 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn ngã tư Nguyên Khê - Phù Lỗ - | 4.830.000 | 3.623.000 | 3.043.000 | 2.801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110577 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 23 | Từ dốc Đại Độ đi qua xã Võng La, Đại Mạch - đến hết địa phận Hà Nội | 3.787.000 | 2.878.000 | 2.499.000 | 2.310.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110578 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 23 qua Kim Chung-Võng La | - | 3.188.000 | 2.486.000 | 1.912.000 | 1.796.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110579 | Huyện Đông Anh | Đường 23B | đoạn từ ngã tư Biến thế qua xã Tiên Dương, Vân Nội, Nam Hồng - đến hết địa phận Hà Nội | 4.830.000 | 3.623.000 | 3.043.000 | 2.801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110580 | Huyện Đông Anh | Đường Võ Nguyên Giáp | - | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110581 | Huyện Đông Anh | Đường từ Đường Võ Văn Kiệt qua xã Hải Bối, xã Vĩnh Ngọc đến Quốc lộ 3 | - | 4.830.000 | 3.623.000 | 3.043.000 | 2.801.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110582 | Huyện Đông Anh | Đường Võ Văn Kiệt | - | 4.057.000 | 3.043.000 | 2.637.000 | 2.435.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110583 | Huyện Đông Anh | Đường Đông Hội | Từ quốc lộ 3 - ngã ba thôn Đông Hội - đến đê Sông Đuống | 3.188.000 | 2.486.000 | 1.912.000 | 1.796.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110584 | Huyện Đông Anh | Đường Cổ Loa | Từ ngã ba Quốc lộ 3 - Ngã ba Đống Lủi - đến cuối đường Cao Lỗ | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110585 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 đi Công ty Đông Thành đi ga mới Bắc Hồng | đoạn qua các xã Nguyên Khê, Tiên Dương, Bắc Hồng - | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110586 | Huyện Đông Anh | Đường Đản Dị | từ ngã ba giao cắt với đường Cao Lỗ - đến điểm giao cắt với đường Ga Đông Anh | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110587 | Huyện Đông Anh | Đường từ Trung tâm Y tế huyện đi Đền Sái | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110588 | Huyện Đông Anh | Đường từ cầu Kênh Giữa qua Nam Hồng, ga mới Bắc Hồng - cầu Đò So | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110589 | Huyện Đông Anh | Ga Đông Anh | Đoạn từ Quốc lộ 3 - đến ngã ba Ấp Tó | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110590 | Huyện Đông Anh | Cầu Kênh giữa đi UBND xã Kim Nỗ đến di tích Viên Nội | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110591 | Huyện Đông Anh | Chợ Kim qua Nguyên Khê đi Bắc Hồng | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110592 | Huyện Đông Anh | Ấp Tó qua ga Cổ Loa đến UBND xã Dục Tú | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110593 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Trì | Từ ngã ba chợ Vân Trì, xã Vân Nội - đến ngã ba giao cắt với đường đi xã Kim Nỗ | 3.622.000 | 2.753.000 | 2.390.000 | 2.210.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110594 | Huyện Đông Anh | Đường từ ngã ba giao cắt với đường đi xã Kim Nỗ đi chợ Bỏi | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110595 | Huyện Đông Anh | Đào Duy Tùng | - | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110596 | Huyện Đông Anh | Ngã ba giao đường Cổ Loa vào khu di tích Cổ Loa | - | 3.622.000 | 2.753.000 | 2.390.000 | 2.210.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110597 | Huyện Đông Anh | Đường Nam Hà | Từ đường kinh tế miền Đông qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà, Dục Tú - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110598 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110599 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Việt Hùng (trường Trung học cơ sở Việt Hùng) - đến đầu đường Liên Hà (cầu Bài của xã Việt Hùng) | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110600 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Liên Hà (ngã ba thôn Thù Lỗ xã Liên Hà) - đến đầu đường Vân Hà (ngã ba Cổ Châu) | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110601 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Vân Hà (lối rẽ vào thôn Châu Phong) - đến cuối đường Dục Tú (ngã ba sát UBND xã Dục Tú) | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110602 | Huyện Đông Anh | Chợ Vân Trì đi ga Bắc Hồng | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110603 | Huyện Đông Anh | Ga Kim Nỗ qua chợ Cổ Điển đến đê Sông Hồng | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110604 | Huyện Đông Anh | Công ty phụ tùng đến đường kinh tế miền Đông (xã Việt Hùng) | - | 2.443.000 | 1.905.000 | 1.613.000 | 1.514.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110605 | Huyện Đông Anh | Đường Cao Lỗ | Đoạn thuộc xã Uy Nỗ - | 5.180.000 | 3.830.000 | 3.210.000 | 2.951.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110606 | Huyện Đông Anh | Đường Uy Nỗ xã Uy Nỗ | Từ Ngã ba Ga Đông Anh qua bệnh viện Bắc Thăng Long - đến đường Chợ Kim đi Nguyên Khê | 5.180.000 | 3.830.000 | 3.210.000 | 2.951.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110607 | Huyện Đông Anh | Đường Thụy Lâm | Từ ngã ba thôn Lương Quy (xã Xuân Nộn) - đến ngã ba thôn Hà Lâm (xã Thụy Lâm) | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110608 | Huyện Đông Anh | Đường Thư Lâm | Từ ngã ba thôn Hà Lâm (xã Thụy Lâm) - đến ngã ba thôn Mạnh Tân (đường rẽ vào thôn Hương Trầm) | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110609 | Huyện Đông Anh | Đường Thụy Lội | Từ ngã ba thôn Mạnh Tân - đến Khu di tích lịch sử Đền Sái | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110610 | Huyện Đông Anh | Đường từ Khu di tích lịch sử Đền Sái đến đê Cà Lồ | - | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110611 | Huyện Đông Anh | Đường Dục Nội | Từ ngã ba đường Việt Hùng-Cao Lỗ - đến ngã ba đường rẽ vào UBND xã Việt Hùng | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110612 | Huyện Đông Anh | Đường Việt Hùng | Đoạn từ ngã ba Cổng Trắng Việt Hùng đi qua đường rẽ vào thôn Ấp Tó xã Uy Lỗ - đến trường Trung học cơ sở Việt Hùng | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110613 | Huyện Đông Anh | Đường Liên Hà | Đoạn từ cầu Bài của xã Việt Hùng đi qua thôn Lỗ Khê, thôn Hà Hương, đường rẽ vào UBND xã Liên Hà - đến ngã ba thôn Thù Lỗ xã Liên Hà | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110614 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Hà | Đoạn từ ngã ba Cổ Châu đến ngã ba thôn Thiết Úng và Ngọc Lôi - đến lối rẽ vào thôn Châu Phong | 2.864.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110615 | Huyện Đông Anh | Đưòng Dục Tú | Đoạn từ Quốc lộ 3 ngã ba rẽ vào đường trục kinh tế miền đông Cũ; phố Lộc Hà xã Mai Lâm - đến ngã ba sát với UBND xã Dục Tú | 2.864.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110616 | Huyện Đông Anh | Đường Đào Cam Mộc thuộc địa phận xã Uy Nỗ, Việt Hùng | - | 5.180.000 | 3.830.000 | 3.210.000 | 2.951.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110617 | Huyện Đông Anh | Đường Lê Hữu Tựu | Từ ngã tư Nguyên Khê - Đến ngã ba giáp chùa Khê Nữ và Nhà văn hóa thôn Khê Nữ | 3.881.000 | 2.911.000 | 2.522.000 | 2.329.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110618 | Huyện Đông Anh | Đường Nam Hồng | Từ ngã ba Quốc lộ 23b - đến ngã ba đường đi xã Bắc Hồng - thôn Tằng My, xã Nam Hồng) | 2.864.000 | 2.134.000 | 1.802.000 | 1.691.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110619 | Huyện Đông Anh | Đường Hải Bối | Từ ngã ba thôn Đồng Nhân, xã Hải Bối (cắt đường 6km đi cầu Thăng Long) - đến đê Sông Hồng | 3.881.000 | 2.911.000 | 2.522.000 | 2.329.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110620 | Huyện Đông Anh | Đường Phương Trạch | Từ ngã tư thôn Phương Trạch (đối diện đường Vân Trì) - đến đê Sông Hồng | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110621 | Huyện Đông Anh | Đường Nguyên Khê | Từ Nhà văn hóa thôn Khê Nữ - đến đập Sơn Du | 3.622.000 | 2.753.000 | 2.390.000 | 2.210.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110622 | Huyện Đông Anh | Đường Xuân Canh | Từ ngã ba Dâu - đến ngã ba giao cắt với đê Tả Sông Hồng | 3.622.000 | 2.753.000 | 2.390.000 | 2.210.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110623 | Huyện Đông Anh | Đường Bắc Hồng | Từ cầu Đò So bắc qua sông Cà Lồ - đến ngã ba giao cắt đường đi thôn Thượng Phúc và Quan Âm, xã Bắc Hồng | 2.680.000 | 2.064.000 | 1.742.000 | 1.635.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110624 | Huyện Đông Anh | Đường Gia Lương | Từ cuối đường Dục Nội (giáp Ga cổ Loa) - đến ngã ba giao cắt đường đi vào thôn Thư Cưu, xã Cổ Loa | 4.620.000 | 3.465.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110625 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Nội | Từ ngã ba giao cắt phố Vân Trì - đến đường rẽ đi thôn Mỹ Nội, xã Bắc Hồng | 3.622.000 | 2.753.000 | 2.390.000 | 2.210.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110626 | Huyện Đông Anh | Đường Hoàng Sa | - | 3.688.000 | 2.803.000 | 2.434.000 | 2.250.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110627 | Huyện Đông Anh | Đường Trường Sa | - | 3.105.000 | 2.421.000 | 1.863.000 | 1.749.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110628 | Huyện Đông Anh | Đường từ Dốc Vân thuộc địa phận xã Mai Lâm, huyện Đông Anh đi xã Yên Thường, huyện Gia Lâm | - | 4.669.000 | 3.362.000 | 2.895.000 | 2.661.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110629 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bắc Hồng | - | 878.000 | 439.000 | 351.200 | 280.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110630 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cổ Loa | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110631 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đại Mạch | - | 878.000 | 439.000 | 351.200 | 280.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110632 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đông Hội | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110633 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Dục Tú | - | 785.000 | 392.500 | 314.000 | 251.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110634 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hải Bối | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110635 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Chung | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110636 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Nỗ | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110637 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Liên Hà | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110638 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Mai Lâm | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110639 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Nam Hồng | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110640 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Nguyên Khê | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110641 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tầm Xá | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110642 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thụy Lâm | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110643 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tiên Dương | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110644 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Uy Nỗ | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110645 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vân Hà | - | 878.000 | 439.000 | 351.200 | 280.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110646 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vân Nội | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110647 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Việt Hùng | - | 878.000 | 439.000 | 351.200 | 280.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110648 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vĩnh Ngọc | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110649 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Võng La | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110650 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Xuân Canh | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110651 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Xuân Nộn | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110652 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn Cầu Đuống-Cầu Đôi - | 4.900.000 | 3.577.000 | 3.087.000 | 2.842.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110653 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn thị trấn Đông Anh - Ngã tư Nguyên Khê (qua các xã Vĩnh Ngọc, Tiên Dương, Uy Nỗ, Nguyên Khê) - | 4.900.000 | 3.577.000 | 3.087.000 | 2.842.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110654 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 3 | Đoạn ngã tư Nguyên Khê - Phù Lỗ - | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110655 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 23 | Từ dốc Đại Độ đi qua xã Võng La, Đại Mạch - đến hết địa phận Hà Nội | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110656 | Huyện Đông Anh | Quốc lộ 23 qua Kim Chung-Võng La | - | 2.310.000 | 1.802.000 | 1.386.000 | 1.302.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110657 | Huyện Đông Anh | Đường 23B | đoạn từ ngã tư Biến thế qua xã Tiên Dương, Vân Nội, Nam Hồng - đến hết địa phận Hà Nội | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110658 | Huyện Đông Anh | Đường Võ Nguyên Giáp | - | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110659 | Huyện Đông Anh | Đường từ Đường Võ Văn Kiệt qua xã Hải Bối, xã Vĩnh Ngọc đến Quốc lộ 3 | - | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110660 | Huyện Đông Anh | Đường Võ Văn Kiệt | - | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110661 | Huyện Đông Anh | Đường Đông Hội | Từ quốc lộ 3 - ngã ba thôn Đông Hội - đến đê Sông Đuống | 2.310.000 | 1.802.000 | 1.386.000 | 1.302.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110662 | Huyện Đông Anh | Đường Cổ Loa | Từ ngã ba Quốc lộ 3 - Ngã ba Đống Lủi - đến cuối đường Cao Lỗ | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110663 | Huyện Đông Anh | Đường từ Quốc Lộ 3 đi Công ty Đông Thành đi ga mới Bắc Hồng | đoạn qua các xã Nguyên Khê, Tiên Dương, Bắc Hồng - | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110664 | Huyện Đông Anh | Đường Đản Dị | từ ngã ba giao cắt với đường Cao Lỗ - đến điểm giao cắt với đường Ga Đông Anh | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110665 | Huyện Đông Anh | Đường từ Trung tâm Y tế huyện đi Đền Sái | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110666 | Huyện Đông Anh | Đường từ cầu Kênh Giữa qua Nam Hồng, ga mới Bắc Hồng - cầu Đò So | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110667 | Huyện Đông Anh | Ga Đông Anh | Đoạn từ Quốc lộ 3 - đến ngã ba Ấp Tó | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110668 | Huyện Đông Anh | Cầu Kênh giữa đi UBND xã Kim Nỗ đến di tích Viên Nội | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110669 | Huyện Đông Anh | Chợ Kim qua Nguyên Khê đi Bắc Hồng | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110670 | Huyện Đông Anh | Ấp Tó qua ga Cổ Loa đến UBND xã Dục Tú | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110671 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Trì | Từ ngã ba chợ Vân Trì, xã Vân Nội - đến ngã ba giao cắt với đường đi xã Kim Nỗ | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110672 | Huyện Đông Anh | Đường từ ngã ba giao cắt với đường đi xã Kim Nỗ đi chợ Bỏi | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110673 | Huyện Đông Anh | Đào Duy Tùng | - | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110674 | Huyện Đông Anh | Ngã ba giao đường Cổ Loa vào khu di tích Cổ Loa | - | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110675 | Huyện Đông Anh | Đường Nam Hà | Từ đường kinh tế miền Đông qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà, Dục Tú - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110676 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110677 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Việt Hùng (trường Trung học cơ sở Việt Hùng) - đến đầu đường Liên Hà (cầu Bài của xã Việt Hùng) | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110678 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Liên Hà (ngã ba thôn Thù Lỗ xã Liên Hà) - đến đầu đường Vân Hà (ngã ba Cổ Châu) | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110679 | Huyện Đông Anh | Đường kinh tế miền Đông (qua xã Việt Hùng, Liên Hà, Vân Hà) | Đoạn từ cuối đường Vân Hà (lối rẽ vào thôn Châu Phong) - đến cuối đường Dục Tú (ngã ba sát UBND xã Dục Tú) | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110680 | Huyện Đông Anh | Chợ Vân Trì đi ga Bắc Hồng | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110681 | Huyện Đông Anh | Ga Kim Nỗ qua chợ Cổ Điển đến đê Sông Hồng | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110682 | Huyện Đông Anh | Công ty phụ tùng đến đường kinh tế miền Đông (xã Việt Hùng) | - | 1.851.000 | 1.444.000 | 1.221.000 | 1.147.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110683 | Huyện Đông Anh | Đường Cao Lỗ | Đoạn thuộc xã Uy Nỗ - | 3.924.000 | 2.902.000 | 2.432.000 | 2.235.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110684 | Huyện Đông Anh | Đường Uy Nỗ xã Uy Nỗ | Từ Ngã ba Ga Đông Anh qua bệnh viện Bắc Thăng Long - đến đường Chợ Kim đi Nguyên Khê | 3.924.000 | 2.902.000 | 2.432.000 | 2.235.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110685 | Huyện Đông Anh | Đường Thụy Lâm | Từ ngã ba thôn Lương Quy (xã Xuân Nộn) - đến ngã ba thôn Hà Lâm (xã Thụy Lâm) | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110686 | Huyện Đông Anh | Đường Thư Lâm | Từ ngã ba thôn Hà Lâm (xã Thụy Lâm) - đến ngã ba thôn Mạnh Tân (đường rẽ vào thôn Hương Trầm) | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110687 | Huyện Đông Anh | Đường Thụy Lội | Từ ngã ba thôn Mạnh Tân - đến Khu di tích lịch sử Đền Sái | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110688 | Huyện Đông Anh | Đường từ Khu di tích lịch sử Đền Sái đến đê Cà Lồ | - | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110689 | Huyện Đông Anh | Đường Dục Nội | Từ ngã ba đường Việt Hùng-Cao Lỗ - đến ngã ba đường rẽ vào UBND xã Việt Hùng | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110690 | Huyện Đông Anh | Đường Việt Hùng | Đoạn từ ngã ba Cổng Trắng Việt Hùng đi qua đường rẽ vào thôn Ấp Tó xã Uy Lỗ - đến trường Trung học cơ sở Việt Hùng | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110691 | Huyện Đông Anh | Đường Liên Hà | Đoạn từ cầu Bài của xã Việt Hùng đi qua thôn Lỗ Khê, thôn Hà Hương, đường rẽ vào UBND xã Liên Hà - đến ngã ba thôn Thù Lỗ xã Liên Hà | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110692 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Hà | Đoạn từ ngã ba Cổ Châu đến ngã ba thôn Thiết Úng và Ngọc Lôi - đến lối rẽ vào thôn Châu Phong | 2.170.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110693 | Huyện Đông Anh | Đưòng Dục Tú | Đoạn từ Quốc lộ 3 ngã ba rẽ vào đường trục kinh tế miền đông Cũ; phố Lộc Hà xã Mai Lâm - đến ngã ba sát với UBND xã Dục Tú | 2.170.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110694 | Huyện Đông Anh | Đường Đào Cam Mộc thuộc địa phận xã Uy Nỗ, Việt Hùng | - | 3.924.000 | 2.902.000 | 2.432.000 | 2.235.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110695 | Huyện Đông Anh | Đường Lê Hữu Tựu | Từ ngã tư Nguyên Khê - Đến ngã ba giáp chùa Khê Nữ và Nhà văn hóa thôn Khê Nữ | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110696 | Huyện Đông Anh | Đường Nam Hồng | Từ ngã ba Quốc lộ 23b - đến ngã ba đường đi xã Bắc Hồng - thôn Tằng My, xã Nam Hồng) | 2.170.000 | 1.617.000 | 1.365.000 | 1.281.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110697 | Huyện Đông Anh | Đường Hải Bối | Từ ngã ba thôn Đồng Nhân, xã Hải Bối (cắt đường 6km đi cầu Thăng Long) - đến đê Sông Hồng | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.911.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110698 | Huyện Đông Anh | Đường Phương Trạch | Từ ngã tư thôn Phương Trạch (đối diện đường Vân Trì) - đến đê Sông Hồng | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110699 | Huyện Đông Anh | Đường Nguyên Khê | Từ Nhà văn hóa thôn Khê Nữ - đến đập Sơn Du | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110700 | Huyện Đông Anh | Đường Xuân Canh | Từ ngã ba Dâu - đến ngã ba giao cắt với đê Tả Sông Hồng | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110701 | Huyện Đông Anh | Đường Bắc Hồng | Từ cầu Đò So bắc qua sông Cà Lồ - đến ngã ba giao cắt đường đi thôn Thượng Phúc và Quan Âm, xã Bắc Hồng | 2.030.000 | 1.563.000 | 1.320.000 | 1.238.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110702 | Huyện Đông Anh | Đường Gia Lương | Từ cuối đường Dục Nội (giáp Ga cổ Loa) - đến ngã ba giao cắt đường đi vào thôn Thư Cưu, xã Cổ Loa | 3.500.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | 2.030.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110703 | Huyện Đông Anh | Đường Vân Nội | Từ ngã ba giao cắt phố Vân Trì - đến đường rẽ đi thôn Mỹ Nội, xã Bắc Hồng | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110704 | Huyện Đông Anh | Đường Hoàng Sa | - | 2.744.000 | 2.085.000 | 1.811.000 | 1.674.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110705 | Huyện Đông Anh | Đường Trường Sa | - | 2.310.000 | 1.802.000 | 1.386.000 | 1.302.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110706 | Huyện Đông Anh | Đường từ Dốc Vân thuộc địa phận xã Mai Lâm, huyện Đông Anh đi xã Yên Thường, huyện Gia Lâm | - | 3.780.000 | 2.822.000 | 2.218.000 | 1.714.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110707 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Bắc Hồng | - | 665.000 | 332.500 | 266.000 | 212.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110708 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Cổ Loa | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110709 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đại Mạch | - | 665.000 | 332.500 | 266.000 | 212.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110710 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Đông Hội | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110711 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Dục Tú | - | 595.000 | 297.500 | 238.000 | 190.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110712 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Hải Bối | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110713 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Chung | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110714 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Kim Nỗ | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110715 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Liên Hà | - | 525.000 | 262.500 | 210.000 | 168.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110716 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Mai Lâm | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110717 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Nam Hồng | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110718 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Nguyên Khê | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110719 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tầm Xá | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110720 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Thụy Lâm | - | 525.000 | 262.500 | 210.000 | 168.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110721 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Tiên Dương | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110722 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Uy Nỗ | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110723 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vân Hà | - | 665.000 | 332.500 | 266.000 | 212.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110724 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vân Nội | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110725 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Việt Hùng | - | 665.000 | 332.500 | 266.000 | 212.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110726 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Vĩnh Ngọc | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110727 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Võng La | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110728 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Xuân Canh | - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110729 | Huyện Đông Anh | Đất vùng dân cư nông thôn - Xã Xuân Nộn | - | 525.000 | 262.500 | 210.000 | 168.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110730 | Huyện Gia Lâm | Đường Đình Xuyên - Thị trấn Yên Viên | - | 14.260.000 | 9.269.000 | 7.843.000 | 7.130.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110731 | Huyện Gia Lâm | Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Yên Viên | - | 23.100.000 | 13.167.000 | 11.088.000 | 9.828.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110732 | Huyện Gia Lâm | Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Yên Viên | - | 14.260.000 | 9.269.000 | 7.843.000 | 7.130.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110733 | Huyện Gia Lâm | Đường Thiên Đức - Thị trấn Yên Viên | - | 14.260.000 | 9.269.000 | 7.843.000 | 7.130.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110734 | Huyện Gia Lâm | Chính Trung - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 17.600.000 | 11.440.000 | 9.680.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110735 | Huyện Gia Lâm | Cửu Việt - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 18.000.000 | 10.620.000 | 8.820.000 | 7.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110736 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đoạn đường từ cuối phố Nguyễn Mậu Tài - đến Tổ dân phố Kiên Thành | 17.600.000 | 11.440.000 | 9.680.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110737 | Huyện Gia Lâm | Đường Cổ Bi: đoạn qua thị trấn - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 17.250.000 | 10.695.000 | 8.970.000 | 8.108.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110738 | Huyện Gia Lâm | Đường Ngô Xuân Quảng - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 20.700.000 | 12.213.000 | 10.143.000 | 9.108.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110739 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Đức Thuận - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 22.080.000 | 13.041.000 | 11.316.000 | 10.046.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110740 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Huy Nhuận - Thị trấn Trâu Quỳ | Từ Nguyễn Đức Thuận - đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110741 | Huyện Gia Lâm | Đường trong trường Đại học Nông nghiệp I - Thị trấn Trâu Quỳ | Nối từ đường Ngô Xuân Quảng - đến hết ĐP trường Đại học Nông nghiệp I | 14.260.000 | 9.269.000 | 7.843.000 | 7.130.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110742 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đường từ Đại học Nông nghiệp I - đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 14.260.000 | 9.269.000 | 7.843.000 | 7.130.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110743 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Bình (Đoạn qua thị trấn Trâu Quỳ) - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 20.700.000 | 12.213.000 | 10.143.000 | 9.108.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110744 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đường từ tiếp giáp đường Nguyễn Đức Thuận đi qua tổ dân phố Kiên Thành - đến giáp đường từ Đại học Nông nghiệp I đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110745 | Huyện Gia Lâm | Nguyễn Mậu Tài - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 17.600.000 | 11.440.000 | 9.680.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110746 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường Đông Dư - Dương Xá - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 19.000.000 | 13.110.000 | 11.210.000 | 10.260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110747 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 35,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 22.080.000 | 12.806.000 | 8.832.000 | 7.065.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110748 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 22,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 20.240.000 | 12.144.000 | 8.096.000 | 6.476.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110749 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 18.860.000 | 11.505.000 | 7.544.000 | 6.035.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110750 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 15,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 17.250.000 | 10.695.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110751 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 15.870.000 | 10.157.000 | 6.348.000 | 5.078.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110752 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 14.030.000 | 9.120.000 | 5.612.000 | 4.489.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110753 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường ≤ 30m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 20.700.000 | 12.213.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110754 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 22,0m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 19.200.000 | 11.136.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110755 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 19m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 18.400.000 | 10.848.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110756 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 13,5m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 17.600.000 | 10.560.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110757 | Huyện Gia Lâm | Đường Đình Xuyên - Thị trấn Yên Viên | - | 9.041.000 | 5.812.000 | 3.487.000 | 3.099.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110758 | Huyện Gia Lâm | Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Yên Viên | - | 14.515.000 | 9.254.000 | 7.983.000 | 7.076.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110759 | Huyện Gia Lâm | Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Yên Viên | - | 9.041.000 | 5.812.000 | 3.487.000 | 3.099.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110760 | Huyện Gia Lâm | Đường Thiên Đức - Thị trấn Yên Viên | - | 9.041.000 | 5.812.000 | 3.487.000 | 3.099.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110761 | Huyện Gia Lâm | Chính Trung - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 11.151.000 | 6.913.000 | 4.238.000 | 3.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110762 | Huyện Gia Lâm | Cửu Việt - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 11.405.000 | 7.070.000 | 4.334.000 | 3.649.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110763 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đoạn đường từ cuối phố Nguyễn Mậu Tài - đến Tổ dân phố Kiên Thành | 11.151.000 | 6.913.000 | 4.238.000 | 3.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110764 | Huyện Gia Lâm | Đường Cổ Bi: đoạn qua thị trấn - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 10.930.000 | 6.776.000 | 4.154.000 | 3.497.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110765 | Huyện Gia Lâm | Đường Ngô Xuân Quảng - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 13.116.000 | 7.868.000 | 4.809.000 | 4.263.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110766 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Đức Thuận - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110767 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Huy Nhuận - Thị trấn Trâu Quỳ | Từ Nguyễn Đức Thuận - đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 9.936.000 | 6.608.000 | 3.974.000 | 3.279.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110768 | Huyện Gia Lâm | Đường trong trường Đại học Nông nghiệp I - Thị trấn Trâu Quỳ | Nối từ đường Ngô Xuân Quảng - đến hết ĐP trường Đại học Nông nghiệp I | 9.041.000 | 5.812.000 | 3.487.000 | 3.099.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110769 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đường từ Đại học Nông nghiệp I - đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 9.041.000 | 5.812.000 | 3.487.000 | 3.099.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110770 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Bình (Đoạn qua thị trấn Trâu Quỳ) - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 13.116.000 | 7.868.000 | 4.809.000 | 4.263.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110771 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đường từ tiếp giáp đường Nguyễn Đức Thuận đi qua tổ dân phố Kiên Thành - đến giáp đường từ Đại học Nông nghiệp I đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 8.942.000 | 5.633.000 | 3.397.000 | 3.041.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110772 | Huyện Gia Lâm | Nguyễn Mậu Tài - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 11.151.000 | 6.913.000 | 4.238.000 | 3.568.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110773 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường Đông Dư - Dương Xá - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 12.038.000 | 7.463.000 | 4.575.000 | 3.852.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110774 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 35,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 13.910.000 | 9.390.000 | 5.564.000 | 4.451.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110775 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 22,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 12.917.000 | 9.041.000 | 5.166.800 | 4.133.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110776 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 11.923.000 | 8.287.000 | 4.769.200 | 3.815.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110777 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 15,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 10.930.000 | 7.750.000 | 4.372.000 | 3.497.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110778 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 9.936.000 | 7.054.000 | 3.974.400 | 3.179.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110779 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 8.942.000 | 6.439.000 | 3.576.800 | 2.861.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110780 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường ≤ 30m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 13.116.000 | 8.573.000 | 5.246.400 | 4.197.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110781 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 22,0m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 12.096.000 | 8.165.000 | 4.838.400 | 3.870.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110782 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 19m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 11.664.000 | 8.014.000 | 4.665.600 | 3.732.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110783 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 13,5m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 11.232.000 | 7.862.000 | 4.492.800 | 3.594.240 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110784 | Huyện Gia Lâm | Đường Đình Xuyên - Thị trấn Yên Viên | - | 6.552.000 | 4.212.000 | 2.527.000 | 2.246.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110785 | Huyện Gia Lâm | Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Yên Viên | - | 11.520.000 | 7.344.000 | 6.336.000 | 5.616.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110786 | Huyện Gia Lâm | Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Yên Viên | - | 6.552.000 | 4.212.000 | 2.527.000 | 2.246.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110787 | Huyện Gia Lâm | Đường Thiên Đức - Thị trấn Yên Viên | - | 6.552.000 | 4.212.000 | 2.527.000 | 2.246.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110788 | Huyện Gia Lâm | Chính Trung - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 8.081.000 | 5.010.000 | 3.071.000 | 2.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110789 | Huyện Gia Lâm | Cửu Việt - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 8.264.000 | 5.123.000 | 3.141.000 | 2.644.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110790 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đoạn đường từ cuối phố Nguyễn Mậu Tài - đến Tổ dân phố Kiên Thành | 8.081.000 | 5.010.000 | 3.071.000 | 2.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110791 | Huyện Gia Lâm | Đường Cổ Bi: đoạn qua thị trấn - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 7.920.000 | 4.910.000 | 3.010.000 | 2.534.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110792 | Huyện Gia Lâm | Đường Ngô Xuân Quảng - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 9.504.000 | 5.702.000 | 3.485.000 | 3.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110793 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Đức Thuận - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110794 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Huy Nhuận - Thị trấn Trâu Quỳ | Từ Nguyễn Đức Thuận - đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 7.200.000 | 4.788.000 | 2.880.000 | 2.376.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110795 | Huyện Gia Lâm | Đường trong trường Đại học Nông nghiệp I - Thị trấn Trâu Quỳ | Nối từ đường Ngô Xuân Quảng - đến hết ĐP trường Đại học Nông nghiệp I | 6.552.000 | 4.212.000 | 2.527.000 | 2.246.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110796 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đường từ Đại học Nông nghiệp I - đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 6.552.000 | 4.212.000 | 2.527.000 | 2.246.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110797 | Huyện Gia Lâm | Đường Nguyễn Bình (Đoạn qua thị trấn Trâu Quỳ) - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 9.504.000 | 5.702.000 | 3.485.000 | 3.089.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110798 | Huyện Gia Lâm | Thị trấn Trâu Quỳ | Đường từ tiếp giáp đường Nguyễn Đức Thuận đi qua tổ dân phố Kiên Thành - đến giáp đường từ Đại học Nông nghiệp I đến hết địa phận thị trấn Trâu Quỳ | 6.480.000 | 4.082.000 | 2.462.000 | 2.203.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110799 | Huyện Gia Lâm | Nguyễn Mậu Tài - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 8.081.000 | 5.010.000 | 3.071.000 | 2.585.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110800 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường Đông Dư - Dương Xá - Thị trấn Trâu Quỳ | - | 8.723.000 | 5.408.000 | 3.315.000 | 2.791.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110801 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 35,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 10.080.000 | 6.804.000 | 4.032.000 | 3.225.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110802 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 22,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 2.995.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110803 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 8.640.000 | 6.005.000 | 3.456.000 | 2.764.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110804 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 15,0m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 7.920.000 | 5.616.000 | 3.168.000 | 2.534.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110805 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 7.200.000 | 5.112.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110806 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Đặng Xá | - | 6.480.000 | 4.666.000 | 2.592.000 | 2.073.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110807 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường ≤ 30m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 10.200.000 | 7.000.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110808 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 22,0m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 10.080.000 | 6.804.000 | 4.032.000 | 3.225.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110809 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 19m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 9.720.000 | 6.678.000 | 3.888.000 | 3.110.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110810 | Huyện Gia Lâm | Mặt cắt đường rộng ≤ 13,5m - Khu đô thị Trâu Quỳ | - | 9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 2.995.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110811 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 5: Đường Nguyễn Đức Thuận (đoạn qua xã Cổ Bi) | - | 22.080.000 | 13.041.000 | 11.316.000 | 10.046.000 | 7.154.000 | Đất ở nông thôn |
| 110812 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 5 Đường Nguyễn Văn Linh (Đoạn qua xã Cổ Bi) | - | 22.080.000 | 13.041.000 | 11.316.000 | 10.046.000 | 7.154.000 | Đất ở nông thôn |
| 110813 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 1B | Từ Cầu Thanh Trì đi Lạng Sơn - | 22.080.000 | 13.041.000 | 11.316.000 | 10.046.000 | 7.154.000 | Đất ở nông thôn |
| 110814 | Huyện Gia Lâm | Đường gom Cầu Thanh Trì: địa phận xã Đông Dư | - | 10.528.000 | 7.159.000 | 6.397.000 | 5.580.000 | 4.359.000 | Đất ở nông thôn |
| 110815 | Huyện Gia Lâm | Cổ Bi (dốc Hội-giáp thị trấn Trâu Quỳ) | - | 15.456.000 | 9.892.000 | 8.736.000 | 7.573.000 | 5.842.000 | Đất ở nông thôn |
| 110816 | Huyện Gia Lâm | Đường đê Sông Hồng | Đoạn đường trong đê - | 12.096.000 | 8.104.000 | 7.204.000 | 6.290.000 | 4.899.000 | Đất ở nông thôn |
| 110817 | Huyện Gia Lâm | Đường đê Sông Hồng | Đoạn đường ngoài đê - | 10.800.000 | 7.236.000 | 6.432.000 | 5.616.000 | 4.374.000 | Đất ở nông thôn |
| 110818 | Huyện Gia Lâm | Đoạn đường trong đê - Đường Nam đê Sông Đuống | Từ cầu Phù Đổng - đến hết địa phận xã Cổ Bi | 8.960.000 | 6.182.000 | 5.286.000 | 4.838.000 | 3.790.000 | Đất ở nông thôn |
| 110819 | Huyện Gia Lâm | Đoạn đường ngoài đê - Đường Nam đê Sông Đuống | Từ cầu Phù Đổng - đến hết địa phận xã Cổ Bi | 8.000.000 | 5.520.000 | 4.720.000 | 4.320.000 | 3.384.000 | Đất ở nông thôn |
| 110820 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ Hầm Chui cầu Thanh Trì - đến hết địa phận Gia Lâm | 6.000.000 | 3.720.000 | 3.120.000 | 2.820.000 | 2.538.000 | Đất ở nông thôn |
| 110821 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ giao với đường Nguyễn Đức Thuận - đến Dự án cảng thông quan nội địa | 15.000.000 | 9.600.000 | 8.478.000 | 7.350.000 | 5.670.000 | Đất ở nông thôn |
| 110822 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ Dốc Xóm 1, xã Đông Dư - đến Cụm Công nghiệp Bát Tràng | 7.000.000 | 4.830.000 | 4.130.000 | 3.780.000 | 2.646.000 | Đất ở nông thôn |
| 110823 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường Đông Dư - Dương Xá | - | 17.000.000 | 10.880.000 | 9.609.000 | 8.330.000 | 6.426.000 | Đất ở nông thôn |
| 110824 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bát Tràng | - | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | 880.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110825 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đa Tốn | - | 2.244.000 | 1.122.000 | 897.600 | 718.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110826 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đặng Xá | - | 2.057.000 | 1.028.500 | 822.800 | 658.240 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110827 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đình Xuyên | - | 2.057.000 | 1.028.500 | 822.800 | 658.240 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110828 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Hà | - | 2.057.000 | 1.028.500 | 822.800 | 658.240 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110829 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Quang | - | 1.238.000 | 619.000 | 495.200 | 396.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110830 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Xá | - | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | 880.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110831 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kiêu Kỵ | - | 2.057.000 | 1.028.500 | 822.800 | 658.240 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110832 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Lan | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110833 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Sơn | - | 2.057.000 | 1.028.500 | 822.800 | 658.240 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110834 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lệ Chi | - | 1.238.000 | 619.000 | 495.200 | 396.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110835 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ninh Hiệp | - | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110836 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Đổng | - | 1.693.000 | 846.500 | 677.200 | 541.760 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110837 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Thị | - | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | 880.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110838 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Mầu | - | 1.238.000 | 619.000 | 495.200 | 396.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110839 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Đức | - | 1.238.000 | 619.000 | 495.200 | 396.160 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110840 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Thường | - | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | 880.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110841 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Viên | - | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | 880.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110842 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 5: Đường Nguyễn Đức Thuận (đoạn qua xã Cổ Bi) | - | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 3.905.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110843 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 5 Đường Nguyễn Văn Linh (Đoạn qua xã Cổ Bi) | - | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 3.905.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110844 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 1B | Từ Cầu Thanh Trì đi Lạng Sơn - | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 3.905.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110845 | Huyện Gia Lâm | Đường gom Cầu Thanh Trì: địa phận xã Đông Dư | - | 6.774.000 | 5.080.000 | 4.605.000 | 3.997.000 | 2.489.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110846 | Huyện Gia Lâm | Cổ Bi (dốc Hội-giáp thị trấn Trâu Quỳ) | - | 9.677.000 | 6.968.000 | 6.290.000 | 5.419.000 | 3.031.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110847 | Huyện Gia Lâm | Đường đê Sông Hồng | Đoạn đường trong đê - | 7.741.000 | 5.710.000 | 5.187.000 | 4.490.000 | 2.489.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110848 | Huyện Gia Lâm | Đường đê Sông Hồng | Đoạn đường ngoài đê - | 6.912.000 | 5.098.000 | 4.631.000 | 4.009.000 | 2.222.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110849 | Huyện Gia Lâm | Đoạn đường trong đê - Đường Nam đê Sông Đuống | Từ cầu Phù Đổng - đến hết địa phận xã Cổ Bi | 5.504.000 | 3.853.000 | 2.753.000 | 2.202.000 | 1.761.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110850 | Huyện Gia Lâm | Đoạn đường ngoài đê - Đường Nam đê Sông Đuống | Từ cầu Phù Đổng - đến hết địa phận xã Cổ Bi | 4.914.000 | 3.440.000 | 2.458.000 | 1.966.000 | 1.572.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110851 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ Hầm Chui cầu Thanh Trì - đến hết địa phận Gia Lâm | 4.692.000 | 3.285.000 | 2.347.000 | 1.877.000 | 1.501.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110852 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ giao với đường Nguyễn Đức Thuận - đến Dự án cảng thông quan nội địa | 9.391.000 | 6.762.000 | 6.104.000 | 5.259.000 | 2.941.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110853 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ Dốc Xóm 1, xã Đông Dư - đến Cụm Công nghiệp Bát Tràng | 5.474.000 | 3.832.000 | 2.738.000 | 2.190.000 | 1.751.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110854 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường Đông Dư - Dương Xá | - | 10.643.000 | 7.664.000 | 6.918.000 | 5.960.000 | 3.333.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110855 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bát Tràng | - | 1.571.000 | 785.500 | 628.400 | 502.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110856 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đa Tốn | - | 1.109.000 | 554.500 | 443.600 | 354.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110857 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đặng Xá | - | 1.016.000 | 508.000 | 406.400 | 325.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110858 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đình Xuyên | - | 1.016.000 | 508.000 | 406.400 | 325.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110859 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Hà | - | 1.016.000 | 508.000 | 406.400 | 325.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110860 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Quang | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110861 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Xá | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110862 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kiêu Kỵ | - | 1.016.000 | 508.000 | 406.400 | 325.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110863 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Lan | - | 915.000 | 457.500 | 366.000 | 292.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110864 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Sơn | - | 1.016.000 | 508.000 | 406.400 | 325.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110865 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lệ Chi | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110866 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ninh Hiệp | - | 1.856.000 | 928.000 | 742.400 | 593.920 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110867 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Đổng | - | 915.000 | 457.500 | 366.000 | 292.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110868 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Thị | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110869 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Mầu | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110870 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Đức | - | 832.000 | 416.000 | 332.800 | 266.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110871 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Thường | - | 1.294.000 | 647.000 | 517.600 | 414.080 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110872 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Viên | - | 1.571.000 | 785.500 | 628.400 | 502.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 110873 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 5: Đường Nguyễn Đức Thuận (đoạn qua xã Cổ Bi) | - | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110874 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 5 Đường Nguyễn Văn Linh (Đoạn qua xã Cổ Bi) | - | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110875 | Huyện Gia Lâm | Quốc lộ 1B | Từ Cầu Thanh Trì đi Lạng Sơn - | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110876 | Huyện Gia Lâm | Đường gom Cầu Thanh Trì: địa phận xã Đông Dư | - | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.427.000 | 2.974.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110877 | Huyện Gia Lâm | Cổ Bi (dốc Hội-giáp thị trấn Trâu Quỳ) | - | 7.200.000 | 5.184.000 | 4.680.000 | 4.032.000 | 2.255.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110878 | Huyện Gia Lâm | Đường đê Sông Hồng | Đoạn đường trong đê - | 6.451.000 | 4.758.000 | 4.322.000 | 3.742.000 | 2.074.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110879 | Huyện Gia Lâm | Đường đê Sông Hồng | Đoạn đường ngoài đê - | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110880 | Huyện Gia Lâm | Đoạn đường trong đê - Đường Nam đê Sông Đuống | Từ cầu Phù Đổng - đến hết địa phận xã Cổ Bi | 4.586.000 | 3.211.000 | 2.294.000 | 1.835.000 | 1.467.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110881 | Huyện Gia Lâm | Đoạn đường ngoài đê - Đường Nam đê Sông Đuống | Từ cầu Phù Đổng - đến hết địa phận xã Cổ Bi | 4.095.000 | 2.867.000 | 2.048.000 | 1.638.000 | 1.310.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110882 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ Hầm Chui cầu Thanh Trì - đến hết địa phận Gia Lâm | 3.491.000 | 1.616.000 | 1.065.000 | 744.000 | 1.117.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110883 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ giao với đường Nguyễn Đức Thuận - đến Dự án cảng thông quan nội địa | 6.988.000 | 5.031.000 | 4.542.000 | 3.913.000 | 2.188.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110884 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường | Từ Dốc Xóm 1, xã Đông Dư - đến Cụm Công nghiệp Bát Tràng | 4.072.000 | 3.040.000 | 2.389.000 | 1.846.000 | 1.275.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110885 | Huyện Gia Lâm | Tuyến đường Đông Dư - Dương Xá | - | 7.919.000 | 6.002.000 | 5.148.000 | 4.635.000 | 2.480.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110886 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bát Tràng | - | 1.190.000 | 595.000 | 476.000 | 380.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110887 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đa Tốn | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110888 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đặng Xá | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110889 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đình Xuyên | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110890 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Hà | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110891 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Quang | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110892 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Dương Xá | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110893 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kiêu Kỵ | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110894 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Lan | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110895 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Sơn | - | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110896 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Lệ Chi | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110897 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ninh Hiệp | - | 1.190.000 | 595.000 | 476.000 | 380.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110898 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Đổng | - | 693.000 | 346.500 | 277.200 | 221.760 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110899 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Thị | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110900 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Mầu | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110901 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Văn Đức | - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 201.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110902 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Thường | - | 980.000 | 490.000 | 392.000 | 313.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110903 | Huyện Gia Lâm | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Yên Viên | - | 1.190.000 | 595.000 | 476.000 | 380.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 110904 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Đường Ngọc Hồi - Thị trấn Văn Điền | - | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110905 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Đường Ngọc Hồi - Thị trấn Văn Điền | - | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110906 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 22.080.000 | 12.806.000 | 10.598.000 | 9.494.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110907 | Huyện Thanh Trì | Đường vào Công An huyện Thanh Trì - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi đi qua Ban chỉ huy Quân sự - đến trung tâm văn hóa huyện | 17.940.000 | 11.123.000 | 9.329.000 | 8.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110908 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi đi qua huyện ủy Thanh Trì - đến giáp đường Tứ Hiệp | 17.940.000 | 11.123.000 | 9.329.000 | 8.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110909 | Huyện Thanh Trì | Đường Tựu Liệt - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 22.080.000 | 12.806.000 | 10.598.000 | 9.494.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110910 | Huyện Thanh Trì | Đường Tứ Hiệp - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 22.080.000 | 12.806.000 | 10.598.000 | 9.494.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110911 | Huyện Thanh Trì | Đường vào Bệnh viện nội tiết - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết thị trấn Văn Điển | 22.080.000 | 12.806.000 | 10.598.000 | 9.494.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110912 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ đường Ngọc Hồi đi qua nhà văn hóa xóm Bến - đến đường Tứ Hiệp | 17.250.000 | 10.695.000 | 8.970.000 | 8.108.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110913 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp - đến hết thị trấn Văn Điển | 17.250.000 | 10.695.000 | 8.970.000 | 8.108.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110914 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 17.250.000 | 10.695.000 | 8.970.000 | 8.108.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110915 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường ≤ 20,0m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 13.800.000 | 9.246.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110916 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 11.730.000 | 7.859.000 | 4.692.000 | 3.753.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110917 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 11.040.000 | 7.507.000 | 4.416.000 | 3.532.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110918 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá Yên Xá - Tân Triều | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 4.968.000 | 3.974.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110919 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21,0m - Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp | - | 17.940.000 | 11.123.000 | 7.176.000 | 5.740.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110920 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp | - | 15.180.000 | 9.715.000 | 6.072.000 | 4.857.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110921 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường | - | 13.800.000 | 8.970.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110922 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 17.940.000 | 11.123.000 | 7.176.000 | 5.740.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110923 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 17m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 13.800.000 | 8.970.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110924 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 11.040.000 | 7.507.000 | 4.416.000 | 3.532.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110925 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 13.800.000 | 8.970.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110926 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 18,5m - 21,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 12.420.000 | 8.321.000 | 4.968.000 | 3.974.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110927 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 11.730.000 | 7.859.000 | 4.692.000 | 3.753.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110928 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường | - | 11.040.000 | 7.507.000 | 4.416.000 | 3.532.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110929 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Đường Ngọc Hồi - Thị trấn Văn Điền | - | 15.898.000 | 10.135.000 | 8.743.000 | 7.750.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110930 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Đường Ngọc Hồi - Thị trấn Văn Điền | - | 11.923.000 | 7.750.000 | 5.962.000 | 5.366.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110931 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110932 | Huyện Thanh Trì | Đường vào Công An huyện Thanh Trì - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi đi qua Ban chỉ huy Quân sự - đến trung tâm văn hóa huyện | 11.341.000 | 7.493.000 | 5.782.000 | 5.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110933 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi đi qua huyện ủy Thanh Trì - đến giáp đường Tứ Hiệp | 11.341.000 | 7.493.000 | 5.782.000 | 5.214.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110934 | Huyện Thanh Trì | Đường Tựu Liệt - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110935 | Huyện Thanh Trì | Đường Tứ Hiệp - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110936 | Huyện Thanh Trì | Đường vào Bệnh viện nội tiết - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết thị trấn Văn Điển | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110937 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ đường Ngọc Hồi đi qua nhà văn hóa xóm Bến - đến đường Tứ Hiệp | 10.930.000 | 6.776.000 | 4.154.000 | 3.577.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110938 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp - đến hết thị trấn Văn Điển | 10.930.000 | 6.776.000 | 4.154.000 | 3.577.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110939 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 10.930.000 | 6.776.000 | 4.154.000 | 3.577.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110940 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường ≤ 20,0m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 9.936.000 | 6.857.000 | 3.974.400 | 3.179.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110941 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 8.446.000 | 5.828.000 | 3.378.400 | 2.702.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110942 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 7.949.000 | 5.484.000 | 3.179.600 | 2.543.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110943 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá Yên Xá - Tân Triều | - | 8.942.000 | 6.439.000 | 3.576.800 | 2.861.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110944 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21,0m - Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp | - | 12.917.000 | 9.041.000 | 5.166.800 | 4.133.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110945 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp | - | 10.930.000 | 7.750.000 | 4.372.000 | 3.497.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110946 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường | - | 9.936.000 | 7.054.000 | 3.974.400 | 3.179.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110947 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 12.917.000 | 9.041.000 | 5.166.800 | 4.133.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110948 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 17m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 9.936.000 | 7.054.000 | 3.974.400 | 3.179.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110949 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 7.949.000 | 5.484.000 | 3.179.600 | 2.543.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110950 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 9.936.000 | 7.054.000 | 3.974.400 | 3.179.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110951 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 18,5m - 21,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 8.942.000 | 6.439.000 | 3.576.800 | 2.861.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110952 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 8.446.000 | 5.828.000 | 3.378.400 | 2.702.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110953 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường | - | 7.949.000 | 5.484.000 | 3.179.600 | 2.543.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 110954 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Đường Ngọc Hồi - Thị trấn Văn Điền | - | 11.520.000 | 7.344.000 | 6.336.000 | 5.616.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110955 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Đường Ngọc Hồi - Thị trấn Văn Điền | - | 8.640.000 | 5.616.000 | 4.320.000 | 3.888.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110956 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110957 | Huyện Thanh Trì | Đường vào Công An huyện Thanh Trì - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi đi qua Ban chỉ huy Quân sự - đến trung tâm văn hóa huyện | 8.219.000 | 5.430.000 | 4.190.000 | 3.779.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110958 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi đi qua huyện ủy Thanh Trì - đến giáp đường Tứ Hiệp | 8.219.000 | 5.430.000 | 4.190.000 | 3.779.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110959 | Huyện Thanh Trì | Đường Tựu Liệt - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110960 | Huyện Thanh Trì | Đường Tứ Hiệp - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110961 | Huyện Thanh Trì | Đường vào Bệnh viện nội tiết - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết thị trấn Văn Điển | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110962 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ đường Ngọc Hồi đi qua nhà văn hóa xóm Bến - đến đường Tứ Hiệp | 7.920.000 | 4.910.000 | 3.010.000 | 2.592.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110963 | Huyện Thanh Trì | Thị trấn Văn Điền | Từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp - đến hết thị trấn Văn Điển | 7.920.000 | 4.910.000 | 3.010.000 | 2.592.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110964 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Thị trấn Văn Điền | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến hết địa phận thị trấn Văn Điển | 7.920.000 | 4.910.000 | 3.010.000 | 2.592.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110965 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường ≤ 20,0m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 7.624.000 | 5.489.000 | 3.049.600 | 2.439.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110966 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 6.480.000 | 4.666.000 | 2.592.000 | 2.073.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110967 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu đô thị Cầu Bươu | - | 6.120.000 | 4.223.000 | 2.448.000 | 1.958.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110968 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá Yên Xá - Tân Triều | - | 6.480.000 | 4.666.000 | 2.592.000 | 2.073.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110969 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21,0m - Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp | - | 9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 2.995.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110970 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp | - | 7.920.000 | 5.616.000 | 3.168.000 | 2.534.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110971 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường | - | 7.200.000 | 5.112.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110972 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 2.995.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110973 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 17m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 7.200.000 | 5.112.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110974 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tứ Hiệp | - | 5.760.000 | 3.974.000 | 2.304.000 | 1.843.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110975 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 7.200.000 | 5.112.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110976 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 18,5m - 21,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 6.480.000 | 4.666.000 | 2.592.000 | 2.073.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110977 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an | - | 6.120.000 | 4.223.000 | 2.448.000 | 1.958.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110978 | Huyện Thanh Trì | Mặt cắt đường | - | 5.760.000 | 3.974.000 | 2.304.000 | 1.843.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110979 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ địa phận Hoàng Mai - đến giáp thị trấn Văn Điển | 25.300.000 | 14.421.000 | 12.144.000 | 10.764.000 | 8.855.000 | Đất ở nông thôn |
| 110980 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ địa phận Hoàng Mai - đến giáp thị trấn Văn Điển | 20.240.000 | 12.558.000 | 11.040.000 | 9.508.000 | 7.691.000 | Đất ở nông thôn |
| 110981 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết xã Tứ Hiệp | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 110982 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết xã Tứ Hiệp | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 6.033.000 | Đất ở nông thôn |
| 110983 | Huyện Thanh Trì | Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ (Đất khu vực giáp ranh) | Địa phận huyện Thanh Trì - | 22.080.000 | 13.041.000 | 11.316.000 | 10.046.000 | 7.949.000 | Đất ở nông thôn |
| 110984 | Huyện Thanh Trì | Đường bờ trái sông Tô Lịch | Đoạn từ giáp cầu Quang qua Cầu nhà máy Sơn - đến giáp quận Hoàng Mai | 18.040.000 | 11.004.000 | 9.200.000 | 8.298.000 | 7.036.000 | Đất ở nông thôn |
| 110985 | Huyện Thanh Trì | Đường Cầu Bươu | Đoạn qua xã Thanh Liệt, Tân Triều, Tả Thanh Oai - | 17.940.000 | 11.123.000 | 9.329.000 | 8.432.000 | 6.624.000 | Đất ở nông thôn |
| 110986 | Huyện Thanh Trì | Đường Chiến Thắng | Đoạn qua xã Tân Triều - | 20.240.000 | 12.558.000 | 11.040.000 | 9.508.000 | 7.691.000 | Đất ở nông thôn |
| 110987 | Huyện Thanh Trì | Đường Cổ Điển | Đường từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại số nhà 673 đi qua Trung tâm Thể dục thể thao huyện - đến xóm Kho làng Cổ Điển A | 12.096.000 | 8.104.000 | 7.204.000 | 6.290.000 | 5.443.000 | Đất ở nông thôn |
| 110988 | Huyện Thanh Trì | Đường dọc phía hữu sông Nhuệ thuộc địa phận xã Hữu Hòa | - | 7.260.000 | 5.155.000 | 4.429.000 | 4.066.000 | 3.557.000 | Đất ở nông thôn |
| 110989 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân đê Sông Hồng | Đoạn qua xã Tứ Hiệp - | 11.880.000 | 7.960.000 | 7.075.000 | 6.178.000 | 5.346.000 | Đất ở nông thôn |
| 110990 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân Quốc lộ 1B | Đoạn qua xã Tứ Hiệp - | 17.600.000 | 10.920.000 | 9.600.000 | 8.268.000 | 6.688.000 | Đất ở nông thôn |
| 110991 | Huyện Thanh Trì | Đường Kim Giang | Từ giáp quận Hoàng Mai - đến giáp đường Cầu Bươu | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 110992 | Huyện Thanh Trì | Đường Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn từ Cầu Dậu - đến hết địa phận xã Thanh Liệt | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 110993 | Huyện Thanh Trì | Đường Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn qua địa phận xã Tân Triều - | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 110994 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Bặc | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại số nhà 405 - đến ngã tư giao cắt đường Nguyễn Bồ tại cầu Tứ Hiệp | 20.240.000 | 12.558.000 | 11.040.000 | 9.508.000 | 7.691.000 | Đất ở nông thôn |
| 110995 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Bồ | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại cầu Văn Điển - đến ngã ba tiếp giáp đường gom cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại bệnh viện Nội tiết Trung ương | 21.120.000 | 12.250.000 | 10.138.000 | 9.082.000 | 7.603.000 | Đất ở nông thôn |
| 110996 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Xiển | Thuộc xã Tân Triều - | 32.000.000 | 17.920.000 | 14.720.000 | 13.120.000 | 10.880.000 | Đất ở nông thôn |
| 110997 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ | Đoạn qua xã Tam Hiệp, Thanh Liệt, Tả Thanh Oai - | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 110998 | Huyện Thanh Trì | Đường Quang Lai | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Điển tại điểm đối diện trụ sở Ban chỉ huy quân sự huyện Thanh Trì - đến ngã ba giao cắt đường liên xã | 17.160.000 | 10.639.000 | 8.923.000 | 8.065.000 | 6.336.000 | Đất ở nông thôn |
| 110999 | Huyện Thanh Trì | Đường Tả Thanh Oai | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến giáp đường rẽ vào thôn Siêu Quần | 8.800.000 | 6.072.000 | 5.192.000 | 4.752.000 | 4.136.000 | Đất ở nông thôn |
| 111000 | Huyện Thanh Trì | Đường Thanh Liệt | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Nghiêm Xuân Yêm tại trụ sở Trung tâm huấn luyện và thi đấu Bộ Công an - đến ngã ba giao cắt đường đi phường Kim Giang, khu đô thị Xa La) | 17.940.000 | 11.123.000 | 9.329.000 | 8.432.000 | 6.624.000 | Đất ở nông thôn |
| 111001 | Huyện Thanh Trì | Đường Triều Khúc | Giáp Thanh Xuân đi qua Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều - đến ngã ba đường xóm Chùa đi đường Chiến Thắng | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 111002 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Đường từ Cầu Hữu Hòa - đến Nhà Văn hóa xóm Cộng Hòa | 8.800.000 | 6.072.000 | 5.192.000 | 4.752.000 | 4.136.000 | Đất ở nông thôn |
| 111003 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Đường từ Cầu Tó - đến cầu Hữu Hòa | 11.880.000 | 7.960.000 | 7.075.000 | 6.178.000 | 5.346.000 | Đất ở nông thôn |
| 111004 | Huyện Thanh Trì | Đường từ đê Sông Hồng đi xã Yên Mỹ | Từ giáp đê Sông Hồng - đến hết xã Yên Mỹ | 8.800.000 | 6.072.000 | 5.192.000 | 4.752.000 | 4.136.000 | Đất ở nông thôn |
| 111005 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều - đến Nguyễn Xiển | 18.860.000 | 11.505.000 | 9.619.000 | 8.676.000 | 7.355.000 | Đất ở nông thôn |
| 111006 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Kim Giang - đến Trung tâm dạy nghề học viện Quốc tế | 13.664.000 | 8.882.000 | 7.515.000 | 6.832.000 | 5.876.000 | Đất ở nông thôn |
| 111007 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Kim Giang qua khu tập thể quân đội 664 - đến Đình Phạm Tu | 12.096.000 | 8.104.000 | 7.204.000 | 6.290.000 | 5.443.000 | Đất ở nông thôn |
| 111008 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp - đến giáp thị trấn Văn Điển | 15.456.000 | 9.892.000 | 8.346.000 | 7.573.000 | 6.492.000 | Đất ở nông thôn |
| 111009 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ hết đường Tựu Liệt - đến hết địa bàn huyện Thanh Trì | 13.664.000 | 8.882.000 | 7.515.000 | 6.832.000 | 5.876.000 | Đất ở nông thôn |
| 111010 | Huyện Thanh Trì | Đường Tứ Hiệp | Từ đường Ngọc Hồi - đến giáp đê Sông Hồng | 18.368.000 | 11.204.000 | 9.368.000 | 8.449.000 | 7.164.000 | Đất ở nông thôn |
| 111011 | Huyện Thanh Trì | Đường Tựu Liệt | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến Đình Tựu Liệt | 18.368.000 | 11.204.000 | 9.368.000 | 8.449.000 | 7.164.000 | Đất ở nông thôn |
| 111012 | Huyện Thanh Trì | Đường Vũ Uy | Đoạn đối diện Hợp tác xã dịch vụ sản xuất thôn nông nghiệp Triều Khúc - đến cổng vào Cụm sản xuất làng nghề tập trung xã Tân Triều | 18.040.000 | 11.004.000 | 9.200.000 | 8.298.000 | 7.036.000 | Đất ở nông thôn |
| 111013 | Huyện Thanh Trì | Đường Yên Xá thuộc xã Tân Triều | Từ giáp đường Cầu Bươu - đến giáp phường Văn Quán quận, Hà Đông | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.397.000 | 6.458.000 | 5.589.000 | Đất ở nông thôn |
| 111014 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến cầu Ngọc Hồi | 15.180.000 | 9.715.000 | 8.197.000 | 7.438.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111015 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến cầu Ngọc Hồi | 13.340.000 | 8.804.000 | 7.470.000 | 6.803.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111016 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Từ cầu Ngọc Hồi - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111017 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Từ cầu Ngọc Hồi - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 11.040.000 | 7.507.000 | 6.403.000 | 5.851.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111018 | Huyện Thanh Trì | Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ (Đất ven trục đầu mối ,giao thông chính) | Đoạn địa phận huyện Thanh Trì - | 10.580.000 | 7.194.000 | 6.136.000 | 5.607.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111019 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân Quốc lộ 1B | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 8.200.000 | 6.232.000 | 5.412.000 | 5.002.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111020 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân đê Sông Hồng | Từ hết địa phận xã Tứ Hiệp - đến hết địa phận Huyện Thanh Trì | 4.510.000 | 3.428.000 | 2.977.000 | 2.751.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111021 | Huyện Thanh Trì | Đường Ngũ Hiệp | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận xã Ngũ Hiệp | 10.304.000 | 7.007.000 | 5.976.000 | 5.461.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111022 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi đi qua UBND xã Ngũ Hiệp - đến đường Ngũ Hiệp | 10.304.000 | 7.007.000 | 5.976.000 | 5.461.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111023 | Huyện Thanh Trì | Đường nối Tứ Hiệp đến Ngũ Hiệp | Đoạn qua xã Ngũ Hiệp - | 5.712.000 | 4.227.000 | 3.656.000 | 3.370.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111024 | Huyện Thanh Trì | Đường Đông Mỹ | Từ cuối đường Ngũ Hiệp - đến hết đường Đông Mỹ | 5.712.000 | 4.227.000 | 3.656.000 | 3.370.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111025 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Đông Mỹ - Vạn Phúc | Từ giáp đường Đông Mỹ - đến giáp đường đê Sông Hồng | 5.610.000 | 4.151.000 | 3.590.000 | 3.310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111026 | Huyện Thanh Trì | Đường Liên Ninh - Đại Áng | Từ giáp đường Quốc lộ 1A - đến giáp đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 9.240.000 | 6.376.000 | 5.452.000 | 4.990.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111027 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Quốc lộ 1A - Liên Ninh - Đông Mỹ | Từ giáp đường Quốc lộ 1A - đến hết đường liên xã Liên Ninh - Đông Mỹ | 9.240.000 | 6.376.000 | 5.452.000 | 4.990.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111028 | Huyện Thanh Trì | Đường Ngọc Hồi - Yên Kiện - Lạc Thị | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 10.120.000 | 6.882.000 | 5.870.000 | 5.364.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111029 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | Từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết địa phận xã Vĩnh Quỳnh. | 5.610.000 | 4.151.000 | 3.590.000 | 3.310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111030 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | Từ hết địa phận xã Vĩnh Quỳnh - đến hết địa phận xã Đại Áng | 4.510.000 | 3.428.000 | 2.977.000 | 2.751.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111031 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi - đến đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 4.510.000 | 3.428.000 | 2.977.000 | 2.751.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111032 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ | Đoạn qua xã Vĩnh Quỳnh - | 10.580.000 | 7.194.000 | 6.136.000 | 5.607.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111033 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Đại Áng - Tả Thanh Oai | Đoạn qua xã Đại Áng - | 4.510.000 | 3.428.000 | 2.977.000 | 2.751.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111034 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Yên Mỹ - Duyên Hà - Vạn Phúc | - | 4.070.000 | 3.134.000 | 2.727.000 | 2.523.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111035 | Huyện Thanh Trì | Đường trục chính xã Tam Hiệp | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến giáp sông Tô Lịch | 5.610.000 | 4.151.000 | 3.590.000 | 3.310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111036 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Duyên Hà | - | 2.239.000 | 1.119.500 | 895.600 | 716.480 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111037 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Áng | - | 2.239.000 | 1.119.500 | 895.600 | 716.480 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111038 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Mỹ | - | 2.239.000 | 1.119.500 | 895.600 | 716.480 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111039 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Ninh | - | 2.435.000 | 1.217.500 | 974.000 | 779.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111040 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Hồi | - | 2.435.000 | 1.217.500 | 974.000 | 779.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111041 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngũ Hiệp | - | 2.917.000 | 1.458.500 | 1.166.800 | 933.440 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111042 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Phúc | - | 2.239.000 | 1.119.500 | 895.600 | 716.480 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111043 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vĩnh Quỳnh | - | 2.435.000 | 1.217.500 | 974.000 | 779.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111044 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ địa phận Hoàng Mai - đến giáp thị trấn Văn Điển | 15.898.000 | 10.135.000 | 8.743.000 | 7.750.000 | 4.464.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111045 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ địa phận Hoàng Mai - đến giáp thị trấn Văn Điển | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 3.905.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111046 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết xã Tứ Hiệp | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111047 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết xã Tứ Hiệp | 8.942.000 | 6.508.000 | 5.902.000 | 5.098.000 | 2.875.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111048 | Huyện Thanh Trì | Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ (Đất khu vực giáp ranh) | Địa phận huyện Thanh Trì - | 15.180.000 | 9.660.000 | 8.280.000 | 7.590.000 | 4.140.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111049 | Huyện Thanh Trì | Đường bờ trái sông Tô Lịch | Đoạn từ giáp cầu Quang qua Cầu nhà máy Sơn - đến giáp quận Hoàng Mai | 11.405.000 | 8.031.000 | 7.175.000 | 6.159.000 | 3.333.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111050 | Huyện Thanh Trì | Đường Cầu Bươu | Đoạn qua xã Thanh Liệt, Tân Triều, Tả Thanh Oai - | 11.040.000 | 8.280.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 2.760.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111051 | Huyện Thanh Trì | Đường Chiến Thắng | Đoạn qua xã Tân Triều - | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 3.905.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111052 | Huyện Thanh Trì | Đường Cổ Điển | Đường từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại số nhà 673 đi qua Trung tâm Thể dục thể thao huyện - đến xóm Kho làng Cổ Điển A | 7.741.000 | 5.710.000 | 5.187.000 | 4.490.000 | 2.489.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111053 | Huyện Thanh Trì | Đường dọc phía hữu sông Nhuệ thuộc địa phận xã Hữu Hòa | - | 4.752.000 | 3.733.000 | 2.444.000 | 1.955.000 | 1.563.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111054 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân đê Sông Hồng | Đoạn qua xã Tứ Hiệp - | 7.603.000 | 5.608.000 | 5.094.000 | 4.410.000 | 2.444.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111055 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân Quốc lộ 1B | Đoạn qua xã Tứ Hiệp - | 12.096.000 | 8.165.000 | 7.085.000 | 6.290.000 | 3.396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111056 | Huyện Thanh Trì | Đường Kim Giang | Từ giáp quận Hoàng Mai - đến giáp đường Cầu Bươu | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111057 | Huyện Thanh Trì | Đường Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn từ Cầu Dậu - đến hết địa phận xã Thanh Liệt | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111058 | Huyện Thanh Trì | Đường Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn qua địa phận xã Tân Triều - | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111059 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Bặc | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại số nhà 405 - đến ngã tư giao cắt đường Nguyễn Bồ tại cầu Tứ Hiệp | 13.910.000 | 9.390.000 | 8.148.000 | 7.234.000 | 3.905.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111060 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Bồ | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại cầu Văn Điển - đến ngã ba tiếp giáp đường gom cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại bệnh viện Nội tiết Trung ương | 13.306.000 | 8.982.000 | 7.794.000 | 6.919.000 | 3.736.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111061 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Xiển | Thuộc xã Tân Triều - | 16.684.000 | 9.931.000 | 8.342.000 | 7.468.000 | 5.100.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111062 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ | Đoạn qua xã Tam Hiệp, Thanh Liệt, Tả Thanh Oai - | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111063 | Huyện Thanh Trì | Đường Quang Lai | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Điển tại điểm đối diện trụ sở Ban chỉ huy quân sự huyện Thanh Trì - đến ngã ba giao cắt đường liên xã | 10.560.000 | 7.920.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 2.640.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111064 | Huyện Thanh Trì | Đường Tả Thanh Oai | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến giáp đường rẽ vào thôn Siêu Quần | 5.227.000 | 3.361.000 | 2.015.000 | 1.793.000 | 1.612.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111065 | Huyện Thanh Trì | Đường Thanh Liệt | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Nghiêm Xuân Yêm tại trụ sở Trung tâm huấn luyện và thi đấu Bộ Công an - đến ngã ba giao cắt đường đi phường Kim Giang, khu đô thị Xa La) | 11.040.000 | 8.280.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 2.760.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111066 | Huyện Thanh Trì | Đường Triều Khúc | Giáp Thanh Xuân đi qua Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều - đến ngã ba đường xóm Chùa đi đường Chiến Thắng | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111067 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Đường từ Cầu Hữu Hòa - đến Nhà Văn hóa xóm Cộng Hòa | 5.227.000 | 3.361.000 | 2.015.000 | 1.793.000 | 1.612.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111068 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Đường từ Cầu Tó - đến cầu Hữu Hòa | 7.603.000 | 5.608.000 | 5.094.000 | 4.410.000 | 2.444.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111069 | Huyện Thanh Trì | Đường từ đê Sông Hồng đi xã Yên Mỹ | Từ giáp đê Sông Hồng - đến hết xã Yên Mỹ | 5.227.000 | 3.361.000 | 2.015.000 | 1.793.000 | 1.612.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111070 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều - đến Nguyễn Xiển | 11.923.000 | 8.396.000 | 7.501.000 | 6.439.000 | 3.485.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111071 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Kim Giang - đến Trung tâm dạy nghề học viện Quốc tế | 8.709.000 | 6.338.000 | 5.748.000 | 4.965.000 | 2.800.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111072 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Kim Giang qua khu tập thể quân đội 664 - đến Đình Phạm Tu | 7.741.000 | 5.710.000 | 5.187.000 | 4.490.000 | 2.489.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111073 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp - đến giáp thị trấn Văn Điển | 9.677.000 | 6.968.000 | 6.290.000 | 5.419.000 | 3.031.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111074 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ hết đường Tựu Liệt - đến hết địa bàn huyện Thanh Trì | 8.709.000 | 6.338.000 | 5.748.000 | 4.965.000 | 2.800.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111075 | Huyện Thanh Trì | Đường Tứ Hiệp | Từ đường Ngọc Hồi - đến giáp đê Sông Hồng | 11.612.000 | 8.177.000 | 7.306.000 | 6.271.000 | 3.394.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111076 | Huyện Thanh Trì | Đường Tựu Liệt | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến Đình Tựu Liệt | 11.612.000 | 8.177.000 | 7.306.000 | 6.271.000 | 3.394.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111077 | Huyện Thanh Trì | Đường Vũ Uy | Đoạn đối diện Hợp tác xã dịch vụ sản xuất thôn nông nghiệp Triều Khúc - đến cổng vào Cụm sản xuất làng nghề tập trung xã Tân Triều | 11.405.000 | 8.031.000 | 7.175.000 | 6.159.000 | 3.333.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111078 | Huyện Thanh Trì | Đường Yên Xá thuộc xã Tân Triều | Từ giáp đường Cầu Bươu - đến giáp phường Văn Quán quận, Hà Đông | 7.949.000 | 5.863.000 | 5.326.000 | 4.610.000 | 2.555.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111079 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến cầu Ngọc Hồi | 7.286.000 | 4.663.000 | 3.934.000 | 3.571.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111080 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến cầu Ngọc Hồi | 6.403.000 | 4.226.000 | 3.586.000 | 3.266.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111081 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Từ cầu Ngọc Hồi - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 6.734.000 | 4.377.000 | 3.704.000 | 3.367.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111082 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Từ cầu Ngọc Hồi - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 5.299.000 | 3.603.000 | 3.074.000 | 2.808.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111083 | Huyện Thanh Trì | Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ (Đất ven trục đầu mối ,giao thông chính) | Đoạn địa phận huyện Thanh Trì - | 5.086.000 | 4.091.000 | 3.531.000 | 3.250.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111084 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân Quốc lộ 1B | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 6.384.000 | 4.852.000 | 3.840.000 | 3.360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111085 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân đê Sông Hồng | Từ hết địa phận xã Tứ Hiệp - đến hết địa phận Huyện Thanh Trì | 3.511.000 | 2.669.000 | 2.112.000 | 1.848.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111086 | Huyện Thanh Trì | Đường Ngũ Hiệp | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận xã Ngũ Hiệp | 4.954.000 | 3.984.000 | 3.438.000 | 3.165.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111087 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi đi qua UBND xã Ngũ Hiệp - đến đường Ngũ Hiệp | 4.954.000 | 3.984.000 | 3.438.000 | 3.165.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111088 | Huyện Thanh Trì | Đường nối Tứ Hiệp đến Ngũ Hiệp | Đoạn qua xã Ngũ Hiệp - | 4.516.000 | 3.387.000 | 2.936.000 | 2.709.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111089 | Huyện Thanh Trì | Đường Đông Mỹ | Từ cuối đường Ngũ Hiệp - đến hết đường Đông Mỹ | 4.516.000 | 3.387.000 | 2.936.000 | 2.709.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111090 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Đông Mỹ - Vạn Phúc | Từ giáp đường Đông Mỹ - đến giáp đường đê Sông Hồng | 4.435.000 | 3.326.000 | 2.883.000 | 2.661.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111091 | Huyện Thanh Trì | Đường Liên Ninh - Đại Áng | Từ giáp đường Quốc lộ 1A - đến giáp đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 4.443.000 | 3.573.000 | 3.083.000 | 2.838.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111092 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Quốc lộ 1A - Liên Ninh - Đông Mỹ | Từ giáp đường Quốc lộ 1A - đến hết đường liên xã Liên Ninh - Đông Mỹ | 4.443.000 | 3.573.000 | 3.083.000 | 2.838.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111093 | Huyện Thanh Trì | Đường Ngọc Hồi - Yên Kiện - Lạc Thị | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 4.865.000 | 3.913.000 | 3.377.000 | 3.109.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111094 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | Từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết địa phận xã Vĩnh Quỳnh. | 4.435.000 | 3.326.000 | 2.883.000 | 2.661.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111095 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | Từ hết địa phận xã Vĩnh Quỳnh - đến hết địa phận xã Đại Áng | 3.511.000 | 2.669.000 | 2.112.000 | 1.848.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111096 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi - đến đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 3.511.000 | 2.669.000 | 2.112.000 | 1.848.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111097 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ | Đoạn qua xã Vĩnh Quỳnh - | 5.086.000 | 4.091.000 | 3.531.000 | 3.250.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111098 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Đại Áng - Tả Thanh Oai | Đoạn qua xã Đại Áng - | 3.511.000 | 2.669.000 | 2.112.000 | 1.848.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111099 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Yên Mỹ - Duyên Hà - Vạn Phúc | - | 3.142.000 | 2.388.000 | 1.980.000 | 1.716.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111100 | Huyện Thanh Trì | Đường trục chính xã Tam Hiệp | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến giáp sông Tô Lịch | 4.435.000 | 3.326.000 | 2.883.000 | 2.661.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111101 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Duyên Hà | - | 1.612.000 | 806.000 | 644.800 | 515.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111102 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Áng | - | 1.612.000 | 806.000 | 644.800 | 515.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111103 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Mỹ | - | 1.612.000 | 806.000 | 644.800 | 515.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111104 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Ninh | - | 1.753.000 | 876.500 | 701.200 | 560.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111105 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Hồi | - | 1.753.000 | 876.500 | 701.200 | 560.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111106 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngũ Hiệp | - | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111107 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Phúc | - | 1.612.000 | 806.000 | 644.800 | 515.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111108 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vĩnh Quỳnh | - | 1.753.000 | 876.500 | 701.200 | 560.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111109 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ địa phận Hoàng Mai - đến giáp thị trấn Văn Điển | 11.520.000 | 7.344.000 | 6.336.000 | 5.616.000 | 3.235.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111110 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ địa phận Hoàng Mai - đến giáp thị trấn Văn Điển | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111111 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết xã Tứ Hiệp | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111112 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi - Quốc lộ 1A | Đoạn từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết xã Tứ Hiệp | 6.480.000 | 4.716.000 | 4.277.000 | 3.694.000 | 2.083.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111113 | Huyện Thanh Trì | Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ (Đất khu vực giáp ranh) | Địa phận huyện Thanh Trì - | 11.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 | 5.700.000 | 3.000.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111114 | Huyện Thanh Trì | Đường bờ trái sông Tô Lịch | Đoạn từ giáp cầu Quang qua Cầu nhà máy Sơn - đến giáp quận Hoàng Mai | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111115 | Huyện Thanh Trì | Đường Cầu Bươu | Đoạn qua xã Thanh Liệt, Tân Triều, Tả Thanh Oai - | 8.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111116 | Huyện Thanh Trì | Đường Chiến Thắng | Đoạn qua xã Tân Triều - | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111117 | Huyện Thanh Trì | Đường Cổ Điển | Đường từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại số nhà 673 đi qua Trung tâm Thể dục thể thao huyện - đến xóm Kho làng Cổ Điển A | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111118 | Huyện Thanh Trì | Đường dọc phía hữu sông Nhuệ thuộc địa phận xã Hữu Hòa | - | 3.600.000 | 2.828.000 | 1.852.000 | 1.481.000 | 1.184.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111119 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân đê Sông Hồng | Đoạn qua xã Tứ Hiệp - | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111120 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân Quốc lộ 1B | Đoạn qua xã Tứ Hiệp - | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111121 | Huyện Thanh Trì | Đường Kim Giang | Từ giáp quận Hoàng Mai - đến giáp đường Cầu Bươu | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111122 | Huyện Thanh Trì | Đường Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn từ Cầu Dậu - đến hết địa phận xã Thanh Liệt | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111123 | Huyện Thanh Trì | Đường Nghiêm Xuân Yêm | Đoạn qua địa phận xã Tân Triều - | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111124 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Bặc | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại số nhà 405 - đến ngã tư giao cắt đường Nguyễn Bồ tại cầu Tứ Hiệp | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111125 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Bồ | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại cầu Văn Điển - đến ngã ba tiếp giáp đường gom cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại bệnh viện Nội tiết Trung ương | 10.080.000 | 6.804.000 | 5.904.000 | 5.242.000 | 2.830.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111126 | Huyện Thanh Trì | Đường Nguyễn Xiển | Thuộc xã Tân Triều - | 12.600.000 | 7.500.000 | 6.300.000 | 5.640.000 | 3.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111127 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ | Đoạn qua xã Tam Hiệp, Thanh Liệt, Tả Thanh Oai - | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111128 | Huyện Thanh Trì | Đường Quang Lai | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Điển tại điểm đối diện trụ sở Ban chỉ huy quân sự huyện Thanh Trì - đến ngã ba giao cắt đường liên xã | 8.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111129 | Huyện Thanh Trì | Đường Tả Thanh Oai | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến giáp đường rẽ vào thôn Siêu Quần | 3.960.000 | 2.546.000 | 1.527.000 | 1.358.000 | 1.221.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111130 | Huyện Thanh Trì | Đường Thanh Liệt | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Nghiêm Xuân Yêm tại trụ sở Trung tâm huấn luyện và thi đấu Bộ Công an - đến ngã ba giao cắt đường đi phường Kim Giang, khu đô thị Xa La) | 8.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111131 | Huyện Thanh Trì | Đường Triều Khúc | Giáp Thanh Xuân đi qua Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều - đến ngã ba đường xóm Chùa đi đường Chiến Thắng | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111132 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Đường từ Cầu Hữu Hòa - đến Nhà Văn hóa xóm Cộng Hòa | 3.960.000 | 2.546.000 | 1.527.000 | 1.358.000 | 1.221.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111133 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Đường từ Cầu Tó - đến cầu Hữu Hòa | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111134 | Huyện Thanh Trì | Đường từ đê Sông Hồng đi xã Yên Mỹ | Từ giáp đê Sông Hồng - đến hết xã Yên Mỹ | 3.960.000 | 2.546.000 | 1.527.000 | 1.358.000 | 1.221.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111135 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều - đến Nguyễn Xiển | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111136 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Kim Giang - đến Trung tâm dạy nghề học viện Quốc tế | 6.480.000 | 4.716.000 | 4.277.000 | 3.694.000 | 2.083.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111137 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Kim Giang qua khu tập thể quân đội 664 - đến Đình Phạm Tu | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111138 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp - đến giáp thị trấn Văn Điển | 7.200.000 | 5.184.000 | 4.680.000 | 4.032.000 | 2.255.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111139 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ hết đường Tựu Liệt - đến hết địa bàn huyện Thanh Trì | 6.480.000 | 4.716.000 | 4.277.000 | 3.694.000 | 2.083.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111140 | Huyện Thanh Trì | Đường Tứ Hiệp | Từ đường Ngọc Hồi - đến giáp đê Sông Hồng | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111141 | Huyện Thanh Trì | Đường Tựu Liệt | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến Đình Tựu Liệt | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111142 | Huyện Thanh Trì | Đường Vũ Uy | Đoạn đối diện Hợp tác xã dịch vụ sản xuất thôn nông nghiệp Triều Khúc - đến cổng vào Cụm sản xuất làng nghề tập trung xã Tân Triều | 8.640.000 | 6.084.000 | 5.436.000 | 4.666.000 | 2.525.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111143 | Huyện Thanh Trì | Đường Yên Xá thuộc xã Tân Triều | Từ giáp đường Cầu Bươu - đến giáp phường Văn Quán quận, Hà Đông | 5.760.000 | 4.248.000 | 3.859.000 | 3.341.000 | 1.852.000 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111144 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Ngọc Hồi | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến cầu Ngọc Hồi | 5.280.000 | 3.379.000 | 2.851.000 | 2.587.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111145 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Ngọc Hồi | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến cầu Ngọc Hồi | 4.640.000 | 3.062.000 | 2.598.000 | 2.366.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111146 | Huyện Thanh Trì | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Từ cầu Ngọc Hồi - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 4.880.000 | 3.172.000 | 2.684.000 | 2.440.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111147 | Huyện Thanh Trì | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Từ cầu Ngọc Hồi - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 3.840.000 | 2.611.000 | 2.227.000 | 2.035.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111148 | Huyện Thanh Trì | Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ (Đất ven trục đầu mối ,giao thông chính) | Đoạn địa phận huyện Thanh Trì - | 3.686.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111149 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân Quốc lộ 1B | Từ giáp xã Tứ Hiệp - đến hết địa phận huyện Thanh Trì | 5.320.000 | 4.044.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111150 | Huyện Thanh Trì | Đường gom chân đê Sông Hồng | Từ hết địa phận xã Tứ Hiệp - đến hết địa phận Huyện Thanh Trì | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111151 | Huyện Thanh Trì | Đường Ngũ Hiệp | Từ giáp đường Ngọc Hồi - đến hết địa phận xã Ngũ Hiệp | 3.686.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111152 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi đi qua UBND xã Ngũ Hiệp - đến đường Ngũ Hiệp | 3.686.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111153 | Huyện Thanh Trì | Đường nối Tứ Hiệp đến Ngũ Hiệp | Đoạn qua xã Ngũ Hiệp - | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111154 | Huyện Thanh Trì | Đường Đông Mỹ | Từ cuối đường Ngũ Hiệp - đến hết đường Đông Mỹ | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111155 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Đông Mỹ - Vạn Phúc | Từ giáp đường Đông Mỹ - đến giáp đường đê Sông Hồng | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111156 | Huyện Thanh Trì | Đường Liên Ninh - Đại Áng | Từ giáp đường Quốc lộ 1A - đến giáp đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 3.365.000 | 2.706.000 | 2.336.000 | 2.150.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111157 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Quốc lộ 1A - Liên Ninh - Đông Mỹ | Từ giáp đường Quốc lộ 1A - đến hết đường liên xã Liên Ninh - Đông Mỹ | 3.365.000 | 2.706.000 | 2.336.000 | 2.150.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111158 | Huyện Thanh Trì | Đường Ngọc Hồi - Yên Kiện - Lạc Thị | Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 3.686.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111159 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | Từ cuối Thị trấn Văn Điển - đến hết địa phận xã Vĩnh Quỳnh. | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111160 | Huyện Thanh Trì | Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | Từ hết địa phận xã Vĩnh Quỳnh - đến hết địa phận xã Đại Áng | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111161 | Huyện Thanh Trì | Đường địa phương | Từ đường Ngọc Hồi - đến đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111162 | Huyện Thanh Trì | Đường Phan Trọng Tuệ | Đoạn qua xã Vĩnh Quỳnh - | 3.686.000 | 2.964.000 | 2.558.000 | 2.355.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111163 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Đại Áng - Tả Thanh Oai | Đoạn qua xã Đại Áng - | 2.660.000 | 2.022.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111164 | Huyện Thanh Trì | Đường liên xã Yên Mỹ - Duyên Hà - Vạn Phúc | - | 2.380.000 | 1.809.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111165 | Huyện Thanh Trì | Đường trục chính xã Tam Hiệp | Từ giáp đường Phan Trọng Tuệ - đến giáp sông Tô Lịch | 3.360.000 | 2.520.000 | 2.184.000 | 2.016.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111166 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Duyên Hà | - | 1.221.000 | 610.500 | 488.400 | 390.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111167 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đại Áng | - | 1.221.000 | 610.500 | 488.400 | 390.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111168 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Mỹ | - | 1.221.000 | 610.500 | 488.400 | 390.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111169 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Liên Ninh | - | 1.328.000 | 664.000 | 531.200 | 424.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111170 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngọc Hồi | - | 1.328.000 | 664.000 | 531.200 | 424.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111171 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Ngũ Hiệp | - | 1.591.000 | 795.500 | 636.400 | 509.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111172 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vạn Phúc | - | 1.221.000 | 610.500 | 488.400 | 390.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111173 | Huyện Thanh Trì | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Vĩnh Quỳnh | - | 1.328.000 | 664.000 | 531.200 | 424.960 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111174 | Huyện Sóc Sơn | Đa Phúc - Thị trấn Sóc Sơn | - | 7.820.000 | 5.552.000 | 4.770.000 | 4.379.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111175 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 qua địa phận thị trấn - Thị trấn Sóc Sơn | - | 9.200.000 | 6.348.000 | 5.428.000 | 4.968.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111176 | Huyện Sóc Sơn | Đường vành đai thị trấn - Thị trấn Sóc Sơn | - | 5.635.000 | 4.170.000 | 3.606.000 | 3.325.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111177 | Huyện Sóc Sơn | Khuông Việt - Thị trấn Sóc Sơn | - | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111178 | Huyện Sóc Sơn | Lưu Nhãn Chú - Thị trấn Sóc Sơn | - | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111179 | Huyện Sóc Sơn | Ngô Chi Lan - Thị trấn Sóc Sơn | - | 8.000.000 | 5.520.000 | 4.720.000 | 4.320.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111180 | Huyện Sóc Sơn | Núi Đôi - Thị trấn Sóc Sơn | - | 7.820.000 | 5.552.000 | 4.770.000 | 4.379.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111181 | Huyện Sóc Sơn | Thân Nhân Chung - Thị trấn Sóc Sơn | - | 6.095.000 | 4.449.000 | 3.840.000 | 3.535.000 | 0 | Đát ở đô thị |
| 111182 | Huyện Sóc Sơn | Đa Phúc - Thị trấn Sóc Sơn | - | 5.966.000 | 4.239.000 | 2.788.000 | 2.450.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111183 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 qua địa phận thị trấn - Thị trấn Sóc Sơn | - | 6.594.000 | 4.616.000 | 3.297.000 | 2.637.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111184 | Huyện Sóc Sơn | Đường vành đai thị trấn - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.521.000 | 3.165.000 | 2.113.000 | 1.856.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111185 | Huyện Sóc Sơn | Khuông Việt - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.830.000 | 3.623.000 | 2.257.000 | 1.983.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111186 | Huyện Sóc Sơn | Lưu Nhãn Chú - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.830.000 | 3.623.000 | 2.257.000 | 1.983.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111187 | Huyện Sóc Sơn | Ngô Chi Lan - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.960.000 | 3.422.000 | 2.926.000 | 2.678.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111188 | Huyện Sóc Sơn | Núi Đôi - Thị trấn Sóc Sơn | - | 5.966.000 | 4.239.000 | 2.788.000 | 2.450.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111189 | Huyện Sóc Sơn | Thân Nhân Chung - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.830.000 | 3.623.000 | 2.257.000 | 1.983.000 | 0 | Đát TM-DV đô thị |
| 111190 | Huyện Sóc Sơn | Đa Phúc - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.323.000 | 3.072.000 | 2.020.000 | 1.775.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111191 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 qua địa phận thị trấn - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.778.000 | 3.345.000 | 2.389.000 | 1.911.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111192 | Huyện Sóc Sơn | Đường vành đai thị trấn - Thị trấn Sóc Sơn | - | 3.276.000 | 2.293.000 | 1.531.000 | 1.345.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111193 | Huyện Sóc Sơn | Khuông Việt - Thị trấn Sóc Sơn | - | 3.500.000 | 2.625.000 | 1.636.000 | 1.437.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111194 | Huyện Sóc Sơn | Lưu Nhãn Chú - Thị trấn Sóc Sơn | - | 3.500.000 | 2.625.000 | 1.636.000 | 1.437.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111195 | Huyện Sóc Sơn | Ngô Chi Lan - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.238.000 | 3.012.000 | 1.980.000 | 1.740.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111196 | Huyện Sóc Sơn | Núi Đôi - Thị trấn Sóc Sơn | - | 4.323.000 | 3.072.000 | 2.020.000 | 1.775.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111197 | Huyện Sóc Sơn | Thân Nhân Chung - Thị trấn Sóc Sơn | - | 3.500.000 | 2.625.000 | 1.636.000 | 1.437.000 | 0 | Đát SX-KD đô thị |
| 111198 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 (đoạn từ Tiên Dược đi Thanh Xuân) | Đoạn qua xã Mai Đường, Quang Tiến, Thanh Xuân - | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111199 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 (đoạn từ Tiên Dược đi Thanh Xuân) | Đoạn qua xã Tiên Dược - | 4.600.000 | 3.496.000 | 3.036.000 | 2.806.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111200 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Phú Cường - đến hết địa phận xã Tân Dân | 5.175.000 | 3.881.000 | 3.364.000 | 3.105.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111201 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Phù Lỗ - đến hết địa phận xã Phú Minh | 5.290.000 | 3.968.000 | 3.439.000 | 3.174.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111202 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Quốc Lộ 2 vào sân bay Nội Đài - | 4.600.000 | 3.496.000 | 3.036.000 | 2.806.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111203 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 | Đoạn thuộc các xã Tân Minh, Trung Giã, Hồng Kỳ - | 5.750.000 | 4.255.000 | 3.680.000 | 3.393.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111204 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 | Đoạn từ Phù Lỗ - đến hết Phù Linh | 7.245.000 | 5.141.000 | 4.416.000 | 4.060.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111205 | Huyện Sóc Sơn | Võ Nguyên Giáp | - | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111206 | Huyện Sóc Sơn | Võ Văn Kiệt | - | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111207 | Huyện Sóc Sơn | Đường nối từ đường Võ Văn Kiệt đến điểm giao cắt giữa đường dẫn nút giao phía Nam Quốc lộ 18 với đườ | - | 4.370.000 | 3.321.000 | 2.884.000 | 2.666.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111208 | Huyện Sóc Sơn | Đường địa phương | Đoạn quốc lộ 2 đi cầu thống nhất (qua xã Thanh Xuân) - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111209 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 - Hiền Ninh | - | 3.190.000 | 2.488.000 | 2.169.000 | 2.010.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111210 | Huyện Sóc Sơn | Đường 16 qua xã Đức Hòa đến cống Thá | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111211 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi Bắc Sơn | Đoạn qua xã Bắc Sơn - | 3.080.000 | 2.402.000 | 2.094.000 | 1.940.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111212 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi Bắc Sơn | Đoạn qua xã Hồng kỳ - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111213 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi qua xã Hiền Ninh đến đường băng cũ | - | 3.080.000 | 2.402.000 | 2.094.000 | 1.940.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111214 | Huyện Sóc Sơn | Đường đền Sóc đi hồ Đồng Quan nối đường 131 | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111215 | Huyện Sóc Sơn | Đường đền Sóc đi hồ Thanh Trì | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111216 | Huyện Sóc Sơn | Đường Núi Đôi đi UBND xã Bắc Phú | - | 3.190.000 | 2.488.000 | 2.169.000 | 2.010.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111217 | Huyện Sóc Sơn | Đường Phù Lỗ - Đò Lo (đường 16) | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111218 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 2 đi cầu Đò So (thuộc xã Phú Minh) | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111219 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc Lộ 3 đi Khu CN nội bài nối với đường 131 | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111220 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi tập thể quân đội 143 - 418 - Xuân Tinh | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111221 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe (đoạn qua thôn Miếu Thờ, thôn Đồng Lạc). Kết thúc tại đ | - | 4.500.000 | 3.375.000 | 2.925.000 | 2.700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111222 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi Trường Cao đẳng công nghệ và kinh tế Hà Nội | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111223 | Huyện Sóc Sơn | Đường quốc Lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi Thá | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111224 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã 3 trạm điện thôn Dược Hạ (điểm đầu giao với đường QL 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi | - | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111225 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã ba chợ Chấu - Đô Tân đi xã Vạn Phái, Phổ Yên, Thái Nguyên | - | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111226 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã ba Đô Lương - Đồng Mai đi xã Thành Công, Phổ Yên, Thái Nguyên | - | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111227 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ Quốc lộ 2 đi Minh Trí, Xuân Hòa | - | 3.740.000 | 2.880.000 | 2.506.000 | 2.319.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111228 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ Quốc Lộ 3 đi đền Sóc | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111229 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ thôn Minh Tân (điểm đầu tại đập Bến Rửa) nối với đường Quốc lộ 2 đi Minh Trí - Xuân Hòa | - | 1.500.000 | 1.170.000 | 1.020.000 | 943.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111230 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ UBND xã Bắc Phú đến UBND xã Tân Hưng | - | 2.900.000 | 2.262.000 | 1.972.000 | 1.827.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111231 | Huyện Sóc Sơn | Núi Đôi - Thá | - | 6.050.000 | 4.417.000 | 3.812.000 | 3.509.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111232 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 - Cầu Vát | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111233 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 đi thôn thống nhất (đoạn Chợ Nỷ) | - | 4.950.000 | 3.713.000 | 3.218.000 | 2.970.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111234 | Huyện Sóc Sơn | Tỉnh lộ 35 | - | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.276.000 | 3.024.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111235 | Huyện Sóc Sơn | Tuyến đường nối đường 131 (Đại học Hà Nội) đi xã Minh Phú đến cầu Thái Lai xã Minh Trí | - | 1.500.000 | 1.170.000 | 1.020.000 | 943.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111236 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bắc Phú | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111237 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bắc Sơn | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111238 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Xuân | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111239 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đức Hòa | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111240 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiền Ninh | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111241 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Kỳ | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111242 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Lũ | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111243 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mai Đình | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111244 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Phú | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111245 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Trí | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111246 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Sơn | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111247 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cường | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111248 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Linh | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111249 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lỗ | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111250 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Minh | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111251 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Tiến | - | 844.000 | 422.000 | 337.600 | 270.080 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111252 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Dân | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111253 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hưng | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111254 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Minh | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111255 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Xuân | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111256 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Dược | - | 909.000 | 454.500 | 363.600 | 290.880 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111257 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Giã | - | 726.000 | 363.000 | 290.400 | 232.320 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111258 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Việt Long | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111259 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Giang | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111260 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Thu | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111261 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 (đoạn từ Tiên Dược đi Thanh Xuân) | Đoạn qua xã Mai Đường, Quang Tiến, Thanh Xuân - | 3.381.000 | 2.524.000 | 1.983.000 | 1.532.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111262 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 (đoạn từ Tiên Dược đi Thanh Xuân) | Đoạn qua xã Tiên Dược - | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111263 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Phú Cường - đến hết địa phận xã Tân Dân | 4.076.000 | 3.043.000 | 2.391.000 | 1.848.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111264 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Phù Lỗ - đến hết địa phận xã Phú Minh | 4.260.000 | 3.181.000 | 2.499.000 | 1.931.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111265 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Quốc Lộ 2 vào sân bay Nội Đài - | 3.623.000 | 2.705.000 | 2.125.000 | 1.642.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111266 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 | Đoạn thuộc các xã Tân Minh, Trung Giã, Hồng Kỳ - | 4.631.000 | 3.411.000 | 2.675.000 | 2.063.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111267 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 | Đoạn từ Phù Lỗ - đến hết Phù Linh | 5.023.000 | 3.751.000 | 2.946.000 | 2.277.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111268 | Huyện Sóc Sơn | Võ Nguyên Giáp | - | 3.381.000 | 2.524.000 | 1.983.000 | 1.532.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111269 | Huyện Sóc Sơn | Võ Văn Kiệt | - | 3.381.000 | 2.524.000 | 1.983.000 | 1.532.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111270 | Huyện Sóc Sơn | Đường nối từ đường Võ Văn Kiệt đến điểm giao cắt giữa đường dẫn nút giao phía Nam Quốc lộ 18 với đườ | - | 3.381.000 | 2.524.000 | 1.983.000 | 1.532.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111271 | Huyện Sóc Sơn | Đường địa phương | Đoạn quốc lộ 2 đi cầu thống nhất (qua xã Thanh Xuân) - | 2.946.000 | 2.258.000 | 1.781.000 | 1.379.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111272 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 - Hiền Ninh | - | 2.402.000 | 1.756.000 | 1.386.000 | 1.155.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111273 | Huyện Sóc Sơn | Đường 16 qua xã Đức Hòa đến cống Thá | - | 2.946.000 | 2.258.000 | 1.781.000 | 1.379.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111274 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi Bắc Sơn | Đoạn qua xã Bắc Sơn - | 1.848.000 | 1.351.000 | 1.067.000 | 889.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111275 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi Bắc Sơn | Đoạn qua xã Hồng kỳ - | 2.946.000 | 2.258.000 | 1.781.000 | 1.379.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111276 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi qua xã Hiền Ninh đến đường băng cũ | - | 1.848.000 | 1.351.000 | 1.067.000 | 889.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111277 | Huyện Sóc Sơn | Đường đền Sóc đi hồ Đồng Quan nối đường 131 | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111278 | Huyện Sóc Sơn | Đường đền Sóc đi hồ Thanh Trì | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111279 | Huyện Sóc Sơn | Đường Núi Đôi đi UBND xã Bắc Phú | - | 2.402.000 | 1.756.000 | 1.386.000 | 1.155.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111280 | Huyện Sóc Sơn | Đường Phù Lỗ - Đò Lo (đường 16) | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111281 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 2 đi cầu Đò So (thuộc xã Phú Minh) | - | 2.946.000 | 2.258.000 | 1.781.000 | 1.379.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111282 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc Lộ 3 đi Khu CN nội bài nối với đường 131 | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111283 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi tập thể quân đội 143 - 418 - Xuân Tinh | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111284 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe (đoạn qua thôn Miếu Thờ, thôn Đồng Lạc). Kết thúc tại đ | - | 3.544.000 | 2.646.000 | 2.079.000 | 1.607.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111285 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi Trường Cao đẳng công nghệ và kinh tế Hà Nội | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111286 | Huyện Sóc Sơn | Đường quốc Lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi Thá | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111287 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã 3 trạm điện thôn Dược Hạ (điểm đầu giao với đường QL 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi | - | 1.054.000 | 930.000 | 806.000 | 682.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111288 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã ba chợ Chấu - Đô Tân đi xã Vạn Phái, Phổ Yên, Thái Nguyên | - | 868.000 | 744.000 | 620.000 | 496.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111289 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã ba Đô Lương - Đồng Mai đi xã Thành Công, Phổ Yên, Thái Nguyên | - | 868.000 | 744.000 | 620.000 | 496.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111290 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ Quốc lộ 2 đi Minh Trí, Xuân Hòa | - | 2.946.000 | 2.258.000 | 1.781.000 | 1.379.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111291 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ Quốc Lộ 3 đi đền Sóc | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111292 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ thôn Minh Tân (điểm đầu tại đập Bến Rửa) nối với đường Quốc lộ 2 đi Minh Trí - Xuân Hòa | - | 930.000 | 725.000 | 632.000 | 585.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111293 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ UBND xã Bắc Phú đến UBND xã Tân Hưng | - | 2.184.000 | 1.596.000 | 1.260.000 | 1.050.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111294 | Huyện Sóc Sơn | Núi Đôi - Thá | - | 4.556.000 | 3.116.000 | 2.435.000 | 2.016.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111295 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 - Cầu Vát | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111296 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 đi thôn thống nhất (đoạn Chợ Nỷ) | - | 3.898.000 | 2.911.000 | 2.287.000 | 1.768.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111297 | Huyện Sóc Sơn | Tỉnh lộ 35 | - | 3.969.000 | 2.964.000 | 2.328.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111298 | Huyện Sóc Sơn | Tuyến đường nối đường 131 (Đại học Hà Nội) đi xã Minh Phú đến cầu Thái Lai xã Minh Trí | - | 930.000 | 725.000 | 632.000 | 585.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111299 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bắc Phú | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111300 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bắc Sơn | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111301 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Xuân | - | 609.000 | 304.500 | 243.600 | 194.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111302 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đức Hòa | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111303 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiền Ninh | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111304 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Kỳ | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111305 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Lũ | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111306 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mai Đình | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111307 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Phú | - | 609.000 | 304.500 | 243.600 | 194.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111308 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Trí | - | 609.000 | 304.500 | 243.600 | 194.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111309 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Sơn | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111310 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cường | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111311 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Linh | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111312 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lỗ | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111313 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Minh | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111314 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Tiến | - | 708.000 | 354.000 | 283.200 | 226.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111315 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Dân | - | 609.000 | 304.500 | 243.600 | 194.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111316 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hưng | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111317 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Minh | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111318 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Xuân | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111319 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Dược | - | 763.000 | 381.500 | 305.200 | 244.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111320 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Giã | - | 609.000 | 304.500 | 243.600 | 194.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111321 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Việt Long | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111322 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Giang | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111323 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Thu | - | 554.000 | 277.000 | 221.600 | 177.280 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 111324 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 (đoạn từ Tiên Dược đi Thanh Xuân) | Đoạn qua xã Mai Đường, Quang Tiến, Thanh Xuân - | 2.450.000 | 1.829.000 | 1.437.000 | 1.110.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111325 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 (đoạn từ Tiên Dược đi Thanh Xuân) | Đoạn qua xã Tiên Dược - | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111326 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Phú Cường - đến hết địa phận xã Tân Dân | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111327 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Phù Lỗ - đến hết địa phận xã Phú Minh | 3.087.000 | 2.305.000 | 1.811.000 | 1.399.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111328 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 2 | Đoạn từ Quốc Lộ 2 vào sân bay Nội Đài - | 2.625.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111329 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 | Đoạn thuộc các xã Tân Minh, Trung Giã, Hồng Kỳ - | 3.355.000 | 2.472.000 | 1.938.000 | 1.495.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111330 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 | Đoạn từ Phù Lỗ - đến hết Phù Linh | 3.640.000 | 2.718.000 | 2.135.000 | 1.650.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111331 | Huyện Sóc Sơn | Võ Nguyên Giáp | - | 2.450.000 | 1.829.000 | 1.437.000 | 1.110.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111332 | Huyện Sóc Sơn | Võ Văn Kiệt | - | 2.450.000 | 1.829.000 | 1.437.000 | 1.110.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111333 | Huyện Sóc Sơn | Đường nối từ đường Võ Văn Kiệt đến điểm giao cắt giữa đường dẫn nút giao phía Nam Quốc lộ 18 với đườ | - | 2.450.000 | 1.829.000 | 1.437.000 | 1.110.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111334 | Huyện Sóc Sơn | Đường địa phương | Đoạn quốc lộ 2 đi cầu thống nhất (qua xã Thanh Xuân) - | 2.231.000 | 1.710.000 | 1.349.000 | 1.045.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111335 | Huyện Sóc Sơn | Đường 131 - Hiền Ninh | - | 1.820.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | 875.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111336 | Huyện Sóc Sơn | Đường 16 qua xã Đức Hòa đến cống Thá | - | 2.231.000 | 1.710.000 | 1.349.000 | 1.045.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111337 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi Bắc Sơn | Đoạn qua xã Bắc Sơn - | 1.400.000 | 1.023.000 | 808.000 | 673.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111338 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi Bắc Sơn | Đoạn qua xã Hồng kỳ - | 2.231.000 | 1.710.000 | 1.349.000 | 1.045.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111339 | Huyện Sóc Sơn | Đường 35 đi qua xã Hiền Ninh đến đường băng cũ | - | 1.400.000 | 1.023.000 | 808.000 | 673.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111340 | Huyện Sóc Sơn | Đường đền Sóc đi hồ Đồng Quan nối đường 131 | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111341 | Huyện Sóc Sơn | Đường đền Sóc đi hồ Thanh Trì | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111342 | Huyện Sóc Sơn | Đường Núi Đôi đi UBND xã Bắc Phú | - | 1.820.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | 875.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111343 | Huyện Sóc Sơn | Đường Phù Lỗ - Đò Lo (đường 16) | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111344 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 2 đi cầu Đò So (thuộc xã Phú Minh) | - | 2.231.000 | 1.710.000 | 1.349.000 | 1.045.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111345 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc Lộ 3 đi Khu CN nội bài nối với đường 131 | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111346 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi tập thể quân đội 143 - 418 - Xuân Tinh | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111347 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe (đoạn qua thôn Miếu Thờ, thôn Đồng Lạc). Kết thúc tại đ | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111348 | Huyện Sóc Sơn | Đường Quốc lộ 3 đi Trường Cao đẳng công nghệ và kinh tế Hà Nội | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111349 | Huyện Sóc Sơn | Đường quốc Lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi Thá | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111350 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã 3 trạm điện thôn Dược Hạ (điểm đầu giao với đường QL 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi | - | 986.000 | 870.000 | 754.000 | 638.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111351 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã ba chợ Chấu - Đô Tân đi xã Vạn Phái, Phổ Yên, Thái Nguyên | - | 812.000 | 696.000 | 580.000 | 464.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111352 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ ngã ba Đô Lương - Đồng Mai đi xã Thành Công, Phổ Yên, Thái Nguyên | - | 812.000 | 696.000 | 580.000 | 464.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111353 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ Quốc lộ 2 đi Minh Trí, Xuân Hòa | - | 2.231.000 | 1.710.000 | 1.349.000 | 1.045.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111354 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ Quốc Lộ 3 đi đền Sóc | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111355 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ thôn Minh Tân (điểm đầu tại đập Bến Rửa) nối với đường Quốc lộ 2 đi Minh Trí - Xuân Hòa | - | 870.000 | 679.000 | 592.000 | 547.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111356 | Huyện Sóc Sơn | Đường từ UBND xã Bắc Phú đến UBND xã Tân Hưng | - | 1.820.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | 875.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111357 | Huyện Sóc Sơn | Núi Đôi - Thá | - | 3.452.000 | 2.361.000 | 1.845.000 | 1.528.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111358 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 - Cầu Vát | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111359 | Huyện Sóc Sơn | Quốc lộ 3 đi thôn thống nhất (đoạn Chợ Nỷ) | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111360 | Huyện Sóc Sơn | Tỉnh lộ 35 | - | 2.953.000 | 2.205.000 | 1.733.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111361 | Huyện Sóc Sơn | Tuyến đường nối đường 131 (Đại học Hà Nội) đi xã Minh Phú đến cầu Thái Lai xã Minh Trí | - | 870.000 | 679.000 | 592.000 | 547.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111362 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bắc Phú | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111363 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Bắc Sơn | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111364 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đông Xuân | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111365 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Đức Hòa | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111366 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hiền Ninh | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111367 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Hồng Kỳ | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111368 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Kim Lũ | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111369 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Mai Đình | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111370 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Phú | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111371 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Minh Trí | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111372 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Nam Sơn | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111373 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Cường | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111374 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Linh | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111375 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phù Lỗ | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111376 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Phú Minh | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111377 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Quang Tiến | - | 537.000 | 268.500 | 214.800 | 171.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111378 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Dân | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111379 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Hưng | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111380 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tân Minh | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111381 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Thanh Xuân | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111382 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Tiên Dược | - | 578.000 | 289.000 | 231.200 | 184.960 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111383 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Trung Giã | - | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111384 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Việt Long | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111385 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Giang | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111386 | Huyện Sóc Sơn | Đất khu dân cư nông thôn - Xã Xuân Thu | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 111387 | Quận Nam Từ Liêm | Bùi Xuân Phái | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111388 | Quận Nam Từ Liêm | Cao Xuân Huy | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111389 | Quận Nam Từ Liêm | Cầu Cốc | Đầu đường - Cuối đường | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111390 | Quận Nam Từ Liêm | Châu Văn Liêm | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111391 | Quận Nam Từ Liêm | Cương Kiên | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111392 | Quận Nam Từ Liêm | Do Nha | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111393 | Quận Nam Từ Liêm | Dương Đình Nghệ | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 37.120.000 | 20.416.000 | 16.704.000 | 14.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111394 | Quận Nam Từ Liêm | Dương Khuê | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111395 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Linh | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111396 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Phạm Hùng - Sông Nhuệ | 39.200.000 | 21.168.000 | 17.248.000 | 15.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111397 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Sông Nhuệ - Đường 70 | 28.000.000 | 15.680.000 | 12.880.000 | 11.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111398 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Đường 70 - Giáp Hoài Đức | 21.280.000 | 12.342.000 | 10.214.000 | 9.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111399 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | Đầu đường - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111400 | Quận Nam Từ Liêm | Đình Thôn | Đầu đường - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111401 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Đình Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111402 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Đức Dục | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111403 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Xuân Hợp | Đầu đường - Cuối đường | 28.750.000 | 16.100.000 | 13.225.000 | 11.788.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111404 | Quận Nam Từ Liêm | Đồng Me | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111405 | Quận Nam Từ Liêm | Đường 72 | Đường Hữu Hưng - Giáp Hoài Đức | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111406 | Quận Nam Từ Liêm | Đường K2 | Nguyễn Văn Giáp - Trạm Rada | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111407 | Quận Nam Từ Liêm | Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111408 | Quận Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương | Giáp đường Miêu Nha - Ngã tư Canh | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.458.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111409 | Quận Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương | Ngã tư Canh - Nhổn | 14.152.000 | 9.199.000 | 7.784.000 | 7.076.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111410 | Quận Nam Từ Liêm | Hàm Nghi | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111411 | Quận Nam Từ Liêm | Hồ Tùng Mậu | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 35.840.000 | 19.712.000 | 16.128.000 | 14.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111412 | Quận Nam Từ Liêm | Hoài Thanh | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111413 | Quận Nam Từ Liêm | Hoàng Trọng Mậu | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111414 | Quận Nam Từ Liêm | Hòe Thị | Đầu đường - Cuối đường | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111415 | Quận Nam Từ Liêm | Hữu Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111416 | Quận Nam Từ Liêm | Lê Đức Thọ | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 37.120.000 | 20.416.000 | 16.704.000 | 14.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111417 | Quận Nam Từ Liêm | Lê Quang Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 37.120.000 | 20.416.000 | 16.704.000 | 14.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111418 | Quận Nam Từ Liêm | Lương Thế Vinh | Đầu đường - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111419 | Quận Nam Từ Liêm | Lưu Hữu Phước | Lê Đức Thọ - Ngã tư giao cắt đường khu đô thị Mỹ Đình (tòa nhà Chung cư An Lạc) | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111420 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì | Đầu đường - Cuối đường | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111421 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111422 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111423 | Quận Nam Từ Liêm | Miếu Đầm | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111424 | Quận Nam Từ Liêm | Miêu Nha | Đại Lộ Thăng Long - Đường Xuân Phương | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111425 | Quận Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111426 | Quận Nam Từ Liêm | Ngọc Trục | Đầu đường - Cuối đường | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111427 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Cơ Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111428 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111429 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111430 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Trãi | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 39.200.000 | 21.168.000 | 17.248.000 | 15.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111431 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Văn Giáp | Hồ Tùng Mậu - Trần Hữu Dực | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111432 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Xuân Nguyên | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111433 | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 21.280.000 | 12.342.000 | 10.214.000 | 9.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111434 | Quận Nam Từ Liêm | Phạm Hùng | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 44.800.000 | 23.744.000 | 19.264.000 | 17.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111435 | Quận Nam Từ Liêm | Phú Đô | Đầu đường - Cuối đường | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111436 | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) - Đường Phương Canh | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111437 | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Phương Canh - Cổng nhà máy, xử lý phế thải | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111438 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Nguyễn Trãi - Ao Nhà Thờ | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111439 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Ao Nhà Thờ - Lương Thế Vinh | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111440 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Ao Nhà Thờ - Trung Văn | 18.400.000 | 11.224.000 | 9.384.000 | 8.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111441 | Quận Nam Từ Liêm | Phương Canh | Đường Phúc Diễn - Ngã tư Canh | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111442 | Quận Nam Từ Liêm | Quang Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111443 | Quận Nam Từ Liêm | Sa Đôi | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111444 | Quận Nam Từ Liêm | Tân Mỹ | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111445 | Quận Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | Ngã ba Biển Sắt - Đường Đại lộ Thăng Long | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111446 | Quận Nam Từ Liêm | Thị Cấm | Đầu đường - Cuối đường | 12.420.000 | 8.321.000 | 7.079.000 | 6.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111447 | Quận Nam Từ Liêm | Thiên Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 26.450.000 | 15.077.000 | 12.432.000 | 11.109.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111448 | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Cầu sông Nhuệ | 34.800.000 | 19.140.000 | 15.660.000 | 13.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111449 | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Cầu sông Nhuệ - Giáp quận Hà Đông | 27.840.000 | 15.869.000 | 13.085.000 | 11.693.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111450 | Quận Nam Từ Liêm | Tôn Thất Thuyết | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 40.600.000 | 21.924.000 | 17.864.000 | 15.834.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111451 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Bình | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 26.680.000 | 15.208.000 | 12.540.000 | 11.206.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111452 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Hữu Dực | Đầu đường - Cuối đường | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111453 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Văn Cẩn | Đầu đường - Cuối đường | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111454 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Văn Lai | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111455 | Quận Nam Từ Liêm | Trịnh Văn Bô | Nguyễn Văn Giáp - Chân cầu vượt Xuân Phương | 32.480.000 | 18.189.000 | 14.941.000 | 13.317.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111456 | Quận Nam Từ Liêm | Trung Văn | Đầu đường - Cuối đường | 21.850.000 | 12.673.000 | 10.488.000 | 9.396.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111457 | Quận Nam Từ Liêm | Tu Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111458 | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Hữu | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.592.000 | 10.350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111459 | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 32.200.000 | 18.032.000 | 14.812.000 | 13.202.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111460 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Mễ Trì Hạ | - | 27.840.000 | 15.869.000 | 11.136.000 | 8.908.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111461 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 10,0m - Khu đô thị Mễ Trì Hạ | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111462 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20,0m -30m - Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | - | 32.480.000 | 18.189.000 | 12.992.000 | 10.393.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111463 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,0m - Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | - | 27.840.000 | 15.869.000 | 11.136.000 | 8.908.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111464 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12,0m - 17,5m - Mỹ Đình I | - | 27.840.000 | 15.869.000 | 11.136.000 | 8.908.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111465 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Mỹ Đình I | - | 19.024.000 | 11.605.000 | 7.609.600 | 6.087.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111466 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12,0m - Khu đô thị Mỹ Đình II | - | 27.840.000 | 15.869.000 | 11.136.000 | 8.908.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111467 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Khu đô thị Mỹ Đình II | - | 19.024.000 | 11.605.000 | 7.609.600 | 6.087.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111468 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường ≤13,5m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 27.840.000 | 15.869.000 | 11.136.000 | 8.908.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111469 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13m - Khu đô thị Trung Văn | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111470 | Quận Nam Từ Liêm | Bùi Xuân Phái | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111471 | Quận Nam Từ Liêm | Cao Xuân Huy | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111472 | Quận Nam Từ Liêm | Cầu Cốc | Đầu đường - Cuối đường | 7.700.000 | 5.159.000 | 4.389.000 | 3.966.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111473 | Quận Nam Từ Liêm | Châu Văn Liêm | Đầu đường - Cuối đường | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111474 | Quận Nam Từ Liêm | Cương Kiên | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111475 | Quận Nam Từ Liêm | Do Nha | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111476 | Quận Nam Từ Liêm | Dương Đình Nghệ | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 23.014.000 | 12.658.000 | 10.356.000 | 9.206.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111477 | Quận Nam Từ Liêm | Dương Khuê | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 17.825.000 | 9.982.000 | 8.200.000 | 7.308.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111478 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Linh | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111479 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Phạm Hùng - Sông Nhuệ | 24.304.000 | 13.124.000 | 10.694.000 | 9.479.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111480 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Sông Nhuệ - Đường 70 | 17.360.000 | 9.722.000 | 7.990.000 | 7.225.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111481 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Đường 70 - Giáp Hoài Đức | 13.194.000 | 7.734.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111482 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | Đầu đường - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111483 | Quận Nam Từ Liêm | Đình Thôn | Đầu đường - Cuối đường | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111484 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Đình Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111485 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Đức Dục | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111486 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Xuân Hợp | Đầu đường - Cuối đường | 17.825.000 | 9.982.000 | 8.200.000 | 7.308.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111487 | Quận Nam Từ Liêm | Đồng Me | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111488 | Quận Nam Từ Liêm | Đường 72 | Đường Hữu Hưng - Giáp Hoài Đức | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111489 | Quận Nam Từ Liêm | Đường K2 | Nguyễn Văn Giáp - Trạm Rada | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111490 | Quận Nam Từ Liêm | Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111491 | Quận Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương | Giáp đường Miêu Nha - Ngã tư Canh | 7.700.000 | 5.159.000 | 4.389.000 | 4.004.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111492 | Quận Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương | Ngã tư Canh - Nhổn | 8.774.000 | 5.703.000 | 4.896.000 | 4.387.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111493 | Quận Nam Từ Liêm | Hàm Nghi | Đầu đường - Cuối đường | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111494 | Quận Nam Từ Liêm | Hồ Tùng Mậu | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 22.221.000 | 12.221.000 | 9.999.000 | 8.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111495 | Quận Nam Từ Liêm | Hoài Thanh | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111496 | Quận Nam Từ Liêm | Hoàng Trọng Mậu | Đầu đường - Cuối đường | 19.964.000 | 11.180.000 | 9.183.000 | 8.185.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111497 | Quận Nam Từ Liêm | Hòe Thị | Đầu đường - Cuối đường | 7.700.000 | 5.159.000 | 4.389.000 | 3.966.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111498 | Quận Nam Từ Liêm | Hữu Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111499 | Quận Nam Từ Liêm | Lê Đức Thọ | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 23.014.000 | 12.658.000 | 10.356.000 | 9.206.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111500 | Quận Nam Từ Liêm | Lê Quang Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 23.014.000 | 12.658.000 | 10.356.000 | 9.206.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111501 | Quận Nam Từ Liêm | Lương Thế Vinh | Đầu đường - Cuối đường | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111502 | Quận Nam Từ Liêm | Lưu Hữu Phước | Lê Đức Thọ - Ngã tư giao cắt đường khu đô thị Mỹ Đình (tòa nhà Chung cư An Lạc) | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111503 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì | Đầu đường - Cuối đường | 20.857.000 | 11.680.000 | 9.594.000 | 8.551.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111504 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111505 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111506 | Quận Nam Từ Liêm | Miếu Đầm | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111507 | Quận Nam Từ Liêm | Miêu Nha | Đại Lộ Thăng Long - Đường Xuân Phương | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111508 | Quận Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111509 | Quận Nam Từ Liêm | Ngọc Trục | Đầu đường - Cuối đường | 7.700.000 | 5.159.000 | 4.389.000 | 3.966.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111510 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Cơ Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111511 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111512 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111513 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Trãi | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 24.304.000 | 13.124.000 | 10.694.000 | 9.479.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111514 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Văn Giáp | Hồ Tùng Mậu - Trần Hữu Dực | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111515 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Xuân Nguyên | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111516 | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 13.194.000 | 7.734.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111517 | Quận Nam Từ Liêm | Phạm Hùng | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 27.776.000 | 14.721.000 | 11.944.000 | 10.555.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111518 | Quận Nam Từ Liêm | Phú Đô | Đầu đường - Cuối đường | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111519 | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) - Đường Phương Canh | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111520 | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Phương Canh - Cổng nhà máy, xử lý phế thải | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111521 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Nguyễn Trãi - Ao Nhà Thờ | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111522 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Ao Nhà Thờ - Lương Thế Vinh | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111523 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Ao Nhà Thờ - Trung Văn | 11.408.000 | 6.959.000 | 5.983.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111524 | Quận Nam Từ Liêm | Phương Canh | Đường Phúc Diễn - Ngã tư Canh | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111525 | Quận Nam Từ Liêm | Quang Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 7.700.000 | 5.159.000 | 4.389.000 | 3.966.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111526 | Quận Nam Từ Liêm | Sa Đôi | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111527 | Quận Nam Từ Liêm | Tân Mỹ | Đầu đường - Cuối đường | 19.964.000 | 11.180.000 | 9.183.000 | 8.185.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111528 | Quận Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | Ngã ba Biển Sắt - Đường Đại lộ Thăng Long | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.442.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111529 | Quận Nam Từ Liêm | Thị Cấm | Đầu đường - Cuối đường | 7.700.000 | 5.159.000 | 4.389.000 | 3.966.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111530 | Quận Nam Từ Liêm | Thiên Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 16.399.000 | 9.347.000 | 7.708.000 | 6.888.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111531 | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Cầu sông Nhuệ | 21.576.000 | 11.867.000 | 9.709.000 | 8.630.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111532 | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Cầu sông Nhuệ - Giáp quận Hà Đông | 17.261.000 | 9.839.000 | 8.113.000 | 7.250.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111533 | Quận Nam Từ Liêm | Tôn Thất Thuyết | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 25.172.000 | 13.593.000 | 11.076.000 | 9.817.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111534 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Bình | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 16.542.000 | 9.429.000 | 7.775.000 | 6.947.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111535 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Hữu Dực | Đầu đường - Cuối đường | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111536 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Văn Cẩn | Đầu đường - Cuối đường | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111537 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Văn Lai | Đầu đường - Cuối đường | 19.964.000 | 11.180.000 | 9.183.000 | 8.185.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111538 | Quận Nam Từ Liêm | Trịnh Văn Bô | Nguyễn Văn Giáp - Chân cầu vượt Xuân Phương | 20.138.000 | 11.277.000 | 9.263.000 | 8.256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111539 | Quận Nam Từ Liêm | Trung Văn | Đầu đường - Cuối đường | 13.547.000 | 7.857.000 | 6.799.000 | 5.856.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111540 | Quận Nam Từ Liêm | Tu Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111541 | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Hữu | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.187.000 | 6.417.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111542 | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 19.964.000 | 11.180.000 | 9.183.000 | 8.185.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111543 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Mễ Trì Hạ | - | 17.261.000 | 9.839.000 | 6.904.400 | 5.523.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111544 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 10,0m - Khu đô thị Mễ Trì Hạ | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111545 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20,0m -30m - Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | - | 20.138.000 | 11.277.000 | 8.055.200 | 6.444.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111546 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,0m - Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | - | 17.261.000 | 9.839.000 | 6.904.400 | 5.523.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111547 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12,0m - 17,5m - Mỹ Đình I | - | 17.261.000 | 9.839.000 | 6.904.400 | 5.523.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111548 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Mỹ Đình I | - | 11.795.000 | 7.195.000 | 4.718.000 | 3.774.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111549 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12,0m - Khu đô thị Mỹ Đình II | - | 17.261.000 | 9.839.000 | 6.904.400 | 5.523.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111550 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Khu đô thị Mỹ Đình II | - | 11.795.000 | 7.195.000 | 4.718.000 | 3.774.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111551 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường ≤13,5m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 17.261.000 | 9.839.000 | 6.904.400 | 5.523.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111552 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13m - Khu đô thị Trung Văn | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 111553 | Quận Nam Từ Liêm | Bùi Xuân Phái | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111554 | Quận Nam Từ Liêm | Cao Xuân Huy | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111555 | Quận Nam Từ Liêm | Cầu Cốc | Đầu đường - Cuối đường | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111556 | Quận Nam Từ Liêm | Châu Văn Liêm | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111557 | Quận Nam Từ Liêm | Cương Kiên | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111558 | Quận Nam Từ Liêm | Do Nha | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111559 | Quận Nam Từ Liêm | Dương Đình Nghệ | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 18.898.000 | 10.927.000 | 9.202.000 | 8.216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111560 | Quận Nam Từ Liêm | Dương Khuê | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111561 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Linh | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111562 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Phạm Hùng - Sông Nhuệ | 19.832.000 | 11.344.000 | 9.361.000 | 8.329.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111563 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Sông Nhuệ - Đường 70 | 14.279.000 | 8.885.000 | 7.457.000 | 6.744.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111564 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Lộ Thăng Long | Đường 70 - Giáp Hoài Đức | 10.313.000 | 7.218.000 | 6.346.000 | 5.466.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111565 | Quận Nam Từ Liêm | Đại Mỗ | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111566 | Quận Nam Từ Liêm | Đình Thôn | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111567 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Đình Thiện | Đầu đường - Cuối đường | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111568 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Đức Dục | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111569 | Quận Nam Từ Liêm | Đỗ Xuân Hợp | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111570 | Quận Nam Từ Liêm | Đồng Me | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111571 | Quận Nam Từ Liêm | Đường 72 | Đường Hữu Hưng - Giáp Hoài Đức | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111572 | Quận Nam Từ Liêm | Đường K2 | Nguyễn Văn Giáp - Trạm Rada | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111573 | Quận Nam Từ Liêm | Đường nối Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | Khuất Duy Tiến - Lương Thế Vinh | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111574 | Quận Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương | Giáp đường Miêu Nha - Ngã tư Canh | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111575 | Quận Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương | Ngã tư Canh - Nhổn | 7.395.000 | 5.324.000 | 4.733.000 | 4.067.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111576 | Quận Nam Từ Liêm | Hàm Nghi | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111577 | Quận Nam Từ Liêm | Hồ Tùng Mậu | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 18.246.000 | 10.550.000 | 8.885.000 | 7.933.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111578 | Quận Nam Từ Liêm | Hoài Thanh | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111579 | Quận Nam Từ Liêm | Hoàng Trọng Mậu | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111580 | Quận Nam Từ Liêm | Hòe Thị | Đầu đường - Cuối đường | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111581 | Quận Nam Từ Liêm | Hữu Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111582 | Quận Nam Từ Liêm | Lê Đức Thọ | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 18.898.000 | 10.927.000 | 9.202.000 | 8.216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111583 | Quận Nam Từ Liêm | Lê Quang Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 18.898.000 | 10.927.000 | 9.202.000 | 8.216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111584 | Quận Nam Từ Liêm | Lương Thế Vinh | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111585 | Quận Nam Từ Liêm | Lưu Hữu Phước | Lê Đức Thọ - Ngã tư giao cắt đường khu đô thị Mỹ Đình (tòa nhà Chung cư An Lạc) | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111586 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì | Đầu đường - Cuối đường | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111587 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111588 | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111589 | Quận Nam Từ Liêm | Miếu Đầm | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111590 | Quận Nam Từ Liêm | Miêu Nha | Đại Lộ Thăng Long - Đường Xuân Phương | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111591 | Quận Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111592 | Quận Nam Từ Liêm | Ngọc Trục | Đầu đường - Cuối đường | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111593 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Cơ Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111594 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111595 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111596 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Trãi | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 19.832.000 | 11.344.000 | 9.361.000 | 8.329.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111597 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Văn Giáp | Hồ Tùng Mậu - Trần Hữu Dực | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111598 | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Xuân Nguyên | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111599 | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 10.313.000 | 7.218.000 | 6.346.000 | 5.466.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111600 | Quận Nam Từ Liêm | Phạm Hùng | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 23.006.000 | 12.772.000 | 10.472.000 | 9.281.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111601 | Quận Nam Từ Liêm | Phú Đô | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111602 | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) - Đường Phương Canh | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111603 | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Phương Canh - Cổng nhà máy, xử lý phế thải | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111604 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Nguyễn Trãi - Ao Nhà Thờ | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111605 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Ao Nhà Thờ - Lương Thế Vinh | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111606 | Quận Nam Từ Liêm | Phùng Khoang | Ao Nhà Thờ - Trung Văn | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111607 | Quận Nam Từ Liêm | Phương Canh | Đường Phúc Diễn - Ngã tư Canh | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111608 | Quận Nam Từ Liêm | Quang Tiến | Đầu đường - Cuối đường | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111609 | Quận Nam Từ Liêm | Sa Đôi | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111610 | Quận Nam Từ Liêm | Tân Mỹ | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111611 | Quận Nam Từ Liêm | Tây Mỗ | Ngã ba Biển Sắt - Đường Đại lộ Thăng Long | 8.145.000 | 5.783.000 | 5.213.000 | 4.480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111612 | Quận Nam Từ Liêm | Thị Cấm | Đầu đường - Cuối đường | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111613 | Quận Nam Từ Liêm | Thiên Hiền | Đầu đường - Cuối đường | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111614 | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Cầu sông Nhuệ | 18.076.000 | 10.599.000 | 8.874.000 | 7.969.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111615 | Quận Nam Từ Liêm | Tố Hữu | Cầu sông Nhuệ - Giáp quận Hà Đông | 13.968.000 | 8.792.000 | 7.476.000 | 6.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111616 | Quận Nam Từ Liêm | Tôn Thất Thuyết | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 20.540.000 | 11.750.000 | 9.695.000 | 8.627.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111617 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Bình | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 12.324.000 | 8.011.000 | 6.902.000 | 6.162.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111618 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Hữu Dực | Đầu đường - Cuối đường | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111619 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Văn Cẩn | Đầu đường - Cuối đường | 13.847.000 | 8.716.000 | 7.412.000 | 6.679.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111620 | Quận Nam Từ Liêm | Trần Văn Lai | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111621 | Quận Nam Từ Liêm | Trịnh Văn Bô | Nguyễn Văn Giáp - Chân cầu vượt Xuân Phương | 16.433.000 | 9.860.000 | 8.299.000 | 7.476.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111622 | Quận Nam Từ Liêm | Trung Văn | Đầu đường - Cuối đường | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111623 | Quận Nam Từ Liêm | Tu Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111624 | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Hữu | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111625 | Quận Nam Từ Liêm | Vũ Quỳnh | Đầu đường - Cuối đường | 16.291.000 | 9.775.000 | 8.227.000 | 7.412.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111626 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,0m - Khu đô thị Mễ Trì Hạ | - | 13.968.000 | 8.792.000 | 5.587.200 | 4.469.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111627 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 10,0m - Khu đô thị Mễ Trì Hạ | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111628 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20,0m -30m - Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | - | 16.433.000 | 9.860.000 | 6.573.200 | 5.258.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111629 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,0m - Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì | - | 13.968.000 | 8.792.000 | 5.587.200 | 4.469.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111630 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12,0m - 17,5m - Mỹ Đình I | - | 13.968.000 | 8.792.000 | 5.587.200 | 4.469.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111631 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Mỹ Đình I | - | 9.860.000 | 6.852.000 | 3.944.000 | 3.155.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111632 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12,0m - Khu đô thị Mỹ Đình II | - | 13.968.000 | 8.792.000 | 5.587.200 | 4.469.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111633 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,0m - Khu đô thị Mỹ Đình II | - | 9.860.000 | 6.852.000 | 3.944.000 | 3.155.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111634 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường ≤13,5m - Khu đô thị Cầu Giấy | - | 13.968.000 | 8.792.000 | 5.587.200 | 4.469.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111635 | Quận Nam Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13m - Khu đô thị Trung Văn | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111636 | Quận Bắc Từ Liêm | Đình Quán | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111637 | Quận Bắc Từ Liêm | Đỗ Nhuận | Đầu đường - Cuối đường | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111638 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường 70 | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 14.950.000 | 9.568.000 | 8.410.000 | 7.326.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111639 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Trong đê - | 33.063.000 | 18.846.000 | 15.539.000 | 13.886.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111640 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Ngoài đê - | 28.750.000 | 16.388.000 | 13.513.000 | 12.075.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111641 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Cầu Diễn - Đường sắt | 33.640.000 | 18.838.000 | 15.474.000 | 13.792.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111642 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Đường sắt - Văn Tiến Dũng | 30.160.000 | 16.890.000 | 13.874.000 | 12.366.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111643 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Văn Tiến Dũng - Nhổn | 23.200.000 | 13.224.000 | 11.136.000 | 9.744.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111644 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cổ Nhuế | Đầu đường - Cuối đường | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111645 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đặng Thùy Trâm | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111646 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đông Ngạc | Đầu đường - Cuối đường | 21.160.000 | 12.484.000 | 10.368.000 | 9.310.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111647 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đức Diễn | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.949.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111648 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111649 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Liên Mạc (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 17.538.000 | 11.399.000 | 9.936.000 | 8.769.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111650 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Liên Mạc (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 15.250.000 | 9.913.000 | 8.640.000 | 7.625.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111651 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Diễn | Đường Cầu Diễn - Ga Phú Diễn | 23.000.000 | 13.110.000 | 11.040.000 | 9.660.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111652 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Minh | Đầu đường - Cuối đường | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111653 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Minh đi Yên Nội | Phú Minh - Yên Nội | 10.810.000 | 7.351.000 | 6.270.000 | 5.729.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111654 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phúc Diễn | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 23.000.000 | 13.110.000 | 11.040.000 | 9.660.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111655 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Quốc lộ 32 | Nhổn - Giáp Hoài Đức | 19.952.000 | 11.971.000 | 10.510.000 | 8.978.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111656 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Sùng Khang | Ngã ba giao cắt đường Tây Tựu, Kỳ Vũ - Đường Yên Nội (trạm điện Yên Nội) | 10.440.000 | 7.099.000 | 6.055.000 | 5.533.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111657 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Tân Nhuệ | Đầu đường - Cuối đường | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111658 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Tây Tựu | Đầu đường - Cuối đường | 14.950.000 | 9.568.000 | 8.410.000 | 7.326.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111659 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thượng Cát (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 14.175.000 | 9.639.000 | 8.222.000 | 7.513.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111660 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thượng Cát (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 12.220.000 | 8.310.000 | 7.088.000 | 6.477.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111661 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương - Thượng Cát | Cống Liên Mạc - Đường 70 xã Thượng Cát | 8.584.000 | 6.009.000 | 5.150.000 | 4.721.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111662 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 17.538.000 | 11.399.000 | 9.936.000 | 8.769.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111663 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 15.250.000 | 9.913.000 | 8.640.000 | 7.625.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111664 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Cổ Nhuế đến Học viện Cảnh sát | Cổ Nhuế - Học viện Cảnh sát | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111665 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Học viện CS đi đường 70 | Học viện Cảnh sát - Đường 70 | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111666 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Phạm Văn Đồng đến đường Vành khuyên | Phạm Văn Đồng - Đường Vành khuyên | 23.000.000 | 13.110.000 | 11.040.000 | 9.660.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111667 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Trại gà đi Học Viện cảnh sát | Sông Pheo - Đường từ học viện cảnh sát đi đường 70 | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111668 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Văn Tiến Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 19.780.000 | 11.868.000 | 10.419.000 | 8.942.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111669 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Vành Khuyên | Nút giao thông Nam cầu Thăng Long - | 23.000.000 | 13.110.000 | 11.040.000 | 9.660.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111670 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường vào trại gà | Ga Phú Diễn - Sông Pheo | 16.560.000 | 10.433.000 | 8.777.000 | 7.949.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111671 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Võ Quý Huân | Đầu đường - Cuối đường | 17.250.000 | 10.764.000 | 9.715.000 | 8.349.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111672 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Xuân La - Xuân Đỉnh | Phạm Văn Đồng - Giáp quận Tây Hồ | 27.840.000 | 15.869.000 | 13.085.000 | 11.693.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111673 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Yên Nội | Đầu đường - Cuối đường | 10.440.000 | 7.099.000 | 6.055.000 | 5.533.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111674 | Quận Bắc Từ Liêm | Hồ Tùng Mậu | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 37.120.000 | 20.416.000 | 16.704.000 | 14.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111675 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Công Chất | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111676 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 42.920.000 | 23.177.000 | 18.885.000 | 16.739.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111677 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Tăng Bí | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.949.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111678 | Quận Bắc Từ Liêm | Kẻ Vẽ | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.949.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111679 | Quận Bắc Từ Liêm | Lê Văn Hiến | Đầu đường - Cuối đường | 17.250.000 | 10.764.000 | 9.715.000 | 8.349.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111680 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyễn Đình Tứ | Đầu đường - Cuối đường | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111681 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyễn Hoàng Tôn | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111682 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyên Xá | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111683 | Quận Bắc Từ Liêm | Nhật Tảo | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.949.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111684 | Quận Bắc Từ Liêm | Phạm Tuấn Tài | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111685 | Quận Bắc Từ Liêm | Phạm Văn Đồng | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 38.280.000 | 21.054.000 | 17.226.000 | 15.312.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111686 | Quận Bắc Từ Liêm | Phan Bá Vành | Hoàng Công Chất - Giáp phường Cổ Nhuế | 27.600.000 | 15.732.000 | 12.972.000 | 11.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111687 | Quận Bắc Từ Liêm | Phan Bá Vành | Địa phận phường Cổ Nhuế - | 25.300.000 | 14.421.000 | 11.891.000 | 10.626.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111688 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 9.744.000 | 6.723.000 | 5.749.000 | 5.262.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111689 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Đăm | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111690 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Hoàng Liên | Đầu đường - Cuối đường | 10.440.000 | 7.099.000 | 6.055.000 | 5.533.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111691 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Kiều Mai | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111692 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Kỳ Vũ | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111693 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Lộc | Đầu đường - Cuối đường | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111694 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Mạc Xá | Đầu đường - Cuối đường | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.452.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111695 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Ngọa Long | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111696 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Phú Kiều | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111697 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Phúc Minh | Đầu đường - Cuối đường | 14.950.000 | 9.568.000 | 8.410.000 | 7.326.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111698 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Tây Đam | Đầu đường - Cuối đường | 14.030.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111699 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Thanh Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 14.950.000 | 9.568.000 | 8.410.000 | 7.326.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111700 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Trung Tựu | Đầu đường - Cuối đường | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.452.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111701 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Văn Trì | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111702 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Viên | Đầu đường - Cuối đường | 12.528.000 | 8.394.000 | 7.141.000 | 6.515.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111703 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Dân | Đầu đường - Cuối đường | 13.800.000 | 9.120.000 | 7.717.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111704 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Phong | Đầu đường - Cuối đường | 10.904.000 | 7.415.000 | 6.324.000 | 5.779.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111705 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 24.150.000 | 13.766.000 | 11.351.000 | 10.143.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111706 | Quận Bắc Từ Liêm | Tôn Quang Phiệt | Đầu đường - Cuối đường | 31.320.000 | 17.539.000 | 14.407.000 | 12.841.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111707 | Quận Bắc Từ Liêm | Trần Cung | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 29.900.000 | 16.744.000 | 13.754.000 | 12.259.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111708 | Quận Bắc Từ Liêm | Trung Kiên | Đầu đường - Cuối đường | 14.950.000 | 9.568.000 | 8.410.000 | 7.326.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111709 | Quận Bắc Từ Liêm | Văn Hội | Đầu đường - Cuối đường | 15.870.000 | 10.157.000 | 8.570.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111710 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111711 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 27,0m đến 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 30.160.000 | 16.890.000 | 12.064.000 | 9.651.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111712 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111713 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 20.033.000 | 11.419.000 | 8.013.200 | 6.410.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111714 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 36,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 30.160.000 | 16.890.000 | 12.064.000 | 9.651.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111715 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111716 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111717 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 22.736.000 | 13.187.000 | 9.094.400 | 7.275.520 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111718 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 22.272.000 | 12.918.000 | 8.908.800 | 7.127.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111719 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 21.112.000 | 12.456.000 | 8.444.800 | 6.755.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111720 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 18.096.000 | 11.220.000 | 7.238.400 | 5.790.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111721 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 17.596.000 | 10.910.000 | 7.038.400 | 5.630.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111722 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 16.508.000 | 10.565.000 | 6.603.200 | 5.282.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111723 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 16.008.000 | 10.245.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111724 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 6m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 13.920.000 | 9.048.000 | 5.568.000 | 4.454.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111725 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) | - | 11.136.000 | 7.572.000 | 4.454.400 | 3.563.520 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111726 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) | - | 9.744.000 | 6.723.000 | 3.897.600 | 3.118.080 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111727 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 18.096.000 | 11.220.000 | 7.238.400 | 5.790.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111728 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 17.596.000 | 10.910.000 | 7.038.400 | 5.630.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111729 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 16.008.000 | 10.245.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111730 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 13.920.000 | 9.048.000 | 5.568.000 | 4.454.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111731 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 18.096.000 | 11.220.000 | 7.238.400 | 5.790.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111732 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 16.008.000 | 10.245.000 | 6.403.200 | 5.122.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111733 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 14.152.000 | 9.199.000 | 5.660.800 | 4.528.640 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111734 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111735 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 30.160.000 | 16.890.000 | 12.064.000 | 9.651.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111736 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111737 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111738 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 23.860.000 | 13.600.000 | 9.544.000 | 7.635.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111739 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 23.500.000 | 13.395.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111740 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 23.200.000 | 13.224.000 | 9.280.000 | 7.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111741 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 22.572.000 | 13.092.000 | 9.028.800 | 7.223.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111742 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 22.272.000 | 12.918.000 | 8.908.800 | 7.127.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111743 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 21.112.000 | 12.456.000 | 8.444.800 | 6.755.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111744 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 12.136.000 | 8.252.000 | 4.854.400 | 3.883.520 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111745 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 11.136.000 | 7.572.000 | 4.454.400 | 3.563.520 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111746 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 9.744.000 | 6.723.000 | 3.897.600 | 3.118.080 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111747 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 9.280.000 | 6.403.000 | 3.712.000 | 2.969.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111748 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 30.160.000 | 16.890.000 | 12.064.000 | 9.651.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111749 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 25m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111750 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111751 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 23.200.000 | 13.224.000 | 9.280.000 | 7.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111752 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 22.736.000 | 13.187.000 | 9.094.400 | 7.275.520 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111753 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 34.800.000 | 19.140.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111754 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111755 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 32.480.000 | 18.189.000 | 12.992.000 | 10.393.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111756 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 31.320.000 | 17.539.000 | 12.528.000 | 10.022.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111757 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111758 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111759 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 23.200.000 | 13.224.000 | 9.280.000 | 7.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111760 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 18.212.000 | 10.381.000 | 7.284.800 | 5.827.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111761 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 20.200.000 | 12.069.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111762 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 15.300.000 | 9.772.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111763 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 13.900.000 | 8.883.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111764 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 34.800.000 | 19.140.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111765 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 33.640.000 | 18.838.000 | 13.456.000 | 10.764.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111766 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 32.480.000 | 18.189.000 | 12.992.000 | 10.393.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111767 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 29.000.000 | 16.240.000 | 11.600.000 | 9.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111768 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 25.520.000 | 14.546.000 | 10.208.000 | 8.166.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111769 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 24.360.000 | 13.885.000 | 9.744.000 | 7.795.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111770 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 23.200.000 | 13.224.000 | 9.280.000 | 7.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111771 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 18.212.000 | 10.381.000 | 7.284.800 | 5.827.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111772 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 22.272.000 | 12.918.000 | 8.908.800 | 7.127.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111773 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 18.096.000 | 11.220.000 | 7.238.400 | 5.790.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111774 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 8,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 15.312.000 | 9.800.000 | 6.124.800 | 4.899.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111775 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 14.848.000 | 9.651.000 | 5.939.200 | 4.751.360 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111776 | Quận Bắc Từ Liêm | Đình Quán | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111777 | Quận Bắc Từ Liêm | Đỗ Nhuận | Đầu đường - Cuối đường | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111778 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường 70 | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 9.269.000 | 5.932.000 | 5.214.000 | 4.542.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111779 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Trong đê - | 20.499.000 | 11.684.000 | 9.634.000 | 8.609.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111780 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Ngoài đê - | 17.825.000 | 10.160.000 | 8.378.000 | 7.487.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111781 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Cầu Diễn - Đường sắt | 20.857.000 | 11.680.000 | 9.594.000 | 8.551.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111782 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Đường sắt - Văn Tiến Dũng | 18.699.000 | 10.472.000 | 8.602.000 | 7.667.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111783 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Văn Tiến Dũng - Nhổn | 14.384.000 | 8.199.000 | 6.904.000 | 6.041.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111784 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cổ Nhuế | Đầu đường - Cuối đường | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111785 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đặng Thùy Trâm | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111786 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đông Ngạc | Đầu đường - Cuối đường | 13.119.000 | 7.740.000 | 6.428.000 | 5.772.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111787 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đức Diễn | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.928.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111788 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111789 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Liên Mạc (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 10.873.000 | 7.068.000 | 6.160.000 | 5.437.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111790 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Liên Mạc (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 9.455.000 | 6.146.000 | 5.357.000 | 4.728.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111791 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Diễn | Đường Cầu Diễn - Ga Phú Diễn | 14.260.000 | 8.128.000 | 6.845.000 | 5.989.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111792 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Minh | Đầu đường - Cuối đường | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111793 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Minh đi Yên Nội | Phú Minh - Yên Nội | 6.702.000 | 4.557.000 | 3.887.000 | 3.552.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111794 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phúc Diễn | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 14.260.000 | 8.128.000 | 6.845.000 | 5.989.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111795 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Quốc lộ 32 | Nhổn - Giáp Hoài Đức | 12.370.000 | 7.422.000 | 6.516.000 | 5.567.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111796 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Sùng Khang | Ngã ba giao cắt đường Tây Tựu, Kỳ Vũ - Đường Yên Nội (trạm điện Yên Nội) | 6.473.000 | 4.402.000 | 3.754.000 | 3.431.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111797 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Tân Nhuệ | Đầu đường - Cuối đường | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111798 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Tây Tựu | Đầu đường - Cuối đường | 9.269.000 | 5.932.000 | 5.214.000 | 4.542.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111799 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thượng Cát (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 8.789.000 | 5.976.000 | 5.097.000 | 4.658.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111800 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thượng Cát (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 7.576.000 | 5.152.000 | 4.394.000 | 4.015.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111801 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương - Thượng Cát | Cống Liên Mạc - Đường 70 xã Thượng Cát | 5.322.000 | 3.725.000 | 3.436.000 | 3.150.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111802 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 10.873.000 | 7.068.000 | 6.160.000 | 5.437.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111803 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 9.455.000 | 6.146.000 | 5.357.000 | 4.728.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111804 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Cổ Nhuế đến Học viện Cảnh sát | Cổ Nhuế - Học viện Cảnh sát | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.573.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111805 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Học viện CS đi đường 70 | Học viện Cảnh sát - Đường 70 | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111806 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Phạm Văn Đồng đến đường Vành khuyên | Phạm Văn Đồng - Đường Vành khuyên | 14.260.000 | 8.128.000 | 6.845.000 | 5.989.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111807 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Trại gà đi Học Viện cảnh sát | Sông Pheo - Đường từ học viện cảnh sát đi đường 70 | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111808 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Văn Tiến Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 12.264.000 | 7.358.000 | 6.460.000 | 5.544.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111809 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Vành Khuyên | Nút giao thông Nam cầu Thăng Long - | 14.260.000 | 8.128.000 | 6.845.000 | 5.989.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111810 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường vào trại gà | Ga Phú Diễn - Sông Pheo | 10.267.000 | 6.468.000 | 5.573.000 | 4.928.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111811 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Võ Quý Huân | Đầu đường - Cuối đường | 10.695.000 | 6.674.000 | 6.023.000 | 5.176.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111812 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Xuân La - Xuân Đỉnh | Phạm Văn Đồng - Giáp quận Tây Hồ | 17.261.000 | 9.839.000 | 8.113.000 | 7.250.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111813 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Yên Nội | Đầu đường - Cuối đường | 6.473.000 | 4.402.000 | 3.754.000 | 3.431.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111814 | Quận Bắc Từ Liêm | Hồ Tùng Mậu | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 23.014.000 | 12.658.000 | 10.356.000 | 9.206.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111815 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Công Chất | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111816 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 26.610.000 | 14.370.000 | 11.709.000 | 10.378.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111817 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Tăng Bí | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.928.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111818 | Quận Bắc Từ Liêm | Kẻ Vẽ | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.928.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111819 | Quận Bắc Từ Liêm | Lê Văn Hiến | Đầu đường - Cuối đường | 10.695.000 | 6.674.000 | 6.023.000 | 5.176.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111820 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyễn Đình Tứ | Đầu đường - Cuối đường | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111821 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyễn Hoàng Tôn | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111822 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyên Xá | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111823 | Quận Bắc Từ Liêm | Nhật Tảo | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.928.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111824 | Quận Bắc Từ Liêm | Phạm Tuấn Tài | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111825 | Quận Bắc Từ Liêm | Phạm Văn Đồng | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 23.734.000 | 13.053.000 | 10.680.000 | 9.493.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111826 | Quận Bắc Từ Liêm | Phan Bá Vành | Hoàng Công Chất - Giáp phường Cổ Nhuế | 17.112.000 | 9.754.000 | 8.043.000 | 7.187.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111827 | Quận Bắc Từ Liêm | Phan Bá Vành | Địa phận phường Cổ Nhuế - | 15.686.000 | 8.941.000 | 7.372.000 | 6.588.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111828 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 6.041.000 | 4.168.000 | 3.564.000 | 3.262.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111829 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Đăm | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111830 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Hoàng Liên | Đầu đường - Cuối đường | 6.473.000 | 4.402.000 | 3.754.000 | 3.431.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111831 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Kiều Mai | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111832 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Kỳ Vũ | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111833 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Lộc | Đầu đường - Cuối đường | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111834 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Mạc Xá | Đầu đường - Cuối đường | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.000.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111835 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Ngọa Long | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111836 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Phú Kiều | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111837 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Phúc Minh | Đầu đường - Cuối đường | 9.269.000 | 5.932.000 | 5.214.000 | 4.542.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111838 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Tây Đam | Đầu đường - Cuối đường | 8.699.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111839 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Thanh Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 9.269.000 | 5.932.000 | 5.214.000 | 4.542.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111840 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Trung Tựu | Đầu đường - Cuối đường | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.000.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111841 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Văn Trì | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111842 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Viên | Đầu đường - Cuối đường | 7.767.000 | 5.204.000 | 4.427.000 | 4.039.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111843 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Dân | Đầu đường - Cuối đường | 8.556.000 | 5.654.000 | 4.896.000 | 4.349.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111844 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Phong | Đầu đường - Cuối đường | 6.760.000 | 4.597.000 | 3.921.000 | 3.583.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111845 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 14.973.000 | 8.535.000 | 7.037.000 | 6.289.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111846 | Quận Bắc Từ Liêm | Tôn Quang Phiệt | Đầu đường - Cuối đường | 19.418.000 | 10.874.000 | 8.932.000 | 7.962.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111847 | Quận Bắc Từ Liêm | Trần Cung | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 18.538.000 | 10.381.000 | 8.527.000 | 7.601.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111848 | Quận Bắc Từ Liêm | Trung Kiên | Đầu đường - Cuối đường | 9.269.000 | 5.932.000 | 5.214.000 | 4.542.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111849 | Quận Bắc Từ Liêm | Văn Hội | Đầu đường - Cuối đường | 9.839.000 | 6.297.000 | 5.507.000 | 4.821.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111850 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111851 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 27,0m đến 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 18.699.000 | 10.472.000 | 7.479.600 | 5.983.680 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111852 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111853 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 12.421.000 | 7.099.000 | 4.968.400 | 3.974.720 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111854 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 36,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 18.699.000 | 10.472.000 | 7.479.600 | 5.983.680 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111855 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111856 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111857 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 14.096.000 | 8.335.000 | 5.638.400 | 4.510.720 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111858 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 13.809.000 | 8.165.000 | 5.523.600 | 4.418.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111859 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 13.089.000 | 7.873.000 | 5.235.600 | 4.188.480 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111860 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 11.232.000 | 7.862.000 | 4.492.800 | 3.594.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111861 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 10.922.000 | 7.645.000 | 4.368.800 | 3.495.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111862 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 10.235.000 | 6.550.000 | 4.094.000 | 3.275.200 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111863 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 9.925.000 | 6.352.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111864 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 6m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 8.640.000 | 6.134.000 | 3.456.000 | 2.764.800 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111865 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) | - | 6.912.000 | 4.769.000 | 2.764.800 | 2.211.840 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111866 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) | - | 6.041.000 | 4.168.000 | 2.416.400 | 1.933.120 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111867 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 11.232.000 | 7.862.000 | 4.492.800 | 3.594.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111868 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 10.922.000 | 7.645.000 | 4.368.800 | 3.495.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111869 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 9.925.000 | 6.947.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111870 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 8.640.000 | 6.134.000 | 3.456.000 | 2.764.800 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111871 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 11.232.000 | 7.862.000 | 4.492.800 | 3.594.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111872 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 9.925.000 | 6.352.000 | 3.970.000 | 3.176.000 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111873 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 8.774.000 | 5.703.000 | 3.509.600 | 2.807.680 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111874 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111875 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 18.699.000 | 10.472.000 | 7.479.600 | 5.983.680 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111876 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111877 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111878 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 14.793.000 | 8.432.000 | 5.917.200 | 4.733.760 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111879 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 14.570.000 | 8.332.000 | 5.828.000 | 4.662.400 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111880 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 14.384.000 | 8.226.000 | 5.753.600 | 4.602.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111881 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 13.995.000 | 8.200.000 | 5.598.000 | 4.478.400 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111882 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 13.809.000 | 8.165.000 | 5.523.600 | 4.418.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111883 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 13.089.000 | 7.873.000 | 5.235.600 | 4.188.480 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111884 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 7.533.000 | 5.197.000 | 3.013.200 | 2.410.560 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111885 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 6.912.000 | 4.769.000 | 2.764.800 | 2.211.840 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111886 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 6.041.000 | 4.168.000 | 2.416.400 | 1.933.120 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111887 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 5.754.000 | 3.970.000 | 2.301.600 | 1.841.280 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111888 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 18.699.000 | 10.472.000 | 7.479.600 | 5.983.680 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111889 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 25m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111890 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111891 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 14.384.000 | 8.226.000 | 5.753.600 | 4.602.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111892 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 14.096.000 | 8.176.000 | 5.638.400 | 4.510.720 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111893 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 21.576.000 | 11.867.000 | 8.630.400 | 6.904.320 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111894 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111895 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 20.138.000 | 11.277.000 | 8.055.200 | 6.444.160 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111896 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 19.418.000 | 10.874.000 | 7.767.200 | 6.213.760 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111897 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111898 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111899 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 14.384.000 | 8.199.000 | 5.753.600 | 4.602.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111900 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 11.291.000 | 6.436.000 | 4.516.400 | 3.613.120 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111901 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 12.524.000 | 7.483.000 | 5.009.600 | 4.007.680 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111902 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 9.486.000 | 6.059.000 | 3.794.400 | 3.035.520 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111903 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 8.618.000 | 5.508.000 | 3.447.200 | 2.757.760 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111904 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 21.576.000 | 11.867.000 | 8.630.400 | 6.904.320 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111905 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 20.857.000 | 11.680.000 | 8.342.800 | 6.674.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111906 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 20.138.000 | 11.277.000 | 8.055.200 | 6.444.160 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111907 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 17.980.000 | 10.069.000 | 7.192.000 | 5.753.600 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111908 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 15.822.000 | 9.019.000 | 6.328.800 | 5.063.040 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111909 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 15.103.000 | 8.609.000 | 6.041.200 | 4.832.960 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111910 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 14.384.000 | 8.199.000 | 5.753.600 | 4.602.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111911 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 11.291.000 | 6.436.000 | 4.516.400 | 3.613.120 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111912 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 13.809.000 | 8.165.000 | 5.523.600 | 4.418.880 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111913 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 11.232.000 | 7.862.000 | 4.492.800 | 3.594.240 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111914 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 8,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 9.493.000 | 6.076.000 | 3.797.200 | 3.037.760 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111915 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 9.206.000 | 5.984.000 | 3.682.400 | 2.945.920 | 0 | Đất TMDV đô thị |
| 111916 | Quận Bắc Từ Liêm | Đình Quán | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111917 | Quận Bắc Từ Liêm | Đỗ Nhuận | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111918 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường 70 | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 7.636.000 | 5.345.000 | 4.963.000 | 4.247.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111919 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Trong đê - | 12.626.000 | 8.126.000 | 7.006.000 | 6.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111920 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Ngoài đê - | 10.979.000 | 7.066.000 | 6.092.000 | 5.419.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111921 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Cầu Diễn - Đường sắt | 17.254.000 | 10.271.000 | 8.627.000 | 7.723.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111922 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Đường sắt - Văn Tiến Dũng | 14.789.000 | 9.202.000 | 7.723.000 | 6.984.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111923 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Văn Tiến Dũng - Nhổn | 10.681.000 | 7.476.000 | 6.573.000 | 5.661.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111924 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Cổ Nhuế | Đầu đường - Cuối đường | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111925 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đặng Thùy Trâm | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111926 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đông Ngạc | Đầu đường - Cuối đường | 9.775.000 | 6.883.000 | 6.150.000 | 5.279.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111927 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đức Diễn | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111928 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Đức Thắng | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111929 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Liên Mạc (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111930 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Liên Mạc (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 6.375.000 | 4.590.000 | 4.080.000 | 3.506.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111931 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Diễn | Đường Cầu Diễn - Ga Phú Diễn | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111932 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Minh | Đầu đường - Cuối đường | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111933 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phú Minh đi Yên Nội | Phú Minh - Yên Nội | 5.702.000 | 3.934.000 | 3.176.000 | 2.737.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111934 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Phúc Diễn | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111935 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Quốc lộ 32 | Nhổn - Giáp Hoài Đức | 9.038.000 | 6.409.000 | 5.784.000 | 4.971.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111936 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Sùng Khang | Ngã ba giao cắt đường Tây Tựu, Kỳ Vũ - Đường Yên Nội (trạm điện Yên Nội) | 5.341.000 | 3.739.000 | 2.975.000 | 2.564.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111937 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Tân Nhuệ | Đầu đường - Cuối đường | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111938 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Tây Tựu | Đầu đường - Cuối đường | 7.636.000 | 5.345.000 | 4.963.000 | 4.247.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111939 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thượng Cát (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 5.751.000 | 3.968.000 | 3.204.000 | 2.761.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111940 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thượng Cát (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 4.958.000 | 3.421.000 | 2.762.000 | 2.380.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111941 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương - Thượng Cát | Cống Liên Mạc - Đường 70 xã Thượng Cát | 4.382.000 | 3.199.000 | 2.728.000 | 2.350.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111942 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương (Đầu đường đến cuối đường) | Trong đê - | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111943 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Thụy Phương (Đầu đường đến cuối đường) | Ngoài đê - | 6.375.000 | 4.590.000 | 4.080.000 | 3.506.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111944 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Cổ Nhuế đến Học viện Cảnh sát | Cổ Nhuế - Học viện Cảnh sát | 8.349.000 | 5.926.000 | 5.341.000 | 4.593.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111945 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Học viện CS đi đường 70 | Học viện Cảnh sát - Đường 70 | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111946 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Phạm Văn Đồng đến đường Vành khuyên | Phạm Văn Đồng - Đường Vành khuyên | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111947 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường từ Trại gà đi Học Viện cảnh sát | Sông Pheo - Đường từ học viện cảnh sát đi đường 70 | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111948 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Văn Tiến Dũng | Đầu đường - Cuối đường | 8.960.000 | 6.354.000 | 5.734.000 | 4.928.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111949 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Vành Khuyên | Nút giao thông Nam cầu Thăng Long - | 10.589.000 | 7.412.000 | 6.516.000 | 5.612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111950 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường vào trại gà | Ga Phú Diễn - Sông Pheo | 8.349.000 | 5.926.000 | 5.341.000 | 4.593.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111951 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Võ Quý Huân | Đầu đường - Cuối đường | 8.553.000 | 6.069.000 | 5.468.000 | 4.705.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111952 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Xuân La - Xuân Đỉnh | Phạm Văn Đồng - Giáp quận Tây Hồ | 13.146.000 | 8.381.000 | 7.230.000 | 6.409.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111953 | Quận Bắc Từ Liêm | Đường Yên Nội | Đầu đường - Cuối đường | 5.341.000 | 3.739.000 | 2.975.000 | 2.564.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111954 | Quận Bắc Từ Liêm | Hồ Tùng Mậu | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 18.898.000 | 10.927.000 | 9.202.000 | 8.216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111955 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Công Chất | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111956 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Quốc Việt | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 22.184.000 | 12.571.000 | 10.353.000 | 9.202.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111957 | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Tăng Bí | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111958 | Quận Bắc Từ Liêm | Kẻ Vẽ | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111959 | Quận Bắc Từ Liêm | Lê Văn Hiến | Đầu đường - Cuối đường | 8.553.000 | 6.069.000 | 5.468.000 | 4.705.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111960 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyễn Đình Tứ | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111961 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyễn Hoàng Tôn | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111962 | Quận Bắc Từ Liêm | Nguyên Xá | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111963 | Quận Bắc Từ Liêm | Nhật Tảo | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111964 | Quận Bắc Từ Liêm | Phạm Tuấn Tài | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 15.477.000 | 9.448.000 | 7.901.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111965 | Quận Bắc Từ Liêm | Phạm Văn Đồng | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 19.719.000 | 11.338.000 | 9.408.000 | 8.381.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111966 | Quận Bắc Từ Liêm | Phan Bá Vành | Hoàng Công Chất - Giáp phường Cổ Nhuế | 13.033.000 | 8.309.000 | 7.168.000 | 6.354.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111967 | Quận Bắc Từ Liêm | Phan Bá Vành | Địa phận phường Cổ Nhuế - | 12.218.000 | 7.942.000 | 6.843.000 | 6.109.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111968 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 4.930.000 | 3.401.000 | 2.662.000 | 2.366.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111969 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Đăm | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111970 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Hoàng Liên | Đầu đường - Cuối đường | 5.341.000 | 3.739.000 | 2.975.000 | 2.564.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111971 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Kiều Mai | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111972 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Kỳ Vũ | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111973 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Lộc | Đầu đường - Cuối đường | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111974 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Mạc Xá | Đầu đường - Cuối đường | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111975 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Ngọa Long | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111976 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Phú Kiều | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111977 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Phúc Minh | Đầu đường - Cuối đường | 7.636.000 | 5.345.000 | 4.963.000 | 4.247.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111978 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Tây Đam | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111979 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Thanh Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 7.636.000 | 5.345.000 | 4.963.000 | 4.247.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111980 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Trung Tựu | Đầu đường - Cuối đường | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111981 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Văn Trì | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111982 | Quận Bắc Từ Liêm | Phố Viên | Đầu đường - Cuối đường | 6.573.000 | 4.536.000 | 3.739.000 | 3.286.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111983 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Dân | Đầu đường - Cuối đường | 7.331.000 | 5.279.000 | 4.692.000 | 4.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111984 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Phong | Đầu đường - Cuối đường | 5.751.000 | 3.968.000 | 3.204.000 | 2.761.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111985 | Quận Bắc Từ Liêm | Tân Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 11.403.000 | 7.697.000 | 6.679.000 | 5.929.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111986 | Quận Bắc Từ Liêm | Tôn Quang Phiệt | Đầu đường - Cuối đường | 15.611.000 | 9.531.000 | 7.969.000 | 7.230.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111987 | Quận Bắc Từ Liêm | Trần Cung | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 14.661.000 | 9.123.000 | 7.657.000 | 6.924.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111988 | Quận Bắc Từ Liêm | Trung Kiên | Đầu đường - Cuối đường | 7.636.000 | 5.345.000 | 4.963.000 | 4.247.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111989 | Quận Bắc Từ Liêm | Văn Hội | Đầu đường - Cuối đường | 8.248.000 | 5.855.000 | 5.277.000 | 4.537.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111990 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 15.698.000 | 9.584.000 | 6.279.200 | 5.023.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111991 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 27,0m đến 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long | - | 15.611.000 | 9.531.000 | 6.244.400 | 4.995.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111992 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111993 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 10.764.000 | 6.862.000 | 4.305.600 | 3.444.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111994 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 36,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 15.611.000 | 9.531.000 | 6.244.400 | 4.995.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111995 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111996 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 12.324.000 | 8.219.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111997 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 11.936.000 | 8.057.000 | 4.774.400 | 3.819.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111998 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 11.693.000 | 7.893.000 | 4.677.200 | 3.741.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111999 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | - | 11.084.000 | 7.611.000 | 4.433.600 | 3.546.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112000 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 10.858.000 | 7.600.000 | 4.343.200 | 3.474.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112001 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 10.558.000 | 7.390.000 | 4.223.200 | 3.378.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112002 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 8.613.000 | 6.115.000 | 3.445.200 | 2.756.160 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112003 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 8.482.000 | 6.023.000 | 3.392.800 | 2.714.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112004 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 6m - Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) | - | 8.352.000 | 5.930.000 | 3.340.800 | 2.672.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112005 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) | - | 6.682.000 | 4.610.000 | 2.672.800 | 2.138.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112006 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) | - | 4.930.000 | 3.401.000 | 1.972.000 | 1.577.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112007 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 10.858.000 | 7.600.000 | 4.343.200 | 3.474.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112008 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 10.558.000 | 7.390.000 | 4.223.200 | 3.378.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112009 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 9.455.000 | 6.660.000 | 3.782.000 | 3.025.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112010 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7m - Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) | - | 8.352.000 | 5.930.000 | 3.340.800 | 2.672.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112011 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 10.858.000 | 7.600.000 | 4.343.200 | 3.474.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112012 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 8.352.000 | 5.930.000 | 3.340.800 | 2.672.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112013 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 10,5m - Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) | - | 7.395.000 | 5.324.000 | 2.958.000 | 2.366.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112014 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 17.254.000 | 10.271.000 | 6.901.600 | 5.521.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112015 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 15.611.000 | 9.531.000 | 6.244.400 | 4.995.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112016 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112017 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 12.324.000 | 8.196.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112018 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 20m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 12.071.000 | 8.011.000 | 4.828.400 | 3.862.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112019 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 11.889.000 | 7.955.000 | 4.755.600 | 3.804.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112020 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 11.737.000 | 7.952.000 | 4.694.800 | 3.755.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112021 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 12m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 11.700.000 | 7.900.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112022 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 11.693.000 | 7.893.000 | 4.677.200 | 3.741.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112023 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 7,5m - Khu đô thị thành phố giao lưu | - | 11.084.000 | 7.611.000 | 4.433.600 | 3.546.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112024 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 7.282.000 | 5.024.000 | 2.912.800 | 2.330.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112025 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 6.682.000 | 4.610.000 | 2.672.800 | 2.138.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112026 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 4.930.000 | 3.401.000 | 1.972.000 | 1.577.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112027 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đấu giá 3ha | - | 4.656.000 | 3.260.000 | 1.862.400 | 1.489.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112028 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 15.611.000 | 9.531.000 | 6.244.400 | 4.995.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112029 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 25m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112030 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 12.324.000 | 8.011.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112031 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 11.737.000 | 7.952.000 | 4.694.800 | 3.755.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112032 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15m - Khu đô thị mới Cổ Nhuế | - | 11.693.000 | 7.893.000 | 4.677.200 | 3.741.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112033 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 18.076.000 | 10.599.000 | 7.230.400 | 5.784.320 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112034 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 17.254.000 | 10.271.000 | 6.901.600 | 5.521.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112035 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 16.433.000 | 9.860.000 | 6.573.200 | 5.258.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112036 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 14.616.000 | 8.770.000 | 5.846.400 | 4.677.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112037 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112038 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 12.324.000 | 8.011.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112039 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu Đoàn Ngoại Giao | - | 11.737.000 | 4.005.000 | 4.694.800 | 3.755.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112040 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 7.871.000 | 2.686.000 | 3.148.400 | 2.518.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112041 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 10.597.000 | 7.374.000 | 4.238.800 | 3.391.040 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112042 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 7.953.000 | 5.768.000 | 3.181.200 | 2.544.960 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112043 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 11,5m - Khu đô thị Nghĩa Đô | - | 7.230.000 | 5.244.000 | 2.892.000 | 2.313.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112044 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 18.076.000 | 10.599.000 | 7.230.400 | 5.784.320 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112045 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 17.254.000 | 10.271.000 | 6.901.600 | 5.521.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112046 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 16.433.000 | 9.860.000 | 6.573.200 | 5.258.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112047 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 14.616.000 | 8.770.000 | 5.846.400 | 4.677.120 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112048 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 13.146.000 | 8.381.000 | 5.258.400 | 4.206.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112049 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 12.324.000 | 8.011.000 | 4.929.600 | 3.943.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112050 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây | - | 11.737.000 | 4.005.000 | 4.694.800 | 3.755.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112051 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường | - | 7.871.000 | 2.686.000 | 3.148.400 | 2.518.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112052 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 21,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 11.693.000 | 7.893.000 | 4.677.200 | 3.741.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112053 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 15,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 10.858.000 | 7.600.000 | 4.343.200 | 3.474.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112054 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 8,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 7.806.000 | 5.386.000 | 3.122.400 | 2.497.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112055 | Quận Bắc Từ Liêm | Mặt cắt đường rộng 5,5m - Khu nhà ở và Công trình công cộng | - | 7.654.000 | 5.281.000 | 3.061.600 | 2.449.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374421 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Đường Lý Thường Kiệt | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374422 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374423 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Trung Trực - Hết ranh đất Ông Chánh | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374424 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Ngã ba kênh Bào Lớn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374425 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Cầu Bào Lớn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 272.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374426 | Huyện Thạnh Trị | Đường 1/5 - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374427 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Đức Mạnh - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374428 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Đường Lý Thường Kiệt | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374429 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc | Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374430 | Huyện Thạnh Trị | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374431 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Xẻo Tra - Hết ranh đất UBND huyện | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374432 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh đất UBND huyện - Đầu Hẻm 10 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374433 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Đầu Hẻm 10 - Hẻm 12 | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374434 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Hẻm 12 - Ngã 3 đường 937B | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374435 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Ngã 3 đường 937B - Cầu Nàng Rền | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 352.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374436 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp công Viên - Thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất ông Nguyễn Ngọc Vinh - Hết ranh đất ông Lâm Phước Tài | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374437 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Đường Nguyễn Trung Trực | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374438 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Đ. Nguyễn Trung Trực - Cầu 30/4 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374439 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Cầu 30/4 - Hết ranh đất ông Võ Thành Lực | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374440 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Rẫy Mới - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh đất ông Võ Thành Lực - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374441 | Huyện Thạnh Trị | Đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374442 | Huyện Thạnh Trị | Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Bệnh viện Đa khoa (cũ) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374443 | Huyện Thạnh Trị | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Đường Nguyễn Trung Trực | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374444 | Huyện Thạnh Trị | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Trung Trực - Cuối đường (Miếu Bà) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374445 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Huệ - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374446 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Huệ - Đường 30/4 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374447 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Văn Bảy - Thị trấn Phú Lộc | Đầu đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Huyện 64 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374448 | Huyện Thạnh Trị | Đường Cách Mạng Tháng 8 - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Giáp ranh ấp Thạnh Điền | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374449 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Phú - Thị trấn Phú Lộc | Suốt đường - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374450 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc | Đầu cầu Xẻo Tra - Giáp ranh cống Thái Văn Ba | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374451 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh cống Thái Văn Ba - Giáp ranh xã Tuân Tức | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374452 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 93 7B - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Cầu Trắng | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 352.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374453 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Phú Tân - Thị trấn Phú Lộc | Ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Tuân Tức | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374454 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Bào Lớn - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374455 | Huyện Thạnh Trị | Đường vành đai - Thị trấn Phú Lộc | Cầu 30/4 - Đường Tỉnh 937B | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374456 | Huyện Thạnh Trị | Tuyến cặp sông (cặp Quốc lộ 1A) - Thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất bà Lý Thị Hoài - Hết ranh đất ông Lâm Văn Đức | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374457 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Thạnh Quới | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374458 | Huyện Thạnh Trị | Đường đal cặp Nhà Văn hóa - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Đường Trần Văn Bảy | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374459 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 1 (cầu Xẻo Tra) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Đường Cách Mạng Tháng 8 | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374460 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 4 (cặp nhà bà Mai) - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374461 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 6 (cặp kênh Trạm thủy nông) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường Nguyễn Huệ - Hết đất bà Trần Thị Phượng | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374462 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 7 (cặp Huyện đội) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết tuyến | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374463 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 8 (cặp UBND huyện) - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374464 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 9 (cặp nhà ông Lai) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Thái Phước Khai | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374465 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 10 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Vành Đai | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374466 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 11 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Chùa Phật | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374467 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 12 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp lộ Vành Đai | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374468 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 13 (Cầu Đình) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Quách Văn Tỷ | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374469 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 2 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374470 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (nhà ông Hòa) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Hẻm 8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374471 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (nhà ông Kiểm) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Hẻm 8 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374472 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp chùa Xa Mau 2) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Vành đai | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374473 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp Huyện đội), thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất ông Thắng | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374474 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp nhà ông Tây) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường Huyện 64 - Giáp đường Trần Văn Bảy | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374475 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal, thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất lò heo ông Tháo - Giáp ranh ấp Trung Thành | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374476 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Công Điền - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374477 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến (cặp sông Phú Lộc) - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374478 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Phú Lộc | Đường đal còn lại thị trấn Phú Lộc - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374479 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal cặp Trạm thủy nông - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 61B - Giáp ranh xã Thạnh trị | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374480 | Huyện Thạnh Trị | Đường khu dân cư ấp 2 - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374481 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (phía sau nhà ông 2 Minh) - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đất Công viên | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374482 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trắng - Cầu Cống | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374483 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Cống - Hết đất Phùng Văn Vẹn | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 448.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374484 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đất Phùng Văn Vẹn - Cầu Trương Từ | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374485 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Lâm Văn Ngà | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374486 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Cầu số 1 | 770.000 | 385.000 | 308.000 | 246.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374487 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu số 1 - Giáp ranh xã Châu Hưng | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374488 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Đặng - Hết đất ông Trần Văn Hoàng (ông Hấu) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374489 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Trần Văn Hoàng (Ông Hấu) - Cầu Ông Kịch | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374490 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Si Tha - Hết ranh đất ông Tăng Kịch | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374491 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Quách Thị Kim Sang - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Phúc | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374492 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Tăng Nam - Hết ranh đất bà Sơn Thị Danh | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374493 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Thị Son - Hết ranh đất Lý Thị Huỳnh | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374494 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Cal - Hết ranh đất Thạch Khiêm | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374495 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất ông Dương Hoàng Đăng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374496 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Từ Trạm cấp nước phía sau - Hết ranh đất Tô Nam Tin | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374497 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Hàng Hel - Giáp kênh Thầy Ban | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374498 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu kênh Bà Ngẫu - Hết đất ông Thạch Nhỏ | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374499 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Danh Thoàng - Giáp ranh xã Châu Hưng | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374500 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Vòng xuyến đường 937B - Hết ranh Trạm Y tế | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374501 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Từ ranh Trạm Y tế - Cống bà Nguyễn Thị Lệ | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374502 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp Cống bà Nguyễn Thị Lệ - Cống Sáu Chánh | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 272.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374503 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp cống Sáu Chánh - Giáp ranh xã Châu Hưng | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374504 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Cầu bà Kía | 1.850.000 | 925.000 | 740.000 | 592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374505 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Hấu (Lý Đông) - Hết ranh đất Tiêu Thanh Đức | 1.850.000 | 925.000 | 740.000 | 592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374506 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Bạc Hó - Hết đất ông Ngô Ìa | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374507 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Hún - Cầu Trương Từ | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374508 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Quách Hùng Thương - Hết ranh đất ông Trịnh Thành Công | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374509 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Nguyên - Hết ranh đất bà Đỏ | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374510 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 2 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Bác sỹ Dũng - Hết ranh đất Quách Hưng Đại | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374511 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 3 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Lý Phước Bình - Hết ranh đất Trần Ngọc Minh Thành | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374512 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 4 - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Hùng | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374513 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Hết ranh đất ông Lý Mưng | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374514 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất bà Lâm Thị Lêl - Hết ranh đất ông Lâm Hong | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374515 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Trần Hoàng - Hết ranh đất Liêu Tên | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374516 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Tấn Cang - Hết ranh đất ông Trịnh Phol | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374517 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Vũ Văn Hoàng - Hết đất ông Tiền Buộl | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374518 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Dương Phal - Hết đất Ngô Văn Thắng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374519 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đường đal nhà Thạch Phel | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374520 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất nhà máy Lý Khoa | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374521 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu bà Kía - Hết đất nhà máy Lý Khoa | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374522 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất ông Húa Đen | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 224.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374523 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Húa Đen - Hết đất Nhà máy Kim Hưng | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374524 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Nhà Máy Kim Hưng - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374525 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất Lý Oi | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374526 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Lý Oi - Giáp ấp 23 xã Thạnh Trị | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374527 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Lý Oi - Hết ranh đất ông Danh Lợi | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374528 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Sinh - Hết ranh đất ông Cậy | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374529 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374530 | Huyện Thạnh Trị | Đường đal - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Út - Hết ranh đất ông Khel (giáp chùa) | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374531 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Hết đất Bành Thiệu Văn (ông Só) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 224.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374532 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất bà Lâm Thị Thủy - Hết ranh đất bà Lệ ấp Kinh Ngay | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 224.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374533 | Huyện Thạnh Trị | Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh chùa Lộc Hòa | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 224.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374534 | Huyện Thạnh Trị | Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh đất Lâm Ngọc Giàu | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 224.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374535 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết ranh đất Võ Văn Hiền | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374536 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Võ Văn Hiền - Hết ranh đất Bành Ghi | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374537 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Bé - Giáp ranh Thị trấn Châu Hưng A - Bạc Liêu | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374538 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374539 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Phùng Văn Khương - Hết ranh đất ông Lê Văn Quang | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374540 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Chợ Cũ - Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Hết rang đất ông Hàng Hel | 275.000 | 137.500 | 110.000 | 88.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374541 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Giồng Chùa (mới) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Hết ranh đất Quách Mứng | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374542 | Huyện Thạnh Trị | Khu tái định cư ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Suốt tuyến - | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374543 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal số 8, thị trấn Hưng Lợi - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu số 1 - Hết đất nhà Tô Quệnh | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374544 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Tăng Kịch - Giáp ranh xã Châu Hưng | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374545 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374546 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Sa Rinh - Hết ranh đất ông Tô Vương | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374547 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Hưng Lợi | Lộ đal còn lại thị trấn Hưng Lợi - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374548 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp Trạm Y tế - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp Huyện lộ 68 - Hết tuyến | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 374549 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Đường Lý Thường Kiệt | 2.480.000 | 1.240.000 | 992.000 | 793.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374550 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374551 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Trung Trực - Hết ranh đất Ông Chánh | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374552 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Ngã ba kênh Bào Lớn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 230.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374553 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Cầu Bào Lớn | 680.000 | 340.000 | 272.000 | 217.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374554 | Huyện Thạnh Trị | Đường 1/5 - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 2.480.000 | 1.240.000 | 992.000 | 793.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374555 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Đức Mạnh - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374556 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Đường Lý Thường Kiệt | 2.560.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 819.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374557 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc | Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374558 | Huyện Thạnh Trị | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 2.240.000 | 1.120.000 | 896.000 | 716.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374559 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Xẻo Tra - Hết ranh đất UBND huyện | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374560 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh đất UBND huyện - Đầu Hẻm 10 | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374561 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Đầu Hẻm 10 - Hẻm 12 | 1.280.000 | 640.000 | 512.000 | 409.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374562 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Hẻm 12 - Ngã 3 đường 937B | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374563 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Ngã 3 đường 937B - Cầu Nàng Rền | 880.000 | 440.000 | 352.000 | 281.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374564 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp công Viên - Thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất ông Nguyễn Ngọc Vinh - Hết ranh đất ông Lâm Phước Tài | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374565 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Đường Nguyễn Trung Trực | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374566 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Đ. Nguyễn Trung Trực - Cầu 30/4 | 2.480.000 | 1.240.000 | 992.000 | 793.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374567 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Cầu 30/4 - Hết ranh đất ông Võ Thành Lực | 640.000 | 320.000 | 256.000 | 204.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374568 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Rẫy Mới - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh đất ông Võ Thành Lực - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374569 | Huyện Thạnh Trị | Đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 1.760.000 | 880.000 | 704.000 | 563.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374570 | Huyện Thạnh Trị | Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Bệnh viện Đa khoa (cũ) | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374571 | Huyện Thạnh Trị | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Đường Nguyễn Trung Trực | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 460.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374572 | Huyện Thạnh Trị | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Trung Trực - Cuối đường (Miếu Bà) | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374573 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Huệ - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374574 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Huệ - Đường 30/4 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 691.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374575 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Văn Bảy - Thị trấn Phú Lộc | Đầu đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Huyện 64 | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374576 | Huyện Thạnh Trị | Đường Cách Mạng Tháng 8 - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Giáp ranh ấp Thạnh Điền | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374577 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Phú - Thị trấn Phú Lộc | Suốt đường - | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 460.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374578 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc | Đầu cầu Xẻo Tra - Giáp ranh cống Thái Văn Ba | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374579 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh cống Thái Văn Ba - Giáp ranh xã Tuân Tức | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374580 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 93 7B - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Cầu Trắng | 880.000 | 440.000 | 352.000 | 281.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374581 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Phú Tân - Thị trấn Phú Lộc | Ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Tuân Tức | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374582 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Bào Lớn - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374583 | Huyện Thạnh Trị | Đường vành đai - Thị trấn Phú Lộc | Cầu 30/4 - Đường Tỉnh 937B | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374584 | Huyện Thạnh Trị | Tuyến cặp sông (cặp Quốc lộ 1A) - Thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất bà Lý Thị Hoài - Hết ranh đất ông Lâm Văn Đức | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374585 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Thạnh Quới | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374586 | Huyện Thạnh Trị | Đường đal cặp Nhà Văn hóa - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Đường Trần Văn Bảy | 448.000 | 224.000 | 179.200 | 143.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374587 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 1 (cầu Xẻo Tra) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Đường Cách Mạng Tháng 8 | 448.000 | 224.000 | 179.200 | 143.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374588 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 4 (cặp nhà bà Mai) - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 448.000 | 224.000 | 179.200 | 143.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374589 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 6 (cặp kênh Trạm thủy nông) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường Nguyễn Huệ - Hết đất bà Trần Thị Phượng | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374590 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 7 (cặp Huyện đội) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết tuyến | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374591 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 8 (cặp UBND huyện) - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 520.000 | 260.000 | 208.000 | 166.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374592 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 9 (cặp nhà ông Lai) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Thái Phước Khai | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374593 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 10 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Vành Đai | 448.000 | 224.000 | 179.200 | 143.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374594 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 11 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Chùa Phật | 448.000 | 224.000 | 179.200 | 143.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374595 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 12 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp lộ Vành Đai | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374596 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 13 (Cầu Đình) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Quách Văn Tỷ | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374597 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 2 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo | 1.760.000 | 880.000 | 704.000 | 563.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374598 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (nhà ông Hòa) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Hẻm 8 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374599 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (nhà ông Kiểm) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Hẻm 8 | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374600 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp chùa Xa Mau 2) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Vành đai | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374601 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp Huyện đội), thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất ông Thắng | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374602 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp nhà ông Tây) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường Huyện 64 - Giáp đường Trần Văn Bảy | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374603 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal, thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất lò heo ông Tháo - Giáp ranh ấp Trung Thành | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374604 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Công Điền - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374605 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến (cặp sông Phú Lộc) - | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374606 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Phú Lộc | Đường đal còn lại thị trấn Phú Lộc - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374607 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal cặp Trạm thủy nông - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 61B - Giáp ranh xã Thạnh trị | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374608 | Huyện Thạnh Trị | Đường khu dân cư ấp 2 - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374609 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (phía sau nhà ông 2 Minh) - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đất Công viên | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374610 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trắng - Cầu Cống | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374611 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Cống - Hết đất Phùng Văn Vẹn | 1.120.000 | 560.000 | 448.000 | 358.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374612 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đất Phùng Văn Vẹn - Cầu Trương Từ | 1.520.000 | 760.000 | 608.000 | 486.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374613 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Lâm Văn Ngà | 1.520.000 | 760.000 | 608.000 | 486.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374614 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Cầu số 1 | 616.000 | 308.000 | 246.400 | 197.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374615 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu số 1 - Giáp ranh xã Châu Hưng | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374616 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Đặng - Hết đất ông Trần Văn Hoàng (ông Hấu) | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374617 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Trần Văn Hoàng (Ông Hấu) - Cầu Ông Kịch | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374618 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Si Tha - Hết ranh đất ông Tăng Kịch | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374619 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Quách Thị Kim Sang - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Phúc | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374620 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Tăng Nam - Hết ranh đất bà Sơn Thị Danh | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374621 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Thị Son - Hết ranh đất Lý Thị Huỳnh | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374622 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Cal - Hết ranh đất Thạch Khiêm | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374623 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất ông Dương Hoàng Đăng | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374624 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Từ Trạm cấp nước phía sau - Hết ranh đất Tô Nam Tin | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374625 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Hàng Hel - Giáp kênh Thầy Ban | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374626 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu kênh Bà Ngẫu - Hết đất ông Thạch Nhỏ | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374627 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Danh Thoàng - Giáp ranh xã Châu Hưng | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374628 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Vòng xuyến đường 937B - Hết ranh Trạm Y tế | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 537.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374629 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Từ ranh Trạm Y tế - Cống bà Nguyễn Thị Lệ | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374630 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp Cống bà Nguyễn Thị Lệ - Cống Sáu Chánh | 680.000 | 340.000 | 272.000 | 217.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374631 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp cống Sáu Chánh - Giáp ranh xã Châu Hưng | 520.000 | 260.000 | 208.000 | 166.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374632 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Cầu bà Kía | 1.480.000 | 740.000 | 592.000 | 473.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374633 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Hấu (Lý Đông) - Hết ranh đất Tiêu Thanh Đức | 1.480.000 | 740.000 | 592.000 | 473.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374634 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Bạc Hó - Hết đất ông Ngô Ìa | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 230.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374635 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Hún - Cầu Trương Từ | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 230.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374636 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Quách Hùng Thương - Hết ranh đất ông Trịnh Thành Công | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 230.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374637 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Nguyên - Hết ranh đất bà Đỏ | 2.720.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 870.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374638 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 2 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Bác sỹ Dũng - Hết ranh đất Quách Hưng Đại | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374639 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 3 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Lý Phước Bình - Hết ranh đất Trần Ngọc Minh Thành | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374640 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 4 - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Hùng | 2.560.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 819.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374641 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Hết ranh đất ông Lý Mưng | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374642 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất bà Lâm Thị Lêl - Hết ranh đất ông Lâm Hong | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374643 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Trần Hoàng - Hết ranh đất Liêu Tên | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374644 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Tấn Cang - Hết ranh đất ông Trịnh Phol | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374645 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Vũ Văn Hoàng - Hết đất ông Tiền Buộl | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374646 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Dương Phal - Hết đất Ngô Văn Thắng | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374647 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đường đal nhà Thạch Phel | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374648 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất nhà máy Lý Khoa | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374649 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu bà Kía - Hết đất nhà máy Lý Khoa | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374650 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất ông Húa Đen | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374651 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Húa Đen - Hết đất Nhà máy Kim Hưng | 640.000 | 320.000 | 256.000 | 204.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374652 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Nhà Máy Kim Hưng - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374653 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất Lý Oi | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374654 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Lý Oi - Giáp ấp 23 xã Thạnh Trị | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374655 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Lý Oi - Hết ranh đất ông Danh Lợi | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374656 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Sinh - Hết ranh đất ông Cậy | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374657 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374658 | Huyện Thạnh Trị | Đường đal - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Út - Hết ranh đất ông Khel (giáp chùa) | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374659 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Hết đất Bành Thiệu Văn (ông Só) | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374660 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất bà Lâm Thị Thủy - Hết ranh đất bà Lệ ấp Kinh Ngay | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374661 | Huyện Thạnh Trị | Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh chùa Lộc Hòa | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374662 | Huyện Thạnh Trị | Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh đất Lâm Ngọc Giàu | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374663 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết ranh đất Võ Văn Hiền | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374664 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Võ Văn Hiền - Hết ranh đất Bành Ghi | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374665 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Bé - Giáp ranh Thị trấn Châu Hưng A - Bạc Liêu | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374666 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374667 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Phùng Văn Khương - Hết ranh đất ông Lê Văn Quang | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374668 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Chợ Cũ - Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Hết rang đất ông Hàng Hel | 220.000 | 110.000 | 88.000 | 70.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374669 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Giồng Chùa (mới) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Hết ranh đất Quách Mứng | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374670 | Huyện Thạnh Trị | Khu tái định cư ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Suốt tuyến - | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374671 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal số 8, thị trấn Hưng Lợi - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu số 1 - Hết đất nhà Tô Quệnh | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374672 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Tăng Kịch - Giáp ranh xã Châu Hưng | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374673 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374674 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Sa Rinh - Hết ranh đất ông Tô Vương | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374675 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Hưng Lợi | Lộ đal còn lại thị trấn Hưng Lợi - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374676 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp Trạm Y tế - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp Huyện lộ 68 - Hết tuyến | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374677 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Đường Lý Thường Kiệt | 1.860.000 | 930.000 | 744.000 | 595.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374678 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374679 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Trung Trực - Hết ranh đất Ông Chánh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374680 | Huyện Thạnh Trị | Đường Văn Ngọc Chính - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Ngã ba kênh Bào Lớn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 172.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374681 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Cầu Bào Lớn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 163.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374682 | Huyện Thạnh Trị | Đường 1/5 - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 1.860.000 | 930.000 | 744.000 | 595.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374683 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Đức Mạnh - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374684 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Đường Lý Thường Kiệt | 1.920.000 | 960.000 | 768.000 | 614.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374685 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Phú Lộc | Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Trung Trực | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374686 | Huyện Thạnh Trị | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 537.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374687 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Xẻo Tra - Hết ranh đất UBND huyện | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374688 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh đất UBND huyện - Đầu Hẻm 10 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374689 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Đầu Hẻm 10 - Hẻm 12 | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 307.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374690 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Hẻm 12 - Ngã 3 đường 937B | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374691 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 1A - Thị trấn Phú Lộc | Ngã 3 đường 937B - Cầu Nàng Rền | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374692 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp công Viên - Thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất ông Nguyễn Ngọc Vinh - Hết ranh đất ông Lâm Phước Tài | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374693 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Đường Nguyễn Trung Trực | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374694 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Đ. Nguyễn Trung Trực - Cầu 30/4 | 1.860.000 | 930.000 | 744.000 | 595.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374695 | Huyện Thạnh Trị | Đường 30/4 - Thị trấn Phú Lộc | Cầu 30/4 - Hết ranh đất ông Võ Thành Lực | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374696 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Rẫy Mới - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh đất ông Võ Thành Lực - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374697 | Huyện Thạnh Trị | Đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Phú Lộc | Đường Văn Ngọc Chính - Đường 30/4 | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 422.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374698 | Huyện Thạnh Trị | Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Bệnh viện Đa khoa (cũ) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374699 | Huyện Thạnh Trị | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Phú Lộc - Đường Nguyễn Trung Trực | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 345.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374700 | Huyện Thạnh Trị | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Trung Trực - Cuối đường (Miếu Bà) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374701 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Huệ - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374702 | Huyện Thạnh Trị | Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Huệ - Đường 30/4 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 518.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374703 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Văn Bảy - Thị trấn Phú Lộc | Đầu đường Trần Văn Bảy - Giáp đường Huyện 64 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374704 | Huyện Thạnh Trị | Đường Cách Mạng Tháng 8 - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Giáp ranh ấp Thạnh Điền | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374705 | Huyện Thạnh Trị | Đường Trần Phú - Thị trấn Phú Lộc | Suốt đường - | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 345.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374706 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc | Đầu cầu Xẻo Tra - Giáp ranh cống Thái Văn Ba | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374707 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp ranh cống Thái Văn Ba - Giáp ranh xã Tuân Tức | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374708 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 93 7B - Thị trấn Phú Lộc | Quốc lộ 1A - Cầu Trắng | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 211.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374709 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Phú Tân - Thị trấn Phú Lộc | Ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Tuân Tức | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374710 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Bào Lớn - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374711 | Huyện Thạnh Trị | Đường vành đai - Thị trấn Phú Lộc | Cầu 30/4 - Đường Tỉnh 937B | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374712 | Huyện Thạnh Trị | Tuyến cặp sông (cặp Quốc lộ 1A) - Thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất bà Lý Thị Hoài - Hết ranh đất ông Lâm Văn Đức | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 67.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374713 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc | Cầu Bào Lớn - Giáp ranh xã Thạnh Quới | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374714 | Huyện Thạnh Trị | Đường đal cặp Nhà Văn hóa - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Đường Trần Văn Bảy | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374715 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 1 (cầu Xẻo Tra) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Đường Cách Mạng Tháng 8 | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374716 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 4 (cặp nhà bà Mai) - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374717 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 6 (cặp kênh Trạm thủy nông) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường Nguyễn Huệ - Hết đất bà Trần Thị Phượng | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374718 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 7 (cặp Huyện đội) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết tuyến | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374719 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 8 (cặp UBND huyện) - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 124.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374720 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 9 (cặp nhà ông Lai) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Thái Phước Khai | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374721 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 10 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Vành Đai | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374722 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 11 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Chùa Phật | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374723 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 12 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp lộ Vành Đai | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374724 | Huyện Thạnh Trị | Hẻm 13 (Cầu Đình) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất Quách Văn Tỷ | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374725 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 2 - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 422.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374726 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (nhà ông Hòa) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Hẻm 8 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374727 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (nhà ông Kiểm) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường 30/4 - Hẻm 8 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374728 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp chùa Xa Mau 2) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp đường Vành đai | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 67.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374729 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp Huyện đội), thị trấn Phú Lộc - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất ông Thắng | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 67.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374730 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (cặp nhà ông Tây) - Thị trấn Phú Lộc | Giáp đường Huyện 64 - Giáp đường Trần Văn Bảy | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374731 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal, thị trấn Phú Lộc | Đầu ranh đất lò heo ông Tháo - Giáp ranh ấp Trung Thành | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374732 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Công Điền - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Châu Hưng A, Bạc Liêu | 252.000 | 126.000 | 100.800 | 80.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374733 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Thạnh Điền - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến (cặp sông Phú Lộc) - | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374734 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Phú Lộc | Đường đal còn lại thị trấn Phú Lộc - | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374735 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal cặp Trạm thủy nông - Thị trấn Phú Lộc | Giáp Quốc lộ 61B - Giáp ranh xã Thạnh trị | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374736 | Huyện Thạnh Trị | Đường khu dân cư ấp 2 - Thị trấn Phú Lộc | Suốt tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374737 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (phía sau nhà ông 2 Minh) - Thị trấn Phú Lộc | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đất Công viên | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374738 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trắng - Cầu Cống | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374739 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Cống - Hết đất Phùng Văn Vẹn | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 268.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374740 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đất Phùng Văn Vẹn - Cầu Trương Từ | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 364.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374741 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Lâm Văn Ngà | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 364.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374742 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Cầu số 1 | 462.000 | 231.000 | 184.800 | 147.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374743 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu số 1 - Giáp ranh xã Châu Hưng | 252.000 | 126.000 | 100.800 | 80.640 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374744 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Đặng - Hết đất ông Trần Văn Hoàng (ông Hấu) | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374745 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Trần Văn Hoàng (Ông Hấu) - Cầu Ông Kịch | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374746 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Si Tha - Hết ranh đất ông Tăng Kịch | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374747 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Quách Thị Kim Sang - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Phúc | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374748 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Tăng Nam - Hết ranh đất bà Sơn Thị Danh | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374749 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Thị Son - Hết ranh đất Lý Thị Huỳnh | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374750 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Cal - Hết ranh đất Thạch Khiêm | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374751 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất ông Dương Hoàng Đăng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374752 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Từ Trạm cấp nước phía sau - Hết ranh đất Tô Nam Tin | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374753 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Hàng Hel - Giáp kênh Thầy Ban | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374754 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu kênh Bà Ngẫu - Hết đất ông Thạch Nhỏ | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374755 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Danh Thoàng - Giáp ranh xã Châu Hưng | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374756 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Vòng xuyến đường 937B - Hết ranh Trạm Y tế | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 403.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374757 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Từ ranh Trạm Y tế - Cống bà Nguyễn Thị Lệ | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374758 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp Cống bà Nguyễn Thị Lệ - Cống Sáu Chánh | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 163.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374759 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 (lộ Kinh Ngay) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp cống Sáu Chánh - Giáp ranh xã Châu Hưng | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 124.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374760 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Cầu bà Kía | 1.110.000 | 555.000 | 444.000 | 355.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374761 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Hấu (Lý Đông) - Hết ranh đất Tiêu Thanh Đức | 1.110.000 | 555.000 | 444.000 | 355.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374762 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Bạc Hó - Hết đất ông Ngô Ìa | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 172.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374763 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Hún - Cầu Trương Từ | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 172.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374764 | Huyện Thạnh Trị | Đường Chợ - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Quách Hùng Thương - Hết ranh đất ông Trịnh Thành Công | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 172.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374765 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Nguyên - Hết ranh đất bà Đỏ | 2.040.000 | 1.020.000 | 816.000 | 652.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374766 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 2 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Bác sỹ Dũng - Hết ranh đất Quách Hưng Đại | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374767 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 3 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Lý Phước Bình - Hết ranh đất Trần Ngọc Minh Thành | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374768 | Huyện Thạnh Trị | Đường số 4 - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu Trương Từ - Hết ranh đất ông Hùng | 1.920.000 | 960.000 | 768.000 | 614.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374769 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lâm Văn Ngà - Hết ranh đất ông Lý Mưng | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374770 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất bà Lâm Thị Lêl - Hết ranh đất ông Lâm Hong | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374771 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Trần Hoàng - Hết ranh đất Liêu Tên | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374772 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Tấn Cang - Hết ranh đất ông Trịnh Phol | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374773 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Vũ Văn Hoàng - Hết đất ông Tiền Buộl | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374774 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Dương Phal - Hết đất Ngô Văn Thắng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374775 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đường đal nhà Thạch Phel | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374776 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết đất nhà máy Lý Khoa | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374777 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 8 - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu bà Kía - Hết đất nhà máy Lý Khoa | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374778 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất ông Húa Đen | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374779 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Húa Đen - Hết đất Nhà máy Kim Hưng | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374780 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Nhà Máy Kim Hưng - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374781 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Nguyễn Minh Luận - Hết ranh đất Lý Oi | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374782 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Lý Oi - Giáp ấp 23 xã Thạnh Trị | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374783 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Lý Oi - Hết ranh đất ông Danh Lợi | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374784 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Sinh - Hết ranh đất ông Cậy | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374785 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374786 | Huyện Thạnh Trị | Đường đal - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Út - Hết ranh đất ông Khel (giáp chùa) | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374787 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Hết đất Bành Thiệu Văn (ông Só) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374788 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp sông - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất bà Lâm Thị Thủy - Hết ranh đất bà Lệ ấp Kinh Ngay | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374789 | Huyện Thạnh Trị | Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh chùa Lộc Hòa | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374790 | Huyện Thạnh Trị | Kinh Giồng Chùa - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất ông Lý Chấn Thạnh - Hết ranh đất Lâm Ngọc Giàu | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374791 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Hết ranh đất Võ Văn Hiền | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374792 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh đất Võ Văn Hiền - Hết ranh đất Bành Ghi | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374793 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Quang Vinh - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Bé - Giáp ranh Thị trấn Châu Hưng A - Bạc Liêu | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374794 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp đường Tỉnh 937B - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374795 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Bào Cát - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Phùng Văn Khương - Hết ranh đất ông Lê Văn Quang | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374796 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Chợ Cũ - Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi | Đường Tỉnh 937B - Hết rang đất ông Hàng Hel | 165.000 | 82.500 | 66.000 | 52.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374797 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Giồng Chùa (mới) - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Hết ranh đất Quách Mứng | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374798 | Huyện Thạnh Trị | Khu tái định cư ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Suốt tuyến - | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 67.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374799 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal số 8, thị trấn Hưng Lợi - Thị trấn Hưng Lợi | Cầu số 1 - Hết đất nhà Tô Quệnh | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374800 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Xóm Tro - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Tăng Kịch - Giáp ranh xã Châu Hưng | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374801 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp số 9 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất ông Lâm Liêm - Hết ranh đất ông Trần Quýt | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374802 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Xóm Tro 1 - Thị trấn Hưng Lợi | Đầu ranh đất Thạch Sa Rinh - Hết ranh đất ông Tô Vương | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374803 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Thị trấn Hưng Lợi | Lộ đal còn lại thị trấn Hưng Lợi - | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374804 | Huyện Thạnh Trị | Đường cặp Trạm Y tế - Thị trấn Hưng Lợi | Giáp Huyện lộ 68 - Hết tuyến | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374805 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Cầu Sa Di | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374806 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị | Cầu Sa Di - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374807 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh xã Vĩnh Thành - Giáp Quốc lộ 61B | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374808 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp Quốc lộ 61B | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374809 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị | Đầu Vàm Xáng (đầu ấp Rẫy Mới) - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 86.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374810 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kinh 8 thước - Xã Thạnh Trị | Cầu bà Nguyệt - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 260.000 | 130.000 | 104.000 | 83.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374811 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đai Ấp 22 - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Điệp | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374812 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt C - Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Huyện Lộ (hết ranh đất Mễu) | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374813 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Cầu Trường học Mây Dóc - Cầu treo Mây Dóc | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374814 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Cảnh - Giáp ranh xã Vĩnh Thành (hết ranh đất Lý Kel) | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374815 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất ông Lý Sol - Hết ranh đất ông Lý Út | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374816 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Rẫy Mới - Tà Niền - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất Tô Phước Sinh - Hết ranh đất Nguyễn Văn Răng | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374817 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Niền - Xã Thạnh Trị | Cầu ông Đoàn Văn Thắng - Cầu Mếu Tà Niền | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374818 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Tà Điếp C1 - Tà Điếp C2 - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374819 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt A - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Đàm | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374820 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt C - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất Nguyễn Văn Thành - Hết ranh đất ông Lê Văn Toàn | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374821 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trương Hiền - Xã Thạnh Trị | Suốt tuyến - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374822 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Trị | Lộ đal còn lại xã Thạnh Trị - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374823 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Phú Lộc - Hết ranh đất Trường THCS Tuân Tức | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 105.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374824 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh đất Trường THCS Tuân Tức - Hết đất Nhà máy Lai Thành | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374825 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Nhà máy Lai Thành - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374826 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết đất nhà Lý Sà Rương | 370.000 | 185.000 | 148.000 | 118.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374827 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất Lý Sà Rương - Giáp ranh xã Lâm Tân | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374828 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất ông Lý Ưng - Giáp ranh xã Lâm Tân | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374829 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức | Kênh 10 Quởn - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374830 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Cầu Tuân Tức - Hết ranh nhà sinh hoạt cộng đồng | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 124.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374831 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Nhà sinh hoạt cộng đồng - Hết ranh đất Thạch Hưng | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374832 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất Nhà Dương Lê - Cầu Thanh niên | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374833 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất ông Lý Cuội (Giáp Đường Huyện 63) - Cầu Chùa Mới Trung Hoà (kênh Trường học Trung Hòa) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 144.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374834 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Trung Hòa - Trung Bình - Xã Tuân Tức | Giáp ranh đất ông Lý Cuội - Cầu Chợ Mới Trung Bình | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374835 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức | Giáp ranh ấp Phú Tân - Hết ranh đất Miếu Ông Tà | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374836 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Tuân Tức | Lộ đal còn lại xã Tuân Tức - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374837 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh xã Vĩnh Thành (Tư duyên) - Hết ranh đất Sân bóng | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 144.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374838 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh đất Sân bóng - Cầu Chợ | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374839 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Chợ - Hết ranh đất ông Trần Văn Dự | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374840 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh đất ông Trần Văn Dự - Kênh Nàng Rền | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374841 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Kênh Nàng Rền - Cầu Bờ Tây (Mỹ Bình) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 144.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374842 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Chợ - Cầu Miễu | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 208.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374843 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Miễu - Hết đất ông Trần Ánh Ốc | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 160.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374844 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Thanh niên - Giáp đường Tỉnh 937B | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374845 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Bì - Giáp cầu xã Vĩnh Thành | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374846 | Huyện Thạnh Trị | Huyện Lộ 68 - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh Mỹ Quới (đầu ranh đất ông Khẩn) - Giáp cầu Ấp 13 - Châu Hưng | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374847 | Huyện Thạnh Trị | Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi | Từ lò Rạch - Hết ranh đất ông Sáu Chỉnh | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374848 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Ánh Ốc - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Liêm | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 105.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374849 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Ấp 16/2-13 - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Bờ Tây - Hết ranh đất Ông Khẩn | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 105.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374850 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Bờ Tây - Hết đất ông Thắng Ấp 16/2 | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374851 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất Trần Văn Hừng - Hết ranh đất ông Thái Xe | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374852 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Đạt - Kênh Nàng Rền | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374853 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Sang - Cầu Tây Nhỏ | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 112.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374854 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Lợi | Lộ đal còn lại xã Vĩnh Lợi - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374855 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Đúng - Hết ranh đất bà Muồi | 520.000 | 260.000 | 208.000 | 166.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374856 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất Bà Muồi - Hết đất bà Lê Thị Nhung | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374857 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất bà Lê Thị Nhung - Hết ranh đất ông Thái | 520.000 | 260.000 | 208.000 | 166.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374858 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất ông Thái - Cầu Thanh Niên (ranh xã Thạnh Trị) | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 105.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374859 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh thị trấn Châu Hưng - Cầu Tây Nhỏ | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374860 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Thành | Lộ đal còn lại xã Vĩnh Thành - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374861 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết ranh đất Trường THCS | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374862 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Giáp ranh đất Trường THCS - Cầu 14/9 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 224.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374863 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Cầu 14/9 - Cầu Ông Tàu (giáp thị xã Ngã Năm) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374864 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất bà Liêu Thị Sa Ma Lay - Giáp ranh xã Tuân Tức | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374865 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Lâm Hữu Thống - Giáp ranh xã Tuân Tức | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374866 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374867 | Huyện Thạnh Trị | Lộ A2 - Tân Thắng - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Thạch Sóc - Giáp ranh xã Lâm Tân | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374868 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 14/9 - Xã Thạnh Tân | Cầu 14/9 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374869 | Huyện Thạnh Trị | Lộ B1- A2-21 - Xã Thạnh Tân | Cầu treo - Giáp ranh Tân Long | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374870 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân | Đầu đất chùa Vĩnh Phước - Cầu bà Nguyệt | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374871 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân | Cầu 8 Trưởng - Cầu Treo kênh 8m | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374872 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (Ngọn Tà Âu) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông 5 Quanh - Hết ranh đất Nông Trường Công An | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374873 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Cái Trầu - Xã Thạnh Tân | Cầu Lác Chiếu - Giáp ranh xã Lâm Tân | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374874 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kênh 8 mét - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374875 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 5 Hạt - 26/3 - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Phong - Hết ranh đất ông Phạm Anh Hùng | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374876 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 9 Sạn - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất Bùi Văn Kiệt - Cầu 10 Cóc | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374877 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Tân | Lộ đal còn lại xã Thạnh Tân - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374878 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) - Cống Tuân Tức | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374879 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Giáp ranh xã Thạnh Phú (mới) - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú) | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374880 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Cống Sa Keo - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú) | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374881 | Huyện Thạnh Trị | Khu vực Xóm Phố - Xã Lâm Kiết | Đầu đất chùa Trà É - Hết đất chợ Lâm Kiết | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 230.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374882 | Huyện Thạnh Trị | Khu dân Cư - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Lý Kêu - Hết đất bà Thạch Thị Huyền | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374883 | Huyện Thạnh Trị | Trung tâm Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Trạm Y Tế - Hết đất Bà Thạch Thị Q1 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 144.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374884 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Kiết | Đầu đường Huyện 61 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374885 | Huyện Thạnh Trị | Đường liên Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Lý Ngọc Khải - Hết ranh đất Lâm Thái | 290.000 | 145.000 | 116.000 | 92.800 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374886 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết | Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374887 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết | Cống Sa Keo - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Nhiều | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374888 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kiết Hoà - Xã Lâm Kiết | Cống Cái Trầu - Hết đất ông Chín Ẩm | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374889 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Lợi - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất ông Trần Minh - Hết đất ông Lý Chêl | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374890 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trà Do - Xã Lâm Kiết | Cầu Trà Do - Hết đất bà Lý Thị Nol | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374891 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết | Đoạn cầu Xóm Phố - Hết đất ông Khưu Trái Thia | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374892 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất ông Quết - Hết ranh đất bà Trang | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374893 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kiết Thắng - Xã Lâm Kiết | Cầu Kiết Thắng - Hết ranh đất ông Đặng | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374894 | Huyện Thạnh Trị | Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết | Giáp đường Tỉnh 940 - Cầu nhà ông Lý Kêu | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374895 | Huyện Thạnh Trị | Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất bà Trang - Giáp ranh xã Lâm Tân | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374896 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Kiết | Lộ đal còn lại xã Lâm Kiết - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374897 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Giáp ranh xã Tuân Tức - Kênh Mương Điều Chắc Tức | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374898 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Kênh Mương Điều Chắc Tức - Kênh rạch Trúc | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374899 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Kênh rạch Trúc dọc theo Huyện lộ 61 ấp Kiết Nhất B - Giáp ranh xã Lâm Kiết | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374900 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Tân | Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp ranh xã Lâm Kiết | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374901 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 62 - Xã Lâm Tân | Giáp Huyện lộ 61 - Giáp ranh xã Thạnh Quới | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374902 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kênh 14/9 - Xã Lâm Tân | Suốt tuyến - | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374903 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Tân | Lộ đal còn lại xã Lâm Tân - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374904 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng | Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi - Cầu 7 Âm | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 192.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374905 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng | Cầu 7 Âm - Giáp ranh xã Vĩnh Lợi | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374906 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Châu Hưng | Giáp ranh TT Hưng Lợi - Giáp ranh xã Vĩnh Thành | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374907 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Cầu ông Teo - Hết ranh đất ông Đương | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374908 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù (2 Si) - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Khởi - Hết ranh đất ông Ba Đốm | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374909 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù (6 Huỳnh) - Xã Châu Hưng | Cầu ông Chuối - Hết ranh đất ông Hó | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374910 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Cầu ông 3 Chuối - Giáp lộ Xóm Tro 2 | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374911 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Sáu - Hết đất bà Nguyễn Thị Thương | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374912 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Trịnh Văn Dũng - Hết đất nhà ông Liêm (cầu ông Liêm) | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374913 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kinh Ngay 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Hết ranh đất ông Teo | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374914 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến, xã Châu Hưng | Đầu ranh đất Trường TH Châu Hưng 1 - Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374915 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2- Quang Vinh - Xã Châu Hưng | Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) - Ngã tư Quang Vinh | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374916 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu Trường TH Xóm Tro 2 | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374917 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Xóm Tro 2 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374918 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2-23 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Phong - Đường Tỉnh 937B | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374919 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu ông Hó | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374920 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23, xã Châu Hưng | Cầu Nam Vang - Hết đất ông Điền Muôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374921 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23, xã Châu Hưng | Cầu Bà Cục - Giáp Tỉnh lộ 937B | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374922 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất Út Hòa (Tám Luyến) - Hết đất ông Út Phước | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374923 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Cầu Ba Tẻo - Giáp đất ông Út Phước | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374924 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông Tư Nhơn | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374925 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13 - Xã Châu Hưng | Huyện lộ 68 - Giáp đất ông Út Phước | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374926 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13 - Chí Hùng - Xã Châu Hưng | Cầu ông Long - Hết đất ông Hai Cơ | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374927 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13-23 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Chín Kiệt - Cuối đường | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374928 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 23 - Bà Bẹn - Xã Châu Hưng | Giáp cầu 23 - Cuối đường | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374929 | Huyện Thạnh Trị | Kênh Bào Sen (Bờ Nam) - Xã Châu Hưng | Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất Phan Văn Lâm | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374930 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Quang Vinh - Xã Châu Hưng | Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất ông Bành Phong | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374931 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Cầu Bảy Âm - Cầu Mễu ấp 13 | 250.000 | 125.000 | 100.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374932 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Châu Hưng | Lộ đal còn lại xã Châu Hưng - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 374933 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Cầu Sa Di | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 460.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374934 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị | Cầu Sa Di - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374935 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh xã Vĩnh Thành - Giáp Quốc lộ 61B | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374936 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp Quốc lộ 61B | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374937 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị | Đầu Vàm Xáng (đầu ấp Rẫy Mới) - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi | 216.000 | 108.000 | 86.400 | 69.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374938 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kinh 8 thước - Xã Thạnh Trị | Cầu bà Nguyệt - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 208.000 | 104.000 | 83.200 | 66.560 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374939 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đai Ấp 22 - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Điệp | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374940 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt C - Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Huyện Lộ (hết ranh đất Mễu) | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374941 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Cầu Trường học Mây Dóc - Cầu treo Mây Dóc | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374942 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Cảnh - Giáp ranh xã Vĩnh Thành (hết ranh đất Lý Kel) | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374943 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất ông Lý Sol - Hết ranh đất ông Lý Út | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374944 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Rẫy Mới - Tà Niền - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất Tô Phước Sinh - Hết ranh đất Nguyễn Văn Răng | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374945 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Niền - Xã Thạnh Trị | Cầu ông Đoàn Văn Thắng - Cầu Mếu Tà Niền | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374946 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Tà Điếp C1 - Tà Điếp C2 - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374947 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt A - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Đàm | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374948 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt C - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất Nguyễn Văn Thành - Hết ranh đất ông Lê Văn Toàn | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374949 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trương Hiền - Xã Thạnh Trị | Suốt tuyến - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374950 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Trị | Lộ đal còn lại xã Thạnh Trị - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374951 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Phú Lộc - Hết ranh đất Trường THCS Tuân Tức | 264.000 | 132.000 | 105.600 | 84.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374952 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh đất Trường THCS Tuân Tức - Hết đất Nhà máy Lai Thành | 296.000 | 148.000 | 118.400 | 94.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374953 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Nhà máy Lai Thành - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374954 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết đất nhà Lý Sà Rương | 296.000 | 148.000 | 118.400 | 94.720 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374955 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất Lý Sà Rương - Giáp ranh xã Lâm Tân | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374956 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất ông Lý Ưng - Giáp ranh xã Lâm Tân | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374957 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức | Kênh 10 Quởn - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374958 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Cầu Tuân Tức - Hết ranh nhà sinh hoạt cộng đồng | 312.000 | 156.000 | 124.800 | 99.840 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374959 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Nhà sinh hoạt cộng đồng - Hết ranh đất Thạch Hưng | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374960 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất Nhà Dương Lê - Cầu Thanh niên | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374961 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất ông Lý Cuội (Giáp Đường Huyện 63) - Cầu Chùa Mới Trung Hoà (kênh Trường học Trung Hòa) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374962 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Trung Hòa - Trung Bình - Xã Tuân Tức | Giáp ranh đất ông Lý Cuội - Cầu Chợ Mới Trung Bình | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374963 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức | Giáp ranh ấp Phú Tân - Hết ranh đất Miếu Ông Tà | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374964 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Tuân Tức | Lộ đal còn lại xã Tuân Tức - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374965 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh xã Vĩnh Thành (Tư duyên) - Hết ranh đất Sân bóng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374966 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh đất Sân bóng - Cầu Chợ | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374967 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Chợ - Hết ranh đất ông Trần Văn Dự | 640.000 | 320.000 | 256.000 | 204.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374968 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh đất ông Trần Văn Dự - Kênh Nàng Rền | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374969 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Kênh Nàng Rền - Cầu Bờ Tây (Mỹ Bình) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374970 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Chợ - Cầu Miễu | 520.000 | 260.000 | 208.000 | 166.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374971 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Miễu - Hết đất ông Trần Ánh Ốc | 400.000 | 200.000 | 160.000 | 128.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374972 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Thanh niên - Giáp đường Tỉnh 937B | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374973 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Bì - Giáp cầu xã Vĩnh Thành | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374974 | Huyện Thạnh Trị | Huyện Lộ 68 - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh Mỹ Quới (đầu ranh đất ông Khẩn) - Giáp cầu Ấp 13 - Châu Hưng | 384.000 | 192.000 | 153.600 | 122.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374975 | Huyện Thạnh Trị | Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi | Từ lò Rạch - Hết ranh đất ông Sáu Chỉnh | 384.000 | 192.000 | 153.600 | 122.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374976 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Ánh Ốc - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Liêm | 264.000 | 132.000 | 105.600 | 84.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374977 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Ấp 16/2-13 - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Bờ Tây - Hết ranh đất Ông Khẩn | 264.000 | 132.000 | 105.600 | 84.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374978 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Bờ Tây - Hết đất ông Thắng Ấp 16/2 | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374979 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất Trần Văn Hừng - Hết ranh đất ông Thái Xe | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374980 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Đạt - Kênh Nàng Rền | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374981 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Sang - Cầu Tây Nhỏ | 280.000 | 140.000 | 112.000 | 89.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374982 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Lợi | Lộ đal còn lại xã Vĩnh Lợi - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374983 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Đúng - Hết ranh đất bà Muồi | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374984 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất Bà Muồi - Hết đất bà Lê Thị Nhung | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374985 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất bà Lê Thị Nhung - Hết ranh đất ông Thái | 416.000 | 208.000 | 166.400 | 133.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374986 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất ông Thái - Cầu Thanh Niên (ranh xã Thạnh Trị) | 264.000 | 132.000 | 105.600 | 84.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374987 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh thị trấn Châu Hưng - Cầu Tây Nhỏ | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374988 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Thành | Lộ đal còn lại xã Vĩnh Thành - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374989 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết ranh đất Trường THCS | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374990 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Giáp ranh đất Trường THCS - Cầu 14/9 | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 179.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374991 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Cầu 14/9 - Cầu Ông Tàu (giáp thị xã Ngã Năm) | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374992 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất bà Liêu Thị Sa Ma Lay - Giáp ranh xã Tuân Tức | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374993 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Lâm Hữu Thống - Giáp ranh xã Tuân Tức | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374994 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374995 | Huyện Thạnh Trị | Lộ A2 - Tân Thắng - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Thạch Sóc - Giáp ranh xã Lâm Tân | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374996 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 14/9 - Xã Thạnh Tân | Cầu 14/9 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374997 | Huyện Thạnh Trị | Lộ B1- A2-21 - Xã Thạnh Tân | Cầu treo - Giáp ranh Tân Long | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374998 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân | Đầu đất chùa Vĩnh Phước - Cầu bà Nguyệt | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 374999 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân | Cầu 8 Trưởng - Cầu Treo kênh 8m | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375000 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (Ngọn Tà Âu) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông 5 Quanh - Hết ranh đất Nông Trường Công An | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375001 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Cái Trầu - Xã Thạnh Tân | Cầu Lác Chiếu - Giáp ranh xã Lâm Tân | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375002 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kênh 8 mét - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375003 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 5 Hạt - 26/3 - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Phong - Hết ranh đất ông Phạm Anh Hùng | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375004 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 9 Sạn - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất Bùi Văn Kiệt - Cầu 10 Cóc | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375005 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Tân | Lộ đal còn lại xã Thạnh Tân - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375006 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) - Cống Tuân Tức | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375007 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Giáp ranh xã Thạnh Phú (mới) - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú) | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375008 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Cống Sa Keo - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú) | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375009 | Huyện Thạnh Trị | Khu vực Xóm Phố - Xã Lâm Kiết | Đầu đất chùa Trà É - Hết đất chợ Lâm Kiết | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 184.320 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375010 | Huyện Thạnh Trị | Khu dân Cư - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Lý Kêu - Hết đất bà Thạch Thị Huyền | 320.000 | 160.000 | 128.000 | 102.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375011 | Huyện Thạnh Trị | Trung tâm Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Trạm Y Tế - Hết đất Bà Thạch Thị Q1 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375012 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Kiết | Đầu đường Huyện 61 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375013 | Huyện Thạnh Trị | Đường liên Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Lý Ngọc Khải - Hết ranh đất Lâm Thái | 232.000 | 116.000 | 92.800 | 74.240 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375014 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết | Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375015 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết | Cống Sa Keo - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Nhiều | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375016 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kiết Hoà - Xã Lâm Kiết | Cống Cái Trầu - Hết đất ông Chín Ẩm | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375017 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Lợi - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất ông Trần Minh - Hết đất ông Lý Chêl | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375018 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trà Do - Xã Lâm Kiết | Cầu Trà Do - Hết đất bà Lý Thị Nol | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375019 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết | Đoạn cầu Xóm Phố - Hết đất ông Khưu Trái Thia | 384.000 | 192.000 | 153.600 | 122.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375020 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất ông Quết - Hết ranh đất bà Trang | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375021 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kiết Thắng - Xã Lâm Kiết | Cầu Kiết Thắng - Hết ranh đất ông Đặng | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375022 | Huyện Thạnh Trị | Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết | Giáp đường Tỉnh 940 - Cầu nhà ông Lý Kêu | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375023 | Huyện Thạnh Trị | Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất bà Trang - Giáp ranh xã Lâm Tân | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375024 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Kiết | Lộ đal còn lại xã Lâm Kiết - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375025 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Giáp ranh xã Tuân Tức - Kênh Mương Điều Chắc Tức | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375026 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Kênh Mương Điều Chắc Tức - Kênh rạch Trúc | 256.000 | 128.000 | 102.400 | 81.920 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375027 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Kênh rạch Trúc dọc theo Huyện lộ 61 ấp Kiết Nhất B - Giáp ranh xã Lâm Kiết | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375028 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Tân | Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp ranh xã Lâm Kiết | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375029 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 62 - Xã Lâm Tân | Giáp Huyện lộ 61 - Giáp ranh xã Thạnh Quới | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375030 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kênh 14/9 - Xã Lâm Tân | Suốt tuyến - | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375031 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Tân | Lộ đal còn lại xã Lâm Tân - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375032 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng | Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi - Cầu 7 Âm | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375033 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng | Cầu 7 Âm - Giáp ranh xã Vĩnh Lợi | 384.000 | 192.000 | 153.600 | 122.880 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375034 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Châu Hưng | Giáp ranh TT Hưng Lợi - Giáp ranh xã Vĩnh Thành | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 107.520 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375035 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Cầu ông Teo - Hết ranh đất ông Đương | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375036 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù (2 Si) - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Khởi - Hết ranh đất ông Ba Đốm | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375037 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù (6 Huỳnh) - Xã Châu Hưng | Cầu ông Chuối - Hết ranh đất ông Hó | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375038 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Cầu ông 3 Chuối - Giáp lộ Xóm Tro 2 | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375039 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Sáu - Hết đất bà Nguyễn Thị Thương | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375040 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Trịnh Văn Dũng - Hết đất nhà ông Liêm (cầu ông Liêm) | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375041 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kinh Ngay 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Hết ranh đất ông Teo | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375042 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến, xã Châu Hưng | Đầu ranh đất Trường TH Châu Hưng 1 - Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375043 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2- Quang Vinh - Xã Châu Hưng | Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) - Ngã tư Quang Vinh | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375044 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu Trường TH Xóm Tro 2 | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375045 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Xóm Tro 2 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375046 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2-23 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Phong - Đường Tỉnh 937B | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375047 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu ông Hó | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375048 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23, xã Châu Hưng | Cầu Nam Vang - Hết đất ông Điền Muôn | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375049 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23, xã Châu Hưng | Cầu Bà Cục - Giáp Tỉnh lộ 937B | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375050 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất Út Hòa (Tám Luyến) - Hết đất ông Út Phước | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375051 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Cầu Ba Tẻo - Giáp đất ông Út Phước | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375052 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông Tư Nhơn | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375053 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13 - Xã Châu Hưng | Huyện lộ 68 - Giáp đất ông Út Phước | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375054 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13 - Chí Hùng - Xã Châu Hưng | Cầu ông Long - Hết đất ông Hai Cơ | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375055 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13-23 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Chín Kiệt - Cuối đường | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375056 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 23 - Bà Bẹn - Xã Châu Hưng | Giáp cầu 23 - Cuối đường | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375057 | Huyện Thạnh Trị | Kênh Bào Sen (Bờ Nam) - Xã Châu Hưng | Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất Phan Văn Lâm | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375058 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Quang Vinh - Xã Châu Hưng | Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất ông Bành Phong | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375059 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Cầu Bảy Âm - Cầu Mễu ấp 13 | 200.000 | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375060 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Châu Hưng | Lộ đal còn lại xã Châu Hưng - | 160.000 | 80.000 | 64.000 | 51.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 375061 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Cầu Sa Di | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 345.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375062 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị | Cầu Sa Di - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375063 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh xã Vĩnh Thành - Giáp Quốc lộ 61B | 216.000 | 108.000 | 86.400 | 69.120 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375064 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị | Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp Quốc lộ 61B | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375065 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị | Đầu Vàm Xáng (đầu ấp Rẫy Mới) - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 51.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375066 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kinh 8 thước - Xã Thạnh Trị | Cầu bà Nguyệt - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 156.000 | 78.000 | 62.400 | 49.920 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375067 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đai Ấp 22 - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Điệp | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375068 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt C - Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Huyện Lộ (hết ranh đất Mễu) | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375069 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Cầu Trường học Mây Dóc - Cầu treo Mây Dóc | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375070 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Cảnh - Giáp ranh xã Vĩnh Thành (hết ranh đất Lý Kel) | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375071 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất ông Lý Sol - Hết ranh đất ông Lý Út | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375072 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Rẫy Mới - Tà Niền - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất Tô Phước Sinh - Hết ranh đất Nguyễn Văn Răng | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375073 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Niền - Xã Thạnh Trị | Cầu ông Đoàn Văn Thắng - Cầu Mếu Tà Niền | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375074 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Tà Điếp C1 - Tà Điếp C2 - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375075 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt A - Xã Thạnh Trị | Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Đàm | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375076 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tà Lọt C - Xã Thạnh Trị | Đầu ranh đất Nguyễn Văn Thành - Hết ranh đất ông Lê Văn Toàn | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375077 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trương Hiền - Xã Thạnh Trị | Suốt tuyến - | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375078 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Trị | Lộ đal còn lại xã Thạnh Trị - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375079 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Phú Lộc - Hết ranh đất Trường THCS Tuân Tức | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375080 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh đất Trường THCS Tuân Tức - Hết đất Nhà máy Lai Thành | 222.000 | 111.000 | 88.800 | 71.040 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375081 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Nhà máy Lai Thành - Giáp ranh xã Thạnh Tân | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375082 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức | Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết đất nhà Lý Sà Rương | 222.000 | 111.000 | 88.800 | 71.040 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375083 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất Lý Sà Rương - Giáp ranh xã Lâm Tân | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375084 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất ông Lý Ưng - Giáp ranh xã Lâm Tân | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375085 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức | Kênh 10 Quởn - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375086 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Cầu Tuân Tức - Hết ranh nhà sinh hoạt cộng đồng | 234.000 | 117.000 | 93.600 | 74.880 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375087 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Giáp ranh Nhà sinh hoạt cộng đồng - Hết ranh đất Thạch Hưng | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375088 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất Nhà Dương Lê - Cầu Thanh niên | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375089 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức | Đầu ranh đất ông Lý Cuội (Giáp Đường Huyện 63) - Cầu Chùa Mới Trung Hoà (kênh Trường học Trung Hòa) | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375090 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Trung Hòa - Trung Bình - Xã Tuân Tức | Giáp ranh đất ông Lý Cuội - Cầu Chợ Mới Trung Bình | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375091 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức | Giáp ranh ấp Phú Tân - Hết ranh đất Miếu Ông Tà | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375092 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Tuân Tức | Lộ đal còn lại xã Tuân Tức - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375093 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh xã Vĩnh Thành (Tư duyên) - Hết ranh đất Sân bóng | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375094 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh đất Sân bóng - Cầu Chợ | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375095 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Chợ - Hết ranh đất ông Trần Văn Dự | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 153.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375096 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh đất ông Trần Văn Dự - Kênh Nàng Rền | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375097 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi | Kênh Nàng Rền - Cầu Bờ Tây (Mỹ Bình) | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375098 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Chợ - Cầu Miễu | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 124.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375099 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Miễu - Hết đất ông Trần Ánh Ốc | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375100 | Huyện Thạnh Trị | Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Thanh niên - Giáp đường Tỉnh 937B | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375101 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Bì - Giáp cầu xã Vĩnh Thành | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375102 | Huyện Thạnh Trị | Huyện Lộ 68 - Xã Vĩnh Lợi | Giáp ranh Mỹ Quới (đầu ranh đất ông Khẩn) - Giáp cầu Ấp 13 - Châu Hưng | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375103 | Huyện Thạnh Trị | Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi | Từ lò Rạch - Hết ranh đất ông Sáu Chỉnh | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375104 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Ánh Ốc - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Liêm | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375105 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Ấp 16/2-13 - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Bờ Tây - Hết ranh đất Ông Khẩn | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375106 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi | Cầu Bờ Tây - Hết đất ông Thắng Ấp 16/2 | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 67.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375107 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất Trần Văn Hừng - Hết ranh đất ông Thái Xe | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375108 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Trần Văn Đạt - Kênh Nàng Rền | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375109 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi | Đầu ranh đất ông Sang - Cầu Tây Nhỏ | 210.000 | 105.000 | 84.000 | 67.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375110 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Lợi | Lộ đal còn lại xã Vĩnh Lợi - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375111 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Đúng - Hết ranh đất bà Muồi | 312.000 | 156.000 | 124.800 | 99.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375112 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất Bà Muồi - Hết đất bà Lê Thị Nhung | 216.000 | 108.000 | 86.400 | 69.120 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375113 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất bà Lê Thị Nhung - Hết ranh đất ông Thái | 312.000 | 156.000 | 124.800 | 99.840 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375114 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh đất ông Thái - Cầu Thanh Niên (ranh xã Thạnh Trị) | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375115 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Thành | Giáp ranh thị trấn Châu Hưng - Cầu Tây Nhỏ | 252.000 | 126.000 | 100.800 | 80.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375116 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Thành | Lộ đal còn lại xã Vĩnh Thành - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375117 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết ranh đất Trường THCS | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375118 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Giáp ranh đất Trường THCS - Cầu 14/9 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 134.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375119 | Huyện Thạnh Trị | Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân | Cầu 14/9 - Cầu Ông Tàu (giáp thị xã Ngã Năm) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375120 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất bà Liêu Thị Sa Ma Lay - Giáp ranh xã Tuân Tức | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375121 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Lâm Hữu Thống - Giáp ranh xã Tuân Tức | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375122 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375123 | Huyện Thạnh Trị | Lộ A2 - Tân Thắng - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Thạch Sóc - Giáp ranh xã Lâm Tân | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375124 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 14/9 - Xã Thạnh Tân | Cầu 14/9 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375125 | Huyện Thạnh Trị | Lộ B1- A2-21 - Xã Thạnh Tân | Cầu treo - Giáp ranh Tân Long | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375126 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân | Đầu đất chùa Vĩnh Phước - Cầu bà Nguyệt | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375127 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân | Cầu 8 Trưởng - Cầu Treo kênh 8m | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375128 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal (Ngọn Tà Âu) - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông 5 Quanh - Hết ranh đất Nông Trường Công An | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375129 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Cái Trầu - Xã Thạnh Tân | Cầu Lác Chiếu - Giáp ranh xã Lâm Tân | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375130 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kênh 8 mét - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375131 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 5 Hạt - 26/3 - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất ông Phong - Hết ranh đất ông Phạm Anh Hùng | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375132 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 9 Sạn - Xã Thạnh Tân | Đầu ranh đất Bùi Văn Kiệt - Cầu 10 Cóc | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375133 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Tân | Lộ đal còn lại xã Thạnh Tân - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375134 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) - Cống Tuân Tức | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375135 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Giáp ranh xã Thạnh Phú (mới) - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú) | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375136 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết | Cống Sa Keo - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú) | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375137 | Huyện Thạnh Trị | Khu vực Xóm Phố - Xã Lâm Kiết | Đầu đất chùa Trà É - Hết đất chợ Lâm Kiết | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 138.240 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375138 | Huyện Thạnh Trị | Khu dân Cư - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Lý Kêu - Hết đất bà Thạch Thị Huyền | 240.000 | 120.000 | 96.000 | 76.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375139 | Huyện Thạnh Trị | Trung tâm Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Trạm Y Tế - Hết đất Bà Thạch Thị Q1 | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375140 | Huyện Thạnh Trị | Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Kiết | Đầu đường Huyện 61 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 216.000 | 108.000 | 86.400 | 69.120 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375141 | Huyện Thạnh Trị | Đường liên Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất Lý Ngọc Khải - Hết ranh đất Lâm Thái | 174.000 | 87.000 | 69.600 | 55.680 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375142 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết | Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Lâm Tân | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375143 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết | Cống Sa Keo - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Nhiều | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375144 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kiết Hoà - Xã Lâm Kiết | Cống Cái Trầu - Hết đất ông Chín Ẩm | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375145 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Lợi - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất ông Trần Minh - Hết đất ông Lý Chêl | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375146 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Trà Do - Xã Lâm Kiết | Cầu Trà Do - Hết đất bà Lý Thị Nol | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375147 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết | Đoạn cầu Xóm Phố - Hết đất ông Khưu Trái Thia | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375148 | Huyện Thạnh Trị | Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất ông Quết - Hết ranh đất bà Trang | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375149 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kiết Thắng - Xã Lâm Kiết | Cầu Kiết Thắng - Hết ranh đất ông Đặng | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375150 | Huyện Thạnh Trị | Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết | Giáp đường Tỉnh 940 - Cầu nhà ông Lý Kêu | 216.000 | 108.000 | 86.400 | 69.120 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375151 | Huyện Thạnh Trị | Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết | Đầu ranh đất bà Trang - Giáp ranh xã Lâm Tân | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375152 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Kiết | Lộ đal còn lại xã Lâm Kiết - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375153 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Giáp ranh xã Tuân Tức - Kênh Mương Điều Chắc Tức | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375154 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Kênh Mương Điều Chắc Tức - Kênh rạch Trúc | 192.000 | 96.000 | 76.800 | 61.440 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375155 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân | Kênh rạch Trúc dọc theo Huyện lộ 61 ấp Kiết Nhất B - Giáp ranh xã Lâm Kiết | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375156 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Tân | Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp ranh xã Lâm Kiết | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375157 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 62 - Xã Lâm Tân | Giáp Huyện lộ 61 - Giáp ranh xã Thạnh Quới | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375158 | Huyện Thạnh Trị | Lộ kênh 14/9 - Xã Lâm Tân | Suốt tuyến - | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375159 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Tân | Lộ đal còn lại xã Lâm Tân - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375160 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng | Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi - Cầu 7 Âm | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 115.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375161 | Huyện Thạnh Trị | Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng | Cầu 7 Âm - Giáp ranh xã Vĩnh Lợi | 288.000 | 144.000 | 115.200 | 92.160 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375162 | Huyện Thạnh Trị | Đường Tỉnh 937B - Xã Châu Hưng | Giáp ranh TT Hưng Lợi - Giáp ranh xã Vĩnh Thành | 252.000 | 126.000 | 100.800 | 80.640 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375163 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Cầu ông Teo - Hết ranh đất ông Đương | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375164 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù (2 Si) - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Khởi - Hết ranh đất ông Ba Đốm | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375165 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù (6 Huỳnh) - Xã Châu Hưng | Cầu ông Chuối - Hết ranh đất ông Hó | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375166 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Cầu ông 3 Chuối - Giáp lộ Xóm Tro 2 | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375167 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Sáu - Hết đất bà Nguyễn Thị Thương | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375168 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tàn Dù - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Trịnh Văn Dũng - Hết đất nhà ông Liêm (cầu ông Liêm) | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375169 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kinh Ngay 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Hết ranh đất ông Teo | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375170 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến, xã Châu Hưng | Đầu ranh đất Trường TH Châu Hưng 1 - Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375171 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2- Quang Vinh - Xã Châu Hưng | Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) - Ngã tư Quang Vinh | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375172 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu Trường TH Xóm Tro 2 | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375173 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng | Cầu Xóm Tro 2 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375174 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Kinh Ngay 2-23 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Phong - Đường Tỉnh 937B | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375175 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu ông Hó | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 57.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375176 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23, xã Châu Hưng | Cầu Nam Vang - Hết đất ông Điền Muôn | 216.000 | 108.000 | 86.400 | 69.120 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375177 | Huyện Thạnh Trị | Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23, xã Châu Hưng | Cầu Bà Cục - Giáp Tỉnh lộ 937B | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375178 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất Út Hòa (Tám Luyến) - Hết đất ông Út Phước | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375179 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Cầu Ba Tẻo - Giáp đất ông Út Phước | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375180 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông Tư Nhơn | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375181 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13 - Xã Châu Hưng | Huyện lộ 68 - Giáp đất ông Út Phước | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375182 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13 - Chí Hùng - Xã Châu Hưng | Cầu ông Long - Hết đất ông Hai Cơ | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375183 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal 13-23 - Xã Châu Hưng | Đầu ranh đất ông Chín Kiệt - Cuối đường | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375184 | Huyện Thạnh Trị | Lộ 23 - Bà Bẹn - Xã Châu Hưng | Giáp cầu 23 - Cuối đường | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375185 | Huyện Thạnh Trị | Kênh Bào Sen (Bờ Nam) - Xã Châu Hưng | Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất Phan Văn Lâm | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375186 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Quang Vinh - Xã Châu Hưng | Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất ông Bành Phong | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375187 | Huyện Thạnh Trị | Lộ đal ấp Tràm Kiến - Xã Châu Hưng | Cầu Bảy Âm - Cầu Mễu ấp 13 | 150.000 | 75.000 | 60.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375188 | Huyện Thạnh Trị | Các tuyến đường còn lại - Xã Châu Hưng | Lộ đal còn lại xã Châu Hưng - | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
